Học bổng du học các nước: Cơ hội theo từng ngân sách

HỌC BỔNG DU HỌC CÁC NƯỚC – CƠ HỘI TIẾT KIỆM CHI PHÍ THEO TỪNG NGÂN SÁCH

Du học không nhất thiết phải là gánh nặng tài chính nếu học sinh có kế hoạch phù hợp và chủ động tìm kiếm cơ hội học bổng. Bên cạnh học phí và sinh hoạt phí, các chương trình hỗ trợ tài chính có thể giúp giảm đáng kể chi phí học tập ở nước ngoài.

Từ Đài Loan, Hàn Quốc, Nhật Bản đến Mỹ, Anh, Úc, Canada và nhiều quốc gia châu Âu, mỗi điểm đến có hệ thống học bổng, điều kiện xét tuyển và quyền lợi riêng. Bài viết dưới đây tổng hợp các chương trình tiêu biểu theo ba nhóm ngân sách tham khảo: 10.000–15.000 USD, 20.000–25.000 USD và từ 30.000 USD/năm trở lên.

Lưu ý: Các mức ngân sách chỉ nhằm định hướng ban đầu, không phải báo giá cố định hay cam kết đủ chi phí cho mọi chương trình.

1. Học bổng du học với ngân sách khoảng 10.000–15.000 USD/năm

Đài Loan, Hàn Quốc, Nhật Bản và Ba Lan là những điểm đến được nhiều học sinh quan tâm khi muốn cân đối ngân sách, tìm học bổng và lựa chọn chương trình phù hợp.

Đài Loan – Học bổng chính phủ và học bổng trường

  • Các cơ hội tiêu biểu gồm Taiwan Scholarship, MOFA Taiwan Scholarship và học bổng riêng của từng trường. Tùy chương trình, học bổng có thể hỗ trợ học phí, sinh hoạt phí hoặc miễn giảm một phần đến toàn bộ học phí. Một số trường có chính sách hỗ trợ riêng cho chương trình 1+4. Cần kiểm tra bậc học, ngành, ngoại ngữ, thời hạn và điều kiện duy trì.

Hàn Quốc – GKS và học bổng đại học

  • Global Korea Scholarship (GKS) là học bổng Chính phủ Hàn Quốc dành cho các nhóm ứng viên và bậc học được công bố theo từng kỳ. Nhiều trường cũng xét học bổng dựa trên thành tích học tập và năng lực tiếng Hàn hoặc tiếng Anh. Mức hỗ trợ và điều kiện duy trì tùy trường, chương trình.

Nhật Bản – MEXT, JASSO và học bổng trường

  • Nhật Bản có học bổng MEXT của Chính phủ, các chương trình hỗ trợ của JASSO và học bổng từ trường hoặc tổ chức. Điều kiện khác nhau theo bậc học và chương trình. Khi lập kế hoạch, cần tính học phí, nhà ở, bảo hiểm, đi lại và chi phí ban đầu.

Ba Lan – Học bổng NAWA và hỗ trợ từ trường

  • Ba Lan có các chương trình học bổng do Cơ quan Trao đổi Học thuật Quốc gia (NAWA) triển khai, trong đó có chương trình dành cho ứng viên thạc sĩ từ các quốc gia đủ điều kiện. Một số chương trình hỗ trợ học phí và sinh hoạt phí theo quy định. Cần kiểm tra quốc tịch, ngành học và điều kiện từng kỳ.

2. Học bổng du học với ngân sách khoảng 20.000–25.000 USD/năm

Hà Lan, Phần Lan, Đức, Bỉ và Singapore có nhiều chương trình quốc tế, trong đó có các khóa học bằng tiếng Anh. Học bổng có thể giúp giảm học phí, nhưng sinh viên vẫn cần dự trù sinh hoạt phí và các khoản bắt buộc.

Hà Lan – NL Scholarship và học bổng trường

  • NL Scholarship dành cho sinh viên quốc tế ngoài Khu vực Kinh tế châu Âu tại các cơ sở tham gia. Nhiều trường có học bổng đầu vào hoặc theo ngành, bậc học và thành tích. Hãy kiểm tra học phí còn lại, nhà ở và sinh hoạt phí tại thành phố dự định học.

Phần Lan – Miễn giảm học phí

  • Nhiều trường Phần Lan có học bổng hoặc chính sách miễn giảm học phí cho sinh viên quốc tế theo học chương trình thu học phí. Mức hỗ trợ tùy trường. Học bổng miễn học phí không đồng nghĩa với việc được chi trả sinh hoạt phí; cần xem tiêu chí xét tuyển và gia hạn.

Đức – DAAD và các chương trình hỗ trợ

  • DAAD cung cấp nhiều chương trình học bổng cho sinh viên và nhà nghiên cứu quốc tế. Deutschlandstipendium là hình thức hỗ trợ tại các trường tham gia. Nhiều chương trình ở trường công lập có học phí thấp hoặc không thu học phí, nhưng vẫn có thể phát sinh phí học kỳ, bảo hiểm, sinh hoạt phí và yêu cầu chứng minh tài chính.

Bỉ – Master Mind, VLIR-UOS và học bổng trường

  • Master Mind dành cho ứng viên thạc sĩ quốc tế đủ điều kiện tại các cơ sở tham gia ở vùng Flanders. VLIR-UOS có học bổng cho ứng viên thuộc quốc gia và khóa học đủ điều kiện. Cần kiểm tra danh sách ngành, quốc gia, mức hỗ trợ và hồ sơ theo từng đợt.

Singapore – Học bổng đại học và sau đại học

  • Các trường tại Singapore có học bổng xét theo thành tích, ngành học hoặc bậc đào tạo. Một số chương trình sau đại học có hỗ trợ học phí hoặc nghiên cứu. Điều kiện, giá trị và cam kết đi kèm khác nhau; cần tính tổng chi phí sau hỗ trợ.

3. Học bổng du học với ngân sách từ 30.000–40.000 USD/năm trở lên

Mỹ, Anh, Úc, Canada và New Zealand có nhiều lựa chọn ngành học và mô hình đào tạo. Học bổng có thể giúp giảm chi phí, nhưng mức học phí và sinh hoạt phí chênh lệch lớn giữa trường, thành phố và chương trình.

Mỹ – Học bổng thành tích, hỗ trợ tài chính và trợ lý sau đại học

  • Các trường có thể cấp học bổng dựa trên thành tích, hồ sơ cá nhân hoặc tiêu chí riêng. Một số trường có hỗ trợ dựa trên nhu cầu tài chính cho ứng viên quốc tế. Ở bậc sau đại học, có chương trình trợ giảng hoặc trợ lý nghiên cứu đi kèm hỗ trợ. Cần kiểm tra điều kiện và chi phí còn lại.

Anh – Chevening, Commonwealth và học bổng trường

  • Chevening là học bổng dành cho ứng viên theo học thạc sĩ tại Anh, với điều kiện cụ thể. Commonwealth áp dụng cho nhóm quốc gia và ứng viên đủ điều kiện. Nhiều trường có học bổng đầu vào hoặc theo ngành. Nên kiểm tra thời lượng khóa học và tổng chi phí tại địa điểm học.

Úc – Australia Awards, RTP và học bổng trường

  • Australia Awards dành cho ứng viên thuộc diện đủ điều kiện. Research Training Program (RTP) hỗ trợ một số nghiên cứu sinh sau đại học tại các trường tham gia. Nhiều trường có học bổng đầu vào hoặc miễn giảm học phí theo thành tích. Quyền lợi thay đổi theo chương trình.

Canada – Học bổng đầu vào và tài trợ sau đại học

  • Các trường Canada có thể cấp học bổng đầu vào dựa trên kết quả học tập. Ở bậc sau đại học, một số khoa và trường có tài trợ, học bổng hoặc vị trí trợ lý. Cơ hội khác nhau theo tỉnh bang, trường, ngành và bậc học.

New Zealand – Học bổng trường và hỗ trợ sau đại học

  • Một số trường đại học New Zealand có học bổng cho sinh viên quốc tế theo thành tích, bậc học hoặc ngành đào tạo. Chương trình sau đại học và nghiên cứu có thể có hỗ trợ riêng. Cần xem điều kiện quốc tịch, ngành, thời hạn và khoản được chi trả.

4. Bảng tổng hợp học bổng du học theo quốc gia

Ngân sách tham khảo/nămQuốc giaChương trình tiêu biểu
10.000–15.000 USDĐài LoanTaiwan Scholarship, MOFA, học bổng trường
10.000–15.000 USDHàn QuốcGKS, học bổng trường
10.000–15.000 USDNhật BảnMEXT, JASSO, học bổng trường
10.000–15.000 USDBa LanBanach NAWA, học bổng trường
20.000–25.000 USDHà LanNL Scholarship, học bổng trường
20.000–25.000 USDPhần LanMiễn giảm học phí, học bổng trường
20.000–25.000 USDĐứcDAAD, Deutschlandstipendium
20.000–25.000 USDBỉMaster Mind, VLIR-UOS
20.000–25.000 USDSingaporeHọc bổng trường, hỗ trợ sau đại học
Từ 30.000 USDMỹHọc bổng thành tích, hỗ trợ tài chính
Từ 30.000 USDAnhChevening, Commonwealth, học bổng trường
Từ 30.000 USDÚcAustralia Awards, RTP, học bổng trường
Từ 30.000 USDCanadaHọc bổng đầu vào, tài trợ sau đại học
Từ 30.000 USDNew ZealandHọc bổng trường, hỗ trợ sau đại học

5. Những yếu tố giúp tăng cơ hội nhận học bổng

  • Thành tích học tập: Tìm hiểu GPA tối thiểu và tiêu chí xét tuyển; chuẩn bị bảng điểm, bằng cấp và giấy xác nhận.
  • Năng lực ngoại ngữ: Xác định chứng chỉ phù hợp như IELTS, TOEFL, HSK, TOPIK hoặc JLPT theo ngôn ngữ giảng dạy.
  • Bài luận cá nhân: Trình bày rõ mục tiêu học tập, lý do chọn ngành, trải nghiệm liên quan và kế hoạch tương lai.
  • Hoạt động và kinh nghiệm: Dự án, hoạt động cộng đồng, nghiên cứu, thực tập hoặc kinh nghiệm làm việc có thể thể hiện năng lực và định hướng.
  • Thư giới thiệu: Chọn người hiểu rõ quá trình học tập hoặc làm việc và có thể nhận xét cụ thể.
  • Chọn học bổng phù hợp: Đối chiếu điều kiện, mức hỗ trợ, ngành học, thời hạn và yêu cầu duy trì; không chỉ nhìn vào giá trị học bổng.

6. Cách lập kế hoạch tài chính khi có học bổng

Học bổng có thể hỗ trợ một phần hoặc nhiều khoản chi phí, nhưng không phải chương trình nào cũng chi trả toàn bộ học phí và sinh hoạt phí. Gia đình nên lập dự toán theo từng năm và toàn khóa học, bao gồm:

  • Học phí sau khi trừ học bổng và các khoản phí của trường.
  • Nhà ở, ăn uống, đi lại, bảo hiểm và sinh hoạt cá nhân.
  • Chi phí hồ sơ, dịch thuật, visa, vé máy bay và các khoản trước khi khởi hành.
  • Sách vở, thiết bị học tập và khoản dự phòng.
  • Điều kiện duy trì học bổng, thời gian chi trả và những khoản không được hỗ trợ.

Ví dụ: Nếu học phí là 20.000 USD/năm và học bổng hỗ trợ 50% học phí, phần học phí còn lại là 10.000 USD/năm. Tổng ngân sách thực tế vẫn cần cộng thêm sinh hoạt phí và các khoản liên quan.

7. Du học Minh Hoàng An – Đồng hành tìm kiếm học bổng phù hợp

Mỗi học sinh có thế mạnh riêng về học lực, ngoại ngữ, hoạt động ngoại khóa và điều kiện tài chính. Vì vậy, lựa chọn quốc gia, trường học và chương trình học bổng nên dựa trên hồ sơ thực tế và mục tiêu dài hạn.

Du học Minh Hoàng An hỗ trợ học sinh và phụ huynh tư vấn quốc gia, trường và ngành theo ngân sách; đánh giá hồ sơ và định hướng cơ hội học bổng; tìm kiếm chương trình phù hợp; hướng dẫn chuẩn bị hồ sơ, bài luận, thư giới thiệu; hỗ trợ quy trình đăng ký nhập học và thủ tục visa; đồng hành trước khi lên đường.

Đừng để ngân sách trở thành rào cản cho ước mơ học tập quốc tế. Hãy bắt đầu bằng một kế hoạch phù hợp và chuẩn bị hồ sơ từ sớm.

LIÊN HỆ TƯ VẤN – DU HỌC MINH HOÀNG AN

HỆ THỐNG VĂN PHÒNG & ĐỊA ĐIỂM TIẾP NHẬN HỒ SƠ

TP. HỒ CHÍ MINH

1446–1448 Đường 3 Tháng 2, Phường Minh Phụng, TP. Hồ Chí Minh.

ĐÀ NẴNG – VĂN PHÒNG

72 Dương Thị Xuân Quý, Phường Ngũ Hành Sơn, TP. Đà Nẵng.

ĐÀ NẴNG – ĐIỂM TIẾP NHẬN HỒ SƠ & HỖ TRỢ TƯ VẤN

82 Chi Lăng, Phường Hải Châu, TP. Đà Nẵng.

HẢI PHÒNG

5A/125 Đường Lê Thanh Nghị, Phường Lê Thanh Nghị, TP. Hải Phòng

DU HỌC BỈ NĂM 2024 -2025 THÔNG TIN CHI TIẾT

TỔNG QUAN VỀ ĐẤT NƯỚC BỈ XINH ĐẸP

Là trụ sở chính thức của Liên minh châu Âu, Bỉ từ lâu được coi là trái tim của Tây Âu. Giáp với Hà Lan, Đức, Luxembourg và Pháp, Bỉ nằm ở vị trí lý tưởng để tiếp cận hầu hết các thủ đô lớn của châu Âu một cách nhanh chóng với giá rẻ. Lịch sử của đất nước được phản ánh rõ nhất qua các phân chia theo lãnh thổ và ngôn ngữ, có thể được tách thành ba khu vực và ba cộng đồng.

Ở phía Bắc là vùng Flanders, nơi sinh sống của cộng đồng nói tiếng Flemish và là nơi ảnh hưởng của Hà Lan chiếm ưu thế. Khu vực phía Nam được gọi là Wallonia, nơi bạn có thể tìm thấy hầu hết cộng đồng nói tiếng Pháp. Cộng đồng nói tiếng Đức nhỏ hơn của Bỉ sống ở phía Đông của đất nước.

Thành phố thủ đô Brussels là khu vực thứ ba và là nơi tập hợp tất cả những cộng đồng này lại với nhau. Là nơi đặt trụ sở của cả Nghị viện Châu Âu và NATO, Brussels luôn có điều dành cho tất cả mọi người và được xếp hạng là 1 trong 50 thành phố sinh viên hàng đầu trên thế giới!

CHƯƠNG TRÌNH DU HỌC

  • Khai giảng : Tháng 9 hàng năm, Tháng 2 ( có ít trường )
  • Hạn đăng ký trước 06 tháng hoặc tùy theo hạn của trường bạn đăng ký 
  • Ngôn Ngữ  giảng dạy : Tiếng Anh, Tiếng Pháp. Tiếng Hà Lan
  • Bậc Đại học : 3 năm, Thạc sĩ 1-2 năm

ĐIỀU KIỆN DU HỌC BỈ

  • Hồ sơ học tập: bằng tốt nghiệp THPT / bằng cử nhân / bằng thạc sĩ, bảng điểm, chứng nhận thành tích khác… 
  • Chứng minh năng lực ngôn ngữ: kết quả thi TOEFL / IELTS hoặc DELF / DALF hoặc tiếng Hà Lan NT2-II ( Tương đương trình độ B )
  • Giấy tờ nhận dạng: hộ chiếu hoặc ID cá nhân
  • Đơn đăng ký theo mẫu
  • Motivation letter, thư giới thiệu (nếu được yêu cầu) 

HỌC PHÍ VÀ CHI PHÍ HỌC TẬP TẠI BỈ:

  1. Học phí : Từ 2000 € – 8000 € /năm ( bạn tham khảo chi tiết bên duói bài viết này  )
  2. Chi phí nhà ở, sinh hoạt : Từ  7000 € – 9000 € / năm

HỒ SƠ GỒM CÓ:

1. Cá nhân:

  • Tờ khai thông tin học sinh/ Sơ yếu lí lịch ( theo mẫu của MHA )
  • Hộ chiếu
  • Ảnh 3,5 x 4,5 (Nền trắng)
  • Bằng tốt nghiệp THPT/Bằng đại học, Học bạ/Bảng điểm đại học
  • Chứng chỉ ngoại ngữ TOEFL / IELTS hoặc DELF / DALF hoặc tiếng Hà Lan
  • Phiếu lý lịch tư pháp (số 1 hoặc số 2)
  • Giấy khai sinh

2. Tài chính:

  • Có ba cách để chứng minh sinh viên có đủ khả năng tài chính để du học tại Bỉ như sau:

a. Học bổng:

Giấy chứng nhận học bổng từ trường bạn sẽ theo học hoặc từ tổ chức khác chứng minh bạn nhận trợ cấp tài chính, trợ cấp hoặc học bổng được trả hàng tháng. Khoản học bổng/trợ cấp phải đáp ứng số tiền tối thiểu hàng tháng theo yêu cầu của đại sứ quán 803 EUR / tháng

b. Tài khoản phong toả:

Tùy theo chương trình học và tuỳ trường mà sinh viên chọn, tài khoản phong tỏa sẽ được yêu cầu khác nhau, từ 10.000 – 12,000 EUR.

c. Cam kết bảo lãnh tài chính từ người thân. Hồ sơ bảo lãnh tài chính yêu cầu các giấy tờ sau:

  • Sổ tiết kiệm.
  • Sổ hộ khẩu / Xác nhận cư trú CT07
  • CCCD của người bảo lãnh
  • Giấy tờ chứng minh nghề nghiệp/ thu nhập của người bảo trợ tài chính (và bản thân học sinh nếu có): Hợp đồng lao động + bảng lương + bảo hiểm (nếu làm việc cho doanh nghiệp); Giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh + thuế + giấy tờ liên quan (Nếu tự kinh doanh), v.v.
  • Tài sản: Nhà, Đất, Xe,..
  • Cam kết bảo lãnh tài chính của người thân (theo mẫu của Đại sứ quán Bỉ)
  • Minh Hoàng An sẽ hướng dẫn phù hợp với hoàn cảnh ứng viên.

————

Học phí một số ngành học được nhiều bạn lựa chọn

Du học ngành Kiến Trúc và Quy hoạch đô thị tại Bỉ

  1. Université catholique de Louvain: 2.505 €/năm
  2. Université de Liège: 4.500 €/năm
  3. University of Mons: 400 €/năm
  4. Université libre de Bruxelles: 835 €/năm

Du học ngành y tại Bỉ

  1. Université catholique de Louvain: 2.505 €/năm
  2. Université de Liège: 4.500 €/năm
  3. Université libre de Bruxelles: 835 €/năm
  4. University of Namur: 835 €/năm

 Du học khối ngành Kinh tế, Kinh doanh, Marketing, Management tại Bỉ

  1. Vlerick Business School: €35,500 toàn bộ chương trình
  2. Vrije Universiteit Brussel: 577 USD/ 1 năm
  3. Université catholique de Louvain: 2.505 €/năm
  4. Université de Liège: 4.500 €/năm

Du học ngành Computer Sciences & IT tại Bỉ 

  1. Université de Liège: 4.500 €/năm
  2. University of Namur: 835 €/năm
  3. Université catholique de Louvain: 2.505 €/năm
  4. Université libre de Bruxelles: 835 €/năm
  5. Université Saint-Louis – Bruxelles: 835 €/năm

 Du học Bỉ khối ngành kỹ thuật & công nghệ Engineering & Technology

  1. Université de Liège: 4.500 €/năm
  2. Université catholique de Louvain: 2.505 €/năm
  3. Université libre de Bruxelles: 835 €/năm

 Du học Bỉ  ngành khoa học xã hội và nhân văn

  1. Université de Liège: 4.500 €/năm
  2. University of Namur: 835 €/năm
  3. Université catholique de Louvain: 2.505 €/năm
  4. Université libre de Bruxelles: 835 €/năm
  5. Université Saint-Louis – Bruxelles: 835 €/năm

 Du học Bỉ khối ngành khoa học và toán học

  1. Université de Liège: 4.500 €/năm
  2. University of Namur: 835 €/năm
  3. Université catholique de Louvain: 2.505 €/năm
  4. University of Mons: 577 €/năm
  5. KU LEUVEN: 922,3 €/năm