Tuyển sinh du học Đài Loan 2021 – 2022

Đài Loan là một trong những quốc gia có nền giáo dục thuộc Top đầu Châu Á, nhiều trường đại học nằm trong danh sách các trường đại học tốt nhất thế giới, các chương trình học liên kết quốc tế mạnh mẽ, bằng cấp được công nhận và có giá trị, môi trường học tập nhiều giảng viên và sinh viên quốc tế, kiến trúc mang hơi hướng Nhật Bản, nền kinh tế và đời sống vừa giữ được nét truyền thống Châu Á lại vừa năng động theo hơi hướng phương Tây, chi phí sinh hoạt không cao, cảnh quan đẹp và môi trường sống cực kỳ an toàn – và tất cả những điều này khiến Đài Loan trở thành lựa chọn du học lý tưởng không thể bỏ qua.

Đài Loan cung cấp cho sinh viên quốc tế các chương trình học đa dạng từ chương trình Ngôn ngữ Trung, Đại học, Thạc sỹ cho đến Tiến sỹ. Sinh viên có thể chọn học bằng tiếng Anh hoặc tiếng Hoa tùy theo năng lực của mình. Đặc biệt, chính phủ và các trường Đại Học Đài Loan có rất nhiều chương trình học bổng hỗ trợ cho sinh viên quốc tế. Đây cũng là một trong những quốc gia có những chính sách học bổng tốt nhất thế giới.

1. CHƯƠNG TRÌNH NGÔN NGỮ TRUNG

Sơ lược

Đây là chương trình học dành cho những bạn có nhu cầu học thêm một ngoại ngữ mới, hoặc muốn trau dồi ngôn ngữ của bản thân cho mục đích công việc, hoặc muốn nâng cao khả năng ngôn ngữ để theo học các bậc học như Đại học, thạc sỹ, tiến sỹ.

  • Học sinh đăng ký học theo khóa, mỗi khóa học kéo dài 3 tháng. Thời gian tối đa sinh viên được học là 02 năm.
  • Khai giảng: Tháng 03, 06, 09, 12 hàng năm (Mộ số ít trường khai giảng hàng tháng)
  • Thời lượng: 15 giờ/tuần (Học buổi sáng hoặc chiều tùy trình độ lớp học)
  • Học sinh sẽ học trong trung tâm ngôn ngữ của các trường đại học. Mỗi lớp học gồm 06 – 20 sinh viên tùy theo trình độ và loại lớp học đăng ký.
  • Sinh viên ở nhà trọ ngoài trường (một số ít trường có ký túc xá cho sinh viên quốc tế)
  • Sinh viên được phép làm thêm 20 giờ/tuần sau 01 năm học.
  • Dạng Visa: Visa du lịch
Chi phí:
  • Học phí: 800 – 1.200 USD/Khóa 03 tháng (~ 18.400.000 – 27.600.000 VNĐ/Khóa)
  • Sinh hoạt phí: 4.000 – 5.500 USD/Năm (~ 92.000.000 – 126.500.000 VNĐ/Năm, tùy thành phố)
Học bổng

Chỉ có học bổng chính phủ cho kỳ tháng 09 hàng năm

Điều kiện hồ sơ
  • Tốt nghiệp THPT trở lên (điểm trung bình cuối năm lớp 10, 11 và 12 tối thiểu 6.0/10)
  • Có 1 trong 2 chứng chỉ ngoại ngữ dưới đây:
    • Chứng chỉ Năng lực Hoa ngữ TOCFL A1
    • Chứng chỉ tiếng Anh TOEIC 300
Thời gian nhận hồ sơ

Trước kỳ nhập học 02 tháng


2. CHƯƠNG TRÌNH ĐẠI HỌC

Sơ lược
  • Dành cho các bạn sinh viên vừa tốt nghiệp THPT, hoặc đã hoàn thành chương trình cao đẳng CHÍNH QUY, hoặc đã tốt nghiệp đại học tại VN và muốn học thêm một văn bằng. Điểm trung bình tối thiểu 6.0/10 (đối với học sinh THPT xét điểm từng năm lớp 10, 11 và 12)
  • Không giới hạn tuổi (nhưng nên dưới 40 tuổi)
  • Gap year (Năm trống) không ảnh hưởng hồ sơ
  • Khai giảng: Tháng 02 (ít trường) và tháng 09 (kỳ nhập học chính)
  • Ngôn ngữ đào tạo: Tiếng Anh hoặc tiếng Trung
  • Được phép làm thêm 20 giờ/tuần
  • Dạng visa: Visa cư trú
Chi phí
  • Học phí: 90.000 – 145.000 NTD/Năm (~ 3.600 – 5.500 USD/Năm ~ 81.000.000 – 130.500.000 VNĐ/Năm)
  • Sinh hoạt phí (bao gồm ký túc xá, tiền ăn, đi lại, sách vở,…): 4.000 – 5.000 USD/Năm (~ 92.000.000 – 115.000.000 VNĐ/Năm, tùy thành phố)
Học bổng

Một trong những loại sau:

  • 50% – 100% Học phí cho học kỳ đầu hoặc năm học đầu tiên
  • Sinh hoạt phí hàng tháng
  • Ký túc xá

Học bổng những học kỳ/năm học tiếp theo được xét tiếp dựa trên kết quả học tập và rèn luyện của học kỳ/năm học trước đó

Điều kiện
  • Tốt nghiệp THPT trở lên (điểm trung bình cuối năm lớp 10, 11 và 12 tối thiểu 6.0/10)
  • Ngoại ngữ tối thiểu:
    • Chứng chỉ Năng lực Hoa ngữ TOCFL A2 (nếu học bằng tiếng Trung – tùy ngành, tùy trường; đa phần các ngành yêu cầu TOCFL B1, một số ngành/trường yêu cầu TOCFL B2 – C1)
    • Chứng chỉ tiếng Anh TOEIC 600/ IELTS 5.5 (nếu học bằng tiếng Anh – tùy ngành, tùy trường; có ngành yêu cầu TOEIC 800/IELTS 6.0 – 6.5)

Mỗi ngành và trường đại học sẽ có yêu cầu khác nhau. Sinh viên nên liên hệ trực tiếp Tư Vấn Viên để được tư vấn cụ thể hơn cho từng trường hợp hồ sơ.

Thời gian nhận hồ sơ
  • Kỳ tháng 02: 01/07 – 30/09; 01/10 – 30/10; 01/11 – 15/11
  • Kỳ tháng 09: 01/12 – 28/02; 28/02 – 30/03; 01/04 – 30/06

Mỗi trường đại học có hạn chót nhận hồ sơ khác nhau. Sinh viên nên làm hồ sơ trước 15/09 (Đối với kỳ tháng 02) và trước 15/03 (đối với kỳ tháng 09) để có nhiều lựa chọn về trường.

Sinh viên có nguyện vọng xin học bổng nên làm hồ sơ càng sớm càng tốt ngay khi trường bắt đầu mở đăng ký.


3. CHƯƠNG TRÌNH THẠC SỸ

Sơ lược
  • Khai giảng: Tháng 02 và tháng 09
  • Ngôn ngữ giảng dạy: Tiếng Anh hoặc tiếng Trung
  • Làm thêm: 20 giờ/tuần
  • Dạng visa: Visa cư trú
Chi phí
  • Học phí: 110.000 – 145.000 NTD/Năm (~ 4.300 – 5.500 USD/Năm ~ 99.000.000 – 130.500.000 VNĐ/Năm)
  • Sinh hoạt phí (bao gồm ký túc xá, tiền ăn, đi lại, sách vở,…):: 4.000 – 5.000 USD/Năm (~ 92.000.000 – 115.000.000 VNĐ/Năm, tùy thành phố)
Học bổng:

Một trong 2 loại sau:

  • 50% – 100% Học phí cho học kỳ đầu hoặc năm học đầu tiên
  • 50% – 100% Học phí + sinh hoạt phí 4.000 – 12.000 NTD/Tháng cho học kỳ đầu hoặc năm học đầu tiên
  • 100% Học phí cho 02 năm

Học bổng những học kỳ/năm học tiếp theo được xét tiếp dựa trên kết quả học tập và rèn luyện của học kỳ/năm học trước đó

Điều kiện
  • Tốt nghiệp đại học, học lực tối thiểu 6.0/10
  • Ngoại ngữ tối thiểu:
    • Chứng chỉ Năng lực Hoa ngữ TOCFL B1 (nếu học bằng tiếng Trung – tùy ngành, tùy trường; nhiều ngành yêu cầu TOCFL B2, một số ngành/trường yêu cầu TOCFL C1)
    • Chứng chỉ tiếng Anh TOEIC 650/ IELTS 6.0 (nếu học bằng tiếng Anh – tùy ngành, tùy trường; nhiều trường yêu cầu TOEIC 800+/IELTS 6.5+)

Mỗi ngành và trường đại học sẽ có yêu cầu khác nhau. Sinh viên nên liên hệ trực tiếp Tư Vấn Viên để được tư vấn cụ thể hơn cho từng trường hợp hồ sơ.

Thời gian nhận hồ sơ
  • Kỳ tháng 02: 01/07 – 30/09; 01/10 – 30/10; 01/11 – 15/11
  • Kỳ tháng 09: 01/12 – 28/02; 28/02 – 30/03; 01/04 – 30/06

Mỗi trường đại học có hạn chót nhận hồ sơ khác nhau. Sinh viên nên làm hồ sơ trước 15/09 (Đối với kỳ tháng 02) và trước 15/03 (đối với kỳ tháng 09) để có nhiều lựa chọn về trường.

Sinh viên có nguyện vọng xin học bổng nên làm hồ sơ càng sớm càng tốt ngay khi trường bắt đầu mở đăng ký.


4. CHƯƠNG TRÌNH TIẾN SỸ

Sơ lược
  • Khai giảng: Tháng 02 và tháng 09
  • Ngôn ngữ giảng dạy: Tiếng Anh hoặc tiếng Trung
  • Làm thêm: 20 giờ/tuần
  • Dạng visa: Visa cư trú
Chi phí
  • Học phí: 110.000 – 145.000 NTD/Năm (~ 4.300 – 5.500 USD/Năm ~ 99.000.000 – 130.500.000 VNĐ/Năm)
  • Sinh hoạt phí (bao gồm ký túc xá, tiền ăn, đi lại, sách vở,…): 4.000 – 5.000 USD/Năm (~ 92.000.000 – 115.000.000 VNĐ/Năm, tùy thành phố)
Học bổng:

Một trong 3 loại sau:

  • 100% Học phí cho năm học đầu tiên
  • 100% Học phí + sinh hoạt phí 8.000 – 18.000 NTD/Tháng cho năm học đầu tiên
  • 100% Học phí + ký túc xá cho 03 năm

Học bổng những năm học tiếp theo được xét tiếp dựa trên kết quả học tập và rèn luyện của năm học trước đó

Điều kiện
  • Tốt nghiệp thạc sỹ, học lực tối thiểu 7.0/10
  • Ngoại ngữ tối thiểu:
    • Chứng chỉ Năng lực Hoa ngữ TOCFL B2 (nếu học bằng tiếng Trung – tùy ngành, tùy trường; nhiều ngành yêu cầu TOCFL C1)
    • Chứng chỉ tiếng Anh TOEIC 800/ IELTS 6.5 (nếu học bằng tiếng Anh – tùy ngành, tùy trường; Một vài ngành yêu cầu TOEIC 860+/IELTS 7.0)

Mỗi ngành và trường đại học sẽ có yêu cầu khác nhau. Sinh viên nên liên hệ trực tiếp Tư Vấn Viên để được tư vấn cụ thể hơn cho từng trường hợp hồ sơ.

Thời gian nhận hồ sơ
  • Kỳ tháng 02: 01/07 – 30/09; 01/10 – 30/10; 01/11 – 15/11
  • Kỳ tháng 09: 01/12 – 28/02; 28/02 – 30/03; 01/04 – 30/06

Mỗi trường đại học có hạn chót nhận hồ sơ khác nhau. Sinh viên nên làm hồ sơ trước 15/09 (Đối với kỳ tháng 02) và trước 15/03 (đối với kỳ tháng 09) để có nhiều lựa chọn về trường.

Sinh viên có nguyện vọng xin học bổng nên làm hồ sơ càng sớm càng tốt ngay khi trường bắt đầu mở đăng ký.


Đại Học Quốc Lập Tôn Trung Sơn (National Sun Yat-sen University)

Sơ lược

Trường Đại học Quốc Lập Tôn Trung Sơn (National Sun Yat-sen University – NSYSU) được thành lập năm 1980 tại thành phố Cao Hùng, Đài Loan. Với những nỗ lực cống hiến của đội ngũ giảng viên, nhân viên và học sinh, trường NSYSU đã nhanh chóng phát triển trở thành một trong top 10 trường đại học hàng đầu của Đài Loan, nằm trong top 801 – 1.000 trường đại học tốt nhất thế giới theo xếp hạng của Times Higher Education 2021, thu hút lượng lớn sinh viên quốc tế du học Đài Loan trong những năm qua.

Khuôn viên trường NSYSU tọa lạc trên 69 hecta diện tích xinh đẹp đối diện với vịnh Hsitzu, một trong những vùng thắng cảnh xinh đẹp nhất của Đài Loan. Ngoài ra, với bối cảnh những ngọn đồi xanh tươi của dãy núi Trường Thọ (Longevity), trường NSYSU mang đến cho sinh viên trường một khung cảnh ngoạn mục và một môi trường yên tĩnh, đầy cảm hứng để nghiên cứu và học tập.

Đào tạo

Học phí/Học kỳ (Một năm có 02 học kỳ)

Học bổng dành cho hồ sơ có thành tích cao

Đại học: 6.000 TWD/Tháng cho năm đầu tiên (Những năm tiếp theo xét dựa trên kết quả học tập và rèn luyện của năm học trước đó)

Thạc sỹ: Học phí cho 02 năm

Tiến sỹ:

  • Loại A: Học phí + 15.000 TWD/Tháng cho 03 năm
  • Loại B: Học phí + 15.000 TWD/Tháng + Ký túc xá cho 03 năm

Yêu cầu hồ sơ

  • Đăng ký bậc cử nhân: Tốt nghiệp THPT/Cao đẳng chính quy; Học lực tối thiểu 7.0/10; IELTS 6.0/TOCFL 4
  • Đăng ký bậc thạc sỹ: Tốt nghiệp đại học; Học lực tối thiểu 7.0/10; IELTS 6.5/TOCFL 4
  • Đăng ký bậc tiến sỹ: Tốt nghiệp thạc sỹ; Học lực tối thiểu 7.0/10; IELTS 6.5/TOCFL 4
  • Hồ sơ đăng ký học bổng yêu cầu thêm GMAT/GRE (tùy ngành)

Trường Bách khoa Saskatchewan (Saskatchewan Polytechnic)

GIỚI THIỆU VỀ TRƯỜNG

Saskatchewan Polytechnic là trường bách khoa công lập được thành lập vào năm 1941. Trường được đánh giá là một trong những trường dẫn đầu về đào tạo kỹ thuật và khoa học ứng dụng tại tỉnh bang Saskatchewan và là 1 trong 13 trường thuộc thành viên khối Polytechnic của toàn Canada khi đáp ứng được các yêu cầu về cơ sở vật chất, chất lượng đào tạo và tỷ lệ sinh viên có việc làm sau tốt nghiệp.

Trường hiện có 4 campus đặt tại 4 thành phố Saskatoon, Regina, Moose Jaw và Prince Albert, với 26000 sinh viên đang theo học. Trường có hơn 80 chương trình dành cho sinh viên quốc tế. Các chương trình được đào tạo vô cùng thiết thực và theo nhu cầu lao động của thị trường và các nhà doanh nghiệp nên sau khi tốt nghiệp sinh viên hầu như đều kiếm được việc làm khá nhanh chóng. 

Các ưu điểm khi sv chọn học tại Saskatchewan Polytechnic:

• Trường có 80 chương trình học cho sv quốc tế với nhu cầu lao động cao

• Chương trình đào tạo thực tiễn

• Học phí thấp từ $14.000 CAD – $17.000 CAD/ 1 năm

• Miễn phí bảo hiểm y tế

• Hoàn thuế sau tốt nghiệp lên đến $6.400 CAD / Diploma 2 năm

• Có nhiều chương trình thực tập hưởng lương

• Trường có liên kết với nhiều trường Đại học tại Canada 

• Có học bổng trong quá trình học từ $1.000 CAD – $2.500 CAD

• Trường thường xuyên tổ chức các buổi hội thảo nghề nghiệp

• 96% các nhà tuyển dụng đánh giá cao sv của trường.

• 94% sv tìm được việc làm 2 tháng sau tốt nghiệp.

• Trường có 2 kỳ nhập học chính – tháng 9 và tháng 1

CHƯƠNG TRÌNH HỌC

Saskatchewan Polytechnic cung cấp đa dạng các cấp độ học bao gồm chứng chỉ, cao đẳng, đại học và sau đại học thuộc các lĩnh vực như:

• Kinh tế

• Xây dựng

• Khoa học sức khỏe

• Du lịch và khách sạn nhà hàng

• Các dịch vụ nhân sinh và an toàn cộng đồng

• Công nghệ thông tin và truyền thông

• Khai khoáng, năng lượng và sản xuất

• Tài nguyên thiên nhiên và môi trường 

• Điều dưỡng

• Giao thông vận tải

CHI PHÍ HỌC TẬP

+ Học phí: Trung bình $14,000 – $17,000 CAD/ 1 năm

+ Chi phí sinh hoạt: $8,000 – $10,000 CAD/ 1 năm.

CHƯƠNG TRÌNH TIẾNG ANH ĐẦU VÀO

–     Level 1: IELTS 5.5 – 6.0 (apply kỳ tháng tháng 9/2019, 1/2020)

–     Level 2: IELTS 6.0 – 6.5 (apply kỳ tháng 1/2020, tháng 5/2020)

Thời gian học: 15 tuần/1 level (20 hrs/1 tuần)
Địa điểm: Tại Campus Regina.
Học phí: $4,100.00 CAD /1 level

KỲ NHẬP HỌC

– Chuyên ngành: Tháng 1, tháng 3 và tháng 9 (đa phần các ngành mở vào tháng 9)
– Tiếng Anh: Tháng 1, tháng 5 và tháng 9

YÊU CẦU XÉT TUYỂN

– Đối với các khóa chuyên ngành: Tốt nghiệp lớp 12. IELTS 6.5 (không kỹ năng nào dưới 5.0) hoặc Duolingo 105 điểm/ PTE 63
– Đối với chương trình tiếng Anh EAP: Phải có tối thiểu IELTS 5.5 / Duolingo 85/ PTE 42

HỌC BỔNG

Sinh viên có thể apply sau học kỳ đầu tiên ngay khi có bảng điểm hoàn chỉnh.

Các bước trở thành y tá (registered nurse) ở Mỹ

Nghề y tá hay Registered Nurse (RN) hiện đang hot ở Mỹ. Nguyên nhân bởi ngành này có thời gian học trung bình, lương ổn định, và có nhiều cơ hội để phát triển.

Học y tá cần khoảng 4 năm sau THPT. Lương y tá trung bình ở Mỹ (2019) là $73,300 trước thuế.

See the source image

Y tá có thể làm việc ở bệnh viện hay phòng khám. Các khoa tiêu biểu là geriatric (lão khoa), pediatric (nhi khoa), surgical (phẫu thuật). Nếu muốn, bạn cũng có thể tiếp tục học cao hơn, làm hành chính, quản lý, hay giảng dạy ở trường học, v.v.

Y tá thường làm gì?

  • Kiểm tra và phân tích tình trạng bệnh nhân
  • Ghi chép lịch sử bệnh
  • Tư vấn, giáo dục bệnh nhân và người nhà cách chăm sóc người bệnh
  • Lấy máu hay thực hiện các bài kiểm tra khác
  • Giúp đỡ các chuyên viên y tế khác để phòng, điều trị và chăm sóc bệnh nhân
  • V.v.

Làm thế nào để trở thành y tá ở Mỹ?

Permanent resident (người có thẻ xanh) hay du học sinh đều cần trải qua các bước như nhau để có bằng y tá. Mục tiêu cuối cùng là thi đậu bài thi NCLEX-RN và lấy bằng hành nghề. Trước đó, bạn phải trải qua một chương trình đào tạo y tá mới được phép đăng ký thi NCLEX.

Dưới đây là hướng dẫn từng bước. Cuối bài viết có hình ảnh tổng quát.

Bước 1: Lấy bằng THPT hoặc GED.

High school diploma được cấp sau khi bạn tốt nghiệp THPT ở Mỹ hoặc hoàn thành chương trình High School Completion ở trường cao đẳng.

Bạn cũng có thể nộp bản gốc và bản dịch học bạ cấp 3 ở Việt Nam để thay thế. Ngoài ra, GED cũng được chấp nhận.

See the source image

Bước 2: Học pre-requisites, chuẩn bị cho trường y tá.

1. Pre-requisites

Sau THPT, bạn đăng ký học các môn pre-requisites. Thời gian pre-req thường dài 2 năm. Pre-req là các lớp khoa học cơ bản (Biology, Anatomy & Physiology, Chemistry, Nutrition, Toán, etc.) để chuẩn bị cho bạn vào chuyên ngành. Đây là các môn trường y tá bắt buộc để nộp hồ sơ. Bạn có thể học pre-req ở cao đẳng hay đại học đều được.

Phần lớn trường y tá không chấp nhận các lớp pre-req học bằng ngôn ngữ khác ngoài tiếng Anh, thậm chí không chấp nhận các lớp học bên ngoài Mỹ hoặc Canada. Bạn cần liên lạc với người phụ trách School/College of Nursing ở trường bạn muốn học để hỏi rõ hơn.

Trong 2 năm học pre-req, bạn nên hoàn thành luôn chương trình Associate’s degree (bằng cao đẳng) nếu định transfer. Chỉ học thêm vài lớp phụ nhưng khả năng được nhận vào trường y tá sẽ tăng lên đáng kể.

Image result for uw shcool of nursing
Ví dụ các yêu cầu để apply vào UW School of Nursing

Bạn cần lên website (các) trường y tá định học và xem những môn họ yêu cầu. Bạn có thể dùng từ khóa: tên trường + “nursing school pre-requisite requirements” trên Google.

2. Nộp hồ sơ vào chuyên ngành y tá

Trong năm thứ 2, bạn phải nộp hồ sơ vào một trường dạy y tá. Toàn bộ quá trình xét tuyển kéo dài 6-9 tháng, nên bạn cần tìm hiểu thời gian mở và đóng hồ sơ từ năm nhất để không bị lỡ. Ở Washington, khung thời gian này rơi vào tháng 8 tới tháng 1 năm sau.

Trường y tá thường yêu cầu:

  • Điểm tổng GPA: ít nhất 3.0 cho BSN (giải thích ở dưới), và 2.5 – 3.5 cho ADN. Tuy nhiên, vì BSN có độ cạnh tranh cao, bạn cần GPA pre-req tối thiểu 3.5/4.0 mới dễ được nhận.
  • Kinh nghiệm làm việc hoặc volunteer trong y tế, tùy chọn volunteer hay làm việc có lương. Công việc được lương thường yêu cầu một lớp huấn luyện, nhưng lại được tiếp xúc bệnh nhân nhiều hơn. Làm việc có tiếp xúc với bệnh nhân tăng khả năng được nhận vào trường y tá.
  • Thư giới thiệu: Do cấp trên hoặc giáo viên của bạn viết để giới thiệu về bạn cho nhà trường.
  • TEAS test: bài kiểm tra kiến thức khoa học và ngôn ngữ trước khi vào trường. Bài thi này tương tự MCAT để vào trường y. Hiện nay số trường yêu cầu TEAS test đang giảm dần, nhất là BSN.
Format TEAS test
Format của TEAS test

Bước 3: Học chuyên ngành y tá

Bạn có thể học chuyên y tá ở cao đẳng hoặc đại học. Chương trình ở cao đẳng gọi là ADN, ở đại học gọi là BSN. Dù chọn cách nào, bạn đều phải chắc chắn chương trình mình sẽ học được chứng nhận bởi chính phủ. CCNE và ACEN là hai tổ chức chuyên chứng nhận các trường y tá.

Tìm kiếm những chương trình được CCNE chứng nhận tại đây.

Dù học ADN hay BSN, khi đậu bài thi NCLEX, bạn vẫn là RN- registered nurse.

Xem thêm trong hình.

*Master: thạc sĩ, Doctor: tiến sĩ

Nhìn chung, BSN có nhiều cơ hội hơn ADN.

Nếu bạn đã là RN-ADN, bạn vẫn có thể học tiếp “RN to BSN” trong 1-2 năm để trở thành RN-BSN. Tất nhiên, học BSN ngay từ đầu sẽ tốn ít thời gian và chi phí hơn.

Bước 4: Thi và đậu NCLEX

Sau khi hoàn thành khóa học, trường sẽ hướng dẫn bạn đăng ký thi NCLEX-RN. Khoảng 76% thí sinh đậu bài thi và thành công nhận bằng hành nghề y tá vào năm 2019.

Bài thi gồm 90% trắc nghiệm và 10% tự luận.

Các câu hỏi trong bài thi được đưa ra dựa vào câu trước đó. Trả lời đúng hoặc sai câu trước sẽ thay đổi độ khó câu tiếp theo. Vì vậy, mỗi thí sinh đều có bộ câu hỏi và thời gian thi khác nhau.

Tổng câu hỏi nhận được rơi vào 75-260 câu, trong đó có 15 câu thử nghiệm, không tính điểm. Bạn sẽ không biết câu nào là thử nghiệm, nên hãy trả lời toàn bộ. Thời gian tối đa cho một bài thi là 6 tiếng với 2 lần giải lao 10 phút.

Bạn được phép thi NCLEX-RN tổng cộng 3 lần, mỗi lần cách nhau 45-90 ngày.

Xem thêm thông tin tại đây.

Bước 5: Lấy bằng RN để hành nghề ở bang của bạn

Sau khi đậu NCLEX, bạn đã có thể hành nghề y tá ở Mỹ. Bạn chỉ cần xin cấp bằng tại bang mình muốn làm việc và xin việc làm là được. Mỗi khi thay đổi bang làm việc, bạn phải xin lại bằng ở bang mới.  

Tiểu bang cần một vài thông tin như bằng tốt nghiệp khóa học y tá, kết quả thi NCLEX, background check, v.v. để phát hành giấy phép hành nghề.

Nguồn: https://liveasawoman.com/

Tuyển sinh Thạc sỹ/Tiến sỹ ngành Khoa Học và Kỹ Thuật Vật Liệu – Taiwan Tech

Trường: National Taiwan University of Science and Technology (ĐH Khoa Học và Công Nghệ Quốc Lập Đài Loan)
Kỳ nhập học: Tháng 02/2022
Thời lượng: 02 năm
Ngôn ngữ giảng dạy: 100% Tiếng Anh
Học phí
  • Thạc sỹ: 113.820 NTD/Năm ~ 4.300 USD/Năm
  • Tiến sỹ: 116.620 NTD/Năm ~ 4.350 USD/Năm

Học bổng:

  • Thạc sỹ: 100% Học phí + 9.000 – 12.000 NTD/Tháng cho năm đầu tiên
  • Tiến sỹ: 100% Học phí + 12.500 – 18.000 NTD/Tháng cho năm đầu tiên
  • Sinh viên có cơ hội nhận trợ cấp từ Giáo Sư khi làm việc trong phòng Lab

Học bổng năm kế tiếp được xét dựa trên kết quả học tập và nghiên cứu trước đó

Yêu cầu:

  • Tốt nghiệp đại học cùng ngành hoặc ngành liên quan (Hóa Hữu Cơ/Hóa Lý/Kỹ Thuật Hóa)
  • Học lực tối thiểu 7.0/10
  • Tiếng Anh IELTS 6.5/TOEIC 750
  • Ưu tiên sinh viên có hướng nghiên cứu sau:
    • Synthesis of conjugated polymers for organic field-effect transistor applications.
    • Synthesis of polymer electrolytes for fuel cell and electrolyzer applications.
    • Synthesis of transparent and high Tg polyimides for flexible display and electronic applications.

Xem thêm tại ĐÂY

Trường Cao đẳng Fanshawe (Fanshawe College)

SƠ LƯỢC VỀ TRƯỜNG

Fanshawe College tự hào là một trong những trường cao đẳng lớn nhất của Ontario, vừa kỷ niệm 50 năm thành lập và phát triển vào năm 2017, tính đến thời điểm này đã đóng góp hơn 200,000 nhân lực trình độ cao cho thế giới ở nhiều mảng học thuật. Tổng cộng trường có 21,000 sinh viên toàn thời gian, trong đó có tới 6,500 sinh viên quốc tế đến từ hơn 100 quốc gia khác nhau.

Fanshawe được đặt tại thành phố London thuộc tỉng bang Ontario, Canada – thành phố lớn thứ 11 của Canada. Thành phố xinh đẹp được mệnh danh là “thành phố rừng xanh” với tỉ lệ phủ xanh lý tưởng với hơn 470 công viên lớn nhỏ khác nhau, bao quanh bởi hệ thống hồ nước ngọt lớn nhất thế giới và có khoảng 500,000 dân. Không chỉ là thành phố xanh được thiên nhiên ưu đãi, London còn là trung tâm tài chính kinh tế cũng như giải trí nghệ thuật sôi động. London còn nổi tiếng là thành phố sôi động, an toàn và thân thiện với các du học sinh, chỉ cách hai giờ lái xe từ Toronto hoăc thác Niagara.

London một thành phố đủ lớn nhưng chi phí sinh hoạt tại lại phải chăng hơn rất nhiều so với các thành phố khác của Canada (theo thống kê mới nhất, chi phí sinh hoạt tại London thấp hơn tới 37% so với Toronto). Thành phố London tự hào là một cộng đồng có trọng tâm về giáo dục và chăm sóc sức khoẻ, với môi trường sống sạch sẽ và lành mạnh.

ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT

– Fanshawe được biết đến là một trong những trường cao đẳng công lập đầu tư rất nhiều ngân sách vào việc xây dựng cơ sở vật chất dành cho sinh viên. Trường có đến 9 campus khác nhau để phục vụ cho việc học.

– Ngoài ra trong khuôn viên trường còn có khu phức hợp thể dục thể thao, sân vận động, nhà thi đấu, Student Dental Clinic, phòng học mô phỏng, phòng lab dành riêng cho khối ngành BioTech rộng hơn 1,200m2, trung tâm hỗ trợ các dự án khởi nghiệp Leap Junction.

– Quy mô lớp học nhỏ, chỉ tầm 18-25 sinh viên/lớp. Trong đó tỉ lệ sinh viên bản địa chiếm 50%

– Chương trình học mang tính thực tiễn cao, đa phần các ngành sẽ học 50% lý thuyết – 50% thực hành

– Fanshawe là 1 trong 2 trường duy nhất tại Canada được Adobe chọn làm Adobe Creative Campus, sinh viên được truy cập tất cả app của Adobe miễn phí trong suốt thời gian học

– Trung tâm phát triển sáng tạo và đào tạo nhân lực “Innovation Village”. Tại đây, sinh viên có cơ hội được tham dự vào các “dự án thật” của doanh nghiệp. Qua đó các bạn sẽ tích luỹ được kinh nghiệm làm việc cũng như đầu tư CV của mình “sáng hơn”. Trung tâm này trị giá 58 triệu đô từ ngân sách của Chính Phủ cùng các doanh nghiệp đầu tư vào, nhằm đào tạo cũng như thu hút nguồn chất xám chất lượng cao từ sinh viên và giảng viên.

Chương trình hỗ trợ việc làm chuyên sâu dành cho sinh viên. Hiện tại, trong khối các trường cao đẳng, Fanshawe đang đứng số 1 tại tỉnh bang Ontario về tỉ lệ sinh viên có việc làm trong vòng 6 tháng sau khi tốt nghiệp. Các dịch vụ cho sinh viên bao gồm:

+ Cổng thông tin tuyển dụng dành riêng cho sinh viên Fanshawe cập nhật tin tức việc làm hàng ngày (full-time, part-time, volunteer, on-campus)

+ Các workshop chia sẻ về cách viết CV, Cover Letter, kĩ năng phỏng vấn để có thể thể hiện tốt nhất các kỹ năng của bản thân trước nhà tuyển dụng

+ Các workshop chuyên sâu về nghề nghiệp để sinh viên có thể cập nhật các xu hướng tuyển dụng, xu hướng làm việc trong ngành và đặc biệt mở rộng được “network” của mình

+ Các hội chợ việc làm tại campus – tổ chức 2 lần mỗi năm với 150 nhà tuyển dụng tham gia. Sinh viên có cơ hội được tuyển dụng ngay tại chỗ

CHÍNH SÁCH HỖ TRỢ TỐI ƯU VỚI SINH VIÊN QUỐC TẾ

Với chính sách hỗ trợ sinh viên tối ưu, rất nhiều tiện ích đã được tích hợp miễn phí trong gói học phí khi nhập học của sinh viên như:

– Thẻ xe bus trong nội thành London – Bảo hiểm sức khỏe toàn Canada 

– Chương trình chăm sóc mắt và răng miệng

– Miễn phí khi sử dụng tất cả các cơ sở tập luyện thể thao trong trường

– Cơ hội tham gia miễn phí hơn 200 câu lạc bộ và sự kiện thường niên

– Dịch vụ đón miễn phí ở sân bay và 2 đêm ở miễn phí cho học sinh mới

ĐIỀU KIỆN TUYỂN SINH

Chương trình sau trung học:

– Điểm trung bình: 65% hoặc cao hơn

– Điểm IELTS: 6.0 (các điểm kỹ năng tối thiểu 5.5)

Chương trình sau đại học:

– Bằng Cử nhân/Bằng Cao đẳng nâng cao/Bằng Cao đẳng

– IELTS: 6.5 (các điểm kỹ năng tối thiểu 6.0)

CHI PHÍ HỌC TẬP

  • Phí xét đơn $100 CAD
  • Học phí $16,000 – $18,000 CAD/năm
  • Chi phí ăn ở Homestay: $900 CAD/tháng
  • Ký túc xá: $1,200 CAD/tháng
  • Bảo hiểm $835.98 CAD

Học bổng đầu vào:

  • $1,000 CAD chương trình sau trung học
  • $2,000 CAD chương trình cử nhân

Cách quy đổi điểm GPA từ hệ 4 sang hệ 10 và ngược lại

GPA là gì?

GPA là viết tắt của Grade Point Average, được hiểu là điểm trung bình tích lũy/điểm trung bình của học sinh, sinh viên trong suốt quá trình học tập. GPA là một tiêu chí đánh giá học lực của học sinh, qua đó phần nào thể hiện trình độ học thuật và mức độ cố gắng trong học tập. GPA được thể hiện trong bảng điểm hoặc học bạ.

Tại Việt Nam, một số trường đại học sử dụng thuật ngữ CGPA (Cummulative Grage Point Average) hoặc CPA (Cummulative Point Average) – Điểm trung bình tích lũy. Trong trường hợp này, CGPA/CPA sẽ được hiểu là điểm trung bình tích lũy của toàn khóa học.

Mỗi quốc gia sẽ có hệ thống thang điểm và cách tính GPA khác nhau.

Do khá quen thuộc với hệ thống thang điểm 10, nhiều bạn học sinh có GPA hệ 4 muốn quy đổi điểm sang hệ 10 để tự đánh giá học lực của bản thân nhưng vẫn cảm thấy rất bối rối trong việc quy đổi này. Vậy làm thế nào để đổi GPA hệ 4 sang GPA hệ 10?

Hệ 4Hệ 10
410
Điểm GPA muốn quy đổi?

Công thức: GPA (hệ 10) = Điểm GPA muốn quy đổi x 10 : 4

Ví dụ: GPA 3.5/4.0 = 3.5 x 10 : 4 = 8.75/10

Học sinh cũng có thể quy đổi GPA từ hệ 10 sang hệ 4 theo quy tắc tương tự.

Ví dụ: GPA 7.5/10 = 7.5 x 4 : 10 = 3/4

MBA – Chang Gung University – Học bổng siêu xịn xò – Cơ hội thực tập tại Mỹ

1. Chương trình

Thạc sỹ Quản Trị Kinh Doanh (Master in Business Administration)

2. Thời lượng

02 năm

3. Học phí

79.458 NTD/Năm (~ 3.000 USD)

4. Cơ hội học bổng

  • 100% Học phí + Phụ phí + 8.000 NTD/Tháng cho năm học đầu tiên
  • Sinh viên khi sang trường có thể nhận thêm trợ cấp từ 6.000 – 10.000 NTD/Tháng khi làm trợ giảng (TA hoặc RA) cho các giáo sư

5. Yêu cầu hồ sơ

  • Tốt nghiệp đại học, học lực khá
  • Tiếng Anh IELTS 6.5 hoặc TOEIC 800
  • Khuyến khích học sinh có thêm GRE đối với hồ sơ xin học bổng

6. Nội dung

  • Chương trình MBA bao gồm các môn học cốt lõi về kinh doanh, xu hướng kinh doanh, khoa học quản lý, hội thảo và thực tập.
    • Các môn học cốt lõi về kinh doanh cung cấp kiến thức và kỹ năng kinh doanh cần thiết cho một nhà quản lý tương lai, bao gồm các bài học về chức năng kinh doanh, quản lý chiến lược, đạo đức kinh doanh và các khóa học tập trung vào kỹ năng ra quyết định và giao tiếp.
    • Các khóa học về xu hướng kinh doanh bao gồm các môn học phù hợp nhất với sự phát triển hiện tại của thế giới kinh doanh. Các chủ đề như dữ liệu lớn và các dự án chăm sóc sức khỏe mới được đưa vào phần này của chương trình học.
    • Các khóa học về khoa học quản lý trang bị cho sinh viên các kỹ năng và kiến thức giúp giải quyết một loạt các vấn đề quản lý.
    • Thực tập và hội thảo tạo cơ hội cho sinh viên tham gia vào các ngành công nghiệp và nâng cao việc học bằng cách đưa lý thuyết vào thực hành
  • Sinh viên có thành tích học tập tốt sẽ có cơ hội được thực tập một năm tại Formosa Plastics Corporation hoặc Inteplast Group Hoa Kỳ. (Đại học Chang Gung thuộc Tập đoàn Formosa Plastics, trong đó có khoảng 100 công ty con bao gồm Formosa Plastics, Formosa Petrochemical Corp, Nan Ya Plastics, Formosa Chemicals & Fibre Corp,… những công ty với có mức lương nhân viên hàng đầu Đài Loan. Tập đoàn này cũng sở hữu một trong những bệnh viện lớn nhất Đài Loan – Chang Gung Memorial Hospital. Hiện nay tại VN có Công Ty Hưng Ngiệp Formosa (Một trong những công ty có vốn đầu tư nước ngoài lớn nhất Đồng Nai) và Công ty TNHH Gang Thép Hưng Nghiệp Formosa Hà Tĩnh => Sinh viên tốt nghiệp tại Chang Gung có nhiều cơ hội việc làm cả ở nước ngoài và tại VNy)
  • Sinh viên cũng có cơ hội tham gia học trao đổi tại Mỹ, Pháp hoặc Nhật.
  • Giảng dạy cho sinh viên là các giáo sư trong các lĩnh vực sản xuất, viên chức và học thuật, do đó, sinh viên không chỉ có thể được đào tạo lý thuyết cơ bản mà còn có các khóa học do các giám đốc điều hành từ các tổ chức liên quan và FPG (Formosa Plastics Group) giảng dạy, đáp ứng mục tiêu giáo dục của CGU là kết hợp lý thuyết và thực hành. Các học giả nước ngoài nổi tiếng sẽ tiếp tục được tuyển dụng để giảng dạy các khóa học MBA nhằm nâng cao hơn nữa môi trường học tiếng Anh.
  • Để làm phong phú đội ngũ giảng viên, thúc đẩy trao đổi học thuật quốc tế và tăng tốc hướng tới toàn cầu hóa, Khoa Kinh Doanh đã ký thỏa thuận trao đổi học giả và sinh viên với nhiều trường đại học quốc tế, bao gồm Khoa Kinh Doanh – Trường ĐH Paul Cezanne (Có chương trình MBA đầu tiên được công nhận tại Pháp), trường ĐH Rikkyo, Nhật Bản và trường ĐH Gonzaga của Hoa Kỳ.
  • Khoa Kinh Doanh được trang bị nhiều phần mềm hỗ trợ chuyên môn khác nhau như RATS, E-views, SAS, SPSS, GAUSS, Financial Tool, LIMDAP, Matlab, Datastream.
  • Khoa Kinh Doanh CGU được AACSB (Association to Advance Collegiate Schools of Business) công nhận.
    • Đây là hiệp hội các trường đào tạo kinh doanh được thành lập năm 1916. Hiện tại, tổ chức này có hơn 1700 trường thành viên thuộc khoảng 100 quốc gia toàn thế giới, trong số đó có Harvard, Yale, Columbia, Oxford và Cambridge. Đây là một tổ chức kiểm định chất lượng đào tạo về kinh doanh lâu đời và nổi tiếng nhất ở Mỹ với uy tín và chất lượng được áp dụng cho không chỉ ở Mỹ mà còn trên toàn thế giới. Các trường đại học nhận được chứng chỉ AACSB cần phải đáp ứng được những tiêu chuẩn kiểm định khắt khe về cơ sở học tập, chương trình giảng dạy và chất lượng giảng viên.
    • Đây là hiệp hội các trường đại học kinh doanh được thành lập năm 1916. hIện tại, tổ chức này có hơn 1700
    • Chứng nhận AACSB là Chứng nhận Quản lý Kinh doanh uy tín và đáng tin cậy nhất; đây là sự công nhận cao nhất trong giáo dục kinh doanh. Hiện tại, AACSB là một chứng chỉ được các nhà tuyển dụng đánh giá rất cao khi tuyển chọn các ứng viên vào doanh nghiệp. Đây như một tấm vé đảm bảo rằng các bạn được giảng dạy rất tốt trong trường đại học, được cung cấp đầy đủ những kiến thức mà họ cần. Tuyển những ứng viên như vậy, các nhà tuyển dụng sẽ không cần mất quá nhiều thời gian để đào tạo những nhân viên mới của mình.
Chương trình học MBA tại Chang Gung University

Chương trình giảng dạy tham khảo