Trường Ngoại ngữ và Kinh doanh
Tháng Sáu 1, 2016
Kỳ thi tiếng Nhật NAT-TEST
Tháng Sáu 1, 2016
Hiển thị tất cả

Thông tin các trường Nhật ngữ

DANH SÁCH CÁC TRƯỜNG NHẬT NGỮ

 

1. HỌC VIỆN QUỐC TẾ J

Tên tiếng Nhật: 日本語学校 J国際学院

Địa chỉ: Osaka

Website: http://jcom-ies.co.jp/

Học phí: 640,000 Yên/năm

 

2. MITSUMINE CAREER ACADEMY – MCA

Địa chỉ: Shinjuku-ku, Tokyo

Website: http://www.mcaschool.jp/en/index.html

Học phí: 600,000 Yên/năm

 

3. MERIC JAPANESE LANGUAGE SCHOOL

Tên tiếng Nhật: メリック日本語学校

Địa chỉ: Osaka

Website: http://www.meric.co.jp/

Học phí: 600,000 Yên/năm

 

4. NISHINIHON INTERNATIONAL EDUCATION INSTITUTE GUIDE

Địa chỉ: Minami-ku, Fukuoka

Website: http://miyatagakuen.ac.jp/niei/en/

Học phí: 660,000 Yên/năm

 

5. KEN SCHOOL OF JAPANESE LANGUAGE – HỌC VIỆN NHẬT NGỮ KEN

Tên tiếng Nhật: KEN日本語学院

Địa chỉ: Chiba

Website: http://www.kenjp.com/

Học phí: 567,000 Yên/năm

 

6. HIROSHIMA IGL

Tên tiếng Nhật: IGL医療福祉専門学校 日本語学科

Địa chỉ: Hiroshima

Website: http://igl.ac.jp/jpn/

Học phí: 540,000 Yên/năm

 

7. TRƯỜNG NHẬT NGỮ SANRITSU

Tên tiếng Nhật: 東京三立学院

Địa chỉ: Tokyo

Website: http://www.tokyo-sanritsu.jp/

Học phí: 504,000 Yên/năm

 

8. TOKYO INTERNATIONAL SCHOOL

Tên tiếng Nhật: 日本東京国際学院

Địa chỉ: Shinjuku-ku, Tokyo

Website: http://www.nihongo-ac.jp/en/

Học phí: 567,000 Yên/năm

 

9. HỌC VIỆN GIÁO DỤC QUỐC TẾ AOYAMA

Tên tiếng Nhật: 青山国際教育学院

Địa chỉ: Minato-ku, Tokyo

Website: www.aoyama-international.com

Học phí: 600,000 Yên/năm

 

10. TRƯỜNG NHẬT NGỮ HUMAN ACADEMY (TOKYO + OSAKA + SAGA CAMPUS)

Tên tiếng Nhật: ヒューマンアカデミ―日本語学校

Địa chỉ:

*Tokyo Campus: Shinjuku-ku, Tokyo

*Osaka Campus: Chuo-ku, Osaka

*Saga Campus: Saga-shi, Saga

Website: http://hajl.athuman.com

Học phí: 583,200 Yên/năm

 

11. HỌC VIỆN NGỌAI NGỮ SHINWA

Tên tiếng Nhật: 進和外語アカデミー

Địa chỉ: Shinjuku-ku, Tokyo

Website: http://www.shinwajpn.com/

Học phí: 600,000 Yên/năm.

 

12. TRƯỜNG NHẬT NGỮ ATI

Tên tiếng Nhật: ATI 東京日本語学校

Địa chỉ: Kita-ku, Tokyo

Website: http://www.atijapan.com

Học phí: 598,500 Yên/năm

 

13. TRƯỜNG NHẬT NGỮ ALA

Tên tiếng Nhật: アカデミー・オブ・ランゲージ・アーツ

Địa chỉ: Shinjuku-ku, Tokyo

Website: http://www.ala-japan.com/

Học phí: 615,600 Yên/năm

 

14. TRƯỜNG NHẬT NGỮ JCLI

Tên tiếng Nhật: JCLI日本語学校

Địa chỉ: Shinjukuku, Tokyo

Website: http://vn.jclischool.com/

Học phí: 648,000 Yên/năm

 

15. HỌC VIỆN NGÔN NGỮ UJS

Tên tiếng Nhật: 東京都港区

Địa chỉ: Minato-ku, Tokyo

Website: http://ujsli.jp/

Học phí: 660,000 Yên/năm

 

16. TRƯỜNG NHẬT NGỮ TRỰC THUỘC ĐH QUỐC TẾ TOKYO

Tên tiếng Nhật: 東京国際大学付属日本語学校

Địa chỉ: Shinjuku-ku, Tokyo

Website: www.jpschool.ac.jp

Học phí: 600,000 Yên/năm

 

17. TRƯỜNG NHẬT NGỮ TOKYO RIVERSIDE

Tên tiếng Nhật: 東京リバーサイド学園

Địa chỉ: Taito-Ku, Tokyo

Website: http://tokyoriverside.co.jp/

Học phí: 544,320 Yên/năm

 

18. TRƯỜNG NHẬT NGỮ JOTO

Tên tiếng Nhật: 城東日本語学校

Địa chỉ: Katsushika-ku, Tokyo

Website: http://www.jotojp.com/

Học phí: 582,000 Yên/năm

 

19. TRƯỜNG NHẬT NGỮ KOKUSAI ACADEMY

Tên tiếng Nhật: 国際アカデミー日本語学院

Địa chỉ: Toshima-ku, Tokyo

Website: http://www.ksa-ikebukuro.com/

Học phí: 583,200 Yên/năm

 

20. TRƯỜNG NHẬT NGỮ QUỐC TẾ WEST TOKYO

Tên tiếng Nhật: 西東京国際カレッジ

Địa chỉ: Higashimurayama, Tokyo

Website: http://wtic.tokyo/

Học phí: 600,000 Yên/năm

 

21. TRƯỜNG NHẬT NGỮ MEDICAL ESTHE COLLEGE

Tên tiếng Nhật: メディカルエステ専門学校

Địa chỉ: Osaka

Website: http://www.mec.ac.jp/

Học phí: 550,000 Yên/năm

 

22. HỌC VIỆN GIÁO DỤC QUỐC TẾ TOCHIGI

Tên tiếng Nhật: 栃木国際教育学院

Địa chỉ: Utsunomiya-shi, Tochigi

Website: http://tiei.jp/

Học phí: 700,000 Yên/năm

 

 

Hỗ trợ du học Nhật Bản

Trung tâm Tư vấn Giáo dục Quốc tế Minh Hoàng An

– Tp. HCM: 500 Lạc Long Quân, Phường 5, Quận 11

– Hải Dương: 223 Nguyễn Bỉnh Khiêm, khu Đông Nam Cường

Điện thoại : 08 .39756200 /39756201 /39756203      Fax : 08 39756202

Email: duhoc@minhhoangan.edu.vn

Website: Du học Minh Hoàng AnDu học Đài LoanDu học Nhật Bản

 

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *