Khai giảng: Tháng 02, tháng 09 (tùy ngành, tùy trường)
Học phí: 3.900 – 5.500 EUR/Năm
Thời lượng: 1.5 – 02 năm
Dưới đây là một số ngành học tham khảo:
Khối Kinh Tế – Quản Lý:
- Quản Trị (Management), các chuyên ngành: Quản Lý và Lãnh Đạo (Management and Leadership); Lãnh Đạo Chiến Lược (Strategic Leadership); Quản Trị Dữ Liệu Lớn (Big Data Management); Quản Lý Sự Kiện (Event Management); Quản Lý Hàng Không (Airline Management)
- Kinh Tế Học (Economics), có thể gồm các chuyên ngành: Chính Sách Kinh Tế Quốc Tế (International Economic Policy); Kinh Tế Học của nền Kinh Tế Số (Economics of the Digital Economy); Kinh Tế Học Vận Tải và Hậu Cần (Economics of Transport and Logistics)
- Kinh Tế Kinh Doanh Quốc Tế (International Business Economics) – Có hệ văn bằng kép với Anh Quốc
- Quản Lý Năng Lượng (Energy Management)
- Tài Chính Kế Toán (Finances and Accounting)
Xã Hội – Nhân Văn
- Ngôn Ngữ Anh (English Studies), các chuyên ngành: Biên Dịch (Translation Studies); Văn Học, Văn Hóa và Truyền Thông (Literature, Culture and Media Studies); Giảng Dạy (Teaching English As A Second Language); Công nghệ Thông Tin và Truyền Thông trong Giảng Dạy (Information and Communication Technology in ELT); Truyền Thông Trong Kinh Doanh (Communication in Business);
- Ngôn Ngữ Tây Ban Nha
- Quan Hệ Quốc Tế (International Relations) – có hệ văn bằng kép với Anh Quốc
- Luật Quan Hệ Quốc Tế (Law in International Relations)
Khoa Học – Kỹ Thuật
- Kỹ Thuật Máy Tính (Computer Engineering), có thể gồm chuyên ngành: Thiết Kế và Ứng Dụng của Mạng Không Dây cho Internet Vạn Vật (Design and Applications of Wireless Networks for Internet of Things); Thiết Kế và Ứng Dụng của các Ứng Dụng Di Động (Design and Applications of Mobile Applications).
- Trí Tuệ Nhân Tạo (Artificial Intelligence)
- Khoa Học Dữ Liệu (Data Science)
- Kỹ Thuật Xây Dựng (Civil Engineering)
- Kỹ Thuật Môi Trường (Environmental Engineering)
- Kỹ Thuật Điện (Electrical Engineering)
- Viễn Thông (Telecommunications)
- Cơ Điện Tử (Mechatronics)
- Quang Phổ (Photonics)
- Kỹ Thuật Điện trong hàng không (Power Engineering – Department of Power and Aeronautical Engineering)
- Kỹ Thuật Điện Hạt Nhân (Nuclear Power Engineering)
- Kỹ Thuật Hàng Không (Aerospace Engineering)
- Người Máy Học (Robotics)
- Kỹ Thuật và Quản Lý Sản Xuất Toàn Cầu (Global Production Engineering and Management)
- Vận Tải (Transport)
- Công Nghệ Sinh Học (Biotechnology)
- Vật Liệu Sinh Học (Biomaterials)
- Trắc Địa và Bản Đồ (Geodesy and Cartography)
Khác
- Tâm Lý Học (Psychology), các chuyên ngành: Tâm Lý Lâm Sàng (Clinical Psychology), Tâm Lý Xã Hội Ứng Dụng (Applied Social Psychology); Psychology of Global Mobility, Inclusion and Diversity in Society
- Thiết Kế Đồ Họa (Graphic Design)
- Kiến Trúc (Architecture)
Trường đại học tiêu biểu:
- Warsaw University of Technology
- Warsaw University of Social Sciences and Humanities
- Lazarski University
- Vistula University











