Sân bay gần nhất: Los Angeles International Airport (LAX)
Thời tiết: Mùa xuân/hè nóng và khô; Mùa thu/đông lạnh và ẩm ướt
GIỚI THIỆU VỀ TRƯỜNG
South Hills Academy là ngôi trường Tư thục Nội trú nhận cả nam và nữ sinh từ bậc mẫu giáo đến lớp 12.
Tọa lạc tại Los Angeles, South Hills Academy hứa hẹn đem đến cho học sinh một môi trường học tập sôi động, chương trình học thuật chất lượng, và những trải nghiệm văn hóa độc đáo.
Nguồn: Trường South Hills Academy
THÔNG TIN CHUNG
Nhận học sinh quốc tế khối lớp: 7-12
Tổng số học sinh: 385
Tỷ lệ Giáo viên/Học sinh: 1:8
Điều kiện: Chấp nhận chứng chỉ Duolingo, TOEFL, TOEFL Jr.
CƠ SỞ VẬT CHẤT
Với diện tích hơn 6.5 mẫu Anh, South Hills Academy trang bị công nghệ hiện đại vào mọi lớp học và phòng thí nghiệm. Các sân vận động và khán phòng của trường đều đạt tiêu chuẩn quốc gia.
Học sinh được phép tận dụng nguồn tài liệu trong thư việc và phòng truyền thông để dùng cho việc học tập.
CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC TIÊU BIỂU NHẬN HỌC SINH
The University of California, Berkeley
University of California, Los Angeles
University of California, San Diego
University of Southern California
University of California, Santa Barbara
University of Wisconsin
CÁC MÔN HỌC
Các môn nâng cao (AP)
South Hills Academy có 30+ môn Nâng cao để học sinh lựa chọn. Ngoài ra, trường có chương trình AP Capstone bao gồm Hội thảo AP và Nghiên cứu AP để học sinh phát triển khả năng tự học.
Tọa lạc tại vùng đông bắc Ontario thuộc tỉnh bang Ontario Canada, vị trí của trường như đặt trong một cảnh quan hoàn hảo tự tranh vẽ, trường xây dựng một cộng đồng học tập chặt chẽ và chất lượng nhất. Đặc biệt, Nippissing University được coi là một trong những trường đai học an toàn nhất canada.
Nipissing University được công nhận là một trường đại học độc lập vào năm 1992. Nipissing chuyên cung cấp văn bằng đại học trong giáo dục, nghệ thuật và khoa học và các chương trình chuyên nghiệp. Khoa đào tạo bậc sau đại học của Đại học Nipissing cung cấp bốn loại văn bằng sau đại học và một chương trình tiến sĩ. Trong đó, chương trình nghiên cứu tiến sĩ giáo dục có sự tập trung vào Giáo dục bền vững. Sinh viên quốc tế có đủ điều kiện sẽ được cấp học bổng cho các chương trình học cụ thể. Đại học Nipissing hiện cung cấp các chương trình đào tạo chất lượng hàng đầu với mức học phí phải chăng.
THÀNH TÍCH NỔI BẬT CỦA TRƯỜNG
Đứng vị trí #62 trong 100 trường đại học xuất sắc nhất Canada
Top #1 những trường đào tạo tốt nhất về ngành giáo dục và khoa học
Hơn 90% sinh viên tìm việc làm sau 6 tháng tốt nghiệp
Đứng đầu Canada về những ngành như đào tạo giáo viên, nghệ thuật, khoa học
CHƯƠNG TRÌNH ĐÀO TẠO
NU đa dạng các chương trình đào tạo tại trường, cụ thể như sau:
Chương trình cử nhân (Chuyên ngành Nghệ thuật và khoa học về Nhân văn, Khoa học, Mỹ thuật và Khoa học xã hội)
Nhân chủng học
Sinh học
Nghiên cứu trẻ em và gia đình
Nghiên cứu cổ điển
Khoa học máy tính
Kinh tế học
Kinh doanh
Nghiên cứu về tiếng Anh
Địa lý và môi trường
Sinh học và Công nghệ Môi trường
Địa lý môi trường
Mỹ thuật
Bình đẳng giới và công bằng xã hội
Môn Địa lý
Lịch sử
Nghệ thuật tự do
Khoa học tự do
Toán học
Nghiên cứu bản địa
Triết học
Khoa học chính trị
Tâm lý học
Điều dưỡng
Tôn giáo và văn hóa
Phúc lợi xã hội và Phát triển xã hội
Xã hội học
Chương trình sau Đại học: Thạc sĩ và Tiến sĩ
Thạc sĩ lịch sử
Thạc sĩ nghệ thuật xã hội học
Thạc sĩ giáo dục
Thạc sĩ Khoa học Môi trường / Nghiên cứu
Thạc sĩ Khoa học về Vận động học
Thạc sĩ khoa học toán học
Tiến sĩ giáo dục
QUY ĐỊNH HỌC TẬP:
Chương trình Đại học 04 năm: Yêu cầu hoàn thành 120 tín chỉ để tốt nghiệp
Chương trình Thạc sĩ (01 – 02 năm): Yêu cầu hoàn thành tối thiểu 30 tín chỉ để tốt nghiệp
Chương trình Tiến sĩ (04 năm): Yêu cầu hoàn thành tối thiểu 30 tín chỉ để tốt nghiệp
HỌC PHÍ VÀ CHI PHÍ HỌC TẬP
Học phí chỉ mang tính chất tham khảo được ước tính dựa trên chi phí sinh hoạt tại trường năm học 2025 cho 1 năm học 8 tháng và có thể thay đổi theo từng năm. Bạn hãy liên hệ chuyên viên tư vấn Du học Minh Hoàng An để được cập nhật thông tin mới nhât
Học phí: $25,500 CAD
Bảo hiểm: $360 CAD
Phí phụ trợ: $2,495 CAD (Bao gồm bảo hiểm y tế)
Chỗ ở: $6,909 – $7,711CAD
Ăn uống: $3,400 CAD
Sách và văn phòng phẩm: $650 – $1,300 CAD
Sinh hoạt cá nhân: $3,500 CAD
Tổng chi phí ước lượng: $42,454 – $43,906 CAD
HỌC BỔNG
YÊU CẦU
NĂM 1
NĂM 2
NĂM 3
NĂM 4
TỔNG GIÁ TRỊ HỌC BỔNG
95% + (39+ for IB)
Miễn học phí
Miễn học phí
Miễn học phí
Miễn học phí
> $23,000
90 – 94% (36-38 for IB)
$2,500
$2,500
$2,500
$2,500
$10,000
85 – 89% (33 -35 for IB)
$1,500
$1,500
$1,500
$1,500
$6,000
80 – 84% (30 – 32 for IB)
$1,000
$1,000
$1,000
$1,000
$4,000
YÊU CẦU ĐẦU VÀO
Bậc học cử nhân:
Tốt nghiệp THPT, điểm trung bình từ 7.0 trở lên
Chứng chỉ tiếng anh: IELTS 6.5 (không band nào dưới 6.0) / TOEFL 83 (với điểm tối thiểu là 20 ở phần đọc, nghe và viết, và điểm tối thiểu là 22 ở phần nói)
Riêng ngành Điều dưỡng (Nursing): IELTS 7.0 (không band nào dưới 6.5) / TOEFL 93 với điểm tối thiểu là 20 ở phần đọc và nghe, và điểm tối thiểu là 22 ở phần viết và nói
Bậc sau đại học:
Tốt nghiệp Đại học
Chứng chỉ tiếng anh: IELTS 6.5 không band nào dưới 6.5/ TOEFL 93 với điểm tối thiểu là 20 ở phần đọc và nghe, và điểm tối thiểu là 22 ở phần viết và nói
KPU là đại học công lập tại khu vực Metro Vancouver, tỉnh British Columbia, Canada. Chúng tôi có hơn 140 chương trình học thuật ở 7 phân khoa, và 20,000 sinh viên nhập học hàng năm. KPU là một trong những trương đại học lớn của tỉnh bang British Columbia.
Nguồn: Kwantlen Polytechnic University (KPU)
Phương pháp đạo tạo thực tiễn
KPU là trường đại học bách khoa dùng phương pháp “polytechnic” – học tập ứng dụng duy nhất tại Canada. Sinh viên học tập tại KPU không chỉ học lý thuyết trên lớp qua sách vở, mà còn được tạo cơ hội ứng dụng những kiến thức đó và thực hành các kỹ năng cần thiết vào những tình huống thực tế qua những dự án nhóm, speakers’ series, thuyết trình và những hoạt động khác.
Rất nhiều các chương trình học tại KPU cho phép sinh viên làm việc qua các chương trình như: practicum (làm việc trong khi học), internship (thực tập có hoặc không hưởng lương), và co-operative education (co-op là chương trình làm việc chuyên nghiệp có hưởng lương). KPU luôn thường xuyên làm việc trực tiếp với những công ty, tổ chức để có thể cập nhật nội dung các chương trình giảng dạy tại trường cũng như những kỹ năng được cho là cần thiết để có thể giúp sinh viên sẵn sàng tham gia vào thị trường lao động sau khi tốt nghiệp.
Đại học giảng dạy
Là một đại học giảng dạy, KPU có những uư điểm sau:
Lớp học sỉ số nhỏ, tối đa 35 sinh viên. Nhiều lớp học tại KPU còn có sỉ số nhỏ hơn thế
Lấy sinh viên làm trọng tâm trong việc giảng dạy, mang giảng viên KPU, giảng viên khách mời, và các chuyên gia trong ngành đến gần sinh viên hơn
Lực lượng giáo sư và giảng viên tại KPU không chỉ có học vị cao, mà còn có nhiều năm kinh nghiệm làm việc trong lĩnh vực giảng dạy
KPU có hơn 70 giáo sư nghiên cúu đang làm việc cho những dự án nghiên cứu tại trường
Cơ sở vật chất hiện đại
Phòng học hiện đại với đầy đủ trang thiết bị thí nghiệm, nghiên cứu. Ngoài ra, KPU còn có những phòng lab, studio va cả những nông trại hữu cơ được chính phủ công nhận
Các khu học xá đều có câu lạc bộ, phòng tập gym, sân chơi thể thao và những dịch vụ khác như fitness class, huấn luyện viên thể hình, thi đấu các môn thể thao.
Cảm nhận sinh viên Việt Nam học tại KPU
CHƯƠNG TRÌNH ĐÀO TẠO
Kỳ học: Tháng 01, Tháng 05, Tháng 09
Chương trình Cao đẳng nghề (Diploma) Thời gian học: 2 năm
• Accounting – Kế toán • Adult Upgrading (English) – Nâng cao trình độ người lớn (Tiếng Anh) • Adult Upgrading (Math/Science) – Nâng cao trình độ người lớn (Toán/Khoa học) • Arts – Nghệ thuật • Brewing and Brewery Operations – Sản xuất và vận hành nhà máy bia • Business Administration – Quản trị kinh doanh • Business Management – Quản lý kinh doanh • Computer Aided Design and Drafting – Thiết kế kỹ thuật bằng máy tính • Computer Information Systems – Hệ thống thông tin máy tính • Criminology – Tội phạm học • English Language Studies – Ngôn ngữ Anh học thuật • Environmental Protection Technology – Công nghệ bảo vệ môi trường • Fashion Marketing – Tiếp thị thời trang • Fine Arts – Mỹ thuật • General Business Studies – Kinh doanh tổng quát • General Science – Khoa học tổng quát • General Studies – Kiến thức nền tảng tổng quát • Horticulture – Làm vườn • Legal Administrative Studies – Hành chính pháp luật • Marketing – Tiếp thị • Mechatronics – Cơ điện tử • Music – Âm nhạc • Public Relations – Quan hệ công chúng • Traditional Chinese Medicine –Acupuncture (Y học cổ truyền Trung Hoa – Châm cứu)
Chương trình Cao đẳng (Associate Degree) Thời gian học: 2 năm
• Anthropology – Nhân học • Asian Studies – Nghiên cứu châu Á • Creative Writing – Viết sáng tạo • Criminology – Tội phạm học • Economics – Kinh tế học • English – Tiếng Anh • General Science – Khoa học tổng quát • General Studies – Nghiên cứu tổng quát • Geography – Địa lý • History – Lịch sử • Mathematics – Toán học • Music – Âm nhạc • Philosophy – Triết học • Political Science – Khoa học chính trị • Psychology – Tâm lý học • Sociology – Xã hội học
Chương trình Cử nhân (Bachelor’s Degree) Thời gian học: 4 năm
• Accounting – Kế toán • Anthropology – Nhân học • Asian Studies – Nghiên cứu Châu Á • Biology – Sinh học • Chemistry – Hóa học • Counselling – Tư vấn tâm lý • Creative Writing – Viết sáng tạo • Criminology – Tội phạm học • Economics – Kinh tế học • English – Tiếng Anh • Entrepreneurial Leadership – Lãnh đạo khởi nghiệp • Fashion Design & Technology – Thiết kế & công nghệ thời trang • Fine Arts – Mỹ thuật • General Studies – Chương trình học đại cương • Geography – Địa lý • Graphic Design for Marketing – Thiết kế đồ họa trong tiếp thị • Health Science – Khoa học sức khỏe • History – Lịch sử • Human Resources Management – Quản trị nguồn nhân lực • Indigenous Community Justice – Công lý cộng đồng bản địa • Information Technology – Công nghệ thông tin • Interior Design – Thiết kế nội thất
Chứng chỉ sau Đại học (Graduate Diploma) Thời gian học: 1 – 2 năm
• Global Business Management – Quản trị kinh doanh toàn cầu • Green Business Management and Sustainability – Quản trị kinh doanh xanh và phát triển bền vững • Sustainable Food Systems and Security – Hệ thống và an ninh lương thực bền vững • Accounting – Kế toán • Human Resources Management – Quản trị nguồn nhân lực • Operations and Supply Chain Management – Quản lý vận hành và chuỗi cung ứng • Technical Apparel Design – Thiết kế trang phục công nghệ cao • Technical Management and Services – Quản lý và dịch vụ kỹ thuật
Chương trình chứng chỉ (Certificate) Thời gian học: Dưới 1 năm
• Access Programs – Chương trình học chuyển tiếp • Accounting – Kế toán • Appliance Servicing – Sửa chữa thiết bị gia dụng • Arts – Nghệ thuật • Automotive Service Technician – Kỹ thuật viên ô tô • Business (CPS) – Kinh doanh (CPS) • Computer Information Systems – Hệ thống thông tin máy tính • Criminology – Tội phạm học • Education Assistant – Trợ lý giảng dạy • Engineering – Kỹ thuật • Farrier Training – Đào tạo thợ rèn móng ngựa • Fine Arts – Mỹ thuật • Foundations in Design – Nền tảng trong thiết kế • General Business Studies – Kinh doanh tổng quát • Graduate Nurse – Internationally Educated ( Điều dưỡng viên quốc tế ) • Health Care Assistant – Trợ lý chăm sóc sức khỏe • Health Foundations – Kiến thức nền tảng ngành y • Health Unit Coordinator – Điều phối viên đơn vị y tế • Legal Administrative Studies – Hành chính pháp luật • Low Voltage / Data Networking Technician – Kỹ thuật viên mạng điện áp thấp / Dữ liệu • NGOs & Nonprofit Studies – Nghiên cứu về các tổ chức phi chính phủ và phi lợi nhuận • Nursing – Điều dưỡng • Public Safety Communications – Truyền thông trong lĩnh vực an ninh công cộng • Welding – Kỹ thuật hàn
Chương trình tiếng Anh ESL / EAP
• English Language Studies – Tiếng anh học thuật
HỌC PHÍ
Học phí: Từ 14,700 – 24,200 CAD / năm học
Phí bảo hiểm sức khoẻ và nha khoa: 1.013 CAD / năm
Phí sách vở: 750 CAD / năm
Chi phí ký túc xá: 1,400 CAD / tháng
Chi phí sinh hoạt cá nhân: 600 CAD / tháng (Tuỳ mức chi tiêu của mỗi người)
HỌC BỔNG
Sinh viên mới có thể nộp đơn cho các học bổng đầu vào sau:
Học bổng tự động
4,000 CAD cho ngành học 04 năm
2,000 CAD cho ngành học 02 năm
Học bổng đầu vào (kèm điều kiện)
Học Bổng Tổng Thống: trị giá 30,000 CAD
Học bổng danh dự: trị giá 7,500 CAD
Học Bổng Khu Vực: trị giá tối đa 5,000 CAD
Hạn chót nộp đơn đăng ký học bổng kỳ mùa xuân 2026: 15/08/2025
ĐIỀU KIỆN ĐĂNG KÝ:
– Chương trình cao đẳng/ cao đẳng nghề / đại học: Tốt nghiệp THPT, điểm trung bình khá trở lên
– Chứng chỉ sau đại học: Tốt nghiệp Đại học. GPA từ 2.67 trở lên
– Yêu cầu tiếng anh: Chứng chỉ ngoại ngữ IELTS 6,5 (không kĩ năng nào dưới 6,0)/TOEFL (iBT) 88/Duolingo 110/PTE 61
Chi tiết về thủ tục du học các nước, vui lòng liên hệ với chúng tôi DU HỌC MINH HOÀNG AN – Where your dream come true • TP. Hồ Chí Minh : Tầng 4 số 1446 – 1448 Đường 3 tháng 2, Phường Minh Phụng • TP. Đà Nẵng: 72 Dương Thị Xuân Quý, Phường Ngũ Hành Sơn • Website: https://minhhoangan.edu.vn • Email: duhoc@minhhoangan.edu.vn • Hotline: | 0905 605 601 | 0916 685 601
Ngành Dược luôn giữ vai trò quan trọng trong hệ thống chăm sóc sức khỏe toàn cầu. Tại Canada – một quốc gia phát triển hàng đầu về y tế, du học ngành Dược không chỉ mang lại chất lượng đào tạo xuất sắc mà còn mở ra cơ hội nghề nghiệp ổn định và định cư lâu dài cho sinh viên quốc tế.
Tại sao nên du học ngành Dược tại Canada?
Canada là quốc gia có nền giáo dục tiên tiến, hệ thống y tế phát triển và chính sách cởi mở dành cho sinh viên quốc tế. Một số lý do nổi bật khiến nhiều bạn lựa chọn Canada để học ngành Dược:
Chương trình đào tạo toàn diện: từ kiến thức cơ bản về dược lý, dược động học đến các kỹ năng thực hành chuyên sâu.
Nhiều lựa chọn học thuật: Cao đẳng, Cử nhân Dược (BSc in Pharmacy), Tiến sĩ Dược học (PharmD).
Bằng cấp được công nhận toàn cầu.
Nhu cầu tuyển dụng dược sĩ cao tại Canada và các quốc gia phát triển.
Cơ hội định cư rộng mở với chính sách ưu tiên ngành nghề trong lĩnh vực chăm sóc sức khỏe.
Các chương trình đào tạo ngành Dược tại Canada
Tùy vào định hướng cá nhân, sinh viên có thể lựa chọn:
1. Chương trình Cao đẳng (College)
Phù hợp với sinh viên muốn làm việc sớm
Chương trình thực hành nhiều, học 1–2 năm
2. Cử nhân Dược (Bachelor of Science in Pharmacy – BSc)
Thời gian: 4 năm
Học lý thuyết chuyên sâu kết hợp thực tập
3. Tiến sĩ Dược học (Doctor of Pharmacy – PharmD)
Chương trình chuyên nghiệp kéo dài 4 năm (sau khi hoàn thành 2 năm đại học)
Điều kiện đầu vào khắt khe hơn, nhiều cơ hội nghề nghiệp cao cấp
Điều kiện du học ngành Dược tại Canada
Yêu cầu
Mức tối thiểu
GPA
Từ 7.5/10 trở lên
IELTS
Từ 6.0 (không kỹ năng nào dưới 6.0)
Học phí
20.000 – 40.000 CAD/năm
Chi phí sinh hoạt
10.000 – 15.000 CAD/năm
Lưu ý: Với các chương trình PharmD, yêu cầu có thể cao hơn tùy trường.
Cơ hội việc làm sau tốt nghiệp
Sinh viên tốt nghiệp ngành Dược tại Canada có thể làm việc tại:
Nhà thuốc tư nhân hoặc chuỗi bán lẻ (Shoppers Drug Mart, Rexall…)
Bệnh viện, phòng khám, viện nghiên cứu
Công ty dược phẩm, phòng kiểm nghiệm thuốc
Giảng dạy và nghiên cứu tại các trường đại học
Thu nhập trung bình của dược sĩ tại Canada: từ 80.000 – 120.000 CAD/năm, tùy kinh nghiệm và tỉnh bang.
Cơ hội định cư ngành Dược tại Canada
Ngành Dược là một trong những nhóm ngành ưu tiên định cư theo nhiều chương trình của chính phủ Canada:
Express Entry – Federal Skilled Worker
Provincial Nominee Program (PNP) – Chương trình đề cử tỉnh bang
Post-Graduation Work Permit (PGWP) – Giúp sinh viên ở lại làm việc từ 1–3 năm sau tốt nghiệp
Một số tỉnh bang có nhu cầu cao và ưu tiên định cư cho ngành Dược: Ontario, Alberta, British Columbia, Manitoba…
Các trường đào tạo ngành Dược uy tín tại Canada
Trường đại học
Địa điểm
University of Alberta
Edmonton, Alberta
University of British Columbia (UBC)
Vancouver, BC
University of Manitoba
Winnipeg, Manitoba
Memorial University of Newfoundland
St. John’s, Newfoundland
Lời khuyên dành cho sinh viên Việt Nam
Nghiên cứu kỹ lưỡng các chương trình học, yêu cầu đầu vào, học phí và chính sách định cư.
Chuẩn bị tiếng Anh sớm (IELTS), đặc biệt nếu bạn muốn vào các chương trình PharmD chuyên sâu.
Lên kế hoạch tài chính đầy đủ, bao gồm học phí, sinh hoạt phí và phí làm hồ sơ.
Nộp hồ sơ sớm để nắm bắt cơ hội học bổng và thời gian xử lý visa hợp lý.
Liên hệ ngay Minh Hoàng An – Chuyên gia tư vấn du học Canada
Tư vấn chọn trường, chọn ngành phù hợp
Hỗ trợ hoàn thiện hồ sơ & xin học bổng
Chi tiết về thủ tục du học các nước, vui lòng liên hệ với chúng tôi DU HỌC MINH HOÀNG AN – Where your dream come true • TP. Hồ Chí Minh : Tầng 4 số 1446 – 1448 Đường 3 tháng 2, Phường Minh Phụng • TP. Đà Nẵng: 72 Dương Thị Xuân Quý, Phường Ngũ Hành Sơn • Website: https://minhhoangan.edu.vn • Email: duhoc@minhhoangan.edu.vn • Hotline: | 0905 605 601 | 0916 685 601
Là một trong hai trường Công lập tại Thunder Bay và vùng Tây Bắc Ontario
Confederation College đào tạo 7.300 sinh viên mỗi năm, vơis hơn 1.600 du học sinh từ hơn 46 quốc gia trên thế giới
Thường có nhiều chương trình Cử nhân, Cao đẳng và sau Đại học cho phép du học sinh được cấp giấy phép làm việc tại Canada sau khi tốt nghiệp và cơ hội Định cư mở rộng
Riêng với chương trình Cao đẳng, trường có liên kết với các trường Đại học khác giúp du học sinh lấy bằng Cử nhân tại Canada với mức chi phí thấp.
03 LÝ DO ĐỂ CHỌN CONFEDERATION COLLEGE
1. Chi phí ăn ở tiết kiệm nhất
Thunder Bay là thành phố có chi phí nhà ở thấp nhất ở Canada và là thành phố có chất lượng đời sống tốt nhất với mức chi phí thấp nhất ở tỉnh bang Ontario (Royal LePage, 2024 & MovingWaldo, 2023)
Chi phí ăn ở tại Thunder Bay chỉ bằng 50% so với Toronto
Giá thuê ký túc xá tại Confederation College chỉ từ 375 CAD / một tháng
2. Tỷ lệ có việc làm cao
Confederation College là TOP 2 college ở tỉnh bang Ontario về tỷ lệ sinh viên có việc làm trong vòng 6 tháng sau tốt nghiệp (91,1%) (Colleges Ontario, 2021 – 2022)
Đây cũng là một trong hai trường lớn nhất tại Thunder Bay và vùng Tây Bắc Ontario nên các công ty trong vùng đều tuyển dụng sinh viên từ trường
Trung tâm giới thiệu việc làm của chính phủ tỉnh bang Ontario và Northwest Employment Works đặt trụ sở ngay bên trong trường.
3. Thuộc chương trình định cư RNIP / RCIP
Thunder Bay là một trong hai thành phố lớn nhất và đông dân nhất thuộc chương trình định cư RNIP (tên mới là RCIP)
Confederation College là một trong hai trường lớn nhất tại Thunder Bay và có nhiều ngành học cho phép du học sinh được cấp giấy phép làm việc tại Canada sau khi tốt nghiệp, đem đến cơ hội định cư mở rộng tại Canada.
CHƯƠNG TRÌNH HỌC VÀ HỌC PHÍ
CHƯƠNG TRÌNH CAO ĐẲNG
CHƯƠNG TRÌNH HỌC
THỜI GIAN HỌC
HỌC PHÍ/NĂM
PHÍ SÁCH VỞ
HỌC TẬP KẾT HỢP LÀM VIỆC THỰC TẾ
KỸ THUẬT – BẢO TRÌ MÁY BAY, XÂY DỰNG & CÔNG NGHỆ
Aviation Technician – Aircraft Maintenance Kỹ thuật viên hàng không – Bảo trì máy bay
2 năm
22,872 CAD
2,755 CAD
Bắt buộc
Carpentry and Renovation Techniques Kỹ thuật xây dựng & cải tạo nhà cửa
1 năm
18,292 CAD
1,160 CAD
Không
Computer Programming Lập trình máy tính
2 năm
18,092 CAD
1,455 CAD
Tuỳ chọn
Environmental Technician – Water Resource Management Quản lý tài nguyên nước – Môi trường
2 năm
18,319 CAD
1,420 CAD
Tuỳ chọn
Mechanical Techniques Kỹ thuật cơ khí
1 năm
18,092 CAD
1,755 CAD
Không
Motive Power Techniques – Heavy Equipment Vận hành máy móc nặng – Xe cỡ lớn
1 năm
18,092 CAD
440 CAD
Bắt buộc
Welding Techniques Kỹ thuật hàn
1 năm
20,062 CAD
1,225 CAD
Không
TRUYỀN THÔNG
Interactive Media Development Phát triển truyền thông tương tác
3 năm
20,175 CAD
595 CAD
Bắt buộc
KHOA HỌC SỨC KHOẺ
Bachelor of Science in Nursing (BScN) Cử nhân điều dưỡng
4 năm
25,837 CAD
1,905 CAD
Bắt buộc
Medical Laboratory Assistant Trợ lý phòng xét nghiệm y tế
1 năm
18,092 CAD
1,936 CAD
Bắt buộc
Personal Support Worker Nhân viên hỗ trợ cá nhân
1 năm
18,132 CAD
965 CAD
Bắt buộc
Pharmacy Technician Kỹ thuật viên dược
2 năm
18,725 CAD
1,936 CAD
Bắt buộc
Practical Nursing Điều dưỡng thực hành
2 năm
21,710 CAD
1,905 CAD
Bắt buộc
Pre-Health Sciences Dự bị ngành khoa học sức khỏe
1 năm
17,623 CAD
1,050 CAD
Không
DỊCH VỤ CỘNG ĐỒNG
Developmental Services Worker Nhân viên dịch vụ phát triển
2 năm
18,028 CAD
1,350 CAD
Bắt buộc
Developmental Services Worker – Accelerated Nhân viên dịch vụ phát triển – Chương trình tăng tốc
1 năm
18,028 CAD
1,200 CAD
Bắt buộc
Early Childhood Education Giáo dục mần non
2 năm
17,806 CAD
1,960 CAD
Bắt buộc
Recreation Therapy Liệu pháp phục hồi chức năng
2 năm
17,806 CAD
900 CAD
Bắt buộc
Recreation Therapy – Accelerated Liệu pháp phục hồi chức năng – Chương trình tăng tốc
1 năm
17,806 CAD
750 CAD
Bắt buộc
Nguồn: Facebook Confederation College
CHƯƠNG TRÌNH SAU ĐẠI HỌC
CHƯƠNG TRÌNH HỌC
THỜI GIAN HỌC
HỌC PHÍ / NĂM
PHÍ SÁCH VỞ
HỌC TẬP KẾT HỢP LÀM VIỆC THỰC TẾ
Digital Marketing and Marketing Analytics
2 năm
18,422 CAD
1,725 CAD
Không
Embedded Systems
2 năm
19,500 CAD
1,345 CAD
Không
Engineering Business and Safety Management
2 năm
18,222 CAD
1,725 CAD
Bắt buộc
Health Administration and Leadership
1 năm
18,222 CAD
1,725 CAD
Không
Health Informatics
1 năm
18,222 CAD
1,725 CAD
Không
Industrial Manufacturing Processes
2 năm
19,460 CAD
1,215 CAD
Không
Information Communication Technology (ICT) Solutions for Business
2 năm
19,460 CAD
1,555 CAD
Không
Bằng cấp học thuật:
Chương trình 1 năm: Chứng chỉ Certificate
Chương trình 2 năm: Bằng Cao đẳng
Chương trình 3 năm: Bằng Cao đẳng nâng cao
Chương trình sau đại học 1 đến 2 năm: Chứng chỉ Certificate sau đại học
Chương trình 4 năm: Bằng Đại học
Nguồn: Facebook Confederation College
ĐIỀU KIỆN ĐẦU VÀO TẠI CONFEDERATION COLLEGE
Tốt nghiệp THPT với chương trình Cao đẳng; Hoàn thành chương trình đại học nếu học chương trình chứng chỉ sau đại học.
IELTS 6.0 – 6.5 hoặc chứng chỉ tiếng Anh tương đương (Tuỳ ngành học, liên hệ Minh Hoàng An để biết chi tiết)
Nếu chưa đạt trình độ tiếng Anh bạn có thể theo học lớp tiếng Anh của trường
Học viện Quốc tế TAIE được thành lập từ năm 1998, là một trong những trường phổ thông nội trú quốc tế và ngôn ngữ lớn nhất và lâu đời tại Toronto với hai khuôn viên rộng: Downtown Toronto và Thornhill.
Với 26 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực giáo dục, TAIE cam kết cung cấp cho học sinh nền giáo dục chất lượng, chăm sóc toàn diện cũng như trang bị hành trang và kiến thức theo tiêu chuẩn của những trường Đại học hàng đầu tại Canada và trên Thế giới.
Lý do nên chọn TAIE:
Vị trí tại thành phố Toronto – Gần các trường đại học lớn, thuận tiện học tập và sinh hoạt.
Chương trình học cá nhân hóa – Hỗ trợ từng học sinh theo năng lực và mục tiêu.
Tỷ lệ vào đại học cao – Học sinh được chuẩn bị kỹ để vào các trường đại học danh tiếng.
Đội ngũ giáo viên tận tâm – Giàu kinh nghiệm, hỗ trợ cả học thuật và định hướng cá nhân, trong đó có cả giáo viên người Việt Nam
Môi trường quốc tế – Học sinh đến từ nhiều quốc gia, phát triển kỹ năng toàn cầu.
Cơ sở vật chất hiện đại với 2 khuôn viên rộng hơn 2 hecta
Hơn 200 hoạt động ngoại khóa đa dạng – Giúp học sinh phát triển toàn diện, tăng cường hồ sơ du học.
Chỗ ở linh hoạt, an toàn – Các nhiều lựa chọn ký túc xá và homestay phù hợp với nhu cầu và mong muốn của học sinh.
Nhiều học bổng đa dạng, linh hoạt lên đến hơn 20% học phí dành cho các bạn học sinh có học lực khá trở lên.
Những con số ấn tượng về TAIE:
100% tỉ lệ học sinh tốt nghiệp được nhận vào các trường Đại học
91% tỉ lệ học sinh tốt nghiệp được nhận vào Top 8 trường Đại học của Canada
100% tỉ lệ học sinh học chương trình Elite được nhận vào top 5 trường Đại học của Canada (Đại học Toronto, Đại học Waterloo, Đại học Queen’s, Đại học Alberta, Đại học Western)
CHƯƠNG TRÌNH ĐÀO TẠO
Các kỳ khai giảng:
Trường TAIE có 6 kỳ nhập học trong năm ở các tháng 1, 3, 5, 7, 9 và 11. Riêng chương trình tiếng Anh ESL được khai giảng hàng tháng với 12 kỳ trong năm. Rất thuận tiện cho học sinh chọn thời gian nhập học bất kỳ thời điểm trong năm tại TAIE.
Chương trình học tập đa dạng:
TAIE cung cấp các chương trình học linh hoạt và đa dạng, từ trung học phổ thông đến dự bị đại học, giúp học sinh dễ dàng chuyển tiếp vào các trường đại học danh tiếng tại Canada và trên thế giới. Với lộ trình học tập cá nhân hoá, TAIE đảm bảo mỗi học sinh đều có thể phát huy tối đa tiềm năng của mình.
Chương trình Trung học Ontario (OSSD) từ lớp 9 đến lớp 12.
Chương trình dự bị Đại học (University Preparation).
Các khóa ESL (Tiếng Anh học thuật) dành cho học sinh chưa đủ tiếng Anh.
Trại hè tiếng Anh và định hướng văn hóa cho học sinh mới.
Học phí:
Phí ghi danh: 300 CAD
8 tín chỉ: 23.600 CAD
Khóa luyện thi IELTS: 2.850 CAD
Trại hè tiếng Anh: 5,350 CAD
Điều kiện đăng ký:
Chương trình Trung học Ontario (OSSD) từ lớp 9 đến lớp 12.
Tốt nghiệp trung học cơ sở
Hiện đang theo học ở lớp 10, 11 và 12 (hoặc theo học chương trình tú tài Quốc tế IBDP, O level)
Không yêu cầu Chứng chỉ Tiếng Anh
Chương trình dự bị Đại học (University Preparation)
Học sinh đang học lớp 11 hay lớp 12, hoặc đã tốt nghiệp THPT
Điểm trung bình tối thiểu 85% trong 4 học kỳ gần nhất tại THPT
Điểm tiếng Anh tối thiểu: IELTS 5.5 hay TOEFL 70 (Nếu chưa đạt yêu cầu về Anh ngữ, học sinh có thể làm bài xếp lớp tiếng Anh)
Học bổng:
TAIE cung cấp các gói học bổng lên đến CAD $8,500 dành cho các bạn học sinh (ưu đãi xét duyệt học bổng tự động không điều kiện lên đến $5,600 CAD):
GPA từ 7.0 trở lên: học bổng từ $CAD 2,000 – $4,000
GPA từ 9.0 trở lên, chứng chỉ IELTS và hoạt động cộng đồng: học bổng lên đến $CAD 8,500 và miễn phí khoá tiếng Anh
Ký túc xá Parkside Residence tại Downtown, cách trường tầm 40 phút
Chi phí 12 tháng: 33,384 CAD – phòng đơn, bao gồm bữa ăn uống
Homestay với người bản xứ, cách trường tầm 5-15 phút đi bộ
Chi phí 4 tháng: Phòng riêng: 8,000 CAD – bao gồm ăn uống
Chi phí đưa rước học sinh
Học sinh ở Ký túc xá South Park: 200 CAD / tháng Ký túc xá Parkside Residence: 250 CAD / tháng
Khi ở Kí túc xá của nhà trường, học sinh được sử dụng miễn phí các tiện ích như phòng tập thể thao, phòng giải trí, được dọn dẹp phòng 1 lần/1 tuần, có nhân viên giám sát hỗ trợ 24/7… Ngoài ra, trường có xe buýt đưa rước học sinh mỗi ngày.
Vào cuối tháng 5/2025, một Sắc lệnh của Tổng thống Mỹ đã được ban hành nhằm triển khai quy trình xét duyệt visa mới cho du học sinh, tập trung vào hoạt động mạng xã hội và hành vi trực tuyến. Vì lý do này, các cuộc hẹn phỏng vấn visa đã tạm thời bị ngừng lại.
Tuy nhiên, kể từ ngày 18 tháng 6 năm 2025, việc đặt lịch phỏng vấn đã được mở lại, đồng thời áp dụng tiêu chí xét duyệt mới.
Cập nhật mới trong chính sách xét duyệt Visa
Cũng như trước đây, tất cả ứng viên xin visa F-1 phải khai báo toàn bộ tài khoản mạng xã hội (Facebook, Instagram, X – trước đây là Twitter, TikTok, v.v.) trong mẫu DS-160.
Bắt buộc: Tất cả tài khoản này phải được chuyển sang chế độ công khai.
Nếu tài khoản để chế độ riêng tư hoặc bị giới hạn, đơn xin visa có thể bị hiểu là cố tình che giấu thông tin, và nguy cơ bị từ chối visa sẽ rất cao.
Những nội dung trên mạng xã hội dễ gây từ chối visa
Nếu hồ sơ mạng xã hội công khai của bạn có những nội dung sau, khả năng bị từ chối visa rất cao:
Phát ngôn thù ghét, tiêu cực về nước Mỹ, chính phủ Mỹ, hoặc công dân Mỹ
Nội dung mang tính phân biệt chủng tộc, tôn giáo, hoặc xúc phạm một nhóm người
Các bài đăng mang tính bắt nạt, quấy rối hoặc phỉ báng cá nhân/nhóm người
Lưu ý: Tất cả những bài đăng cũ có nội dung như trên nên được xóa trước khi phỏng vấn.
Các bước xin visa du học F-1
Trước khi đặt lịch phỏng vấn, bạn cần có mẫu I-20 và mã số SEVIS. (Mã SEVIS thường bắt đầu bằng “N00xxxxxxxxx”, nằm ở góc trái phía trên mẫu I-20.)
Toàn bộ tài khoản mạng xã hội – để chế độ công khai
Mẫu đơn DS-160
Bước 2: Thanh toán lệ phí xin visa:
Theo hướng dẫn trên trang web của Lãnh sự quán Hoa Kỳ tại quốc gia bạn.
Bước 3: Đặt lịch hẹn phỏng vấn:
Sau khi thanh toán, bạn có thể đặt lịch qua hệ thống hẹn trực tuyến của Lãnh sự quán Mỹ.
Bước 4: Tham gia phỏng vấn:
Mang theo các giấy tờ sau:
Hộ chiếu còn hạn ít nhất 6 tháng sau thời điểm bạn rời Mỹ
Hộ chiếu cũ (nếu có) trong 10 năm gần nhất
Xác nhận DS-160 có ảnh (2″x2″, nền trắng, chụp trong vòng 6 tháng)
Mẫu I-20
Biên lai thanh toán phí SEVIS (I-901)
Thư chấp nhận từ trường
Sao kê ngân hàng bằng tiếng Anh, trong vòng 3 tháng, tối thiểu 18.000 USD Nếu không phải tài khoản đứng tên bạn, cần có giấy tờ chứng minh mối quan hệ với người bảo trợ
Study Plan bằng tiếng Anh: Trình bày mục tiêu học tập, lý do chọn Mỹ, và dự định sau tốt nghiệp
Tài liệu hỗ trợ được khuyến khích (không bắt buộc):
Học bạ/bảng điểm dịch sang tiếng Anh (trình độ THPT trở lên)
Giấy tờ chứng minh ràng buộc tại Việt Nam (ví dụ: giấy xác nhận cư trú + bản dịch)
Thư xác nhận nghỉ phép của trường/làm việc (nếu đang học hoặc đi làm)
Trang phục khi đi phỏng vấn:
Trang phục lịch sự, kiểu business casual
Ưu tiên màu tóc tự nhiên (nếu phù hợp với văn hóa, nên để tóc đen)
Các câu hỏi thường gặp khi phỏng vấn:
Phỏng vấn thường tập trung vào 3 nội dung chính:
Tại sao bạn xin visa du học Mỹ?
Nêu rõ mục tiêu học tập
Nếu bạn có dự định học tiếp (cao đẳng/đại học), hãy giải thích vì sao cần học tiếng Anh trước
Có thể đề cập đến yêu cầu TOEFL hoặc việc trường bạn được công nhận bởi ACCET
Bạn sẽ chi trả học phí và chi phí sinh hoạt ở Mỹ như thế nào?
Cung cấp bằng chứng tài chính (sao kê ngân hàng từ 18.000 USD trở lên)
Nếu có người bảo trợ, hãy giải thích rõ ràng về sự hỗ trợ tài chính từ họ
Kế hoạch của bạn sau khi hoàn tất khóa học ở Mỹ là gì?
Nhấn mạnh ý định quay trở về Việt Nam
Có thể trình bày: bạn có việc làm đang chờ, tài sản, hoặc trách nhiệm gia đình tại Việt Nam
Nếu bạn đang đi làm, hãy mang thư xác nhận sẽ được tiếp tục công việc sau khi về nước
Lưu ý:
Cuộc phỏng vấn không phải là bài kiểm tra tiếng Anh. Bạn xin visa để học tiếng Anh, vì vậy không cần quá lo lắng nếu chưa nói lưu loát.
Điều quan trọng là:
Mục tiêu học tập rõ ràng
Kế hoạch sau khi học cụ thể và đáng tin cậy
Giới hạn nhập cảnh
Sau khi được cấp visa F-1, bạn chỉ được nhập cảnh vào Mỹ sớm nhất là 30 ngày trước ngày bắt đầu khóa học.
1. Trường Cao đẳng Cộng đồng Hàng đầu có Vị trí Đắc địa ở Quận Orange, California
Được thành lập vào năm 1968, Cao đẳng Saddleback là trường cao đẳng cộng đồng hàng đầu ở California và Hoa Kỳ, với hơn 26.000 sinh viên, trong đó có hơn 250 sinh viên quốc tế đến từ hơn 40 quốc gia. Trường ở tại Quận Orange, một khu vực nổi tiếng ở miền Nam California rực rỡ và chỉ cách những bãi biển đầy cát của Thái Bình Dương vài dăm.
Mỗi năm, hơn 3.500 sinh viên chuyển tiếp từ Cao đẳng Saddleback sang các trường đại học trên cả nước, bao gồm Princeton, Stanford, Đại học Michigan và các trường hàng đầu khác. Tại Cao đẳng Saddleback, sinh viên có thể hoàn thành các khóa học giáo dục phổ thông cấp thấp hơn và các yêu cầu chuẩn bị quan trọng để lấy bằng cao đẳng trong hai năm đầu. Sau khi chuyển tiếp, sinh viên sẽ học thêm hai năm nữa tại trường đại học và lấy bằng cử nhân.
Nguồn : Saddleback College Advanced Technology and Applied Science Building / HED | ArchDaily
2. Đời sống sinh viên và Hỗ trợ sinh viên
Cao đẳng Saddleback có đời sống sinh viên sôi động
Nhiều sinh viên quốc tế đảm nhận vai trò lãnh đạo trong hội đồng sinh viên hoặc các câu lạc bộ trong khuôn viên trường, chẳng hạn như Kết nối Sinh viên, Câu lạc bộ STEM của Sinh viên Quốc tế, và Hội Phụ nữ Đại học Hoa Kỳ.
Nhiều hoạt động khác nhau cho sinh viên quốc tế, bao gồm Workshop Phát triển Nghề nghiệp, Chương trình Cố vấn Đồng đẳng, Liên hoan Phim Quốc tế, và các lễ kỷ niệm văn hóa Vòng quanh Thế giới. Các chương trình này cho phép sinh viên tìm hiểu các nền văn hóa khác và kết nối với tất cả nhóm sinh viên trong khuôn viên trường.
Saddleback cung cấp nhiều dịch vụ hỗ trợ sinh viên
Bao gồm một thư viện toàn diện, phòng máy, dạy kèm, một trung tâm y tế đầy đủ nhân viên, dịch vụ sức khỏe tinh thần, và Trung tâm Nguồn lực Nghề nghiệp. Chương trình Sinh viên Quốc tế cung cấp nhiều dịch vụ và chương trình đa dạng cho sinh viên quốc tế, cụ thể bao gồm tuyển sinh, tư vấn nhập cư, tư vấn học tập.
Cao đẳng Saddleback ở tại thành phố Mission Viejo, được coi là một trong những nơi an toàn nhất để sống và học tập tại Hoa Kỳ
Cộng đồng nơi đây có nhiều lựa chọn nhà ở bao gồm căn hộ và lưu trú nhà dân. Chương trình Sinh viên Quốc tế sẽ hỗ trợ sinh viên giải đáp thắc mắc về nhà ở và cung cấp danh sách lựa chọn nhà ở tại địa phương.
II. CHƯƠNG TRÌNH ĐÀO TẠO
1. Chương trình Cao đẳng 2+2
Tại Saddleback, sinh viên có thể hoàn thành các khóa học giáo dục phổ thông cấp thấp hơn và các yêu cầu chuẩn bị quan trọng để lấy bằng cao đẳng trong 02 năm đầu.
Sau khi chuyển tiếp, sinh viên sẽ học thêm 02 năm nữa tại trường Đại học & lấy bằng Cử nhân
Các Điểm đến Chuyển tiếp Hàng đầu – California. Xếp hạng các cơ sở UC và CSU dành cho sinh viên chuyển tiếp từ Saddleback năm 2023:
Đại học California
Đại học Tiểu bang California
UC Irvine
CSU Fullerton
UCLA
2. CSU Long Beach
UC San Diego
3. San Diego State
UC Santa Barbara
4. Cal Poly Pomona
UC Berkeley
5. San Marcos
Ngành học đa dạng với 05 lĩnh vực đào tạo với hơn 100+ Chương trình:
Nghệ thuật, Truyền thông, Biểu diễn và Thiết kế
Kinh doanh và Công nghiệp
Y tế và Sức khỏe
Nhân văn và Khoa học Xã hội
Khoa học, Công nghệ, Kỹ thuật, và Toán học
2. Chương trình Tiếng Anh ESL
Chương trình ESL của Saddleback College bao gồm các khóa học ESL trình độ Sơ cấp, Trung cấp, Nâng cao và Tiền đại học
Tên khóa học
Số tín chỉ
Beginning
21
Intermediate
24
Advanced 1
24
Advanced 2
18
Pre-College Level
12
Sau khi được kiểm tra trình độ từ phía trường, sinh viên sẽ được sắp xếp vào cấp độ học phù hợp
III. KỲ NHẬP HỌC
Cao đẳng Saddleback tiếp nhận sinh viên quốc tế vào học kỳ các học kỳ: mùa thu, mùa xuân và mùa hè.
Sinh viên quốc tế phải ghi danh & hoàn thành thành công tối thiểu 12 tín chỉ/học kỳ
IV. HỌC PHÍ & CÁC CHI PHÍ KHÁC
Học phí/ Phí và Sách
Ước tính cho 01 năm học
Học phí của Sinh viên Quốc tế (492 USD/tín chỉ)
11.808 USD
Bảo hiểm Y tế Bắt buộc
2.260 USD
Phí Sức khỏe
52 USD
Sách, Nhà ở, Đi lại, Linh tinh
15.880 USD
Tổng cộng:
30.000 USD
V. HỌC BỔNG
Dành cho học sinh đang theo học tại trường xét theo thành tích học tập là 500 USD/năm
VI. HỒ SƠ ĐĂNG KÝ
– Hoàn thành Đơn đăng ký của Sinh viên Quốc tế
– Học bạ & Bằng tốt nghiệp THPT
– Tài liệu chứng minh tài chính để trang trải học phí và chi phí sinh hoạt
– Chứng chỉ IELTS từ 5.0+ (Trường hợp chưa đủ điều kiện tiếng anh có thể tham gia chương trình Tiếng Anh ESL tại Saddleback College)
(Minh Hoàng An sẽ hướng dẫn chi tiết tùy theo từng trường hợp sinh viên)
Trong thời đại số, khi những vụ tấn công mạng, rò rỉ dữ liệu và vi phạm quyền riêng tư xảy ra mỗi ngày, nhu cầu về các chuyên gia an ninh mạng đang bùng nổ trên toàn cầu. The University of Tulsa (UTulsa) đã khẳng định vị thế tiên phong trong lĩnh vực này với chương trình Cyber Security đẳng cấp, được đánh giá ngang hàng với đại học Harvard University với xếp hạng Top#23 tại Mỹ.
VÌ SAO CHỌN CYBER SECURITY TẠI THE UNIVERSITY OF TULSA?
University of Tulsa (TU) không chỉ là một trong những trường đại học danh tiếng có lịch sử hơn 130 năm tại Mỹ mà còn là ngôi trường lý tưởng cho những sinh viên mong muốn học tập ngành An ninh mạng (Cyber Security).
TU tự hào với chương trình Cyber Security xếp hạng #23 toàn quốc, cùng với danh tiếng bậc nhất về chất lượng đào tạo, nghiên cứu và những mối quan hệ đối tác chiến lược trong lĩnh vực bảo mật thông tin.
TU là một trong số ít các trường đại học tại Mỹ được NSA công nhận là Center of Academic Excellence in Cyber Defense (CAE-CD), và được chỉ định là 1 trong những trung tâm đào tạo xuất sắc của NSA Mỹ (National Security Agency).
TU hợp tác mật thiết với NSA, Bộ Quốc phòng Mỹ (DoD), và các tập đoàn công nghệ hàng đầu, mang lại cho sinh viên nhiều cơ hội thực tập và nghiên cứu độc quyền. Sinh viên ngành CS sẽ được làm việc & thực tập độc quyền tại Pentagon (Lầu Năm Góc) và Capitol (Toà Quốc Hội) vào các mùa hè.
Nghiên cứu tiên phong: Các lĩnh vực nghiên cứu tại TU bao gồm bảo mật hệ thống, bảo vệ cơ sở hạ tầng quan trọng, phát hiện và ngăn chặn tấn công mạng, và phát triển công nghệ mã hóa tiên tiến.
CHƯƠNG TRÌNH ĐÀO TẠO CYBER SECURITY
Chương trình An ninh mạng tại UTulsa được thiết kế toàn diện, kết hợp lý thuyết, thực hành và ứng dụng thực tế.
Bậc đại học: Sinh viên được học các kiến thức cơ bản về lập trình, mạng máy tính, bảo mật phần mềm, và phát hiện lỗ hổng. Bên cạnh đó, họ tham gia các dự án thực tế và sử dụng phòng thí nghiệm chuyên dụng.
Bậc sau đại học: Chương trình thạc sĩ và tiến sĩ tập trung vào nghiên cứu giải pháp tiên tiến và phát triển công nghệ bảo mật mới, đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của ngành.
Cơ sở hiện đại, phòng thí nghiệm tiên tiến: Institute for Information Security (iSec) – nơi sinh viên có thể thực hiện các nghiên cứu thực tế về bảo mật dữ liệu và các cuộc tấn công mạng.
Hoạt động trải nghiệm: Sinh viên có thể tham gia các cuộc thi hackathon, mô phỏng tấn công và phòng thủ mạng để nâng cao kỹ năng thực tiễn trong môi trường an ninh mạng đầy thách thức.
Cơ hội nghề nghiệp 100% có việc làm sau tốt nghiệp
Cánh cửa tương lai rộng mở: Sinh viên tốt nghiệp ngành An ninh mạng tại UTulsa có cơ hội làm việc tại các tổ chức lớn như The NSA, Amazon, IBM X Force Red, Google,..
HỌC BỔNG HẤP DẪN
Sinh viên ngành Cyber Security có thể nhận học bổng lên đến $35,000/năm trong 4 năm,cùng nhiều quỹ đầu tư từ các tổ chức chính phủ và doanh nghiệp.
UTulsa đã nhận được 6 triệu đô tài trợ từ Quỹ Khoa Học Quốc Gia (National Science Foundation – NSF) cho các sinh viên ngành Cyber Security năm 2023-2028.
THÔNG TIN CHI TIẾT VỀ TRƯỜNG THE UNIVERSITY OF TULSA XEM TẠI ĐÂY
HỌC BỔNG HẤP DẪN TỪ CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀNG ĐẦU TẠI MỸ
Bạn đang ấp ủ giấc mơ du học Mỹ nhưng lo ngại về chi phí? Hãy để Du học Minh Hoàng An giúp bạn tiếp cận những suất học bổng giá trị lên đến 50% từ các trường đại học danh tiếng tại Mỹ!
Các chương trình học bổng này không chỉ giúp giảm bớt gánh nặng tài chính mà còn mở ra nhiều cơ hội phát triển học thuật, giao lưu văn hóa và mở rộng mạng lưới quốc tế. Nếu bạn có thành tích học tập tốt, đừng bỏ lỡ cơ hội nhận được hỗ trợ tài chính trong suốt 4 năm học tại Mỹ
DANH SÁCH CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC CÓ HỌC BỔNG
TÊN TRƯỜNG
ĐỊA ĐIỂM
HỌC PHÍ/NĂM
HỌC BỔNG/NĂM
THỜI GIAN HỌC BỔNG
Adelphi University
Garden City, New York
$48.094
$18.000
Áp dụng cho 4 năm học
American University
Washington DC
$61.330
$15.000
Áp dụng cho năm học đầu tiên
Arizona State University
Tempe, Arizona
$31.890
$18.500
Áp dụng cho 4 năm học
Auburn University
Auburn, Alabama
$35.140
$10.000
Áp dụng cho năm học đầu tiên
Auburn University at Montgomery
Montgomery, Alabama
$20.562
$4.000
Áp dụng cho 4 năm học
Cleveland State University
Cleveland, Ohio
$20.946
$5.000
Áp dụng cho 4 năm học
Drew University
Madison, New Jersey
$49.450
$15.000
Áp dụng cho 4 năm học
Fisher College
Boston, Massachusetts
$23.500
$5.000
Áp dụng cho năm học đầu tiên
Florida International University
Miami, Virginia
$40.220
$11.000
Áp dụng cho 4 năm học
George Mason University
Fairfax, Virginia
$56.010
$25.000
Áp dụng cho 4 năm học
ĐIỀU KIỆN ĐĂNG KÝ
Tốt nghiệp THPT
Chứng chỉ IELTS từ 5.5 – 6.0 trở lên (tùy trường)
Hãy nhanh tay đăng ký để không bỏ lỡ cơ hội nhận học bổng và du học tại Mỹ vào kỳ thu 2025! Việc chuẩn bị hồ sơ sớm sẽ giúp bạn có nhiều lựa chọn hơn và tăng khả năng nhận được mức học bổng cao nhất.