Du học Singapore ngành Quản lý du lịch và khách sạn Chương trình Chuyển tiếp Nanyang Singapore – HTMi Switzerland ( Singapore – Thuỵ Sĩ )

LỘ TRÌNH HỌC

Chương trình học:

CHI PHÍ

Chi phí chương trình Cao đẳng nâng cao Quản lý du lịch và khách sạn (tại NIM):

Học phí tháng 9-11. 2025

  • Sinh hoạt phí tại Singapre (ước tính): 12,000 – 15,000 SGD/ năm (Khoảng 240 – 300 triệu/ 1 năm)
  • 6 tháng thực tập hưởng lương tại Sing: ~ 900 – 1,200 SGD/ 1 tháng

=> 5,400 -7,200 SGD/ 6 tháng ~ 135 triệu/ 6 tháng

Chi phí chương trình Cử nhân Quản lý Du lịch và khách sạn (tại HTMi):

Chương trình họcThời gian họcChi phíCấp bằng
Cử nhân Quản lý du lịch và khách sạn5 tháng lý thuyết + 6 tháng thực tập hưởng lươngCHF 32,850HTMiSwitzerland & Ulster University UK
Chi phí chương trình Cử nhân (tại HTMi) bao gồm: tiền học + ăn + ở + bảo hiểm y tế + bảo hiểm xã hội + các chi phí tại trường = 24,500 + 2,500 + 2,500 + 3,350 = CHF 32,850 ~ 1 tỉ6 tháng thực tập hưởng lương tại Thuỵ Sĩ CHF 2,400/ tháng sau khi trừ hết ăn + ở
=> Sau 6 tháng tiết kiệm được CHF 6,000 ~ 200 triệu/ 6 tháng
=> Tổng chi phí năm cuối cử nhân (sau khi trừ học bổng và thu nhập thực tập)còn ~ 700 triệu.

HỌC BỔNG

Học bổng chương trình Cao đẳng nâng cao Quản lý du lịch và khách sạn tại NIM (áp dụng cho kỳ nhập học tháng 9 – 11/ 2025)

  • Giảm 50% phí ghi danh cho tất cả các khoá học (tương đương S$218)
  • Chương trình cao đẳng nâng cao (năm 1 và 2): Giảm 4,000 SGD

Học bổng chuyển tiếp: 3,000 CHF (~ 95 triệu)

  • Miễn lệ phí đăng ký ghi danh
  • Miễn lệ phí Visa

LỢI THẾ CHƯƠNG TRÌNH CHUYỂN TIẾP

  • Tiết kiệm thời gian. Chỉ 2,5 năm để hoàn thành chương trình Cử nhân (đã bao gồm 6 tháng thực tập tại Singapore và 6 tháng thực tập tại Thuỵ Sĩ)
  • Trải nghiệm đa dạng môi trường học quốc tế tại Singapore – Thuỵ Sĩ
  • Quy trình chuyển tiếp đơn giản, tỷ lệ đậu Visa cao
  • Trải nghiệm chương trình thực tập hưởng lương 6 tháng tại Singapore và 6 tháng tại Thuỵ Sĩ (hoặc các nước khác như Đông Phi, Dubai, Bồ Đào Nha, Mỹ… – tuỳ chọn. Cơ hội thực tập Mỹ 1 năm diện Visa J1)
  • Tiết kiệm chi phí học (Xem bảng so sánh chi tiết ở trang sau)
  • Học bổng có giá trị cao lên tới 80 triệu
  • Bằng cấp được công nhận trên Thế giới (Nanyang Singapore, HTMi Switzerland & Ulster University UK)

HỒ SƠ CHUYỂN TIẾP BAO GỒM

  • HTMi Application Form
  • Passport
  • Bằng Advanced Diploma và Transcript
  • IELTS tối thiểu 5.5
  • Xác nhận số dư STK trị giá 1 tỷ, kỳ hạn 12 tháng
  • Thư bảo lãnh tài chính của bố mẹ
  • CV và Motivation Letter viết bằng tiếng Anh

* Học sinh có thể nộp Visa tại Singapore hoặc Việt Nam. Nếu nộp ở Singapore, cần bổ sung thêm Study Permit trong bộ hồ sơ Visa.

SO SÁNH LỘ TRÌNH CHUYỂN TIẾP VÀ LỘ TRÌNH HỌC TẠI THỤY SĨ

Lộ trình học tại Singapore – Thuỵ SĩLộ trình học tại Thuỵ Sĩ
Thờigian học2,5 năm3 năm
Tổngchi phí~ 1,1 tỷ VND(Đã trừ học bổng)~ 2,1 tỷ
Học bổngHọc bổng chuyển tiếp tối thiểu 3,000 CHFBình thường GPA trên 6.0, IELTS tối thiểu 5.0
Yêu cầu tiếng AnhSinh viên có thể nộp chứng chỉ IELTS hoặc TOEFLChỉ chấp nhận IELTS
Thực tậpThực tập tại Singapore và Thuỵ Sĩ (hoặc các nước khác như Đông Phi, Dubai, Bồ Đào Nha, Mỹ… – tuỳ chọn) Thực tập tại Thuỵ Sĩ/ Mỹ hoặc tuỳ chọn
Bằng cấpNhận bằng của 3 trường Nanyang Singapore, HTMi Switzerland & UlsterUniversity UKNhận bằng của 2 trường HTMi Switzerland & Ulster University UK
Trải nghiệ m học tậpĐược trải nghiệm quá trình học tập và sinh sống ở cả 2 quốc gia Singapore và Thuỵ SĩChương trình học hoàn toàn tại Thuỵ Sĩ
Du học sớmSinh viên có thể đi du học sau khi hoàn thành lớp 9 tại Việt Nam: Học chương trình dự bị đại học 4- 6 tháng.Bắt buộc sinh viên phải đủ 18 tuổi và tốt nghiệp THPT hoặc tương đương

** Các thông về học phí và lộ trình chuyển tiếp đã được thông qua Đại Diện Trường HTMi ở Việt Nam**

Chi tiết về thủ tục du học các nước, vui lòng liên hệ với chúng tôi
DU HỌC MINH HOÀNG AN – Where your dream come true
• TP. Hồ Chí Minh : Tầng 4 số 1446 – 1448 Đường 3 tháng 2, Phường Minh Phụng
• TP. Đà Nẵng: 72 Dương Thị Xuân Quý, Phường Ngũ Hành Sơn
• Website: https://minhhoangan.edu.vn
• Email: duhoc@minhhoangan.edu.vn
• Hotline: | 0905 605 601 | 0916 685 601

Du học ngành Dược tại Canada – Cơ hội nghề nghiệp & định cư hấp dẫn cho sinh viên quốc tế

Ngành Dược luôn giữ vai trò quan trọng trong hệ thống chăm sóc sức khỏe toàn cầu. Tại Canada – một quốc gia phát triển hàng đầu về y tế, du học ngành Dược không chỉ mang lại chất lượng đào tạo xuất sắc mà còn mở ra cơ hội nghề nghiệp ổn định và định cư lâu dài cho sinh viên quốc tế.


Tại sao nên du học ngành Dược tại Canada?

Canada là quốc gia có nền giáo dục tiên tiến, hệ thống y tế phát triển và chính sách cởi mở dành cho sinh viên quốc tế. Một số lý do nổi bật khiến nhiều bạn lựa chọn Canada để học ngành Dược:

  • Chương trình đào tạo toàn diện: từ kiến thức cơ bản về dược lý, dược động học đến các kỹ năng thực hành chuyên sâu.
  • Nhiều lựa chọn học thuật: Cao đẳng, Cử nhân Dược (BSc in Pharmacy), Tiến sĩ Dược học (PharmD).
  • Bằng cấp được công nhận toàn cầu.
  • Nhu cầu tuyển dụng dược sĩ cao tại Canada và các quốc gia phát triển.
  • Cơ hội định cư rộng mở với chính sách ưu tiên ngành nghề trong lĩnh vực chăm sóc sức khỏe.

 Các chương trình đào tạo ngành Dược tại Canada

Tùy vào định hướng cá nhân, sinh viên có thể lựa chọn:

1. Chương trình Cao đẳng (College)

  • Phù hợp với sinh viên muốn làm việc sớm
  • Chương trình thực hành nhiều, học 1–2 năm

2. Cử nhân Dược (Bachelor of Science in Pharmacy – BSc)

  • Thời gian: 4 năm
  • Học lý thuyết chuyên sâu kết hợp thực tập

3. Tiến sĩ Dược học (Doctor of Pharmacy – PharmD)

  • Chương trình chuyên nghiệp kéo dài 4 năm (sau khi hoàn thành 2 năm đại học)
  • Điều kiện đầu vào khắt khe hơn, nhiều cơ hội nghề nghiệp cao cấp

Điều kiện du học ngành Dược tại Canada

Yêu cầuMức tối thiểu
GPATừ 7.5/10 trở lên
IELTSTừ 6.0 (không kỹ năng nào dưới 6.0)
Học phí20.000 – 40.000 CAD/năm
Chi phí sinh hoạt10.000 – 15.000 CAD/năm

Lưu ý: Với các chương trình PharmD, yêu cầu có thể cao hơn tùy trường.


Cơ hội việc làm sau tốt nghiệp

Sinh viên tốt nghiệp ngành Dược tại Canada có thể làm việc tại:

  • Nhà thuốc tư nhân hoặc chuỗi bán lẻ (Shoppers Drug Mart, Rexall…)
  • Bệnh viện, phòng khám, viện nghiên cứu
  • Công ty dược phẩm, phòng kiểm nghiệm thuốc
  • Giảng dạy và nghiên cứu tại các trường đại học

Thu nhập trung bình của dược sĩ tại Canada: từ 80.000 – 120.000 CAD/năm, tùy kinh nghiệm và tỉnh bang.


Cơ hội định cư ngành Dược tại Canada

Ngành Dược là một trong những nhóm ngành ưu tiên định cư theo nhiều chương trình của chính phủ Canada:

  • Express Entry – Federal Skilled Worker
  • Provincial Nominee Program (PNP) – Chương trình đề cử tỉnh bang
  • Post-Graduation Work Permit (PGWP) – Giúp sinh viên ở lại làm việc từ 1–3 năm sau tốt nghiệp

Một số tỉnh bang có nhu cầu cao và ưu tiên định cư cho ngành Dược: Ontario, Alberta, British Columbia, Manitoba…


Các trường đào tạo ngành Dược uy tín tại Canada

Trường đại họcĐịa điểm
University of AlbertaEdmonton, Alberta
University of British Columbia (UBC)Vancouver, BC
University of ManitobaWinnipeg, Manitoba
Memorial University of NewfoundlandSt. John’s, Newfoundland

Lời khuyên dành cho sinh viên Việt Nam

  1. Nghiên cứu kỹ lưỡng các chương trình học, yêu cầu đầu vào, học phí và chính sách định cư.
  2. Chuẩn bị tiếng Anh sớm (IELTS), đặc biệt nếu bạn muốn vào các chương trình PharmD chuyên sâu.
  3. Lên kế hoạch tài chính đầy đủ, bao gồm học phí, sinh hoạt phí và phí làm hồ sơ.
  4. Nộp hồ sơ sớm để nắm bắt cơ hội học bổng và thời gian xử lý visa hợp lý.

Liên hệ ngay Minh Hoàng An – Chuyên gia tư vấn du học Canada

  • Tư vấn chọn trường, chọn ngành phù hợp
  • Hỗ trợ hoàn thiện hồ sơ & xin học bổng

Chi tiết về thủ tục du học các nước, vui lòng liên hệ với chúng tôi
DU HỌC MINH HOÀNG AN – Where your dream come true
• TP. Hồ Chí Minh : Tầng 4 số 1446 – 1448 Đường 3 tháng 2, Phường Minh Phụng
• TP. Đà Nẵng: 72 Dương Thị Xuân Quý, Phường Ngũ Hành Sơn
• Website: https://minhhoangan.edu.vn
• Email: duhoc@minhhoangan.edu.vn
• Hotline: | 0905 605 601 | 0916 685 601

Danh sách 16 Trường Đại học, Cao đẳng và Trường nghề tại Phần Lan (Cập nhật 2025)

Phần Lan là một trong những quốc gia có nền giáo dục hàng đầu châu Âu với hệ thống đào tạo đa dạng, hiện đại và chú trọng thực tiễn. Tùy vào mục tiêu học tập và định hướng nghề nghiệp, du học sinh có thể lựa chọn giữa 3 hệ thống giáo dục: Đại học nghiên cứu, Đại học ứng dụng (UAS) và Trường nghề/Cao đẳng chuyên ngành.

Dưới đây là danh sách 16 trường tiêu biểu tại Phần Lan, được chia theo từng nhóm để bạn dễ dàng tham khảo và lựa chọn.

ĐẠI HỌC NGHIÊN CỨU (RESEARCH UNIVERSITIES)

  1. LUT University
  2. University of Vaasa  

 ĐẠI HỌC ỨNG DỤNG (UNIVERSITIES OF APPLIED SCIENCES – UAS)

  • South-Eastern Finland University of Applied Sciences (Xamk)
  • Metropolia University of Applied Sciences
  • LAB University of Applied Sciences
  • Vaasa University of Applied Sciences
  • Arcada University of Applied Sciences
  • Kajaani University of Applied Sciences
  • Karelia University of Applied Sciences
  • Seinäjoki University of Applied Sciences
  • Turku University of Applied Sciences

TRƯỜNG NGHỀ / CAO ĐẲNG CHUYÊN NGÀNH (VOCATIONAL COLLEGES)

  1. Edusampo
  2. Sasky College
  3. WinNova
  4. Taito Koulutus
  5. Helsinki Business College

TẠI SAO NÊN DU HỌC TẠI PHẦN LAN

  1. Phần Lan hội tụ những trường đại học hàng đầu thế giới

Nhắc tới Phần Lan, không thể nào không nhắc tới nền giáo dục tuyệt vời nơi đây, đất nước này có 6 trường đại học nằm trong Top 500 thế giới theo xếp hạng của The Times Higher Education bao gồm: University of Helsinki, Aalto University, University of Oulu, University of Tampere, University of Turku, University of Eastern Finland

  • Số lượng sinh viên quốc tế đông đảo

Phần Lan đón tiếp học sinh quốc tế rất nồng nhiệt, theo thống kê có hơn 20,000 sinh viên quốc tế đa phần là sinh viên đến từ Việt Nam, Trung Quốc, Nga. Sinh viên Việt Nam hiện tại ở Phần Lan du học là hơn 2000 sinh viên chiếm 10%

  • Chương trình học đa dạng, chuẩn quốc tế hoàn toàn bằng tiếng Anh

Các trường đại học ở Phần Lan cung cấp hơn 400 khóa học bằng tiếng Anh cho các bậc cử nhân và thạc sĩ. Đặc biệt, có rất nhiều trường đại học tập trung vào nghiên cứu nhằm cải thiện chất lượng cuộc sống

  • Có nhiều chính sách hỗ trợ sinh viên quốc tế, học bổng hấp dẫn

Giáo dục được đánh giá cao tại Phần Lan, và vì giáo dục là một nền tảng chiến lược của quốc gia này. Năm 2017 đổ về trước, Phần Lan hoàn toàn miễn học phí cho sinh viên quốc tế. Sau này, Phần Lan đã bắt đầu thu học phí nhưng bù lại họ cung cấp các gói học bổng cực kì hấp hẫn để hỗ trợ sinh viên quốc tế

  • Chi phí sinh hoạt tại Phần Lan không quá đắt đỏ

Khác biệt với các nước Bắc Âu, chi phí sinh hoạt tại Phần lan không quá đắt đỏ. Thường thì sinh viên mất khoảng 700-1500 Euro/tháng cho chi phí sinh hoạt. Và chi phí sinh hoạt cũng phụ thuộc vào tùy địa điểm sinh sống, học tập và làm việc.

Tiền thuê nhà cũng là một vấn đề đáng quan tâm, tùy vào đặc tính chỗ ở nên sẽ có sự chênh lệch nhỏ:

Sống 1 mình sẽ mất khoảng 416 Euro/tháng

Sống chung sẽ mất khoảng 160 – 380 Euro/tháng

Sống ở chung cư sẽ mất khoảng 239 Euro/tháng

  • Được làm thêm khi du học ở Phần Lan

Sinh viên quốc tế được phép làm thêm tối đa 25 giờ/tuần trong học kỳ và toàn thời gian trong kỳ nghỉ. Quy định mới cũng cho phép sinh viên quốc tế không phải gia hạn thị thực du học mỗi năm và được hưởng chính sách thuận lợi hơn về nhập tịch và làm việc tại Phần Lan

  • Cảnh quan thiên nhiên đặc sắc, hùng vĩ

Thật là thừa thãi khi khen thiên nhiên tại Phần Lan đẹp. Trong các kỳ nghỉ, bạn có thể đi lên bờ biển phía Tây hoặc phía bắc và trải nghiệm cảnh sắc thiên nhiên hấp dẫn.

Chi tiết về thủ tục du học các nước, vui lòng liên hệ với chúng tôi
DU HỌC MINH HOÀNG AN – Where your dream come true
• TP. Hồ Chí Minh : Tầng 4 số 1446 – 1448 Đường 3 tháng 2, Phường Minh Phụng
• TP. Đà Nẵng: 72 Dương Thị Xuân Quý, Phường Ngũ Hành Sơn
• Website: https://minhhoangan.edu.vn
• Email: duhoc@minhhoangan.edu.vn
• Hotline: | 0905 605 601 | 0916 685 601

Thông tin khoá học tiếng Anh tại trường Anh ngữ Help English Philippines

NHỮNG ĐIỂM NỔI BẬT CỦA HELP ENGLISH

Lịch sử vận hành lâu đời: HELP đã vận hành 28 năm và đi tiên phong trong hệ thống Giáo dục Spartan. HELP đã quản lý và đào tạo hơn 50.000 sinh viên đã tốt nghiệp trong nhiều năm.

Vị trí địa lý với An Ninh tối đa: Các địa điểm của học xá HELP nằm trong các khu vực an toàn nhất ở Philippines với thời tiết đẹp, mang đến trải nghiệm khác biệt cho học viên với bầu không khí học tập tập trung.

Hệ thống Sparta nguyên bản: Hệ thống Sparta nguyên bản với những quy định chặt chẽ nhằm thúc đẩy học viên đạt kết quả cao nhất trong suốt quá trình học.

Trường ngôn ngữ uy tín: HELP đã đăng ký chính thức với TESDA của Bộ Giáo dục Philippines. HELP có thể cấp SSP (Giấy phép Học tập Đặc biệt) một cách hợp pháp sau khi chấp nhận học viên nước ngoài.

Địa điểm thi chính thức IELTS: Là địa điểm tổ chức thi chính thức của IELTS IDP, HELP có khả năng làm phong phú thêm nguồn tài liệu luyện thi. Tất cả các giáo viên đều được đào tạo thường xuyên từ các Giám khảo IELTS.

Dịch vụ giáo dục chất lượng cao: HELP cung cấp các Khóa học tiếng Anh (ESL, IELTS, TOEIC, Khóa học đảm bảo), Tiếng Anh trực tuyến (ESL, IELTS), Chương trình đào tạo Chuyển tiếp đai học Anh, Mỹ, Thụy Sĩ và Chương trình Phổ thông quốc tế.

Trại hè tiếng Anh nổi tiếng: HELP luôn có Trại hè thành công nhất hàng năm, chất lượng giảng dạy, dịch vụ chăm sóc chu đáo, vận hành được truyền tải đến từng học viên nhỏ tuổi và đó là mấu chốt lớn nhất để HELP đạt được thành tích đó.

Đội ngũ giáo viên trình độ cao: HELP có hơn 150 giáo viên, 80% giáo viên có kinh nghiệm giảng dạy từ 6-9 năm. Giọng nói & trọng âm của giáo viên đạt trình độ quốc tế, có thể so sánh với người bản xứ.

Trong hệ thống trường HELP gồm 2 cơ sở hoạt động theo mô hình chiến binh Sparta. Là HELP Longlong (nằm tại thành phố Baguio) và HELP Clark (nằm tại thành phố Clark). Chương trình học của trường được thống nhất ở cả 2 cơ sở, chủ yếu tập trung vào các lớp học Man to Man.

CAMPUS BAGUIO

CAMPUS CLARK

CHƯƠNG TRÌNH ĐÀO TẠO

HELP có các lớp và cấu trúc độc đáo cho Hệ thống Sparta.

Lớp học đọc buổi sáng: Lớp đọc buổi sáng (MRC) là một hoạt động đọc có cấu trúc bao gồm các hoạt động như cải thiện cách phát âm, ngữ điệu, pha trộn,
đọc tốc độ, lưu loát, phát âm, từ vựng. Học viên có thể phát triển các kỹ năng quan trọng để đọc và học ngôn ngữ, nâng cao khả năng hiểu và giao tiếp

Lớp học cá nhân 1:1: Với sự giúp đỡ của các giáo viên có trình độ, bốn kỹ năng mục tiêu sẽ được dạy; Nói, Viết và Đọc. Trong lớp học này, học viên tham gia vào một loạt các hoạt động và bài tập đóng vai trò như các khối nền tảng. Sau đó, học sinh áp dụng bốn kỹ năng mục tiêu đã học trong các lớp trước cho các thử thách trong mỗi phần học mới

Lớp học nhóm nhỏ: Lớp học được thiết kế để học viên cải thiện các kỹ năng tiếng Anh
về nghe, ngữ pháp, phát âm, nói và từ vựng. Lớp học nhằm giúp học viên vượt qua nỗi sợ hãi và nghi ngờ về việc nói tiếng Anh, giúp học viên tự tin và thành thạo khi sử dụng tiếng Anh. Lớp học sẽ tập trung vào việc nói lưu loát, mở rộng vốn từ vựng, hiểu ngữ pháp và sửa lỗi phát âm với sự giúp đỡ của giáo viên

Lớp đặc biệt: Lớp học này được thiết kế để giúp học viên cải thiện kỹ năng nói tiếng Anh, tập trung vào phát âm, từ vựng, kỹ năng hội thoại, lưu loát và xây dựng sự tự tin. Trong lớp học này, mỗi tháng, học viên có thể mong đợi tham gia vào các hoạt động khác nhau bổ sung cho trải nghiệm học tập trực tiếp của mình và học viên có quyền tự do lựa chọn phương pháp học tập ưa thích theo nhu cầu cá nhân của mình. Lớp học diễn ra vào buổi chiều lúc 17:05

Bài kiểm tra từ vựng: Bài kiểm tra từ vựng được thực hiện hàng ngày để kiểm tra việc học từ vựng của học viên, bài kiểm tra được thực hiện bằng hình thức ghi âm phát âm từ vựng. Vào ngày đầu tiên của học viên, trường sẽ cung cấp các tài liệu cần thiết để học từ vựng hàng ngày, thứ 6 hàng tuần học sinh sẽ có bài kiểm tra từ vựng của cả tuần.

1. ESL – English as a Second Language

ESL là việc sử dụng tiếng Anh của những người nói với các ngôn ngữ mẹ để khác nhau. Đây là một chương trình học tập chuyên sâu, hoàn hảo cho những người học tích cực muốn tham gia nhiều hơn vào các lớp học khám phá nhiều chủ đề và tình huống thực tế để chuẩn bị cho học viên những trải nghiệp quốc tế phức tạp.

Khóa học ESL có 9 cấp độ, sau cấp độ 5 học viên có thể chuyển sang các nội dung học thuật hơn

Cứ 4 tuần học viên sẽ làm bài kiểm tra trình độ (Level Test) để đánh giá kết quả học tập, nếu đủ điểm sẽ chuyển lên cấp độ tiếp theo với các bài học nâng cao hơn

2. IELTS – International English Language Testing System

IELTS là kỳ thi đánh giá trình độ tiếng Anh được quốc tế công nhận, được phát triển bởi University of Cambridge ESOL Examinatión, the British Council và IDP (IELTS Autralia)

Đối với những người đang cân nhắc làm việc hoặc du học, kỳ thi IELTS là một trong những kỳ thi thử thách và đáng giá nhất. Tại HELP, học viên có thể luyện tập và làm bài kiểm tra tại cùng một địa điểm để cải thiện điểm số vì học xá HELP là Địa điểm chính thức cho bài kiểm tra IELTS của IDP

3. TOEIC – Test Of English for International Communication

Bài kiểm tra tiếng Anh giao tiếp quốc tế (TOEIC) là bài kiểm tra tiếng Anh được thiết kế đặc biệt để đánh giá các kỹ năng tiếng Anh hằng ngày của những người làm việc trong lĩnh vực kinh doanh quốc tế hoặc dự định sử dụng tiếng Anh để giao tiếp với người khác

Chương trình luyện thi TOEIC này của HELP được thiết kế để cung cấp cho học viên nền tảng vững chắc và các kỹ năng làm bài thi TOEIC bằng các sử dụng các tài liệu cập nhật. Học viên không chỉ thực hành các tài liệu kiểm tra mà còn học tiếng Anh thực tế trong các tình huống mô phỏng khiến chương trình mang hơi hướng ESL

3. JUNIOR PROGRAM

Khóa học tiếng Anh chuyên sâu với các hoạt động thú vị dành cho thiếu niên

Độ tuổi tham gia: Từ 12 đến 17 tuổi

HELP Junior Camp là một chương trình đặc biệt của trường Anh ngữ HELP. Mục đích của khóa học là tăng cường khả năng học tập, phát triển kỹ năng giao tiếp, trau dồi kỹ năng tiếng Anh, giúp học viên tự tin thể hiện bản thân hơn trong môi trường quốc tế và trải nghiệm một nền văn hóa mới

Vào cuối tuần (thứ bảy và chủ nhật), học viên sẽ tham gia các hoạt động ngoài trời và thể thao. Học viên được di chuyển đến các điểm du lịch lân cận của Thành phố (Công viên nước, Công viên Văn hóa, Siêu thị, Bảo tàng…) hoặc các điểm du lịch nổi tiếng như Subic, Quần đảo Hund… hoặc tham gia Ngày hội thể thao, BBQ ngoài trời, Tiệc Pizza,…

4. FAMILY PROGRAM

Chương trình đặc biệt này dành cho bố mẹ và con em muốn học hoặc cải thiện kỹ năng tiếng Anh cùng nhau. Bố mẹ vừa có thể học tiếng Anh, vừa có thể chăm sóc các bé đồng thời các bé cũng có khoảng thời gian bổ ích để trau dồi khả năng tiếng Anh của mình.

Khóa học sẽ được giảng dạy bởi các giáo viên giàu kinh nghiệm, họ sẽ sử dụng nhiều phương pháp khác nhau để hỗ trợ trẻ em và phụ huynh cải thiện các kỹ năng tiếng Anh như nghe, nói, đọc và viết

HÌNH ẢNH HOẠT ĐỘNG TẠI TRƯỜNG

Nguồn: HELP English Language Program Philippines

HỌC PHÍ VÀ CÁC PHÍ KHÁC

Phí ghi danh: 100 USD

Học phí cho khoá học (cho 4 tuần)

Khoá họcHELP ClarkHELP Bagulo
ESL$800$800
Speaking Intensive$940$940
Family$900–
Business Course$900$900
TOEIC, IELTS Basic$900$900
TOEIC, IELTS Intermediate$900$900
TOEIC, IELTS Advance (*)–$940

Phí kí túc xá (cho 4 tuần)

Loại phòngHELP ClarkHELP Bagulo
Phòng 4$800–
Phòng 3$680–
Phòng 2$780$780
Phòng 2+1–$850
Phòng 1$1030$1030

Chi phí Địa phương

Thời gianHELP ClarkHELP Bagulo
4 tuần$350$360
8 tuần$500$540
12 tuần$750$800
16 tuần$900$960
20 tuần$1050$1120
24 tuần$1285

Chú thích:

  • Học viên muốn đăng ký khóa học IELTS, TOEIC cần thực hiện phỏng vấn nếu chưa có điểm thi chính thức
  • Học viên có thể thay đổi chương trình học nếu đạt đủ điểm thi chuyển khóa. Khi thay đổi khóa học, học viên cần thanh toán bổ sung chi phí chênh lệch
  • Học viên có thể đăng ký thi IELTS chính thức tại trung tâm khảo thí của trường
  • Phòng 2+1 tại Baguio là dạng phòng 2 học sinh ở cùng 1 giáo viên, buổi tối các ngày trong tuần, học sinh sẽ có thêm 1 lớp tăng cường 1:2 với giáo viên

Du học Đức – Thông tin tuyển sinh trường Kinh Doanh và Đổi mới Berlin (BSBI)

CƠ SỞ HỌC TẬP

  • Berlin
  • Hamburg
  • Paris
  • Barcelona

Về BSBI

Trường Kinh doanh và Đổi mới Berlin (BSBI) là trường tư thục chuyên về mảng Kinh doanh có trụ sở chính tại Berlin và các cơ sở tại Paris, Hamburg và Barcelona. Kể từ năm 2018, BSBI đã định hình những nhà lãnh đạo doanh nghiệp tương lai với các chương trình cử nhân, thạc sĩ và tiến sĩ giảng dạy hoàn toàn bằng tiếng Anh tập trung vào những ngành quản trị kinh doanh, tiếp thị, tài chính, CNTT, khoa học máy tính, du lịch và quản lý sự kiện, nhà hàng khách sạn và nhiều ngành khác.

Nhấn mạnh vào tinh thần doanh nghiệp, khả năng lãnh đạo và sự thành công, các chương trình trang bị cho sinh viên tư duy kinh doanh, chuẩn bị cho họ để lãnh đạo và thành công trong sự nghiệp của mình. BSBI thúc đẩy môi trường học tập hỗ trợ, toàn diện và sáng tạo, kết hợp với các phương pháp giảng dạy truyền thống.

Được công nhận về sự đổi mới và xuất sắc, BSBI đã giành được nhiều giải thưởng bao gồm Giải thưởng chiến lược đổi mới tốt nhất tại giải AMBA/BGA Excellence Awards 2025 cho BOTSBI – robot AI đột phá của trường. Trường đã nhận được Giải đồng cho học tập tại chỗ kết hợp với từ xa tại giải QS Reimagine Education Awards 2024 và giành Giải Doanh nghiệp xuất sắc tại Hội nghị Giáo dục 2.0 ở Dubai.

Đối tác học thuật

Thành viên tổ chức

Đối tác khác

CHƯƠNG TRÌNH ĐÀO TẠO

Các chương trình của BSBI được thiết kế để phát triển các kỹ năng kinh doanh thực tế cần thiết để phát triển mạnh trong thị trường kinh doanh toàn cầu ngày nay. Chúng tôi cung cấp các chương trình trình đại học, thạc sĩ và tiến sĩ, tất cả đều tập trung vào việc giúp bạn trở thành người dẫn đầu xuất sắc trong lĩnh vực của mình. Được thiết kế và cung cấp bởi các chuyên gia trong ngành, các chương trình của BSBI sẽ mang lại cho bạn lợi thế cạnh tranh cần thiết để nổi bật trên thị trường việc làm toàn cầu.

Đại họcThời gianHọc phí/nămKỳ họcĐịa điểmBằng cấp
BSc (Hons) International Business & Management
Cử nhân (Danh dự) Quản lý & Kinh doanh Quốc tế
3-4 năm€9,925Tháng 2, 10BerlinUCA
BA (Hons) Tourism and Hospitality Management
Cử nhân (Danh dự) Quản lý Du lịch và Khách sạn
3-4 năm€9,925Tháng 2, 10BerlinUCA
BSc (Hons) Computer Sciences and Digitisation
Cử nhân (Danh dự) Khoa học Máy tính và Số hóa
3-4 năm€9,925Tháng 2, 10BerlinUCA
BSc in Psychology – Psychosocial Disciplines
Cử nhân Tâm lý học – Các chuyên ngành Tâm lý xã hội
3 năm€9,450Tháng 2, 10BerlinUNINETTUNO
BA (Hons) Graphic Design
Cử nhân (Danh dự) Thiết kế Đồ họa
3 năm€11,000Tháng 10HamburgUCA
BA (Hons) Animation
Cử nhân (Danh dự) Hoạt hình
3 năm€11,000Tháng 10HamburgUCA
BA (Hons) Game Design
Cử nhân (Danh dự) Thiết kế Trò chơi
3 năm€11,000Tháng 10HamburgUCA
BA (Hons) Photography
Cử nhân (Danh dự) Nhiếp ảnh
3 năm€11,000Tháng 10HamburgUCA
BA (Hons) Comic and Concept Art
Cử nhân (Danh dự) Nghệ thuật Truyện tranh và Ý tưởng
3 năm€11,000Tháng 10HamburgUCA
BA (Hons) Animation (Foundation)
Cử nhân (Danh dự) Hoạt hình (Dự bị)
4 năm€11,000Tháng 2, 10HamburgUCA
BA (Hons) Game Design (Foundation)
Cử nhân (Danh dự) Thiết kế Trò chơi (Dự bị)
4 năm€11,000Tháng 2, 10HamburgUCA
BA (Hons) Photography (Foundation)
Cử nhân (Danh dự) Nhiếp ảnh (Dự bị)
4 năm€11,000Tháng 2, 10HamburgUCA
BA (Hons) Comic and Concept Art (Foundation)
Cử nhân (Danh dự) Nghệ thuật Truyện tranh và Ý tưởng (Dự bị)
4 năm€11,000Tháng 2, 10HamburgUCA
Thạc sĩThời gianHọc phí/khóaKỳ họcĐịa điểmBằng cấp
Global MBA
Thạc sĩ Quản trị Kinh doanh Toàn cầu
18 tháng€14,850Tháng 2, 5, 7, 10BerlinUCA
MSc Digital Marketing
Thạc sĩ Khoa học Marketing Kỹ thuật số
18 tháng€13,250Tháng 2, 5, 10BerlinUCA
MSc Finance and Investment
Thạc sĩ Khoa học Tài chính và Đầu tư
18 tháng€13,250Tháng 2, 5, 10BerlinUCA
MA Tourism, Hospitality and Event Management
Thạc sĩ Quản lý Du lịch, Khách sạn và Sự kiện
18 tháng€13,250Tháng 2, 5, 10BerlinUCA
MSc Data Analytics
Thạc sĩ Khoa học Phân tích Dữ liệu
18 tháng€13,250Tháng 2, 5, 10BerlinUCA
MSc Information Technology Management
Thạc sĩ Khoa học Quản lý Công nghệ Thông tin
18 tháng€13,250Tháng 2, 5, 10BerlinUCA
MSc in Real Estate and Asset Management
Thạc sĩ Khoa học Quản lý Bất động sản và Tài sản
18 tháng€13,250Tháng 2, 5, 10BerlinUCA
MSc in Artificial Intelligence
Thạc sĩ Khoa học Trí tuệ Nhân tạo
18 tháng€13,250Tháng 2, 5, 10BerlinUCA
MSc Sports Management
Thạc sĩ Khoa học Quản lý Thể thao
18 tháng€13,250Tháng 2, 5, 10BerlinUCA
MSc in International Health Management
Thạc sĩ Khoa học Quản lý Y tế Quốc tế
18 tháng€12,600Tháng 2, 5, 10BerlinUNINETTUNO
MA in Energy Management
Thạc sĩ Quản lý Năng lượng
18 tháng€12,600Tháng 2, 5, 10BerlinUNINETTUNO
MSc in Engineering Management
Thạc sĩ Khoa học Quản lý Kỹ thuật
18 tháng€12,600Tháng 2, 5, 10BerlinUNINETTUNO
MSc Project Management
Thạc sĩ Khoa học Quản lý Dự án
18 tháng€13,250Tháng 2, 5, 10BerlinRoehampton
MSc Global Logistics and Supply Chain Management
Thạc sĩ Khoa học Quản lý Chuỗi Cung ứng và Logistics Toàn cầu
18 tháng€13,250Tháng 2, 5, 10BerlinRoehampton
MSc Global Human Resources Management
Thạc sĩ Khoa học Quản lý Nguồn nhân lực Toàn cầu
18 tháng€13,250Tháng 2, 5, 10BerlinRoehampton
MBA
Thạc sĩ Quản trị Kinh doanh
2 năm€18,000Tháng 1, 3, 5, 8, 10BerlinCUC
MA in Innovation and Entrepreneurship
Thạc sĩ Đổi mới và Khởi nghiệp
2 năm€15,000Tháng 3, 5, 10BerlinCUC
Doctorate in Business Administration
Tiến sĩ Quản trị Kinh doanh
4 năm€15,000Tháng 2, 5, 7, 10BerlinUNINETTUNO
MA Visual Communication
Thạc sĩ Truyền thông Thị giác
18 tháng€13,250Tháng 2, 10HamburgUCA
MA User Experience Design
Thạc sĩ Thiết kế Trải nghiệm Người dùng
18 tháng€13,250Tháng 2, 10HamburgUCA
MA Game Design
Thạc sĩ Thiết kế Trò chơi
18 tháng€13,250Tháng 2, 10HamburgUCA
MA Photography
Thạc sĩ Nhiếp ảnh
18 tháng€13,250Tháng 2, 10HamburgUCA
MA Tourism, Hospitality and Event Management (UCA) -> RNCP Titre L7 (PPA)
Thạc sĩ Quản lý Du lịch, Khách sạn và Sự kiện (UCA) -> Chứng chỉ RNCP Cấp độ 7 (PPA)
2 năm€13,250Tháng 3, 6, 11ParisUCA
MSc Digital Marketing (UCA) -> RNCP Titre L7 (PPA)
Thạc sĩ Khoa học Marketing Kỹ thuật số (UCA) -> Chứng chỉ RNCP Cấp độ 7 (PPA)
2 năm€13,250Tháng 3, 6, 11ParisUCA
MSc Finance & Investment (UCA) -> RNCP Titre L7 (PPA)
Thạc sĩ Khoa học Tài chính & Đầu tư (UCA) -> Chứng chỉ RNCP Cấp độ 7 (PPA)
2 năm€13,250Tháng 3, 6, 11ParisUNINETTUNO
MSc Information Technology Management (UCA) -> RNCP Titre L7 (PPA)
Thạc sĩ Khoa học Quản lý Công nghệ Thông tin (UCA) -> Chứng chỉ RNCP Cấp độ 7 (PPA)
2 năm€13,250Tháng 3, 6, 11ParisUNINETTUNO
Global MBA (UCA) -> RNCP Titre L7 (PPA)
Thạc sĩ Quản trị Kinh doanh Toàn cầu (UCA) -> Chứng chỉ RNCP Cấp độ 7 (PPA)
2 years€14,850Tháng 3, 6, 11ParisUNINETTUNO
Global MBA
Thạc sĩ Quản trị Kinh doanh Toàn cầu
18 tháng€14,150Tháng 4, 11BarcelonaUNINETTUNO
MA in Logistics
Thạc sĩ Logistics
18 tháng€12,600Tháng 4, 11BarcelonaUNINETTUNO
MA in Strategic Marketing
Thạc sĩ Marketing Chiến lược
18 tháng€12,600Tháng 4, 11BarcelonaUNINETTUNO
MA in Finance and Investments
Thạc sĩ Tài chính và Đầu tư
18 tháng€12,600Tháng 4, 11BarcelonaUNINETTUNO

LÝ DO LỰA CHỌN BSBI?

Những lợi ích khi theo học tại BSBI đối với sinh viên quốc tế:

  • Các giải thưởng: Giành giải thưởng Giáo dục 2.0 – Giải thưởng Doanh nghiệp Xuất sắc 2024, Giải thưởng chiến lược sáng tạo tốt nhất tại giải AMBA/BGA Excellence Awards 2025, và Giải đồng cho Học tập tại chỗ kết hợp với từ xa tại giải QS Reimagine Education Awards 2024.
  • Nhiều địa điểm học tập: Lựa chọn từ Berlin, Hamburg, Paris hoặc Barcelona để có trải nghiệm toàn cầu thực sự.
  • Cộng đồng đa dạng: Học tập cùng với các sinh viên đến từ hơn 112 quốc gia.
  • Bằng cấp: Được công nhận và cấp bằng bởi các trường Đại học UNINETTUNO (Ý), University of Roehampton London (UK), University for the Creative of Arts (UK), và Concordia University Chicago (Mỹ). Các chương trình được giảng dạy bằng tiếng Anh.
  • Hỗ trợ pháp lý miễn phí**: Tư vấn và hỗ trợ về thị thực từ công ty Luật SERS khi đến Đức.
  • Các khóa học ngôn ngữ miễn phí***: Các khóa học tiếng Đức và tiếng Pháp để tăng cơ hội nghề nghiệp.
  • Các khóa học điều hành: Được đào tạo về chuyên môn với các khóa học miễn phí.
  • Visa làm việc****: Sau khi tốt nghiệp, sinh viên có thể xin visa tìm việc cho phép ở lại làm việc mà không bị giới hạn.

**Chỉ áp dụng ở Đức.

***Áp dụng tại campus Đức & Pháp.

****Sau khi tốt nghiệp tại Đức và cung cấp giấy xác nhận, bạn sẽ được quyền nộp đơn xin giấy phép cư trú ở Đức để tìm việc làm phù hợp với bằng cấp trong thời gian 18 tháng. Sinh viên hoàn thành chương trình thạc sĩ tại Pháp có quyền nộp đơn xin giấy phép cư trú ở Pháp để tìm việc làm phù hợp với bằng cấp trong thời gian 12 tháng. Sinh viên hoàn thành chương trình học tại Barcelona có quyền nộp đơn xin giấy phép cư trú ở Tây Ban Nha để tìm việc làm phù hợp với bằng cấp trong thời gian 12 tháng. Nếu bạn bắt đầu khóa học tại Paris hoặc Barcelona và hoàn thành khóa học thành công tại Berlin, bạn cũng sẽ có quyền nộp đơn xin giấy phép cư trú 18 tháng sau khi học xong để làm việc tại Đức. Xin lưu ý rằng quyết định cuối cùng sẽ được đưa ra bởi cơ quan có thẩm quyền. +Vì luật pháp luôn có thể thay đổi, vui lòng đảm bảo bạn kiểm tra trang web của chính phủ để biết thông tin mới nhất.

YÊU CẦU TUYỂN SINH

Đại học

  • Bằng cấp trung học
  • Điểm IELTS từ 5.0–6.0 (điểm thành phần từ 4.5–5.5)/ PTE 46–56/ TOEFL 46/ Duolingo 95

Thạc sĩ

  • Bằng cấp đại học
  • Điểm IELTS 6.0 (điểm thành phần từ 5.5)/ PTE 56/ TOEFL 80/ Duolingo 105

Tiến sĩ

  • Bằng cấp đại học và thạc sĩ
  • Điểm IELTS 7.0 (điểm thành phần từ 6.0)/ PTE/ TOEFL tương đương

HỒ SƠ

  • Hộ chiếu CV (mới nhất)
  • Thư giới thiệu bản thân
  • Bằng cấp (Bảng điểm và bằng tốt nghiệp)
  • Chứng chỉ tiếng Anh
  • Thư giới thiệu (Thạc sĩ)

KỲ NHẬP HỌC

Tháng 2, 5, 10

Du học Úc cùng La Trobe University – Cập nhật học bổng mới nhất 2025

La Trobe University – Top 1% đại học hàng đầu thế giới, nằm tại Melbourne – thành phố đáng sống bậc nhất nước Úc. Trường nổi bật với các chương trình đào tạo trong lĩnh vực Kinh doanh, Khoa học dữ liệu, Trí tuệ nhân tạo, Kỹ thuật, Y tế, Công nghệ thông tin và Truyền thông đa phương tiện.

CHƯƠNG TRÌNH HỌC BỔNG TỰ ĐỘNG

La Trobe High Achiever Scholarship 2025 – Học Bổng Xuất Sắc Latrobe 2025

Điều kiện:

  • Là công dân của một quốc gia không phải Úc hoặc New Zealand và đang nộp đơn để bắt đầu chương trình đại học hoặc sau đại học theo hình thức học lên lớp (coursework).
  • Là sinh viên quốc tế mới, nộp đơn cho kỳ nhập học từ năm 2025 đến 2026.
  • Là sinh viên tự túc toàn bộ học phí (không được tài trợ).
  • Nộp đơn vào một chương trình nằm trong danh sách các khóa học đủ điều kiện.
  • Được xét tự động và áp dụng cho toàn bộ thời gian của khóa học.
MỨC HỌC BỔNGĐIỂM TRUNG BÌNH (GPA)CHƯƠNG TRÌNH A LEVELCHƯƠNG TRÌNH TÚ TÀI QUỐC TẾ IB
Miễn 15% học phí60 – 69.9%724
Miễn 20% học phí70 – 74.9%825 – 26
Miễn 25% học phí>= 75%>=9>=27

Early Bird Acceptance Grant (Ebag) – Ưu Đãi Hấp Dẫn Khi Nhập Học Sớm

Giá trị học bổng: Giảm 5% học phí năm đầu tiên.

Cách áp dụng: Khoản giảm sẽ được trừ một lần vào hóa đơn học phí của học kỳ hai. Sinh viên đủ điều kiện vẫn phải đóng đủ tiền đặt cọc ban đầu.

Lưu ý:

  • Những suất học được hoãn từ các kỳ nhập học trước không đủ điều kiện nhận học bổng này. Ví dụ: nếu bạn đã nhận thư mời từ kỳ trước và hoãn lại, bạn sẽ không được xét học bổng này.
  • Chỉ áp dụng cho sinh viên nhập học trực tiếp. Sinh viên học theo chương trình ELICOS (học tiếng Anh) hoặc pathway (chuyển tiếp) không đủ điều kiện.
  • Chỉ áp dụng cho kỳ nhập học tháng 7/2025. Nếu sinh viên đăng ký cho các kỳ sau, sẽ phải chờ xác nhận liệu chương trình EBAG có còn được áp dụng hay không.

HỌC BỔNG CẠNH TRANH GIỚI HẠN SỐ LƯỢNG

Ứng viên phải nhận được Thư mời nhập học không điều kiện (Unconditional Offer) cho một khóa học đủ điều kiện và nộp đơn xin học bổng trước thời hạn quy định.

Tiêu chí xét tuyển:

  • Thành tích học tập, điểm GPA từ 7.0 trở lên
  • Trình độ tiếng Anh
  • Bài viết ngắn với chủ đề: “Vì sao tôi tin rằng mình có thể tạo ra tác động với học bổng này”

Thời hạn nộp đơn: Vòng 2 dành cho kỳ nhập học tháng 11/2025: Hạn chót là ngày 08/09/2025

HỌC BỔNG LATROBE ARTIFICIAL INTELLIGENCE SCHOLARSHIPMiễn 50% học phíLA TROBE ANALYTICS & INSIGHTS SCHOLARSHIPMiễn 50% học phíLA TROBE VICE CHANCELLOR SCHOLARSHIPMiễn 50% – 100% học phí
• Bachelor of Computer Science – Cử nhân Khoa học Máy tính
• Bachelor of Commerce (Data Analytics major) – Cử nhân Thương mại (chuyên ngành Phân tích Dữ liệu)
• Bachelor of IT – Cử nhân Công nghệ Thông tin
• Bachelor of Science (AI) – Cử nhân Khoa học (Trí tuệ Nhân tạo)• Master of Artificial Intelligence – Thạc sĩ Trí tuệ Nhân tạo
• Master of Business Analytics – Thạc sĩ Phân tích Kinh doanh
• Master of Business Information Systems (AI in business) – Thạc sĩ Hệ thống Thông tin Kinh doanh (Ứng dụng AI trong kinh doanh)
• Master of Data Science – Thạc sĩ Khoa học Dữ liệu
• Master of Digital Health – Thạc sĩ Y tế Số
• Master of IT (AI) – Thạc sĩ Công nghệ Thông tin (Trí tuệ Nhân tạo)
• Master of Quantum IT – Thạc sĩ Công nghệ Thông tin Lượng tử
• Bachelor of Business Analytics – Cử nhân Phân tích Kinh doanh
• Bachelor of Commerce (Business Analytics major) – Cử nhân Thương mại (chuyên ngành Phân tích Kinh doanh)
• Bachelor of Information Technology (Cloud Analytics or Data Science major) – Cử nhân Công nghệ Thông tin (chuyên ngành Phân tích Dữ liệu trên nền tảng đám mây hoặc Khoa học Dữ liệu)
• Bachelor of Science (Data Science major) – Cử nhân Khoa học (chuyên ngành Khoa học Dữ liệu)• Master of Business Analytics – Thạc sĩ Phân tích Kinh doanh
• Master of Business Information Systems – Thạc sĩ Hệ thống Thông tin Kinh doanh
• Master of Data Science – Thạc sĩ Khoa học Dữ liệu
• Master of Digital Health – Thạc sĩ Y tế Số
• Master of Information Technology – Thạc sĩ Công nghệ Thông tin 
• All other courses – Tất cả các khoá học còn lại

DANH SÁCH CÁC NGÀNH HỌC KHAI GIẢNG KỲ THÁNG 11/2025

  • Global Master of Business Administration – Thạc sĩ Quản trị Kinh doanh Toàn cầu
  • Bachelor of Business – Cử nhân Kinh doanh
  • Bachelor of Business Analytics – Cử nhân Phân tích Kinh doanh
  • Master of Engineering Management – Thạc sĩ Quản lý Kỹ thuật
  • Bachelor of Computer Science – Cử nhân Khoa học Máy tính
  • Bachelor of Cybersecurity – Cử nhân An ninh mạng
  • Bachelor of Information Technology – Cử nhân Công nghệ Thông tin
  • Master of Data Science – Thạc sĩ Khoa học Dữ liệu
  • Master of Information Technology – Thạc sĩ Công nghệ Thông tin
  • Master of Civil Engineering – Thạc sĩ Kỹ thuật Xây dựng
  • Master of Manufacturing Engineering – Thạc sĩ Kỹ thuật Sản xuất
  • Master of Construction Engineering and Management – Thạc sĩ Kỹ thuật và Quản lý Xây dựng
  • Master of Business Analytics – Thạc sĩ Phân tích Kinh doanh
  • Juris Doctor – Thạc sĩ Luật (Juris Doctor)
  • Master of Public Health – Thạc sĩ Y tế Công cộng
  • Master of Health Administration – Thạc sĩ Quản lý Y tế
  • Master of Digital Health – Thạc sĩ Y tế Số

Các Campus của La Trobe University. Nguồn: La Trobe University

ĐIỀU KIỆN TUYỂN SINH

Bậc Đại học

  • Tốt nghiệp THPT, GPA từ 7.0
  • Chứng chỉ tiếng anh IELTS 6.0 (không kỹ năng nào dưới 6.0) / PTE 46 (Không kỹ năng nào dưới 46)

Bậc Sau đại học

  • Tốt nghiệp đại học
  • Chứng chỉ tiếng Anh IELTS ≥ 6.5 (không kỹ năng nào dưới 6.0)
  • Một số ngành yêu cầu kinh nghiệm làm việc, chứng chỉ chuyên môn (Vui lòng liên hệ Minh Hoàng An để được tư vấn chi tiết)

THÔNG TIN TUYỂN SINH TRƯỜNG ĐẠI HỌC GIMHAE (GIMHAE UNIVERSITY)

GIỚI THIỆU VỀ TRƯỜNG

  • Tên tiếng Anh: Gimhae University
  • Tên tiếng Hàn: 김해대학교
  • Địa chỉ: 198 Saman-ro 112beon-gil, Gimhae, Gyeongsangnam-do, Korea
  • Website: https://www.gimhae.ac.kr/

Thành lập từ năm 2005, Đại học Gimhae (Gimhae University) hiện có 14 khoa, nổi bật như Khoa Điều dưỡng và Khoa Vật lý trị liệu, với định hướng đào tạo nhân lực thực tiễn phục vụ cộng đồng địa phương. Trường được trang bị cơ sở vật chất hiện đại, mời giảng viên xuất sắc và không ngừng đổi mới để hiện thực hóa tầm nhìn: “Trường đại học chuyên ngành về sức khỏe và phúc lợi, chú trọng thực tiễn, khác biệt về năng lực.”

Đáp ứng xu thế toàn cầu hóa, trường có Trung tâm Trao đổi quốc tế, Viện Ngôn ngữ Hàn Quốc và hiện đang đào tạo hàng trăm sinh viên quốc tế. Sinh viên được phát triển 5 năng lực cốt lõi: tư duy sáng tạo, giao tiếp – hợp tác, chuyên môn, nhân cách và tinh thần chủ động, thông qua chương trình học chính quy và các hoạt động ngoại khóa đa dạng.

Nguồn ảnh: Gimhae University

Tại sao nên chọn Đại học Gimhae – Hàn Quốc?

  • Trường top 3 visa thẳng
  • Tỉ lệ đậu visa cao
  • Hệ D4 học các ngày trong tuần
  • Hệ D2 tuần học 1 buổi, tốt nghiệp cấp bằng có thể xin ở
  • công ty Hàn Quốc, có thể đổi visa
  • Trường không gò bó các bạn đi làm thêm, hỗ trợ tìm
  • việc làm thêm
  • Trường nằm gần Busan, Ulsan, Myryang, sân bay Gimhae,…nhiều việc làm thêm và nhiều xưởng
  • Có xe buýt của trường miễn phí, phía dưới trường là khu dân cư
  • Vùng Gimhae khíhậu không khắc nghiệt, không bị soi chặt chẽ như các vùng khác
  • Chi phí sinh hoạt tiện lợi, rẻ

Nguồn ảnh: Gimhae University

GIỚI THIỆU VỀ CHƯƠNG TRÌNH HỌC

  • DU HỌC HỆ TIẾNG HÀN

Thông tin khoá học:

  • 1 năm – 4 học kỳ, mỗi học kỳ 160 tiếng
  • Phân loại lớp: sơ cấp – trung cấp – cao cấp
  • Có hoạt động trải nghiệm văn hóa: 2 học kỳ 1 lần trải nghiệm văn hoá

Khai giảng:

  • Mùa xuân: Tháng 3
  • Mùa hè: Tháng 6
  • Mùa thu: Tháng 9
  • Mùa đông: Tháng 12

Điều kiện đăng ký:

1. Tốt nghiệp và có bằng cấp 3 , thời gian trống không quá 3 năm, nghỉ học dưới 5 lần
2. Độ tuổi từ 18~25
3. Điểm trung bình 6.5 trở lên

Học phí:

Phân loạiSố tiền (KRW)Ghi chú
Phí nhập học100,000 
Tiền học4,800,0001 năm 4 kì
Ký túc xá900,0006 tháng
Bảo hiểm100,0006 tháng
Tổng5,900,000 

Lớp học của các bạn sinh viên nước ngoài tại trường Đại Học Gimhae. Nguồn ảnh: Gimhae University

  •  DU HỌC HỆ ĐẠI HỌC / CAO ĐẲNG

Thông tin ngành học:

Ngành họcThời gian họcHọc phí học kỳ đầu tiên (KRW)Học phí các học kỳ tiếp theo (KRW)
Cơ khí công nghệ ô tô2 năm2,898,0002,700,000
Cơ điện tử toàn cầu2 năm2,898,0002,700,000
Ngành làm đẹp2 năm2,898,0002,700,000
Ẩm thực, làm bánh khách sạn2 năm2,898,0002,700,000
Xã hội phúc lợi / Chăm sóc con người toàn cầu2 năm2,898,0002,700,000
Y học hội tụ AI2 năm2,898,0002,700,000
Cứu hoả2 năm2,898,0002,700,000
Khoa đo thị lực2 năm2,898,0002,700,000
Khoa bệnh lý lâm sàng3 năm3,348,0003,150,000
Khoa cấp cứu3 năm3,348,0003,300,000
Chăm sóc răng miệng3 năm3,348,0003,150,000

Chế độ học bổng:

Tên học bổngTiêu chuẩn Số tiền học bổng
Sinh viên năm nhấtTOPIK level 5+Học kỳ đầu700,000
TOPIK level 4Học kỳ đầu500,000
TOPIK level 3Học kỳ đầu300,000
TOPIK level 2Học kỳ đầu200,000
Sinh viên từ năm haiThuộc top 2% số sinh viên đang theo học ở học kỳ trước với điều kiện đã hoàn thành ít nhất 12 tín chỉHọc kỳ tương ứng80% học phí
Thuộc top 3% số sinh viên đang theo học ở học kỳ trước với điều kiện đã hoàn thành ít nhất 12 tín chỉHọc kỳ tương ứng60% học phí
Thuộc top 7% số sinh viên đang theo học ở học kỳ trước với điều kiện đã hoàn thành ít nhất 12 tín chỉHọc kỳ tương ứng30% học phí
Thuộc top 7% số sinh viên đang theo học ở học kỳ trước với điều kiện đã hoàn thành ít nhất 12 tín chỉHọc kỳ tương ứng20% học phí
Thuộc top 20% số sinh viên đang theo học ở học kỳ trước với điều kiện đã hoàn thành ít nhất 12 tín chỉHọc kỳ tương ứng10% học phí
Học bổng gia đìnhCó ít nhất hai anh chị em ruộthoặc thành viên gia đình trựchệ đang là sinh viên theo học tại trường.Tuy nhiên, việc thanh toán chỉ giới hạn cho một ngườiHọc kỳ tương ứng30% học phí(chỉ 1 người)
    

Chi phí ký túc xá:

Ký túc xáHọc kỳ 1 (KRW)Ghi chú
4 người một phòng900.000– Từ ngày bắt đầu học kỳ đến ngày kết thúc (6 tháng)
– Không bao gồm các bữa ăn

Hình ảnh ký túc xá:

Nguồn ảnh: Gimhae University

Nguồn ảnh: Gimhae University

Nguồn ảnh: Gimhae University

Nguồn ảnh: Gimhae University

Điều kiện đăng ký:

1. Tốt nghiệp THPT

2. Chứng chỉ năng lực tiếng Hàn TOPIK 2 – 3

Update mới nhất – Trường Confederation College, Thunder Bay, Ontario – Cơ hội du học Canada với chi phí tiết kiệm

THÔNG TIN CHUNG

GIỚI THIỆU VỀ TRƯỜNG CONFEDERATION

Tên trườngConfederation College
Năm thành lập1967
LogoConfederation logo
Loại hìnhCông lập
Cơ sở họcThunder Bay
Chương trình đào tạoCao đẳng, đại học, sau đại học
Kỳ nhập họcTháng 1, 9
Websiteconfederationcollege.ca

Là một trong hai trường Công lập tại Thunder Bay và vùng Tây Bắc Ontario

Confederation College đào tạo 7.300 sinh viên mỗi năm, vơis hơn 1.600 du học sinh từ hơn 46 quốc gia trên thế giới

Thường có nhiều chương trình Cử nhân, Cao đẳng và sau Đại học cho phép du học sinh được cấp giấy phép làm việc tại Canada sau khi tốt nghiệp và cơ hội Định cư mở rộng

Riêng với chương trình Cao đẳng, trường có liên kết với các trường Đại học khác giúp du học sinh lấy bằng Cử nhân tại Canada với mức chi phí thấp.

03 LÝ DO ĐỂ CHỌN CONFEDERATION COLLEGE

1. Chi phí ăn ở tiết kiệm nhất

  • Thunder Bay là thành phố có chi phí nhà ở thấp nhất ở Canada và là thành phố có chất lượng đời sống tốt nhất với mức chi phí thấp nhất ở tỉnh bang Ontario (Royal LePage, 2024 & MovingWaldo, 2023)
  • Chi phí ăn ở tại Thunder Bay chỉ bằng 50% so với Toronto
  • Giá thuê ký túc xá tại Confederation College chỉ từ 375 CAD / một tháng

2. Tỷ lệ có việc làm cao

  • Confederation College là TOP 2 college ở tỉnh bang Ontario về tỷ lệ sinh viên có việc làm trong vòng 6 tháng sau tốt nghiệp (91,1%) (Colleges Ontario, 2021 – 2022)
  • Đây cũng là một trong hai trường lớn nhất tại Thunder Bay và vùng Tây Bắc Ontario nên các công ty trong vùng đều tuyển dụng sinh viên từ trường
  • Trung tâm giới thiệu việc làm của chính phủ tỉnh bang Ontario và Northwest Employment Works đặt trụ sở ngay bên trong trường.

3. Thuộc chương trình định cư RNIP / RCIP

  • Thunder Bay là một trong hai thành phố lớn nhất và đông dân nhất thuộc chương trình định cư RNIP (tên mới là RCIP)
  • Confederation College là một trong hai trường lớn nhất tại Thunder Bay và có nhiều ngành học cho phép du học sinh được cấp giấy phép làm việc tại Canada sau khi tốt nghiệp, đem đến cơ hội định cư mở rộng tại Canada.

CHƯƠNG TRÌNH HỌC VÀ HỌC PHÍ

CHƯƠNG TRÌNH CAO ĐẲNG

CHƯƠNG TRÌNH HỌCTHỜI GIAN HỌCHỌC PHÍ/NĂMPHÍ SÁCH VỞHỌC TẬP KẾT HỢP LÀM VIỆC THỰC TẾ
KỸ THUẬT – BẢO TRÌ MÁY BAY, XÂY DỰNG & CÔNG NGHỆ
Aviation Technician – Aircraft Maintenance Kỹ thuật viên hàng không – Bảo trì máy bay2 năm22,872 CAD2,755 CADBắt buộc
Carpentry and Renovation Techniques Kỹ thuật xây dựng & cải tạo nhà cửa1 năm18,292 CAD1,160 CADKhông
Computer Programming Lập trình máy tính2 năm18,092 CAD1,455 CADTuỳ chọn
Environmental Technician – Water Resource Management Quản lý tài nguyên nước – Môi trường2 năm18,319 CAD1,420 CADTuỳ chọn
Mechanical Techniques Kỹ thuật cơ khí1 năm18,092 CAD1,755 CADKhông
Motive Power Techniques – Heavy Equipment Vận hành máy móc nặng – Xe cỡ lớn1 năm18,092 CAD440 CADBắt buộc
Welding Techniques Kỹ thuật hàn1 năm20,062 CAD1,225 CADKhông
TRUYỀN THÔNG
Interactive Media Development   Phát triển truyền thông tương tác3 năm20,175 CAD595 CADBắt buộc
KHOA HỌC SỨC KHOẺ
Bachelor of Science in Nursing (BScN) Cử nhân điều dưỡng4 năm25,837 CAD1,905 CADBắt buộc
Medical Laboratory Assistant Trợ lý phòng xét nghiệm y tế1 năm18,092 CAD1,936 CADBắt buộc
Personal Support Worker Nhân viên hỗ trợ cá nhân1 năm18,132 CAD965 CADBắt buộc
Pharmacy Technician Kỹ thuật viên dược2 năm18,725 CAD1,936 CADBắt buộc
Practical Nursing Điều dưỡng thực hành2 năm21,710 CAD1,905 CADBắt buộc
Pre-Health Sciences Dự bị ngành khoa học sức khỏe1 năm17,623 CAD1,050 CADKhông
DỊCH VỤ CỘNG ĐỒNG
Developmental Services Worker   Nhân viên dịch vụ phát triển2 năm18,028 CAD1,350 CADBắt buộc
Developmental Services Worker – Accelerated Nhân viên dịch vụ phát triển – Chương trình tăng tốc1 năm18,028 CAD1,200 CADBắt buộc
Early Childhood Education Giáo dục mần non2 năm17,806 CAD1,960 CADBắt buộc
Recreation Therapy Liệu pháp phục hồi chức năng2 năm17,806 CAD900 CADBắt buộc
Recreation Therapy – Accelerated Liệu pháp phục hồi chức năng – Chương trình tăng tốc1 năm17,806 CAD750 CADBắt buộc
Nguồn: Facebook Confederation College

CHƯƠNG TRÌNH SAU ĐẠI HỌC

CHƯƠNG TRÌNH HỌCTHỜI GIAN HỌCHỌC PHÍ / NĂMPHÍ SÁCH VỞHỌC TẬP KẾT HỢP LÀM VIỆC THỰC TẾ
Digital Marketing and Marketing Analytics2 năm18,422 CAD1,725 CADKhông
Embedded Systems2 năm19,500 CAD1,345 CADKhông
Engineering Business and Safety Management2 năm18,222 CAD1,725 CADBắt buộc
Health Administration and Leadership1 năm18,222 CAD1,725 CADKhông
Health Informatics1 năm18,222 CAD1,725 CADKhông
Industrial Manufacturing Processes2 năm19,460 CAD1,215 CADKhông
Information Communication Technology (ICT) Solutions for Business2 năm19,460 CAD1,555 CADKhông

Bằng cấp học thuật:

  • Chương trình 1 năm: Chứng chỉ Certificate
  • Chương trình 2 năm: Bằng Cao đẳng
  • Chương trình 3 năm: Bằng Cao đẳng nâng cao
  • Chương trình sau đại học 1 đến 2 năm: Chứng chỉ Certificate sau đại học
  • Chương trình 4 năm: Bằng Đại học
Nguồn: Facebook Confederation College

ĐIỀU KIỆN ĐẦU VÀO TẠI CONFEDERATION COLLEGE

  • Tốt nghiệp THPT với chương trình Cao đẳng; Hoàn thành chương trình đại học nếu học chương trình chứng chỉ sau đại học.
  • IELTS 6.0 – 6.5 hoặc chứng chỉ tiếng Anh tương đương (Tuỳ ngành học, liên hệ Minh Hoàng An để biết chi tiết)
  • Nếu chưa đạt trình độ tiếng Anh bạn có thể theo học lớp tiếng Anh của trường

HỌC BỔNG

Học bổng đầu vào tự động 1,000 CAD

Nguồn: Trường Confederation College

Lược dịch: Du học Minh Hoàng An

Du học Canada: Thông tin về trường TAIE International Institute

GIỚI THIỆU CHUNG VỀ TRƯỜNG

Học viện Quốc tế TAIE được thành lập từ năm 1998, là một trong những trường phổ thông nội trú quốc tế và ngôn ngữ lớn nhất và lâu đời tại Toronto với hai khuôn viên rộng: Downtown Toronto và Thornhill.

Với 26 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực giáo dục, TAIE cam kết cung cấp cho học sinh nền giáo dục chất lượng, chăm sóc toàn diện cũng như trang bị hành trang và kiến thức theo tiêu chuẩn của những trường Đại học hàng đầu tại Canada và trên Thế giới.

Lý do nên chọn TAIE:

  1. Vị trí tại thành phố Toronto – Gần các trường đại học lớn, thuận tiện học tập và sinh hoạt.
  2. Chương trình học cá nhân hóa – Hỗ trợ từng học sinh theo năng lực và mục tiêu.
  3. Tỷ lệ vào đại học cao – Học sinh được chuẩn bị kỹ để vào các trường đại học danh tiếng.
  4. Đội ngũ giáo viên tận tâm – Giàu kinh nghiệm, hỗ trợ cả học thuật và định hướng cá nhân, trong đó có cả giáo viên người Việt Nam
  5. Môi trường quốc tế – Học sinh đến từ nhiều quốc gia, phát triển kỹ năng toàn cầu.
  6. Cơ sở vật chất hiện đại với 2 khuôn viên rộng hơn 2 hecta
  7. Hơn 200 hoạt động ngoại khóa đa dạng – Giúp học sinh phát triển toàn diện, tăng cường hồ sơ du học.
  8. Chỗ ở linh hoạt, an toàn – Các nhiều lựa chọn ký túc xá và homestay phù hợp với nhu cầu và mong muốn của học sinh.
  9. Nhiều học bổng đa dạng, linh hoạt lên đến hơn 20% học phí dành cho các bạn học sinh có học lực khá trở lên.

Những con số ấn tượng về TAIE:

  • 100% tỉ lệ học sinh tốt nghiệp được nhận vào các trường Đại học
  • 91% tỉ lệ học sinh tốt nghiệp được nhận vào Top 8 trường Đại học của Canada
  • 100% tỉ lệ học sinh học chương trình Elite được nhận vào top 5 trường Đại học của Canada (Đại học Toronto, Đại học Waterloo, Đại học Queen’s, Đại học Alberta, Đại học Western)

CHƯƠNG TRÌNH ĐÀO TẠO

Các kỳ khai giảng:

Trường TAIE có 6 kỳ nhập học trong năm ở các tháng 1, 3, 5, 7, 9 và 11. Riêng chương trình tiếng Anh ESL được khai giảng hàng tháng với 12 kỳ trong năm. Rất thuận tiện cho học sinh chọn thời gian nhập học bất kỳ thời điểm trong năm tại TAIE.

Chương trình học tập đa dạng:

TAIE cung cấp các chương trình học linh hoạt và đa dạng, từ trung học phổ thông đến dự bị đại học, giúp học sinh dễ dàng chuyển tiếp vào các trường đại học danh tiếng tại Canada và trên thế giới. Với lộ trình học tập cá nhân hoá, TAIE đảm bảo mỗi học sinh đều có thể phát huy tối đa tiềm năng của mình.

  • Chương trình Trung học Ontario (OSSD) từ lớp 9 đến lớp 12.
  • Chương trình dự bị Đại học (University Preparation).
  • Các khóa ESL (Tiếng Anh học thuật) dành cho học sinh chưa đủ tiếng Anh.
  • Trại hè tiếng Anh và định hướng văn hóa cho học sinh mới.

Học phí:

  • Phí ghi danh: 300 CAD
  • 8 tín chỉ: 23.600 CAD
  • Khóa luyện thi IELTS: 2.850 CAD
  • Trại hè tiếng Anh: 5,350 CAD

Điều kiện đăng ký:

Chương trình Trung học Ontario (OSSD) từ lớp 9 đến lớp 12.

  • Tốt nghiệp trung học cơ sở
  • Hiện đang theo học ở lớp 10, 11 và 12 (hoặc theo học chương trình tú tài Quốc tế IBDP, O level)
  • Không yêu cầu Chứng chỉ Tiếng Anh

Chương trình dự bị Đại học (University Preparation)

  • Học sinh đang học lớp 11 hay lớp 12, hoặc đã tốt nghiệp THPT
  • Điểm trung bình tối thiểu 85% trong 4 học kỳ gần nhất tại THPT
  • Điểm tiếng Anh tối thiểu: IELTS 5.5 hay TOEFL 70 (Nếu chưa đạt yêu cầu về Anh ngữ, học sinh có thể làm bài xếp lớp tiếng Anh)

Học bổng:

TAIE cung cấp các gói học bổng lên đến CAD $8,500 dành cho các bạn học sinh (ưu đãi xét duyệt học bổng tự động không điều kiện lên đến $5,600 CAD):

  • GPA từ 7.0 trở lên: học bổng từ $CAD 2,000 – $4,000
  • GPA từ 9.0 trở lên, chứng chỉ IELTS và hoạt động cộng đồng: học bổng lên đến $CAD 8,500 và miễn phí khoá tiếng Anh

Ký túc xá:

Học sinh có 3 lựa chọn cho việc ăn ở:

Chi phí
Ký túc xá South Park, cách trường tầm 15 phút.
Chi phí 8 tháng:
22,000 CAD – phòng đôi
25,200 CAD – phòng đơn
Ăn uống: 7,200 CAD (3 bữa / ngày)
Ký túc xá Parkside Residence tại Downtown, cách trường tầm 40 phútChi phí 12 tháng:
33,384 CAD – phòng đơn, bao gồm bữa ăn uống
Homestay với người bản xứ, cách trường tầm 5-15 phút đi bộChi phí 4 tháng:
Phòng riêng: 8,000 CAD – bao gồm ăn uống
Chi phí đưa rước học sinhHọc sinh ở Ký túc xá South Park: 200 CAD / tháng
Ký túc xá Parkside Residence: 250 CAD / tháng

Khi ở Kí túc xá của nhà trường, học sinh được sử dụng miễn phí các tiện ích như phòng tập thể thao, phòng giải trí, được dọn dẹp phòng 1 lần/1 tuần, có nhân viên giám sát hỗ trợ 24/7… Ngoài ra, trường có xe buýt đưa rước học sinh mỗi ngày.

Nguồn: Trường Taie International Institute

Lược dịch: Du học Minh Hoàng An

Hướng Dẫn Xin Visa Du Học F-1 (Chính sách cập nhật – Áp dụng từ tháng 6/2025)

Vào cuối tháng 5/2025, một Sắc lệnh của Tổng thống Mỹ đã được ban hành nhằm triển khai quy trình xét duyệt visa mới cho du học sinh, tập trung vào hoạt động mạng xã hội và hành vi trực tuyến. Vì lý do này, các cuộc hẹn phỏng vấn visa đã tạm thời bị ngừng lại.

Tuy nhiên, kể từ ngày 18 tháng 6 năm 2025, việc đặt lịch phỏng vấn đã được mở lại, đồng thời áp dụng tiêu chí xét duyệt mới.

Cập nhật mới trong chính sách xét duyệt Visa

Cũng như trước đây, tất cả ứng viên xin visa F-1 phải khai báo toàn bộ tài khoản mạng xã hội (Facebook, Instagram, X – trước đây là Twitter, TikTok, v.v.) trong mẫu DS-160.

Bắt buộc: Tất cả tài khoản này phải được chuyển sang chế độ công khai.

Nếu tài khoản để chế độ riêng tư hoặc bị giới hạn, đơn xin visa có thể bị hiểu là cố tình che giấu thông tin, và nguy cơ bị từ chối visa sẽ rất cao.

Những nội dung trên mạng xã hội dễ gây từ chối visa

Nếu hồ sơ mạng xã hội công khai của bạn có những nội dung sau, khả năng bị từ chối visa rất cao:

  • Phát ngôn thù ghét, tiêu cực về nước Mỹ, chính phủ Mỹ, hoặc công dân Mỹ
  • Nội dung mang tính phân biệt chủng tộc, tôn giáo, hoặc xúc phạm một nhóm người
  • Các bài đăng mang tính bắt nạt, quấy rối hoặc phỉ báng cá nhân/nhóm người

Lưu ý: Tất cả những bài đăng cũ có nội dung như trên nên được xóa trước khi phỏng vấn.

Các bước xin visa du học F-1

Trước khi đặt lịch phỏng vấn, bạn cần có mẫu I-20 và mã số SEVIS.
(Mã SEVIS thường bắt đầu bằng “N00xxxxxxxxx”, nằm ở góc trái phía trên mẫu I-20.)

Bước 1: Hoàn thành mẫu DS-160

Điền đơn DS-160 online tại: Đây

Bạn cần chuẩn bị:

  • Hộ chiếu còn hạn
  • Lịch trình du lịch (nếu có)
  • Lịch sử du lịch Mỹ (5 lần gần nhất, nếu có)
  • Lịch sử học tập và làm việc
  • Toàn bộ tài khoản mạng xã hội – để chế độ công khai
Mẫu đơn DS-160

Bước 2: Thanh toán lệ phí xin visa:

Theo hướng dẫn trên trang web của Lãnh sự quán Hoa Kỳ tại quốc gia bạn.

Bước 3: Đặt lịch hẹn phỏng vấn:

Sau khi thanh toán, bạn có thể đặt lịch qua hệ thống hẹn trực tuyến của Lãnh sự quán Mỹ.

Bước 4: Tham gia phỏng vấn:

Mang theo các giấy tờ sau:

  • Hộ chiếu còn hạn ít nhất 6 tháng sau thời điểm bạn rời Mỹ
  • Hộ chiếu cũ (nếu có) trong 10 năm gần nhất
  • Xác nhận DS-160 có ảnh (2″x2″, nền trắng, chụp trong vòng 6 tháng)
  • Mẫu I-20
  • Biên lai thanh toán phí SEVIS (I-901)
  • Thư chấp nhận từ trường
  • Sao kê ngân hàng bằng tiếng Anh, trong vòng 3 tháng, tối thiểu 18.000 USD
    Nếu không phải tài khoản đứng tên bạn, cần có giấy tờ chứng minh mối quan hệ với người bảo trợ
  • Study Plan bằng tiếng Anh:
    Trình bày mục tiêu học tập, lý do chọn Mỹ, và dự định sau tốt nghiệp

Tài liệu hỗ trợ được khuyến khích (không bắt buộc):

  • Học bạ/bảng điểm dịch sang tiếng Anh (trình độ THPT trở lên)
  • Giấy tờ chứng minh ràng buộc tại Việt Nam (ví dụ: giấy xác nhận cư trú + bản dịch)
  • Thư xác nhận nghỉ phép của trường/làm việc (nếu đang học hoặc đi làm)

Trang phục khi đi phỏng vấn:

  • Trang phục lịch sự, kiểu business casual
  • Ưu tiên màu tóc tự nhiên (nếu phù hợp với văn hóa, nên để tóc đen)

Các câu hỏi thường gặp khi phỏng vấn:

Phỏng vấn thường tập trung vào 3 nội dung chính:

  1. Tại sao bạn xin visa du học Mỹ?
    • Nêu rõ mục tiêu học tập
    • Nếu bạn có dự định học tiếp (cao đẳng/đại học), hãy giải thích vì sao cần học tiếng Anh trước
    • Có thể đề cập đến yêu cầu TOEFL hoặc việc trường bạn được công nhận bởi ACCET
  2. Bạn sẽ chi trả học phí và chi phí sinh hoạt ở Mỹ như thế nào?
    • Cung cấp bằng chứng tài chính (sao kê ngân hàng từ 18.000 USD trở lên)
    • Nếu có người bảo trợ, hãy giải thích rõ ràng về sự hỗ trợ tài chính từ họ
  3. Kế hoạch của bạn sau khi hoàn tất khóa học ở Mỹ là gì?
    • Nhấn mạnh ý định quay trở về Việt Nam
    • Có thể trình bày: bạn có việc làm đang chờ, tài sản, hoặc trách nhiệm gia đình tại Việt Nam
    • Nếu bạn đang đi làm, hãy mang thư xác nhận sẽ được tiếp tục công việc sau khi về nước

Lưu ý:

Cuộc phỏng vấn không phải là bài kiểm tra tiếng Anh. Bạn xin visa để học tiếng Anh, vì vậy không cần quá lo lắng nếu chưa nói lưu loát.

Điều quan trọng là:

  • Mục tiêu học tập rõ ràng
  • Kế hoạch sau khi học cụ thể và đáng tin cậy

Giới hạn nhập cảnh

Sau khi được cấp visa F-1, bạn chỉ được nhập cảnh vào Mỹ sớm nhất là 30 ngày trước ngày bắt đầu khóa học.


Nguồn: Trường Central Pacific College

Lược dịch: Du học Minh Hoàng An