BI Norwegian Business School – Học viện Kinh doanh hàng đầu tại Na Uy

Du học Na Uy tại BI Norwegian Business School là lựa chọn dành cho sinh viên mong muốn theo đuổi các lĩnh vực kinh doanh, quản trị, marketing, tài chính và phân tích kinh doanh trong môi trường quốc tế. Tọa lạc tại Oslo, Na Uy, BI Norwegian Business School có thế mạnh về đào tạo kinh doanh và nghiên cứu, với các chương trình từ bậc cử nhân đến thạc sĩ.

Nếu bạn đang tìm hiểu chương trình du học Na Uy bằng tiếng Anh, điều kiện đầu vào, học phí và cơ hội nghề nghiệp sau tốt nghiệp, hãy cùng Du học Minh Hoàng An tìm hiểu những thông tin quan trọng về ngôi trường này.

1. Giới thiệu về BI Norwegian Business School

BI Norwegian Business School được thành lập năm 1943, là cơ sở giáo dục tư thục hoạt động theo mô hình phi lợi nhuận tại Na Uy. Trường tập trung vào đào tạo, nghiên cứu trong lĩnh vực kinh doanh, kinh tế và quản trị.

BI có cơ sở chính tại Oslo cùng các cơ sở học tập khác tại Na Uy. Trường cung cấp nhiều chương trình đào tạo bằng tiếng Anh, thu hút sinh viên quốc tế có định hướng phát triển trong môi trường kinh doanh toàn cầu.

Thông tin tổng quan:

  • Tên trường: BI Norwegian Business School
  • Quốc gia: Na Uy (Norway)
  • Cơ sở chính: Oslo
  • Năm thành lập: 1943
  • Lĩnh vực thế mạnh: Kinh doanh, kinh tế, quản trị, marketing, tài chính và phân tích kinh doanh
  • Bậc đào tạo: Cử nhân, thạc sĩ và các chương trình đào tạo chuyên sâu
  • Ngôn ngữ giảng dạy: Tiếng Anh hoặc tiếng Na Uy tùy chương trình

2. Vì sao nên lựa chọn BI Norwegian Business School?

  • Môi trường học tập quốc tế

Sinh viên có cơ hội học tập cùng bạn bè đến từ nhiều quốc gia, phát triển kỹ năng giao tiếp đa văn hóa và xây dựng mạng lưới quan hệ quốc tế.

  • Chương trình đào tạo định hướng nghề nghiệp

Các chương trình thuộc khối kinh doanh chú trọng kiến thức chuyên môn, tư duy phân tích, giải quyết vấn đề và khả năng vận dụng vào môi trường doanh nghiệp.

  • Đa dạng lĩnh vực học tập

Tùy bậc học và chương trình tuyển sinh, sinh viên có thể lựa chọn các hướng đi như kinh doanh quốc tế, marketing, tài chính, quản trị và phân tích dữ liệu kinh doanh.

  • Học tập tại Oslo

Oslo là trung tâm kinh tế và kinh doanh quan trọng của Na Uy. Học tập tại đây giúp sinh viên tiếp cận môi trường sống quốc tế, tìm hiểu văn hóa làm việc Bắc Âu và chủ động xây dựng định hướng nghề nghiệp.

3. Các chương trình đào tạo tại BI Norwegian Business School

BI cung cấp nhiều chương trình ở các bậc học khác nhau. Ngành học, ngôn ngữ giảng dạy và thời gian đào tạo cụ thể phụ thuộc vào chương trình được lựa chọn.

Chương trình cử nhân (Bachelor)

Các chương trình cử nhân hướng đến học sinh đã hoàn thành bậc trung học phổ thông hoặc ứng viên có trình độ tương đương theo yêu cầu tuyển sinh.

Một số lĩnh vực có thể tìm hiểu gồm:

  • Business Administration – Quản trị kinh doanh
  • International Management – Quản trị quốc tế
  • Business Analytics – Phân tích kinh doanh
  • Digital Business – Kinh doanh số
  • Data Science for Business – Khoa học dữ liệu trong kinh doanh

Thời gian đào tạo và điều kiện đầu vào cần được xác nhận theo từng chương trình cụ thể.

Chương trình thạc sĩ (Master of Science)

Các chương trình thạc sĩ phù hợp với ứng viên đã tốt nghiệp đại học và muốn chuyên sâu kiến thức kinh doanh, quản trị hoặc một lĩnh vực liên quan.

Một số chương trình và định hướng đáng tìm hiểu gồm:

  • Master in Business
  • Master in Business Analytics
  • Master in Data Science for Business
  • Các chương trình thuộc lĩnh vực marketing, tài chính, quản trị và kinh doanh quốc tế theo danh mục tuyển sinh hiện hành.

Chương trình Master in Business – Major in Marketing là lựa chọn dành cho ứng viên quan tâm đến chiến lược marketing, phân tích thị trường, hành vi khách hàng và phát triển thương hiệu.

Ứng viên nên kiểm tra danh mục ngành học và các chuyên ngành đang mở tuyển trực tiếp trên website BI trước khi lựa chọn.

4. Điều kiện tuyển sinh BI Norwegian Business School

Điều kiện đầu vào được xác định theo bậc học, chương trình và hồ sơ học tập của từng ứng viên.

Đối với chương trình cử nhân

Ứng viên cần chuẩn bị:

  • Bằng tốt nghiệp THPT hoặc văn bằng tương đương đáp ứng điều kiện tuyển sinh.
  • Học bạ THPT và các giấy tờ học thuật theo yêu cầu.
  • Chứng chỉ tiếng Anh nếu chương trình yêu cầu.
  • Hồ sơ cá nhân và các giấy tờ bổ sung theo hướng dẫn của trường.

Đối với chương trình thạc sĩ

Ứng viên thường cần:

  • Bằng cử nhân được công nhận và đáp ứng yêu cầu đầu vào của chương trình.
  • Bảng điểm đại học với các học phần phù hợp.
  • Đáp ứng yêu cầu về nền tảng học thuật, đặc biệt đối với những ngành cần kiến thức về kinh tế, tài chính, thống kê hoặc toán học.
  • Chứng minh năng lực tiếng Anh theo quy định của chương trình.
  • Bổ sung các giấy tờ khác theo checklist tuyển sinh.

Đối với một số chương trình thạc sĩ, BI có thể áp dụng yêu cầu riêng về số tín chỉ ở các lĩnh vực liên quan, điểm trung bình hoặc bài thi chuẩn hóa. Vì vậy, ứng viên cần được đánh giá hồ sơ cụ thể trước khi nộp đơn.

5. Học phí và chi phí du học BI Norwegian Business School

Học phí tại BI được tính theo từng chương trình và từng năm học. Sinh viên Việt Nam thường thuộc nhóm sinh viên ngoài EU/EEA/Thụy Sĩ và cần kiểm tra mức học phí áp dụng cho nhóm này.

Theo biểu phí chính thức năm học 2026–2027, một số mức tham khảo như sau:

KHOẢN CHIMỨC THAM KHẢO
Cử nhân Business Administration138.400 NOK/năm
Thạc sĩ nhóm học phí tiêu chuẩn166.700 NOK/năm đối với sinh viên ngoài EU/EEA/Thụy Sĩ
Thạc sĩ Business Analytics hoặc Data Science for Business176.300 NOK/năm đối với sinh viên ngoài EU/EEA/Thụy Sĩ
Sinh hoạt phí dự kiến151.690 NOK/năm

Lưu ý: Đây là các mức tham khảo cho những chương trình được liệt kê, không phải học phí áp dụng chung cho toàn trường. Mức học phí của ngành cụ thể cần được kiểm tra theo thông báo chính thức.

Tổng chi phí cần chuẩn bị

Khi lập kế hoạch tài chính du học Na Uy, sinh viên cần tính riêng:

  • Học phí theo chương trình.
  • Nhà ở và sinh hoạt.
  • Ăn uống, đi lại và các chi phí cá nhân.
  • Sách, tài liệu học tập và các khoản phí bổ sung.
  • Bảo hiểm, vé máy bay và chi phí chuẩn bị hồ sơ.

Sinh viên quốc tế cần chứng minh đủ tài chính theo yêu cầu của cơ quan di trú Na Uy. Khoản tiền cần chứng minh và phương thức nộp có thể khác nhau tùy trường hợp.

6. Học bổng và hỗ trợ tài chính

Cơ hội học bổng tại BI phụ thuộc vào chương trình, kỳ nhập học và điều kiện của từng loại học bổng. Ứng viên nên tìm hiểu các thông tin sau:

  • Học bổng dành cho sinh viên quốc tế.
  • Học bổng dựa trên thành tích học tập.
  • Điều kiện về GPA, chứng chỉ tiếng Anh và hồ sơ ứng tuyển.
  • Giá trị học bổng, thời hạn nộp đơn và điều kiện duy trì.

Không phải tất cả chương trình đều có học bổng và việc được nhận vào trường không đồng nghĩa với việc được cấp học bổng.

Sinh viên nên chuẩn bị hồ sơ sớm, đồng thời xây dựng kế hoạch tài chính dự phòng trong trường hợp không nhận được hỗ trợ tài chính.

7. Cơ hội việc làm sau tốt nghiệp tại Na Uy

Sinh viên tốt nghiệp các chương trình kinh doanh tại BI có thể định hướng nghề nghiệp theo chuyên ngành và kinh nghiệm tích lũy trong quá trình học.

Một số vị trí có thể tham khảo:

  • Business Development Specialist – Chuyên viên phát triển kinh doanh.
  • Marketing Specialist – Chuyên viên marketing.
  • Digital Marketing Specialist – Chuyên viên marketing số.
  • Marketing Analyst – Chuyên viên phân tích marketing.
  • Financial Analyst – Chuyên viên phân tích tài chính.
  • Business Analyst – Chuyên viên phân tích kinh doanh.
  • Market Research Analyst – Chuyên viên nghiên cứu thị trường.

Khả năng tìm được việc làm phụ thuộc vào năng lực chuyên môn, kinh nghiệm thực tế, ngoại ngữ và nhu cầu tuyển dụng. Tiếng Na Uy có thể là lợi thế đáng kể đối với nhiều vị trí làm việc với khách hàng và doanh nghiệp bản địa.

Chính sách ở lại tìm việc

Sinh viên quốc tế sau khi hoàn thành chương trình học có thể tìm hiểu giấy phép cư trú diện tìm việc theo quy định của UDI, nếu đáp ứng điều kiện áp dụng.

Giấy phép tìm việc không được cấp tự động cho mọi sinh viên tốt nghiệp. Việc chuyển sang giấy phép lao động cũng cần đáp ứng các điều kiện riêng về công việc, trình độ và hồ sơ.

Do đó, sinh viên nên tìm hiểu quy định hiện hành trước khi tốt nghiệp và không xem việc ở lại làm việc hoặc định cư là kết quả được bảo đảm.

8. Hồ sơ du học BI Norwegian Business School cần chuẩn bị

Tùy chương trình, ứng viên có thể cần chuẩn bị:

  1. Hộ chiếu còn giá trị.
  2. Bằng tốt nghiệp và bảng điểm.
  3. Chứng chỉ tiếng Anh theo yêu cầu.
  4. CV học tập hoặc nghề nghiệp nếu được yêu cầu.
  5. Thư động lực và thư giới thiệu nếu chương trình yêu cầu.
  6. Các giấy tờ bổ sung theo hướng dẫn tuyển sinh.
  7. Hồ sơ chứng minh tài chính phục vụ thủ tục cư trú du học.

Ứng viên nên kiểm tra thời hạn nộp hồ sơ theo kỳ nhập học dự kiến. Đối với sinh viên ngoài EU/EEA cần xin giấy phép cư trú, việc nộp hồ sơ sớm đặc biệt quan trọng để có thời gian hoàn tất các thủ tục liên quan.

9. Du học BI Norwegian Business School cùng Minh Hoàng An

Lựa chọn trường và chương trình phù hợp là bước quan trọng trong kế hoạch du học. Mỗi hồ sơ có điểm mạnh, điều kiện học thuật và khả năng tài chính khác nhau, vì vậy việc đánh giá trước khi nộp đơn sẽ giúp ứng viên chủ động hơn trong quá trình chuẩn bị.

Du học Minh Hoàng An hỗ trợ học viên tìm hiểu chương trình đào tạo, rà soát điều kiện đầu vào, xây dựng kế hoạch hồ sơ và chuẩn bị các giấy tờ cần thiết theo yêu cầu của từng trường.

BI Norwegian Business School – Tìm hiểu chương trình phù hợp, chuẩn bị hồ sơ đúng hướng và chủ động kế hoạch du học Na Uy cùng Minh Hoàng An.

LIÊN HỆ TƯ VẤN – DU HỌC MINH HOÀNG AN

HỆ THỐNG VĂN PHÒNG & ĐỊA ĐIỂM TIẾP NHẬN HỒ SƠ

TP. HỒ CHÍ MINH

1446–1448 Đường 3 Tháng 2, Phường Minh Phụng, TP. Hồ Chí Minh.

ĐÀ NẴNG – VĂN PHÒNG

72 Dương Thị Xuân Quý, Phường Ngũ Hành Sơn, TP. Đà Nẵng.

ĐÀ NẴNG – ĐIỂM TIẾP NHẬN HỒ SƠ & HỖ TRỢ TƯ VẤN

82 Chi Lăng, Phường Hải Châu, TP. Đà Nẵng.

HẢI PHÒNG

5A/125 Đường Lê Thanh Nghị, Phường Lê Thanh Nghị, TP. Hải Phòng

Du học Nga 2027: Cơ hội học tập ngành Kỹ sư, Bác sĩ, Nha sĩ với chi phí hợp lý

GIỚI THIỆU

Liên bang Nga là một trong những quốc gia có nền giáo dục lâu đời và được đánh giá cao trên thế giới. Hàng năm, hàng nghìn sinh viên quốc tế lựa chọn Nga để theo học các chương trình đại học và sau đại học nhờ chất lượng đào tạo, chi phí hợp lý và bằng cấp được công nhận rộng rãi. Đặc biệt, các nhóm ngành Kỹ thuật, Y khoa và Nha khoa luôn là thế mạnh của các trường đại học Nga.

VÌ SAO NÊN CHỌN DU HỌC NGA?

• Chất lượng đào tạo đạt chuẩn quốc tế.
• Nhiều trường đại học có lịch sử hàng trăm năm.
• Học phí và sinh hoạt phí tiết kiệm hơn nhiều quốc gia nói tiếng Anh.
• Cơ hội nhận học bổng và hỗ trợ ký túc xá.
• Môi trường học tập đa văn hóa, an toàn.

CÁC NGÀNH HỌC NỔI BẬT

  • Kỹ sư: Cơ khí, Điện – Điện tử, Xây dựng, CNTT, Tự động hóa, Dầu khí.
  • Bác sĩ đa khoa: Chương trình chú trọng thực hành tại bệnh viện.
  • Nha sĩ: Đào tạo chuyên sâu về nha khoa tổng quát, phục hình, chỉnh nha và phẫu thuật răng hàm mặt.

ĐIỀU KIỆN TUYỂN SINH

• Tốt nghiệp THPT.
• Học lực từ Khá trở lên.
• Sức khỏe tốt, không tiền án tiền sự.
• Không yêu cầu tiếng Nga đầu vào.
• IELTS từ 6.0 (đối với chương trình giảng dạy bằng tiếng Anh).

CHƯƠNG TRÌNH DỰ BỊ TIẾNG NGA

Đối với sinh viên chưa biết tiếng Nga, các trường đều có chương trình dự bị khoảng 01 năm. Sinh viên sẽ được học tiếng Nga, kiến thức nền theo chuyên ngành và kỹ năng học tập trước khi bước vào chương trình chính thức.

CHI PHÍ THAM KHẢO

• Học phí: khoảng 2.500 – 7.000 USD/năm.
• Sinh hoạt phí: khoảng 250 – 500 USD/tháng.
• Ký túc xá: mức phí tiết kiệm, thuận tiện cho sinh viên quốc tế.

HỒ SƠ CẦN CHUẨN BỊ

• Hộ chiếu.
• Học bạ và bằng tốt nghiệp THPT.
• Giấy khai sinh.
• Giấy khám sức khỏe.
• Ảnh theo quy định.
• Các giấy tờ khác theo yêu cầu của từng trường.

DU HỌC MINH HOÀNG AN ĐỒNG HÀNH CÙNG BẠN

Minh Hoàng An hỗ trợ tư vấn chọn trường, chọn ngành, chuẩn bị hồ sơ, xin thư mời nhập học, xin visa, hướng dẫn trước khi xuất cảnh và hỗ trợ sinh viên trong suốt quá trình học tập tại Nga.

LIÊN HỆ TƯ VẤN

HỆ THỐNG VĂN PHÒNG & ĐỊA ĐIỂM TIẾP NHẬN HỒ SƠ

TP. HỒ CHÍ MINH

1446–1448 Đường 3 Tháng 2, Phường Minh Phụng, TP. Hồ Chí Minh.

ĐÀ NẴNG – VĂN PHÒNG

72 Dương Thị Xuân Quý, Phường Ngũ Hành Sơn, TP. Đà Nẵng.

ĐÀ NẴNG – ĐIỂM TIẾP NHẬN HỒ SƠ & HỖ TRỢ TƯ VẤN

82 Chi Lăng, Phường Hải Châu, TP. Đà Nẵng.

HẢI PHÒNG

5A/125 Đường Lê Thanh Nghị, Phường Lê Thanh Nghị, TP. Hải Phòng

CÂU HỎI THƯỜNG GẶP (FAQ)

  • Không biết tiếng Nga có đi du học được không?

Có. Bạn có thể tham gia chương trình dự bị tiếng Nga khoảng 01 năm trước khi học chuyên ngành.

  • Có thể học bằng tiếng Anh không?

Nhiều trường có chương trình đào tạo bằng tiếng Anh, đặc biệt ở các ngành Y khoa và Kỹ thuật. Thông thường yêu cầu IELTS từ 6.0 hoặc tương đương.

  • Sau khi tốt nghiệp có thể học tiếp hoặc làm việc không?

Có. Bằng cấp của nhiều trường đại học Nga được công nhận quốc tế, tạo điều kiện học tiếp hoặc phát triển nghề nghiệp.

Chọn ngành gì khi du học Đài Loan 2027? Top ngành học triển vọng nhất

CHỌN NGÀNH GÌ KHI DU HỌC ĐÀI LOAN NĂM 2027?

Trong những năm gần đây, Đài Loan đã trở thành điểm đến du học hấp dẫn đối với học sinh, sinh viên Việt Nam. Không chỉ sở hữu hệ thống giáo dục chất lượng cao, học phí hợp lý và nhiều chương trình học bổng, Đài Loan còn là trung tâm công nghệ hàng đầu châu Á với nhu cầu tuyển dụng nhân lực quốc tế ngày càng lớn.

Tuy nhiên, câu hỏi được nhiều phụ huynh và học sinh quan tâm nhất vẫn là: Nên chọn ngành gì khi du học Đài Loan để có cơ hội việc làm tốt, thu nhập cao và phù hợp với xu hướng phát triển trong tương lai?

Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn hiểu rõ những nhóm ngành đang được đánh giá cao nhất tại Đài Loan trong giai đoạn 2027–2030.

TRÍ TUỆ NHÂN TẠO (AI) VÀ CÔNG NGHỆ THÔNG TIN (IT)

AI là lĩnh vực phát triển nhanh nhất trên thế giới hiện nay. Chính phủ Đài Loan đang đầu tư mạnh mẽ vào trí tuệ nhân tạo, điện toán đám mây, dữ liệu lớn và chuyển đổi số.

Các chuyên ngành nổi bật:

  • Trí tuệ nhân tạo (AI)
  • Machine Learning
  • Khoa học dữ liệu (Data Science)
  • Kỹ thuật phần mềm
  • An ninh mạng
  • Công nghệ thông tin

Nhu cầu tuyển dụng trong lĩnh vực này không ngừng tăng khi các doanh nghiệp công nghệ liên tục mở rộng hoạt động. Sinh viên tốt nghiệp có thể làm việc tại các công ty công nghệ, trung tâm nghiên cứu hoặc các tập đoàn đa quốc gia.

CÔNG NGHỆ BÁN DẪN – NGÀNH HỌC CỦA TƯƠNG LAI

Nhắc đến Đài Loan là nhắc đến ngành công nghiệp bán dẫn. Đây là nơi đặt trụ sở của nhiều doanh nghiệp sản xuất chip nổi tiếng thế giới.

Các chuyên ngành tiêu biểu:

  • Thiết kế vi mạch
  • Công nghệ chip
  • Điện tử bán dẫn
  • Nano Technology
  • Microelectronics

Ngành bán dẫn đang thiếu hụt nhân lực trên toàn cầu. Vì vậy, sinh viên quốc tế theo học lĩnh vực này có nhiều cơ hội thực tập, nghiên cứu và làm việc sau tốt nghiệp.

KỸ THUẬT ĐIỆN – ĐIỆN TỬ – TỰ ĐỘNG HÓA

Đây là nhóm ngành truyền thống nhưng luôn giữ vai trò quan trọng trong nền kinh tế Đài Loan.

Các chuyên ngành nổi bật:

  • Kỹ thuật điện
  • Kỹ thuật điện tử
  • Cơ điện tử
  • Tự động hóa
  • Robot công nghiệp

Các doanh nghiệp sản xuất, công nghệ và tự động hóa luôn có nhu cầu tuyển dụng kỹ sư chất lượng cao. Đây là lựa chọn phù hợp cho các bạn yêu thích Toán, Lý và kỹ thuật.

LOGISTICS VÀ QUẢN TRỊ CHUỖI CUNG ỨNG

Đài Loan là một trong những trung tâm thương mại quốc tế lớn của châu Á. Vì vậy Logistics và Quản trị chuỗi cung ứng luôn nằm trong nhóm ngành có nhu cầu nhân lực cao.

Sinh viên sẽ được đào tạo về:

  • Quản lý vận tải
  • Xuất nhập khẩu
  • Chuỗi cung ứng toàn cầu
  • Quản lý kho vận

Sau khi tốt nghiệp, sinh viên có thể làm việc tại các công ty logistics, hãng tàu, doanh nghiệp xuất nhập khẩu hoặc tập đoàn đa quốc gia.

QUẢN TRỊ KINH DOANH VÀ MARKETING QUỐC TẾ

Đây là nhóm ngành được nhiều sinh viên quốc tế lựa chọn nhờ tính ứng dụng cao.

Các chuyên ngành phổ biến:

  • Quản trị kinh doanh
  • Marketing
  • Thương mại quốc tế
  • Tài chính
  • Kinh doanh số

Kiến thức được đào tạo có thể áp dụng tại nhiều lĩnh vực khác nhau, từ doanh nghiệp tư nhân đến các tập đoàn đa quốc gia.

DU LỊCH – KHÁCH SẠN – NHÀ HÀNG

Ngành dịch vụ của Đài Loan phát triển mạnh và liên tục cần nguồn nhân lực có kỹ năng chuyên môn và ngoại ngữ tốt.

Ưu điểm nổi bật:

  • Chương trình đào tạo thực tiễn
  • Thực tập hưởng lương
  • Cơ hội làm việc trong môi trường quốc tế

Đây là lựa chọn phù hợp với các bạn năng động, yêu thích giao tiếp và dịch vụ khách hàng.

ĐIỀU DƯỠNG VÀ CÔNG NGHỆ Y TẾ

Dân số già hóa tại Đài Loan và nhiều quốc gia phát triển đang tạo ra nhu cầu lớn về nhân lực trong lĩnh vực chăm sóc sức khỏe.

Các chuyên ngành nổi bật:

  • Điều dưỡng
  • Công nghệ y sinh
  • Thiết bị y tế
  • Khoa học sức khỏe

Sinh viên tốt nghiệp có thể làm việc tại bệnh viện, viện dưỡng lão hoặc các tổ chức y tế quốc tế.

NÔNG NGHIỆP CÔNG NGHỆ CAO VÀ CÔNG NGHỆ THỰC PHẨM

Đài Loan nổi tiếng với nền nông nghiệp hiện đại, ứng dụng công nghệ cao vào sản xuất.

Các ngành học tiêu biểu:

  • Công nghệ thực phẩm
  • Nông nghiệp thông minh
  • Công nghệ sinh học nông nghiệp
  • Quản lý nông nghiệp

Đây là lựa chọn đáng cân nhắc đối với học sinh đến từ các địa phương có thế mạnh về nông nghiệp.

LÀM THẾ NÀO ĐỂ CHỌN NGÀNH PHÙ HỢP?

Không phải ngành “hot” nào cũng phù hợp với tất cả mọi người. Khi lựa chọn ngành học, học sinh nên cân nhắc các yếu tố:

  • Năng lực học tập
  • Sở thích cá nhân
  • Khả năng ngoại ngữ
  • Định hướng nghề nghiệp
  • Nhu cầu thị trường lao động

Gợi ý lựa chọn:

  • Giỏi Toán – Lý: AI, CNTT, Bán dẫn, Kỹ thuật
  • Yêu thích kinh doanh: Marketing, Logistics, Quản trị kinh doanh
  • Thích giao tiếp: Du lịch, Khách sạn, Ngôn ngữ
  • Quan tâm sức khỏe: Điều dưỡng, Công nghệ y tế
  • Đam mê công nghệ tương lai: AI, Data Science, Semiconductor

XU HƯỚNG NGÀNH HỌC TRIỂN VỌNG GIAI ĐOẠN 2026–2030

Top ngành được dự báo phát triển mạnh:

1. Trí tuệ nhân tạo (AI)
2. Công nghệ bán dẫn
3. Công nghệ thông tin
4. Kỹ thuật điện – điện tử
5. Logistics
6. Điều dưỡng
7. Công nghệ y tế

Kết luận

Việc lựa chọn ngành học phù hợp là bước quan trọng quyết định tương lai nghề nghiệp của mỗi du học sinh. Đài Loan hiện mang đến nhiều cơ hội học tập và việc làm trong các lĩnh vực công nghệ cao, kỹ thuật, kinh doanh và y tế.

Nếu bạn đang tìm kiếm lộ trình du học Đài Loan phù hợp với học lực, sở thích và điều kiện tài chính của mình, hãy liên hệ Du học Minh Hoàng An để được tư vấn chi tiết về ngành học, trường học, học bổng và hồ sơ du học.

LIÊN HỆ TƯ VẤN – DU HỌC MINH HOÀNG AN

HỆ THỐNG VĂN PHÒNG & ĐỊA ĐIỂM TIẾP NHẬN HỒ SƠ

TP. HỒ CHÍ MINH

1446–1448 Đường 3 Tháng 2, Phường Minh Phụng, TP. Hồ Chí Minh.

ĐÀ NẴNG – VĂN PHÒNG

72 Dương Thị Xuân Quý, Phường Ngũ Hành Sơn, TP. Đà Nẵng.

ĐÀ NẴNG – ĐIỂM TIẾP NHẬN HỒ SƠ & HỖ TRỢ TƯ VẤN

82 Chi Lăng, Phường Hải Châu, TP. Đà Nẵng.

HẢI PHÒNG

5A/125 Đường Lê Thanh Nghị, Phường Lê Thanh Nghị, TP. Hải Phòng

Chi phí Du học các nước: Chọn điểm đến theo ngân sách

Chi phí du học các nước: Nên chọn quốc gia nào theo ngân sách?

Du học là một kế hoạch dài hạn, đòi hỏi gia đình chuẩn bị cả về tài chính lẫn học tập. Một trong những câu hỏi được quan tâm nhất là: cần chuẩn bị bao nhiêu tiền để du học? Trên thực tế, chi phí khác nhau tùy quốc gia, trường học, ngành học, thành phố, bậc học, thời lượng chương trình và học bổng mà học sinh nhận được.

Để dễ hình dung và bước đầu khoanh vùng lựa chọn, Du học Minh Hoàng An phân nhóm các điểm đến theo ba mức ngân sách tham khảo dưới đây. Các con số là mức dự trù định hướng, không phải báo giá cố định hoặc cam kết đủ chi phí cho mọi chương trình.

1. Ngân sách khoảng từ 10.000 – 15.000 USD/năm trở lên

Các điểm đến tham khảo: Đài Loan, Hàn Quốc, Nhật Bản và Ba Lan.

Nhóm này có thể phù hợp với gia đình ưu tiên kiểm soát chi phí, đồng thời chủ động tìm kiếm học bổng hoặc lựa chọn trường và thành phố có mức học phí, sinh hoạt phí phù hợp.

  • Đài Loan: Có nhiều chương trình với mức học phí đa dạng và cơ hội học bổng. Cần xem xét riêng học phí, ký túc xá, sinh hoạt phí và yêu cầu tài chính của từng trường.
  • Hàn Quốc: Chi phí thay đổi theo khu vực, trường và chương trình. Học bổng, lựa chọn nơi ở và kế hoạch học tiếng có thể ảnh hưởng đáng kể đến tổng ngân sách.
  • Nhật Bản: Có các lựa chọn trường công lập, tư thục và chương trình học bổng. Nên tính cả học phí, nhà ở, bảo hiểm, đi lại và chi phí ban đầu.
  • Ba Lan: Có chương trình đào tạo bằng tiếng Anh ở nhiều lĩnh vực. Học phí và sinh hoạt phí phụ thuộc vào trường, thành phố và ngành học.

2. Ngân sách khoảng từ 20.000 – 25.000 USD/năm trở lên

Các điểm đến tham khảo: Hà Lan, Phần Lan, Đức, Bỉ và Singapore.

Đây là nhóm có nhiều lựa chọn chương trình quốc tế và chương trình giảng dạy bằng tiếng Anh. Tuy nhiên, mức 20.000 USD có thể chỉ đáp ứng một phần chi phí tại một số trường hoặc thành phố; gia đình nên kiểm tra học phí và yêu cầu chứng minh tài chính theo từng trường hợp.

  • Hà Lan: Có nhiều chương trình quốc tế và ngành học bằng tiếng Anh. Cần dự trù riêng học phí, nhà ở và sinh hoạt phí; chi phí có thể cao hơn mức ngân sách này.
  • Phần Lan: Có các chương trình tiếng Anh và cơ hội học bổng tùy trường, bậc học, chương trình. Cần kiểm tra điều kiện và giá trị học bổng cụ thể.
  • Đức: Nhiều trường công lập có mức học phí thấp hoặc không thu học phí chương trình, nhưng vẫn có các khoản đóng góp và chi phí sinh hoạt, bảo hiểm, tài chính theo quy định.
  • Bỉ: Mức học phí và sinh hoạt phí khác nhau theo vùng, trường, chương trình và tình trạng sinh viên. Nên xác minh trực tiếp với cơ sở đào tạo.
  • Singapore: Có các lựa chọn trường và chương trình quốc tế đa dạng. Tổng chi phí phụ thuộc đáng kể vào trường, ngành học, thời lượng và nơi ở.

3. Ngân sách từ 30.000 – 40.000 USD/năm trở lên

Các điểm đến tham khảo: Mỹ, Anh, Úc, Canada và New Zealand.

Nhóm này có nhiều lựa chọn về ngành học, bậc học và mô hình đào tạo. Chi phí giữa các trường có thể chênh lệch lớn; học bổng, chương trình chuyển tiếp và lựa chọn địa điểm học có thể giúp gia đình điều chỉnh ngân sách.

  • Mỹ: Có lựa chọn từ cao đẳng cộng đồng đến đại học và sau đại học. Học phí, bảo hiểm và chi phí sinh hoạt thay đổi đáng kể giữa các trường và bang.
  • Anh: Có nhiều chương trình cử nhân, thạc sĩ và khóa học chuyên sâu. Cần lưu ý thời lượng khóa học, học phí theo ngành và chi phí sinh hoạt tại từng khu vực.
  • Úc: Có các lựa chọn đại học, cao đẳng và đào tạo nghề. Tổng ngân sách phụ thuộc vào ngành học, thành phố, thời lượng và học bổng.
  • Canada: Có chương trình cao đẳng, đại học và sau đại học. Học phí và sinh hoạt phí khác nhau theo tỉnh bang, trường và chương trình.
  • New Zealand: Có nhiều chương trình đào tạo quốc tế. Nên tính tổng chi phí theo thời lượng khóa học, học phí, nơi ở và các khoản bắt buộc khác.

Bảng tổng hợp nhanh

Ngân sách tham khảoQuốc gia
Từ  10.000 -15.000 /nămĐài Loan, Hàn Quốc, Nhật Bản, Ba Lan
Từ  20.000 – 25.000USD/nămHà Lan, Phần Lan, Đức, Bỉ, Singapore
Từ 30.000   – 40.000 USD/năm trở lênMỹ, Anh, Úc, Canada, New Zealand

Những khoản cần đưa vào kế hoạch tài chính

  • Học phí và các khoản phí của trường.
  • Nhà ở, ăn uống, đi lại và sinh hoạt hằng tháng.
  • Bảo hiểm, khám sức khỏe hoặc các khoản bắt buộc theo quy định.
  • Phí hồ sơ, dịch thuật, visa, vé máy bay và chi phí trước khi khởi hành.
  • Chi phí học ngoại ngữ, tài liệu, thiết bị học tập và khoản dự phòng.
  • Giá trị học bổng thực nhận, điều kiện duy trì học bổng và các khoản không được học bổng chi trả.

Làm thế nào để chọn điểm đến phù hợp?

Không nên chỉ dựa vào ngân sách ước tính để quyết định quốc gia. Học sinh và phụ huynh nên đối chiếu khả năng tài chính với học lực, trình độ ngoại ngữ, ngành học mong muốn, điều kiện đầu vào, cơ hội học bổng và kế hoạch sau tốt nghiệp. Với cùng một quốc gia, chi phí giữa các trường hoặc thành phố có thể rất khác nhau.

Một lộ trình phù hợp nên bắt đầu bằng việc xác định ngân sách tối đa mỗi năm và tổng ngân sách cho toàn khóa học. Sau đó, hãy chọn nhóm quốc gia, tìm chương trình cụ thể và lập bảng dự toán theo thông tin cập nhật từ trường và cơ quan có thẩm quyền.

Du học Minh Hoàng An đồng hành cùng bạn

Du học Minh Hoàng An hỗ trợ học sinh và phụ huynh định hướng quốc gia, lựa chọn trường và ngành học, tìm hiểu học bổng, xây dựng lộ trình hồ sơ và dự trù chi phí theo mục tiêu học tập cũng như điều kiện tài chính của từng gia đình.

LIÊN HỆ TƯ VẤN – DU HỌC MINH HOÀNG AN

HỆ THỐNG VĂN PHÒNG & ĐỊA ĐIỂM TIẾP NHẬN HỒ SƠ

TP. HỒ CHÍ MINH

1446–1448 Đường 3 Tháng 2, Phường Minh Phụng, TP. Hồ Chí Minh.

ĐÀ NẴNG – VĂN PHÒNG

72 Dương Thị Xuân Quý, Phường Ngũ Hành Sơn, TP. Đà Nẵng.

ĐÀ NẴNG – ĐIỂM TIẾP NHẬN HỒ SƠ & HỖ TRỢ TƯ VẤN

82 Chi Lăng, Phường Hải Châu, TP. Đà Nẵng.

HẢI PHÒNG

5A/125 Đường Lê Thanh Nghị, Phường Lê Thanh Nghị, TP. Hải Phòng

Học trái ngành có được không? Lộ trình Thạc sĩ, Tiến sĩ trái ngành

Học trái ngành có được không?

Học trái ngành hoàn toàn có thể thực hiện được, đặc biệt ở bậc Thạc sĩ và Tiến sĩ. Tuy nhiên, việc một ứng viên có được chuyển sang ngành mới hay không sẽ phụ thuộc vào quy định của từng trường, từng chương trình đào tạo và chất lượng hồ sơ cá nhân.

Đây cũng là vấn đề được rất nhiều sinh viên quan tâm khi muốn thay đổi định hướng học tập.

  • Tốt nghiệp Công nghệ thực phẩm nhưng muốn học Thạc sĩ Quản trị kinh doanh.
  • Tốt nghiệp Quản trị khách sạn nhưng muốn học Marketing.
  • Tốt nghiệp Kỹ thuật nhưng muốn chuyển sang Business hoặc Management.
  • Học Thạc sĩ Food Science nhưng định hướng tiếp tục PhD Business Administration.

Điều quan trọng không phải chỉ là bạn có “trái ngành” hay không, mà là hồ sơ có thể giải thích hợp lý lý do chuyển ngành và sự liên kết giữa ngành cũ với ngành mới hay không.

Học Thạc sĩ trái ngành có khó không?

Mức độ khó khi học Thạc sĩ trái ngành phụ thuộc vào chương trình mà bạn lựa chọn.

Một số ngành có tính liên ngành cao như:

  • Business Administration
  • Marketing
  • International Business
  • Management
  • Hospitality Management
  • Tourism Management
  • Digital Marketing
  • Technology Management
  • Supply Chain Management

Có thể có nhiều hướng tiếp cận dành cho sinh viên đến từ các background khác nhau.

Tuy nhiên, một số ngành yêu cầu nền tảng chuyên môn rất cụ thể có thể khó chuyển đổi hơn.

Những điều cần kiểm tra trước khi chọn chương trình

1. Điều kiện bằng cấp: Trường yêu cầu bằng Cử nhân đúng ngành hay chấp nhận ngành gần/ngành khác?

2. Các môn học nền tảng: Một số chương trình có thể yêu cầu ứng viên đã học các môn liên quan hoặc phải bổ sung kiến thức trước khi vào chương trình chính.

3. Kinh nghiệm làm việc: Một số ngành/chương trình có thể đánh giá cao kinh nghiệm thực tế liên quan.

4. Ngoại ngữ: IELTS, TOEFL hoặc các chứng chỉ ngôn ngữ khác có thể là điều kiện quan trọng tùy trường.

5. Study Plan/SOP: Cần giải thích rõ vì sao học ngành cũ, vì sao muốn chuyển sang ngành mới, vì sao chọn chương trình và định hướng sau tốt nghiệp.

Học Tiến sĩ trái ngành có được không?

Có thể, nhưng thường yêu cầu hồ sơ học thuật và nghiên cứu chặt chẽ hơn.

Nếu muốn từ một ngành khác chuyển sang PhD Business Administration, Management, Marketing hoặc International Business, ứng viên cần đặc biệt chú ý đến research background.

Hội đồng tuyển sinh có thể quan tâm đến:

  • Bằng Thạc sĩ
  • Luận văn Thạc sĩ
  • Kinh nghiệm nghiên cứu
  • Publications nếu có
  • Research Proposal
  • Định hướng nghiên cứu
  • Nền tảng phương pháp nghiên cứu
  • Khả năng ngoại ngữ
  • Sự phù hợp với giáo sư/chuyên ngành

Nếu đã xác định mục tiêu học PhD trái ngành, không nên đợi đến khi tốt nghiệp Thạc sĩ mới bắt đầu chuẩn bị.

Làm thế nào để xây dựng hồ sơ học trái ngành thuyết phục?

Một hồ sơ chuyển ngành tốt cần tạo ra được một mạch học thuật hợp lý.

Ví dụ 1: Food Science → Business

Food Science → Food Industry / Consumer Behavior → Food Marketing / Innovation → PhD Business Administration

Có thể nghiên cứu hành vi người tiêu dùng, marketing sản phẩm thực phẩm, food innovation, sustainable food business, food industry management, brand strategy hoặc supply chain.

Ví dụ 2: Hospitality → Marketing

Hospitality Management → Customer Experience → Consumer Behavior / Digital Marketing → Master/PhD Marketing

Kinh nghiệm khách sạn, resort hoặc dịch vụ có thể trở thành nền tảng cho nghiên cứu hành vi khách hàng, thương hiệu và marketing.

Ví dụ 3: Engineering → Management

Engineering → Technology / Innovation → Technology Management → PhD Management / Business

Có thể kết hợp nền tảng kỹ thuật với quản trị công nghệ, đổi mới sáng tạo hoặc chiến lược doanh nghiệp.

Học trái ngành có xin được học bổng không?

Có thể. Việc xin học bổng không nhất thiết chỉ dựa vào việc bạn học đúng ngành hay trái ngành.

Tùy chương trình, trường có thể xem xét:

  • GPA
  • Thành tích học tập
  • Ngoại ngữ
  • Kinh nghiệm nghiên cứu
  • Publications
  • Research Proposal
  • Study Plan/SOP
  • Thư giới thiệu
  • Thành tích cá nhân
  • Mức độ phù hợp với chương trình và giáo sư

Với hồ sơ trái ngành, ứng viên cần đặc biệt chú trọng việc chứng minh năng lực và sự phù hợp với ngành mới.

Những khó khăn khi học trái ngành

1. Thiếu kiến thức nền: Khi bước vào chương trình mới, bạn có thể phải học những kiến thức mà sinh viên đúng ngành đã được tiếp cận từ trước.

2. Khó xây dựng Research Proposal: Đặc biệt ở bậc PhD, chuyển sang lĩnh vực mới đòi hỏi ứng viên hiểu vấn đề và phương pháp nghiên cứu của ngành.

3. Khó giải thích quá trình chuyển ngành: Nếu ngành cũ và ngành mới hoàn toàn không có điểm chung, việc xây dựng SOP có thể khó hơn.

4. Khối lượng học tập ban đầu có thể cao hơn: Sinh viên cần chủ động đọc thêm tài liệu và bổ sung kiến thức nền.

Tuy nhiên, đây không phải là lý do để từ bỏ kế hoạch chuyển ngành. Quan trọng là lựa chọn đúng chương trình và chuẩn bị trước.

5 yếu tố quan trọng nếu muốn học trái ngành

1. Xác định ngành muốn chuyển

Không nên chọn ngành chỉ vì nghe nói “dễ xin học bổng”.

2. Tìm chương trình chấp nhận background của bạn

Mỗi trường có yêu cầu khác nhau.

3. Tạo sự liên kết giữa ngành cũ và ngành mới

Đây là yếu tố rất quan trọng đối với hồ sơ chuyển ngành.

4. Xây dựng kinh nghiệm và nghiên cứu liên quan

Nếu có thể, hãy tham gia các dự án, khóa học, nghiên cứu hoặc công việc liên quan đến ngành mục tiêu.

5. Chuẩn bị SOP/Study Plan thật tốt

SOP cần trả lời: Tôi đã học gì? Tôi có kinh nghiệm gì? Vì sao muốn chuyển ngành? Vì sao phù hợp với ngành mới? Muốn nghiên cứu/làm gì trong tương lai?

Lộ trình học trái ngành nên bắt đầu từ đâu?

→ Đánh giá bằng cấp và background hiện tại

→ Xác định ngành mục tiêu

→ Tìm trường chấp nhận hồ sơ trái ngành

→ Kiểm tra điều kiện GPA – ngoại ngữ – chuyên môn

→ Xây dựng Study Plan/SOP

→ Chuẩn bị hồ sơ học bổng

→ Nộp hồ sơ và theo dõi kết quả

DU HỌC MINH HOÀNG AN – TƯ VẤN LỘ TRÌNH HỌC TRÁI NGÀNH

Mỗi hồ sơ du học là một trường hợp khác nhau. Vì vậy, không nên áp dụng một lộ trình chung cho tất cả ứng viên.

Nếu bạn đang muốn học Thạc sĩ trái ngành, chuyển ngành khi học Tiến sĩ, chuyển sang Business/Management/Marketing, tìm chương trình có học bổng hoặc chưa biết background hiện tại có phù hợp với ngành mới hay không, hãy chuẩn bị hồ sơ và tìm hiểu yêu cầu cụ thể của từng trường trước khi quyết định.

DU HỌC MINH HOÀNG AN đồng hành cùng học sinh, sinh viên trong quá trình lựa chọn ngành học, trường học, xây dựng hồ sơ và định hướng học bổng.

LIÊN HỆ TƯ VẤN

HỆ THỐNG VĂN PHÒNG & ĐỊA ĐIỂM TIẾP NHẬN HỒ SƠ

TP. HỒ CHÍ MINH

1446–1448 Đường 3 Tháng 2, Phường Minh Phụng, TP. Hồ Chí Minh.

ĐÀ NẴNG – VĂN PHÒNG

72 Dương Thị Xuân Quý, Phường Ngũ Hành Sơn, TP. Đà Nẵng.

ĐÀ NẴNG – ĐIỂM TIẾP NHẬN HỒ SƠ & HỖ TRỢ TƯ VẤN

82 Chi Lăng, Phường Hải Châu, TP. Đà Nẵng.

HẢI PHÒNG

5A/125 Đường Lê Thanh Nghị, Phường Lê Thanh Nghị, TP. Hải Phòng

HỌC TRÁI NGÀNH KHÔNG PHẢI LÀ KHÔNG THỂ – QUAN TRỌNG LÀ BẠN CÓ MỘT LỘ TRÌNH PHÙ HỢP.

Học bổng du học các nước: Cơ hội theo từng ngân sách

HỌC BỔNG DU HỌC CÁC NƯỚC – CƠ HỘI TIẾT KIỆM CHI PHÍ THEO TỪNG NGÂN SÁCH

Du học không nhất thiết phải là gánh nặng tài chính nếu học sinh có kế hoạch phù hợp và chủ động tìm kiếm cơ hội học bổng. Bên cạnh học phí và sinh hoạt phí, các chương trình hỗ trợ tài chính có thể giúp giảm đáng kể chi phí học tập ở nước ngoài.

Từ Đài Loan, Hàn Quốc, Nhật Bản đến Mỹ, Anh, Úc, Canada và nhiều quốc gia châu Âu, mỗi điểm đến có hệ thống học bổng, điều kiện xét tuyển và quyền lợi riêng. Bài viết dưới đây tổng hợp các chương trình tiêu biểu theo ba nhóm ngân sách tham khảo: 10.000–15.000 USD, 20.000–25.000 USD và từ 30.000 USD/năm trở lên.

Lưu ý: Các mức ngân sách chỉ nhằm định hướng ban đầu, không phải báo giá cố định hay cam kết đủ chi phí cho mọi chương trình.

1. Học bổng du học với ngân sách khoảng 10.000–15.000 USD/năm

Đài Loan, Hàn Quốc, Nhật Bản và Ba Lan là những điểm đến được nhiều học sinh quan tâm khi muốn cân đối ngân sách, tìm học bổng và lựa chọn chương trình phù hợp.

Đài Loan – Học bổng chính phủ và học bổng trường

  • Các cơ hội tiêu biểu gồm Taiwan Scholarship, MOFA Taiwan Scholarship và học bổng riêng của từng trường. Tùy chương trình, học bổng có thể hỗ trợ học phí, sinh hoạt phí hoặc miễn giảm một phần đến toàn bộ học phí. Một số trường có chính sách hỗ trợ riêng cho chương trình 1+4. Cần kiểm tra bậc học, ngành, ngoại ngữ, thời hạn và điều kiện duy trì.

Hàn Quốc – GKS và học bổng đại học

  • Global Korea Scholarship (GKS) là học bổng Chính phủ Hàn Quốc dành cho các nhóm ứng viên và bậc học được công bố theo từng kỳ. Nhiều trường cũng xét học bổng dựa trên thành tích học tập và năng lực tiếng Hàn hoặc tiếng Anh. Mức hỗ trợ và điều kiện duy trì tùy trường, chương trình.

Nhật Bản – MEXT, JASSO và học bổng trường

  • Nhật Bản có học bổng MEXT của Chính phủ, các chương trình hỗ trợ của JASSO và học bổng từ trường hoặc tổ chức. Điều kiện khác nhau theo bậc học và chương trình. Khi lập kế hoạch, cần tính học phí, nhà ở, bảo hiểm, đi lại và chi phí ban đầu.

Ba Lan – Học bổng NAWA và hỗ trợ từ trường

  • Ba Lan có các chương trình học bổng do Cơ quan Trao đổi Học thuật Quốc gia (NAWA) triển khai, trong đó có chương trình dành cho ứng viên thạc sĩ từ các quốc gia đủ điều kiện. Một số chương trình hỗ trợ học phí và sinh hoạt phí theo quy định. Cần kiểm tra quốc tịch, ngành học và điều kiện từng kỳ.

2. Học bổng du học với ngân sách khoảng 20.000–25.000 USD/năm

Hà Lan, Phần Lan, Đức, Bỉ và Singapore có nhiều chương trình quốc tế, trong đó có các khóa học bằng tiếng Anh. Học bổng có thể giúp giảm học phí, nhưng sinh viên vẫn cần dự trù sinh hoạt phí và các khoản bắt buộc.

Hà Lan – NL Scholarship và học bổng trường

  • NL Scholarship dành cho sinh viên quốc tế ngoài Khu vực Kinh tế châu Âu tại các cơ sở tham gia. Nhiều trường có học bổng đầu vào hoặc theo ngành, bậc học và thành tích. Hãy kiểm tra học phí còn lại, nhà ở và sinh hoạt phí tại thành phố dự định học.

Phần Lan – Miễn giảm học phí

  • Nhiều trường Phần Lan có học bổng hoặc chính sách miễn giảm học phí cho sinh viên quốc tế theo học chương trình thu học phí. Mức hỗ trợ tùy trường. Học bổng miễn học phí không đồng nghĩa với việc được chi trả sinh hoạt phí; cần xem tiêu chí xét tuyển và gia hạn.

Đức – DAAD và các chương trình hỗ trợ

  • DAAD cung cấp nhiều chương trình học bổng cho sinh viên và nhà nghiên cứu quốc tế. Deutschlandstipendium là hình thức hỗ trợ tại các trường tham gia. Nhiều chương trình ở trường công lập có học phí thấp hoặc không thu học phí, nhưng vẫn có thể phát sinh phí học kỳ, bảo hiểm, sinh hoạt phí và yêu cầu chứng minh tài chính.

Bỉ – Master Mind, VLIR-UOS và học bổng trường

  • Master Mind dành cho ứng viên thạc sĩ quốc tế đủ điều kiện tại các cơ sở tham gia ở vùng Flanders. VLIR-UOS có học bổng cho ứng viên thuộc quốc gia và khóa học đủ điều kiện. Cần kiểm tra danh sách ngành, quốc gia, mức hỗ trợ và hồ sơ theo từng đợt.

Singapore – Học bổng đại học và sau đại học

  • Các trường tại Singapore có học bổng xét theo thành tích, ngành học hoặc bậc đào tạo. Một số chương trình sau đại học có hỗ trợ học phí hoặc nghiên cứu. Điều kiện, giá trị và cam kết đi kèm khác nhau; cần tính tổng chi phí sau hỗ trợ.

3. Học bổng du học với ngân sách từ 30.000–40.000 USD/năm trở lên

Mỹ, Anh, Úc, Canada và New Zealand có nhiều lựa chọn ngành học và mô hình đào tạo. Học bổng có thể giúp giảm chi phí, nhưng mức học phí và sinh hoạt phí chênh lệch lớn giữa trường, thành phố và chương trình.

Mỹ – Học bổng thành tích, hỗ trợ tài chính và trợ lý sau đại học

  • Các trường có thể cấp học bổng dựa trên thành tích, hồ sơ cá nhân hoặc tiêu chí riêng. Một số trường có hỗ trợ dựa trên nhu cầu tài chính cho ứng viên quốc tế. Ở bậc sau đại học, có chương trình trợ giảng hoặc trợ lý nghiên cứu đi kèm hỗ trợ. Cần kiểm tra điều kiện và chi phí còn lại.

Anh – Chevening, Commonwealth và học bổng trường

  • Chevening là học bổng dành cho ứng viên theo học thạc sĩ tại Anh, với điều kiện cụ thể. Commonwealth áp dụng cho nhóm quốc gia và ứng viên đủ điều kiện. Nhiều trường có học bổng đầu vào hoặc theo ngành. Nên kiểm tra thời lượng khóa học và tổng chi phí tại địa điểm học.

Úc – Australia Awards, RTP và học bổng trường

  • Australia Awards dành cho ứng viên thuộc diện đủ điều kiện. Research Training Program (RTP) hỗ trợ một số nghiên cứu sinh sau đại học tại các trường tham gia. Nhiều trường có học bổng đầu vào hoặc miễn giảm học phí theo thành tích. Quyền lợi thay đổi theo chương trình.

Canada – Học bổng đầu vào và tài trợ sau đại học

  • Các trường Canada có thể cấp học bổng đầu vào dựa trên kết quả học tập. Ở bậc sau đại học, một số khoa và trường có tài trợ, học bổng hoặc vị trí trợ lý. Cơ hội khác nhau theo tỉnh bang, trường, ngành và bậc học.

New Zealand – Học bổng trường và hỗ trợ sau đại học

  • Một số trường đại học New Zealand có học bổng cho sinh viên quốc tế theo thành tích, bậc học hoặc ngành đào tạo. Chương trình sau đại học và nghiên cứu có thể có hỗ trợ riêng. Cần xem điều kiện quốc tịch, ngành, thời hạn và khoản được chi trả.

4. Bảng tổng hợp học bổng du học theo quốc gia

Ngân sách tham khảo/nămQuốc giaChương trình tiêu biểu
10.000–15.000 USDĐài LoanTaiwan Scholarship, MOFA, học bổng trường
10.000–15.000 USDHàn QuốcGKS, học bổng trường
10.000–15.000 USDNhật BảnMEXT, JASSO, học bổng trường
10.000–15.000 USDBa LanBanach NAWA, học bổng trường
20.000–25.000 USDHà LanNL Scholarship, học bổng trường
20.000–25.000 USDPhần LanMiễn giảm học phí, học bổng trường
20.000–25.000 USDĐứcDAAD, Deutschlandstipendium
20.000–25.000 USDBỉMaster Mind, VLIR-UOS
20.000–25.000 USDSingaporeHọc bổng trường, hỗ trợ sau đại học
Từ 30.000 USDMỹHọc bổng thành tích, hỗ trợ tài chính
Từ 30.000 USDAnhChevening, Commonwealth, học bổng trường
Từ 30.000 USDÚcAustralia Awards, RTP, học bổng trường
Từ 30.000 USDCanadaHọc bổng đầu vào, tài trợ sau đại học
Từ 30.000 USDNew ZealandHọc bổng trường, hỗ trợ sau đại học

5. Những yếu tố giúp tăng cơ hội nhận học bổng

  • Thành tích học tập: Tìm hiểu GPA tối thiểu và tiêu chí xét tuyển; chuẩn bị bảng điểm, bằng cấp và giấy xác nhận.
  • Năng lực ngoại ngữ: Xác định chứng chỉ phù hợp như IELTS, TOEFL, HSK, TOPIK hoặc JLPT theo ngôn ngữ giảng dạy.
  • Bài luận cá nhân: Trình bày rõ mục tiêu học tập, lý do chọn ngành, trải nghiệm liên quan và kế hoạch tương lai.
  • Hoạt động và kinh nghiệm: Dự án, hoạt động cộng đồng, nghiên cứu, thực tập hoặc kinh nghiệm làm việc có thể thể hiện năng lực và định hướng.
  • Thư giới thiệu: Chọn người hiểu rõ quá trình học tập hoặc làm việc và có thể nhận xét cụ thể.
  • Chọn học bổng phù hợp: Đối chiếu điều kiện, mức hỗ trợ, ngành học, thời hạn và yêu cầu duy trì; không chỉ nhìn vào giá trị học bổng.

6. Cách lập kế hoạch tài chính khi có học bổng

Học bổng có thể hỗ trợ một phần hoặc nhiều khoản chi phí, nhưng không phải chương trình nào cũng chi trả toàn bộ học phí và sinh hoạt phí. Gia đình nên lập dự toán theo từng năm và toàn khóa học, bao gồm:

  • Học phí sau khi trừ học bổng và các khoản phí của trường.
  • Nhà ở, ăn uống, đi lại, bảo hiểm và sinh hoạt cá nhân.
  • Chi phí hồ sơ, dịch thuật, visa, vé máy bay và các khoản trước khi khởi hành.
  • Sách vở, thiết bị học tập và khoản dự phòng.
  • Điều kiện duy trì học bổng, thời gian chi trả và những khoản không được hỗ trợ.

Ví dụ: Nếu học phí là 20.000 USD/năm và học bổng hỗ trợ 50% học phí, phần học phí còn lại là 10.000 USD/năm. Tổng ngân sách thực tế vẫn cần cộng thêm sinh hoạt phí và các khoản liên quan.

7. Du học Minh Hoàng An – Đồng hành tìm kiếm học bổng phù hợp

Mỗi học sinh có thế mạnh riêng về học lực, ngoại ngữ, hoạt động ngoại khóa và điều kiện tài chính. Vì vậy, lựa chọn quốc gia, trường học và chương trình học bổng nên dựa trên hồ sơ thực tế và mục tiêu dài hạn.

Du học Minh Hoàng An hỗ trợ học sinh và phụ huynh tư vấn quốc gia, trường và ngành theo ngân sách; đánh giá hồ sơ và định hướng cơ hội học bổng; tìm kiếm chương trình phù hợp; hướng dẫn chuẩn bị hồ sơ, bài luận, thư giới thiệu; hỗ trợ quy trình đăng ký nhập học và thủ tục visa; đồng hành trước khi lên đường.

Đừng để ngân sách trở thành rào cản cho ước mơ học tập quốc tế. Hãy bắt đầu bằng một kế hoạch phù hợp và chuẩn bị hồ sơ từ sớm.

LIÊN HỆ TƯ VẤN – DU HỌC MINH HOÀNG AN

HỆ THỐNG VĂN PHÒNG & ĐỊA ĐIỂM TIẾP NHẬN HỒ SƠ

TP. HỒ CHÍ MINH

1446–1448 Đường 3 Tháng 2, Phường Minh Phụng, TP. Hồ Chí Minh.

ĐÀ NẴNG – VĂN PHÒNG

72 Dương Thị Xuân Quý, Phường Ngũ Hành Sơn, TP. Đà Nẵng.

ĐÀ NẴNG – ĐIỂM TIẾP NHẬN HỒ SƠ & HỖ TRỢ TƯ VẤN

82 Chi Lăng, Phường Hải Châu, TP. Đà Nẵng.

HẢI PHÒNG

5A/125 Đường Lê Thanh Nghị, Phường Lê Thanh Nghị, TP. Hải Phòng

Hướng dẫn đăng ký chương trình TEEP Đài Loan

Cơ hội thực tập, nghiên cứu ngắn hạn tại các trường đại học và hướng dẫn thủ tục xin visa

Bạn đang là sinh viên đại học, học viên sau đại học và mong muốn trải nghiệm môi trường học thuật quốc tế? TEEP (Taiwan Experience Education Program) là chương trình trải nghiệm giáo dục do Bộ Giáo dục Đài Loan triển khai từ năm 2015, tạo cơ hội cho sinh viên quốc tế tham gia thực tập, nghiên cứu và các hoạt động học thuật ngắn hạn tại Đài Loan.

Năm 2026, chương trình TEEP tiếp tục mở rộng với hơn 700 dự án mới thuộc nhiều lĩnh vực, được triển khai tại các trường đại học và đơn vị nghiên cứu ở Đài Loan.

TEEP LÀ GÌ?

TEEP là chương trình trải nghiệm giáo dục Đài Loan, hướng đến việc thúc đẩy giao lưu học thuật và thu hút sinh viên quốc tế đến tham gia các dự án thực tập, nghiên cứu ngắn hạn.

Thông qua chương trình, sinh viên có cơ hội:

  • Tham gia nghiên cứu và thực hành trong phòng thí nghiệm hoặc nhóm nghiên cứu.
  • Làm việc cùng giảng viên, chuyên gia và sinh viên quốc tế.
  • Tiếp cận công nghệ, phương pháp nghiên cứu và môi trường học thuật tại Đài Loan.
  • Nâng cao kỹ năng chuyên môn, ngoại ngữ và khả năng hội nhập quốc tế.
  • Trải nghiệm văn hóa, cuộc sống và môi trường học tập tại Đài Loan.

Thời gian tham gia: Tùy dự án, thường từ vài tuần đến khoảng 6 tháng.

Hỗ trợ tài chính: Một số dự án có học bổng hoặc trợ cấp sinh hoạt. Mức hỗ trợ, học phí, chi phí lưu trú và các khoản tự túc tùy theo từng trường và dự án cụ thể.

Nguồn: TEEP (Taiwan Experience Education Program)

CÁC LĨNH VỰC THAM GIA TEEP

TEEP có nhiều dự án thuộc các nhóm ngành khác nhau, tạo cơ hội cho sinh viên lựa chọn theo chuyên ngành và định hướng nghề nghiệp.

NHÓM NGÀNHCHUYÊN NGÀNH
Kỹ thuật và Công nghệ – Trí tuệ nhân tạo (AI)
– Bán dẫn
– Kỹ thuật điện
– Cơ khí
– Công nghệ thông tin
Khoa học tự nhiên – Vật lý- Hóa học
– Khoa học vật liệu
– Công nghệ sinh học
Y tế và Sức khỏe cộng đồng – Công nghệ y sinh
– Chăm sóc sức khỏe
– Quản lý sức khỏe và các lĩnh vực nghiên cứu liên quan
Nông nghiệp và Môi trường– Nông nghiệp thông minh
– Khoa học môi trường
– Phát triển bền vững
Kinh doanh và Quản lý – Quản trị
– Đổi mới sáng tạo
– Kinh tế và các dự án liên ngành
Văn hóa và Khoa học xã hội – Ngôn ngữ
– Văn hóa
– Giáo dục và nghiên cứu xã hội

Chú ý: Mỗi dự án có yêu cầu riêng về chuyên ngành, trình độ học vấn, ngoại ngữ và kỹ năng. Sinh viên nên đọc kỹ thông tin tuyển sinh trước khi nộp hồ sơ.

Nguồn: TEEP (Taiwan Experience Education Program)

ĐIỀU KIỆN THAM GIA CHƯƠNG TRÌNH

Điều kiện tuyển chọn phụ thuộc vào từng dự án TEEP. Một số yêu cầu thường gặp gồm:

  • Là sinh viên đang theo học tại trường đại học hoặc học viên sau đại học; một số dự án chấp nhận ứng viên đã tốt nghiệp.
  • Có chuyên ngành hoặc kiến thức nền phù hợp với lĩnh vực nghiên cứu, thực tập.
  • Có kết quả học tập đáp ứng yêu cầu của dự án.
  • Có khả năng sử dụng tiếng Anh hoặc tiếng Trung theo yêu cầu.
  • Có tinh thần chủ động, khả năng làm việc nhóm và mong muốn trải nghiệm môi trường quốc tế.
  • Đáp ứng yêu cầu riêng về kinh nghiệm, kỹ năng hoặc đề tài nghiên cứu nếu dự án có quy định.
  • Một số dự án ưu tiên ứng viên có thư giới thiệu từ giảng viên hoặc trường đang theo học.

HỒ SƠ ĐĂNG KÝ TEEP

Sinh viên nên chuẩn bị trước các giấy tờ sau:

1. Hộ chiếu

  • Hộ chiếu còn hạn phù hợp với thời gian dự kiến tham gia chương trình.
  • Bản sao trang thông tin cá nhân.

2. CV – Sơ yếu lý lịch học thuật

  • Thông tin cá nhân và quá trình học tập.
  • Chuyên ngành, kỹ năng, kinh nghiệm nghiên cứu hoặc thực tập.
  • Thành tích học tập, hoạt động ngoại khóa và các công trình liên quan nếu có.

3. Bảng điểm

  • Bảng điểm đại học hoặc sau đại học gần nhất.
  • Bản dịch tiếng Anh hoặc tiếng Trung nếu dự án yêu cầu.

4. Thư trình bày nguyện vọng (Statement of Purpose)

  • Lý do lựa chọn dự án.
  • Mục tiêu học tập và nghiên cứu.
  • Kinh nghiệm, kỹ năng phù hợp.
  • Kế hoạch sau khi hoàn thành chương trình.

5. Thư giới thiệu

  • Thư giới thiệu của giảng viên hoặc người hướng dẫn nếu dự án yêu cầu.

6. Chứng chỉ ngoại ngữ

  • IELTS, TOEFL, chứng chỉ tiếng Trung hoặc minh chứng năng lực ngoại ngữ nếu có yêu cầu.

7. Đề cương nghiên cứu hoặc hồ sơ chuyên môn

  • Chuẩn bị theo yêu cầu của từng phòng thí nghiệm hoặc giảng viên tiếp nhận.

8. Các giấy tờ khác

  • Giấy xác nhận đang là sinh viên.
  • Giấy giới thiệu hoặc văn bản đề cử của trường.
  • Các tài liệu bổ sung theo hướng dẫn của dự án.
  • Không phải tất cả dự án đều yêu cầu toàn bộ giấy tờ trên. Cần kiểm tra danh sách hồ sơ cụ thể trước khi gửi.

QUY TRÌNH ĐĂNG KÝ CHƯƠNG TRÌNH TEEP

Bước 1: Tìm kiếm dự án phù hợp

  • Truy cập trang thông tin chính thức của TEEP để tìm các dự án đang tuyển theo ngành học, trường đại học, thời gian tham gia và điều kiện ứng tuyển.
  • Website: https://teep.studyintaiwan.org/programs

Bước 2: Tìm hiểu yêu cầu của dự án

Đọc kỹ thông tin về:

  • Chuyên ngành và đối tượng tuyển sinh.
  • Thời gian thực tập hoặc nghiên cứu.
  • Hồ sơ đăng ký.
  • Học bổng, trợ cấp và các khoản chi phí.
  • Hạn nộp hồ sơ và phương thức liên hệ.

Bước 3: Gửi hồ sơ cho giảng viên hoặc đơn vị phụ trách

  • Mỗi dự án có quy trình riêng. Sinh viên có thể nộp hồ sơ qua email, biểu mẫu trực tuyến hoặc theo hướng dẫn của giảng viên phụ trách.

Bước 4: Phỏng vấn và xét tuyển

  • Một số dự án tổ chức phỏng vấn trực tuyến để đánh giá năng lực chuyên môn, ngoại ngữ và mức độ phù hợp của ứng viên.

Bước 5: Nhận thông báo tiếp nhận chính thức

  • Sau khi được lựa chọn, sinh viên cần nhận thư tiếp nhận hoặc văn bản xác nhận tham gia chương trình. Đồng thời, liên hệ trường để xác định loại visa và giấy tờ cần chuẩn bị.

Bước 6: Hoàn thiện thủ tục visa và chuẩn bị xuất cảnh

  • Chuẩn bị hồ sơ theo diện visa phù hợp, hoàn thành các thủ tục liên quan và chỉ đặt vé máy bay, chỗ ở sau khi đã nhận được thông báo chấp thuận cùng các giấy tờ cần thiết.

HƯỚNG DẪN XIN VISA THAM GIA TEEP

TEEP là chương trình có nhiều hình thức hoạt động, vì vậy không có một loại visa duy nhất áp dụng cho tất cả người tham gia.

Trước khi nộp hồ sơ, sinh viên cần yêu cầu trường đại học tại Đài Loan xác nhận bằng văn bản:

  • Chương trình được xếp vào diện nghiên cứu, thực tập hay trao đổi sinh viên.
  • Loại visa cần xin.
  • Có cần giấy phép hoặc văn bản chấp thuận của cơ quan quản lý Đài Loan hay không.
  • Thời hạn visa và thời gian lưu trú dự kiến.

Trường hợp A: Visa thực tập ngắn hạn

Nếu chương trình thuộc diện thực tập và cơ quan có thẩm quyền yêu cầu văn bản chấp thuận thực tập, sinh viên có thể cần xin visa thăm viếng với mục đích thực tập.

Hồ sơ cơ bản theo hướng dẫn của Cục Lãnh sự Đài Loan:

  • Đơn xin visa trực tuyến đã khai đầy đủ, in và ký tên.
  • 02 ảnh màu kích thước 4,5 × 3,5 cm, nền trắng, chụp trong vòng 6 tháng.
  • Hộ chiếu bản gốc và bản sao, còn hạn ít nhất 6 tháng và có trang trống.
  • Văn bản chấp thuận do cơ quan nhà nước có thẩm quyền Đài Loan cấp.
  • Các giấy tờ bổ sung theo yêu cầu của Văn phòng Đài Bắc, có thể bao gồm thông tin hành trình.

Quy trình:

  • Trường hoặc đơn vị tiếp nhận hướng dẫn thủ tục xin chấp thuận thực tập.
  • Sinh viên nhận văn bản chấp thuận và chuẩn bị hồ sơ visa.
  • Khai đơn trực tuyến tại https://visawebapp.boca.gov.tw.
  • Nộp hồ sơ và lệ phí tại Văn phòng Đài Bắc phù hợp.
  • Tham gia phỏng vấn hoặc bổ sung hồ sơ nếu được yêu cầu.
  • Nhận kết quả visa và kiểm tra điều kiện lưu trú.

Trường hợp B: Visa dành cho sinh viên trao đổi dưới 6 tháng

Nếu chương trình TEEP được trường xác nhận thuộc diện trao đổi sinh viên ngắn hạn, hồ sơ có thể áp dụng theo hướng dẫn visa dành cho sinh viên trao đổi.

Các giấy tờ thường được yêu cầu gồm:

  • Đơn xin visa trực tuyến có mã vạch, in và ký tên.
  • 02 ảnh màu nền trắng, chụp trong vòng 6 tháng.
  • Hộ chiếu bản gốc và bản sao trang thông tin cá nhân.
  • Thư chấp thuận của trường đại học hoặc cơ quan giáo dục có thẩm quyền, nếu thuộc diện phải có.
  • Thư báo nhập học hoặc thư tiếp nhận của trường đại học tại Đài Loan.
  • Giấy xác nhận đang theo học, thẻ sinh viên hoặc giấy xác nhận trao đổi của trường tại Việt Nam.
  • Các giấy tờ bổ sung theo yêu cầu của cơ quan tiếp nhận.
  • Sinh viên nộp hồ sơ tại Văn phòng Đài Bắc. Cơ quan đại diện có thể yêu cầu phỏng vấn hoặc bổ sung giấy tờ tùy trường hợp.

Lưu ý: Không tự chọn diện visa chỉ dựa trên thời gian chương trình dưới 6 tháng. Thư mời TEEP không mặc nhiên thay thế giấy phép thực tập hoặc giấy chấp thuận cần thiết.

NƠI NỘP HỒ SƠ VISA

Sinh viên cần kiểm tra khu vực tiếp nhận, địa chỉ, lịch làm việc và quy trình đặt lịch trên trang thông tin chính thức của Văn phòng Đài Bắc trước khi đến nộp.

Văn phòng Kinh tế và Văn hóa Đài Bắc tại Hà Nội Văn phòng Kinh tế và Văn hóa Đài Bắc tại TP. Hồ Chí Minh 
Website: https://www.roc-taiwan.org/vn/Website: https://www.roc-taiwan.org/vnsgn/

Lưu ý: Thông tin liên hệ, lệ phí visa và thời gian xử lý cần được xác nhận trực tiếp tại thời điểm nộp hồ sơ.

HỌC BỔNG VÀ CHI PHÍ THAM GIA TEEP

Một số dự án TEEP có hỗ trợ tài chính cho sinh viên quốc tế. Mức trợ cấp và quyền lợi không giống nhau giữa các trường.

Ví dụ, một số dự án được đăng trên cổng TEEP năm 2026 có các hình thức hỗ trợ như:

  • Trợ cấp sinh hoạt theo tháng.
  • Hỗ trợ ký túc xá hoặc hướng dẫn tìm nơi ở.
  • Miễn hoặc giảm một phần phí chương trình.
  • Hỗ trợ tiếp cận phòng thí nghiệm và cơ sở vật chất của trường.

Tuy nhiên, một số dự án không bao gồm vé máy bay, bảo hiểm, visa, ăn uống hoặc toàn bộ chi phí lưu trú. Sinh viên cần lập dự toán dựa trên thông tin chính thức của dự án được nhận.

NHỮNG LƯU Ý QUAN TRỌNG

  • Chỉ đăng ký các dự án có thông tin rõ ràng và đầu mối liên hệ xác thực.
  • Kiểm tra kỹ thời hạn tuyển sinh vì mỗi dự án có lịch nhận hồ sơ riêng.
  • Chuẩn bị CV và thư trình bày nguyện vọng phù hợp với lĩnh vực nghiên cứu.
  • Xác nhận cụ thể quyền lợi học bổng, chi phí và điều kiện hoàn thành chương trình.
  • Kiểm tra yêu cầu visa và giấy phép trước khi đặt vé hoặc lên kế hoạch xuất cảnh.
  • Không tự ý làm việc hoặc thực hiện hoạt động ngoài phạm vi chương trình được chấp thuận.
  • Lưu giữ thư tiếp nhận, giấy tờ visa, bảo hiểm và thông tin liên hệ của trường trong suốt thời gian tham gia.

DU HỌC MINH HOÀNG AN – ĐỒNG HÀNH CÙNG SINH VIÊN

Chương trình TEEP là cơ hội để sinh viên Việt Nam tìm hiểu môi trường học thuật, nghiên cứu và trải nghiệm quốc tế tại Đài Loan.

Du học Minh Hoàng An hỗ trợ học viên tìm hiểu thông tin chương trình, lựa chọn dự án phù hợp, chuẩn bị hồ sơ đăng ký và hướng dẫn các bước cần thiết trong quá trình xin visa theo hồ sơ thực tế.

Thông tin được tổng hợp từ các nguồn chính thức và có thể thay đổi theo từng dự án, trường đại học và quy định visa. Sinh viên cần xác nhận trực tiếp với đơn vị tiếp nhận và cơ quan cấp visa trước khi nộp hồ sơ.

LIÊN HỆ TƯ VẤN – DU HỌC MINH HOÀNG AN

HỆ THỐNG VĂN PHÒNG & ĐỊA ĐIỂM TIẾP NHẬN HỒ SƠ

TP. HỒ CHÍ MINH

1446–1448 Đường 3 Tháng 2, Phường Minh Phụng, TP. Hồ Chí Minh.

ĐÀ NẴNG – VĂN PHÒNG

72 Dương Thị Xuân Quý, Phường Ngũ Hành Sơn, TP. Đà Nẵng.

ĐÀ NẴNG – ĐIỂM TIẾP NHẬN HỒ SƠ & HỖ TRỢ TƯ VẤN

82 Chi Lăng, Phường Hải Châu, TP. Đà Nẵng.

HẢI PHÒNG

5A/125 Đường Lê Thanh Nghị, Phường Lê Thanh Nghị, TP. Hải Phòng

Hướng dẫn hồ sơ & Lộ trình du học dành cho học sinh đang học lớp 12

Tư vấn & hướng dẫn bởi Minh Hoàng An Education

Bạn đang là học sinh lớp 12 và có dự định du học sau khi tốt nghiệp? Hãy cùng Minh Hoàng An Education tìm hiểu chi tiết về bộ hồ sơ cần chuẩn bị cũng như lộ trình từng giai đoạn để sẵn sàng cho hành trình du học của mình nhé!

HỒ SƠ DU HỌC CẦN CHUẨN BỊ

Để bắt đầu hành trình du học Đài Loan, học sinh cần chuẩn bị đầy đủ các giấy tờ cơ bản sau:

  • Hộ chiếu (passport) còn hạn tối thiểu 12 tháng
  • Ảnh 4×6 nền trắng (chụp trong 6 tháng gần nhất)
  • Căn cước công dân (CCCD) + Giấy khai sinh
  • Học bạ lớp 10, 11 (bản sao công chứng)

=> Nếu chưa có học bạ lớp 12, nộp Giấy xác nhận học sinh lớp 12 (theo mẫu MHA cung cấp)

  • Chứng chỉ ngoại ngữ (TOCFL /TOCFL / IELTS / TOEIC / Duolingo…)
  • Sổ tiết kiệm ( tùy nước du học)
  • Giấy tờ chứng minh tài chính (tùy theo yêu cầu của từng quốc gia và chương trình học)

Lưu ý: Hồ sơ có thể thay đổi tùy theo ngành học và trường đăng ký. Học sinh nên liên hệ trực tiếp với Minh Hoàng An Education để được hướng dẫn chi tiết và cập nhật mới nhất.

LỘ TRÌNH CHUẨN BỊ HỒ SƠ DU HỌC

Giai đoạn 1: Từ tháng 11 – tháng 3 năm lớp 12

  • Đăng ký tư vấn và mở hồ sơ tại Minh Hoàng An Education
  • Chọn quốc gia, trường, và ngành học phù hợp
  • Hoàn thiện hồ sơ, đăng ký và nộp đơn dự tuyển
  • Theo dõi, cập nhật tiến trình xử lý hồ sơ

Giai đoạn 2: Tháng 6

  • Bổ sung học bạ đầy đủ 3 năm (10, 11, 12)
  • Kiểm tra và hoàn thiện bộ hồ sơ cuối cùng

Giai đoạn 3: Tháng 7

  • Bổ sung Giấy xác nhận tốt nghiệp tạm thời
  • Nhận kết quả trúng tuyển / Thư mời nhập học (Offer / Admission Letter)
  • Chuẩn bị hồ sơ visa và luyện phỏng vấn cùng MHA Team
  • Nộp visa du học

Giai đoạn 4: Định hướng – Bay – Nhập học

  • Tham dự buổi Orientation tại MHA
  • Hướng dẫn thủ tục xuất cảnh, khai form nhập cảnh, ký túc xá
  • Bay và nhập học tại trường Đại học đã trúng tuyển

Hành trình du học là bước ngoặt lớn trong cuộc đời mỗi bạn trẻ – mở ra cơ hội học tập, trải nghiệm và phát triển bản thân ở một môi trường hoàn toàn mới. Hãy để Du học Minh Hoàng An trở thành người bạn đồng hành đáng tin cậy của bạn.

LIÊN HỆ TƯ VẤN – DU HỌC MINH HOÀNG AN

HỆ THỐNG VĂN PHÒNG & ĐỊA ĐIỂM TIẾP NHẬN HỒ SƠ

TP. HỒ CHÍ MINH

1446–1448 Đường 3 Tháng 2, Phường Minh Phụng, TP. Hồ Chí Minh.

ĐÀ NẴNG – VĂN PHÒNG

72 Dương Thị Xuân Quý, Phường Ngũ Hành Sơn, TP. Đà Nẵng.

ĐÀ NẴNG – ĐIỂM TIẾP NHẬN HỒ SƠ & HỖ TRỢ TƯ VẤN

82 Chi Lăng, Phường Hải Châu, TP. Đà Nẵng.

HẢI PHÒNG

5A/125 Đường Lê Thanh Nghị, Phường Lê Thanh Nghị, TP. Hải Phòng

Du học & Học bổng toàn cầu 2026–2027

CÙNG MINH HOÀNG AN – CHỌN ĐÚNG NGÀNH, ĐÚNG TRƯỜNG, ĐÚNG LỘ TRÌNH!

Bạn đang tìm hiểu du học nhưng chưa biết nên chọn quốc gia nào, trường nào, ngành nào?

Chi phí học tập ra sao? Có học bổng không? Điều kiện đầu vào thế nào? Sau khi tốt nghiệp có cơ hội làm việc và phát triển lâu dài hay không?

Mỗi quốc gia sẽ có một thế mạnh riêng về ngành đào tạo, học phí, học bổng, môi trường học tập và cơ hội việc làm. Vì vậy, thay vì chỉ chọn theo một tiêu chí như học phí hay học bổng, việc xác định ngành học và định hướng nghề nghiệp phù hợp ngay từ đầu sẽ giúp bạn có một lộ trình du học rõ ràng hơn.

MỘT SỐ ĐIỂM ĐẾN DU HỌC NỔI BẬT 2026–2027

ANH QUỐC – NỀN GIÁO DỤC HÀNG ĐẦU THẾ GIỚI

Anh là lựa chọn được nhiều học sinh, sinh viên quan tâm nhờ hệ thống giáo dục uy tín, chương trình đào tạo đa dạng và bằng cấp có giá trị quốc tế.

  • Nhiều trường đại học thuộc nhóm hàng đầu thế giới
  • Đa dạng ngành học từ Kinh doanh, Tài chính, Marketing đến Công nghệ, Kỹ thuật, Y tế…
  • Nhiều chương trình đào tạo có thời gian học ngắn
  • Có các chương trình học bổng dành cho sinh viên quốc tế
  • Học phí tham khảo: khoảng 7.350 – 27.000 GBP/năm, tùy trường, ngành và bậc học.
  • Kỳ nhập học phổ biến: Tháng 1 và Tháng 9.

MỸ – ĐA DẠNG TRƯỜNG, NGÀNH VÀ CƠ HỘI PHÁT TRIỂN

Mỹ có hệ thống giáo dục rất đa dạng, phù hợp với nhiều định hướng học tập khác nhau từ Cao đẳng, Đại học đến Thạc sĩ và Tiến sĩ.

  • Hệ thống trường đại học đa dạng, nhiều trường có thứ hạng cao
  • Nhiều lựa chọn ngành học và chuyên ngành
  • Chương trình học linh hoạt, có thể lựa chọn môn học theo định hướng cá nhân
  • Bằng cấp được công nhận rộng rãi trên thế giới
  • Nhiều cơ hội học bổng tùy trường và hồ sơ
  • Học phí tham khảo: khoảng 7.000 – 40.000 USD/năm, tùy bậc học và trường.
  • Kỳ nhập học phổ biến: Tháng 1 và Tháng 9.

CANADA – HỌC TẬP TRONG MÔI TRƯỜNG QUỐC TẾ

Canada được nhiều du học sinh lựa chọn nhờ chất lượng giáo dục tốt, môi trường sống đa văn hóa và hệ thống đào tạo đa dạng.

  • Nhiều chương trình đào tạo thực tiễn
  • Đa dạng lựa chọn từ College đến University
  • Nhiều ngành học gắn với nhu cầu nhân lực
  • Môi trường học tập quốc tế, đa văn hóa
  • Có các chương trình học bổng và hỗ trợ dành cho sinh viên quốc tế
  • Học phí tham khảo: khoảng 13.000 – 35.000 CAD/năm.
  • Kỳ nhập học phổ biến: Tháng 1, Tháng 5 và Tháng 9, tùy trường và chương trình.

ÚC – NHIỀU LỰA CHỌN NGÀNH HỌC VÀ HỌC BỔNG

Úc là một trong những điểm đến du học phổ biến với sinh viên quốc tế, đặc biệt ở các nhóm ngành Kinh doanh, Công nghệ thông tin, Kỹ thuật, Y tế, Giáo dục, Hospitality…

  • Hệ thống giáo dục được quốc tế công nhận
  • Nhiều trường có chương trình đào tạo dành cho sinh viên quốc tế
  • Đa dạng học bổng theo trường và thành tích học tập
  • Chương trình đào tạo gắn với thực tế và định hướng nghề nghiệp
  • Học phí tham khảo: khoảng 10.000 – 32.000 AUD/năm, tùy trường và ngành.
  • Kỳ nhập học: Tháng 2, Tháng 7 và Tháng 9 tùy trường/chương trình.

ĐÀI LOAN – CHI PHÍ HỢP LÝ, NHIỀU HỌC BỔNG

Nếu bạn đang tìm một điểm đến có chi phí hợp lý, nhiều chương trình đào tạo và cơ hội học bổng, Đài Loan là lựa chọn rất đáng cân nhắc.

  • Đào tạo từ Đại học – Thạc sĩ – Tiến sĩ
  • Cơ hội học bổng có thể lên đến 100% học phí, tùy trường và chương trình
  • Một số học bổng có thêm trợ cấp sinh hoạt
  • Có chương trình đào tạo bằng Tiếng Anh hoặc Tiếng Trung
  • Nhiều ngành thế mạnh như Công nghệ thông tin, AI, Bán dẫn, Kỹ thuật, Kinh doanh, Logistics, Công nghệ sinh học, Y tế…
  • Có nhiều lựa chọn trường công lập và tư thục phù hợp với từng hồ sơ
  • Kỳ nhập học phổ biến: Tháng 2 và Tháng 9.

Với Đài Loan, việc lựa chọn ngành học và trường học phù hợp với năng lực, định hướng nghề nghiệp nên được ưu tiên trước khi xét đến học bổng.

SINGAPORE – MÔI TRƯỜNG HỌC TẬP QUỐC TẾ

Singapore có lợi thế về môi trường học tập hiện đại, vị trí gần Việt Nam và chương trình đào tạo chủ yếu bằng tiếng Anh.

  • Chất lượng giáo dục cao
  • Môi trường học tập quốc tế, hiện đại
  • Nhiều chương trình đào tạo bằng Tiếng Anh
  • Có nhiều lựa chọn trường và chương trình liên kết quốc tế
  • Một số trường có học bổng và chính sách hỗ trợ học phí
  • Kỳ nhập học: Tháng 1, Tháng 5, Tháng 8/9 tùy trường và chương trình.

BA LAN – CHI PHÍ HỢP LÝ, NHIỀU CHƯƠNG TRÌNH TIẾNG ANH

Ba Lan là lựa chọn đáng cân nhắc với những bạn muốn tìm một chương trình du học châu Âu có mức chi phí tương đối hợp lý.

  • Chi phí học tập cạnh tranh so với nhiều nước châu Âu
  • Nhiều chương trình đào tạo bằng Tiếng Anh
  • Đa dạng ngành học từ Kinh doanh, Kinh tế đến Công nghệ, Kỹ thuật…
  • Môi trường học tập quốc tế
  • Học phí: từ khoảng 3.000 EUR/năm, tùy trường và ngành.
  • Kỳ nhập học phổ biến: Tháng 2 và Tháng 9.

ĐỨC – THẾ MẠNH VỀ KỸ THUẬT VÀ GIÁO DỤC

Đức nổi bật với hệ thống giáo dục chất lượng cao, đặc biệt ở các nhóm ngành Kỹ thuật, Công nghệ, Kinh tế và Khoa học.

  • Nhiều trường đại học công lập
  • Một số chương trình có mức học phí thấp hoặc không thu học phí, tùy bang và chương trình
  • Thế mạnh về Kỹ thuật, Công nghệ, Cơ khí, Ô tô, IT…
  • Có chương trình đào tạo bằng Tiếng Đức và Tiếng Anh
  • Bằng cấp được công nhận rộng rãi tại châu Âu
  • Kỳ nhập học phổ biến: Tháng 3 và Tháng 9.

HÀ LAN – MÔI TRƯỜNG QUỐC TẾ, NHIỀU CHƯƠNG TRÌNH TIẾNG ANH

Hà Lan là một trong những điểm đến được nhiều sinh viên quốc tế quan tâm nhờ chương trình đào tạo thực tiễn và môi trường học tập quốc tế.

  • Nhiều chương trình đào tạo hoàn toàn bằng Tiếng Anh
  • Phương pháp học chú trọng thực hành và tư duy độc lập
  • Đa dạng ngành học, đặc biệt ở nhóm Kinh doanh, Công nghệ, Logistics, Kỹ thuật…
  • Môi trường học tập quốc tế
  • Học phí tham khảo: khoảng 8.000 – 20.000 EUR/năm.
  • Kỳ nhập học: Tháng 1/2 và Tháng 9 tùy trường/ngành.

PHẦN LAN – GIÁO DỤC HIỆN ĐẠI, CHƯƠNG TRÌNH TIẾNG ANH

Phần Lan phù hợp với những bạn quan tâm đến môi trường giáo dục hiện đại, tính ứng dụng cao và các chương trình đào tạo quốc tế.

  • Chất lượng giáo dục tốt
  • Nhiều chương trình đào tạo bằng Tiếng Anh
  • Mạnh về Công nghệ, Kinh doanh, Kỹ thuật, Thiết kế…
  • Có nhiều chương trình học bổng theo từng trường
  • Học phí tham khảo: khoảng 6.000 – 18.000 EUR/năm.
  • Kỳ nhập học: chủ yếu Tháng 1/2 và Tháng 9 tùy trường/ngành.

MINH HOÀNG AN ĐỒNG HÀNH CÙNG BẠN TỪ BƯỚC ĐẦU TIÊN

Với kinh nghiệm tư vấn du học từ năm 2011, Minh Hoàng An không chỉ hỗ trợ làm hồ sơ mà tập trung vào việc giúp học sinh, sinh viên xác định ngành học – lựa chọn trường – xây dựng lộ trình phù hợp với năng lực và mục tiêu cá nhân.

  • Tư vấn chọn ngành học và trường học phù hợp
  • Phân tích hồ sơ và định hướng lộ trình du học
  • Tư vấn chương trình đào tạo và điều kiện đầu vào
  • Tư vấn và tìm kiếm học bổng phù hợp
  • Hỗ trợ chuẩn bị hồ sơ du học
  • Dịch thuật, công chứng và hợp pháp hóa hồ sơ
  • Hướng dẫn và hỗ trợ thủ tục visa du học
  • Hỗ trợ các thủ tục trước khi bay và nhập học
  • Đồng hành trong suốt quá trình chuẩn bị du học
  • Hỗ trợ hồ sơ visa du lịch/thăm thân cho phụ huynh

Lưu ý: Mức học phí, học bổng, điều kiện đầu vào và kỳ nhập học có thể khác nhau theo từng trường, ngành học và từng thời điểm. Thông tin trên mang tính tham khảo; hồ sơ cụ thể sẽ được tư vấn dựa trên học lực, ngoại ngữ, tài chính và mục tiêu của từng học sinh.

LIÊN HỆ TƯ VẤN – DU HỌC MINH HOÀNG AN

HỆ THỐNG VĂN PHÒNG & ĐỊA ĐIỂM TIẾP NHẬN HỒ SƠ

TP. HỒ CHÍ MINH

1446–1448 Đường 3 Tháng 2, Phường Minh Phụng, TP. Hồ Chí Minh.

ĐÀ NẴNG – VĂN PHÒNG

72 Dương Thị Xuân Quý, Phường Ngũ Hành Sơn, TP. Đà Nẵng.

ĐÀ NẴNG – ĐIỂM TIẾP NHẬN HỒ SƠ & HỖ TRỢ TƯ VẤN

82 Chi Lăng, Phường Hải Châu, TP. Đà Nẵng.

HẢI PHÒNG

5A/125 Đường Lê Thanh Nghị, Phường Lê Thanh Nghị, TP. Hải Phòng

Minh Hoàng An – Đồng hành cùng bạn chinh phục giấc mơ du học Đài Loan!

Du học Trung Quốc Kỳ Xuân 2027: Điều kiện – Học phí – Học bổng – Danh sách trường

Lưu ý: Spring 2027 có thể nhập học tháng 2 hoặc tháng 3/2027 tùy trường và chương trình.

1. TỔNG QUAN

Du học Trung Quốc kỳ Xuân 2027 phù hợp với học sinh, sinh viên muốn bắt đầu du học vào đầu năm 2027. Tùy trường có thể có chương trình tiếng Trung, dự bị, non-degree, Đại học, Thạc sĩ hoặc Tiến sĩ.

Tuy nhiên, không phải trường nào cũng tuyển sinh tất cả các bậc học vào kỳ Xuân. Vì vậy, học sinh cần kiểm tra chính xác chương trình, kỳ nhập học và deadline của từng trường trước khi nộp hồ sơ.

2. CÁC BẬC ĐÀO TẠO

  • Đại học (Bachelor)
  • Thạc sĩ (Master)
  • Tiến sĩ (PhD)
  • Tiếng Trung
  • Dự bị
  • Non-degree / Visiting Student

3. MỘT SỐ TRƯỜNG CÓ LỰA CHỌN KỲ XUÂN 2027

  1. Tsinghua University – Đại học Thanh Hoa: Thạc sĩ, Tiến sĩ và một số chương trình non-degree; hơn 30 chương trình sau đại học bằng tiếng Anh.
  2. Beijing Language and Culture University – BLCU: Tiếng Trung, Đại học, Thạc sĩ, Tiến sĩ và một số chương trình kỳ Xuân.
  3. Shanghai Jiao Tong University – SJTU: Một số chương trình tiếng Trung/dự bị, có chương trình bắt đầu giữa tháng 02/2027.
  4. Sun Yat-sen University – Đại học Trung Sơn: Chương trình dự bị quốc tế một học kỳ, dự kiến nhập học tháng 02/2027.
  5. Sichuan University – Đại học Tứ Xuyên: Một số chương trình non-degree và Chinese Language Undergraduate Program kỳ Xuân.
  6. Jiangsu University – Đại học Giang Tô: Một số chương trình quốc tế kỳ Xuân; một số chương trình bắt đầu cuối tháng 2–đầu tháng 3/2027.
  7. Zhejiang University – Đại học Chiết Giang: Có một số lựa chọn Spring/Non-degree hoặc chương trình theo từng khoa; cần kiểm tra từng ngành.
  8. Wuhan University – Đại học Vũ Hán: Một số chương trình quốc tế có thể có kỳ Xuân; cần kiểm tra theo chương trình.
  9. Capital Normal University: Một số lựa chọn tiếng Trung/quốc tế; cần kiểm tra lịch Spring 2027.
  10. China Medical University: Có chương trình quốc tế; kỳ Xuân phụ thuộc chương trình.

4. ĐIỀU KIỆN TUYỂN SINH

ĐẠI HỌC

  • Tốt nghiệp THPT
  • Bảng điểm/học bạ
  • Hộ chiếu
  • HSK hoặc chứng chỉ tiếng Anh nếu chương trình yêu cầu
  • CSCA nếu trường/ngành yêu cầu
  • Study Plan/Personal Statement và giấy tờ bổ sung

THẠC SĨ

  • Tốt nghiệp Đại học
  • Bảng điểm
  • CV
  • Study Plan/Personal Statement
  • Thư giới thiệu theo yêu cầu
  • HSK/IELTS/TOEFL tùy ngôn ngữ
  • Research Proposal nếu yêu cầu

Tiến sĩ

  • Tốt nghiệp Thạc sĩ
  • Bảng điểm
  • CV
  • Research Proposal
  • Thư giới thiệu
  • Chứng chỉ ngoại ngữ
  • Acceptance Letter của giáo sư nếu yêu cầu

5. YÊU CẦU HSK / IELTS

Không có một mức HSK hoặc IELTS chung cho toàn bộ các trường Trung Quốc. Chương trình tiếng Trung thường yêu cầu HSK theo ngành; chương trình tiếng Anh thường yêu cầu IELTS/TOEFL hoặc tương đương. Điều kiện cụ thể phải kiểm tra theo từng chương trình.

6. HỌC PHÍ THAM KHẢO

Chương trìnhMức tham khảo
Tiếng Trung8.000 – 25.000 RMB/năm
Đại học15.000 – 40.000+ RMB/năm
Thạc sĩ20.000 – 50.000+ RMB/năm
Tiến sĩ25.000 – 50.000+ RMB/năm
Ký túc xáTùy trường và loại phòng
Sinh hoạt1.500 – 3.500+ RMB/tháng

Lưu ý: Đây là mức tham khảo. Các ngành như Y khoa, MBA, Tài chính, Kinh doanh quốc tế, chương trình quốc tế hoặc chương trình liên kết có thể có học phí cao hơn.

7. HỌC BỔNG

  • Chinese Government Scholarship (CSC): có thể gồm học phí, ký túc xá/trợ cấp nhà ở, trợ cấp sinh hoạt và bảo hiểm y tế tùy loại học bổng.
  • Học bổng Chính phủ tỉnh/thành phố.
  • Học bổng của trường: miễn/giảm học phí hoặc học bổng thành tích.
  • Học bổng chương trình tiếng Trung, dự bị hoặc sinh viên mới.

8. HỒ SƠ CẦN CHUẨN BỊ

  • Hộ chiếu
  • Bằng và bảng điểm
  • Ảnh thẻ
  • HSK/IELTS/TOEFL nếu có
  • Study Plan/Personal Statement
  • CV
  • Thư giới thiệu
  • Research Proposal nếu yêu cầu
  • Giấy khám sức khỏe
  • Chứng minh tài chính nếu trường yêu cầu
  • Giấy tờ dịch thuật/công chứng theo yêu cầu

9. QUY TRÌNH ĐĂNG KÝ

  1. Xác định bậc học, ngành và ngôn ngữ.
  2. Kiểm tra GPA, HSK/IELTS, tuổi và bằng cấp.
  3. Chọn trường có Spring 2027.
  4. Chuẩn bị và dịch thuật hồ sơ.
  5. Nộp hồ sơ online.
  6. Phỏng vấn/đánh giá nếu yêu cầu.
  7. Nhận Admission Notice và giấy tờ liên quan.
  8. Xin visa và chuẩn bị nhập học.

10. TIMELINE DỰ KIẾN

  • 09–10/2026: Chọn trường/ngành và chuẩn bị hồ sơ.
  • 10–12/2026: Nộp các chương trình có deadline sớm.
  • 12/2026–01/2027: Hoàn thiện hồ sơ, theo dõi kết quả/học bổng.
  • 01–02/2027: Hoàn tất visa và thủ tục nhập học.
  • 02–03/2027: Nhập học tùy lịch từng trường.

11. LƯU Ý

  • Số lượng chương trình kỳ Xuân thường ít hơn kỳ Thu.
  • Không phải trường nào cũng mở Đại học/Thạc sĩ/Tiến sĩ vào kỳ Xuân.
  • Spring 2027 có thể khai giảng tháng 2 hoặc tháng 3.
  • Deadline học bổng có thể sớm hơn deadline nhập học.
  • Luôn kiểm tra thông báo chính thức của trường trước khi nộp.

12. CÂU HỎI THƯỜNG GẶP

Q: Không biết tiếng Trung có đi kỳ Xuân 2027 được không?

A: Có thể nếu chọn chương trình tiếng Trung/dự bị hoặc chương trình đào tạo bằng tiếng Anh phù hợp.

Q: Không có IELTS có đăng ký được không?

A: Tùy trường; một số chương trình chấp nhận chứng chỉ tương đương hoặc có trường hợp miễn theo quy định.

Q: Kỳ Xuân có học bổng không?

A: Có thể có CSC, học bổng địa phương và học bổng trường; điều kiện tùy chương trình.

Q: Kỳ tháng 2 và tháng 3 có giống nhau không?

A: Thường đều thuộc Spring Semester nhưng ngày nhập học cụ thể phụ thuộc từng trường.

13. MHA EDUCATION

MHA Education hỗ trợ tư vấn chọn trường/ngành, kiểm tra điều kiện, chuẩn bị hồ sơ, tư vấn học bổng, theo dõi deadline và hỗ trợ thủ tục visa – nhập học.

14. NGUỒN THAM KHẢO CHÍNH

LIÊN HỆ TƯ VẤN – DU HỌC MINH HOÀNG AN

HỆ THỐNG VĂN PHÒNG & ĐỊA ĐIỂM TIẾP NHẬN HỒ SƠ

TP. HỒ CHÍ MINH

1446–1448 Đường 3 Tháng 2, Phường Minh Phụng, TP. Hồ Chí Minh.

ĐÀ NẴNG – VĂN PHÒNG

72 Dương Thị Xuân Quý, Phường Ngũ Hành Sơn, TP. Đà Nẵng.

ĐÀ NẴNG – ĐIỂM TIẾP NHẬN HỒ SƠ & HỖ TRỢ TƯ VẤN

82 Chi Lăng, Phường Hải Châu, TP. Đà Nẵng.

HẢI PHÒNG

5A/125 Đường Lê Thanh Nghị, Phường Lê Thanh Nghị, TP. Hải Phòng