Du Học Canada: Bishop’s University | Top Đại học có mức độ hài long sinh viên cao tại Quebec

Bạn đang tìm một môi trường học tập chất lượng cao, lớp học quy mô nhỏ, được quan tâm sát sao và tỷ lệ có việc làm cao sau tốt nghiệp?

Bishop’s University chính là lựa chọn đáng cân nhắc!

Vị trí: Sherbrooke, Quebec (cách Montreal ~1,5 giờ)

#5 Đại học Cử nhân tại Canada (Maclean’s 2023)

#2 Canada về mức độ hài lòng sinh viên (CUSC 2021)

94% sinh viên có việc làm sau tốt nghiệp (88% có việc trong 6 tháng)

CHƯƠNG TRÌNH ĐÀO TẠO NỔI BẬT

  • Thạc sĩ Khoa học – Khoa học Máy tính
  • Thạc sĩ Giáo dục – Nghiên cứu & Lãnh đạo
  • Cử nhân CNTT – Khoa học Máy tính (có Co-op)
  • Hơn 100 chương trình thuộc các lĩnh vực: Nghệ thuật, Khoa học, Kinh doanh, Giáo dục

HỌC PHÍ & CHI PHÍ DỰ KIẾN

  • Cử nhân: CAD $28,000 – $30,498/năm
  • Thạc sĩ: CAD $17,000 – $18,000/năm
  • Sinh hoạt phí: ~CAD $12,000 – $18,000/năm

HỌC BỔNG CHO SINH VIÊN QUỐC TẾ

  • $500 – $20,000/năm
  • Học bổng Michael Goldbloom: $10,000/năm
  • Nhiều giải thưởng & trợ cấp khác

LỢI THẾ KHI HỌC TẠI BISHOP’S

  • Trường giảng dạy bằng tiếng Anh (1 trong 3 trường tại Quebec)
  • Có ký túc xá trong khuôn viên
  • Cơ hội Co-op / thực tập
  • Thời gian xử lý hồ sơ nhanh: 10–15 ngày
  • Cơ sở vật chất hiện đại: thư viện, nhà hát, hồ bơi, sân thể thao, golf

YÊU CẦU TIẾNG ANH

  • IELTS 6.5 (không kỹ năng dưới 6.0)
  • TOEFL iBT 90+
  • PTE 65
  • Duolingo 115
  • (Các chứng chỉ khác được chấp nhận)

Sinh viên quốc tế được phép làm thêm 20h/tuần trong kỳ học & full-time kỳ nghỉ

Có cơ hội xin PGWP sau tốt nghiệp (theo quy định IRCC)

Hỗ trợ CAQ & thủ tục Quebec

MINH HOÀNG AN EDUCATION (MHA)

Chuyên tư vấn hồ sơ – săn học bổng – hỗ trợ visa Canada trọn gói

Học bổng & Quà tặng Siêu Khủng từ Đại học Windsor (University of Windsor) – Canada

Đại học Windsor – một trong những trường đại học công lập uy tín tại Ontario, Canada – mang đến nhiều cơ hội học bổng giá trị và quà tặng đặc biệt dành cho sinh viên quốc tế trong năm học mới.

Học bổng dành cho bậc Đại học (Undergraduate)

Áp dụng cho sinh viên quốc tế đăng ký nhập học chương trình Cử nhân:

GPA đầu vàoGiá trị học bổngHình thức trao
Dưới 80%4,000 CADChia đều trong 4 năm
80% – 89%10,000 CADChia đều trong 4 năm
90% – 94%20,000 CADChia đều trong 4 năm
95% – 100%24,000 CADChia đều trong 4 năm

Quà tặng hấp dẫn

Voucher miễn lệ phí nộp hồ sơ (Application Fee Waiver Voucher) dành cho sinh viên bậc Đại học:

  • Học sinh đang học lớp 12: GPA lớp 11 từ 80% trở lên
  • Học sinh đã tốt nghiệp lớp 12: GPA lớp 12 từ 70% trở lên (tuỳ ngành học)

Chương trình đào tạo

Bậc Cử nhân (Undergraduate): hơn 200 chương trình

Bậc Sau đại học (Graduate): hơn 70 chương trình

Thạc sĩ & Tiến sĩ Chương trình tiếng Anh học thuật (ELIP): gồm 3 cấp độ, mỗi cấp 12 tuần, có thể học trực tuyến hoặc trực tiếp

8 Khoa Đào tạo chính:

  • Trường Kinh doanh Odette (được công nhận bởi AACSB)
  • Khoa Nghệ thuật, Nhân văn & Khoa học Xã hội
  • Giáo dục
  • Kỹ thuật (được công nhận bởi Hội đồng Kiểm định Kỹ thuật Canada – CEAB)
  • Luật
  • Điều dưỡng
  • Khoa học vận động (Human Kinetics)
  • Khoa học Tự nhiên

Du học Canada: Thông tin về trường Kwantlen Polytechnic University (KPU)

GIỚI THIỆU CHUNG VỀ TRƯỜNG

TrườngKwantlen Polytechnic Univerity
Logo trường 
Loại hình đào tạoCông lập
Năm thành lập1981
Địa chỉ12666 72 Ave, Surrey, BC V3W 2M8, Canada
Websitehttps://www.kpu.ca/

KPU là đại học công lập tại khu vực Metro Vancouver, tỉnh British Columbia, Canada. Chúng tôi có hơn 140 chương trình học thuật ở 7 phân khoa, và 20,000 sinh viên nhập học hàng năm. KPU là một trong những trương đại học lớn của tỉnh bang British Columbia.

Nguồn: Kwantlen Polytechnic University (KPU)

Phương pháp đạo tạo thực tiễn

KPU là trường đại học bách khoa dùng phương pháp “polytechnic” – học tập ứng dụng duy nhất tại Canada. Sinh viên học tập tại KPU không chỉ học lý thuyết trên lớp qua sách vở, mà còn được tạo cơ hội ứng dụng những kiến thức đó và thực hành các kỹ năng cần thiết vào những tình huống thực tế qua những dự án nhóm, speakers’ series, thuyết trình và những hoạt động khác.

Rất nhiều các chương trình học tại KPU cho phép sinh viên làm việc qua các chương trình như: practicum (làm việc trong khi học), internship (thực tập có hoặc không hưởng lương), và co-operative education (co-op là chương trình làm việc chuyên nghiệp có hưởng lương). KPU luôn thường xuyên làm việc trực tiếp với những công ty, tổ chức để có thể cập nhật nội dung các chương trình giảng dạy tại trường cũng như những kỹ năng được cho là cần thiết để có thể giúp sinh viên sẵn sàng tham gia vào thị trường lao động sau khi tốt nghiệp.

Đại học giảng dạy

Là một đại học giảng dạy, KPU có những uư điểm sau:

  • Lớp học sỉ số nhỏ, tối đa 35 sinh viên. Nhiều lớp học tại KPU còn có sỉ số nhỏ hơn thế
  • Lấy sinh viên làm trọng tâm trong việc giảng dạy, mang giảng viên KPU, giảng viên khách mời, và các chuyên gia trong ngành đến gần sinh viên hơn
  • Lực lượng giáo sư và giảng viên tại KPU không chỉ có học vị cao, mà còn có nhiều năm kinh nghiệm làm việc trong lĩnh vực giảng dạy

KPU có hơn 70 giáo sư nghiên cúu đang làm việc cho những dự án nghiên cứu tại trường

Cơ sở vật chất hiện đại

Phòng học hiện đại với đầy đủ trang thiết bị thí nghiệm, nghiên cứu. Ngoài ra, KPU còn có những phòng lab, studio va cả những nông trại hữu cơ được chính phủ công nhận

Các khu học xá đều có câu lạc bộ, phòng tập gym, sân chơi thể thao và những dịch vụ khác như fitness class, huấn luyện viên thể hình, thi đấu các môn thể thao.

Cảm nhận sinh viên Việt Nam học tại KPU

CHƯƠNG TRÌNH ĐÀO TẠO

Kỳ học: Tháng 01, Tháng 05, Tháng 09

Chương trình Cao đẳng nghề (Diploma)
Thời gian học: 2 năm
• Accounting – Kế toán
• Adult Upgrading (English) – Nâng cao trình độ người lớn (Tiếng Anh)
• Adult Upgrading (Math/Science) – Nâng cao trình độ người lớn (Toán/Khoa học)
• Arts – Nghệ thuật
• Brewing and Brewery Operations – Sản xuất và vận hành nhà máy bia
• Business Administration – Quản trị kinh doanh
• Business Management – Quản lý kinh doanh
• Computer Aided Design and Drafting – Thiết kế kỹ thuật bằng máy tính
• Computer Information Systems – Hệ thống thông tin máy tính
• Criminology – Tội phạm học
• English Language Studies – Ngôn ngữ Anh học thuật
• Environmental Protection Technology – Công nghệ bảo vệ môi trường
• Fashion Marketing – Tiếp thị thời trang
• Fine Arts – Mỹ thuật
• General Business Studies – Kinh doanh tổng quát
• General Science – Khoa học tổng quát
• General Studies – Kiến thức nền tảng tổng quát
• Horticulture – Làm vườn
• Legal Administrative Studies – Hành chính pháp luật
• Marketing – Tiếp thị
• Mechatronics – Cơ điện tử
• Music – Âm nhạc
• Public Relations – Quan hệ công chúng
• Traditional Chinese Medicine –Acupuncture (Y học cổ truyền Trung Hoa – Châm cứu)
Chương trình Cao đẳng (Associate Degree)
Thời gian học: 2 năm
• Anthropology – Nhân học
• Asian Studies – Nghiên cứu châu Á
• Creative Writing – Viết sáng tạo
• Criminology – Tội phạm học
• Economics – Kinh tế học
• English – Tiếng Anh
• General Science – Khoa học tổng quát
• General Studies – Nghiên cứu tổng quát
• Geography – Địa lý
• History – Lịch sử
• Mathematics – Toán học
• Music – Âm nhạc
• Philosophy – Triết học
• Political Science – Khoa học chính trị
• Psychology – Tâm lý học
• Sociology – Xã hội học
Chương trình Cử nhân (Bachelor’s Degree)
Thời gian học: 4 năm
• Accounting – Kế toán
• Anthropology – Nhân học
• Asian Studies – Nghiên cứu Châu Á
• Biology – Sinh học
• Chemistry – Hóa học
• Counselling – Tư vấn tâm lý
• Creative Writing – Viết sáng tạo
• Criminology – Tội phạm học
• Economics – Kinh tế học
• English – Tiếng Anh
• Entrepreneurial Leadership – Lãnh đạo khởi nghiệp
• Fashion Design & Technology – Thiết kế & công nghệ thời trang
• Fine Arts – Mỹ thuật
• General Studies – Chương trình học đại cương
• Geography – Địa lý
• Graphic Design for Marketing – Thiết kế đồ họa trong tiếp thị
• Health Science – Khoa học sức khỏe
• History – Lịch sử
• Human Resources Management – Quản trị nguồn nhân lực
• Indigenous Community Justice – Công lý cộng đồng bản địa
• Information Technology – Công nghệ thông tin
• Interior Design – Thiết kế nội thất
Chứng chỉ sau Đại học (Graduate Diploma)
Thời gian học: 1 – 2 năm
• Global Business Management – Quản trị kinh doanh toàn cầu
• Green Business Management and Sustainability – Quản trị kinh doanh xanh và phát triển bền vững
• Sustainable Food Systems and Security – Hệ thống và an ninh lương thực bền vững
• Accounting – Kế toán
• Human Resources Management – Quản trị nguồn nhân lực
• Operations and Supply Chain Management – Quản lý vận hành và chuỗi cung ứng
• Technical Apparel Design – Thiết kế trang phục công nghệ cao
• Technical Management and Services – Quản lý và dịch vụ kỹ thuật
Chương trình chứng chỉ (Certificate)
Thời gian học: Dưới 1 năm
• Access Programs – Chương trình học chuyển tiếp
• Accounting – Kế toán
• Appliance Servicing – Sửa chữa thiết bị gia dụng
• Arts – Nghệ thuật
• Automotive Service Technician – Kỹ thuật viên ô tô
• Business (CPS) – Kinh doanh (CPS)
• Computer Information Systems – Hệ thống thông tin máy tính
• Criminology – Tội phạm học
• Education Assistant – Trợ lý giảng dạy
• Engineering – Kỹ thuật
• Farrier Training – Đào tạo thợ rèn móng ngựa
• Fine Arts – Mỹ thuật
• Foundations in Design – Nền tảng trong thiết kế
• General Business Studies – Kinh doanh tổng quát
• Graduate Nurse – Internationally Educated ( Điều dưỡng viên quốc tế )
• Health Care Assistant – Trợ lý chăm sóc sức khỏe
• Health Foundations – Kiến thức nền tảng ngành y
• Health Unit Coordinator – Điều phối viên đơn vị y tế
• Legal Administrative Studies – Hành chính pháp luật
• Low Voltage / Data Networking Technician – Kỹ thuật viên mạng điện áp thấp / Dữ liệu
• NGOs & Nonprofit Studies – Nghiên cứu về các tổ chức phi chính phủ và phi lợi nhuận
• Nursing – Điều dưỡng
• Public Safety Communications – Truyền thông trong lĩnh vực an ninh công cộng
• Welding – Kỹ thuật hàn
Chương trình tiếng Anh ESL / EAP• English Language Studies – Tiếng anh học thuật

HỌC PHÍ

Học phí: Từ 14,700 – 24,200 CAD / năm học

Phí bảo hiểm sức khoẻ và nha khoa: 1.013 CAD / năm

Phí sách vở: 750 CAD / năm

Chi phí ký túc xá: 1,400 CAD / tháng

Chi phí sinh hoạt cá nhân: 600 CAD / tháng (Tuỳ mức chi tiêu của mỗi người)

HỌC BỔNG

Sinh viên mới có thể nộp đơn cho các học bổng đầu vào sau:

Học bổng tự động

  • 4,000 CAD cho ngành học 04 năm
  • 2,000 CAD cho ngành học 02 năm

Học bổng đầu vào (kèm điều kiện)

  • Học Bổng Tổng Thống: trị giá 30,000 CAD
  • Học bổng danh dự: trị giá 7,500 CAD
  • Học Bổng Khu Vực: trị giá tối đa 5,000 CAD

Hạn chót nộp đơn đăng ký học bổng kỳ mùa xuân 2026: 15/08/2025

ĐIỀU KIỆN ĐĂNG KÝ:

– Chương trình cao đẳng/ cao đẳng nghề / đại học: Tốt nghiệp THPT, điểm trung bình khá trở lên

– Chứng chỉ sau đại học: Tốt nghiệp Đại học. GPA từ 2.67 trở lên

– Yêu cầu tiếng anh: Chứng chỉ ngoại ngữ IELTS 6,5 (không kĩ năng nào dưới 6,0)/TOEFL (iBT) 88/Duolingo 110/PTE 61

Chi tiết về thủ tục du học các nước, vui lòng liên hệ với chúng tôi
DU HỌC MINH HOÀNG AN – Where your dream come true
• TP. Hồ Chí Minh : Tầng 4 số 1446 – 1448 Đường 3 tháng 2, Phường Minh Phụng
• TP. Đà Nẵng: 72 Dương Thị Xuân Quý, Phường Ngũ Hành Sơn
• Website: https://minhhoangan.edu.vn
• Email: duhoc@minhhoangan.edu.vn
• Hotline: | 0905 605 601 | 0916 685 601

Du học Canada: Trường Đại học Cape Breton – Cape Breton University

THÔNG TIN CHUNG VỀ CAPE BRETON UNIVERSITY

Trường Đại học Cape Breton toạ lạc tại đảo Cape Breton, bang Nova Scotia, là một trong những điểm du lịch nổi tiếng hàng đầu Bắc Mỹ. Đảo Cape Breton được độc giả của tạp chí Condé Nast Trav-eller bình chọn là đảo đẹp #1 Bắc Mỹ và 5 năm liên tiếp được vinh danh là đảo đẹp #1 ở Canada bởi tạp chí Travel + Leisure

Loại trường: Public
Năm thành lập: 1953
Vị trí: thành phố Sydney, bang Nova Scotia, Canada
Địa chỉ: 1250 Grand Lake Rd, Sydney, NS B1P 6L2, Canada
Website: https://www.cbu.ca/

CBU là ngôi nhà chung của hơn 3.000 sinh viên quốc tế đến từ hơn 56 quốc gia và khu vực trên thế giới.

CBU cung cấp hơn 60 chuyên ngành khác nhau, ccác khoá học của trường nổi tiếng về trải nghiệm học tập, cơ hội nghiên cứu, hợp tác giáo dục và thực hành với cơ sở vật chất hiện đại.

Vị Trí

Nằm ở Mi’kma’ki, vùng lạnh thổ mà tộc người Mi’kmaq chưa nhượng lại quyền sở hữu, hòn đảo có nguồn gốc lâu đời từ các nền văn hoá bản địa, cùng nhiều nền văn hoá khác. Cape Breton có dân số khoảng 100.000 người, trải rộng trên vùng dất và khung cảnh biển tràn đầy cảm hứng chỉ chờ được khám phá. Với những con người thân thiện, một khu trường sở nhỏ xinh, thân thiết và nhịp sông yên bình, học sinh sẽ cảm thấy mình được kết nối trong khung cảnh an yên và thanh bình của Cape Breton University và các cộng đồng xung quanh.

Với một sân bay ở khoảng cách gần như thế này, bạn gần như hạ cánh ngay xuống khuôn viên trường. Với các chuyến bay đến các sân bay lớn của Canada, Sân bay J.A Douglas McCurdy Sydney (YQY) chỉ cách khu trường sở năm phút lái xe. Cho dù bạn đang bay đến hay bay đi, bạn sẽ đến sân bay trong nháy mắt.

Khuôn viên Cape Breton University

TẠI SAO CHỌN CAPE BRETON UNIVERSITY?

  • Tiết kiệm tài chính: Mức chi phí hợp lý nhất trong bang Nova Scotia
  • Điều kiện đầu vào dễ dàng
  • Cộng đồng toàn cầu, đa dạng nền văn hoá
  • Chuyển tiếp tín chỉ linh hoạt: Bậc cử nhân tại CBU cho phép nhận tín chỉ lên đến tối đa ½ chương trình đào tạo
  • Chương trình cử nhân 3 năm kèm thực tập
  • Dịch vụ sinh viên chất lượng cao

KỲ NHẬP HỌC LINH HOẠT

Chương trình cử nhân: Tháng 1, 5, 9

Chương trình thạc sỹ: Tháng 1, 7, 9

CHƯƠNG TRÌNH ĐÀO TẠO

NGÀNH HỌC – CỬ NHÂN

•Cử nhân Quản trị Nhà Hàng, Khách sạn – 3 năm, 2 kỳ thực tập trả lương 1080 giờ.

•Cử nhân Công Nghệ Kỹ Thuật – 2 năm hoặc 3 năm: Điện tử điều khiển, Dầu khí, Hóa chất, Công nghệ môi trường.

•Cử nhân Quản trị Kinh Doanh – 4 năm với CO-OP: Marketing, Kế toán, Quản trị chuỗi cung ứng.

•Cử nhân Khoa học Sức khỏe (Public Health) – 4 năm hoặc 2 năm

Học phí: 18,500 – 19,000 CAD / 1 Năm

NGÀNH HỌC – SAU ĐẠI HỌC

Chứng chỉ sau đại học (post grad) – 2 năm với CO-OP: Phân tích kinh doanh, Quản trị kinh doanh, Quản trị chuỗi cung ứng, Quản lý sức khỏe, Quản lý sức khỏe và an toàn lao động.

Học phí: 28,000 CAD / 2 năm

Thạc sĩ Quản trị Kinh doanh (MBA) – 2 năm

Học phí: 42,200 CAD / 2 năm

ĐIỀU KIỆN ĐẦU VÀO DỄ DÀNG LINH HOẠT

HỆ ĐÀO TẠOĐIỀU KIỆN
HỆ CỬ NHÂN– Điểm trung bình từ 6.0 trở lên
– IELTS từ 6.5 trở lên (Không band nào dưới 6.0)
Trường hợp học sinh Không có IELTS hoặc không đủ điểm IELTS có thể học lớp tiếng Anh tại Cape Breton Language Centre – CBLC (đối tác đào tạo độc quyền trong khuôn viên CBU).
HỆ SAU ĐẠI HỌCĐiểm trung bình từ 6.0 trở lên
– IELTS từ 6.5 trở lên (Không band nào dưới 6.0)
Trường hợp học sinh Không có IELTS hoặc không đủ điểm IELTS có thể học lớp tiếng Anh tại Cape Breton Language Centre – CBLC (đối tác đào tạo độc quyền trong khuôn viên CBU).
HỆ THẠC SĨĐiểm trung bình từ 6.5 trở lên. GMAT 500
– IELTS từ 6.5 trở lên (Không band nào dưới 6.0)
Trường hợp học sinh Không có IELTS hoặc không đủ điểm IELTS có thể học lớp tiếng Anh tại Cape Breton Language Centre – CBLC (đối tác đào tạo độc quyền trong khuôn viên CBU).
Trường hợp học sinh không có GMAT có thể ghi danh khóa Dự bị Thạc Sĩ (Pre MBA) tại CBLC.

Du học Canada – University of Regina (UofR)

TỔNG QUAN VỀ TRƯỜNG

University of Regina (UofR) hiện là mái nhà chung của hơn 17.000 sinh viên và nằm trong nhóm 15 trường đại học toàn diện hàng đầu tại Canada. Chúng tôi đào tạo hơn 120 chương trình cử nhân và 80 khóa sau đại học, đồng thời sở hữu tỷ lệ sinh viên sau tốt nghiệp có việc làm tốt nhất tại tỉnh Saskatchewan. Khu học xá hiện đại tọa lạc tại công viên Wascana, một trong những đô thị lớn nhất tại Bắc Mỹ mang đến môi trường học tập lý tưởng cho sinh viên. UofR xứng danh là một cộng đồng toàn cầu, nơi đây đủ lớn để chào đón sinh viên từ hơn 90 quốc gia trên thế giới nhưng cũng đủ nhỏ để mang lại những trải nghiệm học thuật tập trung và cá nhân hóa tốt nhất.

Chúng tôi tiên phong trong việc cung cấp chương trình học tập thực tiễn, nghiên cứu hàn lâm và dịch ụ hỗ trợ sinh viên chất lượng. Các nội dung thực tập có lương hoặc không lương được lồng ghép vào hơn 50 chương trình học. Điều này giúp sinh viên vừa nhận được mức lương lý tưởng $10,000 CAD/kỳ vừa tích lũy được kinh nghiệm làm việc đúng với ngành nghề mình đã chọn. Đội ngũ tham gia nghiên cứu của trường rất đa dạng, từ giảng viên các khoa, nghiên cứu sinh, nghiên cứu sau tiến sĩ cùng nhiều nhà nghiên cứu Canada.

THẾ MẠNH / CHƯƠNG TRÌNH NỔI BẬT

  • Tâm lý học (Cử nhân), Nghiên cứu sức khỏe (Cử nhân/Cao đẳng)
  • Nghiên cứu quốc tế (Cử nhân), Quản trị kinh doanh (Cử nhân/Cao đẳng)
  • Giáo dục (Cử nhân), Công tác xã hội (Cử nhân)
  • Kỹ thuật (Cử nhân), Sinh học (Cử nhân)
  • Quản lý thể thao và giải trí (Cử nhân), Sản xuất phim (Cử nhân)
  • Khoa học máy tính (Cử nhân/Cao đẳng), Phát triển hệ thống phần mềm (Cử nhân)

Chứng chỉ quản lý bậc II

CHI PHÍ DU HỌC DỰ KIẾN (Bao gồm thông tin học bổng)

Phi xét đơn$100 CAD
Học phí$20,500 CAD/năm
Chi phí ăn ở$7,000 CAD/năm
Học bốngHọc bổng đầu vào dành cho SVQT: $3,000 CAD
-Sinh viên nộp đơn vào chương trình cử nhân được xét học bổng tự động
-GPA tối thiểu 85%
-Học bổng được trừ vào học phí hoặc chi phí ký túc xá

Học bổng toàn diện UR: $20,000 CAD
-4 phần thưởng sẽ tặng cho sinh viên cử nhân có điểm trung bình cao nhất từ các quốc gia được xác định. Sinh viên học kỳ mùa thu sẽ được xét học bổng tự động
-$5,000 CAD được trao cho năm đầu tiên, tái cấp cho các năm tiếp theo nếu đạt yêu cầu
-Sinh viên cũng được ở tại KTX nếu đạt yêu cầu

Giải thưởng Chào đón Tân Cử nhân quốc tế: $3,000 CAD
– Dành cho kỳ mùa Thu
– 6 phần thưởng dành cho sinh viên Việt Nam có điểm trung bình cuối kỳ cao nhất
– Sinh viên Việt Nam nộp đơn chương trình cử nhân kỳ mùa Thu sẽ được xét học bổng tự động
– Sinh viên nhận được giải thưởng này cũng đủ điều kiện nhận các học bổng đầu vào quốc tế khác

University of New Brunswick (UNB)

About

University of New Brunswick (UNB) là trường đại học giảng dạy bằng tiếng Anh đầu tiên tại Canada – là một trong những trường đào tạo toàn diện hàng đầu (cung cấp chương trình Cử nhân, Thạc sĩ và Tiến sĩ), đồng thời được đánh giá 5 sao theo Bảng xếp hạng QS Star World Rating System. UNB tự hào mang đến một môi trường an toàn và thân thiện, giúp sinh viên phát triển về học thuật, kỹ năng làm việc lẫn kỹ năng xã hội. Hiện trường có khoảng 10.000 sinh viên đang học tập tại 2 cơ sở, với sĩ số lớp học trung bình là 31 sinh viên/ lớp (tại năm nhất và năm hai) và tỷ lệ sinh viên/giảng viên là 15/1. Thêm vào đó, UNB mang đến các trải nghiệm học tập tối ưu và đang thực hiện hơn 70% nghiên cứu do Chính phủ tài trợ tại New Bruns- wick. Sinh viên UNB được trải nghiệm nền giáo dục chất lượng với phương pháp tiếp cận được cá nhân hóa với mức chi phí dành cho du học sinh thấp nhất khu vực Bắc Mỹ.

THẾ MẠNH / CHƯƠNG TRÌNH NỔI BẬT

  • Cử nhân Quản trị kinh doanh – Cử nhân Khoa học máy tính
  • Cử nhân Sức khỏe
  • Cử nhân Khoa học – Ngành Kỹ thuật

CHI PHÍ DU HỌC DỰ KIẾN

Phí xét đơn$125 CAD
Học phí$18,323 – $21,337 CAD/năm
Chi phí ăn ở$9,428 CAD/năm
Bảo hiểm$769.5 CAD/năm
Học bổngHàng năm, UNB trao hơn 10,2 triệu đô-la học bổng cho 8.000 sinh viên bậc cử nhân, giá trị từ $1,000 – $100,000 CAD (chủ yếu dành cho năm đầu tiên, dựa vào điểm học tập, nhu cầu tài chính và thành tích). Ngoài ra, UNB còn trao học bổng khu vực dành cho sinh viên đến từ Việt Nam.

Đại học công lập uy tín nhất tại Canada Nippissing University – Ontario

THÔNG TIN CHUNG

  • Tên tiếng Anh: Nipissing University
  • Loại hình đào tạo: Công lập
  • Năm thành lập: 1992
  • Địa chỉ: 100 College Dr – North Bay – ON P1B – 8L7 – Canada
  • Website: http://www.nipissingu.ca/

TỔNG QUAN VỀ NIPISSING UNIVERSITY

Tọa lạc tại vùng đông bắc Ontario thuộc tỉnh bang Ontario Canada, vị trí của trường như đặt trong một cảnh quan hoàn hảo tự tranh vẽ, trường xây dựng một cộng đồng học tập chặt chẽ và chất lượng nhất. Đặc biệt, Nippissing University được coi là một trong những trường đai học an toàn nhất canada.

Nipissing University được công nhận là một trường đại học độc lập vào năm 1992. Nipissing chuyên cung cấp văn bằng đại học trong giáo dục, nghệ thuật và khoa học và các chương trình chuyên nghiệp. Khoa đào tạo bậc sau đại học của Đại học Nipissing cung cấp bốn loại văn bằng sau đại học và một chương trình tiến sĩ. Trong đó, chương trình nghiên cứu tiến sĩ giáo dục có sự tập trung vào Giáo dục bền vững. Sinh viên quốc tế có đủ điều kiện sẽ được cấp học bổng cho các chương trình học cụ thể. Đại học Nipissing hiện cung cấp các chương trình đào tạo chất lượng hàng đầu với mức học phí phải chăng.

THÀNH TÍCH NỔI BẬT CỦA TRƯỜNG

  • Đứng vị trí #62 trong 100 trường đại học xuất sắc nhất Canada
  • Top #1 những trường đào tạo tốt nhất về ngành giáo dục và khoa học
  • Hơn 90% sinh viên tìm việc làm sau 6 tháng tốt nghiệp
  • Đứng đầu Canada về những ngành như đào tạo giáo viên, nghệ thuật, khoa học

CHƯƠNG TRÌNH ĐÀO TẠO

NU đa dạng các chương trình đào tạo tại trường, cụ thể như sau:

Bằng cử nhân (Chuyên ngành Nghệ thuật và khoa học về Nhân văn, khoa học, Mỹ thuật và Khoa học xã hội)

  • Nhân chủng học
  • Sinh học
  • Nghiên cứu trẻ em và gia đình
  • Nghiên cứu cổ điển
  • Khoa học máy tính
  • Kinh tế học
  • Học tiếng Anh
  • Địa lý và môi trường
  • Sinh học và Công nghệ Môi trường
  • Địa lý môi trường
  • Mỹ thuật
  • Bình đẳng giới và công bằng xã hội
  • Môn Địa lý
  • Lịch sử
  • Nghệ thuật tự do
  • Khoa học tự do
  • Toán học
  • Nghiên cứu bản địa
  • Triết học
  • Khoa học chính trị
  • Tâm lý học
  • Tôn giáo và văn hóa
  • Phúc lợi xã hội và Phát triển xã hội
  • Xã hội học

Sau đại học, trường còn tổ chức đào tạo chuyên ngành thạc sĩ và tiến sĩ:

  • Thạc sĩ lịch sử
  • Thạc sĩ nghệ thuật xã hội học
  • Thạc sĩ giáo dục
  • Thạc sĩ Khoa học Môi trường / Nghiên cứu
  • Thạc sĩ Khoa học về Kinesiology
  • Thạc sĩ khoa học toán học
  • Tiến sĩ giáo dục

HỌC PHÍ VÀ CHI PHÍ HỌC TẬP

Học phí chỉ mang tính chất tham khảo, bạn hãy liên hệ chuyên viên tư vấn nhà #MHA để được cập nhật thông tin mới nhât

  • Học phí: $19,325 CAD/năm
  • Bảo hiểm: $636 CAD
  • Phí phụ trợ: $1,992 CAD
  • Chỗ ở: $5,517 – $6,425 CAD
  • Ăn uống: $2,600 CAD
  • Vé xe buýt: $199 CAD
  • Sách và văn phòng phẩm: $500 – $1,000 CAD
  • Sinh hoạt cá nhân: $1,700 CAD
  • Tổng chi phí ước lượng: $31,834 – $33,042 CAD

HỌC BỔNG

YÊU CẦUNĂM 1NĂM 2NĂM 3NĂM 4TỔNG GIÁ TRỊ HỌC BỔNG
95% + (39+ for IB)Miễn học phíMiễn học phíMiễn học phíMiễn học phí$24,000
90 – 94% (36-38 for IB)$2,500$2,500$2,500$2,500$10,000
85 – 89% ( 33 -35 for IB)$1,500$1,500$1,500$1,500$6,000
80 – 84% (30 – 32 for IB)$1,000$1,000$1,000$1,000$4,000

YÊU CẦU ĐẦU VÀO

  • Bậc học cử nhân: GPA > 70% và bằng Tốt nghiệp THPT
  • Bậc cao học: Tốt nghiệp Đại học
  • Chứng chỉ tiếng anh: IELTS 6.5 không band nào dưới 6.0, TOEFL 80 (không kĩ năng nào dưới 20). Yêu cầu có thể khác nhau tùy ngành học
  • Hoặc hoàn thành chương trình tiếng Anh tại ICEAP rồi vào thẳng chương trình chính khóa tại Nipissing University

CHÍNH SÁCH ĐỊNH CƯ HẤP DẪN

Thành phố North Bay ở Tỉnh Ontario thuộc vùng chỉ định của chương trình định cư Rural and Nothern Immigration Pilot.

Điều kiện của Chính sách Rural and Northern Immigration Pilot RNIP:

  • Học và tốt nghiệp ra từ khu vực áp dụng chính sách Rural Northern Area với chương trình 2 năm trở lên.
  • Chấp nhận tất cả mã ngành nghề NOC, kể cả lao động loại D (lao động phổ thông)
  • IELTS General tùy theo mã ngành nghề (tối thiểu IELTS 4,5)
  • Tích lũy kinh nghiệm việc làm 1560 giờ

Đối với các du học sinh đang học tại Canada ở các vùng thuộc chính sách RNIP có thể nộp hồ sơ xin thường trú nhân ngay sau khi tốt nghiệp (hoặc trong vòng 18 tháng sau khi tốt nghiệp). Trong khi đó, trước đây sinh viên phải tích luỹ 1 – 2 năm kinh nghiệm thì mới đủ điều kiện nộp đơn xin thường trú nhân. Với chính sách mới sẽ dễ hơn, nhanh hơn và thuận lợi hơn cho sinh viên có mong muốn định cư tại Canada.

Du học Canada: Học bổng lên đến 95% tại trường đại học Nipissing University

NIPISSING UNIVERSITY THIÊN ĐƯỜNG HỌC TẬP SỐ #1 TẠI CANADA

#MHA gửi bạn tham khảo thông tin tổng quan về trường Nipissing University, đây là một trong những trường đại học công lập có chất lượng cao tại xứ sở lá phong

Kỳ khai giảng: tháng 9, tháng 1, tháng 5

Học phí: khoảng $21,000 (chưa bao gồm các chi phí khác)

Yêu cầu tiếng Anh: IELTS 6.5 (không band nào dưới 6) hoặc PTE 58 (tối thiểu 56 mỗi phần)

Ngành học tham khảo:

  • Biology
  • Business
  • Concentrations in: Accounting, Entrepreneurship and Innovation Leadership, Finance, Human Resources, International Business, and Marketing
  • Child and Family Studies
  • Commerce (only as a Dual Degree with BA or BSc)
  • Computer Science
  • Data Science
  • Economics
  • English Studies
  • Environment and Physical Geography
  • Environmental Biology and Technology
  • Physical and Health Education
  • Nursing

**Các ngành học bậc thạc sỹ tham khảo thêm tại Đây

Học bổng:

Có nhiều học bổng có lợi trải dài trong 4 năm cho du học sinh quốc tế.

Tùy theo mức độ sinh viên đạt được: Giá trị học bổng giao động từ $1,000 – $2,500 cho mỗi năm học

Học bổng toàn phần lên đến $24,000 (95%)

Trường Đại học York University

Toronto, Ontario, Canada. 

Trường Đại học York (York University) – trường Đại học nghiên cứu công lập và với 60 năm hoạt động, tới nay York University là trường Đại học lớn thứ ba tại Canada và lớn thứ 2 tại bang Ontario với hơn 55.000 sinh viên theo học. 

Loại trường: Public

Năm thành lập: 1959

Tổng số sinh viên: 55.000

Sinh viên quốc tế: 8.500 đến từ hơn 178 quốc gia

Diện tích trường: 185 ha (457.14 mẫu Anh)

  • Trường có 11 khoa (Faculties) và 25 trung tâm nghiên cứu

Địa chỉ: 4700 Keele St, Toronto, ON M3J 1P3, Canada (Map)

Website: http://www.yorku.ca/index.html

VỊ TRÍ

Tọa lạc tại trung tâm thành phố Toronto – thành phố lớn nhất Canada. Trường có 2 campus:

  • Campus Keele: Campus chính
  • Campus Glendon là cơ sở đào tạo Đại học song ngữ (Anh-Pháp) duy nhất miền nam bang Ontario

HIGHLIGHT

  • #18 Quốc gia trường
  • Trường kinh doanh Schulich (York’s Schulich School of Business) rất nổi tiếng và được xếp hạng một trong những top trường Kinh tế tại Canada. Chương trình MBA của York’s Schulich 
    • xếp hạng #9 Thế giới, #1 ở Canada, theo In The Economist’s 2011 full-time MBA rankings,
    • xếp hạng #18 Thế giới, #1 ở Canada theo CNN Expansion‘s ranking of MBA programs
  • York’s Osgoode Hall Law School được xếp hạng #4 tốt nhất Canada (sau U of T, McGill, and UBC)
  • York’s School of Kinesiology and Health Science xếp hạng #4 ở Canada và 24 trường tốt nhất thế giới năm 2018
  • Chương trình đào tạo về Tâm ý lớn nhất khu vực Bắc Mỹ
  • York houses Canada’s oldest film school là một trong những trường tốt nhất Canada,with an acceptance rate comparable to that of USC School of Cinematic Arts and Tisch School of the Arts.
  • Trường duy nhất tại Canada có chương trình Kỹ sư Vũ trụ
  • Trường duy nhất tại bang Ontario cung cấp chương trình Truyền thông Kĩ thuật số (Digital Media) kết hợp thực hành

GIỚI THIỆU VỀ TRƯỜNG

Bằng của Đại học York University cấp được đánh giá cao trên khắp thế giới. 96% sinh viên trường York University có việc làm sau 6 tháng tốt nghiệp. 95% giảng viên của trường sở hữu bằng cấp cao nhất trong lĩnh vực đang giảng dạy.

York University có chương trình Khoa học vũ trụ duy nhất tại Canada, là trường đại học đầu tiên của Canada tham gia hệ thống cộng đồng thế giới và cũng là trường đại học đầu tiên tại Ontario bắt đầu đào tạo chương trình Thạc sĩ về Quản lý tình trạng khẩn cấp và thảm họa.

Đại học York luôn được đầu tư, nâng cấp cơ sở vật chất, các trung tâm nghiên cứu, ký túc xá cho sinh viên. Trường có liên kết về giáo dục với hơn 150 trường Đại học trên thế giới; 10 khoa và 26 trung tâm nghiên cứu thành viên của đại học York thực hiện các chương trình nghiên cứu.

Nằm trên khuôn viên rộng 185 hecta, cơ sở vật chất của trường bao gồm: thư viện, nhà sách, nhà hàng, quán cafe, cửa hàng bách hoá, trung tâm y tế, bưu điện, đại lý du lịch, dịch vụ ngân hàng, phòng tập thể thao, phòng trưng bày nghệ thuật, rạp hát & rạp chiếu phim, dịch vụ an ninh, dịch vụ vận chuyển công cộng. Khu học xá của trường hoạt động 24/7.

Các chương trình đào tạo tại Đại học York

Tiếng Anh học thuật (EAP)

  • Bao gồm 6 cấp độ khác nhau, thời gian để hoàn thành mỗi cấp độ là 8 tuần
  • Cấp độ 1-3: cung cấp cho sinh viên một nền tảng vững chắc cho 4 kỹ năng: nghe, nói, đọc, viết
  • Cấp độ 4-6: tập trung vào các khả năng tư duy phân tích, kỹ năng học tập, nghiên cứu…

Chương trình cử nhân

  • Chuyên ngành về kinh tế, tài chính, kế toán, marketing, công nghệ thông tin, khoa học vũ trụ, luật, lịch sử, toán học, vật lý, khoa học môi trường, xã hội học, nghệ thuật, …

Chương trình dự bị thạc sĩ

  • Thời gian: 8 tháng
  • Dành cho các sinh viên quan tâm đến chương trình Sau đại học khu vực Bắc Mỹ.

Chương trình dự bị MBA (Pre MBA) và MBA (Master Business Administration)

  • Chuẩn bị cho sinh viên TNĐH có trình độ trung cấp hoặc cao cấp về tiếng Anh vào học MBA ở những trường Đại học khu vực Bắc Mỹ.
  • Giáo trình tập trung vào ngôn ngữ dùng trong môi trường kinh doanh, nâng cao kỹ năng viết báo cáo kinh doanh, nghiên cứu, phân tích tình huống, các kỹ năng thuyết trình và lãnh đạo, quản lý tập trung hay cải cách hệ thống, v.v…

Chương trình sau Đại học

  • Chuyên ngành Kinh tế, Tài chính, Ngân hàng, Marketing, Công nghệ thông tin, Kỹ thuật, Lịch sử, Toán học, Vật lý, Luật, Khoa học môi trường, Xã hội học, Nghệ thuật,… 

HÌNH THỨC ĂN Ở

On-campus: Có

KỲ NHẬP HỌC

Tháng 9, Tháng 2

HỌC PHÍ VÀ CHI PHÍ HỌC TẬP(Mang tính chất tham khảo, mời bạn liên hệ để được cấp nhật thông tin mới nhất)

Học phí: 29.495 CAD

Chi phí học tập

  • Chương trình Cử nhân:      986 Eur/ 1 tín chỉ, 1 kỳ học khoảng 9 tín chỉ
    • $29,495.70 – for most programs 
    • $27,528 – Design
    • $31,483 – Business
    • $31,424 – Commerce
    • $28,437 – Computer Science
    • $35,419 – Engineering
  • Chương trình Thạc sĩ:      ~29,000 Eur/1 năm

Chi phí sinh hoạt

  • Sách giáo khoa và dụng cụ        1,000 CAD – 1,500 CAD/năm
  • Nhà ở (Ký túc xá – phòng đôi)    5,713 CAD/năm
  • Tiền ăn (bắt buộc nếu ở KTX)    3,250 CAD – 4,600 CAD/năm
  • Homestay                                   11,000 CAD/năm
  • Phí chăm sóc sức khỏe              867 CAD/năm

Học phí cập nhật 2019-2020

YÊU CẦU ĐẦU VÀO

Đối với Chương trình Cử nhân

  • Tốt nghiệp THPT với điểm GPA tối thiểu 7.0, một số ngành kỹ thuật yêu cầu 8.0 – 8.5
  • Tiếng anh tối thiểu: (Tùy theo ngành) TOEFL iBT 83- 100 hoặc IELTS 6.5-7.0

Đối với Chương trình Dự bị Thạc sĩ

  • Tốt nghiệp Đại học; IELTS 5.5, TOEFL 69 iBT hoặc đạt 68% trên tổng điểm trung bình bài kiểm tra xếp lớp tai YUELI
  • Thời gian: 8 tháng

Đối với Chương trình Sau Đại học

  • Tốt nghiệp Đại học tối thiểu 7.0; Tốt nghiệp Thạc sĩ từ 7.5
  • TOEFL 600PBT/ 250CBT /100iBT hoặc IELTS 6.5 – 7.5
  • GMAT ≥ 600, GRE ≥ 1380  (*** một số ngành yêu cầu portfolio do đặc thù từng môn/ ngành học)

Học tại trung tâm Toronto với Đại học Ryerson (Ryerson University)

Ryerson University là đại học công lập toạ lạc tại ngay khu vực trung tâm hiện đại và sầm uất bậc nhất của thành phố Toronto, thủ phủ bang Ontario, Canada. Đại học có nhiều chuyên khoa bao gồm trường Quản trị kinh doanh Ted Rogers, khoa Kỹ thuật và Khoa học Kiến trúc, khoa Khoa học Xã hội & Nghệ thuật, khoa Thiết kế & Truyền thông, khoa Dịch vụ Cộng đồng, khoa Khoa học. Ngoài ra, từ năm 2017, ĐH Ryerson cũng trở thành một trong 3 ĐH duy nhất tại Toronto có khoa Luật để giảng dạy các chương trình về Luật.

Du học Canada tại Ryerson University với hơn 100 chuyên ngành học khác nhau từ bậc Cử nhân tới Thạc sĩ và Tiến sĩ, trường đang giảng dạy cho gần 40,000 sinh viên và có mạng lưới hơn 155,000 cựu sinh viên trên cầu.

1. Thứ hạng trường Ryerson University

  • #26 Quốc gia trường theo QS Ranking năm 2020
  • #700 Thế giới theo QS Ranking năm 2020
  • #2 về xếp hạng danh tiếng quốc gia theo tạp chí Maclean (2015)
  • Chương trình MBA của Ryerson nằm trong top các chương trình kinh doanh hàng đầu ở Canada dựa trên giá trị đồng tiền (Canadian Business, 2016)
  • DMZ tại Ryerson được xếp hạng một trong những vườn ươm đại học hàng đầu ở Bắc Mỹ (UBI Global, 2015)

2. Chương trình đào tạo của Ryerson University

Các chương trình đào tạo của Ryerson University 

– Dự bị đại học

– Đại học

– Thạc sỹ

– Tiến sỹ

3. Ngành học tiêu biểu từ Ryerson University

– Nghệ thuật và Khoa học

– Công nghệ

– Kinh doanh

– Hoá học và Vật lí

– Khoa học máy tính

– Kỹ thuật

– Khoa học Trái đất

– Khoa học môi trường

– Khoa học sức khoẻ

– Nhân văn

– Khoa học đời sống

– Toán học và Thống kê

– Khoa học Bức xạ Y Khoa (Medical Radiation Sciences)

– Y tế

– Âm nhạc

4. Yêu cầu đầu vào tại Ryerson University

– Bằng tốt nghiệp THPT, GPA từ 7.0 trở lên

– IELTS 6.5 (Không kĩ nâng nào dưới 6.0)/TOEFL iBT 92 điểm. Ngoài ra trường có chương trình tiếng anh dành cho những sinh viên chưa đáp ứng được yêu cầu.

5. Hồ sơ nhập học vào Ryerson University

–   Bằng của cấp học cao nhất;

–   Học bạ của 2 năm gần nhất;

–   Chứng chỉ tiếng Anh (nếu có);

–   Hộ chiếu (trang có ảnh và chữ kí) (nếu có);

–   Thành tích học tập, phấn đấu khác – nếu nhắm học bổng.

6. Học phí dành cho sinh viên quốc tế của Ryerson University

NgànhHọc phí
Nghệ thuật (Arts)$28,635 – $29,021
Truyền thông và thiết kế (Communication and Design)$28,638 – $29,611
Dịch vụ cộng đồng (Community Services)$28,570 – $29,988
Kĩ sư và kiến trúc (Engineering and Architectural Science)$30,315 – $38,430
Ted Rogers School of Management$30,398 – $33,352
Khoa học (Science)$28,633 – $29,693
Các chi phí khácPhí
Học phíTừ $28,570 to $38,430
Kí túc xáTrong khuôn viên trường: $9,110 to $17,850/năm bao gồm ăn uốngNgoài khuôn viên trường: $11,400 – $19,200/năm (hoặc $950 – $1,600 mỗi tháng) tùy thuộc vào ở ghép hoặc ở phòng một mình.
Di chuyển$128/tháng với phương tiện công cộng Greater Toronto Area (GTA)
SáchTừ $1,100 – $9,900 tùy vào ngành học
Ăn uốngTừ $4,247 – $5,759 tùy thuộc vào menu học sinh chọn
Chi tiêu cá nhânTừ $3,200 – $5,000/năm (khoảng $400 – $625 mỗi tháng)