Nhằm tri ân khách hàng đã tin tưởng và lựa chọn du học Minh Hoàng An, chúng tôi xin gửi đến các du học sinh những chương trình ưu đãi hấp dẫn như sau:
Tặng 20 Voucher giảm phí ngay 2.000.000 Đ ( Cho sinh viên du học Đài Loan, Ba Lan, Nhật Bản, Hàn Quốc, Nga )
Tặng phí dịch vụ 20 suất 7.500.000 Đ ( Cho sinh viên du học Úc, New Zealand, Canada, Anh, Đức, Mỹ, Hà Lan )
Tặng phí dịch thuật, công chứng 20 suất 5.000.000 Đ ( Cho sinh viên du học Úc, New Zealand, Canada, Anh )
Tặng 10 vé máy bay 01 chiều trị giá tối đa 5.000.000 Đ ( Cho sinh viên du học Singapore, Đại học I – Shou University, Đài Loan )
Chương trình áp dụng từ ngày 05/10/2024 đến ngày 30/10/2024. Hạn sử dụng đến ngày 31/12/2024 khi ký hợp đồng. Đừng bỏ lỡ cơ hội nhận quà tặng giá trị từ Du Học Minh Hoàng An!
Đại Học Quốc Lập Đài Loan National Taiwan University (NTU) được thành lập vào năm 1928, là một trong những trường đại học hàng đầu và danh giá bậc nhất ở Đài Loan. Kể từ khi thành lập, NTU đã đào tạo thành công vô số nhà lãnh đạo xuất sắc. Đồng thời trường còn tích lũy được một lượng lớn tài liệu độc đáo và hiện vật giá trị. Hằng năm, NTU tổ chức các hội chợ nghề nghiệp lớn, có tầm ảnh hưởng nhằm giúp sinh viên đã tốt nghiệp NTU có cơ hội việc làm tại các tập đoàn lớn ở Đài Loan và nước ngoài.
Hiện tại, Trường bao gồm 16 Học viện, 56 Khoa, 133 Viện sau Đại học, cũng như 19 chương trình đào tạo Thạc sĩ và Tiến sĩ. Các chương trình của NTU bao gồm một loạt các ngành trong khoa học, nghệ thuật và nhân văn, với lên đến 8.000 khóa học có sẵn để lựa chọn mỗi học kỳ.
Kỳ mùa thu tháng 9/2025
Đợt 1: 04/10/2024 – 05/12/2024
Đợt 2: 16/12/2024 – 13/02/2025
Bậc tuyển sinh: Đại học (04 năm) / Thạc sĩ (02 năm) / Tiến sĩ (03 – 07 năm)
Chương trình đào tạo
✅️BẬC ĐẠI HỌC HỆ TIẾNG ANH:
Political Science (Khoa học chính trị)
Economics (Kinh tế)
Civil Engineering (Công trình dân dụng)
Intelligent Engineering and Technology Undergraduate Program (Kỹ thuật và công nghệ thông minh)
Biotechnology and Food Nutrition (Công nghệ sinh học và thực phẩm dinh dưỡng)
Semiconductors (Chất bán dẫn)
✅️BẬC HỌC THẠC SĨ HỆ TIẾNG ANH:
Foreign Languages and Literatures (Ngoại ngữ và văn học)
Economics (Kinh tế)
Material Science and Engineering (Khoa học và kỹ thuật vật liệu)
Applied Mechanics (Ứng dụng cơ học)
Industrial Engineering (Kỹ thuật công nghiệp)
Forestry and Resource Conservation (Lâm nghiệp và bảo tồn tài nguyên)
Agricultural Economics (Kinh tế nông nghiệp)
Entomology (Côn trùng học)
Biotechnology (Công nghệ sinh học)
Global MBA Program (Thạc sĩ Quản trị kinh doanh toàn cầu)
Global Health (Sức khoẻ toàn cầu)
Plant Biology (Thảm thực vật)
Ecology and Evolutionary Biology (Sinh học tiến hoá)
Genome and Systems Biology Degree Program (Sinh học hệ Gen và hệ thống)
Global Agriculture Technology and Genomic Science (Công nghiệp và nông nghiệp toàn cầu và khoa học gen)
Biodiversity (Đa dạng sinh học)
Smart Medicine and Health Informatics (Y học thông minh và tin học sức khoẻ)
Disaster Risk Reduction and Resilience (Giảm thiểu rủi ro thiên tai và khả năng phục hồi)
✅️BẬC TIẾN SĨ HỆ TIẾNG ANH:
Foreign Languages and Literatures (Ngoại ngữ và văn học)
Climate Change and Sustainable Development (Biến đổi Khí hậu và Phát triển Bền vững)
Earth System Science (Khoa học hệ thống trái đất)
Economics (Kinh tế)
Molecular Medicine (Y học phân tử)
Medical Device and Imaging (Thiết bị y tế và hình ảnh)
Nursing (Điều dưỡng)
Material Science and Engineering (Khoa học và kỹ thuật vật liệu)
Applied Mechanics (Ứng dụng cơ học)
Industrial Engineering (Kỹ thuật công nghiệp)
Molecular Science and Technology (Khoa học và công nghệ phân tử)
Sustainable Chemical Science and Technology (Khoa học và công nghệ hoá học bền vững)
Forestry and Resource Conservation (Lâm nghiệp và bảo tồn tài nguyên)
Entomology (Côn trùng học)
Biotechnology (Công nghệ sinh học)
Business Administration (Quản trị kinh doanh)
Global Health (Sức khoẻ toàn cầu)
Biomedical Electronics and Bioinformatics (Điện tử y sinh và tin sinh học)
Bioinformatics (Tin sinh học)
Artificial Intelligence of Things (Trí tuệ nhân tạo vạn vật)
Plant Biology (Thảm thực vật)
Ecology and Evolutionary Biology (Sinh học tiến hoá)
Genome and Systems Biology Degree Program (Sinh học hệ Gen và hệ thống)
Interdisciplinary Neuroscience (Khoa học thần kinh liên ngành)
HƯỚNG DẪN CÁCH NẠP TIỀN VÀO THẺ EASYCARD TẠI ĐÀI LOAN Thẻ EasyCard (悠遊卡) là một loại thẻ được sử dụng rộng rãi tại Đài Loan. Đây là một phương tiện thanh toán đa năng, mang lại sự tiện lợi tối đa cho người dùng trong đời sống hằng ngày. Thẻ ban đầu được thiết kế để phục vụ việc thanh toán trong các hệ thống giao thông công cộng. Tuy nhiên, theo thời gian, tính năng của thẻ đã được mở rộng, biến nó thành một công cụ thanh toán toàn diện và không thể thiếu đối với người dân và các bạn du học sinh đang sinh sống tại Đài Loan.
CHI PHÍ PHÁT HÀNH THẺ LÀ BAO NHIÊU?
Một thẻ EasyCard thông thường có khoản tiền đặt cọc không hoàn lại là 100 Đài tệ. Ngoài tiền gửi, bạn cũng cần nạp một ít tiền vào thẻ trước khi sử dụng.
CÁCH NẠP TIỀN VÀO THẺ EASYCARD
Cách 1: Nạp tại quầy phục vụ khách hàng trong ga tàu điện ngầm Bạn chỉ cần đưa thẻ EasyCard cùng số tiền cần nạp cho nhân viên, họ sẽ nhanh chóng nạp tiền vào thẻ trong vòng chưa đến một phút.
Cách 2: Nạp tiền vào thẻ tại các cửa hàng tiện lợi 7-Eleven, FamilyMart, OK Mart, Hi-Life Bạn chỉ cần đặt thẻ vào thiết bị đọc thẻ EasyCard tại cửa hàng, sau đó đưa số tiền muốn nạp cho nhân viên (tối thiểu là 100 Đài tệ). Sau đó, nhân viên sẽ giúp bạn nạp tiền vào thẻ EasyCard của bạn.
Cách 3: Nạp tiền tại cây nạp tiền tự động Ở các trạm MRT, bạn sẽ nhìn thấy các cây nạp tiền tự động. Bạn chỉ cần đặt thẻ vào ô đọc thẻ EasyCard, màn hình sẽ hiển thị số dư thẻ hiện tại. Sau đó, bạn nạp tiền bằng cách đặt tiền xu hoặc tiền giấy vào ô và máy sẽ hiển thị số tiền bạn vừa nạp. Cuối cùng, giữ thẻ trong ô cho đến khi màn hình thông báo hoàn tất, sau đó mới lấy thẻ ra.
Trường đại học Y Poznan ( PUMS) tọa lạc tại thành phố Poznan, được thành lập vào năm 1919, trong hơn 100 năm, trường đã đạo tạo các chuyên gia y tế, tiến hành nghiên cứu và cung cấp cộng đồng địa phương các dịch vụ y tế chất lượng, trường đã phát triển một mạng lưới quan hệ đối tác kinh doanh và khoa học quốc tế trong suốt thời gian này.
Năm 1993, Đại học Y Poznan đã trở thành trường đầu tiên ở Ba Lan cung cấp chương trình học toàn thời gian bằng tiếng Anh, PUMS đã triển khai Chương trình Y học bằng tiếng Anh và tuyển sinh 14 sinh viên quốc tế toàn thời gian đầu tiên. Trong những năm tiếp theo, Trường mở các Chương trình Nha khoa, Dược và Vật lý trị liệu bằng tiếng Anh, trường có cơ sở vật chất hiện tại, được áp dụng vào giảng dạy, thực hành cho các bạn sinh viên.
Một trong những điểm nổi bật của nền giáo dục y khoa độc đáo của Trường là nhấn mạnh vào phương pháp giảng dạy thực tế nhằm chuẩn bị cho các bác sĩ và chuyên gia chăm sóc sức khỏe tương lai cho ngành y tế mà họ đã chọn theo cách tốt nhất có thể.
Sinh viên của tất cả các chương trình do trường cung cấp sẽ có được kiến thức và kinh nghiệm trong khi hoàn thành các đợt luân chuyển lâm sàng tại các khoa bệnh viện khác nhau, bao gồm nội khoa, sản & phụ khoa, nhi khoa, tâm thần học, phẫu thuật, y học gia đình, pháp y, v.v. Các nhóm nhỏ gồm 5-6 sinh viên tạo điều kiện giao tiếp với bác sĩ-gia sư cũng như bệnh nhân, cho phép sinh viên có được kinh nghiệm thực hành vô giá khi làm việc với bệnh nhân, gia đình họ và các thành viên khác trong nhóm chăm sóc. Học sinh học cách thực hiện các cuộc phỏng vấn với bệnh nhân, thực hiện các thủ tục cơ bản và hỗ trợ phẫu thuật. Sinh viên có cơ hội phát triển và hoàn thiện các kỹ năng lý luận lâm sàng của mình trong các buổi hội thảo, nơi họ có cơ hội thảo luận về các trường hợp và nhận phản hồi.
VỀ CHƯƠNG TRÌNH Y HỌC ( MEDICINE PROGRAM )
Chương trình Y khoa tại PUMS là một ưu đãi dành cho các ứng viên đại học muốn lấy bằng Bác sĩ Y khoa chuyên nghiệp, mở ra cánh cửa cấp phép y tế trên tất cả các châu lục.
Chương trình này sinh viên sẽ học trong 6 năm:
Năm 1
Năm 1 đặt nền tảng khoa học cơ bản cho nghiên cứu y học. Các lớp học lý thuyết và thực hành trong phòng thí nghiệm trong các khóa học như giải phẫu, sinh lý học hoặc di truyền học sẽ giúp sinh viên hiểu rõ hơn về cấu trúc và chức năng của cơ thể con người khỏe mạnh cũng như hiểu biết sâu sắc về các quá trình sinh hóa bên trong cơ thể sống. Đây là sự ôn lại và khám phá sâu hơn về những gì đã được dạy ở trường trung học và những ứng dụng của nó trong y học.
Năm 2
Sinh viên sẽ dành thời gian nghiên cứu sâu hơn về sinh lý học, hóa sinh, vi sinh, khoa học hành vi, bệnh lý và dược lý. Sinh viên cũng sẽ được đào tạo về các trường hợp khẩn cấp thông qua đào tạo CPR và khóa học cứu hộ và y học thảm họa.
Năm 3
Trong khi hoàn thành khóa học khoa học cơ bản, sinh viên sẽ tìm ra điều gì có thể xảy ra khi các cấu trúc và quá trình lành mạnh bị xáo trộn cũng như tác động của nó đến động lực của một loạt bệnh và tình trạng, cũng như các lựa chọn phương pháp điều trị. Sinh viên sẽ hiểu được cơ chế gây bệnh và can thiệp điều trị. Vào cuối năm, sinh viên sẽ tham gia khóa học Đánh giá khoa học cơ bản toàn diện, được thực hiện với sự hợp tác của Kaplan Inc., được kết thúc bằng một bài kiểm tra toàn diện.
Năm 4
Năm thứ tư đánh dấu sự khởi đầu của phần lâm sàng của nghiên cứu. Sinh viên sẽ bắt đầu luân chuyển về nội khoa, phẫu thuật, nhi khoa, tâm thần học và X quang, sẽ thực hiện các ca làm việc tại bệnh viện theo nhóm 5-6 sinh viên trên một bác sĩ, tìm hiểu chi tiết về công việc hàng ngày ở từng loại khoa, thực hiện các cuộc phỏng vấn và lấy lịch sử của bệnh nhân, thực hành các quy trình và hỗ trợ phẫu thuật. Sinh viên cũng sẽ xem xét các trường hợp và thảo luận về cơ sở lý thuyết cho từng chuyên ngành.
Năm 5
Năm thứ năm sinh viên sẽ được luân chuyển lâm sàng với các kỳ thi cuối kỳ về phẫu thuật, sản phụ khoa, nội khoa, nhi khoa và thần kinh. Sinh viên sẽ có được kinh nghiệm làm bác sĩ bệnh viện, học cách tiến hành các thủ tục lâm sàng và tiếp tục đào tạo bộ kỹ năng chuyên môn của mình.
Năm 6
Sinh viên sẽ hoàn thành phần còn lại của các chuyên khoa và những phần bắt buộc của chuyên khoa phụ, đồng thời làm quen với các lĩnh vực thú vị như pháp y, thần kinh, ung thư, các bệnh truyền nhiễm và nhiệt đới. Nếu sinh viên đang nghĩ đến việc hành nghề y ở Hoa Kỳ hoặc Canada, đây cũng là lúc hoàn thành các đợt luân chuyển lâm sàng tự chọn của mình.
TẠI SAO NÊN CHỌN CHƯƠNG TRÌNH Y TẠI PUMS?
Tại PUMS, chương trình đạo tạo Y được giảng dạy hiệu quả, sinh viên trong quá trình học sẽ được tiếp cận, tiếp xúc trực tiếp với bệnh nhân, thi chứng chỉ hành nghề với khả năng đậu cao, dễ dàng tìm được công việc. Ngoài ra, sinh viên sẽ được học với những giảng viên có trình độ cao, chất lượng giảng dạy tốt.
CHƯƠNG TRÌNH ĐÀO TẠO
+ Kỳ tuyển sinh: tháng 9
+ Phí xử lý hồ sơ: 85 PLN
+ Phí thi và phỏng vấn: 600 PLN
Điều kiện đăng ký:
+ Tốt nghiệp THPT, có điểm đạt yêu cầu môn sinh, hóa, toán, lý ( tối thiểu 2 môn )
+ Có IELTS 6.5/ TOELF IBT 94
Học phí:
Year of studies
Academic year
Yearly tuition
Năm 1
2024 – 2025
66 000 PLN
Năm 2
2025 – 2026
66 000 PLN
Năm 3
2026 – 2027
72 000 PLN
Năm 4
2027 – 2028
72 000 PLN
Năm 5
2028 – 2029
72 000 PLN
Năm 6
2029 – 2030
72 000 PLN
TOTAL
420 000 PLN
Chi phí:
Phí ký túc xá: 1500 PLN ~ 2500 PLN, đặt cọc trước 1500 PLN
**Ph.D Programs (Full English-taught programs) – Chương trình dạy hoàn toàn bằng tiếng Anh
Dept. of Physics – Khoa Vật lý
Dept. of Chemistry – Khoa Hóa học
Dept. of Materials Science and Engineering – Khoa Khoa học và Kỹ thuật Vật liệu
Dept. of Business Administration (Division of Business Administration) – Khoa Quản trị Kinh doanh (Phòng Quản trị Kinh doanh)
Dept. of Business Administration (Division of Information Management) – Khoa Quản trị Kinh doanh (Phòng Quản lý thông tin)
PhD. Program of Interdisciplinary Arts – Bằng tiến sĩ Chương trình nghệ thuật liên ngành
Dept. of Economics – Khoa Kinh tế
PhD. Program of Asia-Pacific Regional Studies – Bằng tiến sĩ. Chương trình nghiên cứu khu vực châu Á-Thái Bình Dương
International Ph.D. Program in Indigenous Studies – Tiến sĩ quốc tế Chương trình nghiên cứu bản địa
**Ph.D Programs (50%-90% English-taught programs) – 50%-90% chương trình dạy bằng tiếng Anh
Dept. of Biochemistry and Molecular Medicine – Khoa Hóa sinh và Y học phân tử
Dept. of Applied Mathematics – Khoa Toán ứng dụng
Dept. of Electrical Engineering – Khoa Kỹ thuật Điện
Dept. of Computer Science and Information Engineering – Khoa Khoa học Máy tính và Kỹ thuật Thông tin
Dept. of Business Administration (Division of International Business) – Khoa Quản trị Kinh doanh (Phòng Kinh doanh Quốc tế)
Dept. of Business Administration (Division of Accounting) – Khoa Quản trị kinh doanh (Phòng Kế toán)
Dept. of Business Administration (Division of Tourism, Recreation and Leisure Studies) – Khoa Quản trị Kinh doanh (Phòng Nghiên cứu Du lịch, Giải trí và Thư giãn)
Dept. of Business Administration (Division of Logistics Management) – Khoa Quản trị Kinh doanh (Phòng Quản lý Logistics)
Dept. of Natural Resources and Environmental Studies – Khoa Tài nguyên và Môi trường
Dept. of Education and Human Potentials Development – Khoa Giáo dục và Phát triển tiềm năng con người
2. Chương trình Thạc sĩ:
**Master’s Programs (Full English-taught programs provided) – Chương trình dạy hoàn toàn bằng tiếng Anh
Dept. of Economics – Khoa Kinh tế
Dept. of Physics – Khoa Vật lý
Dept. of Chemistry – Khoa Hóa học
Dept. of Computer Science & Information Engineering – Khoa Khoa học Máy tính & Kỹ thuật Thông tin
Dept. of Materials Science and Engineering – Khoa Khoa học và Kỹ thuật Vật liệu
Dept. of Business Administration – Khoa Quản trị kinh doanh
Dept. of International Business – Khoa Kinh doanh quốc tế
Graduate Institute of Logistics Management – Viện sau đại học quản lý hậu cần
Dept. of Information Management – Khoa Quản lý thông tin
Dept. of Finance – Sở Tài chính
Dept. of Tourism, Recreation and Leisure Studies – Khoa Du lịch, Giải trí và Nghiên cứu Thư giãn
Dept. of Education and Human Potentials Development – Khoa Giáo dục và Phát triển tiềm năng con người
Master of Humanity and Environmental Science – Thạc sĩ Khoa học Nhân văn và Môi trường
Dept. of Natural Resources and Environmental Studies – Khoa Tài nguyên và Môi trường
**Master’s Programs (50%-90% English-taught programs provided) – (50%-90% chương trình dạy bằng tiếng Anh)
Dept. of English – Khoa tiếng Anh
Graduate Institute of Marine Biology – Viện sau đại học sinh học biển
Dept. of Applied Mathematics – Khoa Toán ứng dụng
Dept. of Biochemistry and Molecular Medicine – Khoa Hóa sinh và Y học phân tử
Dept. of Opto-Engineering – Khoa Kỹ thuật quang học
Dept. of Materials Science and Engineering – Khoa Khoa học và Kỹ thuật Vật liệu
Dept. of Music – Khoa âm nhạc
Dept. of Arts and Design – Khoa Nghệ thuật và Thiết kế
Dept. of Arts and Creative Industries – Khoa Nghệ thuật và Công nghiệp Sáng tạo
3. Chương trình Đại học
**Bachelor’s Programs (Full English-taught programs) – Chương trình dạy hoàn toàn bằng tiếng Anh
Management Science and Finance – Khoa học quản lý và tài chính
Digital Marketing and Service Management – Quản lý dịch vụ và tiếp thị kỹ thuật số
Accounting and Information Management – Quản lý thông tin và kế toán
Dept. of Computer Science & Information Engineering – Khoa Khoa học Máy tính & Kỹ thuật Thông tin
Data Science – Khoa học dữ liệu
Dept. of Finance – Sở Tài chính
**Bachelor’s Programs (50%-90% English-taught programs) – (50%-90% chương trình dạy bằng tiếng Anh)
Dept. of English – Khoa tiếng Anh
II. Chương trình International Foundation Program (Hệ 1+4)
– Hạn đăng ký kỳ nhập học Tháng 09/2024: 03/03/2024 – 12/06/2024 – Chương trình hệ 1+4 hay hệ dự bị Đại học là chương trình giúp sinh viên quốc tế chưa có chứng chỉ ngoại ngữ mà vẫn có thể đi du học Đài Loan được. Thông thường chương trình học 1 năm tiếng Trung, sau 1 năm thi được A2 sẽ học lên chương trình Đại học chính quy.
Các chương trình đào tạo:
• Department of Chemistry – Khoa Hóa học • Department of Life Science – Khoa Khoa học Đời sống • Department of Opto-Electronic Engineering – Khoa Kỹ thuật quang điện tử • Department of Electrical Engineering – Khoa Kỹ thuật Điện • Department of Materials Science and Engineering – Khoa Khoa học và Kỹ thuật Vật liệu • Department of Physics – Khoa Vật lý • Department of Computer Science and Information Engineering – Khoa Khoa học Máy tính và Kỹ thuật Thông tin • Department of Applied Mathematics – Khoa Toán ứng dụng • Department of Information Management – Phòng quản lý thông tin • Department of Natural Resources and Environmental Studies – Khoa Tài nguyên và Môi trường
Là trụ sở chính thức của Liên minh châu Âu, Bỉ từ lâu được coi là trái tim của Tây Âu. Giáp với Hà Lan, Đức, Luxembourg và Pháp, Bỉ nằm ở vị trí lý tưởng để tiếp cận hầu hết các thủ đô lớn của châu Âu một cách nhanh chóng với giá rẻ. Lịch sử của đất nước được phản ánh rõ nhất qua các phân chia theo lãnh thổ và ngôn ngữ, có thể được tách thành ba khu vực và ba cộng đồng.
Ở phía Bắc là vùng Flanders, nơi sinh sống của cộng đồng nói tiếng Flemish và là nơi ảnh hưởng của Hà Lan chiếm ưu thế. Khu vực phía Nam được gọi là Wallonia, nơi bạn có thể tìm thấy hầu hết cộng đồng nói tiếng Pháp. Cộng đồng nói tiếng Đức nhỏ hơn của Bỉ sống ở phía Đông của đất nước.
Thành phố thủ đô Brussels là khu vực thứ ba và là nơi tập hợp tất cả những cộng đồng này lại với nhau. Là nơi đặt trụ sở của cả Nghị viện Châu Âu và NATO, Brussels luôn có điều dành cho tất cả mọi người và được xếp hạng là 1 trong 50 thành phố sinh viên hàng đầu trên thế giới!
CHƯƠNG TRÌNH DU HỌC
Khai giảng : Tháng 9 hàng năm, Tháng 2 ( có ít trường )
Hạn đăng ký trước 06 tháng hoặc tùy theo hạn của trường bạn đăng ký
Ngôn Ngữ giảng dạy : Tiếng Anh, Tiếng Pháp. Tiếng Hà Lan
Bậc Đại học : 3 năm, Thạc sĩ 1-2 năm
ĐIỀU KIỆN DU HỌC BỈ
Hồ sơ học tập: bằng tốt nghiệp THPT / bằng cử nhân / bằng thạc sĩ, bảng điểm, chứng nhận thành tích khác…
Chứng minh năng lực ngôn ngữ: kết quả thi TOEFL / IELTS hoặc DELF / DALF hoặc tiếng Hà Lan NT2-II ( Tương đương trình độ B )
Giấy tờ nhận dạng: hộ chiếu hoặc ID cá nhân
Đơn đăng ký theo mẫu
Motivation letter, thư giới thiệu (nếu được yêu cầu)
HỌC PHÍ VÀ CHI PHÍ HỌC TẬP TẠI BỈ:
Học phí : Từ 2000 € – 8000 € /năm ( bạn tham khảo chi tiết bên duói bài viết này )
Chi phí nhà ở, sinh hoạt : Từ 7000 € – 9000 € / năm
HỒ SƠ GỒM CÓ:
1. Cá nhân:
Tờ khai thông tin học sinh/ Sơ yếu lí lịch ( theo mẫu của MHA )
Hộ chiếu
Ảnh 3,5 x 4,5 (Nền trắng)
Bằng tốt nghiệp THPT/Bằng đại học, Học bạ/Bảng điểm đại học
Chứng chỉ ngoại ngữ TOEFL / IELTS hoặc DELF / DALF hoặc tiếng Hà Lan
Phiếu lý lịch tư pháp (số 1 hoặc số 2)
Giấy khai sinh
2. Tài chính:
Có ba cách để chứng minh sinh viên có đủ khả năng tài chính để du học tại Bỉ như sau:
a. Học bổng:
Giấy chứng nhận học bổng từ trường bạn sẽ theo học hoặc từ tổ chức khác chứng minh bạn nhận trợ cấp tài chính, trợ cấp hoặc học bổng được trả hàng tháng. Khoản học bổng/trợ cấp phải đáp ứng số tiền tối thiểu hàng tháng theo yêu cầu của đại sứ quán 803 EUR / tháng
b. Tài khoản phong toả:
Tùy theo chương trình học và tuỳ trường mà sinh viên chọn, tài khoản phong tỏa sẽ được yêu cầu khác nhau, từ 10.000 – 12,000 EUR.
c. Cam kết bảo lãnh tài chính từ người thân. Hồ sơ bảo lãnh tài chính yêu cầu các giấy tờ sau:
Sổ tiết kiệm.
Sổ hộ khẩu / Xác nhận cư trú CT07
CCCD của người bảo lãnh
Giấy tờ chứng minh nghề nghiệp/ thu nhập của người bảo trợ tài chính (và bản thân học sinh nếu có): Hợp đồng lao động + bảng lương + bảo hiểm (nếu làm việc cho doanh nghiệp); Giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh + thuế + giấy tờ liên quan (Nếu tự kinh doanh), v.v.
Tài sản: Nhà, Đất, Xe,..
Cam kết bảo lãnh tài chính của người thân (theo mẫu của Đại sứ quán Bỉ)
Minh Hoàng An sẽ hướng dẫn phù hợp với hoàn cảnh ứng viên.
————
Học phí một số ngành học được nhiều bạn lựa chọn
Du học ngành Kiến Trúc và Quy hoạch đô thị tại Bỉ
Université catholique de Louvain: 2.505 €/năm
Université de Liège: 4.500 €/năm
University of Mons: 400 €/năm
Université libre de Bruxelles: 835 €/năm
Du học ngành y tại Bỉ
Université catholique de Louvain: 2.505 €/năm
Université de Liège: 4.500 €/năm
Université libre de Bruxelles: 835 €/năm
University of Namur: 835 €/năm
Du học khối ngành Kinh tế, Kinh doanh, Marketing, Management tại Bỉ
Vlerick Business School: €35,500 toàn bộ chương trình
Vrije Universiteit Brussel: 577 USD/ 1 năm
Université catholique de Louvain: 2.505 €/năm
Université de Liège: 4.500 €/năm
Du học ngành Computer Sciences & IT tại Bỉ
Université de Liège: 4.500 €/năm
University of Namur: 835 €/năm
Université catholique de Louvain: 2.505 €/năm
Université libre de Bruxelles: 835 €/năm
Université Saint-Louis – Bruxelles: 835 €/năm
Du học Bỉ khối ngành kỹ thuật & công nghệ Engineering & Technology
Được thành lập năm 1963, Học viện Holmes là cơ sở giáo dục cung cấp đa dạng ngành đào tạo từ bậc Trung học Phổ thông, Đại học, Thạc sĩ và đào tạo Nghề. Học viện Holmes cam kết cung cấp chất lượng giáo dục tốt nhất để tạo điều kiện cho học sinh phát triển tốt nhất, không phân biệt quốc gia, giới tính hay tín ngưỡng.
Có hơn 50 năm kinh nghiệm dạy học dày dặn
Đào tạo đa dạng ngành nghề từ cấp Trung học Phổ thông, Đại học, Thạc sĩ và Đào tạo nghề
Trường có 5 cơ sở ở Melbourne, Sydney, Brisbane, Gold Coast, Cairns.
CHƯƠNG TRÌNH ĐÀO TẠO
Chương trình Tiếng Anh
Tiếng Anh dành cho học sinh trung học phổ thông:
Khai giảng: Mỗi tuần
Khoá học tiếng anh dành cho học sinh chuẩn bị vào học chương trình phổ thông lớp 11, 12 tại học viện Holmes. Đào tạo chuyên sâu các kỹ năng văn phạm, nghe, nói, đọc, viết, tiếng Anh cho môn toán, tiếng Anh cho môn khoa học, tiếng Anh cho môn khoa học xã hội
Thời gian học: 1 – 40 tuần
Học phí:
Khoá học theo tuần
Học phí
1 – 4 tuần
$405 AUD
5 – 12 tuần
$385 AUD
13 – 23 tuần
$370 AUD
24 – 35 tuần
$360 AUD
36+ tuần
$355 AUD
*Học phí mang tính tham khảo dựa trên thông báo của trường, có thể thay đổi theo kỳ tuyển sinh. Vui lòng liên hệ nhân viên tư vấn của Minh Hoàng An để biết thêm chi tiết.
Tiếng Anh dành cho đại học, thạc sĩ
Khai giảng: Mỗi tháng
Sinh viên muốn học tập tại Học viện Holmes chưa đủ điều kiện đầu vào Tiếng Anh có thể đăng ký học khoá Tiếng Anh tại trường
Học phí: $275AUD/ tuần
Yêu cầu đầu vào: Học sinh sẽ được làm bài test trước khi nhập học
Chương trình Trung Học Phổ Thông
Chương trình: VCE (Victorian Certificate Of Education) – Chứng chỉ giáo dục Victoria
Đối tượng: Lớp 11, lớp 12
Khai giảng: Tháng 2, tháng 4, tháng 7
Thời gian học: 2 năm
Học phí: $21,000 AUD / năm
Yêu cầu đầu vào:
Hoàn thành chương trình học lớp 10
Ngoại ngữ IELTS 5.0 trở lên
Chương trình Đại Học
Khai giảng: Tháng 3, 7, 11
NGÀNH
THỜI GIAN HỌC
HỌC PHÍ / NĂM
Bachelor of Business Cử nhân kinh doanh
3 năm
$19,600AUD
Bachelor of Professional Accounting Cử nhân kế toán chuyên nghiệp
3 năm
$19,600AUD
Bachelor of Information Systems Cử nhân hệ thống thông tin
3 năm
$19,600AUD
Bachelor of Fashion and Business Cử nhân thời trang và kinh doanh
3 năm
$21,400AUD
*Học phí mang tính tham khảo dựa trên thông báo của trường, có thể thay đổi theo kỳ tuyển sinh. Vui lòng liên hệ nhân viên tư vấn của Minh Hoàng An để biết thêm chi tiết.
Yêu cầu đầu vào:
Hoàn thành chương trình lớp 12 hoặc chứng chỉ bậc IV
Ngoại ngữ IELTS 6.0 trở lên
Chương Trình Sau Đại Học
Khai giảng: Tháng 3, 7, 11
NGÀNH
THỜI GIAN HỌC
HỌC PHÍ / NĂM
Graduate Diploma in Business Văn bằng kinh doanh sau đại học
1 năm
$20,000AUD
Master of Business Administration Thạc sĩ quản trị kinh doanh
1.5 năm
$20,000AUD
Master of Professional Accounting Thạc sĩ kế toán chuyên nghiệp
1.5 năm
$30,000AUD
Master of Information Systems Thạc sĩ hệ thống thông tin
2 năm
$25,000AUD
Master of Cyber Security Thạc sĩ an ninh mạng
2 năm
$24,000AUD
Master of Business Administration (Professional) Thạc sĩ quản trị kinh doanh ( Chuyên nghiệp )
2 năm
$20,000AUD
Master of Teaching (Early Childhood) Thạc sĩ Giảng dạy (Mầm non)
2 năm
$27,000AUD
*Học phí mang tính tham khảo dựa trên thông báo của trường, có thể thay đổi theo kỳ tuyển sinh. Vui lòng liên hệ nhân viên tư vấn của Minh Hoàng An để biết thêm chi tiết.
Yêu cầu đầu vào:
Hoàn thành chương trình đại học hoặc chương trình văn bằng sau đại học
Ngoại ngữ IELTS 6.5 trở lên
Chi Phí Homestay
Phòng đơn: 2 bữa ăn sáng và tối các ngày trong tuần, 3 bữa vào các ngày cuối tuần
NƠI Ở
CHI PHÍ
Sydney
$360AUD/tuần
Melbourne
$375AUD/tuần
Brisbane/Gold Coast/Cairns
$325AUD/tuần
*Chi phí mang tính tham khảo dựa trên thông báo của trường, có thể thay đổi theo kỳ tuyển sinh. Vui lòng liên hệ nhân viên tư vấn của Minh Hoàng An để biết thêm chi tiết.
Phòng đôi: 2 bữa ăn sáng và tối các ngày trong tuần, 3 bữa vào các ngày cuối tuần
NƠI Ở
CHI PHÍ
Sydney
$325AUD/tuần
Melbourne
$345AUD/tuần
Brisbane/Gold Coast
$285AUD/tuần
Cairns
$295AUD/tuần
*Chi phí mang tính tham khảo dựa trên thông báo của trường, có thể thay đổi theo kỳ tuyển sinh. Vui lòng liên hệ nhân viên tư vấn của Minh Hoàng An để biết thêm chi tiết.
Suffolk University là trường Đại học tư thục lớn thứ tám ở Boston, nằm tại bờ Đông nước Mỹ, khu vực giàu có lâu đời và tri thức cao nhất ở Mỹ, hội tụ tinh tuý giáo dục Mỹ với hơn 50 trường đại học danh tiếng như Havarrd, Boston University, Boston College, etc. Cộng đồng người Việt lớn thứ 3 nước Mỹ và là nơi có khi hậu mát mẻ, và nhiều cơ hội việc làm hấp dẫn.
Suffolk University gồm ba học viện: Học viện nghệ thuật và khoa học, học viện Kinh doanh Sawyer và học viện Luật.
CHƯƠNG TRÌNH ĐÀO TẠO
Học Viện Nghệ Thuật Và Khoa Học
STT
Chương trình đào tạo
Cử nhân
Thạc sĩ
Tiến sĩ
1
Quảng cáo
✓
2
Lịch sủ Mỹ Thuật
✓
3
Hoá sinh
✓
4
Sinh vật học
✓
5
Hoá học
✓
6
Công nghệ thông tin (khoa học máy tính)
✓
7
Tư pháp hình sự
✓
8
Nghiên cứu tư pháp hình sự
✓
9
Tài chính
✓
10
Tiếng Anh
✓
11
Khoa học môi trường
✓
12
Nghiên cứu môi trường
✓
13
Nghiên cứu văn hoá thế giới
✓
14
Thế giới và văn hoá giao tiếp
✓
15
Thiết kế đồ hoạ
✓
✓
16
Lịch sử
✓
17
Thiết kế nội thất
✓
18
Quan hệ Quóc tế
✓
19
Báo chí
✓
20
Pháp luật
✓
21
Toán học
✓
22
Truyền thông và phim truyện
✓
23
Đo liều lượng Y tế
✓
24
Tâm lý học lâm sàng
✓
25
Triết học
✓
26
Khoa học chính trị
✓
27
Chính trị, triết học và kinh tế
✓
28
Tâm lý học
✓
✓
29
Quan hệ quần chúng
✓
30
Khoa học chăm sóc sức khoẻ
✓
31
Xạ trị Ung thư
✓
32
Xã hội học
✓
33
Tiếng Tây Ban Nha
✓
34
Mỹ thuật
✓
35
Sân khấu
✓
36
Ứng dụng chính trị
✓
Học Viện Kinh Doanh Sawyer
STT
Chương trình đào tạo
Cử nhân
Thạc sĩ
Tiến sĩ
1
Kế toán
✓
2
Luật Kinh Doanh
✓
3
MSA / MBA
✓
4
MSBA / MST
✓
5
Tài chính doanh nghiệp
✓
6
Tài chính – kế toán
✓
7
Quản trị tài chính
✓
8
Chiến lược – Kinh doanh quốc tế
✓
9
Marketing
✓
10
MSM
✓
11
Quản lý – Lãnh đạo tổ chức
✓
12
Quản lý chăm sóc sức khoẻ
✓
Trường Luật Suffolk
STT
Chuyên ngành
Cử nhân
Thạc sĩ
Tiến sĩ
1
Thạc sĩ Luật
✓
2
Luật Kinh Doanh
✓
✓
KỲ NHẬP HỌC
Trường Đại học Tư thục Suffolk nằm trong danh sách 368 trường đại học tốt nhất. Tại Suffolk luôn đặt sinh viên là ưu tiên hàng đầu, trường có đầy đủ nguồn lực tại chỗ sẵn sàng hỗ trợ sinh viên. Ngoài ra, nhằm tạo cơ hội học tập cho sinh viên, đại học Suffolk luôn tạo ra những chương trình đào tạo khác nhau, phù hợp với từng trình độ và cấp độ của sinh viên.
*Lưu ý: 1 học kỳ tại Suffolk bao gồm 18 tuần (4 – 5 tháng), 1 năm sẽ có 2 học kỳ
Chương trình Cử nhân chính quy
Kỳ nhập học
Ngày bắt đầu
Hạn nộp
Mùa thu
Tháng 9 / 2022
15/02/2022
Mùa xuân
Tháng 1 / 2023
01/12/2022
Yêu cầu nhập học:
Bằng tốt nghiệp THPT
GPA: 2.7/4.0 – 6.75/10.0
TOEFL iBT: 79 hoặc IELTS: 6.5
Chương trình Transfer
Transfer bao gồm Direct Transfer và Undergraduate Transfer Program (UTP) là chương trình dành cho sinh viên đang học ở các trường đại học, cao đẳng khác muốn chuyển sang đại học Suffolk.
Yêu cầu nhập học:
*DT: Sinh viên hoàn tất 80 tín chỉ trở lên, GPA – 6.25 trở lên, IELTS đạt 6.5 hoặc TOEFL đạt 79.
*UTP: Sinh viên hoàn tất từ 12 đến 80 tín chỉ, GPA 5.5 trở lên, IELTS đạt 5.5 – 6.5 hoạc TOEFL đạt 60 – 79
Direct Transfer (DT)
Undergraduate Transfer Program (UTP)
Kỳ nhập học
Hạn nộp hồ sơ
Hạn nộp hồ sơ
Mùa thu
15/02/2022
30/06/2022
Mùa xuân
01/12/2022
01/12/2022
Chương trình Thạc sĩ
Kỳ nhập học
Ngày bắt đầu
Hạn nộp hồ sơ
Mùa thu
Tháng 9 / 2022
15/07/2022
Mùa xuân
Tháng 1 / 2023
01/12/2022
Yêu cầu nhập học:
Tốt nghiệp Đại học
GPA: 3.0 / 4.0 – 8.75 / 10.0
TOEFL iBT: 80 (không kỹ năng nào dưới 17) hoặc IELTS: 6.5 (không kỹ năng nào dưới 6)
GRE/GMAT và phỏng vấn
Chương trình Tiếng Anh dự bị
Dành cho các sinh viên chưa đạt đủ yêu cầu Tiếng Anh để trực tiếp vào các chương trình chính khoá. Khoá học kéo dài 15 tuần (14 tuần với học kỳ mùa Hè), thời lượng từ 18 đến 20 giờ một tuần.