Chi phí Du học các nước: Chọn điểm đến theo ngân sách

Chi phí du học các nước: Nên chọn quốc gia nào theo ngân sách?

Du học là một kế hoạch dài hạn, đòi hỏi gia đình chuẩn bị cả về tài chính lẫn học tập. Một trong những câu hỏi được quan tâm nhất là: cần chuẩn bị bao nhiêu tiền để du học? Trên thực tế, chi phí khác nhau tùy quốc gia, trường học, ngành học, thành phố, bậc học, thời lượng chương trình và học bổng mà học sinh nhận được.

Để dễ hình dung và bước đầu khoanh vùng lựa chọn, Du học Minh Hoàng An phân nhóm các điểm đến theo ba mức ngân sách tham khảo dưới đây. Các con số là mức dự trù định hướng, không phải báo giá cố định hoặc cam kết đủ chi phí cho mọi chương trình.

1. Ngân sách khoảng từ 10.000 – 15.000 USD/năm trở lên

Các điểm đến tham khảo: Đài Loan, Hàn Quốc, Nhật Bản và Ba Lan.

Nhóm này có thể phù hợp với gia đình ưu tiên kiểm soát chi phí, đồng thời chủ động tìm kiếm học bổng hoặc lựa chọn trường và thành phố có mức học phí, sinh hoạt phí phù hợp.

  • Đài Loan: Có nhiều chương trình với mức học phí đa dạng và cơ hội học bổng. Cần xem xét riêng học phí, ký túc xá, sinh hoạt phí và yêu cầu tài chính của từng trường.
  • Hàn Quốc: Chi phí thay đổi theo khu vực, trường và chương trình. Học bổng, lựa chọn nơi ở và kế hoạch học tiếng có thể ảnh hưởng đáng kể đến tổng ngân sách.
  • Nhật Bản: Có các lựa chọn trường công lập, tư thục và chương trình học bổng. Nên tính cả học phí, nhà ở, bảo hiểm, đi lại và chi phí ban đầu.
  • Ba Lan: Có chương trình đào tạo bằng tiếng Anh ở nhiều lĩnh vực. Học phí và sinh hoạt phí phụ thuộc vào trường, thành phố và ngành học.

2. Ngân sách khoảng từ 20.000 – 25.000 USD/năm trở lên

Các điểm đến tham khảo: Hà Lan, Phần Lan, Đức, Bỉ và Singapore.

Đây là nhóm có nhiều lựa chọn chương trình quốc tế và chương trình giảng dạy bằng tiếng Anh. Tuy nhiên, mức 20.000 USD có thể chỉ đáp ứng một phần chi phí tại một số trường hoặc thành phố; gia đình nên kiểm tra học phí và yêu cầu chứng minh tài chính theo từng trường hợp.

  • Hà Lan: Có nhiều chương trình quốc tế và ngành học bằng tiếng Anh. Cần dự trù riêng học phí, nhà ở và sinh hoạt phí; chi phí có thể cao hơn mức ngân sách này.
  • Phần Lan: Có các chương trình tiếng Anh và cơ hội học bổng tùy trường, bậc học, chương trình. Cần kiểm tra điều kiện và giá trị học bổng cụ thể.
  • Đức: Nhiều trường công lập có mức học phí thấp hoặc không thu học phí chương trình, nhưng vẫn có các khoản đóng góp và chi phí sinh hoạt, bảo hiểm, tài chính theo quy định.
  • Bỉ: Mức học phí và sinh hoạt phí khác nhau theo vùng, trường, chương trình và tình trạng sinh viên. Nên xác minh trực tiếp với cơ sở đào tạo.
  • Singapore: Có các lựa chọn trường và chương trình quốc tế đa dạng. Tổng chi phí phụ thuộc đáng kể vào trường, ngành học, thời lượng và nơi ở.

3. Ngân sách từ 30.000 – 40.000 USD/năm trở lên

Các điểm đến tham khảo: Mỹ, Anh, Úc, Canada và New Zealand.

Nhóm này có nhiều lựa chọn về ngành học, bậc học và mô hình đào tạo. Chi phí giữa các trường có thể chênh lệch lớn; học bổng, chương trình chuyển tiếp và lựa chọn địa điểm học có thể giúp gia đình điều chỉnh ngân sách.

  • Mỹ: Có lựa chọn từ cao đẳng cộng đồng đến đại học và sau đại học. Học phí, bảo hiểm và chi phí sinh hoạt thay đổi đáng kể giữa các trường và bang.
  • Anh: Có nhiều chương trình cử nhân, thạc sĩ và khóa học chuyên sâu. Cần lưu ý thời lượng khóa học, học phí theo ngành và chi phí sinh hoạt tại từng khu vực.
  • Úc: Có các lựa chọn đại học, cao đẳng và đào tạo nghề. Tổng ngân sách phụ thuộc vào ngành học, thành phố, thời lượng và học bổng.
  • Canada: Có chương trình cao đẳng, đại học và sau đại học. Học phí và sinh hoạt phí khác nhau theo tỉnh bang, trường và chương trình.
  • New Zealand: Có nhiều chương trình đào tạo quốc tế. Nên tính tổng chi phí theo thời lượng khóa học, học phí, nơi ở và các khoản bắt buộc khác.

Bảng tổng hợp nhanh

Ngân sách tham khảoQuốc gia
Từ  10.000 -15.000 /nămĐài Loan, Hàn Quốc, Nhật Bản, Ba Lan
Từ  20.000 – 25.000USD/nămHà Lan, Phần Lan, Đức, Bỉ, Singapore
Từ 30.000   – 40.000 USD/năm trở lênMỹ, Anh, Úc, Canada, New Zealand

Những khoản cần đưa vào kế hoạch tài chính

  • Học phí và các khoản phí của trường.
  • Nhà ở, ăn uống, đi lại và sinh hoạt hằng tháng.
  • Bảo hiểm, khám sức khỏe hoặc các khoản bắt buộc theo quy định.
  • Phí hồ sơ, dịch thuật, visa, vé máy bay và chi phí trước khi khởi hành.
  • Chi phí học ngoại ngữ, tài liệu, thiết bị học tập và khoản dự phòng.
  • Giá trị học bổng thực nhận, điều kiện duy trì học bổng và các khoản không được học bổng chi trả.

Làm thế nào để chọn điểm đến phù hợp?

Không nên chỉ dựa vào ngân sách ước tính để quyết định quốc gia. Học sinh và phụ huynh nên đối chiếu khả năng tài chính với học lực, trình độ ngoại ngữ, ngành học mong muốn, điều kiện đầu vào, cơ hội học bổng và kế hoạch sau tốt nghiệp. Với cùng một quốc gia, chi phí giữa các trường hoặc thành phố có thể rất khác nhau.

Một lộ trình phù hợp nên bắt đầu bằng việc xác định ngân sách tối đa mỗi năm và tổng ngân sách cho toàn khóa học. Sau đó, hãy chọn nhóm quốc gia, tìm chương trình cụ thể và lập bảng dự toán theo thông tin cập nhật từ trường và cơ quan có thẩm quyền.

Du học Minh Hoàng An đồng hành cùng bạn

Du học Minh Hoàng An hỗ trợ học sinh và phụ huynh định hướng quốc gia, lựa chọn trường và ngành học, tìm hiểu học bổng, xây dựng lộ trình hồ sơ và dự trù chi phí theo mục tiêu học tập cũng như điều kiện tài chính của từng gia đình.

LIÊN HỆ TƯ VẤN – DU HỌC MINH HOÀNG AN

HỆ THỐNG VĂN PHÒNG & ĐỊA ĐIỂM TIẾP NHẬN HỒ SƠ

TP. HỒ CHÍ MINH

1446–1448 Đường 3 Tháng 2, Phường Minh Phụng, TP. Hồ Chí Minh.

ĐÀ NẴNG – VĂN PHÒNG

72 Dương Thị Xuân Quý, Phường Ngũ Hành Sơn, TP. Đà Nẵng.

ĐÀ NẴNG – ĐIỂM TIẾP NHẬN HỒ SƠ & HỖ TRỢ TƯ VẤN

82 Chi Lăng, Phường Hải Châu, TP. Đà Nẵng.

HẢI PHÒNG

5A/125 Đường Lê Thanh Nghị, Phường Lê Thanh Nghị, TP. Hải Phòng

Học bổng du học các nước: Cơ hội theo từng ngân sách

HỌC BỔNG DU HỌC CÁC NƯỚC – CƠ HỘI TIẾT KIỆM CHI PHÍ THEO TỪNG NGÂN SÁCH

Du học không nhất thiết phải là gánh nặng tài chính nếu học sinh có kế hoạch phù hợp và chủ động tìm kiếm cơ hội học bổng. Bên cạnh học phí và sinh hoạt phí, các chương trình hỗ trợ tài chính có thể giúp giảm đáng kể chi phí học tập ở nước ngoài.

Từ Đài Loan, Hàn Quốc, Nhật Bản đến Mỹ, Anh, Úc, Canada và nhiều quốc gia châu Âu, mỗi điểm đến có hệ thống học bổng, điều kiện xét tuyển và quyền lợi riêng. Bài viết dưới đây tổng hợp các chương trình tiêu biểu theo ba nhóm ngân sách tham khảo: 10.000–15.000 USD, 20.000–25.000 USD và từ 30.000 USD/năm trở lên.

Lưu ý: Các mức ngân sách chỉ nhằm định hướng ban đầu, không phải báo giá cố định hay cam kết đủ chi phí cho mọi chương trình.

1. Học bổng du học với ngân sách khoảng 10.000–15.000 USD/năm

Đài Loan, Hàn Quốc, Nhật Bản và Ba Lan là những điểm đến được nhiều học sinh quan tâm khi muốn cân đối ngân sách, tìm học bổng và lựa chọn chương trình phù hợp.

Đài Loan – Học bổng chính phủ và học bổng trường

  • Các cơ hội tiêu biểu gồm Taiwan Scholarship, MOFA Taiwan Scholarship và học bổng riêng của từng trường. Tùy chương trình, học bổng có thể hỗ trợ học phí, sinh hoạt phí hoặc miễn giảm một phần đến toàn bộ học phí. Một số trường có chính sách hỗ trợ riêng cho chương trình 1+4. Cần kiểm tra bậc học, ngành, ngoại ngữ, thời hạn và điều kiện duy trì.

Hàn Quốc – GKS và học bổng đại học

  • Global Korea Scholarship (GKS) là học bổng Chính phủ Hàn Quốc dành cho các nhóm ứng viên và bậc học được công bố theo từng kỳ. Nhiều trường cũng xét học bổng dựa trên thành tích học tập và năng lực tiếng Hàn hoặc tiếng Anh. Mức hỗ trợ và điều kiện duy trì tùy trường, chương trình.

Nhật Bản – MEXT, JASSO và học bổng trường

  • Nhật Bản có học bổng MEXT của Chính phủ, các chương trình hỗ trợ của JASSO và học bổng từ trường hoặc tổ chức. Điều kiện khác nhau theo bậc học và chương trình. Khi lập kế hoạch, cần tính học phí, nhà ở, bảo hiểm, đi lại và chi phí ban đầu.

Ba Lan – Học bổng NAWA và hỗ trợ từ trường

  • Ba Lan có các chương trình học bổng do Cơ quan Trao đổi Học thuật Quốc gia (NAWA) triển khai, trong đó có chương trình dành cho ứng viên thạc sĩ từ các quốc gia đủ điều kiện. Một số chương trình hỗ trợ học phí và sinh hoạt phí theo quy định. Cần kiểm tra quốc tịch, ngành học và điều kiện từng kỳ.

2. Học bổng du học với ngân sách khoảng 20.000–25.000 USD/năm

Hà Lan, Phần Lan, Đức, Bỉ và Singapore có nhiều chương trình quốc tế, trong đó có các khóa học bằng tiếng Anh. Học bổng có thể giúp giảm học phí, nhưng sinh viên vẫn cần dự trù sinh hoạt phí và các khoản bắt buộc.

Hà Lan – NL Scholarship và học bổng trường

  • NL Scholarship dành cho sinh viên quốc tế ngoài Khu vực Kinh tế châu Âu tại các cơ sở tham gia. Nhiều trường có học bổng đầu vào hoặc theo ngành, bậc học và thành tích. Hãy kiểm tra học phí còn lại, nhà ở và sinh hoạt phí tại thành phố dự định học.

Phần Lan – Miễn giảm học phí

  • Nhiều trường Phần Lan có học bổng hoặc chính sách miễn giảm học phí cho sinh viên quốc tế theo học chương trình thu học phí. Mức hỗ trợ tùy trường. Học bổng miễn học phí không đồng nghĩa với việc được chi trả sinh hoạt phí; cần xem tiêu chí xét tuyển và gia hạn.

Đức – DAAD và các chương trình hỗ trợ

  • DAAD cung cấp nhiều chương trình học bổng cho sinh viên và nhà nghiên cứu quốc tế. Deutschlandstipendium là hình thức hỗ trợ tại các trường tham gia. Nhiều chương trình ở trường công lập có học phí thấp hoặc không thu học phí, nhưng vẫn có thể phát sinh phí học kỳ, bảo hiểm, sinh hoạt phí và yêu cầu chứng minh tài chính.

Bỉ – Master Mind, VLIR-UOS và học bổng trường

  • Master Mind dành cho ứng viên thạc sĩ quốc tế đủ điều kiện tại các cơ sở tham gia ở vùng Flanders. VLIR-UOS có học bổng cho ứng viên thuộc quốc gia và khóa học đủ điều kiện. Cần kiểm tra danh sách ngành, quốc gia, mức hỗ trợ và hồ sơ theo từng đợt.

Singapore – Học bổng đại học và sau đại học

  • Các trường tại Singapore có học bổng xét theo thành tích, ngành học hoặc bậc đào tạo. Một số chương trình sau đại học có hỗ trợ học phí hoặc nghiên cứu. Điều kiện, giá trị và cam kết đi kèm khác nhau; cần tính tổng chi phí sau hỗ trợ.

3. Học bổng du học với ngân sách từ 30.000–40.000 USD/năm trở lên

Mỹ, Anh, Úc, Canada và New Zealand có nhiều lựa chọn ngành học và mô hình đào tạo. Học bổng có thể giúp giảm chi phí, nhưng mức học phí và sinh hoạt phí chênh lệch lớn giữa trường, thành phố và chương trình.

Mỹ – Học bổng thành tích, hỗ trợ tài chính và trợ lý sau đại học

  • Các trường có thể cấp học bổng dựa trên thành tích, hồ sơ cá nhân hoặc tiêu chí riêng. Một số trường có hỗ trợ dựa trên nhu cầu tài chính cho ứng viên quốc tế. Ở bậc sau đại học, có chương trình trợ giảng hoặc trợ lý nghiên cứu đi kèm hỗ trợ. Cần kiểm tra điều kiện và chi phí còn lại.

Anh – Chevening, Commonwealth và học bổng trường

  • Chevening là học bổng dành cho ứng viên theo học thạc sĩ tại Anh, với điều kiện cụ thể. Commonwealth áp dụng cho nhóm quốc gia và ứng viên đủ điều kiện. Nhiều trường có học bổng đầu vào hoặc theo ngành. Nên kiểm tra thời lượng khóa học và tổng chi phí tại địa điểm học.

Úc – Australia Awards, RTP và học bổng trường

  • Australia Awards dành cho ứng viên thuộc diện đủ điều kiện. Research Training Program (RTP) hỗ trợ một số nghiên cứu sinh sau đại học tại các trường tham gia. Nhiều trường có học bổng đầu vào hoặc miễn giảm học phí theo thành tích. Quyền lợi thay đổi theo chương trình.

Canada – Học bổng đầu vào và tài trợ sau đại học

  • Các trường Canada có thể cấp học bổng đầu vào dựa trên kết quả học tập. Ở bậc sau đại học, một số khoa và trường có tài trợ, học bổng hoặc vị trí trợ lý. Cơ hội khác nhau theo tỉnh bang, trường, ngành và bậc học.

New Zealand – Học bổng trường và hỗ trợ sau đại học

  • Một số trường đại học New Zealand có học bổng cho sinh viên quốc tế theo thành tích, bậc học hoặc ngành đào tạo. Chương trình sau đại học và nghiên cứu có thể có hỗ trợ riêng. Cần xem điều kiện quốc tịch, ngành, thời hạn và khoản được chi trả.

4. Bảng tổng hợp học bổng du học theo quốc gia

Ngân sách tham khảo/nămQuốc giaChương trình tiêu biểu
10.000–15.000 USDĐài LoanTaiwan Scholarship, MOFA, học bổng trường
10.000–15.000 USDHàn QuốcGKS, học bổng trường
10.000–15.000 USDNhật BảnMEXT, JASSO, học bổng trường
10.000–15.000 USDBa LanBanach NAWA, học bổng trường
20.000–25.000 USDHà LanNL Scholarship, học bổng trường
20.000–25.000 USDPhần LanMiễn giảm học phí, học bổng trường
20.000–25.000 USDĐứcDAAD, Deutschlandstipendium
20.000–25.000 USDBỉMaster Mind, VLIR-UOS
20.000–25.000 USDSingaporeHọc bổng trường, hỗ trợ sau đại học
Từ 30.000 USDMỹHọc bổng thành tích, hỗ trợ tài chính
Từ 30.000 USDAnhChevening, Commonwealth, học bổng trường
Từ 30.000 USDÚcAustralia Awards, RTP, học bổng trường
Từ 30.000 USDCanadaHọc bổng đầu vào, tài trợ sau đại học
Từ 30.000 USDNew ZealandHọc bổng trường, hỗ trợ sau đại học

5. Những yếu tố giúp tăng cơ hội nhận học bổng

  • Thành tích học tập: Tìm hiểu GPA tối thiểu và tiêu chí xét tuyển; chuẩn bị bảng điểm, bằng cấp và giấy xác nhận.
  • Năng lực ngoại ngữ: Xác định chứng chỉ phù hợp như IELTS, TOEFL, HSK, TOPIK hoặc JLPT theo ngôn ngữ giảng dạy.
  • Bài luận cá nhân: Trình bày rõ mục tiêu học tập, lý do chọn ngành, trải nghiệm liên quan và kế hoạch tương lai.
  • Hoạt động và kinh nghiệm: Dự án, hoạt động cộng đồng, nghiên cứu, thực tập hoặc kinh nghiệm làm việc có thể thể hiện năng lực và định hướng.
  • Thư giới thiệu: Chọn người hiểu rõ quá trình học tập hoặc làm việc và có thể nhận xét cụ thể.
  • Chọn học bổng phù hợp: Đối chiếu điều kiện, mức hỗ trợ, ngành học, thời hạn và yêu cầu duy trì; không chỉ nhìn vào giá trị học bổng.

6. Cách lập kế hoạch tài chính khi có học bổng

Học bổng có thể hỗ trợ một phần hoặc nhiều khoản chi phí, nhưng không phải chương trình nào cũng chi trả toàn bộ học phí và sinh hoạt phí. Gia đình nên lập dự toán theo từng năm và toàn khóa học, bao gồm:

  • Học phí sau khi trừ học bổng và các khoản phí của trường.
  • Nhà ở, ăn uống, đi lại, bảo hiểm và sinh hoạt cá nhân.
  • Chi phí hồ sơ, dịch thuật, visa, vé máy bay và các khoản trước khi khởi hành.
  • Sách vở, thiết bị học tập và khoản dự phòng.
  • Điều kiện duy trì học bổng, thời gian chi trả và những khoản không được hỗ trợ.

Ví dụ: Nếu học phí là 20.000 USD/năm và học bổng hỗ trợ 50% học phí, phần học phí còn lại là 10.000 USD/năm. Tổng ngân sách thực tế vẫn cần cộng thêm sinh hoạt phí và các khoản liên quan.

7. Du học Minh Hoàng An – Đồng hành tìm kiếm học bổng phù hợp

Mỗi học sinh có thế mạnh riêng về học lực, ngoại ngữ, hoạt động ngoại khóa và điều kiện tài chính. Vì vậy, lựa chọn quốc gia, trường học và chương trình học bổng nên dựa trên hồ sơ thực tế và mục tiêu dài hạn.

Du học Minh Hoàng An hỗ trợ học sinh và phụ huynh tư vấn quốc gia, trường và ngành theo ngân sách; đánh giá hồ sơ và định hướng cơ hội học bổng; tìm kiếm chương trình phù hợp; hướng dẫn chuẩn bị hồ sơ, bài luận, thư giới thiệu; hỗ trợ quy trình đăng ký nhập học và thủ tục visa; đồng hành trước khi lên đường.

Đừng để ngân sách trở thành rào cản cho ước mơ học tập quốc tế. Hãy bắt đầu bằng một kế hoạch phù hợp và chuẩn bị hồ sơ từ sớm.

LIÊN HỆ TƯ VẤN – DU HỌC MINH HOÀNG AN

HỆ THỐNG VĂN PHÒNG & ĐỊA ĐIỂM TIẾP NHẬN HỒ SƠ

TP. HỒ CHÍ MINH

1446–1448 Đường 3 Tháng 2, Phường Minh Phụng, TP. Hồ Chí Minh.

ĐÀ NẴNG – VĂN PHÒNG

72 Dương Thị Xuân Quý, Phường Ngũ Hành Sơn, TP. Đà Nẵng.

ĐÀ NẴNG – ĐIỂM TIẾP NHẬN HỒ SƠ & HỖ TRỢ TƯ VẤN

82 Chi Lăng, Phường Hải Châu, TP. Đà Nẵng.

HẢI PHÒNG

5A/125 Đường Lê Thanh Nghị, Phường Lê Thanh Nghị, TP. Hải Phòng

Du học & Học bổng toàn cầu 2026–2027

CÙNG MINH HOÀNG AN – CHỌN ĐÚNG NGÀNH, ĐÚNG TRƯỜNG, ĐÚNG LỘ TRÌNH!

Bạn đang tìm hiểu du học nhưng chưa biết nên chọn quốc gia nào, trường nào, ngành nào?

Chi phí học tập ra sao? Có học bổng không? Điều kiện đầu vào thế nào? Sau khi tốt nghiệp có cơ hội làm việc và phát triển lâu dài hay không?

Mỗi quốc gia sẽ có một thế mạnh riêng về ngành đào tạo, học phí, học bổng, môi trường học tập và cơ hội việc làm. Vì vậy, thay vì chỉ chọn theo một tiêu chí như học phí hay học bổng, việc xác định ngành học và định hướng nghề nghiệp phù hợp ngay từ đầu sẽ giúp bạn có một lộ trình du học rõ ràng hơn.

MỘT SỐ ĐIỂM ĐẾN DU HỌC NỔI BẬT 2026–2027

ANH QUỐC – NỀN GIÁO DỤC HÀNG ĐẦU THẾ GIỚI

Anh là lựa chọn được nhiều học sinh, sinh viên quan tâm nhờ hệ thống giáo dục uy tín, chương trình đào tạo đa dạng và bằng cấp có giá trị quốc tế.

  • Nhiều trường đại học thuộc nhóm hàng đầu thế giới
  • Đa dạng ngành học từ Kinh doanh, Tài chính, Marketing đến Công nghệ, Kỹ thuật, Y tế…
  • Nhiều chương trình đào tạo có thời gian học ngắn
  • Có các chương trình học bổng dành cho sinh viên quốc tế
  • Học phí tham khảo: khoảng 7.350 – 27.000 GBP/năm, tùy trường, ngành và bậc học.
  • Kỳ nhập học phổ biến: Tháng 1 và Tháng 9.

MỸ – ĐA DẠNG TRƯỜNG, NGÀNH VÀ CƠ HỘI PHÁT TRIỂN

Mỹ có hệ thống giáo dục rất đa dạng, phù hợp với nhiều định hướng học tập khác nhau từ Cao đẳng, Đại học đến Thạc sĩ và Tiến sĩ.

  • Hệ thống trường đại học đa dạng, nhiều trường có thứ hạng cao
  • Nhiều lựa chọn ngành học và chuyên ngành
  • Chương trình học linh hoạt, có thể lựa chọn môn học theo định hướng cá nhân
  • Bằng cấp được công nhận rộng rãi trên thế giới
  • Nhiều cơ hội học bổng tùy trường và hồ sơ
  • Học phí tham khảo: khoảng 7.000 – 40.000 USD/năm, tùy bậc học và trường.
  • Kỳ nhập học phổ biến: Tháng 1 và Tháng 9.

CANADA – HỌC TẬP TRONG MÔI TRƯỜNG QUỐC TẾ

Canada được nhiều du học sinh lựa chọn nhờ chất lượng giáo dục tốt, môi trường sống đa văn hóa và hệ thống đào tạo đa dạng.

  • Nhiều chương trình đào tạo thực tiễn
  • Đa dạng lựa chọn từ College đến University
  • Nhiều ngành học gắn với nhu cầu nhân lực
  • Môi trường học tập quốc tế, đa văn hóa
  • Có các chương trình học bổng và hỗ trợ dành cho sinh viên quốc tế
  • Học phí tham khảo: khoảng 13.000 – 35.000 CAD/năm.
  • Kỳ nhập học phổ biến: Tháng 1, Tháng 5 và Tháng 9, tùy trường và chương trình.

ÚC – NHIỀU LỰA CHỌN NGÀNH HỌC VÀ HỌC BỔNG

Úc là một trong những điểm đến du học phổ biến với sinh viên quốc tế, đặc biệt ở các nhóm ngành Kinh doanh, Công nghệ thông tin, Kỹ thuật, Y tế, Giáo dục, Hospitality…

  • Hệ thống giáo dục được quốc tế công nhận
  • Nhiều trường có chương trình đào tạo dành cho sinh viên quốc tế
  • Đa dạng học bổng theo trường và thành tích học tập
  • Chương trình đào tạo gắn với thực tế và định hướng nghề nghiệp
  • Học phí tham khảo: khoảng 10.000 – 32.000 AUD/năm, tùy trường và ngành.
  • Kỳ nhập học: Tháng 2, Tháng 7 và Tháng 9 tùy trường/chương trình.

ĐÀI LOAN – CHI PHÍ HỢP LÝ, NHIỀU HỌC BỔNG

Nếu bạn đang tìm một điểm đến có chi phí hợp lý, nhiều chương trình đào tạo và cơ hội học bổng, Đài Loan là lựa chọn rất đáng cân nhắc.

  • Đào tạo từ Đại học – Thạc sĩ – Tiến sĩ
  • Cơ hội học bổng có thể lên đến 100% học phí, tùy trường và chương trình
  • Một số học bổng có thêm trợ cấp sinh hoạt
  • Có chương trình đào tạo bằng Tiếng Anh hoặc Tiếng Trung
  • Nhiều ngành thế mạnh như Công nghệ thông tin, AI, Bán dẫn, Kỹ thuật, Kinh doanh, Logistics, Công nghệ sinh học, Y tế…
  • Có nhiều lựa chọn trường công lập và tư thục phù hợp với từng hồ sơ
  • Kỳ nhập học phổ biến: Tháng 2 và Tháng 9.

Với Đài Loan, việc lựa chọn ngành học và trường học phù hợp với năng lực, định hướng nghề nghiệp nên được ưu tiên trước khi xét đến học bổng.

SINGAPORE – MÔI TRƯỜNG HỌC TẬP QUỐC TẾ

Singapore có lợi thế về môi trường học tập hiện đại, vị trí gần Việt Nam và chương trình đào tạo chủ yếu bằng tiếng Anh.

  • Chất lượng giáo dục cao
  • Môi trường học tập quốc tế, hiện đại
  • Nhiều chương trình đào tạo bằng Tiếng Anh
  • Có nhiều lựa chọn trường và chương trình liên kết quốc tế
  • Một số trường có học bổng và chính sách hỗ trợ học phí
  • Kỳ nhập học: Tháng 1, Tháng 5, Tháng 8/9 tùy trường và chương trình.

BA LAN – CHI PHÍ HỢP LÝ, NHIỀU CHƯƠNG TRÌNH TIẾNG ANH

Ba Lan là lựa chọn đáng cân nhắc với những bạn muốn tìm một chương trình du học châu Âu có mức chi phí tương đối hợp lý.

  • Chi phí học tập cạnh tranh so với nhiều nước châu Âu
  • Nhiều chương trình đào tạo bằng Tiếng Anh
  • Đa dạng ngành học từ Kinh doanh, Kinh tế đến Công nghệ, Kỹ thuật…
  • Môi trường học tập quốc tế
  • Học phí: từ khoảng 3.000 EUR/năm, tùy trường và ngành.
  • Kỳ nhập học phổ biến: Tháng 2 và Tháng 9.

ĐỨC – THẾ MẠNH VỀ KỸ THUẬT VÀ GIÁO DỤC

Đức nổi bật với hệ thống giáo dục chất lượng cao, đặc biệt ở các nhóm ngành Kỹ thuật, Công nghệ, Kinh tế và Khoa học.

  • Nhiều trường đại học công lập
  • Một số chương trình có mức học phí thấp hoặc không thu học phí, tùy bang và chương trình
  • Thế mạnh về Kỹ thuật, Công nghệ, Cơ khí, Ô tô, IT…
  • Có chương trình đào tạo bằng Tiếng Đức và Tiếng Anh
  • Bằng cấp được công nhận rộng rãi tại châu Âu
  • Kỳ nhập học phổ biến: Tháng 3 và Tháng 9.

HÀ LAN – MÔI TRƯỜNG QUỐC TẾ, NHIỀU CHƯƠNG TRÌNH TIẾNG ANH

Hà Lan là một trong những điểm đến được nhiều sinh viên quốc tế quan tâm nhờ chương trình đào tạo thực tiễn và môi trường học tập quốc tế.

  • Nhiều chương trình đào tạo hoàn toàn bằng Tiếng Anh
  • Phương pháp học chú trọng thực hành và tư duy độc lập
  • Đa dạng ngành học, đặc biệt ở nhóm Kinh doanh, Công nghệ, Logistics, Kỹ thuật…
  • Môi trường học tập quốc tế
  • Học phí tham khảo: khoảng 8.000 – 20.000 EUR/năm.
  • Kỳ nhập học: Tháng 1/2 và Tháng 9 tùy trường/ngành.

PHẦN LAN – GIÁO DỤC HIỆN ĐẠI, CHƯƠNG TRÌNH TIẾNG ANH

Phần Lan phù hợp với những bạn quan tâm đến môi trường giáo dục hiện đại, tính ứng dụng cao và các chương trình đào tạo quốc tế.

  • Chất lượng giáo dục tốt
  • Nhiều chương trình đào tạo bằng Tiếng Anh
  • Mạnh về Công nghệ, Kinh doanh, Kỹ thuật, Thiết kế…
  • Có nhiều chương trình học bổng theo từng trường
  • Học phí tham khảo: khoảng 6.000 – 18.000 EUR/năm.
  • Kỳ nhập học: chủ yếu Tháng 1/2 và Tháng 9 tùy trường/ngành.

MINH HOÀNG AN ĐỒNG HÀNH CÙNG BẠN TỪ BƯỚC ĐẦU TIÊN

Với kinh nghiệm tư vấn du học từ năm 2011, Minh Hoàng An không chỉ hỗ trợ làm hồ sơ mà tập trung vào việc giúp học sinh, sinh viên xác định ngành học – lựa chọn trường – xây dựng lộ trình phù hợp với năng lực và mục tiêu cá nhân.

  • Tư vấn chọn ngành học và trường học phù hợp
  • Phân tích hồ sơ và định hướng lộ trình du học
  • Tư vấn chương trình đào tạo và điều kiện đầu vào
  • Tư vấn và tìm kiếm học bổng phù hợp
  • Hỗ trợ chuẩn bị hồ sơ du học
  • Dịch thuật, công chứng và hợp pháp hóa hồ sơ
  • Hướng dẫn và hỗ trợ thủ tục visa du học
  • Hỗ trợ các thủ tục trước khi bay và nhập học
  • Đồng hành trong suốt quá trình chuẩn bị du học
  • Hỗ trợ hồ sơ visa du lịch/thăm thân cho phụ huynh

Lưu ý: Mức học phí, học bổng, điều kiện đầu vào và kỳ nhập học có thể khác nhau theo từng trường, ngành học và từng thời điểm. Thông tin trên mang tính tham khảo; hồ sơ cụ thể sẽ được tư vấn dựa trên học lực, ngoại ngữ, tài chính và mục tiêu của từng học sinh.

LIÊN HỆ TƯ VẤN – DU HỌC MINH HOÀNG AN

HỆ THỐNG VĂN PHÒNG & ĐỊA ĐIỂM TIẾP NHẬN HỒ SƠ

TP. HỒ CHÍ MINH

1446–1448 Đường 3 Tháng 2, Phường Minh Phụng, TP. Hồ Chí Minh.

ĐÀ NẴNG – VĂN PHÒNG

72 Dương Thị Xuân Quý, Phường Ngũ Hành Sơn, TP. Đà Nẵng.

ĐÀ NẴNG – ĐIỂM TIẾP NHẬN HỒ SƠ & HỖ TRỢ TƯ VẤN

82 Chi Lăng, Phường Hải Châu, TP. Đà Nẵng.

HẢI PHÒNG

5A/125 Đường Lê Thanh Nghị, Phường Lê Thanh Nghị, TP. Hải Phòng

Minh Hoàng An – Đồng hành cùng bạn chinh phục giấc mơ du học Đài Loan!

Du Học Canada: Bishop’s University | Top Đại học có mức độ hài long sinh viên cao tại Quebec

Bạn đang tìm một môi trường học tập chất lượng cao, lớp học quy mô nhỏ, được quan tâm sát sao và tỷ lệ có việc làm cao sau tốt nghiệp?

Bishop’s University chính là lựa chọn đáng cân nhắc!

Vị trí: Sherbrooke, Quebec (cách Montreal ~1,5 giờ)

#5 Đại học Cử nhân tại Canada (Maclean’s 2023)

#2 Canada về mức độ hài lòng sinh viên (CUSC 2021)

94% sinh viên có việc làm sau tốt nghiệp (88% có việc trong 6 tháng)

CHƯƠNG TRÌNH ĐÀO TẠO NỔI BẬT

  • Thạc sĩ Khoa học – Khoa học Máy tính
  • Thạc sĩ Giáo dục – Nghiên cứu & Lãnh đạo
  • Cử nhân CNTT – Khoa học Máy tính (có Co-op)
  • Hơn 100 chương trình thuộc các lĩnh vực: Nghệ thuật, Khoa học, Kinh doanh, Giáo dục

HỌC PHÍ & CHI PHÍ DỰ KIẾN

  • Cử nhân: CAD $28,000 – $30,498/năm
  • Thạc sĩ: CAD $17,000 – $18,000/năm
  • Sinh hoạt phí: ~CAD $12,000 – $18,000/năm

HỌC BỔNG CHO SINH VIÊN QUỐC TẾ

  • $500 – $20,000/năm
  • Học bổng Michael Goldbloom: $10,000/năm
  • Nhiều giải thưởng & trợ cấp khác

LỢI THẾ KHI HỌC TẠI BISHOP’S

  • Trường giảng dạy bằng tiếng Anh (1 trong 3 trường tại Quebec)
  • Có ký túc xá trong khuôn viên
  • Cơ hội Co-op / thực tập
  • Thời gian xử lý hồ sơ nhanh: 10–15 ngày
  • Cơ sở vật chất hiện đại: thư viện, nhà hát, hồ bơi, sân thể thao, golf

YÊU CẦU TIẾNG ANH

  • IELTS 6.5 (không kỹ năng dưới 6.0)
  • TOEFL iBT 90+
  • PTE 65
  • Duolingo 115
  • (Các chứng chỉ khác được chấp nhận)

Sinh viên quốc tế được phép làm thêm 20h/tuần trong kỳ học & full-time kỳ nghỉ

Có cơ hội xin PGWP sau tốt nghiệp (theo quy định IRCC)

Hỗ trợ CAQ & thủ tục Quebec

MINH HOÀNG AN EDUCATION (MHA)

Chuyên tư vấn hồ sơ – săn học bổng – hỗ trợ visa Canada trọn gói

Du học Canada tại University of Niagara Falls – Cơ hội học tập & việc làm rộng mở

GIỚI THIỆU CHUNG

University of Niagara Falls Canada (UNF) là một học viện đổi mới và định hướng kỹ thuật số nhằm chuẩn bị cho sinh viên tốt nghiệp khả năng lãnh đạo trong thế giới kỹ thuật số. Trường cung cấp một khuôn khổ học tập tiên tiến được điều chỉnh khi công nghệ thay đổi và các quy trình mới xuất hiện. Sinh viên sẽ được học hỏi từ các nhà lãnh đạo trong nganfh và các giảng viên giàu kinh nghiệm

Các chương trình liên ngành của trường UNF được thiết kế để giải quyết nhu cầu ngày càng phát triển của lực lượng lao động toàn cầu. hôm nay và tương lai. Trọng tâ của trường không chỉ trang bị cho sinh viên khả năng điều hướng sự phức tap của thời đại kỹ thuật số mà còn trao cho họ cơ hội, chuyên môn và tầm nhìn để dẫn đường và giải quyết khoảng các ỹ thuật số ngày càng gia tăng.

Nguồn: University of Niagara Falls Canada (UNF)

VỊ TRÍ

  • Trung tâm thành phố Niagara Falls
  • 5 phút đi bộ đến ga xe lửa và bến xe buýt qua thác Niagara
  • Cách Niagara Fall innnovation Hub 2 phút đi bộ
  • Rất nhiều nhà hàng, khu mua sắm, không gian xanh và dịch vụ ngay bên ngoài khuôn viên trường.

ĐẶC ĐIỂM CHÍNH

  • Trường cung cấp các chương trình bậc Đại học và Sau đại học đủ điều kiện lấy PGWP – DLI
  • Trường đào tạo những chương trình thuộc lĩnh vực Business và Health Care
  • Trường nằm trong khu du lịch nổi tiếng, thuận tiện đi lại, đầy đủ các dịch vụ cần thiết với nhiều cơ hội việc làm.
  • Các chương trình hỗ trợ: English for Academic Purpose, Graduate Foundation Program, MCS Bridge Program
  • Học bổng dành cho sinh viên Việt Nam và sinh viên onshore
  • Cơ hội làm thêm 24 giờ/ 1 tuần (không giới hạn số giờ làm việc trong các kỳ nghỉ dài)
  • Thư viện kỹ thuật số
  • Nhiều kỳ nhập học hàng năm: tháng 1, 4, 7, 10
  • Cơ hội cho sinh viên du học với gia đình (spouse)

CÁC CHƯƠNG TRÌNH ĐÀO TẠO, HỌC PHÍ, HỌC BỔNG

CHƯƠNG TRÌNH HỌCHÌNH THỨC HỌCTHỜI GIAN HỌCHỌC PHÍ CHO TOÀN KHOÁ HỌCHỌC BỔNG CHO TOÀN KHOÁ HỌCHỌC PHÌ SAU KHI TRỪ HỌC BỔNG
Bachelor of Business Administration
Cử nhân Quản trị kinh doanh
Học tại trường4 năm80,040 CAD21,590 CAD58,450 CAD
Bachelor of Science – Biomedical Sciences
Cử nhân Khoa học – Khoa học y sinh
Học tại trường4 năm120,000 CAD32,400 CAD87,600 CAD
Master of Data Analytics
Thạc sĩ Phân tích dữ liệu
Học tại trường1,5 năm48,000 CAD10,500 CAD37,500 CAD
Master of Management
Thạc sĩ Quản lý
Học tại trường1,5 năm42,750 CAD9,250 CAD33,500 CAD
Master of Arts in Digital Media and Global Communication
Thạc sĩ Truyền thông Kỹ thuật số và Truyền thông Toàn cầu
Học tại trường1,5 năm39,375 CAD7,875 CAD31,500 CAD
Master of Arts in Applied Social Psychology
Thạc sĩ Tâm lý học xã hội ứng dụng
Học tại trường1,5 năm39,375 CAD7,875 CAD31,500 CAD
Master of Computer Science in Applied Artificial Intelligence
Thạc sĩ Khoa học Máy tính về Trí tuệ Nhân tạo Ứng dụng
Học tại trường1,5 năm45,000 CAD9,850 CAD35,150 CAD
Master of Health Care Management
Thạc sĩ Quản lý Chăm sóc Sức khỏe
Học tại trường1,5 năm42,750 CAD9,250 CAD33,150 CAD
Graduate Foundation Program
Chương trình dự bị Thạc sĩ
Học tại trường / Online3 tháng6,003 CAD––
MCS Bridge Program
Chương trình Dự bị Thạc sĩ ngành Khoa học máy tính
Học tại trường / Online6 tháng12,006 CAD––
English for Academic Purposes
Khoá học tiếng Anh
Online3 tháng3,500 CAD––

Một số yêu cầu đặc biệt của từng chương trình Master:

  • Master of Data Analytics: hoàn thành ít nhất hai môn đại học về thống kê hoặc phương pháp định lượng
  • Master of Arts in Applied Social Psychology: hoàn thành ít nhất một môn đại học về thống kê hoặc phương pháp định lượng. Ứng viên có bằng cử nhân từ các chuyên ngành khác có thể được xem xét tuyển sinh nếu bằng cử nhân có bao gồm năm môn học trở lên về tâm lý học.
  • Master of Computer Science in Applied Artificial Intelligence: hoàn thành một môn đại học về Giải tích. Sinh viên có nền tảng về toán học và khoa học máy tính nhưng không có bằng đại học về khoa học máy tính sẽ ddược xem xét tuyển sinh vào MCS Bridge Program trước
  • Master of Healt Care Management: hoàn thành ít nhất một môn đại học về thống kê hoặc phương pháp định lượng. Ứng viên không có bằng cấp hoặc kinh nghiệm trong lĩnh vực liên quan đến sức khoẻ sẽ phải hoàn thành khoá học Introduction to Health and Healthcare  như một phần của chương trình.

HỌC BỔNG KHÁC

1. Canada Experience Entrance Award – Học bổng cho sinh viên Onshore

Sinh viên quốc tế đã cư trú tại Canada ít nhất một năm trước khi nộp hồ sơ vào UNF sẽ được hưởng mức học phí dành cho dân bản địa.

CHƯƠNG TRÌNH HỌCTHỜI GIAN HỌCHỌC PHÍ CHO TOÀN KHOÁ HỌC(ÁP DỤNG THEO DÂN BẢN ĐỊA)
Bachelor of Business Administration
Cử nhân Quản trị kinh doanh
4 năm32,040 CAD
Bachelor of Science – Biomedical Sciences
Cử nhân Khoa học – Khoa học y sinh
4 năm32,040 CAD
Master of Data Analytics
Thạc sĩ Phân tích dữ liệu
1,5 năm24,000 CAD
Master of Management
Thạc sĩ Quản lý
1,5 năm20,025 CAD
Master of Arts in Digital Media and Global Communication
Thạc sĩ Truyền thông Kỹ thuật số và Truyền thông Toàn cầu
1,5 năm17,505 CAD
Master of Arts in Applied Social Psychology
Thạc sĩ Tâm lý học xã hội ứng dụng
1,5 năm17,505 CAD
Master of Computer Science in Applied Artificial Intelligence
Thạc sĩ Khoa học Máy tính về Trí tuệ Nhân tạo Ứng dụng
1,5 năm22,500 CAD
Master of Health Care Management
Thạc sĩ Quản lý Chăm sóc Sức khỏe
1,5 năm20,025 CAD
Graduate Foundation Program
Chương trình dự bị Thạc sĩ
3 tháng2,400 CAD
MCS Bridge Program
Chương trình Dự bị Thạc sĩ ngành Khoa học máy tính
6 tháng4,800 CAD

2. Học bổng đầu vào dựa trên thành tích học tập trong thời gian theo học tại trường:

  • Ngoài học bổng đầu vào dành cho sinh viên quốc tế, sinh viên có thể được cấp thêm học bổng khác nếu duy trì được mức điểm GPA theo yêu cầu của trường:
  • Học bổng UNF Academic Merit: Trị giá 500 CAD nếu duy trì 80% điểm trung bình
  • Học bổng UNF President’s Academic Distinction: Trị giá $1,000 nếu duy trì 90% điểm trung bình

YÊU CẦU ĐẦU VÀO CHO SINH VIÊN QUỐC TẾ

Bậc Đại học:

  • Tốt nghiệp THPT với Điểm trung bình 7.0 trở lên
  • Tiếng Anh: Trường UNF chấp nhận kết quả các bài kiểm tra
    • IELTS 6.5 (writing không dưới 6.0)
    • TOEFL 88 (mỗi kỹ năng không dưới 20)
    • PTE Academic 61 (writing không dưới 60)
    • Không nhận Duolingo

Bậc Thạc sĩ:

  • Tốt nghiệp Đại học chuyên ngành tương ứng hoặc có liên quan với GPA 3.0+
  • Tiếng Anh: Trường UNF chấp nhận kết quả các bài kiểm tra
    • IELTS 6.5 (writing không dưới 6.0)
    • TOEFL 88 (mỗi kỹ năng không dưới 20)
    • PTE Academic 61 (writing không dưới 60)
    • Không nhận Duolingo
  • Không yêu cầu GMAT / GRE, không yêu cầu kinh nghiệm làm việc

Chương trình dự bị Thạc sĩ (Graduate Foundation Program):

  • Tốt nghiệp Đại học với GPA: 2.67 trở lên
  • Tiếng Anh: Trường UNF chấp nhận kết quả các bài kiểm tra
    • IELTS 6.5 (writing không dưới 6.0)
    • TOEFL 88 (mỗi kỹ năng không dưới 20)
    • PTE Academic 61 (writing không dưới 60)
    • Không nhận Duolingo

Chương trình Dự bị Thạc sĩ ngành Khoa học máy tính (MCS Bridge Program)

  • Áp dụng cho chương trình: Master of Computer Science in Applied Artificial Intelligence
  • Tốt nghiệp Đại học với GPA: 2.67 trở lên, trong đó bao gồm ít nhất một trong những môn học sau: Phương pháp định lượng, lập trình máy tính và giải tích
  • Tiếng Anh: Trường UNF chấp nhận kết quả các bài kiểm tra
    • IELTS 6.5 (writing không dưới 6.0)
    • TOEFL 88 (mỗi kỹ năng không dưới 20)
    • PTE Academic 61 (writing không dưới 60)
    • Không nhận Duolingo

Học bổng & Quà tặng Siêu Khủng từ Đại học Windsor (University of Windsor) – Canada

Đại học Windsor – một trong những trường đại học công lập uy tín tại Ontario, Canada – mang đến nhiều cơ hội học bổng giá trị và quà tặng đặc biệt dành cho sinh viên quốc tế trong năm học mới.

Học bổng dành cho bậc Đại học (Undergraduate)

Áp dụng cho sinh viên quốc tế đăng ký nhập học chương trình Cử nhân:

GPA đầu vàoGiá trị học bổngHình thức trao
Dưới 80%4,000 CADChia đều trong 4 năm
80% – 89%10,000 CADChia đều trong 4 năm
90% – 94%20,000 CADChia đều trong 4 năm
95% – 100%24,000 CADChia đều trong 4 năm

Quà tặng hấp dẫn

Voucher miễn lệ phí nộp hồ sơ (Application Fee Waiver Voucher) dành cho sinh viên bậc Đại học:

  • Học sinh đang học lớp 12: GPA lớp 11 từ 80% trở lên
  • Học sinh đã tốt nghiệp lớp 12: GPA lớp 12 từ 70% trở lên (tuỳ ngành học)

Chương trình đào tạo

Bậc Cử nhân (Undergraduate): hơn 200 chương trình

Bậc Sau đại học (Graduate): hơn 70 chương trình

Thạc sĩ & Tiến sĩ Chương trình tiếng Anh học thuật (ELIP): gồm 3 cấp độ, mỗi cấp 12 tuần, có thể học trực tuyến hoặc trực tiếp

8 Khoa Đào tạo chính:

  • Trường Kinh doanh Odette (được công nhận bởi AACSB)
  • Khoa Nghệ thuật, Nhân văn & Khoa học Xã hội
  • Giáo dục
  • Kỹ thuật (được công nhận bởi Hội đồng Kiểm định Kỹ thuật Canada – CEAB)
  • Luật
  • Điều dưỡng
  • Khoa học vận động (Human Kinetics)
  • Khoa học Tự nhiên

Thông tin về trường – The Village School tại Houston, Texas, Mỹ.

GIỚI THIỆU VỀ TRƯỜNG

  • Loại trường: Nội trú
  • Nhận học sinh lớp: 7 – 12
  • Năm thành lập: 1966
  • Tổng số sinh viên: 1.750
  • Tỷ lệ giáo viên học sinh: 1:7
  • Sỉ số lớp nhỏ: trung bình 15 học sinh
  • Đa dạng quốc tịch –  học sinh quốc tế hơn 80 nước khác nhau
  • Địa chỉ: 13051 Whittington Drive, Houston, TX 77077, USA
  • Website: https://www.nordangliaeducation.com/village-houston

The Village School tọa lạc tại thành phố đầy nắng Houston của bang Texas, chỉ cách trung tâm 25 phút lái xe. Trường giảng dạy chương trình Bằng Tú tài Quốc tế, Bằng Khởi nghiệp tự chọn, chương trình Tiền Khoa học Y tế, và chương trình Bằng Tú tài Mỹ (do trường cấp). Ngoài ra, trường còn giảng dạy chương trình Nghệ thuật kết hợp với The Juilliard School và chương trình STEAM liên kết với trường MIT, học sinh trong chương trình này sẽ được tới thăm trường MIT hằng năm.

Vì sao nên chọn The Village School?

1. Chương trình học xuất sắc & đa dạng

  • Trường cung cấp nhiều loại “chứng chỉ” chuyên biệt: IB Diploma, Entrepreneurship, Pre-Medical Science, Computer Science, …
  • Học sinh muốn vào đại học sẽ được chuẩn bị rất tốt: lớp nhỏ, tỉ lệ giáo viên – học sinh thấp (theo Nord Anglia) → dễ nhận sự quan tâm cá nhân.
  • Có các khóa Nâng cao như AP (Advanced Placement) để học sinh chọn theo hướng mình thích.

2. Liên kết toàn cầu & trải nghiệm thực tiễn

  • The Village School là trường IB (International Baccalaureate) được công nhận.
  • Chương trình IB giúp phát triển tư duy phản biện, kỹ năng nghiên cứu, tầm nhìn toàn cầu
  • Học sinh không nhất thiết phải làm toàn bộ IB Diploma — trường linh hoạt cho phép chọn từng môn IB nếu muốn.
  • Chương trình IB bao gồm các thành phần như Theory of Knowledge (triết lý học), Extended Essay (bài luận nghiên cứu), và CAS (sáng tạo, hoạt động, phục vụ) → giúp học sinh phát triển toàn diện

CƠ SỞ VẬT CHẤT

  • Khuôn viên của The Village School rộng 28 mẫu Anh và nằm tại khu vực phía tây thành phố Houston.
  • Cơ sở vật chất và trang thiết bị thể thao của trường với sân tập luyện bóng bầu dục, bóng đá và bóng vợt, đường đua, và sân quần vợt, được xem là tốt nhất trên toàn nước Mỹ.
  • Những cơ sở vật chất mới gồm có trung tâm thể thao dưới nước, một trung tâm thể thao bổ sung, một phòng nâng tạ và một ký túc xá.

THỂ THAO VÀ NGHỆ THUẬT

Các môn thể thao thi đấu của The Village School bao gồm những lựa chọn như bóng bầu dục, đánh gôn, bóng vợt, và bóng đá.
Bằng việc kết hợp với trường nghệ thuật The Julliard School, giáo trình độc đáo đào tạo nghệ thuật của trường sẽ giúp học sinh có sự chuẩn bị tốt nhất khi tiếp tục theo đuổi chuyên ngành này ở bậc đại học.

KÝ TÚC XÁ VÀ ĐỜI SỐNG HỌC SINH

  • Học sinh nội trú của trường sống trong ký túc xá mới với 4 phòng ngủ cùng không gian học tập trong mỗi căn hộ.
  • Trường rất nổi tiếng trong việc tổ chức các chuyến đi thường niên dành cho học sinh, bao gồm cả chuyến du lịch dành cho học sinh lớp 9, chuyến đi tìm hiểu về văn hóa giáo dục cho các học sinh lớp 10, chuyến đi tìm hiểu về khoa học nâng cao dành cho học lớp 11 và chuyến du lịch dành cho học sinh lớp 12.

Hoạt động ngoại khóa, các câu lập bộ:

Ban nhạc, Cờ vua, CLB Khiêu vũ và Cổ vũ, CLB Hùng biện, CLB Môi trường, CLB Nhạc Glee, CLB Tổ chức Hỗ trợ gia cư cho nhân loại, CLB Điện ảnh Quốc tế, Tạp chí văn học, CLB Toán và Khoa học, Hội nghị mô
phỏng Liên Hợp Quốc, Đội tuyển sáng tạo MIT, CLB Báo chí, CLB Xã hội, Ban điều hành học sinh, CLB Vấn đáp kiến thức, CLB Kỷ yếu

TÙY CHỌN MÔN HỌC

Ngoại ngữ:

Tiếng Trung, tiếng Pháp, tiếng Tây Ban Nha (Với các ngoại ngữ khác, học sinh có thể đăng ký học trực tuyến)

Các khóa học nâng cao (AP):

Thay cho các khóa học nâng cao, The Village School giảng dạy các khóa học cấp Bằng Tú tài Quốc tế (Học sinh có thể đăng ký tham dự các kỳ thi AP).

Nghệ thuật:

Múa Ba lê, Gốm sứ, Nhiếp ảnh số, Vẽ, Nghệ thuật cơ bản, Khiêu vũ nhạc Jazz, Truyền thông phức hợp, Âm nhạc, Hội họa, Điêu khắc, Kỹ thuật nhảy Tap, Yếu tố sân khấu, IB Nghệ thuật Thị giác, Xuất bản Kỷ yếu

Thể thao:

Nam:

Mùa thu: Chạy việt dã, Bóng bầu dục
Mùa đông: Bóng rổ, Bóng đá, Bơi lội
Mùa xuân: Đánh gôn, Quần vợt, Điền kinh

Nữ:

Mùa thu: Chạy việt dã, Bóng chuyền
Mùa đông: Bóng rổ, Bóng đá, Bơi lội
Mùa xuân: Đánh gôn, Bóng vợt, Bơi lội, Quần vợt, Điền kinh

Kỳ nhập học

Khai giảng tháng 1 và tháng 8 hàng năm

HỌC PHÍ VÀ CHI PHÍ HỌC TẬP

– Học phí Kỳ Thu 2026: $86,809 (Đã bao gồm học phí và phí ăn ở)

Điều kiện

  • Giới hạn đăng ký: Chấp nhận lớp 7-12
  • TOEFL tối thiểu: Ưu tiên, đối với học sinh đăng ký bậc trung học cơ sở cần đạt tối thiểu 42 điểm
  • Nếu không có TOEFL, học sinh có thể làm kiểm tra OOPT

DU HỌC THPT MỸ: Last Call Kỳ Thu 2025 – Chốt Deal Học Phí Cực Sốc Với Trường Saint Anthony’s High school – Long Island, New York

ƯU ĐIỂM CỦA TRƯỜNG

  • Vị trí đắc địa ngay giữa lòng New York – trung tâm văn hóa, kinh tế và giáo dục hàng đầu thế giới.
  • Trường Công giáo tư thục lớn nhất nước Mỹ – uy tín, truyền thống và chất lượng vượt trội.
  • Hơn 105 môn AP & Honor – chương trình học đa dạng, thử thách và chuẩn bị tốt cho đại học.
  • Gần 20 năm tuyển sinh học sinh Việt Nam – hiểu rõ nhu cầu, hỗ trợ tận tâm.
  • Hệ thống nhà homestay chất lượng cao – an toàn, thân thiện, chuẩn dịch vụ Signature của Amerigo.
  • Tỷ lệ đầu ra ấn tượng – học sinh Việt Nam liên tục trúng tuyển vào các trường đại học danh tiếng tại Mỹ.
  • Đầu vào dễ tiếp cận – cơ hội rộng mở cho học sinh có đam mê và định hướng du học

Nguồn: Saint Anthony’s High School

NGÀY NHẬP HỌC

  • Ngày nhập học chính thức: 27/8/2025

CHI PHÍ

  • Tổng học phí + phí homestay: 37.000 USD/năm học (Áp dụng kỳ nhập học mùa thu năm 2025)

ĐIỀU KIỆN ĐĂNG KÝ

  • Tuyển sinh các lớp 9 – 11
  • Chứng chỉ ngoại ngữ chấp nhận mức tối thiểu: TOEFL iBT/ TOEFL Junior/ IELTS/ Duolingo/ ELTiS
  • Phỏng vấn với đại diện trường

Thông tin Khóa Học Luyện Phỏng Vấn Visa Du học Mỹ F1 tại trường HELP ENGLISH

MÔ TẢ KHOÁ HỌC

Khóa học Luyện Phỏng Vấn Visa Du học Mỹ F1 tại trường HELP ENGLISH được thiết kế chuyên biệt nhằm trang bị cho học viên những kỹ năng cần thiết để vượt qua buổi phỏng vấn visa F1 với kết quả cao nhất. Đặc biệt, học viên sẽ được học online cùng giáo viên người Philippines – giàu kinh nghiệm trong đào tạo tiếng Anh giao tiếp và kỹ năng phỏng vấn – giúp bạn nâng cao khả năng phản xạ, phát âm và trình bày ý tưởng một cách lưu loát, chuyên nghiệp.

Khóa học Luyện Phỏng Vấn Visa Du học Mỹ F1 Trực Tuyến

LỢI ÍCH KHI THAM GIA KHOÁ HỌC

  • Luyện tập phỏng vấn thực tế: Thực hành trực tiếp với giáo viên tại Philippines giàu kinh nghiệm, giúp học viên làm quen với môi trường phỏng vấn thật sự.
  • Nâng cao giao tiếp tiếng Anh: Mở rộng vốn từ vựng và cải thiện phát âm, ngữ điệu theo tiêu chuẩn Mỹ.
  • Chuẩn bị toàn diện: Hiểu rõ quy trình và yêu cầu của lãnh sự quán Mỹ, từ thông tin cá nhân đến kế hoạch học tập và tài chính.
  • Giáo trình cá nhân hóa: Nội dung được điều chỉnh linh hoạt theo trình độ và mục tiêu của từng học viên.
  • Tăng cường tự tin: Rèn luyện phong thái tự nhiên, biểu cảm và cách trả lời hiệu quả khi đối diện với viên chức lãnh sự.
  • Chứng nhận học tập: Nhận được chứng nhận hoàn thành khóa học, chứng nhận có thể sử dụng nộp kèm cùng hồ sơ xin visa du học Mỹ.

ĐỐI TƯỢNG HỌC TẬP

Khóa học dành cho những đối tượng có nhu cầu chuẩn bị kỹ càng cho buổi phỏng vấn visa F1 và nâng cao kỹ năng giao tiếp tiếng Anh:

  • Học sinh, sinh viên có kế hoạch du học Mỹ theo diện visa F1.
  • Người muốn cải thiện khả năng giao tiếp và phát âm tiếng Anh.
  • Người cần chuẩn bị tâm lý và kỹ năng trả lời phỏng vấn một cách tự tin.

HÌNH THỨC TỔ CHỨC KHOÁ HỌC

Google Meet: Trực tuyến qua Google Meet (không cần tạo tài khoản).
Thời lượng: 50 phút/ buổi học.

NỘI DUNG VÀ MỤC TIÊU KHOÁ HỌC

Nội dung khóa họcMục tiêu khóa học
Luyện Phỏng Vấn Visa F1
– Giới thiệu quy trình phỏng vấn và các yêu cầu cần đáp ứng.
– Luyện tập trả lời các câu hỏi phổ biến như mục tiêu học tập, thông tin cá nhân và tài chính.
– Thực hành phong thái, ngữ điệu và biểu cảm phù hợp khi giao tiếp.
– Hiểu rõ yêu cầu của lãnh sự quán Mỹ đối với visa F1.
– Trang bị kỹ năng trả lời phỏng vấn tự nhiên, lưu loát và tự tin.
– Tạo ấn tượng tốt qua phong thái chuyên nghiệp trong buổi phỏng vấn.
Tiếng Anh Giao Tiếp & Mở Rộng Từ Vựng
– Học các mẫu câu giao tiếp thông dụng và mở rộng vốn từ vựng học thuật.
– Chỉnh sửa lỗi phát âm và luyện ngữ điệu chuẩn Mỹ.
– Thực hành qua các tình huống giao tiếp hàng ngày.
– Nâng cao khả năng giao tiếp tiếng Anh trong môi trường học thuật và cuộc sống hàng ngày.
– Phát triển kỹ năng phát âm, ngữ điệu và tự tin khi trình bày ý tưởng.
– Cải thiện sự linh hoạt trong giao tiếp qua việc sử dụng ngôn ngữ tự nhiên.

LỰA CHỌN KHOÁ HỌC VÀ HỌC PHÍ

Khóa họcSố buổi/khóa
10 buổi20 buổi30 buổi40 buổi
Lớp học 50 phút/buổi.
F1 Visa Interview3,000,000 VND6,000,000 VND9,000,000 VND12,000,000 VND

Chi tiết khoá học vui lòng liên hệ với chúng tôi
DU HỌC MINH HOÀNG AN – Where your dream come true
• TP. Hồ Chí Minh : Tầng 4 số 1446 – 1448 Đường 3 tháng 2, Phường Minh Phụng
• TP. Đà Nẵng: 72 Dương Thị Xuân Quý, Phường Ngũ Hành Sơn
• Website: https://minhhoangan.edu.vn
• Email: duhoc@minhhoangan.edu.vn
• Hotline: | 0905 605 601 | 0916 685 601

DU HỌC MỸ: Trường South Hills Academy – Lựa chọn lý tưởng tại trung tâm Los Angeles, California

  • Loại trường: Tư thục | Nội trú | Nam/Nữ
  • Vị trí: Thành phố Los Angeles, Bang California
  • Dân số: 3.8 triệu người
  • Sân bay gần nhất: Los Angeles International Airport (LAX)
  • Thời tiết: Mùa xuân/hè nóng và khô; Mùa thu/đông lạnh và ẩm ướt

GIỚI THIỆU VỀ TRƯỜNG

South Hills Academy là ngôi trường Tư thục Nội trú nhận cả nam và nữ sinh từ bậc mẫu giáo đến lớp 12.

Tọa lạc tại Los Angeles, South Hills Academy hứa hẹn đem đến cho học sinh một môi trường học tập sôi động, chương trình học thuật chất lượng, và những trải nghiệm văn hóa độc đáo.

Nguồn: Trường South Hills Academy

THÔNG TIN CHUNG

  • Nhận học sinh quốc tế khối lớp: 7-12
  • Tổng số học sinh: 385
  • Tỷ lệ Giáo viên/Học sinh: 1:8
  • Điều kiện: Chấp nhận chứng chỉ Duolingo, TOEFL, TOEFL Jr.

CƠ SỞ VẬT CHẤT

Với diện tích hơn 6.5 mẫu Anh, South Hills Academy trang bị công nghệ hiện đại vào mọi lớp học và phòng thí nghiệm. Các sân vận động và khán phòng của trường đều đạt tiêu chuẩn quốc gia.

Học sinh được phép tận dụng nguồn tài liệu trong thư việc và phòng truyền thông để dùng cho việc học tập.

CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC TIÊU BIỂU NHẬN HỌC SINH

  • The University of California, Berkeley
  • University of California, Los Angeles
  • University of California, San Diego
  • University of Southern California
  • University of California, Santa Barbara
  • University of Wisconsin

CÁC MÔN HỌC

Các môn nâng cao (AP)

South Hills Academy có 30+ môn Nâng cao để học sinh lựa chọn. Ngoài ra, trường có chương trình AP Capstone bao gồm Hội thảo AP và Nghiên cứu AP để học sinh phát triển khả năng tự học.

Thể thao

  • Bóng rổ
  • Chạy việt dã
  • Khiêu vũ
  • Đánh gôn
  • Bóng đá
  • Bơi lội
  • Điền kinh phối hợp
  • Bóng chuyền

Hoạt động ngoại khóa

  • Ban nhạc
  • Khiêu vũ
  • Đội cổ vũ
  • Nói chuyện trước đám đông
  • Tranh luận
  • Nhóm STEAM