Để phục vụ cho nhu cầu du học & định cư Đài Loan của mọi người, Minh Hoàng An xin gửi đến mọi người lịch thi dự kiến TOCFL tại khu vực miền Bắc.
| Ngày thi | Loại hình thi | Tính chất kỳ thi | Chọn địa điểm thi | Thời gian đăng ký |
| 2022/05/13 | (電腦)聽讀測驗 TOCFL Listening & Reading | 正式 Formal | 越南_駐越南代表處教育組 Phòng Giáo dục, Văn phòng Kinh tế và Văn hóa Đài Bắc tại Việt Nam (HÀ NỘI) | 03/14 – 04/13 |
| 2022/05/27 | (電腦)聽讀測驗 TOCFL Listening & Reading | 正式 Formal | 越南_駐越南代表處教育組 Phòng Giáo dục, Văn phòng Kinh tế và Văn hóa Đài Bắc tại Việt Nam (HÀ NỘI) | 03/28 – 04/27 |
| 2022/06/05 | (電腦)聽讀測驗 TOCFL Listening & Reading | 正式 Formal | 越南_河內人文與社會科學大學BC棟3樓 Tầng 3 Nhà nối BC – Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn | 03/20 – 05/06 |
| 2022/06/10 | (電腦)聽讀測驗 TOCFL Listening & Reading | 正式 Formal | 越南_駐越南代表處教育組 Phòng Giáo dục, Văn phòng Kinh tế và Văn hóa Đài Bắc tại Việt Nam (HÀ NỘI) | 04/11 – 05/10 |
| 2022/06/24 | (電腦)聽讀測驗 TOCFL Listening & Reading | 正式 Formal | 越南_駐越南代表處教育組 Phòng Giáo dục, Văn phòng Kinh tế và Văn hóa Đài Bắc tại Việt Nam (HÀ NỘI) | 04/25 – 05/24 |
| 2022/06/26 | (電腦)聽讀測驗 TOCFL Listening & Reading | 正式 Formal | 越南_河靜大學 Trường Đại học Hà Tĩnh (cơ sở Cẩm Vịnh) | 03/20 – 05/26 |
| 2022/06/26 | (電腦)聽讀測驗 TOCFL Listening & Reading | 正式 Formal | 越南_胡志明市臺灣學校 Trường Đài Bắc tại TPHCM | 04/26 – 05/26 |
| 2022/07/08 | (電腦)聽讀測驗 TOCFL Listening & Reading | 正式 Formal | 越南_駐越南代表處教育組 Phòng Giáo dục, Văn phòng Kinh tế và Văn hóa Đài Bắc tại Việt Nam (HÀ NỘI) | 05/09 – 06/08 |
| 2022/07/17 | (電腦)聽讀測驗 TOCFL Listening & Reading | 正式 Formal | 越南_河內人文與社會科學大學BC棟3樓 Tầng 3 Nhà nối BC – Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn | 04/15 – 06/13 |
| 2022/07/22 | (電腦)聽讀測驗 TOCFL Listening & Reading | 正式 Formal | 越南_駐越南代表處教育組 Phòng Giáo dục, Văn phòng Kinh tế và Văn hóa Đài Bắc tại Việt Nam (HÀ NỘI) | 05/23 – 06/22 |
| 2022/07/31 | (電腦)聽讀測驗 TOCFL Listening & Reading | 正式 Formal | 越南_河靜大學 Trường Đại học Hà Tĩnh (cơ sở Cẩm Vịnh) | 04/20 – 06/30 |
| 2022/08/05 | (電腦)聽讀測驗 TOCFL Listening & Reading | 正式 Formal | 越南_駐越南代表處教育組 Phòng Giáo dục, Văn phòng Kinh tế và Văn hóa Đài Bắc tại Việt Nam (HÀ NỘI) | 06/06 – 07/05 |
| 2022/08/07 | (電腦)聽讀測驗 TOCFL Listening & Reading | 正式 Formal | 越南_河內人文與社會科學大學BC棟3樓 Tầng 3 Nhà nối BC – Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn | 05/27 – 07/11 |
| 2022/08/19 | (電腦)聽讀測驗 TOCFL Listening & Reading | 正式 Formal | 越南_駐越南代表處教育組 Phòng Giáo dục, Văn phòng Kinh tế và Văn hóa Đài Bắc tại Việt Nam (HÀ NỘI) | 06/20 – 07/19 |
| 2022/08/28 | (電腦)聽讀測驗 TOCFL Listening & Reading | 正式 Formal | 越南_河靜大學 Trường Đại học Hà Tĩnh (cơ sở Cẩm Vịnh) | 05/20 – 07/28 |
| 2022/09/11 | (電腦)聽讀測驗 TOCFL Listening & Reading | 正式 Formal | 越南_河內人文與社會科學大學BC棟3樓 Tầng 3 Nhà nối BC – Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn | 07/01 – 08/15 |
| 2022/09/16 | (電腦)聽讀測驗 TOCFL Listening & Reading | 正式 Formal | 越南_駐越南代表處教育組 Phòng Giáo dục, Văn phòng Kinh tế và Văn hóa Đài Bắc tại Việt Nam (HÀ NỘI) | 07/18 – 08/16 |
| 2022/09/25 | (電腦)聽讀測驗 TOCFL Listening & Reading | 正式 Formal | 越南_河靜大學 Trường Đại học Hà Tĩnh (cơ sở Cẩm Vịnh) | 06/20 – 08/25 |
| 2022/09/30 | (電腦)聽讀測驗 TOCFL Listening & Reading | 正式 Formal | 越南_駐越南代表處教育組 Phòng Giáo dục, Văn phòng Kinh tế và Văn hóa Đài Bắc tại Việt Nam (HÀ NỘI) | 08/01 – 08/30 |
| 2022/10/09 | (電腦)聽讀測驗 TOCFL Listening & Reading | 正式 Formal | 越南_河內人文與社會科學大學BC棟3樓 Tầng 3 Nhà nối BC – Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn | 07/20 – 09/12 |
| 2022/10/14 | (電腦)聽讀測驗 TOCFL Listening & Reading | 正式 Formal | 越南_駐越南代表處教育組 Phòng Giáo dục, Văn phòng Kinh tế và Văn hóa Đài Bắc tại Việt Nam (HÀ NỘI) | 08/15 – 09/15 |
| 2022/10/28 | (電腦)聽讀測驗 TOCFL Listening & Reading | 正式 Formal | 越南_駐越南代表處教育組 Phòng Giáo dục, Văn phòng Kinh tế và Văn hóa Đài Bắc tại Việt Nam (HÀ NỘI) | 08/29 – 09/28 |
| 2022/10/30 | (電腦)聽讀測驗 TOCFL Listening & Reading | 正式 Formal | 越南_河靜大學 Trường Đại học Hà Tĩnh (cơ sở Cẩm Vịnh) | 07/20 – 09/30 |
| 2022/11/06 | (電腦)聽讀測驗 TOCFL Listening & Reading | 正式 Formal | 越南_河內人文與社會科學大學BC棟3樓 Tầng 3 Nhà nối BC – Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn | 08/25 – 10/07 |
| 2022/11/11 | (電腦)聽讀測驗 TOCFL Listening & Reading | 正式 Formal | 越南_駐越南代表處教育組 Phòng Giáo dục, Văn phòng Kinh tế và Văn hóa Đài Bắc tại Việt Nam (HÀ NỘI) | 09/12 – 10/11 |
| 2022/11/25 | (電腦)聽讀測驗 TOCFL Listening & Reading | 正式 Formal | 越南_駐越南代表處教育組 Phòng Giáo dục, Văn phòng Kinh tế và Văn hóa Đài Bắc tại Việt Nam (HÀ NỘI) | 09/26 – 10/25 |
| 2022/11/27 | (電腦)聽讀測驗 TOCFL Listening & Reading | 正式 Formal | 越南_河靜大學 Trường Đại học Hà Tĩnh (cơ sở Cẩm Vịnh) | 08/20 – 10/27 |
| 2022/12/03 | (電腦)聽讀測驗 TOCFL Listening & Reading | 正式 Formal | 越南_河內人文與社會科學大學BC棟3樓 Tầng 3 Nhà nối BC – Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn | 09/20 – 11/07 |
| 2022/12/09 | (電腦)聽讀測驗 TOCFL Listening & Reading | 正式 Formal | 越南_駐越南代表處教育組 Phòng Giáo dục, Văn phòng Kinh tế và Văn hóa Đài Bắc tại Việt Nam (HÀ NỘI) | 10/11 – 11/09 |
| 2022/12/16 | (電腦)聽讀測驗 TOCFL Listening & Reading | 正式 Formal | 越南_駐越南代表處教育組 Phòng Giáo dục, Văn phòng Kinh tế và Văn hóa Đài Bắc tại Việt Nam (HÀ NỘI) | 10/17 – 11/16 |
| 2022/12/18 | (電腦)聽讀測驗 TOCFL Listening & Reading | 正式 Formal | 越南_河靜大學 Trường Đại học Hà Tĩnh (cơ sở Cẩm Vịnh) | 09/20 – 11/18 |

