Chi phí Du học các nước: Chọn điểm đến theo ngân sách

Chi phí du học các nước: Nên chọn quốc gia nào theo ngân sách?

Du học là một kế hoạch dài hạn, đòi hỏi gia đình chuẩn bị cả về tài chính lẫn học tập. Một trong những câu hỏi được quan tâm nhất là: cần chuẩn bị bao nhiêu tiền để du học? Trên thực tế, chi phí khác nhau tùy quốc gia, trường học, ngành học, thành phố, bậc học, thời lượng chương trình và học bổng mà học sinh nhận được.

Để dễ hình dung và bước đầu khoanh vùng lựa chọn, Du học Minh Hoàng An phân nhóm các điểm đến theo ba mức ngân sách tham khảo dưới đây. Các con số là mức dự trù định hướng, không phải báo giá cố định hoặc cam kết đủ chi phí cho mọi chương trình.

1. Ngân sách khoảng từ 10.000 – 15.000 USD/năm trở lên

Các điểm đến tham khảo: Đài Loan, Hàn Quốc, Nhật Bản và Ba Lan.

Nhóm này có thể phù hợp với gia đình ưu tiên kiểm soát chi phí, đồng thời chủ động tìm kiếm học bổng hoặc lựa chọn trường và thành phố có mức học phí, sinh hoạt phí phù hợp.

  • Đài Loan: Có nhiều chương trình với mức học phí đa dạng và cơ hội học bổng. Cần xem xét riêng học phí, ký túc xá, sinh hoạt phí và yêu cầu tài chính của từng trường.
  • Hàn Quốc: Chi phí thay đổi theo khu vực, trường và chương trình. Học bổng, lựa chọn nơi ở và kế hoạch học tiếng có thể ảnh hưởng đáng kể đến tổng ngân sách.
  • Nhật Bản: Có các lựa chọn trường công lập, tư thục và chương trình học bổng. Nên tính cả học phí, nhà ở, bảo hiểm, đi lại và chi phí ban đầu.
  • Ba Lan: Có chương trình đào tạo bằng tiếng Anh ở nhiều lĩnh vực. Học phí và sinh hoạt phí phụ thuộc vào trường, thành phố và ngành học.

2. Ngân sách khoảng từ 20.000 – 25.000 USD/năm trở lên

Các điểm đến tham khảo: Hà Lan, Phần Lan, Đức, Bỉ và Singapore.

Đây là nhóm có nhiều lựa chọn chương trình quốc tế và chương trình giảng dạy bằng tiếng Anh. Tuy nhiên, mức 20.000 USD có thể chỉ đáp ứng một phần chi phí tại một số trường hoặc thành phố; gia đình nên kiểm tra học phí và yêu cầu chứng minh tài chính theo từng trường hợp.

  • Hà Lan: Có nhiều chương trình quốc tế và ngành học bằng tiếng Anh. Cần dự trù riêng học phí, nhà ở và sinh hoạt phí; chi phí có thể cao hơn mức ngân sách này.
  • Phần Lan: Có các chương trình tiếng Anh và cơ hội học bổng tùy trường, bậc học, chương trình. Cần kiểm tra điều kiện và giá trị học bổng cụ thể.
  • Đức: Nhiều trường công lập có mức học phí thấp hoặc không thu học phí chương trình, nhưng vẫn có các khoản đóng góp và chi phí sinh hoạt, bảo hiểm, tài chính theo quy định.
  • Bỉ: Mức học phí và sinh hoạt phí khác nhau theo vùng, trường, chương trình và tình trạng sinh viên. Nên xác minh trực tiếp với cơ sở đào tạo.
  • Singapore: Có các lựa chọn trường và chương trình quốc tế đa dạng. Tổng chi phí phụ thuộc đáng kể vào trường, ngành học, thời lượng và nơi ở.

3. Ngân sách từ 30.000 – 40.000 USD/năm trở lên

Các điểm đến tham khảo: Mỹ, Anh, Úc, Canada và New Zealand.

Nhóm này có nhiều lựa chọn về ngành học, bậc học và mô hình đào tạo. Chi phí giữa các trường có thể chênh lệch lớn; học bổng, chương trình chuyển tiếp và lựa chọn địa điểm học có thể giúp gia đình điều chỉnh ngân sách.

  • Mỹ: Có lựa chọn từ cao đẳng cộng đồng đến đại học và sau đại học. Học phí, bảo hiểm và chi phí sinh hoạt thay đổi đáng kể giữa các trường và bang.
  • Anh: Có nhiều chương trình cử nhân, thạc sĩ và khóa học chuyên sâu. Cần lưu ý thời lượng khóa học, học phí theo ngành và chi phí sinh hoạt tại từng khu vực.
  • Úc: Có các lựa chọn đại học, cao đẳng và đào tạo nghề. Tổng ngân sách phụ thuộc vào ngành học, thành phố, thời lượng và học bổng.
  • Canada: Có chương trình cao đẳng, đại học và sau đại học. Học phí và sinh hoạt phí khác nhau theo tỉnh bang, trường và chương trình.
  • New Zealand: Có nhiều chương trình đào tạo quốc tế. Nên tính tổng chi phí theo thời lượng khóa học, học phí, nơi ở và các khoản bắt buộc khác.

Bảng tổng hợp nhanh

Ngân sách tham khảoQuốc gia
Từ  10.000 -15.000 /nămĐài Loan, Hàn Quốc, Nhật Bản, Ba Lan
Từ  20.000 – 25.000USD/nămHà Lan, Phần Lan, Đức, Bỉ, Singapore
Từ 30.000   – 40.000 USD/năm trở lênMỹ, Anh, Úc, Canada, New Zealand

Những khoản cần đưa vào kế hoạch tài chính

  • Học phí và các khoản phí của trường.
  • Nhà ở, ăn uống, đi lại và sinh hoạt hằng tháng.
  • Bảo hiểm, khám sức khỏe hoặc các khoản bắt buộc theo quy định.
  • Phí hồ sơ, dịch thuật, visa, vé máy bay và chi phí trước khi khởi hành.
  • Chi phí học ngoại ngữ, tài liệu, thiết bị học tập và khoản dự phòng.
  • Giá trị học bổng thực nhận, điều kiện duy trì học bổng và các khoản không được học bổng chi trả.

Làm thế nào để chọn điểm đến phù hợp?

Không nên chỉ dựa vào ngân sách ước tính để quyết định quốc gia. Học sinh và phụ huynh nên đối chiếu khả năng tài chính với học lực, trình độ ngoại ngữ, ngành học mong muốn, điều kiện đầu vào, cơ hội học bổng và kế hoạch sau tốt nghiệp. Với cùng một quốc gia, chi phí giữa các trường hoặc thành phố có thể rất khác nhau.

Một lộ trình phù hợp nên bắt đầu bằng việc xác định ngân sách tối đa mỗi năm và tổng ngân sách cho toàn khóa học. Sau đó, hãy chọn nhóm quốc gia, tìm chương trình cụ thể và lập bảng dự toán theo thông tin cập nhật từ trường và cơ quan có thẩm quyền.

Du học Minh Hoàng An đồng hành cùng bạn

Du học Minh Hoàng An hỗ trợ học sinh và phụ huynh định hướng quốc gia, lựa chọn trường và ngành học, tìm hiểu học bổng, xây dựng lộ trình hồ sơ và dự trù chi phí theo mục tiêu học tập cũng như điều kiện tài chính của từng gia đình.

LIÊN HỆ TƯ VẤN – DU HỌC MINH HOÀNG AN

HỆ THỐNG VĂN PHÒNG & ĐỊA ĐIỂM TIẾP NHẬN HỒ SƠ

TP. HỒ CHÍ MINH

1446–1448 Đường 3 Tháng 2, Phường Minh Phụng, TP. Hồ Chí Minh.

ĐÀ NẴNG – VĂN PHÒNG

72 Dương Thị Xuân Quý, Phường Ngũ Hành Sơn, TP. Đà Nẵng.

ĐÀ NẴNG – ĐIỂM TIẾP NHẬN HỒ SƠ & HỖ TRỢ TƯ VẤN

82 Chi Lăng, Phường Hải Châu, TP. Đà Nẵng.

HẢI PHÒNG

5A/125 Đường Lê Thanh Nghị, Phường Lê Thanh Nghị, TP. Hải Phòng

Học bổng du học các nước: Cơ hội theo từng ngân sách

HỌC BỔNG DU HỌC CÁC NƯỚC – CƠ HỘI TIẾT KIỆM CHI PHÍ THEO TỪNG NGÂN SÁCH

Du học không nhất thiết phải là gánh nặng tài chính nếu học sinh có kế hoạch phù hợp và chủ động tìm kiếm cơ hội học bổng. Bên cạnh học phí và sinh hoạt phí, các chương trình hỗ trợ tài chính có thể giúp giảm đáng kể chi phí học tập ở nước ngoài.

Từ Đài Loan, Hàn Quốc, Nhật Bản đến Mỹ, Anh, Úc, Canada và nhiều quốc gia châu Âu, mỗi điểm đến có hệ thống học bổng, điều kiện xét tuyển và quyền lợi riêng. Bài viết dưới đây tổng hợp các chương trình tiêu biểu theo ba nhóm ngân sách tham khảo: 10.000–15.000 USD, 20.000–25.000 USD và từ 30.000 USD/năm trở lên.

Lưu ý: Các mức ngân sách chỉ nhằm định hướng ban đầu, không phải báo giá cố định hay cam kết đủ chi phí cho mọi chương trình.

1. Học bổng du học với ngân sách khoảng 10.000–15.000 USD/năm

Đài Loan, Hàn Quốc, Nhật Bản và Ba Lan là những điểm đến được nhiều học sinh quan tâm khi muốn cân đối ngân sách, tìm học bổng và lựa chọn chương trình phù hợp.

Đài Loan – Học bổng chính phủ và học bổng trường

  • Các cơ hội tiêu biểu gồm Taiwan Scholarship, MOFA Taiwan Scholarship và học bổng riêng của từng trường. Tùy chương trình, học bổng có thể hỗ trợ học phí, sinh hoạt phí hoặc miễn giảm một phần đến toàn bộ học phí. Một số trường có chính sách hỗ trợ riêng cho chương trình 1+4. Cần kiểm tra bậc học, ngành, ngoại ngữ, thời hạn và điều kiện duy trì.

Hàn Quốc – GKS và học bổng đại học

  • Global Korea Scholarship (GKS) là học bổng Chính phủ Hàn Quốc dành cho các nhóm ứng viên và bậc học được công bố theo từng kỳ. Nhiều trường cũng xét học bổng dựa trên thành tích học tập và năng lực tiếng Hàn hoặc tiếng Anh. Mức hỗ trợ và điều kiện duy trì tùy trường, chương trình.

Nhật Bản – MEXT, JASSO và học bổng trường

  • Nhật Bản có học bổng MEXT của Chính phủ, các chương trình hỗ trợ của JASSO và học bổng từ trường hoặc tổ chức. Điều kiện khác nhau theo bậc học và chương trình. Khi lập kế hoạch, cần tính học phí, nhà ở, bảo hiểm, đi lại và chi phí ban đầu.

Ba Lan – Học bổng NAWA và hỗ trợ từ trường

  • Ba Lan có các chương trình học bổng do Cơ quan Trao đổi Học thuật Quốc gia (NAWA) triển khai, trong đó có chương trình dành cho ứng viên thạc sĩ từ các quốc gia đủ điều kiện. Một số chương trình hỗ trợ học phí và sinh hoạt phí theo quy định. Cần kiểm tra quốc tịch, ngành học và điều kiện từng kỳ.

2. Học bổng du học với ngân sách khoảng 20.000–25.000 USD/năm

Hà Lan, Phần Lan, Đức, Bỉ và Singapore có nhiều chương trình quốc tế, trong đó có các khóa học bằng tiếng Anh. Học bổng có thể giúp giảm học phí, nhưng sinh viên vẫn cần dự trù sinh hoạt phí và các khoản bắt buộc.

Hà Lan – NL Scholarship và học bổng trường

  • NL Scholarship dành cho sinh viên quốc tế ngoài Khu vực Kinh tế châu Âu tại các cơ sở tham gia. Nhiều trường có học bổng đầu vào hoặc theo ngành, bậc học và thành tích. Hãy kiểm tra học phí còn lại, nhà ở và sinh hoạt phí tại thành phố dự định học.

Phần Lan – Miễn giảm học phí

  • Nhiều trường Phần Lan có học bổng hoặc chính sách miễn giảm học phí cho sinh viên quốc tế theo học chương trình thu học phí. Mức hỗ trợ tùy trường. Học bổng miễn học phí không đồng nghĩa với việc được chi trả sinh hoạt phí; cần xem tiêu chí xét tuyển và gia hạn.

Đức – DAAD và các chương trình hỗ trợ

  • DAAD cung cấp nhiều chương trình học bổng cho sinh viên và nhà nghiên cứu quốc tế. Deutschlandstipendium là hình thức hỗ trợ tại các trường tham gia. Nhiều chương trình ở trường công lập có học phí thấp hoặc không thu học phí, nhưng vẫn có thể phát sinh phí học kỳ, bảo hiểm, sinh hoạt phí và yêu cầu chứng minh tài chính.

Bỉ – Master Mind, VLIR-UOS và học bổng trường

  • Master Mind dành cho ứng viên thạc sĩ quốc tế đủ điều kiện tại các cơ sở tham gia ở vùng Flanders. VLIR-UOS có học bổng cho ứng viên thuộc quốc gia và khóa học đủ điều kiện. Cần kiểm tra danh sách ngành, quốc gia, mức hỗ trợ và hồ sơ theo từng đợt.

Singapore – Học bổng đại học và sau đại học

  • Các trường tại Singapore có học bổng xét theo thành tích, ngành học hoặc bậc đào tạo. Một số chương trình sau đại học có hỗ trợ học phí hoặc nghiên cứu. Điều kiện, giá trị và cam kết đi kèm khác nhau; cần tính tổng chi phí sau hỗ trợ.

3. Học bổng du học với ngân sách từ 30.000–40.000 USD/năm trở lên

Mỹ, Anh, Úc, Canada và New Zealand có nhiều lựa chọn ngành học và mô hình đào tạo. Học bổng có thể giúp giảm chi phí, nhưng mức học phí và sinh hoạt phí chênh lệch lớn giữa trường, thành phố và chương trình.

Mỹ – Học bổng thành tích, hỗ trợ tài chính và trợ lý sau đại học

  • Các trường có thể cấp học bổng dựa trên thành tích, hồ sơ cá nhân hoặc tiêu chí riêng. Một số trường có hỗ trợ dựa trên nhu cầu tài chính cho ứng viên quốc tế. Ở bậc sau đại học, có chương trình trợ giảng hoặc trợ lý nghiên cứu đi kèm hỗ trợ. Cần kiểm tra điều kiện và chi phí còn lại.

Anh – Chevening, Commonwealth và học bổng trường

  • Chevening là học bổng dành cho ứng viên theo học thạc sĩ tại Anh, với điều kiện cụ thể. Commonwealth áp dụng cho nhóm quốc gia và ứng viên đủ điều kiện. Nhiều trường có học bổng đầu vào hoặc theo ngành. Nên kiểm tra thời lượng khóa học và tổng chi phí tại địa điểm học.

Úc – Australia Awards, RTP và học bổng trường

  • Australia Awards dành cho ứng viên thuộc diện đủ điều kiện. Research Training Program (RTP) hỗ trợ một số nghiên cứu sinh sau đại học tại các trường tham gia. Nhiều trường có học bổng đầu vào hoặc miễn giảm học phí theo thành tích. Quyền lợi thay đổi theo chương trình.

Canada – Học bổng đầu vào và tài trợ sau đại học

  • Các trường Canada có thể cấp học bổng đầu vào dựa trên kết quả học tập. Ở bậc sau đại học, một số khoa và trường có tài trợ, học bổng hoặc vị trí trợ lý. Cơ hội khác nhau theo tỉnh bang, trường, ngành và bậc học.

New Zealand – Học bổng trường và hỗ trợ sau đại học

  • Một số trường đại học New Zealand có học bổng cho sinh viên quốc tế theo thành tích, bậc học hoặc ngành đào tạo. Chương trình sau đại học và nghiên cứu có thể có hỗ trợ riêng. Cần xem điều kiện quốc tịch, ngành, thời hạn và khoản được chi trả.

4. Bảng tổng hợp học bổng du học theo quốc gia

Ngân sách tham khảo/nămQuốc giaChương trình tiêu biểu
10.000–15.000 USDĐài LoanTaiwan Scholarship, MOFA, học bổng trường
10.000–15.000 USDHàn QuốcGKS, học bổng trường
10.000–15.000 USDNhật BảnMEXT, JASSO, học bổng trường
10.000–15.000 USDBa LanBanach NAWA, học bổng trường
20.000–25.000 USDHà LanNL Scholarship, học bổng trường
20.000–25.000 USDPhần LanMiễn giảm học phí, học bổng trường
20.000–25.000 USDĐứcDAAD, Deutschlandstipendium
20.000–25.000 USDBỉMaster Mind, VLIR-UOS
20.000–25.000 USDSingaporeHọc bổng trường, hỗ trợ sau đại học
Từ 30.000 USDMỹHọc bổng thành tích, hỗ trợ tài chính
Từ 30.000 USDAnhChevening, Commonwealth, học bổng trường
Từ 30.000 USDÚcAustralia Awards, RTP, học bổng trường
Từ 30.000 USDCanadaHọc bổng đầu vào, tài trợ sau đại học
Từ 30.000 USDNew ZealandHọc bổng trường, hỗ trợ sau đại học

5. Những yếu tố giúp tăng cơ hội nhận học bổng

  • Thành tích học tập: Tìm hiểu GPA tối thiểu và tiêu chí xét tuyển; chuẩn bị bảng điểm, bằng cấp và giấy xác nhận.
  • Năng lực ngoại ngữ: Xác định chứng chỉ phù hợp như IELTS, TOEFL, HSK, TOPIK hoặc JLPT theo ngôn ngữ giảng dạy.
  • Bài luận cá nhân: Trình bày rõ mục tiêu học tập, lý do chọn ngành, trải nghiệm liên quan và kế hoạch tương lai.
  • Hoạt động và kinh nghiệm: Dự án, hoạt động cộng đồng, nghiên cứu, thực tập hoặc kinh nghiệm làm việc có thể thể hiện năng lực và định hướng.
  • Thư giới thiệu: Chọn người hiểu rõ quá trình học tập hoặc làm việc và có thể nhận xét cụ thể.
  • Chọn học bổng phù hợp: Đối chiếu điều kiện, mức hỗ trợ, ngành học, thời hạn và yêu cầu duy trì; không chỉ nhìn vào giá trị học bổng.

6. Cách lập kế hoạch tài chính khi có học bổng

Học bổng có thể hỗ trợ một phần hoặc nhiều khoản chi phí, nhưng không phải chương trình nào cũng chi trả toàn bộ học phí và sinh hoạt phí. Gia đình nên lập dự toán theo từng năm và toàn khóa học, bao gồm:

  • Học phí sau khi trừ học bổng và các khoản phí của trường.
  • Nhà ở, ăn uống, đi lại, bảo hiểm và sinh hoạt cá nhân.
  • Chi phí hồ sơ, dịch thuật, visa, vé máy bay và các khoản trước khi khởi hành.
  • Sách vở, thiết bị học tập và khoản dự phòng.
  • Điều kiện duy trì học bổng, thời gian chi trả và những khoản không được hỗ trợ.

Ví dụ: Nếu học phí là 20.000 USD/năm và học bổng hỗ trợ 50% học phí, phần học phí còn lại là 10.000 USD/năm. Tổng ngân sách thực tế vẫn cần cộng thêm sinh hoạt phí và các khoản liên quan.

7. Du học Minh Hoàng An – Đồng hành tìm kiếm học bổng phù hợp

Mỗi học sinh có thế mạnh riêng về học lực, ngoại ngữ, hoạt động ngoại khóa và điều kiện tài chính. Vì vậy, lựa chọn quốc gia, trường học và chương trình học bổng nên dựa trên hồ sơ thực tế và mục tiêu dài hạn.

Du học Minh Hoàng An hỗ trợ học sinh và phụ huynh tư vấn quốc gia, trường và ngành theo ngân sách; đánh giá hồ sơ và định hướng cơ hội học bổng; tìm kiếm chương trình phù hợp; hướng dẫn chuẩn bị hồ sơ, bài luận, thư giới thiệu; hỗ trợ quy trình đăng ký nhập học và thủ tục visa; đồng hành trước khi lên đường.

Đừng để ngân sách trở thành rào cản cho ước mơ học tập quốc tế. Hãy bắt đầu bằng một kế hoạch phù hợp và chuẩn bị hồ sơ từ sớm.

LIÊN HỆ TƯ VẤN – DU HỌC MINH HOÀNG AN

HỆ THỐNG VĂN PHÒNG & ĐỊA ĐIỂM TIẾP NHẬN HỒ SƠ

TP. HỒ CHÍ MINH

1446–1448 Đường 3 Tháng 2, Phường Minh Phụng, TP. Hồ Chí Minh.

ĐÀ NẴNG – VĂN PHÒNG

72 Dương Thị Xuân Quý, Phường Ngũ Hành Sơn, TP. Đà Nẵng.

ĐÀ NẴNG – ĐIỂM TIẾP NHẬN HỒ SƠ & HỖ TRỢ TƯ VẤN

82 Chi Lăng, Phường Hải Châu, TP. Đà Nẵng.

HẢI PHÒNG

5A/125 Đường Lê Thanh Nghị, Phường Lê Thanh Nghị, TP. Hải Phòng

Du học & Học bổng toàn cầu 2026–2027

CÙNG MINH HOÀNG AN – CHỌN ĐÚNG NGÀNH, ĐÚNG TRƯỜNG, ĐÚNG LỘ TRÌNH!

Bạn đang tìm hiểu du học nhưng chưa biết nên chọn quốc gia nào, trường nào, ngành nào?

Chi phí học tập ra sao? Có học bổng không? Điều kiện đầu vào thế nào? Sau khi tốt nghiệp có cơ hội làm việc và phát triển lâu dài hay không?

Mỗi quốc gia sẽ có một thế mạnh riêng về ngành đào tạo, học phí, học bổng, môi trường học tập và cơ hội việc làm. Vì vậy, thay vì chỉ chọn theo một tiêu chí như học phí hay học bổng, việc xác định ngành học và định hướng nghề nghiệp phù hợp ngay từ đầu sẽ giúp bạn có một lộ trình du học rõ ràng hơn.

MỘT SỐ ĐIỂM ĐẾN DU HỌC NỔI BẬT 2026–2027

ANH QUỐC – NỀN GIÁO DỤC HÀNG ĐẦU THẾ GIỚI

Anh là lựa chọn được nhiều học sinh, sinh viên quan tâm nhờ hệ thống giáo dục uy tín, chương trình đào tạo đa dạng và bằng cấp có giá trị quốc tế.

  • Nhiều trường đại học thuộc nhóm hàng đầu thế giới
  • Đa dạng ngành học từ Kinh doanh, Tài chính, Marketing đến Công nghệ, Kỹ thuật, Y tế…
  • Nhiều chương trình đào tạo có thời gian học ngắn
  • Có các chương trình học bổng dành cho sinh viên quốc tế
  • Học phí tham khảo: khoảng 7.350 – 27.000 GBP/năm, tùy trường, ngành và bậc học.
  • Kỳ nhập học phổ biến: Tháng 1 và Tháng 9.

MỸ – ĐA DẠNG TRƯỜNG, NGÀNH VÀ CƠ HỘI PHÁT TRIỂN

Mỹ có hệ thống giáo dục rất đa dạng, phù hợp với nhiều định hướng học tập khác nhau từ Cao đẳng, Đại học đến Thạc sĩ và Tiến sĩ.

  • Hệ thống trường đại học đa dạng, nhiều trường có thứ hạng cao
  • Nhiều lựa chọn ngành học và chuyên ngành
  • Chương trình học linh hoạt, có thể lựa chọn môn học theo định hướng cá nhân
  • Bằng cấp được công nhận rộng rãi trên thế giới
  • Nhiều cơ hội học bổng tùy trường và hồ sơ
  • Học phí tham khảo: khoảng 7.000 – 40.000 USD/năm, tùy bậc học và trường.
  • Kỳ nhập học phổ biến: Tháng 1 và Tháng 9.

CANADA – HỌC TẬP TRONG MÔI TRƯỜNG QUỐC TẾ

Canada được nhiều du học sinh lựa chọn nhờ chất lượng giáo dục tốt, môi trường sống đa văn hóa và hệ thống đào tạo đa dạng.

  • Nhiều chương trình đào tạo thực tiễn
  • Đa dạng lựa chọn từ College đến University
  • Nhiều ngành học gắn với nhu cầu nhân lực
  • Môi trường học tập quốc tế, đa văn hóa
  • Có các chương trình học bổng và hỗ trợ dành cho sinh viên quốc tế
  • Học phí tham khảo: khoảng 13.000 – 35.000 CAD/năm.
  • Kỳ nhập học phổ biến: Tháng 1, Tháng 5 và Tháng 9, tùy trường và chương trình.

ÚC – NHIỀU LỰA CHỌN NGÀNH HỌC VÀ HỌC BỔNG

Úc là một trong những điểm đến du học phổ biến với sinh viên quốc tế, đặc biệt ở các nhóm ngành Kinh doanh, Công nghệ thông tin, Kỹ thuật, Y tế, Giáo dục, Hospitality…

  • Hệ thống giáo dục được quốc tế công nhận
  • Nhiều trường có chương trình đào tạo dành cho sinh viên quốc tế
  • Đa dạng học bổng theo trường và thành tích học tập
  • Chương trình đào tạo gắn với thực tế và định hướng nghề nghiệp
  • Học phí tham khảo: khoảng 10.000 – 32.000 AUD/năm, tùy trường và ngành.
  • Kỳ nhập học: Tháng 2, Tháng 7 và Tháng 9 tùy trường/chương trình.

ĐÀI LOAN – CHI PHÍ HỢP LÝ, NHIỀU HỌC BỔNG

Nếu bạn đang tìm một điểm đến có chi phí hợp lý, nhiều chương trình đào tạo và cơ hội học bổng, Đài Loan là lựa chọn rất đáng cân nhắc.

  • Đào tạo từ Đại học – Thạc sĩ – Tiến sĩ
  • Cơ hội học bổng có thể lên đến 100% học phí, tùy trường và chương trình
  • Một số học bổng có thêm trợ cấp sinh hoạt
  • Có chương trình đào tạo bằng Tiếng Anh hoặc Tiếng Trung
  • Nhiều ngành thế mạnh như Công nghệ thông tin, AI, Bán dẫn, Kỹ thuật, Kinh doanh, Logistics, Công nghệ sinh học, Y tế…
  • Có nhiều lựa chọn trường công lập và tư thục phù hợp với từng hồ sơ
  • Kỳ nhập học phổ biến: Tháng 2 và Tháng 9.

Với Đài Loan, việc lựa chọn ngành học và trường học phù hợp với năng lực, định hướng nghề nghiệp nên được ưu tiên trước khi xét đến học bổng.

SINGAPORE – MÔI TRƯỜNG HỌC TẬP QUỐC TẾ

Singapore có lợi thế về môi trường học tập hiện đại, vị trí gần Việt Nam và chương trình đào tạo chủ yếu bằng tiếng Anh.

  • Chất lượng giáo dục cao
  • Môi trường học tập quốc tế, hiện đại
  • Nhiều chương trình đào tạo bằng Tiếng Anh
  • Có nhiều lựa chọn trường và chương trình liên kết quốc tế
  • Một số trường có học bổng và chính sách hỗ trợ học phí
  • Kỳ nhập học: Tháng 1, Tháng 5, Tháng 8/9 tùy trường và chương trình.

BA LAN – CHI PHÍ HỢP LÝ, NHIỀU CHƯƠNG TRÌNH TIẾNG ANH

Ba Lan là lựa chọn đáng cân nhắc với những bạn muốn tìm một chương trình du học châu Âu có mức chi phí tương đối hợp lý.

  • Chi phí học tập cạnh tranh so với nhiều nước châu Âu
  • Nhiều chương trình đào tạo bằng Tiếng Anh
  • Đa dạng ngành học từ Kinh doanh, Kinh tế đến Công nghệ, Kỹ thuật…
  • Môi trường học tập quốc tế
  • Học phí: từ khoảng 3.000 EUR/năm, tùy trường và ngành.
  • Kỳ nhập học phổ biến: Tháng 2 và Tháng 9.

ĐỨC – THẾ MẠNH VỀ KỸ THUẬT VÀ GIÁO DỤC

Đức nổi bật với hệ thống giáo dục chất lượng cao, đặc biệt ở các nhóm ngành Kỹ thuật, Công nghệ, Kinh tế và Khoa học.

  • Nhiều trường đại học công lập
  • Một số chương trình có mức học phí thấp hoặc không thu học phí, tùy bang và chương trình
  • Thế mạnh về Kỹ thuật, Công nghệ, Cơ khí, Ô tô, IT…
  • Có chương trình đào tạo bằng Tiếng Đức và Tiếng Anh
  • Bằng cấp được công nhận rộng rãi tại châu Âu
  • Kỳ nhập học phổ biến: Tháng 3 và Tháng 9.

HÀ LAN – MÔI TRƯỜNG QUỐC TẾ, NHIỀU CHƯƠNG TRÌNH TIẾNG ANH

Hà Lan là một trong những điểm đến được nhiều sinh viên quốc tế quan tâm nhờ chương trình đào tạo thực tiễn và môi trường học tập quốc tế.

  • Nhiều chương trình đào tạo hoàn toàn bằng Tiếng Anh
  • Phương pháp học chú trọng thực hành và tư duy độc lập
  • Đa dạng ngành học, đặc biệt ở nhóm Kinh doanh, Công nghệ, Logistics, Kỹ thuật…
  • Môi trường học tập quốc tế
  • Học phí tham khảo: khoảng 8.000 – 20.000 EUR/năm.
  • Kỳ nhập học: Tháng 1/2 và Tháng 9 tùy trường/ngành.

PHẦN LAN – GIÁO DỤC HIỆN ĐẠI, CHƯƠNG TRÌNH TIẾNG ANH

Phần Lan phù hợp với những bạn quan tâm đến môi trường giáo dục hiện đại, tính ứng dụng cao và các chương trình đào tạo quốc tế.

  • Chất lượng giáo dục tốt
  • Nhiều chương trình đào tạo bằng Tiếng Anh
  • Mạnh về Công nghệ, Kinh doanh, Kỹ thuật, Thiết kế…
  • Có nhiều chương trình học bổng theo từng trường
  • Học phí tham khảo: khoảng 6.000 – 18.000 EUR/năm.
  • Kỳ nhập học: chủ yếu Tháng 1/2 và Tháng 9 tùy trường/ngành.

MINH HOÀNG AN ĐỒNG HÀNH CÙNG BẠN TỪ BƯỚC ĐẦU TIÊN

Với kinh nghiệm tư vấn du học từ năm 2011, Minh Hoàng An không chỉ hỗ trợ làm hồ sơ mà tập trung vào việc giúp học sinh, sinh viên xác định ngành học – lựa chọn trường – xây dựng lộ trình phù hợp với năng lực và mục tiêu cá nhân.

  • Tư vấn chọn ngành học và trường học phù hợp
  • Phân tích hồ sơ và định hướng lộ trình du học
  • Tư vấn chương trình đào tạo và điều kiện đầu vào
  • Tư vấn và tìm kiếm học bổng phù hợp
  • Hỗ trợ chuẩn bị hồ sơ du học
  • Dịch thuật, công chứng và hợp pháp hóa hồ sơ
  • Hướng dẫn và hỗ trợ thủ tục visa du học
  • Hỗ trợ các thủ tục trước khi bay và nhập học
  • Đồng hành trong suốt quá trình chuẩn bị du học
  • Hỗ trợ hồ sơ visa du lịch/thăm thân cho phụ huynh

Lưu ý: Mức học phí, học bổng, điều kiện đầu vào và kỳ nhập học có thể khác nhau theo từng trường, ngành học và từng thời điểm. Thông tin trên mang tính tham khảo; hồ sơ cụ thể sẽ được tư vấn dựa trên học lực, ngoại ngữ, tài chính và mục tiêu của từng học sinh.

LIÊN HỆ TƯ VẤN – DU HỌC MINH HOÀNG AN

HỆ THỐNG VĂN PHÒNG & ĐỊA ĐIỂM TIẾP NHẬN HỒ SƠ

TP. HỒ CHÍ MINH

1446–1448 Đường 3 Tháng 2, Phường Minh Phụng, TP. Hồ Chí Minh.

ĐÀ NẴNG – VĂN PHÒNG

72 Dương Thị Xuân Quý, Phường Ngũ Hành Sơn, TP. Đà Nẵng.

ĐÀ NẴNG – ĐIỂM TIẾP NHẬN HỒ SƠ & HỖ TRỢ TƯ VẤN

82 Chi Lăng, Phường Hải Châu, TP. Đà Nẵng.

HẢI PHÒNG

5A/125 Đường Lê Thanh Nghị, Phường Lê Thanh Nghị, TP. Hải Phòng

Minh Hoàng An – Đồng hành cùng bạn chinh phục giấc mơ du học Đài Loan!

{UPDATE} Thông Tin Du Học Ba Lan và Chi Phí Mới nhất

Ba Lan là một quốc gia nằm ở Trung Âu, tiếp giáp với Đức, Slovakia. Ba Lan có bề dày lịch sử, một nền văn hóa sôi động, người dân thân thiện và có một số trường đại học – viện đào tạo danh tiếng với chương trình giáo dục chất lượng cao, được công nhận trên toàn thế giới. Du học Ba Lan đang là sự lựa chọn của ngày càng nhiều sinh viên từ nước ngoài. Bên cạnh đó với visa Ba Lan, sinh viên được đi lại 26 nước Châu Âu, cơ hội việc làm hấp dẫn tại Châu Âu với chi phí học tập và sinh hoạt thấp nhất Châu Âu.

KỲ KHAI GIẢNG CHO SINH VIÊN QUỐC TẾ

Tháng 3 và tháng 10 hàng năm

ƯU ĐIỂM DU HỌC BA LAN

  • So với một số quốc gia phát triển khác, chi phí du học ở Ba Lan có thể thấp hơn đáng kể, bao gồm cả học phí và chi phí sinh hoạt.
  • Một số ngành công nghiệp ở Ba Lan đang phát triển mạnh mẽ, cung cấp cơ hội việc làm sau khi tốt nghiệp.
  • Là một quốc gia an toàn và ổn định với hệ thống an ninh tốt
  • Hầu hết các trường tại Ba Lan đều có các khóa học, ngành học bằng tiếng Anh.
  • Điều kiện đầu vào không quá khó: Chỉ cần điểm trung bình từ loại khá trở lên, tiếng Anh IELTS 5.5 HOẶC bạn có thể học khóa dự bị tiếng Anh HOẶC tiếng Ba Lan nếu chưa đủ trình độ ngoại ngữ.
  • Cộng đồng người Việt tại Ba Lan đông đảo, phát triển.
  • Sinh viên được phép làm thêm khi du học.
  • Miễn thị thực khi di chuyển từ Ba Lan sang các nước Châu Âu thuộc khối Schengen.

CHƯƠNG TRÌNH VÀ THỜI GIAN ĐÀO TẠO

  • Dự bị tiếng Anh hoặc tiếng Ba Lan : 01 năm -1,5 năm
  • Đại học : 3 – 3.5 năm
  • Thạc sỹ : 1.5 – 02 năm
  • Tiến sỹ : 3 – 5 năm
  • Đối với Ngành Y :
  • Khóa học Y khoa đại học: 6 năm
  • Khóa học Y khoa sau đại học: 4 năm
  • Chương trình Nha khoa : 5 năm – 5,5 năm
  • Chương trình Dược sĩ : 5 năm
  • Khóa học Điều dưỡng: 3 năm

DỊCH VỤ CỦA MINH HOÀNG AN

Bao gồm :

  1. Tư vấn chọn ngành, trường học, hướng dẫn thủ tục giấy tờ
  2. Xử lý hồ sơ, đăng ký và xin thư mời nhập học, theo dõi tiến trình hồ sơ
  3. Phí hành chính liên lạc, phí chuyển phát nhanh
  4. Dịch thuật, công chứng, xin dấu hợp pháp hóa lãnh sự
  5. Hướng dẫn làm hồ sơ chứng minh tài chính theo qui định
  6. Hướng dẫn và đăng ký nhà ở
  7. Chuẩn bị hồ sơ xin visa, đăng ký lịch xin visa / Luyện phỏng vấn visa
  8. Hướng dẫn nộp visa
  9. Hỗ trợ đặt vé máy bay
  10. Hướng dẫn dịch vụ đón sân bay, nhập cảnh, nhập học
  11. Thủ tục hành chính khác liên quan

Các chi phí khác sinh viên cần chuẩn bị

  1. Bảo hiểm du lịch Châu Âu: Khoảng 150 USD – 200 USD
  2. Phí xin visa tại Đại sứ Quán: 5.520.000 Đ
  3. Phí hợp pháp hóa lãnh sự cho các văn bằng liên quan

Chi phí tại Ba Lan ước tính  cho 01 năm:

  • Học phí: 3.000 Euro – 4.000 Euro/Năm
  • Chi phí ăn ở, đi lại, sách vở, bảo hiểm : 4.000 Euro – 5.000 Euro/Năm

TỔNG CHI PHÍ TỪ 8000 EURO /NĂM ƯỚC TÍNH QUI ĐỔI VND : 250 TRIỆU VND TÙY THEO CHI TIÊU MỖI NGƯỜI

ĐIỀU KIỆN HỒ SƠ

  • Tốt nghiệp THPT/ĐH, điểm trung bình từ 6.0
  • Có chứng chỉ tiếng Anh IELTS 5.5 trở lên hoặc đăng ký học dự bị tiếng

HỒ SƠ CHUẨN BỊ

  1. Cá nhân
    • Tờ khai thông tin học sinh/ Sơ yếu lí lịch ( theo mẫu của MHA )
    • Hộ chiếu + Ảnh 3.5 x 4.5 nền trắng
    • Giấy xác nhận cư trú, Giấy khai sinh, CCCD
    • Học bạ + bằng THPT (Bậc Đại học)
    • Bảng điểm + bằng Đại học (Bậc Thạc sỹ)
    • Chứng chỉ tiếng Anh Ielts hoặc Toeic (Đối với chuong trình đào tạo tiếng Anh)
    • Giấy khen hoặc chứng chỉ khác (nếu có)
  2. Tài chính người bảo trợ / Chứng minh thu nhập
    • Minh Hoàng An sẽ hướng dẫn cụ thể theo từng trường hợp

Thông tin tuyển sinh du học Ba Lan hệ tiếng Anh trường Warsaw University of Business and Psychology “Moderna” khai giảng tháng 10/2025

KHAI GIẢNG

Tháng 10/2025

CHƯƠNG TRÌNH ĐÀO TẠO

Cử nhân: 3 – 3.5 năm (Tùy ngành)

  • Business Management: Quản lý kinh doanh
  • Hotel & Tourism Management: Quản lý khách sạn và du lịch
  • IT Management: Quản lý CNTT
  • Logistics Management: Quản lý hậu cần
  • International Economics: Kinh tế quốc tế
  • International Trade: Thương mại quốc tế
  • Accounting: Kế toán

Thạc sĩ: 2 năm

  • Business Management: Quản lý kinh doanh
  • MBA Management: Quản lý kinh doanh quốc tế

HỌC PHÍ & GHI DANH

  • Phí ghi danh: 100 EUR
  • Học phí Cử nhân, Thạc sĩ : 3,500 EURO/ năm
  • Học phí ngành MBA Management : 4,500 EURO/ năm
  • Khóa học dự bị tiếng Anh (English Preparatory Course): 3,300 EUR/năm

So sánh chi phí du học các nước: Đài Loan / Ba Lan / Singapore năm 2025

Du học châu Á hay châu Âu luôn là câu hỏi được nhiều bạn sinh viên quan tâm khi lựa chọn điểm đến cho hành trình học tập của mình. Cùng MHA so sánh và tìm hiểu chi phí du học giữa Đài Loan, Ba Lan và Singapore nhằm giúp các bạn có cái nhìn tổng quan hơn nhé!

HỌC PHÍ

Học phí mang tính chất tham khảo, có thể thay đổi tùy theo trường hoặc chương trình học cụ thể

  • Đài Loan: Học phí dao động từ 3.000 – 5.000 USD/năm (tương đương 76 triệu – 127 triệu VNĐ/năm) đối với các trường công lập và 5.000 – 8.000 USD/năm (tương đương 127 triệu – 200 triệu VNĐ/năm) đối với các trường tư thục.
  • Ba Lan: Học phí trung bình khoảng 2.700 – 4.400 USD/năm (tương đương 70 triệu – 112 triệu VNĐ/năm) đối với các ngành học thông thường, các ngành y khoa có thể cao hơn.
  • Singapore: Học phí tại các trường đại học công lập từ 6.000 – 9.000 USD/năm (tương đương 153 triệu – 230 triệu VNĐ/năm), trong khi các trường tư thục có thể lên đến 7.5000 – 22.000 USD/năm (tương đương 190 triệu – 500 triệu VNĐ/năm)

CHI PHÍ SINH HOẠT

Chi phí sinh hoạt bao gồm tiền thuê nhà, ăn uống và đi lại (tùy thuộc vào thành phố và chi tiêu của du học sinh)

  • Đài Loan: Chi phí sinh hoạt trung bình 300 – 600 USD/tháng (tương đương 8 triệu – 15 triệu VNĐ/tháng)
  • Ba Lan: Chi phí sinh hoạt khoảng 430 – 750 USD/tháng (tương đương 10 triệu – 19 triệu VNĐ/tháng)
  • Singapore: Chi phí sinh hoạt khá cao, dao động từ khoảng 600 – 1.100 USD/tháng (tương đương 16 triệu – 28 triệu VNĐ/tháng)

CƠ HỘI LÀM THÊM

  • Đài Loan: Sinh viên quốc tế có thể làm thêm tối đa 20 giờ/tuần với mức lương trung bình khoảng 5 – 7 USD/giờ.
  • Ba Lan: Sinh viên có thể làm thêm trong quá trình học với mức lương khoảng tương đương 4 – 8 USD/giờ
  • Singapore: Chỉ sinh viên của các trường công lập mới được phép làm thêm tối đa 16 giờ/tuần, mức lương trung bình từ 5 – 8 USD/giờ

HỌC BỔNG VÀ HỖ TRỢ TÀI CHÍNH

  • Đài Loan: Chính phủ và các trường đại học cung cấp nhiều học bổng từ 50 – 100% học phí, kèm theo trợ cấp sinh hoạt.
  • Ba Lan: Học bổng hạn chế hơn, chủ yếu dành cho sinh viên có thành tích xuất sắc hoặc thuộc diện hợp tác quốc tế.
  • Singapore: Có nhiều học bổng, nhưng cạnh tranh rất cao và thường đi kèm với yêu cầu làm việc tại Singapore sau khi tốt nghiệp.

CƠ HỘI VIỆC LÀM SAU TỐT NGHIỆP

  • Đài Loan: Nhiều cơ hội làm việc trong lĩnh vực công nghệ, kỹ thuật và sản xuất. Mức lương khởi điểm trung bình từ 800 – 1.500 USD/tháng.
  • Ba Lan: Cơ hội làm việc rộng mở trong khối EU, mức lương khởi điểm khoảng 1.000 – 2.000 USD/tháng.
  • Singapore: Là trung tâm tài chính và công nghệ của châu Á, mức lương khởi điểm có thể từ 1.500 – 3.000 USD/tháng.

Lưu ý: Mức học phí và chi phí trên chỉ mang tính chất tham khảo. Xin vui lòng liên hệ Minh Hoàng An để được tư vấn chi tiết về chương trình học, ngành học, học phí và học bổng.

Hướng dẫn đăng ký du học Ba Lan

CÁCH ĐĂNG KÝ

Các trường học thường khai giảng vào tháng 2 và tháng 9, để nộp đơn xin vào chương trình học đã chọn, các bạn học sinh liên hệ trực tiếp với văn phòng tuyển sinh của trường Đại học đã chọn qua email (điện thoại/fax) hoặc thông qua một trong các văn phòng tuyển sinh nước ngoài của trường.

LƯU Ý QUAN TRỌNG

Khi các bạn sinh viên cần thị thực để lưu trú và học tập trên lãnh thổ Liên minh Châu Âu, các bạn nên nộp đơn đăng ký vào các chương trình học đã chọn một cách sớm nhất để có thể đưa ra quyết định về việc cấp thị thực trước khi học kỳ mùa thu/xuân bắt đầu.

YÊU CẦU TUYỂN SINH

Nhìn chung, các yêu cầu đối với sinh viên quốc tế nộp đơn vào các trường đại học ở Ba Lan như sau:

Thông tin tuyển sinh cho ứng viên BA hoặc BSC (Cử nhân):

  • Giấy chứng nhận tốt nghiệp trung học phổ thông có công chứng hoặc bản sao chính thức do trường trung học phổ thông của ứng viên cấp.
  • Mẫu đơn đăng ký đã điền đầy đủ.
  • 4 ảnh cỡ 4*6.
  • Bản sao CMND (hộ chiếu) của ứng viên.
  • Chứng chỉ trình độ tiếng Anh tùy chọn (trừ khi các khóa học trung học phổ thông được giảng dạy bằng tiếng Anh).
  • Giấy khám sức khỏe.
  • Biên lai nộp lệ phí tuyển sinh.

Thông tin tuyển sinh cho ứng viên MA (Thạc sĩ):

  • Bằng tốt nghiệp chương trình đại học hoặc bản sao chính thức do trường đại học cấp.
  • CV của ứng viên có thông tin chi tiết về trường và sự nghiệp chuyên môn (tùy chọn).
  • Một thư giới thiệu học thuật và một thư giới thiệu cá nhân (tùy chọn).
  • Mẫu đơn đã điền đầy đủ.
  • 4 ảnh cỡ 4*6.
  • Bản sao CMND (hộ chiếu) của ứng viên.
  • Bằng chứng về trình độ tiếng Anh (trừ khi bằng cấp đầu tiên được giảng dạy bằng tiếng Anh).
  • Giấy khám sức khỏe.
  • Biên lai thanh toán lệ phí tuyển sinh.

Tuy nhiên, ứng viên có thể được yêu cầu nộp thêm:

  • Giấy chứng nhận tốt nghiệp trung học phổ thông có công chứng hoặc bản sao chính thức do trường trung học phổ thông của ứng viên cấp (khi nộp đơn xin học chương trình thạc sĩ).
  • Bản bổ sung cho bằng tốt nghiệp chương trình đại học hoặc bản sao luận văn cử nhân.
  • Và các giấy tờ khác*

*Vì một số trường đại học có các yêu cầu tuyển sinh khác nhau, bạn nên liên hệ với trường đại học đã chọn trước khi nộp đơn!

Thông tin về trường Đại học Kozminski University ở Warsaw – Ba Lan

GIỚI THIỆU TRƯỜNG

Đại học Kozminski là một tổ chức giáo dục đại học định hướng kinh doanh cung cấp nhiều chương trình giáo dục. Là ngôi trường đạt được ba trong số các chứng nhận quốc tế uy tín quan trọng nhất: AACSB, EQUIS và AMBA, chỉ có 100 trường kinh doanh trên toàn thế giới nắm giữ. Nhờ các chứng nhận này, bằng tốt nghiệp của bạn sẽ được công nhận trên toàn thế giới.

Theo bảng xếp hạng Financial Times năm 2020, Đại học Kozminski là trường dẫn đầu trong số các trường kinh doanh ở Trung và Đông Âu.

Trường được thành lập vào năm 1993, là một trong những tổ chức giáo dục đại học ngoài công lập lâu đời nhất tại Ba Lan. Sinh viên đại học, sau đại học, tiến sĩ và những người tham gia các chương trình sau đại học và MBA đang theo học tại KU chiếm tổng cộng 12.000 sinh viên. Hiện tại, số lượng sinh viên tốt nghiệp KU là hơn 60.000 người.

  • 12.000 sinh viên
  • 400 giảng viên
  • Hơn 1.200 sinh viên nước ngoài hàng năm
  • Được công nhận bởi AACSB, EQUIS và AMBA

TẠI SAO NÊN CHỌN TRƯỜNG KOZMINSKI UNIVERSITY?

  • Trường được xếp hạng trong bảng xếp hạng giáo dục toàn cầu của “Financial Times” là trường kinh doanh có thứ hạng cao nhất, nằm trong top 3 các tổ chức giáo dục đại học kinh tế của Ba Lan trong hơn 10 năm nay và là tổ chức giáo dục đại học tư thục tốt nhất trong 24 năm.
  • Đạt được chứng chỉ “Triple Crown certification”, là giải thưởng có giá trị nhất của trường.
  • Liên minh chiến lược với Trường Kinh doanh ESCP
  • Quốc tế hóa: Trường có 1.200 sinh viên từ 75 quốc gia đang theo học, giảng viên là những người có nhiều kinh nghiệm đến từ các trường đại học nổi tiếng như Harvard, MIT và ESCP Business School.
  • Trường luôn ưu tiên định hướng kinh doanh cho sinh viên.
  • Khuôn viên trường to, đẹp, đầy đủ tiện nghi, đầu từ các thiết bị hiện đại.
  • Sinh viên sẽ được hỗ trợ thực tập vào mỗi năm học.
  • Có cộng đồng sinh viên hỗ trợ lẫn nhau

CHƯƠNG TRÌNH ĐÀO TẠO

KỲ NHẬP HỌC

  • Kỳ mùa xuân tháng 2: Hạn đăng ký 01/12
  • Kỳ mùa thu tháng 10: Hạn đăng ký 01/06

NGÀNH HỌC

Ngành họcThời gian họcNgôn ngữ đào tạoHọc phí
Bachelor in Management
Cử nhân quản lý
3 nămTiếng AnhNăm 1: 17 100 PLN Năm 2: 19 400 PLN Năm 3: 21 400 PLN  
Bachelor in Financial Management Cử nhân Quản lý tài chính 3 nămTiếng AnhNăm 1: 17 100 PLN Năm 2: 19 400 PLN Năm 3: 21 400 PLN  

Bachelor in Management and Artificial Intelligence

Cử nhân Quản lý và Trí tuệ nhân tạo
3 nămTiếng AnhNăm 1: 17 100 PLN Năm 2: 19 400 PLN Năm 3: 21 400 PLN  
Master in Management
Thạc sĩ Quản lý
2 nămTiếng AnhNăm 1: 17 100 PLN Năm 2: 19 400 PLN Năm 3: 21 400 PLN  
Master in Finance and Accounting
Thạc sĩ Tài chính và Kế toán
2 nămTiếng AnhNăm 1: 17 100 PLN Năm 2: 19 400 PLN Năm 3: 21 400 PLN  
Master in Big Data Science
Thạc sĩ Khoa học Dữ liệu
2 nămTiếng AnhNăm 1: 17 100 PLN Năm 2: 19 400 PLN Năm 3: 21 400 PLN  
Doctoral School
Trường học Tiến sĩ
– Kinh tế tài chính
– Pháp luật
– Quản lý
4 nămTiếng AnhNăm 1: 17 100 PLN Năm 2: 19 400 PLN Năm 3: 21 400 PLN  

HỌC BỔNG

  • Học bổng dành cho những bạn sinh viên xuất sắc nhất: giảm 100% học phí
  • Đối với chương trình thạc sĩ: Học sinh xuất sắc đạt được 90% số điểm đầu vào sẽ được nhận học bổng với trị giá 18.000 PLN

ĐIỀU KIỆN ĐĂNG KÝ TUYỂN SINH

ĐẠI HỌC

  • Tốt nghiệp THPT
  • Chứng chỉ tiếng TOEIC 700/ IELTS 6.0/ TOEFL 87

THẠC SĨ

  • Tốt nghiệp Đại học
  • Chứng chỉ tiếng TOEIC 700/ IELTS 6.0/ TOEFL 87

TIẾN SĨ

  • Tốt nghiệp Thạc sĩ
  • Chứng chỉ tiếng anh IELTS 6.5 (Không band nào dưới 5.0)

Thông tin học bổng Du học Ba Lan

Như tất cả chúng ta đã biết, Ba Lan là một nước cung cấp học bổng cho sinh viên từ quỹ của chính phủ, từ các trường đại học và các nguồn khác. Sau đây là các loại học bổng mà Ba Lan cung cấp

CÁC LOẠI HỌC BỔNG BA LAN

HỌC BỔNG CHÍNH PHỦ BA LAN

Loại học bổng lên tới là 850 PLN (tương đương 5.4tr đồng) dành cho sinh viên đại học, đối với sinh viên sau đại học 1270 PLN một tháng (tương đương 8tr đồng). Tất cả sinh viên từ Belarus bị đàn áp chính trị có thể tham gia Quỹ học bổng Kalinowski, với trị giá 1270 PLN một tháng. Đơn xin học bổng phải được gửi đến lãnh sự quán Ba lan địa phương trước khi đến Ba Lan. Các cơ quan lãnh sự Ba Lan cung cấp tất cả các thông tin cần thiết.

HỌC BỔNG THEO HIỆP ĐỊNH SONG PHƯƠNG

Loại học bổng này được tài trợ bởi chính phủ Ba Lan hoặc đối tác nước ngoài. Là loại học bổng hợp tác giữa chính phủ Ba Lan với chính phủ các nước đối tác. Một suất học bổng toàn phần sẽ bao gồm vé máy bay khứ hồi đến Ba Lan, toàn bộ học phí, bảo hiểm y tế cơ bản, học bổng hàng tháng và các khoản trợ cấp khác.

CHƯƠNG TRÌNH TRAO ĐỔI CEEPUS 

Chương trình bao gồm 16 quốc gia Trung và Đông u mà sinh viên trao đổi được miễn học phí cộng với khoản trợ cấp do nước chủ nhà tài trợ.

HỌC BỔNG LIÊN BANG XÔ VIẾT

Những học bổng này được cung cấp đặc biệt cho sinh viên Beelarut theo học cử nhân, thạc sỹ và tiến sỹ và được tài trợ bởi Quỹ Konstanty Kalinowski.

HỌC BỔNG CHO NGƯỜI DÂN TỪ CÁC NƯỚC ĐANG PHÁT TRIỂN

Các học bổng này hỗ trợ sinh viên ở trình độ tiến sĩ về các lĩnh vực kỹ thuật ở Ba Lan. Học bổng này được chính phủ Ba Lan tài trợ.

CHƯƠNG TRÌNH FULLBRIGHT

Đây là những khoản tài trợ chủ yếu để tài trợ cho một chương trình trao đổi giữa Hoa Kỳ và Ba Lan để cho phép sinh viên, học viên, học giả, giáo viên, giảng viên và giáo sư tại cả hai nước. Tài trợ được quản lý bởi Ủy ban Fulbright Ba Lan và Hoa Kỳ

CHƯƠNG TRÌNH HỌC BỔNG VISEGRAD

Học bổng này sẽ trao học bổng từ 1-4 kỳ cho bậc thạc sĩ và sau đại học. Chương trình do người đứng đầu quỹ Visegrad quốc tế quản lý.

CÁCH XIN HỌC BỔNG BA LAN

Để đủ điều kiện nhận học bổng du học Ba Lan, sinh viên cần đáp ứng các tiêu chí dưới đây:

  • Thông tin cá nhân phải rõ ràng, không có bất kỳ vi phạm nào liên quan đến kỷ luật hoặc vi phạm các quy định về kỷ luật.
  • Tình trạng sức khỏe tốt
  • Chưa tham gia bất kỳ chương trình học bổng du học ở các quốc gia khác.
  • Sinh viên phải cam kết sẽ trở về phục vụ cơ quan sau khi tốt nghiệp hoặc theo yêu cầu của nhà nước.
  • Đối với chương trình sau đại học, ứng viên cần đăng ký ngành học tương ứng với ngành đã tốt nghiệp hoặc các ngành đã đạt giải thưởng cấp khu vực hoặc quốc gia.
  • Sinh viên cần đăng ký xét tuyển vào trình độ cao hơn so với bằng cấp hiện tại.

Điều kiện để xin học bổng cho các chương trình cụ thể:

Hệ đại học:

  • Sinh viên năm nhất ở trường đại học cần có điểm trung bình chung từ trung bình khối THPT và học kỳ thứ nhất ở trường đại học từ 7.0 điểm trở lên.
  • Học sinh đang theo học lớp 12 và đã giành giải trong các kỳ thi quốc tế hoặc quốc gia sẽ được xem xét cho việc tuyển thẳng vào đại học.

Hệ thạc sĩ:

  • Hoàn thành chương trình Đại học với học lực loại Khá, Giỏi, có những thành tích xuất sắc trong học tập hoặc có kinh nghiệm làm việc 1 năm.

HỒ SƠ CẦN CHUẨN BỊ

Hồ sơ xin học bổng du học Ba Lan phải bao gồm như sau:

Đại học:

  • Bằng tốt nghiệp THPT.
  • Học bạ THPT.
  • Chứng chỉ tiếng Anh.
  • Các giấy khen.
  • Các giải thưởng…

Thạc sĩ:

  • Bằng tốt nghiệp đại học.
  • Bảng điểm đại học.
  • Thư giới thiệu của giảng viên trường đại học.
  • Chứng chỉ tiếng Anh.
  • Các giấy khen.
  • Kinh nghiệm làm việc tại các cơ quan, đoàn thể…

THÔNG TIN VỀ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y POZNAN ( POZNAN UNIVERSITY OF MEDICAL SCIENCES)

GIỚI THIỆU TRƯỜNG

Trường đại học Y Poznan ( PUMS) tọa lạc tại thành phố Poznan, được thành lập vào năm 1919, trong hơn 100 năm, trường đã đạo tạo các chuyên gia y tế, tiến hành nghiên cứu và cung cấp cộng đồng địa phương các dịch vụ y tế chất lượng, trường đã phát triển một mạng lưới quan hệ đối tác kinh doanh và khoa học quốc tế trong suốt thời gian này.

Năm 1993, Đại học Y Poznan đã trở thành trường đầu tiên ở Ba Lan cung cấp chương trình học toàn thời gian bằng tiếng Anh, PUMS đã triển khai Chương trình Y học bằng tiếng Anh và tuyển sinh 14 sinh viên quốc tế toàn thời gian đầu tiên. Trong những năm tiếp theo, Trường mở các Chương trình Nha khoa, Dược và Vật lý trị liệu bằng tiếng Anh, trường có cơ sở vật chất hiện tại, được áp dụng vào giảng dạy, thực hành cho các bạn sinh viên.

Một trong những điểm nổi bật của nền giáo dục y khoa độc đáo của Trường là nhấn mạnh vào phương pháp giảng dạy thực tế nhằm chuẩn bị cho các bác sĩ và chuyên gia chăm sóc sức khỏe tương lai cho ngành y tế mà họ đã chọn theo cách tốt nhất có thể.

Sinh viên của tất cả các chương trình do trường cung cấp sẽ có được kiến ​​thức và kinh nghiệm trong khi hoàn thành các đợt luân chuyển lâm sàng tại các khoa bệnh viện khác nhau, bao gồm nội khoa, sản & phụ khoa, nhi khoa, tâm thần học, phẫu thuật, y học gia đình, pháp y, v.v. Các nhóm nhỏ gồm 5-6 sinh viên tạo điều kiện giao tiếp với bác sĩ-gia sư cũng như bệnh nhân, cho phép sinh viên có được kinh nghiệm thực hành vô giá khi làm việc với bệnh nhân, gia đình họ và các thành viên khác trong nhóm chăm sóc. Học sinh học cách thực hiện các cuộc phỏng vấn với bệnh nhân, thực hiện các thủ tục cơ bản và hỗ trợ phẫu thuật. Sinh viên có cơ hội phát triển và hoàn thiện các kỹ năng lý luận lâm sàng của mình trong các buổi hội thảo, nơi họ có cơ hội thảo luận về các trường hợp và nhận phản hồi.

VỀ CHƯƠNG TRÌNH Y HỌC ( MEDICINE PROGRAM )

Chương trình Y khoa tại PUMS là một ưu đãi dành cho các ứng viên đại học muốn lấy bằng Bác sĩ Y khoa chuyên nghiệp, mở ra cánh cửa cấp phép y tế trên tất cả các châu lục.

Chương trình này sinh viên sẽ học trong 6 năm:

Năm 1

Năm 1 đặt nền tảng khoa học cơ bản cho nghiên cứu y học. Các lớp học lý thuyết và thực hành trong phòng thí nghiệm trong các khóa học như giải phẫu, sinh lý học hoặc di truyền học sẽ giúp sinh viên hiểu rõ hơn về cấu trúc và chức năng của cơ thể con người khỏe mạnh cũng như hiểu biết sâu sắc về các quá trình sinh hóa bên trong cơ thể sống. Đây là sự ôn lại và khám phá sâu hơn về những gì đã được dạy ở trường trung học và những ứng dụng của nó trong y học.

Năm 2

Sinh viên sẽ dành thời gian nghiên cứu sâu hơn về sinh lý học, hóa sinh, vi sinh, khoa học hành vi, bệnh lý và dược lý. Sinh viên cũng sẽ được đào tạo về các trường hợp khẩn cấp thông qua đào tạo CPR và khóa học cứu hộ và y học thảm họa.

Năm 3

Trong khi hoàn thành khóa học khoa học cơ bản, sinh viên sẽ tìm ra điều gì có thể xảy ra khi các cấu trúc và quá trình lành mạnh bị xáo trộn cũng như tác động của nó đến động lực của một loạt bệnh và tình trạng, cũng như các lựa chọn phương pháp điều trị. Sinh viên sẽ hiểu được cơ chế gây bệnh và can thiệp điều trị. Vào cuối năm, sinh viên sẽ tham gia khóa học Đánh giá khoa học cơ bản toàn diện, được thực hiện với sự hợp tác của Kaplan Inc., được kết thúc bằng một bài kiểm tra toàn diện.

Năm 4

Năm thứ tư đánh dấu sự khởi đầu của phần lâm sàng của nghiên cứu. Sinh viên sẽ bắt đầu luân chuyển về nội khoa, phẫu thuật, nhi khoa, tâm thần học và X quang, sẽ thực hiện các ca làm việc tại bệnh viện theo nhóm 5-6 sinh viên trên một bác sĩ, tìm hiểu chi tiết về công việc hàng ngày ở từng loại khoa, thực hiện các cuộc phỏng vấn và lấy lịch sử của bệnh nhân, thực hành các quy trình và hỗ trợ phẫu thuật. Sinh viên cũng sẽ xem xét các trường hợp và thảo luận về cơ sở lý thuyết cho từng chuyên ngành.

Năm 5

Năm thứ năm sinh viên sẽ được luân chuyển lâm sàng với các kỳ thi cuối kỳ về phẫu thuật, sản phụ khoa, nội khoa, nhi khoa và thần kinh. Sinh viên sẽ có được kinh nghiệm làm bác sĩ bệnh viện, học cách tiến hành các thủ tục lâm sàng và tiếp tục đào tạo bộ kỹ năng chuyên môn của mình.

Năm 6

Sinh viên sẽ hoàn thành phần còn lại của các chuyên khoa và những phần bắt buộc của chuyên khoa phụ, đồng thời làm quen với các lĩnh vực thú vị như pháp y, thần kinh, ung thư, các bệnh truyền nhiễm và nhiệt đới. Nếu sinh viên đang nghĩ đến việc hành nghề y ở Hoa Kỳ hoặc Canada, đây cũng là lúc hoàn thành các đợt luân chuyển lâm sàng tự chọn của mình.

TẠI SAO NÊN CHỌN CHƯƠNG TRÌNH Y TẠI PUMS?

Tại PUMS, chương trình đạo tạo Y được giảng dạy hiệu quả, sinh viên trong quá trình học sẽ được tiếp cận, tiếp xúc trực tiếp với bệnh nhân, thi chứng chỉ hành nghề với khả năng đậu cao, dễ dàng tìm được công việc. Ngoài ra, sinh viên sẽ được học với những giảng viên có trình độ cao, chất lượng giảng dạy tốt.

CHƯƠNG TRÌNH ĐÀO TẠO


+ Kỳ tuyển sinh: tháng 9

+ Phí xử lý hồ sơ: 85 PLN

+ Phí thi và phỏng vấn: 600 PLN

Điều kiện đăng ký:

+ Tốt nghiệp THPT, có điểm đạt yêu cầu môn sinh, hóa, toán, lý ( tối thiểu 2 môn )

+ Có IELTS 6.5/ TOELF IBT 94

Học phí:

Year of studiesAcademic yearYearly tuition
Năm 12024 – 202566 000 PLN
Năm 22025 – 202666 000 PLN
Năm 32026 – 202772 000 PLN
Năm 42027 – 202872 000 PLN
Năm 52028 – 202972 000 PLN
Năm 62029 – 203072 000 PLN
TOTAL420 000 PLN

Chi phí:

  • Phí ký túc xá: 1500 PLN ~ 2500 PLN, đặt cọc trước 1500 PLN
  • Chi phí sinh hoạt:
ExpensesCost (PLN)Cost (EUR)
Cho thuê ( ký túc xá sinh viên)400 – 60090 – 140
Phương tiện di chuyển công cộng50 – 6011 – 13
Bảo hiểm sức khỏe40 – 609 – 13
Hóa đơn điện thoại, TV, internet, truyền hình80 – 10017 – 22
Tạp hóa700 – 900150 – 200
Giaỉ trí150 – 20035 – 45
Tổng chi phí sinh hoạt1500 – 2000330 – 430