Thông tin tuyển sinh du học Úc mới nhất – Tặng phí dịch vụ 100%

TỔNG QUAN VỀ DU HỌC ÚC

Trong những năm gần đây, Úc đang trở thành điểm đến hàng đầu của du học sinh châu Á nói riêng và sinh viên quốc tế nói chung. Sở hữu chương trình đào tạo linh hoạt, chi phí hợp lý cùng cơ hội việc làm rộng mở sau tốt nghiệp, Úc xứng đáng là một lựa chọn đáng cân nhắc cho những ai mong muốn trải nghiệm môi trường học tập chất lượng cao trong thế giới nói tiếng Anh.

Một trong những lợi thế lớn nhất khi du học Úc chính là chi phí học tập và sinh hoạt “mềm” hơn đáng kể so với các quốc gia nói tiếng Anh khác như Mỹ hay Anh, nhưng vẫn đảm bảo chất lượng giáo dục hàng đầu.

VÌ SAO CHỌN DU HỌC ÚC?

  • Nền giáo dục hàng đầu thế giới

Nhiều trường Đại học tại Úc lọt vào top 100 các trường đại học tốt nhất thế giới theo bảng xếp hạng QS World University Rankings 2025. Những cái tên nổi bật bao gồm:

  • University of Melbourne
  • The University of Sydney
  • The University of New South Wales (UNSW Sydney)
  • Monash University
  • Australian National University (ANU)
  • The University of Queensland
  • Chương trình học đa dạng, tiên phong xu hướng

Các trường đại học và học viện tại Úc cung cấp hơn 20.000 khóa học ở mọi bậc học – từ Cao đẳng, Cử nhân, Thạc sĩ cho đến Tiến sĩ. Sinh viên quốc tế có thể dễ dàng lựa chọn ngành học phù hợp với định hướng nghề nghiệp và sở thích cá nhân.

Ngoài các ngành truyền thống như Kinh tế, Luật, Kỹ thuật, Y khoa, Giáo dục…, Úc còn đi đầu trong các lĩnh vực hiện đại và có tiềm năng phát triển mạnh mẽ như: Trí tuệ nhân tạo (AI), Khoa học dữ liệu (Data Science), An ninh mạng (Cybersecurity), Biến đổi khí hậu và môi trường (Climate Change & Environmental), Truyền thông số và Thiết kế sáng tạo (Communication & Design).

  • Cộng đồng sinh viên quốc tế đông đảo và đa văn hóa

Số lượng sinh viên quốc tế đang theo học tại Úc đến từ hơn 190 quốc gia khác nhau. Sự đa dạng này tạo nên một môi trường học tập năng động, quốc tế hóa, giúp sinh viên không chỉ học hỏi kiến thức mà còn mở rộng thế giới quan, xây dựng mạng lưới bạn bè toàn cầu và thích nghi tốt hơn trong môi trường làm việc quốc tế sau này.

  • Chính sách làm thêm linh hoạt

Chính phủ Úc tạo điều kiện thuận lợi cho sinh viên quốc tế bằng cách cho phép làm việc tối đa 48 giờ mỗi hai tuần trong thời gian học và toàn thời gian trong kỳ nghỉ.

Việc làm thêm không chỉ giúp sinh viên trang trải chi phí sinh hoạt, mà còn nâng cao kỹ năng giao tiếp, làm việc nhóm và tiếng Anh trong môi trường thực tiễn.

CÁC CHƯƠNG TRÌNH HỌC

3.1. Trung học phổ thông (Secondary School)

Chương trình trung học phổ thông tại Úc kéo dài từ lớp 7 đến lớp 12, trong đó hai năm cuối (lớp 11 và 12) đóng vai trò quan trọng để xét tốt nghiệp và tuyển sinh đại học. Nội dung chương trình khá linh hoạt, kết hợp giữa các môn học bắt buộc như Tiếng Anh, Toán, Khoa học, Công nghệ và Xã hội học, cùng với các môn tự chọn như Ngoại ngữ, Nghệ thuật, Thể dục…

3.2. Chương trình Dự bị Đại học & Cao đẳng

Chương trình Dự bị Đại học (Foundation Program) là lựa chọn lý tưởng cho học sinh quốc tế chưa đáp ứng đầy đủ điều kiện đầu vào trực tiếp của các trường đại học do sự khác biệt trong hệ thống giáo dục. Sau khi hoàn thành chương trình này với kết quả đạt yêu cầu, sinh viên được chuyển tiếp vào năm nhất đại học tại các trường liên kết.

Ngoài ra, sinh viên có thể chọn theo học chương trình Cao đẳng (Diploma) hoặc đào tạo nghề (VET) như một lộ trình chuyển tiếp linh hoạt vào đại học hoặc hướng tới việc làm. Các chương trình này tập trung vào kỹ năng thực hành, kết hợp với kiến thức chuyên môn, mang lại giá trị thiết thực và sát với nhu cầu thị trường lao động.

3.3. Bậc Đại học (Undergraduate)

Giáo dục đại học ở Úc bao gồm các trường đại học với chất lượng giảng dạy và cơ sở vật chất đạt chuẩn quốc tế. Phần lớn các chương trình Cử nhân (Bachelor’s Degree) kéo dài 3 năm, một số ngành đặc thù như Kỹ thuật, Y khoa, Luật hoặc chương trình có tích hợp danh dự (Honours) có thể kéo dài 4–5 năm. Mỗi năm học chia thành hai học kỳ chính, mỗi kỳ thường kéo dài 12 tuần. Sinh viên sẽ học kết hợp giữa các môn chuyên ngành, môn bổ trợ và một số môn tự chọn để phát triển toàn diện.

3.4. Bậc Sau Đại học (Postgraduate)

Hệ thống sau đại học tại Úc cung cấp nhiều lựa chọn phù hợp với nhu cầu học nâng cao, chuyên sâu hoặc nghiên cứu:

  • Chứng chỉ sau đại học (Graduate Certificate): Khóa học ngắn hạn (khoảng 6 tháng đến 1 năm) dành cho người muốn mở rộng kỹ năng trong lĩnh vực cụ thể.
  • Thạc sĩ (Master’s Degree): Chương trình đào tạo nâng cao trình độ chuyên môn, kéo dài từ 1 đến 2 năm tùy ngành.
  • Tiến sĩ (Doctor of Philosophy – PhD): Chương trình nghiên cứu chuyên sâu kéo dài 3–4 năm toàn thời gian, yêu cầu sinh viên thực hiện một đề tài nghiên cứu độc lập và có giá trị học thuật cao.

3.5. Chương trình Tiếng Anh (English Programs)

Đối với sinh viên chưa đủ điều kiện tiếng Anh đầu vào, nhiều trường tại Úc cung cấp các khóa ELICOS (English Language Intensive Courses for Overseas Students) hoặc Tiếng Anh học thuật (Academic English). Những chương trình này giúp sinh viên cải thiện toàn diện 4 kỹ năng Nghe, Nói, Đọc, Viết, đồng thời phát triển vốn tiếng Anh học thuật để sẵn sàng cho môi trường học tập đại học chuyên sâu.

HỌC PHÍ VÀ CHI PHÍ

(Tỷ giá đô la Úc: 1 AUD ~ 17.413 VNĐ)

4.1. Học phí

  • Tiếng Anh: Trung bình 350 AUD / tuần
  • Trung học: Từ 13,000 AUD – 18,000 AUD / năm
  • Cao đẳng tư / Cao đẳng nghề: 6,000 AUD – 28,000 AUD / năm
  • Đại học, Thạc sĩ: Từ 18,000 – 38,000 AUD / năm

4.2. Chi phí ăn ở sinh hoạt, bảo hiểm: 

  • Từ 25,000 AUD – 29,000 AUD / năm

Chi phí tùy thành phố và phong cách sống. Sinh viên có thể tiết kiệm bằng cách học tại các khu vực Regional như Adelaide, Gold Coast, Canberra, Hobart… với chi phí rẻ hơn 20% so với Sydney hay Melbourne.

HỌC BỔNG

Các nguồn học bổng từ các trường Úc cũng rất dồi dào và giá trị khá hấp dẫn:

  • Học bổng do các trường tự động cấp: Từ 15% – 30% học phí
  • Học bổng đặc biệt số lượng giới hạn: Từ 50% – 100 % học phí

ĐIỀU KIỆN ĐĂNG KÝ

  • Tốt nghiệp THPT / Đại học / Thạc sĩ, học lực Khá.
  • Tiếng Anh: Tùy bậc học IELTS 5.5+ với bậc Cao đẳng, IELTS 6.0+ với bậc Đại học, IELTS 6.5+ với bậc Sau đại học

**Một số trường có thể chỉ yêu cầu IELTS 6.0 cho ngành này nhưng lại cần 6.5 hoặc 7.0 cho ngành khác, đặc biệt là các ngành đặc thù như Y, Dược, Giáo dục, hoặc các trường đại học ở Úc nằm trong nhóm G8.

Chi tiết về thủ tục du học các nước, vui lòng liên hệ với chúng tôi
DU HỌC MINH HOÀNG AN – Where your dream come true
• TP. Hồ Chí Minh : Tầng 4 số 1446 – 1448 Đường 3 tháng 2, Phường Minh Phụng
• TP. Đà Nẵng: 72 Dương Thị Xuân Quý, Phường Ngũ Hành Sơn
• Website: https://minhhoangan.edu.vn
• Email: duhoc@minhhoangan.edu.vn
• Hotline: 0905 605 601 | 0916 685 601 | 0938 759 336

Du học Thạc sĩ Úc: Điều kiện, Chi phí, Visa, Thông tin Trường

VÌ SAO NÊN HỌC THẠC SĨ TẠI ÚC

1. CHẤT LƯỢNG GIÁO DỤC

Chất lượng giáo dục ở Úc vẫn đứng hạng cao trên thế giới. Trong bảng xếp hạng QS Ranking 2024 thì Úc có tới 11 trường đại học lớn thuộc top 200 trường đại tốt nhất toàn cầu.

Bằng Du học Thạc sĩ tại Úc được công nhận trên toàn thế giới. mang đến một bằng cấp có giá trị quốc tế. Do đó, Với tấm bằng này, bạn có thể tự tin xin việc tại mọi quốc gia, kể cả đặc biệt là các quốc gia phát triển như EU, Canada, Mỹ, Singapore…

2. CHÍNH SÁCH VISA MỞ RỘNG

Bắt đầu từ tháng 7/2023, Chính phủ Úc đã cập nhật danh sách các khóa học có thể gia hạn Visa 485 và ở lại làm việc được lâu hơn. Trong đó, du học bậc Thạc sĩ sẽ có thời gian ở lại lên đến 7 năm.

Ngoài ra, với những ngành thuộc danh sách ưu tiên định cư của Úc MLTSSL (Medium and Long-term Strategic Skills List) sẽ được lợi thế khi xin PR – thường trú nhân.

Ngoài ra, du học sinh Thạc sĩ Úc có thể đem theo gia đình trong hồ sơ du học. Vợ/chồng của bạn được phép làm việc toàn thời gian trong suốt quá trình du học của bạn. Con bạn sẽ được học miễn phí trường công của Úc nếu gia đình du học tại bang Tây Úc.

3. HỌC PHÍ DU HỌC THẠC SĨ

Học phí du học Thạc sĩ Úc ở mức trung bình từ AUD $20.000 – $45.000 / năm. Đây là mức học phí vừa phải và thấp hơn nhiều so với các trường đại học danh tiếng khác trên toàn cầu, đặc biệt phù hợp với điều kiện tài chính của du học sinh Việt Nam. Bên cạnh đó, bạn sẽ có cơ hội làm việc để hỗ trợ một phần tài chính. 

4. THỜI GIAN LÀM THÊM

Khi du học Thạc sĩ tại Úc, du học sinh sẽ có cơ hội làm thêm việc với mức thời gian là 48 giờ mỗi 2 tuần và toàn thời gian trong kỳ nghỉ học.

Tạo điều kiện cho du học sinh có cơ hội tìm việc thích hợp như thực tập tại các công ty, làm nhân viên bán hàng hoặc nhân viên trong ngành dịch vụ. Việc làm thêm không chỉ mang lại thu nhập mà còn giúp du học sinh có điều kiện để phát triển kỹ năng, mở rộng mối quan hệ và tích lũy kinh nghiệm thực tế.

HỌC THẠC SĨ TẠI ÚC MẤT BAO LÂU?

Thông thường, các chương trình học bậc Thạc sĩ tại Úc sẽ kéo dài từ 1 năm đến 2 năm. Tuy nhiên, thời gian đó sẽ tùy thuộc vào loại hình bạn theo học:

  • Chương trình Thạc sĩ Thực hành (Masters by coursework): 1,5 – 2 năm
  • Chương trình Thạc sĩ Nghiên cứu (Masters by research): 3 – 4 năm.

Ngoài ra, thời gian học có thể nhanh hoặc lâu hơn tùy vào từng chương trình, ngành ở mỗi trường.

Bậc Thạc Sĩ có nhiều khóa học ở nhiều ngành khác nhau nhưng có 2 dạng chính:

Thạc sĩ Thực hànhThạc sĩ Nghiên cứu
Mô tảChương trình học tập trực tiếp theo khóa họcChương trình tập trung vào nghiên cứu học thuật
Đặc điểm chínhHọc các môn học trong chương trình định sẵnTiến hành nghiên cứu độc lập và đóng góp tri thức
Đối tượngSinh viên muốn mở rộng kiến thức chuyên mônSinh viên có ý định học lên Tiến sĩ và khả năng nghiên cứu
Thời gian hoàn thành1 – 2 năm1 – 4 năm
Hình thức đánh giáBài tập, bài thi, dự án nhómBáo cáo nghiên cứu, bảo vệ luận án
Lợi íchHọc tập chuyên sâu trong lĩnh vực chọnPhát triển kỹ năng nghiên cứu và phân tích
Cơ hội thực tập công tyCóKhông
Cơ hội công việcHướng đến vị trí làm việc chuyên mônHướng đến sự nghiệp trong nghiên cứu học thuật
Học phí trung bìnhThường cao hơn so với Masters by researchThường thấp hơn so với Masters by coursework

Dựa trên bảng phân tích trên, ta có thể thấy sự khác biệt giữa Thạc sĩ Thực hành và Thạc sĩ Nghiên cứu. Thạc sĩ Thực hành tập trung vào việc học các môn học trong chương trình định sẵn và thường dành cho sinh viên muốn mở rộng kiến thức chuyên môn, cơ hội thực tập công ty, cho phép sinh viên áp dụng kiến thức trong môi trường thực tế.

Trong khi đó, Thạc sĩ Nghiên cứu tập trung vào việc tiến hành nghiên cứu độc lập và đóng góp tri thức trong lĩnh vực chọn. Sinh viên trong chương trình Thạc sĩ Nghiên cứu có cơ hội phát triển kỹ năng nghiên cứu và phân tích sâu hơn cho sự nghiệp học thuật sau này.

Cả hai loại chương trình đều có thời gian hoàn thành gần như tương đương, và mang lại lợi ích riêng cho sinh viên. Sinh viên cần xem xét mục tiêu cá nhân, sở thích và khả năng nghiên cứu của mình để lựa chọn phù hợp với mục đích du học Thạc sĩ của mình.

CHI PHÍ DU HỌC THẠC SĨ TẠI ÚC

1. HỌC PHÍ DU HỌC THẠC SĨ TẠI ÚC

Mức học phí trung bình cho các khóa học Thạc sĩ tại Úc dao động từ AUD $20.000 – $45.000/năm. Tuy nhiên, ở mỗi trường, mỗi ngành và mỗi chương trình học sẽ có mức học phí khác nhau.

2. SINH HOẠT PHÍ KHI DU HỌC ÚC

Sinh hoạt phí bao gồm các khoản chi tiêu hàng ngày như chỗ ở, ăn uống, đi lại, giải trí và các chi phí sinh hoạt khác. Úc có một mức sinh hoạt tương đối, nhưng cũng cung cấp nhiều cơ hội làm việc bán thời gian để hỗ trợ sinh viên.

Chi phí chỗ ở: Tùy thuộc vào bạn ở homestay/ căn hộ/ ở chung với bạn bè/ nhà người thân và tại từng thành phố khác nhau. Mức phí này dao động từ AUD $200 – $700/tuần.

Chi phí đi lại: Dao động từ AUD $30 – $75/tuần nếu bạn di chuyển của bạn bằng phương tiện công cộng/ taxi. Bạn sẽ không phải chi khoản phí này nếu bạn sử dụng xe đạp.

Chi phí ăn uống: 80 – 280 AUD mỗi tuần. Nếu bạn muốn tiết kiệm chi phí ăn uống, bạn có thể tự nấu ăn tại nhà hoặc chia sẻ các bữa ăn với bạn cùng phòng để giảm chi phí. Ngoài ra, Úc có nhiều sự lựa chọn ăn uống giá rẻ như quán ăn tự phục vụ, quán thức ăn nhanh và các siêu thị tiết kiệm.

3. PHÍ BẢO HIỂM

Úc yêu cầu sinh viên quốc tế tham gia bảo hiểm y tế bắt buộc trong suốt thời gian du học. Phí bảo hiểm OSHC: AUD $1.400 – $1.800/2 năm.

Bên cạnh những khoản chi phí chính, bạn cũng nên xem xét các khoản chi phí khác như vé máy bay, visa, sách giáo trình, vật liệu học tập và các hoạt động ngoại khóa.

ĐIỀU KIỆN ĐỂ DU HỌC THẠC SĨ ÚC LÀ GÌ?

Chương trình học Thạc sĩ ở sẽ có yêu cầu đầu vào khác nhau tùy vào mỗi trường. Tuy nhiên, phần lớn các trường đại học Úc yêu cầu một số điều kiện cơ bản sau để học sinh Quốc tế du học Thạc sĩ tại Úc:

  • Có bằng tốt nghiệp bậc Cử nhân đại học tại Úc hay bất kỳ quốc gia nào trên thế giới
  • Có kinh nghiệm làm việc là một lợi thế
  • Điểm IELTS từ 6.5 trở lên và không có kỹ năng nào dưới 6.0.
  • Với một số ngành đặc thù như mỹ thuật, thiết kế,.. cần nộp cả Portfolio.
  • Đối với sinh viên tốt nghiệp Cao đẳng hoặc tốt nghiệp Đại học các trường không thuộc Section 1 thì phải theo học các Chứng chỉ sau Đại học hoặc Pre-Master trước khi vào khóa chính.

Thời gian nộp đơn sẽ tùy thuộc vào ngày bắt đầu khóa học và theo chu kỳ học kỳ như sau:

  • Nếu bạn đăng ký tham gia học kỳ đầu tiên (từ tháng 2 đến tháng 6), việc nộp đơn phải được hoàn tất vào tháng 10 của năm trước đó để được xem xét đăng ký.
  • Trong trường hợp bạn muốn tham gia học kỳ thứ hai (từ tháng 7 đến tháng 11), hạn chót nộp đơn là vào cuối tháng 2.

Điều này giúp đảm bảo rằng bạn có đủ thời gian để chuẩn bị và nộp đơn đúng thời hạn để được xem xét cho việc tham gia vào khóa học mong muốn.

QUY TRÌNH XIN VISA DU HỌC THẠC SĨ Ở ÚC

Để theo học Thạc sĩ tại Úc với tư cách sinh viên quốc tế, thì hầu hết mọi người sẽ cần xin visa du học và chỉ áp dụng cho những sinh viên học toàn thời gian. 

Visa du học Thạc sĩ tại Úc là Visa 500. Visa này cho phép bạn sống, học tập và ra vào Úc trong suốt thời gian theo học chương trình Thạc sĩ.

Dưới đây là những giấy tờ cần thiết để xin visa:

  • Hộ chiếu còn hiệu lực
  • Giấy xác nhận Ghi danh (CoE – Certificate of Enrolment)
  • Bản sao công chứng bảng điểm học tập
  • Bằng chứng về Bảo hiểm Y tế Du học sinh (OSHC)
  • Phí đăng ký là AUD 710

Ngoài ra, có những yêu cầu quan trọng khác mà bạn cần lưu ý:

  • Thời gian làm việc: Với Visa 500, bạn có thể làm việc tối đa 48 giờ/ hai tuần.
  • Yêu cầu tài chính: Chính phủ Úc ước tính rằng chi phí sinh hoạt hàng năm cho sinh viên là khoảng AUD $21.041 (tương đương USD $15.810). 

DANH SÁCH TRƯỜNG UY TÍN TẠI ÚC CHO CHƯƠNG TRÌNH THẠC SĨ CHI PHÍ THẤP 2023

STTTrường đại học
1University of Melbourne
2Monash University
3The University of Queensland
4The University of Sydney
5Australian National University
6UNSW Sydney
7University of Adelaide
8The University of Western Australia
9University of Technology Sydney
10Macquarie University
11Curtin University
12University of Newcastle
13Queensland University of Technology
14Western Sydney University
15University of Wollongong
16Australian Catholic University
17Bond University
18University of Canberra
19Deakin University
20Griffith University

Thông tin Du học Nghề tại Úc đầy đủ và chi tiết nhất năm 2024

DU HỌC ÚC DIỆN HỌC NGHỀ VOCATIONAL EDUCATION AND TRAINING (VET) 

Là chương trình học đặc biệt của tổ chức giáo dục tại Australia liên kết cùng hàng loạt các trường đào tạo nghề, học viện uy tín. Đây là chương trình cho phép các sinh viên đang du học tiếp cận hệ thống giảng dạy chuẩn quốc tế với chương trình có mức chi phí du học hợp lý, thủ tục làm hồ sơ đơn giản, cơ hội làm việc và định cư lâu dài.

Trong các năm trở lại đây du học nghề tại Úc đang là xu hướng và dần phổ biển với các học sinh đang muốn du học ở nước ngoài. Bởi sinh viên học nghề Úc sẽ có nhiều lợi thế hơn so với các chương trình du học Úc hay xuất khẩu lao động Úc vì:

  • Học phí khá rẻ chỉ bằng 50% so với mức học phí du học thông thường dao động tầm 10.000 – 16.000 AUD/Năm
  • Nếu đi xkld Úc bạn chỉ có 1 số vốn mang về còn nếu lựa chọn du học nghề Úc bạn sẽ có bằng cấp tốt nghiệp tại Australia và số vốn cao
  • Thời gian xử lý thư mời nhập học và visa của chương trình du học nghề đơn giản và nhanh chóng hơn so với xkld Úc.
  • Chương trình học đào tạo toàn diện về mọi mặt, đảm bảo kỹ năng và cơ hội việc làm rộng mở trong tương lai
  • Sinh viên có thể vừa học vừa làm và đạt được các kỹ năng làm việc thực tế. Sau khi ra trường bạn sẽ tìm được công việc có mức thu nhập cao hơn so với xkld Úc
  • Sau khi hoàn thành khóa học có thời gian từ 1,5 năm trở lên, du học sinh có thể xin visa ở lại làm việc và nếu thể hiện được khả năng làm việc tốt và sự cống hiến cho doanh nghiệp thì có thể tiến đến định cư khi đủ điều kiện.

CÁC HÌNH THỨC CẤP CHỨNG CHỈ DU HỌC NGHỀ TẠI ÚC

Các trường cao đẳng nghề ở Úc sẽ cấp các loại bằng cấp, chứng chỉ sau từ thấp cho đến cao phù hợp với lựa chọn định hướng của các du học sinh:

Chứng nhận/chứng chỉMức học phíThời gian học
Chứng chỉ nghề (Certificate) loại I, II, III, IV6,000 – 10,000 AUD ( khoảng 96~160 triệu)Từ 3 tháng – 1 năm
Bằng cao đẳng nghề (Diploma)10,000 – 16,000 AUD (khoảng 160 ~256 triệu)1- 1,5 năm
Bằng cao đẳng nghề nâng cao (Advanced Diploma)12,000 – 18,000 AUD (khoảng 192 ~288 triệu)1 – 2 năm
Chứng chỉ sau Đại học (Graduate Diploma)13,500 – 20,000 AUD (khoảng 216 ~320 triệu)6 tháng – 1,5 năm
  • Chứng chỉ nghề (Certificate) loại I, II, III, IV: Khóa học cung cấp các kiến thức cơ bản và kỹ năng thiết yếu. Sinh viên sẽ được học kiến thức bổ trợ theo ngành như giao tiếp, tính toán hay làm việc nhóm,…
  • Bằng cao đẳng nghề (Diploma): Khóa học này trang bị những kỹ năng chuyên môn và cơ hội thực tập trong nghề.
  • Bằng cao đẳng nghề nâng cao (Advanced Diploma): Khóa học nâng cao cung cấp kiến thức thiên về kỹ năng thực hành tốt cho công việc yêu cầu tay nghề cao và chuyên sâu trong nhiều lĩnh vực
  • Chứng chỉ sau đại học (Gaduate diploma): Khóa học cung cấp các kỹ năng và kiến ​​thức liên quan đến chuyên môn cao.

DU HỌC NGHỀ ÚC CÓ NHỮNG NGÀNH NÀO?

Có rất nhiều ngành học mà HSSV có thể lựa chọn theo mong muốn của bản thân khi du học nghề tại Úc. Dưới đây là những ngành học phổ biến nhất hiện nay để bạn tham khảo:

  • Điều dưỡng, y tá
  • Chăm sóc sức khỏe
  • Dịch vụ cộng đồng
  • Kỹ sư xây dựng, điện, cơ khí,…
  • Nông nghiệp
  • Công nghệ thông tin
  • Quản trị kinh doanh
  • Giáo viên tiểu học
  • Giáo viên mầm non, tiểu học
  • Giáo viên ngoại ngữ
  • Quản trị nhà hàng – khách sạn

CHI PHÍ DU HỌC NGHỀ ÚC

Các khóa du học nghề tại Úc đều tuân theo thời gian học kéo dài từ 6 tháng đến 2 năm, với mức học phí trung bình dao động từ 6.000 đến 20.000 AUD mỗi năm (tương đương khoảng 96 triệu đến 320 triệu VND), tùy thuộc vào chương trình học và cơ sở đào tạo. So với học phí đại học, mức học phí này được đánh giá là tiết kiệm hơn, mang lại một sự giảm áp lực tài chính đáng kể cho sinh viên.

ĐIỀU KIỆN DU HỌC NGHỀ ÚC VÀ CÁC BƯỚC LÀM HỒ SƠ

ĐIỀU KIỆN DU HỌC NGHỀ TẠI ÚC CẦN GÌ?

TRÌNH ĐỘ HỌC VẤN VÀ NGOẠI NGỮ

So với hồ sơ xét tuyển đầu vào các trường Đại học ở Úc thì hồ sơ dành cho du học nghề ít gắt gao hơn:

  • Học sinh hoàn thành chương trình THPT. Học lực từ khá trở lên;
  • Người đi làm: mong muốn được tham gia đào tạo nghề để nâng cao kỹ năng và kiến thức.
  • Nếu bạn chọn theo học những ngành như thiết kế, mỹ thuật, có vài trường sẽ yêu cầu portfolio.
  • Trình độ tiếng Anh tối thiểu IELTS 5.5 hoặc tương đương PTE 42. Phần lớn nếu bạn chưa đáp ứng đủ điều kiện tiếng Anh đầu vào, các trường sẽ có khóa học tiếng Anh để bổ sung kiến thức cho sinh viên.

CÁC YÊU CẦU VISA

Để xin được visa du học Úc bạn phải chứng minh với Bộ Nội Vụ Úc rằng mình đáp ứng đầy đủ mọi tiêu chí xin thị thực sinh viên bao gồm:

  • Thư xác nhận đăng ký khóa học (CoE)
  • Đảm bảo tài chính cho học phí, sinh hoạt phí, di chuyển đến Úc.
  • Có Bảo Hiểm Sức Khỏe Dành Cho Sinh Viên Quốc Tế (OSHC) được chấp thuận.
  • Đáp ứng yêu cầu nhập cảnh tạm thời (GTE).
  • Đạt yêu cầu về trình độ Tiếng Anh.
  • Đáp ứng các yêu cầu về sức khỏe và lý lịch tư pháp.

CÁC BƯỚC LÀM HỒ SƠ DU HỌC NGHỀ TẠI ÚC

Để du học định cư Úc, tất nhiên bạn phải trải qua bước làm hồ sơ xin visa du học Úc. Vậy hồ sơ du học Úc gồm những gì?

  • Giấy tờ tùy thân (hộ chiếu, CCCD, hộ khẩu)
  • Thư xác nhận khóa học (CoE)
  • Bảo hiểm sinh viên quốc tế (OSHC)
  • Kế hoạch học tập (GTE)
  • Các giấy tờ chứng minh thỏa điều kiện xin visa (tài chính, tiếng Anh, sức khỏe, lý lịch,…).

CÁC LOẠI TRƯỜNG NGHỀ Ở ÚC

Không như ở Việt Nam, tại Úc hiện đã có rất nhiều cơ sở giáo dục đào tạo chương trình diện học nghề đạt chất lượng quốc tế. Hiện nay tại Úc có 3 loại trường thực hiện đào tạo nghề đó là:

Trường cao đẳng nghề công lập tại Úc (TAFE)

Úc có trên 60 trường cao đẳng công lập, chuyên thực hiện đào tạo nghề khắp cả nước và chủ yếu tập trung vào các kỹ năng, kiến thức thực tế hơn so với các trường đại học. Sinh viên quốc tế thường chọn TAFE như là một phần trong lộ trình học lên đại học. Đa số sinh viên tốt nghiệp đại học nhận được bằng cử nhân, nhưng sinh viên tốt nghiệp TAFE có thể nhận bằng cử nhân hoặc chứng chỉ ở nhiều chuyên ngành khác nhau.Có thể là các trường lớn hoặc nhỏ hơn nhưng thường các trường đào tạo nghề có đông sinh viên hơn các trường đại học. Theo thống kê, các trường tại thành phố lớn thường có đến hơn 50,000 sinh viên theo học

Các trường nghề với sinh viên quốc tế họ có thực hiện đào tạo cả tiếng Anh, đồng thời có thể là một bộ phận của trường đại học. Chẳng hạn, hầu hết các trường đại học thuộc bang Victoria đều có khối TAFE trong khi vẫn có độc lập các trường TAFE. Sinh viên quốc tế thông thường sẽ chọn TAFE như là một phần trong lộ trình theo học lên bậc đại học.

Trường nghề tư thục / College

Ở Úc có khoảng 5,000 trường đào tạo nghề tư thục, từ trường lớn đến trường nhỏ, đào tạo 1 nghề đến nhiều nghề khác nhau, thực hiện liên thông lên các trường đại học hoặc không. Khi theo học chương trình VET, sinh viên sẽ được đào tạo về kỹ năng nghề nghiệp cụ thể như đầu bếp, thợ làm tóc, thợ cơ khí, kế toán… Sinh viên quốc tế học nghề tại Úc cũng thường chọn các trường nghề như là một phần trong lộ trình học lên đại học.

Đào tạo nghề trong trường phổ thông

Tại Úc theo thống kê trên 95% các trường cấp 3 có đào tạo nghề nhằm giúp học sinh định hướng ngành nghề. Những gì được học tại trường phổ thông học sinh khi học lên cao đẳng nghề sẽ được công nhận.

Tại Úc có hệ thống các trường công lập đào tạo nghề (TAFE) trải dài trên khắp cả nước, các trường tốt nhất mà du học sinh có có thể tham khảo qua các học viện TAFE nổi tiếng và chất lượng gồm:

  • TAFE New South Wales 
  • TAFE Queensland
  • TAFE Western Australia
  • TAFE South Australia
  • TAFE in Tasmania

CHÍNH PHỦ ÚC – Mở rộng quyền làm việc sau khi học: Nghề nghiệp đủ điều kiện và có trình độ

Thông tin mở rộng quyền làm việc sau khi học của chính phủ Úc

Chính phủ đã mở rộng quyền làm việc sau khi học để cung cấp cho giáo dục đại học quốc tế. Khi đủ điều kiện sinh viên tốt nghiệp với trình độ chuyên môn được chọn thêm hai năm đối với thị thực Tốt nghiệp Tạm thời (phân lớp 485).

Quyền làm việc sau khi học đối với một số bằng cấp trong các lĩnh vực thiếu hụt kỹ năng đã được xác minh sẽ được tăng lên từ:

• Hai năm đến bốn năm đối với một số bằng Cử nhân

• Ba năm đến năm năm đối với các bằng Thạc sĩ được chọn

• Bốn năm đến sáu năm cho tất cả các bằng cấp tiến sĩ.

Để thực hiện việc gia hạn, danh sách các nghề có nhu cầu và trình độ liên quan đã được xây dựng

thông qua quá trình lập kế hoạch do Jobs and Skills Australia và Bộ Giáo dục thực hiện.

Tài liệu này bao gồm:

• Danh sách các nghề được xác định từ Danh sách ưu tiên kỹ năng năm 2022 và

• Danh sách tóm tắt trình độ đủ điều kiện theo danh mục nghề nghiệp.

Tất cả các nghiên cứu tiến sĩ được coi là đủ điều kiện, bất kể lĩnh vực nghiên cứu nào, vì thế nó không được liệt kê riêng lẻ.

Các bằng cấp được liệt kê trong tài liệu này là bản tóm tắt các bằng cấp đủ điều kiện toàn diện danh sách được đối chiếu tới mã khóa học CRICOS và được Bộ Giáo dục công bố trước khi triển khai vào ngày 1 tháng 7 năm 2023. Học sinh sẽ cần tham khảo danh sách toàn diện, khi được công bố,  để xác nhận tính đủ điều kiện của khóa học cụ thể của họ tại nơi cung cấp.

Việc triển khai và quản lý liên tục việc mở rộng Quyền làm việc sau khi học tập sẽ được được hỗ trợ thông qua quá trình giám sát và đánh giá hàng năm. Cách tiếp cận này có nghĩa là danh sách và việc thực hiện sẽ linh hoạt để đáp ứng với những thay đổi của thị trường lao động và có thể giải quyết mọi rủi ro có thể xuất hiện.

Danh sách Các nghề được xác định từ Danh sách ưu tiên kỹ năng

Danh sách nghề nghiệp yêu cầu trình độ Kỹ năng nghề Bậc 1 theo nhu cầu mạnh và trung bình theo Danh sách Ưu tiên Kỹ năng năm 2022, được điều chỉnh bằng quy trình xác thực thủ công.

Xếp hạng ‘S’ của Thị trường Lao động thể hiện sự thiếu hụt kỹ năng được xác định ở cấp quốc gia, trong khi xếp hạng ‘R’ chỉ xác định sự thiếu hụt cụ thể cho các vùng khu vực.

Từ viết tắt ‘nec’ đề cập đến các nghề nghiệp ‘không được phân loại ở nơi khác’ cho phép các nghề nghiệp không phù hợp với phân loại chi tiết trong phân loại vẫn được đưa vào. Tất cả những nghề không được xác định riêng trong cấu trúc phân loại của ANZSCO được bao gồm trong danh mục ‘không cần thiết’ của đơn vị nhóm mà chúng có liên quan.

ANZSCO
code
Occupation titleNational
Labour
Market
Rating
Future
Demand
Rating
233212Geotechnical EngineerSStrong
233611Mining Engineer (excluding Petroleum)SStrong
233612Petroleum EngineerSStrong
234912MetallurgistSStrong
241111Early Childhood (Pre-primary School) TeacherSStrong
254111MidwifeSStrong
254411Nurse PractitionerSStrong
254412Registered Nurse (Aged Care)SStrong
254413Registered Nurse (Child and Family Health)SStrong
254414Registered Nurse (Community Health)SStrong
254415Registered Nurse (Critical Care and Emergency)SStrong
254416Registered Nurse (Developmental Disability)SStrong
254417Registered Nurse (Disability and Rehabilitation)SStrong
254418Registered Nurse (Medical)SStrong
254421Registered Nurse (Medical Practice)SStrong
254422Registered Nurse (Mental Health)SStrong
254423Registered Nurse (Perioperative)SStrong
254424Registered Nurse (Surgical)SStrong
254425Registered Nurse (Paediatrics)SStrong
254499Registered Nurses necSStrong
261112Systems AnalystSStrong
261211Multimedia SpecialistSStrong
261212Web DeveloperSStrong
261311Analyst ProgrammerSStrong
261312Developer ProgrammerSStrong
261313Software EngineerSStrong
261314Software TesterSStrong
261317Penetration TesterSStrong
261399Software and Applications Programmers necSStrong
262111Database AdministratorSStrong
262114Cyber Governance Risk and Compliance SpecialistSStrong
262115Cyber Security Advice and Assessment SpecialistSStrong
262116Cyber Security AnalystSStrong
262117Cyber Security ArchitectSStrong
262118Cyber Security Operations CoordinatorSStrong
263111Computer Network and Systems EngineerSStrong
263112Network AdministratorSStrong
263113Network AnalystSStrong
263211ICT Quality Assurance EngineerSStrong
263213ICT Systems Test EngineerSStrong
121311ApiaristSModerate
133111Construction Project ManagerSModerate
133112Project BuilderSModerate
133211Engineering ManagerSModerate
225411Sales Representative (Industrial Products)SModerate
233111Chemical EngineerSModerate
233112Materials EngineerSModerate
233211Civil EngineerSModerate
233213Quantity SurveyorSModerate
233214Structural EngineerSModerate
233215Transport EngineerSModerate
233311Electrical EngineerSModerate
233915Environmental EngineerSModerate
233999Engineering Professionals necSModerate
234111Agricultural ConsultantSModerate
234114Agricultural Research ScientistSModerate
234115AgronomistSModerate
234212Food TechnologistSModerate
234711VeterinarianSModerate
241213Primary School TeacherSModerate
241411Secondary School TeacherSModerate
241511Special Needs TeacherSModerate
241512Teacher of the Hearing ImpairedSModerate
241513Teacher of the Sight ImpairedSModerate
241599Special Education Teachers necSModerate
242211Vocational Education Teacher / Polytechnic TeacherSModerate
251211Medical Diagnostic RadiographerSModerate
251212Medical Radiation TherapistSModerate
251214SonographerSModerate
251411OptometristSModerate
251511Hospital PharmacistSModerate
251513Retail PharmacistSModerate
251912Orthotist or ProsthetistSModerate
251999Health Diagnostic and Promotion Professionals necSModerate
252312DentistSModerate
252411Occupational TherapistSModerate
252511PhysiotherapistSModerate
252611PodiatristSModerate
252712Speech Pathologist / Speech Language TherapistSModerate
253111General PractitionerSModerate
253112Resident Medical OfficerSModerate
253311Specialist Physician (General Medicine)SModerate
253312CardiologistSModerate
253313Clinical HaematologistSModerate
253314Medical OncologistSModerate
253315EndocrinologistSModerate
253316GastroenterologistSModerate
253317Intensive Care SpecialistSModerate
253318NeurologistSModerate
253321PaediatricianSModerate
253322Renal Medicine SpecialistSModerate
253323RheumatologistSModerate
253324Thoracic Medicine SpecialistSModerate
253399Specialist Physicians necSModerate
253411PsychiatristSModerate
253511Surgeon (General)SModerate
253512Cardiothoracic SurgeonSModerate
253513NeurosurgeonSModerate
253514Orthopaedic SurgeonSModerate
253515OtorhinolaryngologistSModerate
253516Paediatric SurgeonSModerate
253517Plastic and Reconstructive SurgeonSModerate
253518UrologistSModerate
253521Vascular SurgeonSModerate
253911DermatologistRModerate
253912Emergency Medicine SpecialistSModerate
253913Obstetrician and GynaecologistRModerate
253914OphthalmologistSModerate
253915PathologistSModerate
253917Diagnostic and Interventional RadiologistRModerate
253999Medical Practitioners necSModerate
254212Nurse ResearcherSModerate
261111ICT Business AnalystSModerate
261315Cyber Security EngineerSModerate
261316Devops EngineerSModerate
272311Clinical PsychologistSModerate
272312Educational PsychologistSModerate
272313Organisational PsychologistSModerate
272399Psychologists necSModerate
411211Dental HygienistSModerate
411214Dental TherapistSModerate

Danh sách chỉ định các bằng cấp đủ điều kiện, được liệt kê theo danh mục nghề nghiệp

Các bằng cấp được liệt kê trong bảng này là bản tóm tắt các bằng cấp đủ điều kiện. Một danh sách toàn diện được đối chiếu tới các mã khóa học CRICOS sẽ được Bộ Giáo dục phát hành trước khi triển khai vào ngày 1 tháng 7 năm 2023. Học sinh sẽ cần tham khảo danh sách toàn diện, khi được xuất bản, để xác nhận đủ điều kiện của khóa học cụ thể của họ tại cung cấp của họ.

Trình độ được tạo ra bằng cách đối chiếu tới các nghề đang thiếu kỹ năng (danh sách trên). Các quá trình lập bản đồ bao gồm cả các bước tự động và thủ công.

Những bằng cấp này đủ điều kiện để được mở rộng quyền làm việc sau khi học.

Ngoài các bằng cấp được liệt kê dưới đây, tất cả sinh viên tốt nghiệp tiến sĩ (AQF cấp 10) đều đủ điều kiện nhận bằng thêm thời gian lưu trú.

Các khóa học khác nhau giữa các nhà cung cấp dịch vụ giáo dục, bao gồm cả thời lượng và điều này có thể ảnh hưởng đến tính đủ điều kiện của các khóa học cá nhân tại các nhà cung cấp cá nhân. Sổ đăng ký các tổ chức Liên bang và khóa học của Sinh viên nước ngoài (CRICOS) sẽ được cập nhật để cung cấp thông tin cho việc ra quyết định của sinh viên, nhà cung cấp và người sử dụng lao động.

Medical and Nursing
Occupation Category – Medical Professionals
Bachelor of Psychological Science
Bachelor of Psychological Science (Honours)
Bachelor of Health Science
Bachelor of Medicine and Bachelor of Surgery (MBBS)
Bachelor of Medicine, Bachelor of Surgery
Bachelor of Medicine and Bachelor of Surgery
Bachelor of Medical Laboratory Science
Bachelor of Applied Science (Diagnostic Radiography)
Bachelor of Medicine and Bachelor of Surgery (Honours)
Bachelor of Medical Radiation Science (Medical Imaging)
Bachelor of Health Sciences
Bachelor of Radiography and Medical Imaging (Honours)
Bachelor of Medical Imaging (Honours)
Bachelor of Medical Science Bachelor of Medical Studies
Bachelor of Clinical Sciences/Doctor of Medicine
Master of Speech Pathology
Master of Clinical Psychology
Master of Diagnostic Radiography
Master of Applied Behaviour Analysis
Master of Applied Psychology
Master of Leadership and Management in Health Care
Master of Audiology Studies
Master of Research (Medicine and Health Sciences)
Master of Clinical Embryology
Master of Philosophy (Medicine and Health)
Master of Business Psychology
Master of Psychology
Master of Professional Psychology
Master of Counselling and Psychotherapy
Occupational Category: Nursing and Medical Technicians
Bachelor of Nursing
Bachelor of Science (Nursing)
Bachelor of Nursing (Pre-Registration)
Bachelor of Health Science
Bachelor of Nursing Science
Bachelor of Health Sciences
Bachelor of Nursing (Enrolled Nurses)
Bachelor of Nursing (Graduate Entry)
Bachelor of Health Science (Clinical Nutrition)
Bachelor of Nutrition Science
Bachelor of Nursing Science: Graduate Entry
Bachelor of Exercise and Sport Science
Bachelor of Health and Community Services
Bachelor of Health and Medical Sciences
Bachelor of Nursing (Advanced Studies)
Bachelor of Sport and Exercise Science
Bachelor of Public Health
Bachelor of Applied Public Health
Bachelor of Nursing – Enrolled Nurse to Registered Nurse Pathway
Bachelor of Dermal Sciences
Master of Public Health
Master of Public Health Advanced
Master of Nursing Practice
Master of Nursing
Master of Nursing Practice (Pre-registration)
Master of Nursing International
Master of Laboratory Medicine
Master of Nursing Practice (Preregistration)
Master of Global Public Health
Master of Nursing (Graduate Entry)
Master of Health Science
Masters of Public Health Extension
Master of Nursing Science
Master of Biomedical and Health Science
Master of Nutrition and Population Health
Master of Health and Human Services Management
Master of Health Management
Master of Nursing Studies
Master of Dietetics
Master of Nursing (Professional Studies)
Professional Health
Occupational Category: Dentistry
Bachelor of Dental Science (Honours)
Bachelor of Dental Surgery
Bachelor of Dental Health Science
Bachelor of Dental Science
Bachelor of Oral Health
Bachelor of Dental Prosthetics
Bachelor of Oral Health Therapy
Bachelor of Oral Health (Therapy and Hygiene)
Bachelor of Dental Technology
Bachelor of Dental Technology/Bachelor of Dental Prosthetics
Bachelor of Dental Hygiene
Bachelor of Science (Oral Health Therapy)
Master of Dentistry
Master of Dental Public and Primary Health
Master of Clinical Dentistry
Occupational Category: Veterinarian
Bachelor of Veterinary Science (Honours)
Bachelor of Science/Bachelor of Advanced Studies (Animal and Veterinary Bioscience)
Bachelor of Veterinary Technology
Bachelor of Animal and Veterinary Biosciences
Bachelor of Veterinary Science
Bachelor of Animal and Veterinary Bioscience
Bachelor of Veterinary Nursing
Bachelor of Science (Animal Health Major)
Bachelor of Veterinary Biology/Doctor of Veterinary Medicine
Bachelor of Science / Doctor of Veterinary Medicine
Master of Philosophy (Veterinary Science)
Master of Tropical Veterinary Science
Diagnostic
Occupational Category: Medical Imaging
Bachelor of Applied Science (Diagnostic Radiography)
Bachelor of Medical Radiation Science (Medical Imaging)
Bachelor of Medical Imaging (Honours)
Bachelor of Medical Radiation Science (Honours) (Diagnostic Radiography)
Bachelor of Medical Radiation Science (Honours) (Radiation Therapy)
Bachelor of Medical and Radiation Physics
Bachelor of Medical Radiation Science (Honours) (Nuclear Medicine)
Bachelor of Applied Science (Medical Radiations)
Bachelor of Medical Radiation Science (Radiation Therapy)
Bachelor of Radiation Sciences
Master of Diagnostic Radiography
Master of Magnetic Resonance Technology
Master of Medical Imaging
Master of Radiopharmaceutical Science
Master of Molecular Imaging Technology
Occupational Category: Radiologist
Bachelor of Medicine and Bachelor of Surgery (MBBS)
Bachelor of Medicine, Bachelor of Surgery
Bachelor of Medicine and Bachelor of Surgery
Bachelor of Medical Laboratory Science
Bachelor of Applied Science (Diagnostic Radiography)
Bachelor of Medical Radiation Science (Medical Imaging)
Bachelor of Medicine and Bachelor of Surgery (Honours)
Bachelor of Radiography and Medical Imaging (Honours)
Bachelor of Medical Imaging (Honours)
Bachelor of Medical Studies
Bachelor of Medicine/Bachelor of Surgery
Bachelor of Medical Science and Doctor of Medicine
Bachelor of Medical Studies/Doctor of Medicine
Bachelor of Clinical Sciences/Doctor of Medicine
Master of Diagnostic Radiography
Master of Research (Medicine and Health Sciences)
Master of Clinical Embryology
Master of Philosophy (Medicine and Health)
Allied Health
Occupational Category: Psychologist
Bachelor of Psychological Science
Bachelor of Occupational Therapy (Honours)
Bachelor of Psychology
Bachelor of Psychological Science (Honours)
Bachelor of Science (Physiotherapy)
Bachelor of Psychology (Honours)
Bachelor of Occupational Therapy
Bachelor of Applied Science (Occupational Therapy)
Bachelor of Science (Psychology)
Bachelor of Speech Pathology (Honours)
Bachelor of Science in Chiropractic Science leading to Bachelor of Clinical Chiropractic
Bachelor of Chiropractic Science
Bachelor of Social Science (Psychology)
Bachelor of Psychological Sciences
Master of Occupational Therapy Practice
Master of Clinical Psychology
Master of Clinical Audiology
Master of Clinical Physiotherapy
Occupational Category: Recovery Therapist
Bachelor of Physiotherapy (Honours)
Bachelor of Occupational Therapy (Honours)
Bachelor of Health Science
Bachelor of Science (Physiotherapy)
Bachelor of Applied Science (Physiotherapy)
Bachelor of Science (Occupational Therapy) (Honours)
Bachelor of Physiotherapy
Bachelor of Occupational Therapy
Bachelor of Podiatry
Bachelor of Speech Pathology (Honours)
Bachelor of Science in Chiropractic Science leading to Bachelor of Clinical Chiropractic
Bachelor of Chiropractic Science
Bachelor of Health Sciences
Master of Occupational Therapy
Master of Physiotherapy
Master of Chiropractic
Master of Speech Pathology
Master of Physiotherapy Studies
Master of Occupational Therapy Practice
Master of Speech Language Pathology
Master of Speech Pathology Studies
Master of Clinical Audiology
Master of Clinical Physiotherapy
Master of Leadership and Management in Health Care
Master of Rehabilitation Counselling and Mental Health
Master of Physiotherapy Practice
Master of Music Therapy
Master of Advanced Clinical Physiotherapy (Sports)
Master of Audiology
Occupational Category: Optometrist
Bachelor of Vision Science
Master of Optometry
Bachelor of Vision Science/Master of Clinical Optometry
Bachelor of Vision Science / Master of Optometry
Bachelor of Medical Science (Vision Science)/Master of Optometry
Master of Health Sciences (Research)
Master of Clinical Optometry
Occupational Category: Pharmacist
Bachelor of Pharmacy (Honours)
Bachelor of Pharmacy
Bachelor of Pharmaceutical Science
Bachelor of Pharmacy and Management
Bachelor of Pharmaceutical Science (Honours)
Bachelor of Engineering (Honours) (Chemical and Pharmaceutical)
Bachelor of Pharmacy with Honours
Bachelor of Pharmacy (Honours) and Master of Pharmacy
Master of Pharmacy
Master of Pharmaceutical Science
Master of Good Manufacturing Practice
Master of Philosophy
Bachelor of Pharmacy (Honours) / Master of Pharmacy Practice
Master of Philosophy (Pharmacy)
Master of Pharmacy (Research)
Teaching
Occupational Category: Teacher
Bachelor of Early Childhood Education and Care (Birth-5)
Bachelor of Early Childhood Education (Birth to 5)
Bachelor of Early Childhood Education
Bachelor of Education (Early Childhood)
Bachelor of Education (Early Childhood and Primary)
Bachelor of Early Childhood Education (Birth to Five Years)
Bachelor of Education (Honours)
Bachelor of Education (Honours) and Bachelor of Arts
Bachelor of Arts (Pathway to Teaching Birth-5/Birth-12)
Bachelor of Education (Secondary: Humanities) / Bachelor of Arts
Bachelor of Early Childhood Education (Honours)
Bachelor of Education (Primary)
Bachelor of Early Childhood and Primary Education
Bachelor of Teaching (Secondary) with Bachelor of Arts
Master of Education
Master of Teaching
Master of Teaching (Secondary)
Master of Teaching (Early Childhood)
Master of TESOL
Master of Teaching (Birth – 5 years/Birth – 12 Years)
Master of Teaching (Early Childhood and Primary)
Master of Education (Advanced)
Master of Education (Special Education, Advanced)
Master of Education (By Coursework)
Master of Teaching (Primary)
Master of Teaching (Secondary Education)
Masters of Teaching (Secondary)
Master of Arts (TESOL)
Engineering
Occupational Category: Engineer
Bachelor of Science
Bachelor of Engineering (Honours)
Bachelor of Biomedical Science
Bachelor of Medical Science
Bachelor of Project Management
Bachelor of Civil Engineering (Honours)
Bachelor of Science (Lab + Non-lab Based)
Bachelor of Science/Bachelor of Advanced Studies
Bachelor of Engineering (Civil and Infrastructure) (Honours)
Bachelor of Engineering Technology (Civil)
Bachelor of Engineering Science
Bachelor of Science (Biomedical Science)
Bachelor of Engineering (Honours) (Mechanical)
Bachelor of Engineering (Honours) (Civil)
Master of Engineering
Master of Professional Engineering
Master of Engineering Science
Master of Biotechnology
Master of Construction Management
Master of Science
Master of Construction Management (Professional)
Master of Engineering (Professional)
Master of Engineering Management
Master of Professional Engineering (Accelerated)
Master of Machine Learning and Computer Vision
Master of Biomedical Science
Master of Engineering (Extension)
Master of Engineering Science (Management)
Master of Philosophy (Engineering)
ICT
Occupational Category: ICT
Bachelor of Information Technology
Bachelor of Computer Science
Bachelor of Business Information Systems
Bachelor of Advanced Computing
Bachelor of Networking
Bachelor of Science – Computer Science
Bachelor of Information and Communication Technology
Bachelor of Engineering (Honours)
Bachelor of Information Systems
Bachelor of Information and Communications Technology
Bachelor of Cyber Security
Bachelor of Business Analytics
Bachelor of Information Technology (Mobile Applications Development) (Standard)
Bachelor of Advanced Computing (Honours)
Bachelor of Information Technology and Systems
Bachelor of Software Engineering
Bachelor of Computing Science (Honours)
Bachelor of Information Technology (Software Development)
Bachelor of Data Science
Master of Information Technology
Master of Data Science
Master of Business Information Systems
Master of Information Systems
Master of Information Technology and Systems
Master of Computer Science
Master of Computing
Master of Business Analytics
Master of Cyber Security
Master of Information Technology and Master of Information Technology Management
Master of Networking
Master of Applied Information Technology
Master of Technology (Enterprise Systems and Business Analytics)
Master of Technology (Software Engineering)
Master of Cybersecurity
Master of Information Technology (Enterprise Management)
Master of Enterprise Resource Planning
Master of Computing and Innovation
Agriculture 
Occupational Category: Agriculture 
Bachelor of Science
Bachelor of Biomedicine
Bachelor of Biomedical Science
Bachelor of Science/Bachelor of Advanced Studies
Bachelor of Agriculture
Bachelor of Agricultural Science
Bachelor of Science (Veterinary Bioscience)
Bachelor of Exercise and Nutrition Sciences
Bachelor of Science (Honours)
Bachelor of Science (Science)
Bachelor of Environmental Science
Bachelor of Advanced Science (Honours)
Bachelor of Environmental Management (Honours)
Bachelor of Marine Science
Master of Environmental Science
Master of Environmental Management
 
Master of Environment
Master of Biotechnology
Master of Marine Biology
Master of Agricultural Science
Master of Science in Agriculture
Master of Sustainability
Master of Science (Bioinformatics)
Master of Biotechnology and Bioinformatics
Master of Environment and Sustainability
Master of Agricultural Sciences
Master of Biotechnology (Biomedical)
Master of Molecular Biology
Master of Environmental Management and Sustainability
Occupational Category: Food Technologist
Bachelor of Science
Bachelor of Biomedical Science
Bachelor of Medical Science
Bachelor of Science (Lab + Non-lab Based)
Bachelor of Science/Bachelor of Advanced Studies
Bachelor of Science (Biomedical Science)
Bachelor of Science (Honours)
Bachelor of Medical Sciences
Bachelor of Pharmaceutical Science Advanced (Honours)
Bachelor of Science (Food Technology and Nutrition)
Bachelor of Applied Science (Exercise and Sport Science)
Bachelor of Food and Nutrition Science
Bachelor of Biotechnology
Bachelor of Viticulture and Oenology
Bachelor of Science (Science)
Bachelor of Engineering (Honours) (Chemical)
Bachelor of Biotechnology (Honours)
Bachelor of Biomedical Science (Laboratory Medicine)
Master of Biotechnology
Master of Science
Master of Food Science and Technology
Master of Biomedical Science
Master of Materials Technology
Master of Pharmaceutical Industry Practice
Master of Research
Master of Science (Food Science and Technology)
Master of Biotechnology Research Extensive
Master of Science (Chemistry)
Master of Viticulture and Oenology
Master of Laboratory Medicine
Master of Wine Business
Master of Medical Biotechnology (Extension)
Master of Science in Biotechnology
Master of Science (Professional)
Master of Food Science

Chi Phí Du Học Úc 1 Năm Bao Nhiêu Tiền? (Cập nhật mới nhất 2023)

Để giải đáp thắc mắc cho bạn Minh Hoàng An sẽ mô phỏng chi phí du học Úc trong 1 năm ngay bên dưới:

Chi phí du học Úc cho HSSV Việt Nam

Các khoản chi chủ yếu cho chi phí du học Úc bao gồm:

1. Học phí du học Úc

2. Phí xin visa Úc

3. Phí khám sức khỏe

4. Bảo hiểm y tế OSHC

5. Chi phí nhà ở

6. Phí sinh hoạt cá nhân

1. Học phí du học Úc

Úc quy định tất cả du học sinh đều phải đóng học phí vào đầu học kỳ và một số lệ phí phụ (thư viện, phòng thí nghiệm, phí tham gia hội sinh viên, phí tham gia sử dụng các phòng tập chức năng thể thao, chi phí sách vở, văn phòng phẩm…).

Tùy vào chương trình, địa điểm và trường học khác nhau sẽ có những chi phí khác nhau. Dưới đây MHA sẽ đưa ra con số tham khảo cho mọi người: (AUD: đô la Úc)

Bậc học

Thời gian học tập

Học phí du học Úc

Học Anh văn

Tùy theo yêu cầu

250-500 AUD/tuần

Trung Học Phổ Thông

Tối đa 5 năm

11.000 – $18.000 AUD/năm

Dự bị đại học

6-12 tháng

15.000 – 25.000 AUD/năm

Cao đẳng liên thông

6-12 tháng

18.000–25.000 AUD/năm

Cao đẳng nghề

1-2 năm

6.000–18.000 AUD/năm

Đại học

3-4 năm

17.000–32.000 AUD/năm

Thạc sĩ

1-2 năm

18.000–35.000 AUD/năm

2. Phí xin visa Úc

Cụ thể, phí xin visa Úc cho học sinh/sinh viên Việt Nam khi bạn nộp đơn xin đi du học là 710 AUD.

3. Phí khám sức khỏe

Tùy vào dịch vụ phòng khám được chỉ định, phí khám sức khỏe sẽ dao động từ 2.500.000VND – 3.000.000VND

Xin lưu ý, cơ sở dịch vụ phòng khám cho việc xin visa du học phải được chỉ định của lãnh sự quán Úc tại Việt Nam.

4. Bảo hiểm y tế OSHC

Bảo hiểm Y tế Du học sinh – OSHC (Overseas Student Health Cover) là yêu cầu bắt buộc đối với tất cả học sinh quốc tế tại Úc.

Tùy vào nhà cung cấp dịch vụ OSHC cũng như thời gian bạn học tập tại Úc mà chi phí bảo hiểm y tế sẽ khác nhau.

5. Chi phí nhà ở

Ở bất kì nơi đâu cũng vậy, các mức chi phí nhà ở sẽ khác nhau tùy vào vùng địa lí mà bạn chọn để sinh sống và học tập. Úc cũng không ngoại lệ.

Cụ thể, sau đây là những sự lựa chọn nhà ở phổ biến khi du học Úc 2022-2023.

Lựa chọn nhà ở

Chi phí dự trù

Người bản xứ

400 – 1.000 AUD/tháng

Thuê nhà

300 – 1.300 AUD/tháng

Ký túc xá

320 – 1.000 AUD/tháng

Nhà trọ hoặc nhà khách

50 – 500 AUD/tháng

6. Phí sinh hoạt cá nhân

Danh mục chi tiêu

Chi phí dự trù

Điện thoại, internet

20 – 50 AUD/tháng

Bảo hiểm cho sinh viên

khoảng 450 AUD

Đi lại

500 AUD/ năm (tại Melbourne)

ngoài ra,

Úc cho phép du học sinh có thể đi làm bán thời gian để tăng thêm thu nhập và bổ sung lượng kiến thức bên ngoài cho mình. Bạn có thể kiếm từ 17 AUD/giờ làm trong tổng số tối đa 40 giờ/2 tuần thời gian học mà nước này quy định.

du học úc

Du học Úc| Không cần IELTS – không chứng minh tài chính

Cánh cửa du học Úc mở rộng dành cho sinh viên quốc tế với chương trình Miễn IELTS và không chứng minh tài chính đã được chính thức thông qua vào tháng 9/2018.

Theo thông báo mới nhất trên website của Bộ nội vụ Úc từ ngày 27/9/2018, Việt Nam đã tăng hạng từ Assessment Level 3 lên Assessment Level 2 theo đánh giá của Bộ Di Trú Úc. Điều này đồng nghĩa với việc học sinh sẽ không phải chứng minh tài chính, không cần nộp chứng chỉ tiếng Anh; thủ tục sẽ dễ dàng hơn, đơn giản và áp dụng mở rộng cho hầu hết các trường đại học, cao đẳng, trung học trên lãnh thổ Úc.

1.Sự đột phá mạnh mẽ của thị trường du học Úc khi Việt Nam được tăng từ Level 3 lên Level 2:

– Nước Úc – xứ sở của những chú Kangaroo nằm trong top các nước có chất lượng cuộc sống tốt nhất thế giới, nền giáo dục uy tín hàng đầu, môi trường thân thiện từ lâu đã trở thành điểm đến đông đảo của du học sinh trên toàn thế giới. Tuy nhiên, việc xét duyệt hồ sơ visa cho học sinh khá khó khăn do Việt Nam nằm trong nhóm đất nước có rủi ro visa cao và sẽ phải chuẩn bị đầy đủ và kĩ lưỡng các giấy tờ chứng minh khả năng và nguồn tài chính của gia đình. Và trong suốt mấy năm liền, chứng minh tài chính vô hình trở thành gánh nặng và trở ngại khiến nhiều du học sinh Việt Nam phải gác lại giấc mơ của mình.

-Thế nhưng cánh cửa đến với nước Úc đã một lần nữa mở rộng để chào đón du học sinh Việt Nam, từ bây giờ, Việt Nam đã được tăng từ Level 3 lên Level 2. Điều đó đồng nghĩa với việc khi sinh viên Việt Nam xin vào các trường Úc nằm trong danh sách không chứng minh tài chính thì sinh viên sẽ không bị bắt buộc phải nộp các giấy tờ chứng minh tài chính như sổ tiết kiệm, bằng chứng thu nhập hàng tháng và tài sản của gia đình , nhà đất,…khi nộp visa.

du học úc

du học úc

2.Những thuận lợi đặc biệt trong thị trường du học Úc khi Việt Nam được lên Level 2:

– Sinh viên có nguyện vọng du học Úc khi nộp đơn xin visa sẽ không còn bị bắt buộc cung cấp Chứng Chỉ Tiếng Anh quốc tế (IELTS, TOECL,…).

– Sinh viên sẽ chỉ phải đáp ứng yêu cầu về Tiếng Anh của trường (làm bài kiểm tra đầu vào hoặc bổ sung IELTS)

– Chương trình không chứng minh tài chính được áp dụng cho tất cả các bậc học: trung học, cao đẳng, đại học và sau đại học.

– Tiết kiệm được thời gian chuẩn bị hồ sơ xin visa. Tỷ lệ đạt visa cao, nhận visa trong vòng từ 2 đến 4 tuần nếu cung cấp đầy đủ giấy tờ hợp lệ.

– Số lượng trường được miễn chứng minh tài chính tăng lên đáng kể.

– Cơ hội định cư dễ dàng dành cho những du học sinh có mục đích chân chính tại các bang chính sách tốt.

  • Thủ tục nộp hồ sơ visa Úc:

– Sinh viên và người đại diện sẽ được yêu cầu nộp visa trực tuyến, bao gồm tất cả hồ sơ và phí xét duyệt visa sẽ được nộp online thay vì nộp trực tiếp qua văn phòng tiếp nhận hồ sơ như trước.

– Tuy nhiên, sinh viên xin xét cấp visa du học Úc phải có mặt trực tiếp tại trung tâm tiếp nhận hồ sơ xin thị thực Úc để cung cấp dữ liệu sinh trắc học ( chụp hình, lấy dấu vân tay)

Danh sách các trường du học Úc không cần chứng minh tài chính:

Sau đây là danh sách các trường không bắt buộc chứng mình tài chính khi xin visa bao gồm cả trường Đại học, Học viện, Cao Đẳng, trường Anh Ngữ và Trung học được cập nhật mới nhất khi Việt Nam được nâng hạng từ Level 3 lên Level 2:

Chi tiết: Xem tại đây

Để nắm bắt cơ hội có một không hai này, hãy để Minh Hoàng An giúp bạn hiểu rõ chi tiết về chương trình miễn chứng minh tài chính, định hướng nghề nghiệp, lựa chọn được tổ chức giáo dục phù hợp.

Hãy cùng nhau thực hiện giấc mơ du học Úc ngay hôm nay!

 

du học úc

Hơn 90 trường ưu tiên không chứng minh tài chính tại Úc.

Từ sau 1/7/2017 này, chính sách xét duyệt Visa du học Úc mới SSVF sẽ chính thức được áp dụng. Với quy định mới này, phụ huynh cần chứng minh thu nhập để chứng minh đủ tài chính đảm bảo cho việc học của con mình, nhưng Lãnh sự quán cũng cho một hướng mở khác, nếu bạn đi học tại những Trường sau thì không cần chứng minh tài chính.

Sau đây là danh sách các trường không bắt buộc chứng mình tài chính khi xin visa bao gồm cả trường Đại học, Học viện, Cao Đẳng, trường Anh Ngữ và Trung học được cập nhật mới nhất khi Việt Nam được nâng hạng từ Level 3 lên Level 2

STT Mã Criscos Trường Thành phố – Bang
ĐẠI HỌC
1 00120C Australian National University (ANU) Canberra – Lãnh thổ thủ đô nước Úc
2 0017B Bond University Gold Coast –Queensland
3 02696B Carnegie Mellon University Australia Sydney – New South Wales
4 00113B Deakin University Melbourne – Victoria
5 00002J Macquarie University Sydney – New South Wales
6 00008C Monash University Sydney – New South Wales
7 00213J Queensland University of Technology Brisbane – Queensland
8 00122A Royal Melbourne Institute of Technology (RMIT University) Melbourne
9 00123M The University of Adelaide Adelaide – Nam Úc
10 00116K The University of Melbourne Melbourne – Victoria
11 00003G The University of New England Armidale – New South Wales
12 00098G The University of New south wales Sydney – New South Wales
13 01032F The University of Notre Dame Australia Perth – Tây Úc
14 00025B The University of Queensland Brisbane – Queensland
15 00026A The University of Sydney Sydney – New South Wales
16 00126G The University of Western Australia Perth – Tây Úc
17 03389E Torrens University Australia

Chifley Business School

Adelaide, Sydney, Melbourne, Brisbane
18 00121B University of South Australia Adelaide – Nam Úc
19 00099F University of Technology Sydney (UTS) Sydney – New South Wales
20 00300K
03286A
Charles Darwin University (NT)
Charles Darwin University (NSW)
Sydney, Melbourne, Katherine,
Nhulunbuy
21 00005F Charles Sturt University (CSU) New South Wales, Queensland, Victoria, Australian Capital Territory
22 00279B Edith Cowan University (ECU) Perth – Western Australia
23 00103D Federation University Australia Ballarat – Victoria
24 00114A Flinders University – English Programs/Diploma/Foudation Adelaide – South Australia
25 00233E Griffith University South East Queensland
26 00117J James Cook University – Brisbane Campus Brisbane – Queensland
27 00115M La Trobe University Victoria
28 01241G Southern Cross University Sydney, Melbourne, Perth
29 00111D Swinburne University of Technology Melbourne – Victoria
30 00244B University of Southern Queensland Toowooba – Queensland
31 00586B University of Tasmania Tasmania
32 01595D University of the Sunshine Coast Sunshine Coast – Queensland
33 00859D University of Technology Sydney Insearch
(UTS Insearch)
Haymarket – New South Wales
34 03389E Torrens University Adelaide, Melbourne, Sydney, Brisbane
CAO ĐẲNG VÀ HỌC VIỆN
1 01682E Australian College of Physical Education (ACPE) – Study Group Australia Sydney – New South Wales
2 01682E ANU College-Study Group Australia Limited Lãnh thổ thủ đô nước Úc
3 01484M Aspire Institute New South Wales
4 01682E  Australian Institute of Applied Sciences- Study Group Australia Pty Limited Brisbane – Queensland

Melbourne – Victoria

5 03389E Blue Mountains International Hotel Management School (BMIHMS) at Torrens University Sydney – New South Wales
6 02649J Flight Training Adelaide Adelaide –Nam Úc
7 01647G Holmes Colleges Gold Coast;

Holmes Colleges Brisbane;

Holmes Colleges Cairns;

Gold Coast, Brisbane, Cairns- Queensland
8 02914G International College of Hotel Management Adelaide – Nam Úc
9 01484M International College of Management, Sydney (ICMS) Sydney – New South Wales
10 02518J International Training College Pty Ltd Miami – Queensland
11 03341K INUS Australia Education and Training Melbourne – Victoria
12 01682E  Martin College – Study Group Australia Limited Melbourne – Victoria

Brisbane – Queensland

Sydney – New South Wales

13

 

01857J Monash College

Monash University English Language Centre

Melbourne – Victoria
14 00312F SAE Qantm Creative Media Institute Melbourne, Sydney, Perth, Adelaide, Brisbane
15 03020E TAFE Queensland East Coast

 

East Coast – Queensland
16 01505M William Angliss Institute Melbourne – Victoria
17 02398A Academies Australasia Institute Sydney
18 01328A Australian College of Applied Psychology Sydney, Melbourne
19 02042G Curtin College Bentley – Western Australia 6102
20 00561M Eynesbury College
Eynesbury Institute of Business and Technology
Adelaide – South Australia
21 00899G Macleay College Sydney, Melbourne
22 01590J Melbourne Institute of Business and Technology MIBT (Deakin College) Melbourne
23 01312J Perth Institute of Business and Technology PIBT (Edith Cowan College) Perth, Western Australia
24 02761J Raffles College of Design and Commerce Sydney
25 00607B Sarina Russo Schools Australia Pty Ltd Brisbane – Queensland
26 02193C South Australian Institute of Business and Technology SAIBT Adelaide, South Australia
27 01576G Sydney Institute of Business and Technology SIBT Sydney – New South Wales
28 00911E Blue Mountains International Hotel Management School at Torrens University Sydney – New South Wales
TIẾNG ANH
1 01530K Ability English

 

Melbourne – Victoria

Sydney – New South Wales

2 02663M Browns English Language School

Browns Professional

Gold Coast, Brisbane – Queensland
3 02219J Byron Bay English Language School

 

Byron Bay – New South Wales
4 03262J Discover English Melbourne – Victoria
5 01070M EF International Language School Pty Ltd

EF International Language Centres

Brisbane -Queensland
6 00053J ELS Sydney

ELS Universal English college

Universal English College

Sydney – New South Wales
7 01682E Embassy English – Study Group Australia Limited Melbourne – Victoria
8 02551G English Language Company Australia Pty Ltd

 

Sydney – New South Wales
9 03568B Goldcoast International College Maroochydore – Queensland
10 02672K Greenwich English College Sydney – New South Wales
11 02931G Hawthorn Learning Pty Ltd Melbourne – Victoria
12 02137M ILSC – Australia;

ILSC – Brisbane;

ILSC – Sydney;

ILSC Business College;

ILSC TESOL College

13 02995B Impact English College Pty Ltd

 

Melbourne – Victoria

Brisbane – Queensland

14 01165D Kaplan International English (Australia)

 

Sydney – New South Wales
15 02369F Kaplan International English (Brisbane) Brisbane – Queensland
16 00080F Kaplan International English (Cairns) Cairns – Queensland
17 02362B Kaplan International English (Manly) Manly – New South Wales
18 03008A Kaplan International English (Melbourne & Adelaide) Melbourne – Victoria

Adelaide – Nam Úc

19 01784K Kaplan International English (Perth) Perth – Tây Úc
20 02139J Language Links Perth – Tây Úc
21 01678A Language Studies International

 

Brisbane – Queensland
22 00289M Navitas English

 

23 01647G Oxford House College

 

Melbourne – Victoria

Brisbane, Gold Coast, Cairn – Queensland

Sydney – New South Wales

24 00066D Phoenix Academy

 

Perth- Tây Úc

 

25 01682E Flinders International Study Centre

(Study Group Australia Limited)

Adelaide –Nam Úc
TRUNG HỌC
1 00643J ACT Education and Training Directorate Canberra – Lãnh thổ thủ đô nước Úc
2 00979G All Saints Anglican School Limited Merrimac Queensland
3 00608A Education Queensland International Queensland
4 00500B John Paul College

John Paul International College

Daisy Hill Queensland
5 00671E The Kilmore International School Kilmore – Victoria
6 01682E Taylors College (Study Group Australia Limited) Sydney – New South Wales

Perth – Tây Úc

Du học Úc: Vì sao du học Úc?

Du học Úc: Vì sao du học Úc?

 

 

Kể từ ngày 23/11/2014, Bộ Giáo dục, Hướng nghiệp và Việc làm cùng Bộ Di trú và Biên phòng Úc đã công bố quyết định mở rộng diện Visa Ưu tiên – Streamlined Visa Processing (SVP) cho một số trường Cao đẳng tại Úc – chú trọng vào chính sách xét visa du học cho các học sinh theo học diện cao đẳng nâng cao tạo cơ hội rộng mở hơn cho các  sinh viên quốc tế. Theo chính sách mới này, du học sinh quốc tế theo học các khóa học ở bậc Cao đẳng Nâng cao ( Advanced Diploma ) tại các trường Cao đẳng hoặc Cao đẳng nghề sẽ được xét Visa ưu tiên (SVP). Nếu như trước đây, Bộ Di Trú sẽ trực tiếp xét hồ sơ xin Visa sinh viên, thì nay, phần lớn hồ sơ sẽ được các trường trong danh sách ưu tiên tự xét. Do đó, các du học sinh sẽ được xét với trình độ tiếng Anh thấp hơn (tùy theo điều kiện của từng trường), yêu cầu về chứng minh tài chính đơn giản hơn và thời gian xét visa nhanh hơn.

Đây được coi như  “cơ hội vàng” dành cho những bạn muốn theo học các khóa học nghề hoặc cao đẳng nâng cao tại Úc khi đa dạng về lựa chọn và tỉ giá đô la Úc (AUD) đang rất thấp.

 

Vì sao du học Úc?

 

Nền giáo dục đẳng cấp thế giới

Australia được thừa nhận là một nơi tuyệt vời để sống- nhưng bạn có biết Australia còn cung cấp một nền giáo dục đẳng cấp thế giới? Hệ thống giáo dục của Australia đào tạo ra những nhà khoa học, các nhà thiết kế, những nhà sư phạm, các nhà doanh nghiệp, những nghệ sỹ và những người theo chủ nghĩa nhân đạo là người thay đổi thế giới, đã giành được từ các phần thưởng Oscar đến những giải thưởng Nobel. Các thành tựu toàn cầu của họ bao gồm “hộp đen” bây giờ được đặt trên máy bay, sáng kiến giờ trái đất, và phát minh Wi-Fi. Australia tự hào về những người đã học tập và làm việc tại Australia (Dù họ đã sinh ra ở đây hay là từ quốc gia khác) và tiếp tuc đạt được những điều tuyệt vời và góp phần làm cho thế giới thành nơi tốt hơn

Australia có số sinh viên quốc tế cao thứ ba trên thế giới chỉ sau Vương quốc Anh và Hoa Kỳ, mặc dù có dân số chỉ 23 triệu? Không có gì ngạc nhiên khi bạn xem xét thấy Australia có 7 trường nằm trong 100 trường đại học hàng đầu trên thế giới! Trong thực tế, với trên 22,000 khóa học của 1,100 trường, Australia ở vị trí được ưa thích hơn cả Đức, Hà Lan và Nhật Bản, xếp hạng thứ 8 trong những trường đại học 2012 U21 Xếp hạng của Hệ Thống Đào Tạo Sau Đại Học Của Quốc Gia.

 

Không chứng minh tài chính (đối với du học sinh theo học các khóa học ở bậc Cao đẳng Nâng cao (Advanced Diploma) tại các trường Cao đẳng hoặc Cao đẳng nghề)

Với chương trình visa ưu tiên, học sinh không bắt buộc chứng minh tài chính với Đại sứ quán. Hồ sơ tài chính và học tập của học sinh sẽ do trường xét. Tuy vậy trong trường hợp nếu thấy cần thiết thì Viên chức lãnh sự sẽ yêu cầu học sinh bổ sung các giấy tờ cần thiết để xét duyệt. Tuy nhiên có thể thấy với SVP 572 thì thủ tục chứng minh tài chính đơn giản và nhanh chóng hơn trước rất nhiều, không bắt buộc cung cấp bằng chứng nguồn thu nhập.

– Thời gian xử lý VISA nhanh chóng hơn so với trước kia.

– Tỷ lệ được cấp VISA cao

– Học sinh chỉ cần chứng minh được mục đích lưu trú ngắn hạn chính đáng và có đủ tài chính học tập và sinh sống tại Úc.

– Không bắt buộc phải có chứng chỉ IELTS (trừ một số trường có yêu cầu đặc biệt). Trước kia để xin được visa dạng này thì học sinh phải có điểm IELTS tối thiểu là 4.5 (học thêm tiếng Anh) hoặc 5.5 (học thẳng khóa chính)

– Chi phí hợp lý. Chi phí rõ ràng sẽ tiết kiệm hơn rất nhiều nếu so với việc học các khóa cử nhân tại các trường đại học lớn.

– Có thể cho người giám hộ đi cùng. Người thân của bạn cũng được làm việc tối đa 40 tiếng/2 tuần (với điều kiện bạn phải đi học đầy đủ). Vợ/chồng đi cùng có thể tham gia 1 khóa  học tối đa 3 tháng.

 

Làm thêm, thực tập hưởng lương & làm việc sau khi tốt nghiệp

Hầu hết các visa du học sinh cho phép bạn làm việc lên đến 40 giờ mỗi hai tuần trong khi khóa học diễn ra, và không giới hạn thời gian trong suốt thời gian nghỉ giữa các khóa học. Làm việc trong thời gian bạn học tại Australia có thể hỗ trợ thêm cho việc học và kinh nghiệp sống của bạn. Có một số lý do để bạn muốn làm công việc bán thời gian trong khi đang học tại Australia, bao gồm phụ thêm chi phí sinh hoạt và có thêm kinh nghiệm làm việc trong lĩnh vực bạn theo học.

Có vài loại visa du học sinh và visa làm việc cho phép sinh viên quốc tế được thực tập ở Australia. Nhiều trường có các chương trình thực tập, thực tập có lương hay không hưởng lương tùy theo ngành và thời gian thực tập, đây là cơ hội tuyệt vời để tích lũy kinh nghiệm thực hành trong lĩnh vực học của bạn.

 

 

Sau khi tốt nghiệp,bạn có sẵn nhiều sự lựa chọn cho dù bạn ở Australia hay về nước. Bạn có thể tiếp tục việc học của mình ở Australia để tiếp tục học một trình độ cao hơn hoặc theo học một lĩnh vực khác, bạn có thể làm việc sau tốt nghiệp để đưa kiến thức mới nhận được vào ứng dụng và thu được kinh nghiệm làm việc ở Australia, hoặc bạn có thể chọn về nước để thực hiện nghiên cứu cao hơn hay làm việc ở đó. 

 

Đăng ký du học Úc 

Yêu cầu và Điều kiện

1. Hộ chiếu

2. Bằng tốt nghiệp phổ thông/ Cao đẳng/ Đại học

3. Học bạ, bảng điểm Cao đẳng/ Đại học,  chứng chỉ ngoại ngữ ( nếu có )

4. Bản sao giấy khai sinh.

5. Sơ yếu lý lịch có dán ảnh giáp lai

6. 5 ảnh 4 x 6 ( ảnh hộ chiếu ).

7. Bản sao y sổ hộ khẩu, chứng minh nhân dân, giấy đăng ký kết hôn

8. Sổ tiết kiệm + xác nhận số dư , ĐKKD, Đăng ký thuế, xác nhận việc làm… của người bảo trợ tài chính.

 

Chi phí học tập tại Úc

Chi phí cho việc học tập tại Australia phụ thuộc vào cơ sở đào tạo và bậc học mà bạn chọn

Vì là sinh viên quốc tế, bạn phải trả học phí trước khi học. Có thể có các chi phí khác cho khóa học của bạn, bao gồm tài liệu khóa học và sử dụng các trang thiết bị của trường.

Bảng dưới đây cung cấp cho bạn các chi phí khóa học của các loại văn bằng khác nhau.

·         Trường phổ thông:  $10.000 – 18.000

·         Các khóa học tiếng Anh: Khoảng $300 một tuần tùy theo thời lượng khóa học

·         Giáo Dục và Đào Tạo Nghề (Các chứng chỉ I – IV, Văn Bằng và Văn Bằng Nâng Cao): $4.000 – $22.000

·         Bằng Cử Nhân Đại Học: $15.000 – $33.000 * 

·         Bằng Thạc Sỹ Sau Đại Học:  $20.000 – $37.000 *

·         Bằng Tiến Sỹ – $14.000 – $37.000 *

 

  Chi phí ăn, ở :  Ước tính khoảng  13,000 -19,000 / năm   

 

* Lưu ý: mức học phí này không áp dụng cho các ngành học chuyên môn cao như thú y hay y khoa

Tất cả các chi phí hàng năm được tính theo đô la Australia.

—————————————————————————————————-

Hỗ trợ du học Úc:

Trung tâm tư vấn du học Minh Hoàng An

Trụ sở chính: 500 Lạc Long Quân, Phường 5, Quận 11, TP Hồ Chí Minh

VP tại Hải Dương: 223 Nguyễn Bỉnh Khiêm, Đông Nam Cường, Tp. Hải Dương

Điện thoại: (08) 39756200 – (08) 39756201 – HOTLINE: 0905.605.601

Email: duhoc@minhhoangan.edu.vn

Website: www.minhhoangan.edu.vn