Chi phí Du học các nước: Chọn điểm đến theo ngân sách

Chi phí du học các nước: Nên chọn quốc gia nào theo ngân sách?

Du học là một kế hoạch dài hạn, đòi hỏi gia đình chuẩn bị cả về tài chính lẫn học tập. Một trong những câu hỏi được quan tâm nhất là: cần chuẩn bị bao nhiêu tiền để du học? Trên thực tế, chi phí khác nhau tùy quốc gia, trường học, ngành học, thành phố, bậc học, thời lượng chương trình và học bổng mà học sinh nhận được.

Để dễ hình dung và bước đầu khoanh vùng lựa chọn, Du học Minh Hoàng An phân nhóm các điểm đến theo ba mức ngân sách tham khảo dưới đây. Các con số là mức dự trù định hướng, không phải báo giá cố định hoặc cam kết đủ chi phí cho mọi chương trình.

1. Ngân sách khoảng từ 10.000 – 15.000 USD/năm trở lên

Các điểm đến tham khảo: Đài Loan, Hàn Quốc, Nhật Bản và Ba Lan.

Nhóm này có thể phù hợp với gia đình ưu tiên kiểm soát chi phí, đồng thời chủ động tìm kiếm học bổng hoặc lựa chọn trường và thành phố có mức học phí, sinh hoạt phí phù hợp.

  • Đài Loan: Có nhiều chương trình với mức học phí đa dạng và cơ hội học bổng. Cần xem xét riêng học phí, ký túc xá, sinh hoạt phí và yêu cầu tài chính của từng trường.
  • Hàn Quốc: Chi phí thay đổi theo khu vực, trường và chương trình. Học bổng, lựa chọn nơi ở và kế hoạch học tiếng có thể ảnh hưởng đáng kể đến tổng ngân sách.
  • Nhật Bản: Có các lựa chọn trường công lập, tư thục và chương trình học bổng. Nên tính cả học phí, nhà ở, bảo hiểm, đi lại và chi phí ban đầu.
  • Ba Lan: Có chương trình đào tạo bằng tiếng Anh ở nhiều lĩnh vực. Học phí và sinh hoạt phí phụ thuộc vào trường, thành phố và ngành học.

2. Ngân sách khoảng từ 20.000 – 25.000 USD/năm trở lên

Các điểm đến tham khảo: Hà Lan, Phần Lan, Đức, Bỉ và Singapore.

Đây là nhóm có nhiều lựa chọn chương trình quốc tế và chương trình giảng dạy bằng tiếng Anh. Tuy nhiên, mức 20.000 USD có thể chỉ đáp ứng một phần chi phí tại một số trường hoặc thành phố; gia đình nên kiểm tra học phí và yêu cầu chứng minh tài chính theo từng trường hợp.

  • Hà Lan: Có nhiều chương trình quốc tế và ngành học bằng tiếng Anh. Cần dự trù riêng học phí, nhà ở và sinh hoạt phí; chi phí có thể cao hơn mức ngân sách này.
  • Phần Lan: Có các chương trình tiếng Anh và cơ hội học bổng tùy trường, bậc học, chương trình. Cần kiểm tra điều kiện và giá trị học bổng cụ thể.
  • Đức: Nhiều trường công lập có mức học phí thấp hoặc không thu học phí chương trình, nhưng vẫn có các khoản đóng góp và chi phí sinh hoạt, bảo hiểm, tài chính theo quy định.
  • Bỉ: Mức học phí và sinh hoạt phí khác nhau theo vùng, trường, chương trình và tình trạng sinh viên. Nên xác minh trực tiếp với cơ sở đào tạo.
  • Singapore: Có các lựa chọn trường và chương trình quốc tế đa dạng. Tổng chi phí phụ thuộc đáng kể vào trường, ngành học, thời lượng và nơi ở.

3. Ngân sách từ 30.000 – 40.000 USD/năm trở lên

Các điểm đến tham khảo: Mỹ, Anh, Úc, Canada và New Zealand.

Nhóm này có nhiều lựa chọn về ngành học, bậc học và mô hình đào tạo. Chi phí giữa các trường có thể chênh lệch lớn; học bổng, chương trình chuyển tiếp và lựa chọn địa điểm học có thể giúp gia đình điều chỉnh ngân sách.

  • Mỹ: Có lựa chọn từ cao đẳng cộng đồng đến đại học và sau đại học. Học phí, bảo hiểm và chi phí sinh hoạt thay đổi đáng kể giữa các trường và bang.
  • Anh: Có nhiều chương trình cử nhân, thạc sĩ và khóa học chuyên sâu. Cần lưu ý thời lượng khóa học, học phí theo ngành và chi phí sinh hoạt tại từng khu vực.
  • Úc: Có các lựa chọn đại học, cao đẳng và đào tạo nghề. Tổng ngân sách phụ thuộc vào ngành học, thành phố, thời lượng và học bổng.
  • Canada: Có chương trình cao đẳng, đại học và sau đại học. Học phí và sinh hoạt phí khác nhau theo tỉnh bang, trường và chương trình.
  • New Zealand: Có nhiều chương trình đào tạo quốc tế. Nên tính tổng chi phí theo thời lượng khóa học, học phí, nơi ở và các khoản bắt buộc khác.

Bảng tổng hợp nhanh

Ngân sách tham khảoQuốc gia
Từ  10.000 -15.000 /nămĐài Loan, Hàn Quốc, Nhật Bản, Ba Lan
Từ  20.000 – 25.000USD/nămHà Lan, Phần Lan, Đức, Bỉ, Singapore
Từ 30.000   – 40.000 USD/năm trở lênMỹ, Anh, Úc, Canada, New Zealand

Những khoản cần đưa vào kế hoạch tài chính

  • Học phí và các khoản phí của trường.
  • Nhà ở, ăn uống, đi lại và sinh hoạt hằng tháng.
  • Bảo hiểm, khám sức khỏe hoặc các khoản bắt buộc theo quy định.
  • Phí hồ sơ, dịch thuật, visa, vé máy bay và chi phí trước khi khởi hành.
  • Chi phí học ngoại ngữ, tài liệu, thiết bị học tập và khoản dự phòng.
  • Giá trị học bổng thực nhận, điều kiện duy trì học bổng và các khoản không được học bổng chi trả.

Làm thế nào để chọn điểm đến phù hợp?

Không nên chỉ dựa vào ngân sách ước tính để quyết định quốc gia. Học sinh và phụ huynh nên đối chiếu khả năng tài chính với học lực, trình độ ngoại ngữ, ngành học mong muốn, điều kiện đầu vào, cơ hội học bổng và kế hoạch sau tốt nghiệp. Với cùng một quốc gia, chi phí giữa các trường hoặc thành phố có thể rất khác nhau.

Một lộ trình phù hợp nên bắt đầu bằng việc xác định ngân sách tối đa mỗi năm và tổng ngân sách cho toàn khóa học. Sau đó, hãy chọn nhóm quốc gia, tìm chương trình cụ thể và lập bảng dự toán theo thông tin cập nhật từ trường và cơ quan có thẩm quyền.

Du học Minh Hoàng An đồng hành cùng bạn

Du học Minh Hoàng An hỗ trợ học sinh và phụ huynh định hướng quốc gia, lựa chọn trường và ngành học, tìm hiểu học bổng, xây dựng lộ trình hồ sơ và dự trù chi phí theo mục tiêu học tập cũng như điều kiện tài chính của từng gia đình.

LIÊN HỆ TƯ VẤN – DU HỌC MINH HOÀNG AN

HỆ THỐNG VĂN PHÒNG & ĐỊA ĐIỂM TIẾP NHẬN HỒ SƠ

TP. HỒ CHÍ MINH

1446–1448 Đường 3 Tháng 2, Phường Minh Phụng, TP. Hồ Chí Minh.

ĐÀ NẴNG – VĂN PHÒNG

72 Dương Thị Xuân Quý, Phường Ngũ Hành Sơn, TP. Đà Nẵng.

ĐÀ NẴNG – ĐIỂM TIẾP NHẬN HỒ SƠ & HỖ TRỢ TƯ VẤN

82 Chi Lăng, Phường Hải Châu, TP. Đà Nẵng.

HẢI PHÒNG

5A/125 Đường Lê Thanh Nghị, Phường Lê Thanh Nghị, TP. Hải Phòng

Học bổng du học các nước: Cơ hội theo từng ngân sách

HỌC BỔNG DU HỌC CÁC NƯỚC – CƠ HỘI TIẾT KIỆM CHI PHÍ THEO TỪNG NGÂN SÁCH

Du học không nhất thiết phải là gánh nặng tài chính nếu học sinh có kế hoạch phù hợp và chủ động tìm kiếm cơ hội học bổng. Bên cạnh học phí và sinh hoạt phí, các chương trình hỗ trợ tài chính có thể giúp giảm đáng kể chi phí học tập ở nước ngoài.

Từ Đài Loan, Hàn Quốc, Nhật Bản đến Mỹ, Anh, Úc, Canada và nhiều quốc gia châu Âu, mỗi điểm đến có hệ thống học bổng, điều kiện xét tuyển và quyền lợi riêng. Bài viết dưới đây tổng hợp các chương trình tiêu biểu theo ba nhóm ngân sách tham khảo: 10.000–15.000 USD, 20.000–25.000 USD và từ 30.000 USD/năm trở lên.

Lưu ý: Các mức ngân sách chỉ nhằm định hướng ban đầu, không phải báo giá cố định hay cam kết đủ chi phí cho mọi chương trình.

1. Học bổng du học với ngân sách khoảng 10.000–15.000 USD/năm

Đài Loan, Hàn Quốc, Nhật Bản và Ba Lan là những điểm đến được nhiều học sinh quan tâm khi muốn cân đối ngân sách, tìm học bổng và lựa chọn chương trình phù hợp.

Đài Loan – Học bổng chính phủ và học bổng trường

  • Các cơ hội tiêu biểu gồm Taiwan Scholarship, MOFA Taiwan Scholarship và học bổng riêng của từng trường. Tùy chương trình, học bổng có thể hỗ trợ học phí, sinh hoạt phí hoặc miễn giảm một phần đến toàn bộ học phí. Một số trường có chính sách hỗ trợ riêng cho chương trình 1+4. Cần kiểm tra bậc học, ngành, ngoại ngữ, thời hạn và điều kiện duy trì.

Hàn Quốc – GKS và học bổng đại học

  • Global Korea Scholarship (GKS) là học bổng Chính phủ Hàn Quốc dành cho các nhóm ứng viên và bậc học được công bố theo từng kỳ. Nhiều trường cũng xét học bổng dựa trên thành tích học tập và năng lực tiếng Hàn hoặc tiếng Anh. Mức hỗ trợ và điều kiện duy trì tùy trường, chương trình.

Nhật Bản – MEXT, JASSO và học bổng trường

  • Nhật Bản có học bổng MEXT của Chính phủ, các chương trình hỗ trợ của JASSO và học bổng từ trường hoặc tổ chức. Điều kiện khác nhau theo bậc học và chương trình. Khi lập kế hoạch, cần tính học phí, nhà ở, bảo hiểm, đi lại và chi phí ban đầu.

Ba Lan – Học bổng NAWA và hỗ trợ từ trường

  • Ba Lan có các chương trình học bổng do Cơ quan Trao đổi Học thuật Quốc gia (NAWA) triển khai, trong đó có chương trình dành cho ứng viên thạc sĩ từ các quốc gia đủ điều kiện. Một số chương trình hỗ trợ học phí và sinh hoạt phí theo quy định. Cần kiểm tra quốc tịch, ngành học và điều kiện từng kỳ.

2. Học bổng du học với ngân sách khoảng 20.000–25.000 USD/năm

Hà Lan, Phần Lan, Đức, Bỉ và Singapore có nhiều chương trình quốc tế, trong đó có các khóa học bằng tiếng Anh. Học bổng có thể giúp giảm học phí, nhưng sinh viên vẫn cần dự trù sinh hoạt phí và các khoản bắt buộc.

Hà Lan – NL Scholarship và học bổng trường

  • NL Scholarship dành cho sinh viên quốc tế ngoài Khu vực Kinh tế châu Âu tại các cơ sở tham gia. Nhiều trường có học bổng đầu vào hoặc theo ngành, bậc học và thành tích. Hãy kiểm tra học phí còn lại, nhà ở và sinh hoạt phí tại thành phố dự định học.

Phần Lan – Miễn giảm học phí

  • Nhiều trường Phần Lan có học bổng hoặc chính sách miễn giảm học phí cho sinh viên quốc tế theo học chương trình thu học phí. Mức hỗ trợ tùy trường. Học bổng miễn học phí không đồng nghĩa với việc được chi trả sinh hoạt phí; cần xem tiêu chí xét tuyển và gia hạn.

Đức – DAAD và các chương trình hỗ trợ

  • DAAD cung cấp nhiều chương trình học bổng cho sinh viên và nhà nghiên cứu quốc tế. Deutschlandstipendium là hình thức hỗ trợ tại các trường tham gia. Nhiều chương trình ở trường công lập có học phí thấp hoặc không thu học phí, nhưng vẫn có thể phát sinh phí học kỳ, bảo hiểm, sinh hoạt phí và yêu cầu chứng minh tài chính.

Bỉ – Master Mind, VLIR-UOS và học bổng trường

  • Master Mind dành cho ứng viên thạc sĩ quốc tế đủ điều kiện tại các cơ sở tham gia ở vùng Flanders. VLIR-UOS có học bổng cho ứng viên thuộc quốc gia và khóa học đủ điều kiện. Cần kiểm tra danh sách ngành, quốc gia, mức hỗ trợ và hồ sơ theo từng đợt.

Singapore – Học bổng đại học và sau đại học

  • Các trường tại Singapore có học bổng xét theo thành tích, ngành học hoặc bậc đào tạo. Một số chương trình sau đại học có hỗ trợ học phí hoặc nghiên cứu. Điều kiện, giá trị và cam kết đi kèm khác nhau; cần tính tổng chi phí sau hỗ trợ.

3. Học bổng du học với ngân sách từ 30.000–40.000 USD/năm trở lên

Mỹ, Anh, Úc, Canada và New Zealand có nhiều lựa chọn ngành học và mô hình đào tạo. Học bổng có thể giúp giảm chi phí, nhưng mức học phí và sinh hoạt phí chênh lệch lớn giữa trường, thành phố và chương trình.

Mỹ – Học bổng thành tích, hỗ trợ tài chính và trợ lý sau đại học

  • Các trường có thể cấp học bổng dựa trên thành tích, hồ sơ cá nhân hoặc tiêu chí riêng. Một số trường có hỗ trợ dựa trên nhu cầu tài chính cho ứng viên quốc tế. Ở bậc sau đại học, có chương trình trợ giảng hoặc trợ lý nghiên cứu đi kèm hỗ trợ. Cần kiểm tra điều kiện và chi phí còn lại.

Anh – Chevening, Commonwealth và học bổng trường

  • Chevening là học bổng dành cho ứng viên theo học thạc sĩ tại Anh, với điều kiện cụ thể. Commonwealth áp dụng cho nhóm quốc gia và ứng viên đủ điều kiện. Nhiều trường có học bổng đầu vào hoặc theo ngành. Nên kiểm tra thời lượng khóa học và tổng chi phí tại địa điểm học.

Úc – Australia Awards, RTP và học bổng trường

  • Australia Awards dành cho ứng viên thuộc diện đủ điều kiện. Research Training Program (RTP) hỗ trợ một số nghiên cứu sinh sau đại học tại các trường tham gia. Nhiều trường có học bổng đầu vào hoặc miễn giảm học phí theo thành tích. Quyền lợi thay đổi theo chương trình.

Canada – Học bổng đầu vào và tài trợ sau đại học

  • Các trường Canada có thể cấp học bổng đầu vào dựa trên kết quả học tập. Ở bậc sau đại học, một số khoa và trường có tài trợ, học bổng hoặc vị trí trợ lý. Cơ hội khác nhau theo tỉnh bang, trường, ngành và bậc học.

New Zealand – Học bổng trường và hỗ trợ sau đại học

  • Một số trường đại học New Zealand có học bổng cho sinh viên quốc tế theo thành tích, bậc học hoặc ngành đào tạo. Chương trình sau đại học và nghiên cứu có thể có hỗ trợ riêng. Cần xem điều kiện quốc tịch, ngành, thời hạn và khoản được chi trả.

4. Bảng tổng hợp học bổng du học theo quốc gia

Ngân sách tham khảo/nămQuốc giaChương trình tiêu biểu
10.000–15.000 USDĐài LoanTaiwan Scholarship, MOFA, học bổng trường
10.000–15.000 USDHàn QuốcGKS, học bổng trường
10.000–15.000 USDNhật BảnMEXT, JASSO, học bổng trường
10.000–15.000 USDBa LanBanach NAWA, học bổng trường
20.000–25.000 USDHà LanNL Scholarship, học bổng trường
20.000–25.000 USDPhần LanMiễn giảm học phí, học bổng trường
20.000–25.000 USDĐứcDAAD, Deutschlandstipendium
20.000–25.000 USDBỉMaster Mind, VLIR-UOS
20.000–25.000 USDSingaporeHọc bổng trường, hỗ trợ sau đại học
Từ 30.000 USDMỹHọc bổng thành tích, hỗ trợ tài chính
Từ 30.000 USDAnhChevening, Commonwealth, học bổng trường
Từ 30.000 USDÚcAustralia Awards, RTP, học bổng trường
Từ 30.000 USDCanadaHọc bổng đầu vào, tài trợ sau đại học
Từ 30.000 USDNew ZealandHọc bổng trường, hỗ trợ sau đại học

5. Những yếu tố giúp tăng cơ hội nhận học bổng

  • Thành tích học tập: Tìm hiểu GPA tối thiểu và tiêu chí xét tuyển; chuẩn bị bảng điểm, bằng cấp và giấy xác nhận.
  • Năng lực ngoại ngữ: Xác định chứng chỉ phù hợp như IELTS, TOEFL, HSK, TOPIK hoặc JLPT theo ngôn ngữ giảng dạy.
  • Bài luận cá nhân: Trình bày rõ mục tiêu học tập, lý do chọn ngành, trải nghiệm liên quan và kế hoạch tương lai.
  • Hoạt động và kinh nghiệm: Dự án, hoạt động cộng đồng, nghiên cứu, thực tập hoặc kinh nghiệm làm việc có thể thể hiện năng lực và định hướng.
  • Thư giới thiệu: Chọn người hiểu rõ quá trình học tập hoặc làm việc và có thể nhận xét cụ thể.
  • Chọn học bổng phù hợp: Đối chiếu điều kiện, mức hỗ trợ, ngành học, thời hạn và yêu cầu duy trì; không chỉ nhìn vào giá trị học bổng.

6. Cách lập kế hoạch tài chính khi có học bổng

Học bổng có thể hỗ trợ một phần hoặc nhiều khoản chi phí, nhưng không phải chương trình nào cũng chi trả toàn bộ học phí và sinh hoạt phí. Gia đình nên lập dự toán theo từng năm và toàn khóa học, bao gồm:

  • Học phí sau khi trừ học bổng và các khoản phí của trường.
  • Nhà ở, ăn uống, đi lại, bảo hiểm và sinh hoạt cá nhân.
  • Chi phí hồ sơ, dịch thuật, visa, vé máy bay và các khoản trước khi khởi hành.
  • Sách vở, thiết bị học tập và khoản dự phòng.
  • Điều kiện duy trì học bổng, thời gian chi trả và những khoản không được hỗ trợ.

Ví dụ: Nếu học phí là 20.000 USD/năm và học bổng hỗ trợ 50% học phí, phần học phí còn lại là 10.000 USD/năm. Tổng ngân sách thực tế vẫn cần cộng thêm sinh hoạt phí và các khoản liên quan.

7. Du học Minh Hoàng An – Đồng hành tìm kiếm học bổng phù hợp

Mỗi học sinh có thế mạnh riêng về học lực, ngoại ngữ, hoạt động ngoại khóa và điều kiện tài chính. Vì vậy, lựa chọn quốc gia, trường học và chương trình học bổng nên dựa trên hồ sơ thực tế và mục tiêu dài hạn.

Du học Minh Hoàng An hỗ trợ học sinh và phụ huynh tư vấn quốc gia, trường và ngành theo ngân sách; đánh giá hồ sơ và định hướng cơ hội học bổng; tìm kiếm chương trình phù hợp; hướng dẫn chuẩn bị hồ sơ, bài luận, thư giới thiệu; hỗ trợ quy trình đăng ký nhập học và thủ tục visa; đồng hành trước khi lên đường.

Đừng để ngân sách trở thành rào cản cho ước mơ học tập quốc tế. Hãy bắt đầu bằng một kế hoạch phù hợp và chuẩn bị hồ sơ từ sớm.

LIÊN HỆ TƯ VẤN – DU HỌC MINH HOÀNG AN

HỆ THỐNG VĂN PHÒNG & ĐỊA ĐIỂM TIẾP NHẬN HỒ SƠ

TP. HỒ CHÍ MINH

1446–1448 Đường 3 Tháng 2, Phường Minh Phụng, TP. Hồ Chí Minh.

ĐÀ NẴNG – VĂN PHÒNG

72 Dương Thị Xuân Quý, Phường Ngũ Hành Sơn, TP. Đà Nẵng.

ĐÀ NẴNG – ĐIỂM TIẾP NHẬN HỒ SƠ & HỖ TRỢ TƯ VẤN

82 Chi Lăng, Phường Hải Châu, TP. Đà Nẵng.

HẢI PHÒNG

5A/125 Đường Lê Thanh Nghị, Phường Lê Thanh Nghị, TP. Hải Phòng

Du học & Học bổng toàn cầu 2026–2027

CÙNG MINH HOÀNG AN – CHỌN ĐÚNG NGÀNH, ĐÚNG TRƯỜNG, ĐÚNG LỘ TRÌNH!

Bạn đang tìm hiểu du học nhưng chưa biết nên chọn quốc gia nào, trường nào, ngành nào?

Chi phí học tập ra sao? Có học bổng không? Điều kiện đầu vào thế nào? Sau khi tốt nghiệp có cơ hội làm việc và phát triển lâu dài hay không?

Mỗi quốc gia sẽ có một thế mạnh riêng về ngành đào tạo, học phí, học bổng, môi trường học tập và cơ hội việc làm. Vì vậy, thay vì chỉ chọn theo một tiêu chí như học phí hay học bổng, việc xác định ngành học và định hướng nghề nghiệp phù hợp ngay từ đầu sẽ giúp bạn có một lộ trình du học rõ ràng hơn.

MỘT SỐ ĐIỂM ĐẾN DU HỌC NỔI BẬT 2026–2027

ANH QUỐC – NỀN GIÁO DỤC HÀNG ĐẦU THẾ GIỚI

Anh là lựa chọn được nhiều học sinh, sinh viên quan tâm nhờ hệ thống giáo dục uy tín, chương trình đào tạo đa dạng và bằng cấp có giá trị quốc tế.

  • Nhiều trường đại học thuộc nhóm hàng đầu thế giới
  • Đa dạng ngành học từ Kinh doanh, Tài chính, Marketing đến Công nghệ, Kỹ thuật, Y tế…
  • Nhiều chương trình đào tạo có thời gian học ngắn
  • Có các chương trình học bổng dành cho sinh viên quốc tế
  • Học phí tham khảo: khoảng 7.350 – 27.000 GBP/năm, tùy trường, ngành và bậc học.
  • Kỳ nhập học phổ biến: Tháng 1 và Tháng 9.

MỸ – ĐA DẠNG TRƯỜNG, NGÀNH VÀ CƠ HỘI PHÁT TRIỂN

Mỹ có hệ thống giáo dục rất đa dạng, phù hợp với nhiều định hướng học tập khác nhau từ Cao đẳng, Đại học đến Thạc sĩ và Tiến sĩ.

  • Hệ thống trường đại học đa dạng, nhiều trường có thứ hạng cao
  • Nhiều lựa chọn ngành học và chuyên ngành
  • Chương trình học linh hoạt, có thể lựa chọn môn học theo định hướng cá nhân
  • Bằng cấp được công nhận rộng rãi trên thế giới
  • Nhiều cơ hội học bổng tùy trường và hồ sơ
  • Học phí tham khảo: khoảng 7.000 – 40.000 USD/năm, tùy bậc học và trường.
  • Kỳ nhập học phổ biến: Tháng 1 và Tháng 9.

CANADA – HỌC TẬP TRONG MÔI TRƯỜNG QUỐC TẾ

Canada được nhiều du học sinh lựa chọn nhờ chất lượng giáo dục tốt, môi trường sống đa văn hóa và hệ thống đào tạo đa dạng.

  • Nhiều chương trình đào tạo thực tiễn
  • Đa dạng lựa chọn từ College đến University
  • Nhiều ngành học gắn với nhu cầu nhân lực
  • Môi trường học tập quốc tế, đa văn hóa
  • Có các chương trình học bổng và hỗ trợ dành cho sinh viên quốc tế
  • Học phí tham khảo: khoảng 13.000 – 35.000 CAD/năm.
  • Kỳ nhập học phổ biến: Tháng 1, Tháng 5 và Tháng 9, tùy trường và chương trình.

ÚC – NHIỀU LỰA CHỌN NGÀNH HỌC VÀ HỌC BỔNG

Úc là một trong những điểm đến du học phổ biến với sinh viên quốc tế, đặc biệt ở các nhóm ngành Kinh doanh, Công nghệ thông tin, Kỹ thuật, Y tế, Giáo dục, Hospitality…

  • Hệ thống giáo dục được quốc tế công nhận
  • Nhiều trường có chương trình đào tạo dành cho sinh viên quốc tế
  • Đa dạng học bổng theo trường và thành tích học tập
  • Chương trình đào tạo gắn với thực tế và định hướng nghề nghiệp
  • Học phí tham khảo: khoảng 10.000 – 32.000 AUD/năm, tùy trường và ngành.
  • Kỳ nhập học: Tháng 2, Tháng 7 và Tháng 9 tùy trường/chương trình.

ĐÀI LOAN – CHI PHÍ HỢP LÝ, NHIỀU HỌC BỔNG

Nếu bạn đang tìm một điểm đến có chi phí hợp lý, nhiều chương trình đào tạo và cơ hội học bổng, Đài Loan là lựa chọn rất đáng cân nhắc.

  • Đào tạo từ Đại học – Thạc sĩ – Tiến sĩ
  • Cơ hội học bổng có thể lên đến 100% học phí, tùy trường và chương trình
  • Một số học bổng có thêm trợ cấp sinh hoạt
  • Có chương trình đào tạo bằng Tiếng Anh hoặc Tiếng Trung
  • Nhiều ngành thế mạnh như Công nghệ thông tin, AI, Bán dẫn, Kỹ thuật, Kinh doanh, Logistics, Công nghệ sinh học, Y tế…
  • Có nhiều lựa chọn trường công lập và tư thục phù hợp với từng hồ sơ
  • Kỳ nhập học phổ biến: Tháng 2 và Tháng 9.

Với Đài Loan, việc lựa chọn ngành học và trường học phù hợp với năng lực, định hướng nghề nghiệp nên được ưu tiên trước khi xét đến học bổng.

SINGAPORE – MÔI TRƯỜNG HỌC TẬP QUỐC TẾ

Singapore có lợi thế về môi trường học tập hiện đại, vị trí gần Việt Nam và chương trình đào tạo chủ yếu bằng tiếng Anh.

  • Chất lượng giáo dục cao
  • Môi trường học tập quốc tế, hiện đại
  • Nhiều chương trình đào tạo bằng Tiếng Anh
  • Có nhiều lựa chọn trường và chương trình liên kết quốc tế
  • Một số trường có học bổng và chính sách hỗ trợ học phí
  • Kỳ nhập học: Tháng 1, Tháng 5, Tháng 8/9 tùy trường và chương trình.

BA LAN – CHI PHÍ HỢP LÝ, NHIỀU CHƯƠNG TRÌNH TIẾNG ANH

Ba Lan là lựa chọn đáng cân nhắc với những bạn muốn tìm một chương trình du học châu Âu có mức chi phí tương đối hợp lý.

  • Chi phí học tập cạnh tranh so với nhiều nước châu Âu
  • Nhiều chương trình đào tạo bằng Tiếng Anh
  • Đa dạng ngành học từ Kinh doanh, Kinh tế đến Công nghệ, Kỹ thuật…
  • Môi trường học tập quốc tế
  • Học phí: từ khoảng 3.000 EUR/năm, tùy trường và ngành.
  • Kỳ nhập học phổ biến: Tháng 2 và Tháng 9.

ĐỨC – THẾ MẠNH VỀ KỸ THUẬT VÀ GIÁO DỤC

Đức nổi bật với hệ thống giáo dục chất lượng cao, đặc biệt ở các nhóm ngành Kỹ thuật, Công nghệ, Kinh tế và Khoa học.

  • Nhiều trường đại học công lập
  • Một số chương trình có mức học phí thấp hoặc không thu học phí, tùy bang và chương trình
  • Thế mạnh về Kỹ thuật, Công nghệ, Cơ khí, Ô tô, IT…
  • Có chương trình đào tạo bằng Tiếng Đức và Tiếng Anh
  • Bằng cấp được công nhận rộng rãi tại châu Âu
  • Kỳ nhập học phổ biến: Tháng 3 và Tháng 9.

HÀ LAN – MÔI TRƯỜNG QUỐC TẾ, NHIỀU CHƯƠNG TRÌNH TIẾNG ANH

Hà Lan là một trong những điểm đến được nhiều sinh viên quốc tế quan tâm nhờ chương trình đào tạo thực tiễn và môi trường học tập quốc tế.

  • Nhiều chương trình đào tạo hoàn toàn bằng Tiếng Anh
  • Phương pháp học chú trọng thực hành và tư duy độc lập
  • Đa dạng ngành học, đặc biệt ở nhóm Kinh doanh, Công nghệ, Logistics, Kỹ thuật…
  • Môi trường học tập quốc tế
  • Học phí tham khảo: khoảng 8.000 – 20.000 EUR/năm.
  • Kỳ nhập học: Tháng 1/2 và Tháng 9 tùy trường/ngành.

PHẦN LAN – GIÁO DỤC HIỆN ĐẠI, CHƯƠNG TRÌNH TIẾNG ANH

Phần Lan phù hợp với những bạn quan tâm đến môi trường giáo dục hiện đại, tính ứng dụng cao và các chương trình đào tạo quốc tế.

  • Chất lượng giáo dục tốt
  • Nhiều chương trình đào tạo bằng Tiếng Anh
  • Mạnh về Công nghệ, Kinh doanh, Kỹ thuật, Thiết kế…
  • Có nhiều chương trình học bổng theo từng trường
  • Học phí tham khảo: khoảng 6.000 – 18.000 EUR/năm.
  • Kỳ nhập học: chủ yếu Tháng 1/2 và Tháng 9 tùy trường/ngành.

MINH HOÀNG AN ĐỒNG HÀNH CÙNG BẠN TỪ BƯỚC ĐẦU TIÊN

Với kinh nghiệm tư vấn du học từ năm 2011, Minh Hoàng An không chỉ hỗ trợ làm hồ sơ mà tập trung vào việc giúp học sinh, sinh viên xác định ngành học – lựa chọn trường – xây dựng lộ trình phù hợp với năng lực và mục tiêu cá nhân.

  • Tư vấn chọn ngành học và trường học phù hợp
  • Phân tích hồ sơ và định hướng lộ trình du học
  • Tư vấn chương trình đào tạo và điều kiện đầu vào
  • Tư vấn và tìm kiếm học bổng phù hợp
  • Hỗ trợ chuẩn bị hồ sơ du học
  • Dịch thuật, công chứng và hợp pháp hóa hồ sơ
  • Hướng dẫn và hỗ trợ thủ tục visa du học
  • Hỗ trợ các thủ tục trước khi bay và nhập học
  • Đồng hành trong suốt quá trình chuẩn bị du học
  • Hỗ trợ hồ sơ visa du lịch/thăm thân cho phụ huynh

Lưu ý: Mức học phí, học bổng, điều kiện đầu vào và kỳ nhập học có thể khác nhau theo từng trường, ngành học và từng thời điểm. Thông tin trên mang tính tham khảo; hồ sơ cụ thể sẽ được tư vấn dựa trên học lực, ngoại ngữ, tài chính và mục tiêu của từng học sinh.

LIÊN HỆ TƯ VẤN – DU HỌC MINH HOÀNG AN

HỆ THỐNG VĂN PHÒNG & ĐỊA ĐIỂM TIẾP NHẬN HỒ SƠ

TP. HỒ CHÍ MINH

1446–1448 Đường 3 Tháng 2, Phường Minh Phụng, TP. Hồ Chí Minh.

ĐÀ NẴNG – VĂN PHÒNG

72 Dương Thị Xuân Quý, Phường Ngũ Hành Sơn, TP. Đà Nẵng.

ĐÀ NẴNG – ĐIỂM TIẾP NHẬN HỒ SƠ & HỖ TRỢ TƯ VẤN

82 Chi Lăng, Phường Hải Châu, TP. Đà Nẵng.

HẢI PHÒNG

5A/125 Đường Lê Thanh Nghị, Phường Lê Thanh Nghị, TP. Hải Phòng

Minh Hoàng An – Đồng hành cùng bạn chinh phục giấc mơ du học Đài Loan!

Du Học Canada: Bishop’s University | Top Đại học có mức độ hài long sinh viên cao tại Quebec

Bạn đang tìm một môi trường học tập chất lượng cao, lớp học quy mô nhỏ, được quan tâm sát sao và tỷ lệ có việc làm cao sau tốt nghiệp?

Bishop’s University chính là lựa chọn đáng cân nhắc!

Vị trí: Sherbrooke, Quebec (cách Montreal ~1,5 giờ)

#5 Đại học Cử nhân tại Canada (Maclean’s 2023)

#2 Canada về mức độ hài lòng sinh viên (CUSC 2021)

94% sinh viên có việc làm sau tốt nghiệp (88% có việc trong 6 tháng)

CHƯƠNG TRÌNH ĐÀO TẠO NỔI BẬT

  • Thạc sĩ Khoa học – Khoa học Máy tính
  • Thạc sĩ Giáo dục – Nghiên cứu & Lãnh đạo
  • Cử nhân CNTT – Khoa học Máy tính (có Co-op)
  • Hơn 100 chương trình thuộc các lĩnh vực: Nghệ thuật, Khoa học, Kinh doanh, Giáo dục

HỌC PHÍ & CHI PHÍ DỰ KIẾN

  • Cử nhân: CAD $28,000 – $30,498/năm
  • Thạc sĩ: CAD $17,000 – $18,000/năm
  • Sinh hoạt phí: ~CAD $12,000 – $18,000/năm

HỌC BỔNG CHO SINH VIÊN QUỐC TẾ

  • $500 – $20,000/năm
  • Học bổng Michael Goldbloom: $10,000/năm
  • Nhiều giải thưởng & trợ cấp khác

LỢI THẾ KHI HỌC TẠI BISHOP’S

  • Trường giảng dạy bằng tiếng Anh (1 trong 3 trường tại Quebec)
  • Có ký túc xá trong khuôn viên
  • Cơ hội Co-op / thực tập
  • Thời gian xử lý hồ sơ nhanh: 10–15 ngày
  • Cơ sở vật chất hiện đại: thư viện, nhà hát, hồ bơi, sân thể thao, golf

YÊU CẦU TIẾNG ANH

  • IELTS 6.5 (không kỹ năng dưới 6.0)
  • TOEFL iBT 90+
  • PTE 65
  • Duolingo 115
  • (Các chứng chỉ khác được chấp nhận)

Sinh viên quốc tế được phép làm thêm 20h/tuần trong kỳ học & full-time kỳ nghỉ

Có cơ hội xin PGWP sau tốt nghiệp (theo quy định IRCC)

Hỗ trợ CAQ & thủ tục Quebec

MINH HOÀNG AN EDUCATION (MHA)

Chuyên tư vấn hồ sơ – săn học bổng – hỗ trợ visa Canada trọn gói

Du học Canada tại University of Niagara Falls – Cơ hội học tập & việc làm rộng mở

GIỚI THIỆU CHUNG

University of Niagara Falls Canada (UNF) là một học viện đổi mới và định hướng kỹ thuật số nhằm chuẩn bị cho sinh viên tốt nghiệp khả năng lãnh đạo trong thế giới kỹ thuật số. Trường cung cấp một khuôn khổ học tập tiên tiến được điều chỉnh khi công nghệ thay đổi và các quy trình mới xuất hiện. Sinh viên sẽ được học hỏi từ các nhà lãnh đạo trong nganfh và các giảng viên giàu kinh nghiệm

Các chương trình liên ngành của trường UNF được thiết kế để giải quyết nhu cầu ngày càng phát triển của lực lượng lao động toàn cầu. hôm nay và tương lai. Trọng tâ của trường không chỉ trang bị cho sinh viên khả năng điều hướng sự phức tap của thời đại kỹ thuật số mà còn trao cho họ cơ hội, chuyên môn và tầm nhìn để dẫn đường và giải quyết khoảng các ỹ thuật số ngày càng gia tăng.

Nguồn: University of Niagara Falls Canada (UNF)

VỊ TRÍ

  • Trung tâm thành phố Niagara Falls
  • 5 phút đi bộ đến ga xe lửa và bến xe buýt qua thác Niagara
  • Cách Niagara Fall innnovation Hub 2 phút đi bộ
  • Rất nhiều nhà hàng, khu mua sắm, không gian xanh và dịch vụ ngay bên ngoài khuôn viên trường.

ĐẶC ĐIỂM CHÍNH

  • Trường cung cấp các chương trình bậc Đại học và Sau đại học đủ điều kiện lấy PGWP – DLI
  • Trường đào tạo những chương trình thuộc lĩnh vực Business và Health Care
  • Trường nằm trong khu du lịch nổi tiếng, thuận tiện đi lại, đầy đủ các dịch vụ cần thiết với nhiều cơ hội việc làm.
  • Các chương trình hỗ trợ: English for Academic Purpose, Graduate Foundation Program, MCS Bridge Program
  • Học bổng dành cho sinh viên Việt Nam và sinh viên onshore
  • Cơ hội làm thêm 24 giờ/ 1 tuần (không giới hạn số giờ làm việc trong các kỳ nghỉ dài)
  • Thư viện kỹ thuật số
  • Nhiều kỳ nhập học hàng năm: tháng 1, 4, 7, 10
  • Cơ hội cho sinh viên du học với gia đình (spouse)

CÁC CHƯƠNG TRÌNH ĐÀO TẠO, HỌC PHÍ, HỌC BỔNG

CHƯƠNG TRÌNH HỌCHÌNH THỨC HỌCTHỜI GIAN HỌCHỌC PHÍ CHO TOÀN KHOÁ HỌCHỌC BỔNG CHO TOÀN KHOÁ HỌCHỌC PHÌ SAU KHI TRỪ HỌC BỔNG
Bachelor of Business Administration
Cử nhân Quản trị kinh doanh
Học tại trường4 năm80,040 CAD21,590 CAD58,450 CAD
Bachelor of Science – Biomedical Sciences
Cử nhân Khoa học – Khoa học y sinh
Học tại trường4 năm120,000 CAD32,400 CAD87,600 CAD
Master of Data Analytics
Thạc sĩ Phân tích dữ liệu
Học tại trường1,5 năm48,000 CAD10,500 CAD37,500 CAD
Master of Management
Thạc sĩ Quản lý
Học tại trường1,5 năm42,750 CAD9,250 CAD33,500 CAD
Master of Arts in Digital Media and Global Communication
Thạc sĩ Truyền thông Kỹ thuật số và Truyền thông Toàn cầu
Học tại trường1,5 năm39,375 CAD7,875 CAD31,500 CAD
Master of Arts in Applied Social Psychology
Thạc sĩ Tâm lý học xã hội ứng dụng
Học tại trường1,5 năm39,375 CAD7,875 CAD31,500 CAD
Master of Computer Science in Applied Artificial Intelligence
Thạc sĩ Khoa học Máy tính về Trí tuệ Nhân tạo Ứng dụng
Học tại trường1,5 năm45,000 CAD9,850 CAD35,150 CAD
Master of Health Care Management
Thạc sĩ Quản lý Chăm sóc Sức khỏe
Học tại trường1,5 năm42,750 CAD9,250 CAD33,150 CAD
Graduate Foundation Program
Chương trình dự bị Thạc sĩ
Học tại trường / Online3 tháng6,003 CAD––
MCS Bridge Program
Chương trình Dự bị Thạc sĩ ngành Khoa học máy tính
Học tại trường / Online6 tháng12,006 CAD––
English for Academic Purposes
Khoá học tiếng Anh
Online3 tháng3,500 CAD––

Một số yêu cầu đặc biệt của từng chương trình Master:

  • Master of Data Analytics: hoàn thành ít nhất hai môn đại học về thống kê hoặc phương pháp định lượng
  • Master of Arts in Applied Social Psychology: hoàn thành ít nhất một môn đại học về thống kê hoặc phương pháp định lượng. Ứng viên có bằng cử nhân từ các chuyên ngành khác có thể được xem xét tuyển sinh nếu bằng cử nhân có bao gồm năm môn học trở lên về tâm lý học.
  • Master of Computer Science in Applied Artificial Intelligence: hoàn thành một môn đại học về Giải tích. Sinh viên có nền tảng về toán học và khoa học máy tính nhưng không có bằng đại học về khoa học máy tính sẽ ddược xem xét tuyển sinh vào MCS Bridge Program trước
  • Master of Healt Care Management: hoàn thành ít nhất một môn đại học về thống kê hoặc phương pháp định lượng. Ứng viên không có bằng cấp hoặc kinh nghiệm trong lĩnh vực liên quan đến sức khoẻ sẽ phải hoàn thành khoá học Introduction to Health and Healthcare  như một phần của chương trình.

HỌC BỔNG KHÁC

1. Canada Experience Entrance Award – Học bổng cho sinh viên Onshore

Sinh viên quốc tế đã cư trú tại Canada ít nhất một năm trước khi nộp hồ sơ vào UNF sẽ được hưởng mức học phí dành cho dân bản địa.

CHƯƠNG TRÌNH HỌCTHỜI GIAN HỌCHỌC PHÍ CHO TOÀN KHOÁ HỌC(ÁP DỤNG THEO DÂN BẢN ĐỊA)
Bachelor of Business Administration
Cử nhân Quản trị kinh doanh
4 năm32,040 CAD
Bachelor of Science – Biomedical Sciences
Cử nhân Khoa học – Khoa học y sinh
4 năm32,040 CAD
Master of Data Analytics
Thạc sĩ Phân tích dữ liệu
1,5 năm24,000 CAD
Master of Management
Thạc sĩ Quản lý
1,5 năm20,025 CAD
Master of Arts in Digital Media and Global Communication
Thạc sĩ Truyền thông Kỹ thuật số và Truyền thông Toàn cầu
1,5 năm17,505 CAD
Master of Arts in Applied Social Psychology
Thạc sĩ Tâm lý học xã hội ứng dụng
1,5 năm17,505 CAD
Master of Computer Science in Applied Artificial Intelligence
Thạc sĩ Khoa học Máy tính về Trí tuệ Nhân tạo Ứng dụng
1,5 năm22,500 CAD
Master of Health Care Management
Thạc sĩ Quản lý Chăm sóc Sức khỏe
1,5 năm20,025 CAD
Graduate Foundation Program
Chương trình dự bị Thạc sĩ
3 tháng2,400 CAD
MCS Bridge Program
Chương trình Dự bị Thạc sĩ ngành Khoa học máy tính
6 tháng4,800 CAD

2. Học bổng đầu vào dựa trên thành tích học tập trong thời gian theo học tại trường:

  • Ngoài học bổng đầu vào dành cho sinh viên quốc tế, sinh viên có thể được cấp thêm học bổng khác nếu duy trì được mức điểm GPA theo yêu cầu của trường:
  • Học bổng UNF Academic Merit: Trị giá 500 CAD nếu duy trì 80% điểm trung bình
  • Học bổng UNF President’s Academic Distinction: Trị giá $1,000 nếu duy trì 90% điểm trung bình

YÊU CẦU ĐẦU VÀO CHO SINH VIÊN QUỐC TẾ

Bậc Đại học:

  • Tốt nghiệp THPT với Điểm trung bình 7.0 trở lên
  • Tiếng Anh: Trường UNF chấp nhận kết quả các bài kiểm tra
    • IELTS 6.5 (writing không dưới 6.0)
    • TOEFL 88 (mỗi kỹ năng không dưới 20)
    • PTE Academic 61 (writing không dưới 60)
    • Không nhận Duolingo

Bậc Thạc sĩ:

  • Tốt nghiệp Đại học chuyên ngành tương ứng hoặc có liên quan với GPA 3.0+
  • Tiếng Anh: Trường UNF chấp nhận kết quả các bài kiểm tra
    • IELTS 6.5 (writing không dưới 6.0)
    • TOEFL 88 (mỗi kỹ năng không dưới 20)
    • PTE Academic 61 (writing không dưới 60)
    • Không nhận Duolingo
  • Không yêu cầu GMAT / GRE, không yêu cầu kinh nghiệm làm việc

Chương trình dự bị Thạc sĩ (Graduate Foundation Program):

  • Tốt nghiệp Đại học với GPA: 2.67 trở lên
  • Tiếng Anh: Trường UNF chấp nhận kết quả các bài kiểm tra
    • IELTS 6.5 (writing không dưới 6.0)
    • TOEFL 88 (mỗi kỹ năng không dưới 20)
    • PTE Academic 61 (writing không dưới 60)
    • Không nhận Duolingo

Chương trình Dự bị Thạc sĩ ngành Khoa học máy tính (MCS Bridge Program)

  • Áp dụng cho chương trình: Master of Computer Science in Applied Artificial Intelligence
  • Tốt nghiệp Đại học với GPA: 2.67 trở lên, trong đó bao gồm ít nhất một trong những môn học sau: Phương pháp định lượng, lập trình máy tính và giải tích
  • Tiếng Anh: Trường UNF chấp nhận kết quả các bài kiểm tra
    • IELTS 6.5 (writing không dưới 6.0)
    • TOEFL 88 (mỗi kỹ năng không dưới 20)
    • PTE Academic 61 (writing không dưới 60)
    • Không nhận Duolingo

Học bổng & Quà tặng Siêu Khủng từ Đại học Windsor (University of Windsor) – Canada

Đại học Windsor – một trong những trường đại học công lập uy tín tại Ontario, Canada – mang đến nhiều cơ hội học bổng giá trị và quà tặng đặc biệt dành cho sinh viên quốc tế trong năm học mới.

Học bổng dành cho bậc Đại học (Undergraduate)

Áp dụng cho sinh viên quốc tế đăng ký nhập học chương trình Cử nhân:

GPA đầu vàoGiá trị học bổngHình thức trao
Dưới 80%4,000 CADChia đều trong 4 năm
80% – 89%10,000 CADChia đều trong 4 năm
90% – 94%20,000 CADChia đều trong 4 năm
95% – 100%24,000 CADChia đều trong 4 năm

Quà tặng hấp dẫn

Voucher miễn lệ phí nộp hồ sơ (Application Fee Waiver Voucher) dành cho sinh viên bậc Đại học:

  • Học sinh đang học lớp 12: GPA lớp 11 từ 80% trở lên
  • Học sinh đã tốt nghiệp lớp 12: GPA lớp 12 từ 70% trở lên (tuỳ ngành học)

Chương trình đào tạo

Bậc Cử nhân (Undergraduate): hơn 200 chương trình

Bậc Sau đại học (Graduate): hơn 70 chương trình

Thạc sĩ & Tiến sĩ Chương trình tiếng Anh học thuật (ELIP): gồm 3 cấp độ, mỗi cấp 12 tuần, có thể học trực tuyến hoặc trực tiếp

8 Khoa Đào tạo chính:

  • Trường Kinh doanh Odette (được công nhận bởi AACSB)
  • Khoa Nghệ thuật, Nhân văn & Khoa học Xã hội
  • Giáo dục
  • Kỹ thuật (được công nhận bởi Hội đồng Kiểm định Kỹ thuật Canada – CEAB)
  • Luật
  • Điều dưỡng
  • Khoa học vận động (Human Kinetics)
  • Khoa học Tự nhiên

NIPISSING UNIVERSITY: Đại học Công lập uy tín hàng đầu tại Canada – Update 2025

THÔNG TIN CHUNG

  • Tên tiếng Anh: Nipissing University
  • Loại hình đào tạo: Công lập
  • Năm thành lập: 1992
  • Địa chỉ: 100 College Dr – North Bay – ON P1B – 8L7 – Canada
  • Website: http://www.nipissingu.ca/

TỔNG QUAN VỀ NIPISSING UNIVERSITY

Tọa lạc tại vùng đông bắc Ontario thuộc tỉnh bang Ontario Canada, vị trí của trường như đặt trong một cảnh quan hoàn hảo tự tranh vẽ, trường xây dựng một cộng đồng học tập chặt chẽ và chất lượng nhất. Đặc biệt, Nippissing University được coi là một trong những trường đai học an toàn nhất canada.

Nipissing University được công nhận là một trường đại học độc lập vào năm 1992. Nipissing chuyên cung cấp văn bằng đại học trong giáo dục, nghệ thuật và khoa học và các chương trình chuyên nghiệp. Khoa đào tạo bậc sau đại học của Đại học Nipissing cung cấp bốn loại văn bằng sau đại học và một chương trình tiến sĩ. Trong đó, chương trình nghiên cứu tiến sĩ giáo dục có sự tập trung vào Giáo dục bền vững. Sinh viên quốc tế có đủ điều kiện sẽ được cấp học bổng cho các chương trình học cụ thể. Đại học Nipissing hiện cung cấp các chương trình đào tạo chất lượng hàng đầu với mức học phí phải chăng.

THÀNH TÍCH NỔI BẬT CỦA TRƯỜNG

  • Đứng vị trí #62 trong 100 trường đại học xuất sắc nhất Canada
  • Top #1 những trường đào tạo tốt nhất về ngành giáo dục và khoa học
  • Hơn 90% sinh viên tìm việc làm sau 6 tháng tốt nghiệp
  • Đứng đầu Canada về những ngành như đào tạo giáo viên, nghệ thuật, khoa học

CHƯƠNG TRÌNH ĐÀO TẠO

NU đa dạng các chương trình đào tạo tại trường, cụ thể như sau:

Chương trình cử nhân (Chuyên ngành Nghệ thuật và khoa học về Nhân văn, Khoa học, Mỹ thuật và Khoa học xã hội)

  • Nhân chủng học
  • Sinh học
  • Nghiên cứu trẻ em và gia đình
  • Nghiên cứu cổ điển
  • Khoa học máy tính
  • Kinh tế học
  • Kinh doanh
  • Nghiên cứu về tiếng Anh
  • Địa lý và môi trường
  • Sinh học và Công nghệ Môi trường
  • Địa lý môi trường
  • Mỹ thuật
  • Bình đẳng giới và công bằng xã hội
  • Môn Địa lý
  • Lịch sử
  • Nghệ thuật tự do
  • Khoa học tự do
  • Toán học
  • Nghiên cứu bản địa
  • Triết học
  • Khoa học chính trị
  • Tâm lý học
  • Điều dưỡng
  • Tôn giáo và văn hóa
  • Phúc lợi xã hội và Phát triển xã hội
  • Xã hội học

Chương trình sau Đại học: Thạc sĩ và Tiến sĩ

  • Thạc sĩ lịch sử
  • Thạc sĩ nghệ thuật xã hội học
  • Thạc sĩ giáo dục
  • Thạc sĩ Khoa học Môi trường / Nghiên cứu
  • Thạc sĩ Khoa học về Vận động học
  • Thạc sĩ khoa học toán học
  • Tiến sĩ giáo dục

QUY ĐỊNH HỌC TẬP:

  • Chương trình Đại học 04 năm: Yêu cầu hoàn thành 120 tín chỉ để tốt nghiệp
  • Chương trình Thạc sĩ (01 – 02 năm): Yêu cầu hoàn thành tối thiểu 30 tín chỉ để tốt nghiệp
  • Chương trình Tiến sĩ (04 năm): Yêu cầu hoàn thành tối thiểu 30 tín chỉ để tốt nghiệp

HỌC PHÍ VÀ CHI PHÍ HỌC TẬP

Học phí chỉ mang tính chất tham khảo được ước tính dựa trên chi phí sinh hoạt tại trường năm học 2025 cho 1 năm học 8 tháng và có thể thay đổi theo từng năm. Bạn hãy liên hệ chuyên viên tư vấn Du học Minh Hoàng An để được cập nhật thông tin mới nhât

  • Học phí: $25,500 CAD  
  • Bảo hiểm: $360 CAD
  • Phí phụ trợ: $2,495 CAD (Bao gồm bảo hiểm y tế)
  • Chỗ ở: $6,909 – $7,711CAD
  • Ăn uống: $3,400 CAD
  • Sách và văn phòng phẩm: $650 – $1,300 CAD
  • Sinh hoạt cá nhân: $3,500 CAD
  • Tổng chi phí ước lượng: $42,454 – $43,906 CAD

HỌC BỔNG

YÊU CẦUNĂM 1NĂM 2NĂM 3NĂM 4TỔNG GIÁ TRỊ HỌC BỔNG
95% + (39+ for IB)Miễn học phíMiễn học phíMiễn học phíMiễn học phí> $23,000
90 – 94% (36-38 for IB)$2,500$2,500$2,500$2,500$10,000
85 – 89% (33 -35 for IB)$1,500$1,500$1,500$1,500$6,000
80 – 84% (30 – 32 for IB)$1,000$1,000$1,000$1,000$4,000

YÊU CẦU ĐẦU VÀO

Bậc học cử nhân:

  • Tốt nghiệp THPT, điểm trung bình từ 7.0 trở lên
  • Chứng chỉ tiếng anh: IELTS 6.5 (không band nào dưới 6.0) / TOEFL 83 (với điểm tối thiểu là 20 ở phần đọc, nghe và viết, và điểm tối thiểu là 22 ở phần nói)
  • Riêng ngành Điều dưỡng (Nursing): IELTS 7.0 (không band nào dưới 6.5) / TOEFL 93 với điểm tối thiểu là 20 ở phần đọc và nghe, và điểm tối thiểu là 22 ở phần viết và nói

Bậc sau đại học:

  • Tốt nghiệp Đại học
  • Chứng chỉ tiếng anh: IELTS 6.5 không band nào dưới 6.5/ TOEFL 93 với điểm tối thiểu là 20 ở phần đọc và nghe, và điểm tối thiểu là 22 ở phần viết và nói

Du học Canada: Thông tin về trường Kwantlen Polytechnic University (KPU)

GIỚI THIỆU CHUNG VỀ TRƯỜNG

TrườngKwantlen Polytechnic Univerity
Logo trường 
Loại hình đào tạoCông lập
Năm thành lập1981
Địa chỉ12666 72 Ave, Surrey, BC V3W 2M8, Canada
Websitehttps://www.kpu.ca/

KPU là đại học công lập tại khu vực Metro Vancouver, tỉnh British Columbia, Canada. Chúng tôi có hơn 140 chương trình học thuật ở 7 phân khoa, và 20,000 sinh viên nhập học hàng năm. KPU là một trong những trương đại học lớn của tỉnh bang British Columbia.

Nguồn: Kwantlen Polytechnic University (KPU)

Phương pháp đạo tạo thực tiễn

KPU là trường đại học bách khoa dùng phương pháp “polytechnic” – học tập ứng dụng duy nhất tại Canada. Sinh viên học tập tại KPU không chỉ học lý thuyết trên lớp qua sách vở, mà còn được tạo cơ hội ứng dụng những kiến thức đó và thực hành các kỹ năng cần thiết vào những tình huống thực tế qua những dự án nhóm, speakers’ series, thuyết trình và những hoạt động khác.

Rất nhiều các chương trình học tại KPU cho phép sinh viên làm việc qua các chương trình như: practicum (làm việc trong khi học), internship (thực tập có hoặc không hưởng lương), và co-operative education (co-op là chương trình làm việc chuyên nghiệp có hưởng lương). KPU luôn thường xuyên làm việc trực tiếp với những công ty, tổ chức để có thể cập nhật nội dung các chương trình giảng dạy tại trường cũng như những kỹ năng được cho là cần thiết để có thể giúp sinh viên sẵn sàng tham gia vào thị trường lao động sau khi tốt nghiệp.

Đại học giảng dạy

Là một đại học giảng dạy, KPU có những uư điểm sau:

  • Lớp học sỉ số nhỏ, tối đa 35 sinh viên. Nhiều lớp học tại KPU còn có sỉ số nhỏ hơn thế
  • Lấy sinh viên làm trọng tâm trong việc giảng dạy, mang giảng viên KPU, giảng viên khách mời, và các chuyên gia trong ngành đến gần sinh viên hơn
  • Lực lượng giáo sư và giảng viên tại KPU không chỉ có học vị cao, mà còn có nhiều năm kinh nghiệm làm việc trong lĩnh vực giảng dạy

KPU có hơn 70 giáo sư nghiên cúu đang làm việc cho những dự án nghiên cứu tại trường

Cơ sở vật chất hiện đại

Phòng học hiện đại với đầy đủ trang thiết bị thí nghiệm, nghiên cứu. Ngoài ra, KPU còn có những phòng lab, studio va cả những nông trại hữu cơ được chính phủ công nhận

Các khu học xá đều có câu lạc bộ, phòng tập gym, sân chơi thể thao và những dịch vụ khác như fitness class, huấn luyện viên thể hình, thi đấu các môn thể thao.

Cảm nhận sinh viên Việt Nam học tại KPU

CHƯƠNG TRÌNH ĐÀO TẠO

Kỳ học: Tháng 01, Tháng 05, Tháng 09

Chương trình Cao đẳng nghề (Diploma)
Thời gian học: 2 năm
• Accounting – Kế toán
• Adult Upgrading (English) – Nâng cao trình độ người lớn (Tiếng Anh)
• Adult Upgrading (Math/Science) – Nâng cao trình độ người lớn (Toán/Khoa học)
• Arts – Nghệ thuật
• Brewing and Brewery Operations – Sản xuất và vận hành nhà máy bia
• Business Administration – Quản trị kinh doanh
• Business Management – Quản lý kinh doanh
• Computer Aided Design and Drafting – Thiết kế kỹ thuật bằng máy tính
• Computer Information Systems – Hệ thống thông tin máy tính
• Criminology – Tội phạm học
• English Language Studies – Ngôn ngữ Anh học thuật
• Environmental Protection Technology – Công nghệ bảo vệ môi trường
• Fashion Marketing – Tiếp thị thời trang
• Fine Arts – Mỹ thuật
• General Business Studies – Kinh doanh tổng quát
• General Science – Khoa học tổng quát
• General Studies – Kiến thức nền tảng tổng quát
• Horticulture – Làm vườn
• Legal Administrative Studies – Hành chính pháp luật
• Marketing – Tiếp thị
• Mechatronics – Cơ điện tử
• Music – Âm nhạc
• Public Relations – Quan hệ công chúng
• Traditional Chinese Medicine –Acupuncture (Y học cổ truyền Trung Hoa – Châm cứu)
Chương trình Cao đẳng (Associate Degree)
Thời gian học: 2 năm
• Anthropology – Nhân học
• Asian Studies – Nghiên cứu châu Á
• Creative Writing – Viết sáng tạo
• Criminology – Tội phạm học
• Economics – Kinh tế học
• English – Tiếng Anh
• General Science – Khoa học tổng quát
• General Studies – Nghiên cứu tổng quát
• Geography – Địa lý
• History – Lịch sử
• Mathematics – Toán học
• Music – Âm nhạc
• Philosophy – Triết học
• Political Science – Khoa học chính trị
• Psychology – Tâm lý học
• Sociology – Xã hội học
Chương trình Cử nhân (Bachelor’s Degree)
Thời gian học: 4 năm
• Accounting – Kế toán
• Anthropology – Nhân học
• Asian Studies – Nghiên cứu Châu Á
• Biology – Sinh học
• Chemistry – Hóa học
• Counselling – Tư vấn tâm lý
• Creative Writing – Viết sáng tạo
• Criminology – Tội phạm học
• Economics – Kinh tế học
• English – Tiếng Anh
• Entrepreneurial Leadership – Lãnh đạo khởi nghiệp
• Fashion Design & Technology – Thiết kế & công nghệ thời trang
• Fine Arts – Mỹ thuật
• General Studies – Chương trình học đại cương
• Geography – Địa lý
• Graphic Design for Marketing – Thiết kế đồ họa trong tiếp thị
• Health Science – Khoa học sức khỏe
• History – Lịch sử
• Human Resources Management – Quản trị nguồn nhân lực
• Indigenous Community Justice – Công lý cộng đồng bản địa
• Information Technology – Công nghệ thông tin
• Interior Design – Thiết kế nội thất
Chứng chỉ sau Đại học (Graduate Diploma)
Thời gian học: 1 – 2 năm
• Global Business Management – Quản trị kinh doanh toàn cầu
• Green Business Management and Sustainability – Quản trị kinh doanh xanh và phát triển bền vững
• Sustainable Food Systems and Security – Hệ thống và an ninh lương thực bền vững
• Accounting – Kế toán
• Human Resources Management – Quản trị nguồn nhân lực
• Operations and Supply Chain Management – Quản lý vận hành và chuỗi cung ứng
• Technical Apparel Design – Thiết kế trang phục công nghệ cao
• Technical Management and Services – Quản lý và dịch vụ kỹ thuật
Chương trình chứng chỉ (Certificate)
Thời gian học: Dưới 1 năm
• Access Programs – Chương trình học chuyển tiếp
• Accounting – Kế toán
• Appliance Servicing – Sửa chữa thiết bị gia dụng
• Arts – Nghệ thuật
• Automotive Service Technician – Kỹ thuật viên ô tô
• Business (CPS) – Kinh doanh (CPS)
• Computer Information Systems – Hệ thống thông tin máy tính
• Criminology – Tội phạm học
• Education Assistant – Trợ lý giảng dạy
• Engineering – Kỹ thuật
• Farrier Training – Đào tạo thợ rèn móng ngựa
• Fine Arts – Mỹ thuật
• Foundations in Design – Nền tảng trong thiết kế
• General Business Studies – Kinh doanh tổng quát
• Graduate Nurse – Internationally Educated ( Điều dưỡng viên quốc tế )
• Health Care Assistant – Trợ lý chăm sóc sức khỏe
• Health Foundations – Kiến thức nền tảng ngành y
• Health Unit Coordinator – Điều phối viên đơn vị y tế
• Legal Administrative Studies – Hành chính pháp luật
• Low Voltage / Data Networking Technician – Kỹ thuật viên mạng điện áp thấp / Dữ liệu
• NGOs & Nonprofit Studies – Nghiên cứu về các tổ chức phi chính phủ và phi lợi nhuận
• Nursing – Điều dưỡng
• Public Safety Communications – Truyền thông trong lĩnh vực an ninh công cộng
• Welding – Kỹ thuật hàn
Chương trình tiếng Anh ESL / EAP• English Language Studies – Tiếng anh học thuật

HỌC PHÍ

Học phí: Từ 14,700 – 24,200 CAD / năm học

Phí bảo hiểm sức khoẻ và nha khoa: 1.013 CAD / năm

Phí sách vở: 750 CAD / năm

Chi phí ký túc xá: 1,400 CAD / tháng

Chi phí sinh hoạt cá nhân: 600 CAD / tháng (Tuỳ mức chi tiêu của mỗi người)

HỌC BỔNG

Sinh viên mới có thể nộp đơn cho các học bổng đầu vào sau:

Học bổng tự động

  • 4,000 CAD cho ngành học 04 năm
  • 2,000 CAD cho ngành học 02 năm

Học bổng đầu vào (kèm điều kiện)

  • Học Bổng Tổng Thống: trị giá 30,000 CAD
  • Học bổng danh dự: trị giá 7,500 CAD
  • Học Bổng Khu Vực: trị giá tối đa 5,000 CAD

Hạn chót nộp đơn đăng ký học bổng kỳ mùa xuân 2026: 15/08/2025

ĐIỀU KIỆN ĐĂNG KÝ:

– Chương trình cao đẳng/ cao đẳng nghề / đại học: Tốt nghiệp THPT, điểm trung bình khá trở lên

– Chứng chỉ sau đại học: Tốt nghiệp Đại học. GPA từ 2.67 trở lên

– Yêu cầu tiếng anh: Chứng chỉ ngoại ngữ IELTS 6,5 (không kĩ năng nào dưới 6,0)/TOEFL (iBT) 88/Duolingo 110/PTE 61

Chi tiết về thủ tục du học các nước, vui lòng liên hệ với chúng tôi
DU HỌC MINH HOÀNG AN – Where your dream come true
• TP. Hồ Chí Minh : Tầng 4 số 1446 – 1448 Đường 3 tháng 2, Phường Minh Phụng
• TP. Đà Nẵng: 72 Dương Thị Xuân Quý, Phường Ngũ Hành Sơn
• Website: https://minhhoangan.edu.vn
• Email: duhoc@minhhoangan.edu.vn
• Hotline: | 0905 605 601 | 0916 685 601

Du học ngành Dược tại Canada – Cơ hội nghề nghiệp & định cư hấp dẫn cho sinh viên quốc tế

Ngành Dược luôn giữ vai trò quan trọng trong hệ thống chăm sóc sức khỏe toàn cầu. Tại Canada – một quốc gia phát triển hàng đầu về y tế, du học ngành Dược không chỉ mang lại chất lượng đào tạo xuất sắc mà còn mở ra cơ hội nghề nghiệp ổn định và định cư lâu dài cho sinh viên quốc tế.


Tại sao nên du học ngành Dược tại Canada?

Canada là quốc gia có nền giáo dục tiên tiến, hệ thống y tế phát triển và chính sách cởi mở dành cho sinh viên quốc tế. Một số lý do nổi bật khiến nhiều bạn lựa chọn Canada để học ngành Dược:

  • Chương trình đào tạo toàn diện: từ kiến thức cơ bản về dược lý, dược động học đến các kỹ năng thực hành chuyên sâu.
  • Nhiều lựa chọn học thuật: Cao đẳng, Cử nhân Dược (BSc in Pharmacy), Tiến sĩ Dược học (PharmD).
  • Bằng cấp được công nhận toàn cầu.
  • Nhu cầu tuyển dụng dược sĩ cao tại Canada và các quốc gia phát triển.
  • Cơ hội định cư rộng mở với chính sách ưu tiên ngành nghề trong lĩnh vực chăm sóc sức khỏe.

 Các chương trình đào tạo ngành Dược tại Canada

Tùy vào định hướng cá nhân, sinh viên có thể lựa chọn:

1. Chương trình Cao đẳng (College)

  • Phù hợp với sinh viên muốn làm việc sớm
  • Chương trình thực hành nhiều, học 1–2 năm

2. Cử nhân Dược (Bachelor of Science in Pharmacy – BSc)

  • Thời gian: 4 năm
  • Học lý thuyết chuyên sâu kết hợp thực tập

3. Tiến sĩ Dược học (Doctor of Pharmacy – PharmD)

  • Chương trình chuyên nghiệp kéo dài 4 năm (sau khi hoàn thành 2 năm đại học)
  • Điều kiện đầu vào khắt khe hơn, nhiều cơ hội nghề nghiệp cao cấp

Điều kiện du học ngành Dược tại Canada

Yêu cầuMức tối thiểu
GPATừ 7.5/10 trở lên
IELTSTừ 6.0 (không kỹ năng nào dưới 6.0)
Học phí20.000 – 40.000 CAD/năm
Chi phí sinh hoạt10.000 – 15.000 CAD/năm

Lưu ý: Với các chương trình PharmD, yêu cầu có thể cao hơn tùy trường.


Cơ hội việc làm sau tốt nghiệp

Sinh viên tốt nghiệp ngành Dược tại Canada có thể làm việc tại:

  • Nhà thuốc tư nhân hoặc chuỗi bán lẻ (Shoppers Drug Mart, Rexall…)
  • Bệnh viện, phòng khám, viện nghiên cứu
  • Công ty dược phẩm, phòng kiểm nghiệm thuốc
  • Giảng dạy và nghiên cứu tại các trường đại học

Thu nhập trung bình của dược sĩ tại Canada: từ 80.000 – 120.000 CAD/năm, tùy kinh nghiệm và tỉnh bang.


Cơ hội định cư ngành Dược tại Canada

Ngành Dược là một trong những nhóm ngành ưu tiên định cư theo nhiều chương trình của chính phủ Canada:

  • Express Entry – Federal Skilled Worker
  • Provincial Nominee Program (PNP) – Chương trình đề cử tỉnh bang
  • Post-Graduation Work Permit (PGWP) – Giúp sinh viên ở lại làm việc từ 1–3 năm sau tốt nghiệp

Một số tỉnh bang có nhu cầu cao và ưu tiên định cư cho ngành Dược: Ontario, Alberta, British Columbia, Manitoba…


Các trường đào tạo ngành Dược uy tín tại Canada

Trường đại họcĐịa điểm
University of AlbertaEdmonton, Alberta
University of British Columbia (UBC)Vancouver, BC
University of ManitobaWinnipeg, Manitoba
Memorial University of NewfoundlandSt. John’s, Newfoundland

Lời khuyên dành cho sinh viên Việt Nam

  1. Nghiên cứu kỹ lưỡng các chương trình học, yêu cầu đầu vào, học phí và chính sách định cư.
  2. Chuẩn bị tiếng Anh sớm (IELTS), đặc biệt nếu bạn muốn vào các chương trình PharmD chuyên sâu.
  3. Lên kế hoạch tài chính đầy đủ, bao gồm học phí, sinh hoạt phí và phí làm hồ sơ.
  4. Nộp hồ sơ sớm để nắm bắt cơ hội học bổng và thời gian xử lý visa hợp lý.

Liên hệ ngay Minh Hoàng An – Chuyên gia tư vấn du học Canada

  • Tư vấn chọn trường, chọn ngành phù hợp
  • Hỗ trợ hoàn thiện hồ sơ & xin học bổng

Chi tiết về thủ tục du học các nước, vui lòng liên hệ với chúng tôi
DU HỌC MINH HOÀNG AN – Where your dream come true
• TP. Hồ Chí Minh : Tầng 4 số 1446 – 1448 Đường 3 tháng 2, Phường Minh Phụng
• TP. Đà Nẵng: 72 Dương Thị Xuân Quý, Phường Ngũ Hành Sơn
• Website: https://minhhoangan.edu.vn
• Email: duhoc@minhhoangan.edu.vn
• Hotline: | 0905 605 601 | 0916 685 601

Update mới nhất – Trường Confederation College, Thunder Bay, Ontario – Cơ hội du học Canada với chi phí tiết kiệm

THÔNG TIN CHUNG

GIỚI THIỆU VỀ TRƯỜNG CONFEDERATION

Tên trườngConfederation College
Năm thành lập1967
LogoConfederation logo
Loại hìnhCông lập
Cơ sở họcThunder Bay
Chương trình đào tạoCao đẳng, đại học, sau đại học
Kỳ nhập họcTháng 1, 9
Websiteconfederationcollege.ca

Là một trong hai trường Công lập tại Thunder Bay và vùng Tây Bắc Ontario

Confederation College đào tạo 7.300 sinh viên mỗi năm, vơis hơn 1.600 du học sinh từ hơn 46 quốc gia trên thế giới

Thường có nhiều chương trình Cử nhân, Cao đẳng và sau Đại học cho phép du học sinh được cấp giấy phép làm việc tại Canada sau khi tốt nghiệp và cơ hội Định cư mở rộng

Riêng với chương trình Cao đẳng, trường có liên kết với các trường Đại học khác giúp du học sinh lấy bằng Cử nhân tại Canada với mức chi phí thấp.

03 LÝ DO ĐỂ CHỌN CONFEDERATION COLLEGE

1. Chi phí ăn ở tiết kiệm nhất

  • Thunder Bay là thành phố có chi phí nhà ở thấp nhất ở Canada và là thành phố có chất lượng đời sống tốt nhất với mức chi phí thấp nhất ở tỉnh bang Ontario (Royal LePage, 2024 & MovingWaldo, 2023)
  • Chi phí ăn ở tại Thunder Bay chỉ bằng 50% so với Toronto
  • Giá thuê ký túc xá tại Confederation College chỉ từ 375 CAD / một tháng

2. Tỷ lệ có việc làm cao

  • Confederation College là TOP 2 college ở tỉnh bang Ontario về tỷ lệ sinh viên có việc làm trong vòng 6 tháng sau tốt nghiệp (91,1%) (Colleges Ontario, 2021 – 2022)
  • Đây cũng là một trong hai trường lớn nhất tại Thunder Bay và vùng Tây Bắc Ontario nên các công ty trong vùng đều tuyển dụng sinh viên từ trường
  • Trung tâm giới thiệu việc làm của chính phủ tỉnh bang Ontario và Northwest Employment Works đặt trụ sở ngay bên trong trường.

3. Thuộc chương trình định cư RNIP / RCIP

  • Thunder Bay là một trong hai thành phố lớn nhất và đông dân nhất thuộc chương trình định cư RNIP (tên mới là RCIP)
  • Confederation College là một trong hai trường lớn nhất tại Thunder Bay và có nhiều ngành học cho phép du học sinh được cấp giấy phép làm việc tại Canada sau khi tốt nghiệp, đem đến cơ hội định cư mở rộng tại Canada.

CHƯƠNG TRÌNH HỌC VÀ HỌC PHÍ

CHƯƠNG TRÌNH CAO ĐẲNG

CHƯƠNG TRÌNH HỌCTHỜI GIAN HỌCHỌC PHÍ/NĂMPHÍ SÁCH VỞHỌC TẬP KẾT HỢP LÀM VIỆC THỰC TẾ
KỸ THUẬT – BẢO TRÌ MÁY BAY, XÂY DỰNG & CÔNG NGHỆ
Aviation Technician – Aircraft Maintenance Kỹ thuật viên hàng không – Bảo trì máy bay2 năm22,872 CAD2,755 CADBắt buộc
Carpentry and Renovation Techniques Kỹ thuật xây dựng & cải tạo nhà cửa1 năm18,292 CAD1,160 CADKhông
Computer Programming Lập trình máy tính2 năm18,092 CAD1,455 CADTuỳ chọn
Environmental Technician – Water Resource Management Quản lý tài nguyên nước – Môi trường2 năm18,319 CAD1,420 CADTuỳ chọn
Mechanical Techniques Kỹ thuật cơ khí1 năm18,092 CAD1,755 CADKhông
Motive Power Techniques – Heavy Equipment Vận hành máy móc nặng – Xe cỡ lớn1 năm18,092 CAD440 CADBắt buộc
Welding Techniques Kỹ thuật hàn1 năm20,062 CAD1,225 CADKhông
TRUYỀN THÔNG
Interactive Media Development   Phát triển truyền thông tương tác3 năm20,175 CAD595 CADBắt buộc
KHOA HỌC SỨC KHOẺ
Bachelor of Science in Nursing (BScN) Cử nhân điều dưỡng4 năm25,837 CAD1,905 CADBắt buộc
Medical Laboratory Assistant Trợ lý phòng xét nghiệm y tế1 năm18,092 CAD1,936 CADBắt buộc
Personal Support Worker Nhân viên hỗ trợ cá nhân1 năm18,132 CAD965 CADBắt buộc
Pharmacy Technician Kỹ thuật viên dược2 năm18,725 CAD1,936 CADBắt buộc
Practical Nursing Điều dưỡng thực hành2 năm21,710 CAD1,905 CADBắt buộc
Pre-Health Sciences Dự bị ngành khoa học sức khỏe1 năm17,623 CAD1,050 CADKhông
DỊCH VỤ CỘNG ĐỒNG
Developmental Services Worker   Nhân viên dịch vụ phát triển2 năm18,028 CAD1,350 CADBắt buộc
Developmental Services Worker – Accelerated Nhân viên dịch vụ phát triển – Chương trình tăng tốc1 năm18,028 CAD1,200 CADBắt buộc
Early Childhood Education Giáo dục mần non2 năm17,806 CAD1,960 CADBắt buộc
Recreation Therapy Liệu pháp phục hồi chức năng2 năm17,806 CAD900 CADBắt buộc
Recreation Therapy – Accelerated Liệu pháp phục hồi chức năng – Chương trình tăng tốc1 năm17,806 CAD750 CADBắt buộc
Nguồn: Facebook Confederation College

CHƯƠNG TRÌNH SAU ĐẠI HỌC

CHƯƠNG TRÌNH HỌCTHỜI GIAN HỌCHỌC PHÍ / NĂMPHÍ SÁCH VỞHỌC TẬP KẾT HỢP LÀM VIỆC THỰC TẾ
Digital Marketing and Marketing Analytics2 năm18,422 CAD1,725 CADKhông
Embedded Systems2 năm19,500 CAD1,345 CADKhông
Engineering Business and Safety Management2 năm18,222 CAD1,725 CADBắt buộc
Health Administration and Leadership1 năm18,222 CAD1,725 CADKhông
Health Informatics1 năm18,222 CAD1,725 CADKhông
Industrial Manufacturing Processes2 năm19,460 CAD1,215 CADKhông
Information Communication Technology (ICT) Solutions for Business2 năm19,460 CAD1,555 CADKhông

Bằng cấp học thuật:

  • Chương trình 1 năm: Chứng chỉ Certificate
  • Chương trình 2 năm: Bằng Cao đẳng
  • Chương trình 3 năm: Bằng Cao đẳng nâng cao
  • Chương trình sau đại học 1 đến 2 năm: Chứng chỉ Certificate sau đại học
  • Chương trình 4 năm: Bằng Đại học
Nguồn: Facebook Confederation College

ĐIỀU KIỆN ĐẦU VÀO TẠI CONFEDERATION COLLEGE

  • Tốt nghiệp THPT với chương trình Cao đẳng; Hoàn thành chương trình đại học nếu học chương trình chứng chỉ sau đại học.
  • IELTS 6.0 – 6.5 hoặc chứng chỉ tiếng Anh tương đương (Tuỳ ngành học, liên hệ Minh Hoàng An để biết chi tiết)
  • Nếu chưa đạt trình độ tiếng Anh bạn có thể theo học lớp tiếng Anh của trường

HỌC BỔNG

Học bổng đầu vào tự động 1,000 CAD

Nguồn: Trường Confederation College

Lược dịch: Du học Minh Hoàng An