Chi phí Du học các nước: Chọn điểm đến theo ngân sách

Chi phí du học các nước: Nên chọn quốc gia nào theo ngân sách?

Du học là một kế hoạch dài hạn, đòi hỏi gia đình chuẩn bị cả về tài chính lẫn học tập. Một trong những câu hỏi được quan tâm nhất là: cần chuẩn bị bao nhiêu tiền để du học? Trên thực tế, chi phí khác nhau tùy quốc gia, trường học, ngành học, thành phố, bậc học, thời lượng chương trình và học bổng mà học sinh nhận được.

Để dễ hình dung và bước đầu khoanh vùng lựa chọn, Du học Minh Hoàng An phân nhóm các điểm đến theo ba mức ngân sách tham khảo dưới đây. Các con số là mức dự trù định hướng, không phải báo giá cố định hoặc cam kết đủ chi phí cho mọi chương trình.

1. Ngân sách khoảng từ 10.000 – 15.000 USD/năm trở lên

Các điểm đến tham khảo: Đài Loan, Hàn Quốc, Nhật Bản và Ba Lan.

Nhóm này có thể phù hợp với gia đình ưu tiên kiểm soát chi phí, đồng thời chủ động tìm kiếm học bổng hoặc lựa chọn trường và thành phố có mức học phí, sinh hoạt phí phù hợp.

  • Đài Loan: Có nhiều chương trình với mức học phí đa dạng và cơ hội học bổng. Cần xem xét riêng học phí, ký túc xá, sinh hoạt phí và yêu cầu tài chính của từng trường.
  • Hàn Quốc: Chi phí thay đổi theo khu vực, trường và chương trình. Học bổng, lựa chọn nơi ở và kế hoạch học tiếng có thể ảnh hưởng đáng kể đến tổng ngân sách.
  • Nhật Bản: Có các lựa chọn trường công lập, tư thục và chương trình học bổng. Nên tính cả học phí, nhà ở, bảo hiểm, đi lại và chi phí ban đầu.
  • Ba Lan: Có chương trình đào tạo bằng tiếng Anh ở nhiều lĩnh vực. Học phí và sinh hoạt phí phụ thuộc vào trường, thành phố và ngành học.

2. Ngân sách khoảng từ 20.000 – 25.000 USD/năm trở lên

Các điểm đến tham khảo: Hà Lan, Phần Lan, Đức, Bỉ và Singapore.

Đây là nhóm có nhiều lựa chọn chương trình quốc tế và chương trình giảng dạy bằng tiếng Anh. Tuy nhiên, mức 20.000 USD có thể chỉ đáp ứng một phần chi phí tại một số trường hoặc thành phố; gia đình nên kiểm tra học phí và yêu cầu chứng minh tài chính theo từng trường hợp.

  • Hà Lan: Có nhiều chương trình quốc tế và ngành học bằng tiếng Anh. Cần dự trù riêng học phí, nhà ở và sinh hoạt phí; chi phí có thể cao hơn mức ngân sách này.
  • Phần Lan: Có các chương trình tiếng Anh và cơ hội học bổng tùy trường, bậc học, chương trình. Cần kiểm tra điều kiện và giá trị học bổng cụ thể.
  • Đức: Nhiều trường công lập có mức học phí thấp hoặc không thu học phí chương trình, nhưng vẫn có các khoản đóng góp và chi phí sinh hoạt, bảo hiểm, tài chính theo quy định.
  • Bỉ: Mức học phí và sinh hoạt phí khác nhau theo vùng, trường, chương trình và tình trạng sinh viên. Nên xác minh trực tiếp với cơ sở đào tạo.
  • Singapore: Có các lựa chọn trường và chương trình quốc tế đa dạng. Tổng chi phí phụ thuộc đáng kể vào trường, ngành học, thời lượng và nơi ở.

3. Ngân sách từ 30.000 – 40.000 USD/năm trở lên

Các điểm đến tham khảo: Mỹ, Anh, Úc, Canada và New Zealand.

Nhóm này có nhiều lựa chọn về ngành học, bậc học và mô hình đào tạo. Chi phí giữa các trường có thể chênh lệch lớn; học bổng, chương trình chuyển tiếp và lựa chọn địa điểm học có thể giúp gia đình điều chỉnh ngân sách.

  • Mỹ: Có lựa chọn từ cao đẳng cộng đồng đến đại học và sau đại học. Học phí, bảo hiểm và chi phí sinh hoạt thay đổi đáng kể giữa các trường và bang.
  • Anh: Có nhiều chương trình cử nhân, thạc sĩ và khóa học chuyên sâu. Cần lưu ý thời lượng khóa học, học phí theo ngành và chi phí sinh hoạt tại từng khu vực.
  • Úc: Có các lựa chọn đại học, cao đẳng và đào tạo nghề. Tổng ngân sách phụ thuộc vào ngành học, thành phố, thời lượng và học bổng.
  • Canada: Có chương trình cao đẳng, đại học và sau đại học. Học phí và sinh hoạt phí khác nhau theo tỉnh bang, trường và chương trình.
  • New Zealand: Có nhiều chương trình đào tạo quốc tế. Nên tính tổng chi phí theo thời lượng khóa học, học phí, nơi ở và các khoản bắt buộc khác.

Bảng tổng hợp nhanh

Ngân sách tham khảoQuốc gia
Từ  10.000 -15.000 /nămĐài Loan, Hàn Quốc, Nhật Bản, Ba Lan
Từ  20.000 – 25.000USD/nămHà Lan, Phần Lan, Đức, Bỉ, Singapore
Từ 30.000   – 40.000 USD/năm trở lênMỹ, Anh, Úc, Canada, New Zealand

Những khoản cần đưa vào kế hoạch tài chính

  • Học phí và các khoản phí của trường.
  • Nhà ở, ăn uống, đi lại và sinh hoạt hằng tháng.
  • Bảo hiểm, khám sức khỏe hoặc các khoản bắt buộc theo quy định.
  • Phí hồ sơ, dịch thuật, visa, vé máy bay và chi phí trước khi khởi hành.
  • Chi phí học ngoại ngữ, tài liệu, thiết bị học tập và khoản dự phòng.
  • Giá trị học bổng thực nhận, điều kiện duy trì học bổng và các khoản không được học bổng chi trả.

Làm thế nào để chọn điểm đến phù hợp?

Không nên chỉ dựa vào ngân sách ước tính để quyết định quốc gia. Học sinh và phụ huynh nên đối chiếu khả năng tài chính với học lực, trình độ ngoại ngữ, ngành học mong muốn, điều kiện đầu vào, cơ hội học bổng và kế hoạch sau tốt nghiệp. Với cùng một quốc gia, chi phí giữa các trường hoặc thành phố có thể rất khác nhau.

Một lộ trình phù hợp nên bắt đầu bằng việc xác định ngân sách tối đa mỗi năm và tổng ngân sách cho toàn khóa học. Sau đó, hãy chọn nhóm quốc gia, tìm chương trình cụ thể và lập bảng dự toán theo thông tin cập nhật từ trường và cơ quan có thẩm quyền.

Du học Minh Hoàng An đồng hành cùng bạn

Du học Minh Hoàng An hỗ trợ học sinh và phụ huynh định hướng quốc gia, lựa chọn trường và ngành học, tìm hiểu học bổng, xây dựng lộ trình hồ sơ và dự trù chi phí theo mục tiêu học tập cũng như điều kiện tài chính của từng gia đình.

LIÊN HỆ TƯ VẤN – DU HỌC MINH HOÀNG AN

HỆ THỐNG VĂN PHÒNG & ĐỊA ĐIỂM TIẾP NHẬN HỒ SƠ

TP. HỒ CHÍ MINH

1446–1448 Đường 3 Tháng 2, Phường Minh Phụng, TP. Hồ Chí Minh.

ĐÀ NẴNG – VĂN PHÒNG

72 Dương Thị Xuân Quý, Phường Ngũ Hành Sơn, TP. Đà Nẵng.

ĐÀ NẴNG – ĐIỂM TIẾP NHẬN HỒ SƠ & HỖ TRỢ TƯ VẤN

82 Chi Lăng, Phường Hải Châu, TP. Đà Nẵng.

HẢI PHÒNG

5A/125 Đường Lê Thanh Nghị, Phường Lê Thanh Nghị, TP. Hải Phòng

Học bổng du học các nước: Cơ hội theo từng ngân sách

HỌC BỔNG DU HỌC CÁC NƯỚC – CƠ HỘI TIẾT KIỆM CHI PHÍ THEO TỪNG NGÂN SÁCH

Du học không nhất thiết phải là gánh nặng tài chính nếu học sinh có kế hoạch phù hợp và chủ động tìm kiếm cơ hội học bổng. Bên cạnh học phí và sinh hoạt phí, các chương trình hỗ trợ tài chính có thể giúp giảm đáng kể chi phí học tập ở nước ngoài.

Từ Đài Loan, Hàn Quốc, Nhật Bản đến Mỹ, Anh, Úc, Canada và nhiều quốc gia châu Âu, mỗi điểm đến có hệ thống học bổng, điều kiện xét tuyển và quyền lợi riêng. Bài viết dưới đây tổng hợp các chương trình tiêu biểu theo ba nhóm ngân sách tham khảo: 10.000–15.000 USD, 20.000–25.000 USD và từ 30.000 USD/năm trở lên.

Lưu ý: Các mức ngân sách chỉ nhằm định hướng ban đầu, không phải báo giá cố định hay cam kết đủ chi phí cho mọi chương trình.

1. Học bổng du học với ngân sách khoảng 10.000–15.000 USD/năm

Đài Loan, Hàn Quốc, Nhật Bản và Ba Lan là những điểm đến được nhiều học sinh quan tâm khi muốn cân đối ngân sách, tìm học bổng và lựa chọn chương trình phù hợp.

Đài Loan – Học bổng chính phủ và học bổng trường

  • Các cơ hội tiêu biểu gồm Taiwan Scholarship, MOFA Taiwan Scholarship và học bổng riêng của từng trường. Tùy chương trình, học bổng có thể hỗ trợ học phí, sinh hoạt phí hoặc miễn giảm một phần đến toàn bộ học phí. Một số trường có chính sách hỗ trợ riêng cho chương trình 1+4. Cần kiểm tra bậc học, ngành, ngoại ngữ, thời hạn và điều kiện duy trì.

Hàn Quốc – GKS và học bổng đại học

  • Global Korea Scholarship (GKS) là học bổng Chính phủ Hàn Quốc dành cho các nhóm ứng viên và bậc học được công bố theo từng kỳ. Nhiều trường cũng xét học bổng dựa trên thành tích học tập và năng lực tiếng Hàn hoặc tiếng Anh. Mức hỗ trợ và điều kiện duy trì tùy trường, chương trình.

Nhật Bản – MEXT, JASSO và học bổng trường

  • Nhật Bản có học bổng MEXT của Chính phủ, các chương trình hỗ trợ của JASSO và học bổng từ trường hoặc tổ chức. Điều kiện khác nhau theo bậc học và chương trình. Khi lập kế hoạch, cần tính học phí, nhà ở, bảo hiểm, đi lại và chi phí ban đầu.

Ba Lan – Học bổng NAWA và hỗ trợ từ trường

  • Ba Lan có các chương trình học bổng do Cơ quan Trao đổi Học thuật Quốc gia (NAWA) triển khai, trong đó có chương trình dành cho ứng viên thạc sĩ từ các quốc gia đủ điều kiện. Một số chương trình hỗ trợ học phí và sinh hoạt phí theo quy định. Cần kiểm tra quốc tịch, ngành học và điều kiện từng kỳ.

2. Học bổng du học với ngân sách khoảng 20.000–25.000 USD/năm

Hà Lan, Phần Lan, Đức, Bỉ và Singapore có nhiều chương trình quốc tế, trong đó có các khóa học bằng tiếng Anh. Học bổng có thể giúp giảm học phí, nhưng sinh viên vẫn cần dự trù sinh hoạt phí và các khoản bắt buộc.

Hà Lan – NL Scholarship và học bổng trường

  • NL Scholarship dành cho sinh viên quốc tế ngoài Khu vực Kinh tế châu Âu tại các cơ sở tham gia. Nhiều trường có học bổng đầu vào hoặc theo ngành, bậc học và thành tích. Hãy kiểm tra học phí còn lại, nhà ở và sinh hoạt phí tại thành phố dự định học.

Phần Lan – Miễn giảm học phí

  • Nhiều trường Phần Lan có học bổng hoặc chính sách miễn giảm học phí cho sinh viên quốc tế theo học chương trình thu học phí. Mức hỗ trợ tùy trường. Học bổng miễn học phí không đồng nghĩa với việc được chi trả sinh hoạt phí; cần xem tiêu chí xét tuyển và gia hạn.

Đức – DAAD và các chương trình hỗ trợ

  • DAAD cung cấp nhiều chương trình học bổng cho sinh viên và nhà nghiên cứu quốc tế. Deutschlandstipendium là hình thức hỗ trợ tại các trường tham gia. Nhiều chương trình ở trường công lập có học phí thấp hoặc không thu học phí, nhưng vẫn có thể phát sinh phí học kỳ, bảo hiểm, sinh hoạt phí và yêu cầu chứng minh tài chính.

Bỉ – Master Mind, VLIR-UOS và học bổng trường

  • Master Mind dành cho ứng viên thạc sĩ quốc tế đủ điều kiện tại các cơ sở tham gia ở vùng Flanders. VLIR-UOS có học bổng cho ứng viên thuộc quốc gia và khóa học đủ điều kiện. Cần kiểm tra danh sách ngành, quốc gia, mức hỗ trợ và hồ sơ theo từng đợt.

Singapore – Học bổng đại học và sau đại học

  • Các trường tại Singapore có học bổng xét theo thành tích, ngành học hoặc bậc đào tạo. Một số chương trình sau đại học có hỗ trợ học phí hoặc nghiên cứu. Điều kiện, giá trị và cam kết đi kèm khác nhau; cần tính tổng chi phí sau hỗ trợ.

3. Học bổng du học với ngân sách từ 30.000–40.000 USD/năm trở lên

Mỹ, Anh, Úc, Canada và New Zealand có nhiều lựa chọn ngành học và mô hình đào tạo. Học bổng có thể giúp giảm chi phí, nhưng mức học phí và sinh hoạt phí chênh lệch lớn giữa trường, thành phố và chương trình.

Mỹ – Học bổng thành tích, hỗ trợ tài chính và trợ lý sau đại học

  • Các trường có thể cấp học bổng dựa trên thành tích, hồ sơ cá nhân hoặc tiêu chí riêng. Một số trường có hỗ trợ dựa trên nhu cầu tài chính cho ứng viên quốc tế. Ở bậc sau đại học, có chương trình trợ giảng hoặc trợ lý nghiên cứu đi kèm hỗ trợ. Cần kiểm tra điều kiện và chi phí còn lại.

Anh – Chevening, Commonwealth và học bổng trường

  • Chevening là học bổng dành cho ứng viên theo học thạc sĩ tại Anh, với điều kiện cụ thể. Commonwealth áp dụng cho nhóm quốc gia và ứng viên đủ điều kiện. Nhiều trường có học bổng đầu vào hoặc theo ngành. Nên kiểm tra thời lượng khóa học và tổng chi phí tại địa điểm học.

Úc – Australia Awards, RTP và học bổng trường

  • Australia Awards dành cho ứng viên thuộc diện đủ điều kiện. Research Training Program (RTP) hỗ trợ một số nghiên cứu sinh sau đại học tại các trường tham gia. Nhiều trường có học bổng đầu vào hoặc miễn giảm học phí theo thành tích. Quyền lợi thay đổi theo chương trình.

Canada – Học bổng đầu vào và tài trợ sau đại học

  • Các trường Canada có thể cấp học bổng đầu vào dựa trên kết quả học tập. Ở bậc sau đại học, một số khoa và trường có tài trợ, học bổng hoặc vị trí trợ lý. Cơ hội khác nhau theo tỉnh bang, trường, ngành và bậc học.

New Zealand – Học bổng trường và hỗ trợ sau đại học

  • Một số trường đại học New Zealand có học bổng cho sinh viên quốc tế theo thành tích, bậc học hoặc ngành đào tạo. Chương trình sau đại học và nghiên cứu có thể có hỗ trợ riêng. Cần xem điều kiện quốc tịch, ngành, thời hạn và khoản được chi trả.

4. Bảng tổng hợp học bổng du học theo quốc gia

Ngân sách tham khảo/nămQuốc giaChương trình tiêu biểu
10.000–15.000 USDĐài LoanTaiwan Scholarship, MOFA, học bổng trường
10.000–15.000 USDHàn QuốcGKS, học bổng trường
10.000–15.000 USDNhật BảnMEXT, JASSO, học bổng trường
10.000–15.000 USDBa LanBanach NAWA, học bổng trường
20.000–25.000 USDHà LanNL Scholarship, học bổng trường
20.000–25.000 USDPhần LanMiễn giảm học phí, học bổng trường
20.000–25.000 USDĐứcDAAD, Deutschlandstipendium
20.000–25.000 USDBỉMaster Mind, VLIR-UOS
20.000–25.000 USDSingaporeHọc bổng trường, hỗ trợ sau đại học
Từ 30.000 USDMỹHọc bổng thành tích, hỗ trợ tài chính
Từ 30.000 USDAnhChevening, Commonwealth, học bổng trường
Từ 30.000 USDÚcAustralia Awards, RTP, học bổng trường
Từ 30.000 USDCanadaHọc bổng đầu vào, tài trợ sau đại học
Từ 30.000 USDNew ZealandHọc bổng trường, hỗ trợ sau đại học

5. Những yếu tố giúp tăng cơ hội nhận học bổng

  • Thành tích học tập: Tìm hiểu GPA tối thiểu và tiêu chí xét tuyển; chuẩn bị bảng điểm, bằng cấp và giấy xác nhận.
  • Năng lực ngoại ngữ: Xác định chứng chỉ phù hợp như IELTS, TOEFL, HSK, TOPIK hoặc JLPT theo ngôn ngữ giảng dạy.
  • Bài luận cá nhân: Trình bày rõ mục tiêu học tập, lý do chọn ngành, trải nghiệm liên quan và kế hoạch tương lai.
  • Hoạt động và kinh nghiệm: Dự án, hoạt động cộng đồng, nghiên cứu, thực tập hoặc kinh nghiệm làm việc có thể thể hiện năng lực và định hướng.
  • Thư giới thiệu: Chọn người hiểu rõ quá trình học tập hoặc làm việc và có thể nhận xét cụ thể.
  • Chọn học bổng phù hợp: Đối chiếu điều kiện, mức hỗ trợ, ngành học, thời hạn và yêu cầu duy trì; không chỉ nhìn vào giá trị học bổng.

6. Cách lập kế hoạch tài chính khi có học bổng

Học bổng có thể hỗ trợ một phần hoặc nhiều khoản chi phí, nhưng không phải chương trình nào cũng chi trả toàn bộ học phí và sinh hoạt phí. Gia đình nên lập dự toán theo từng năm và toàn khóa học, bao gồm:

  • Học phí sau khi trừ học bổng và các khoản phí của trường.
  • Nhà ở, ăn uống, đi lại, bảo hiểm và sinh hoạt cá nhân.
  • Chi phí hồ sơ, dịch thuật, visa, vé máy bay và các khoản trước khi khởi hành.
  • Sách vở, thiết bị học tập và khoản dự phòng.
  • Điều kiện duy trì học bổng, thời gian chi trả và những khoản không được hỗ trợ.

Ví dụ: Nếu học phí là 20.000 USD/năm và học bổng hỗ trợ 50% học phí, phần học phí còn lại là 10.000 USD/năm. Tổng ngân sách thực tế vẫn cần cộng thêm sinh hoạt phí và các khoản liên quan.

7. Du học Minh Hoàng An – Đồng hành tìm kiếm học bổng phù hợp

Mỗi học sinh có thế mạnh riêng về học lực, ngoại ngữ, hoạt động ngoại khóa và điều kiện tài chính. Vì vậy, lựa chọn quốc gia, trường học và chương trình học bổng nên dựa trên hồ sơ thực tế và mục tiêu dài hạn.

Du học Minh Hoàng An hỗ trợ học sinh và phụ huynh tư vấn quốc gia, trường và ngành theo ngân sách; đánh giá hồ sơ và định hướng cơ hội học bổng; tìm kiếm chương trình phù hợp; hướng dẫn chuẩn bị hồ sơ, bài luận, thư giới thiệu; hỗ trợ quy trình đăng ký nhập học và thủ tục visa; đồng hành trước khi lên đường.

Đừng để ngân sách trở thành rào cản cho ước mơ học tập quốc tế. Hãy bắt đầu bằng một kế hoạch phù hợp và chuẩn bị hồ sơ từ sớm.

LIÊN HỆ TƯ VẤN – DU HỌC MINH HOÀNG AN

HỆ THỐNG VĂN PHÒNG & ĐỊA ĐIỂM TIẾP NHẬN HỒ SƠ

TP. HỒ CHÍ MINH

1446–1448 Đường 3 Tháng 2, Phường Minh Phụng, TP. Hồ Chí Minh.

ĐÀ NẴNG – VĂN PHÒNG

72 Dương Thị Xuân Quý, Phường Ngũ Hành Sơn, TP. Đà Nẵng.

ĐÀ NẴNG – ĐIỂM TIẾP NHẬN HỒ SƠ & HỖ TRỢ TƯ VẤN

82 Chi Lăng, Phường Hải Châu, TP. Đà Nẵng.

HẢI PHÒNG

5A/125 Đường Lê Thanh Nghị, Phường Lê Thanh Nghị, TP. Hải Phòng

Du học & Học bổng toàn cầu 2026–2027

CÙNG MINH HOÀNG AN – CHỌN ĐÚNG NGÀNH, ĐÚNG TRƯỜNG, ĐÚNG LỘ TRÌNH!

Bạn đang tìm hiểu du học nhưng chưa biết nên chọn quốc gia nào, trường nào, ngành nào?

Chi phí học tập ra sao? Có học bổng không? Điều kiện đầu vào thế nào? Sau khi tốt nghiệp có cơ hội làm việc và phát triển lâu dài hay không?

Mỗi quốc gia sẽ có một thế mạnh riêng về ngành đào tạo, học phí, học bổng, môi trường học tập và cơ hội việc làm. Vì vậy, thay vì chỉ chọn theo một tiêu chí như học phí hay học bổng, việc xác định ngành học và định hướng nghề nghiệp phù hợp ngay từ đầu sẽ giúp bạn có một lộ trình du học rõ ràng hơn.

MỘT SỐ ĐIỂM ĐẾN DU HỌC NỔI BẬT 2026–2027

ANH QUỐC – NỀN GIÁO DỤC HÀNG ĐẦU THẾ GIỚI

Anh là lựa chọn được nhiều học sinh, sinh viên quan tâm nhờ hệ thống giáo dục uy tín, chương trình đào tạo đa dạng và bằng cấp có giá trị quốc tế.

  • Nhiều trường đại học thuộc nhóm hàng đầu thế giới
  • Đa dạng ngành học từ Kinh doanh, Tài chính, Marketing đến Công nghệ, Kỹ thuật, Y tế…
  • Nhiều chương trình đào tạo có thời gian học ngắn
  • Có các chương trình học bổng dành cho sinh viên quốc tế
  • Học phí tham khảo: khoảng 7.350 – 27.000 GBP/năm, tùy trường, ngành và bậc học.
  • Kỳ nhập học phổ biến: Tháng 1 và Tháng 9.

MỸ – ĐA DẠNG TRƯỜNG, NGÀNH VÀ CƠ HỘI PHÁT TRIỂN

Mỹ có hệ thống giáo dục rất đa dạng, phù hợp với nhiều định hướng học tập khác nhau từ Cao đẳng, Đại học đến Thạc sĩ và Tiến sĩ.

  • Hệ thống trường đại học đa dạng, nhiều trường có thứ hạng cao
  • Nhiều lựa chọn ngành học và chuyên ngành
  • Chương trình học linh hoạt, có thể lựa chọn môn học theo định hướng cá nhân
  • Bằng cấp được công nhận rộng rãi trên thế giới
  • Nhiều cơ hội học bổng tùy trường và hồ sơ
  • Học phí tham khảo: khoảng 7.000 – 40.000 USD/năm, tùy bậc học và trường.
  • Kỳ nhập học phổ biến: Tháng 1 và Tháng 9.

CANADA – HỌC TẬP TRONG MÔI TRƯỜNG QUỐC TẾ

Canada được nhiều du học sinh lựa chọn nhờ chất lượng giáo dục tốt, môi trường sống đa văn hóa và hệ thống đào tạo đa dạng.

  • Nhiều chương trình đào tạo thực tiễn
  • Đa dạng lựa chọn từ College đến University
  • Nhiều ngành học gắn với nhu cầu nhân lực
  • Môi trường học tập quốc tế, đa văn hóa
  • Có các chương trình học bổng và hỗ trợ dành cho sinh viên quốc tế
  • Học phí tham khảo: khoảng 13.000 – 35.000 CAD/năm.
  • Kỳ nhập học phổ biến: Tháng 1, Tháng 5 và Tháng 9, tùy trường và chương trình.

ÚC – NHIỀU LỰA CHỌN NGÀNH HỌC VÀ HỌC BỔNG

Úc là một trong những điểm đến du học phổ biến với sinh viên quốc tế, đặc biệt ở các nhóm ngành Kinh doanh, Công nghệ thông tin, Kỹ thuật, Y tế, Giáo dục, Hospitality…

  • Hệ thống giáo dục được quốc tế công nhận
  • Nhiều trường có chương trình đào tạo dành cho sinh viên quốc tế
  • Đa dạng học bổng theo trường và thành tích học tập
  • Chương trình đào tạo gắn với thực tế và định hướng nghề nghiệp
  • Học phí tham khảo: khoảng 10.000 – 32.000 AUD/năm, tùy trường và ngành.
  • Kỳ nhập học: Tháng 2, Tháng 7 và Tháng 9 tùy trường/chương trình.

ĐÀI LOAN – CHI PHÍ HỢP LÝ, NHIỀU HỌC BỔNG

Nếu bạn đang tìm một điểm đến có chi phí hợp lý, nhiều chương trình đào tạo và cơ hội học bổng, Đài Loan là lựa chọn rất đáng cân nhắc.

  • Đào tạo từ Đại học – Thạc sĩ – Tiến sĩ
  • Cơ hội học bổng có thể lên đến 100% học phí, tùy trường và chương trình
  • Một số học bổng có thêm trợ cấp sinh hoạt
  • Có chương trình đào tạo bằng Tiếng Anh hoặc Tiếng Trung
  • Nhiều ngành thế mạnh như Công nghệ thông tin, AI, Bán dẫn, Kỹ thuật, Kinh doanh, Logistics, Công nghệ sinh học, Y tế…
  • Có nhiều lựa chọn trường công lập và tư thục phù hợp với từng hồ sơ
  • Kỳ nhập học phổ biến: Tháng 2 và Tháng 9.

Với Đài Loan, việc lựa chọn ngành học và trường học phù hợp với năng lực, định hướng nghề nghiệp nên được ưu tiên trước khi xét đến học bổng.

SINGAPORE – MÔI TRƯỜNG HỌC TẬP QUỐC TẾ

Singapore có lợi thế về môi trường học tập hiện đại, vị trí gần Việt Nam và chương trình đào tạo chủ yếu bằng tiếng Anh.

  • Chất lượng giáo dục cao
  • Môi trường học tập quốc tế, hiện đại
  • Nhiều chương trình đào tạo bằng Tiếng Anh
  • Có nhiều lựa chọn trường và chương trình liên kết quốc tế
  • Một số trường có học bổng và chính sách hỗ trợ học phí
  • Kỳ nhập học: Tháng 1, Tháng 5, Tháng 8/9 tùy trường và chương trình.

BA LAN – CHI PHÍ HỢP LÝ, NHIỀU CHƯƠNG TRÌNH TIẾNG ANH

Ba Lan là lựa chọn đáng cân nhắc với những bạn muốn tìm một chương trình du học châu Âu có mức chi phí tương đối hợp lý.

  • Chi phí học tập cạnh tranh so với nhiều nước châu Âu
  • Nhiều chương trình đào tạo bằng Tiếng Anh
  • Đa dạng ngành học từ Kinh doanh, Kinh tế đến Công nghệ, Kỹ thuật…
  • Môi trường học tập quốc tế
  • Học phí: từ khoảng 3.000 EUR/năm, tùy trường và ngành.
  • Kỳ nhập học phổ biến: Tháng 2 và Tháng 9.

ĐỨC – THẾ MẠNH VỀ KỸ THUẬT VÀ GIÁO DỤC

Đức nổi bật với hệ thống giáo dục chất lượng cao, đặc biệt ở các nhóm ngành Kỹ thuật, Công nghệ, Kinh tế và Khoa học.

  • Nhiều trường đại học công lập
  • Một số chương trình có mức học phí thấp hoặc không thu học phí, tùy bang và chương trình
  • Thế mạnh về Kỹ thuật, Công nghệ, Cơ khí, Ô tô, IT…
  • Có chương trình đào tạo bằng Tiếng Đức và Tiếng Anh
  • Bằng cấp được công nhận rộng rãi tại châu Âu
  • Kỳ nhập học phổ biến: Tháng 3 và Tháng 9.

HÀ LAN – MÔI TRƯỜNG QUỐC TẾ, NHIỀU CHƯƠNG TRÌNH TIẾNG ANH

Hà Lan là một trong những điểm đến được nhiều sinh viên quốc tế quan tâm nhờ chương trình đào tạo thực tiễn và môi trường học tập quốc tế.

  • Nhiều chương trình đào tạo hoàn toàn bằng Tiếng Anh
  • Phương pháp học chú trọng thực hành và tư duy độc lập
  • Đa dạng ngành học, đặc biệt ở nhóm Kinh doanh, Công nghệ, Logistics, Kỹ thuật…
  • Môi trường học tập quốc tế
  • Học phí tham khảo: khoảng 8.000 – 20.000 EUR/năm.
  • Kỳ nhập học: Tháng 1/2 và Tháng 9 tùy trường/ngành.

PHẦN LAN – GIÁO DỤC HIỆN ĐẠI, CHƯƠNG TRÌNH TIẾNG ANH

Phần Lan phù hợp với những bạn quan tâm đến môi trường giáo dục hiện đại, tính ứng dụng cao và các chương trình đào tạo quốc tế.

  • Chất lượng giáo dục tốt
  • Nhiều chương trình đào tạo bằng Tiếng Anh
  • Mạnh về Công nghệ, Kinh doanh, Kỹ thuật, Thiết kế…
  • Có nhiều chương trình học bổng theo từng trường
  • Học phí tham khảo: khoảng 6.000 – 18.000 EUR/năm.
  • Kỳ nhập học: chủ yếu Tháng 1/2 và Tháng 9 tùy trường/ngành.

MINH HOÀNG AN ĐỒNG HÀNH CÙNG BẠN TỪ BƯỚC ĐẦU TIÊN

Với kinh nghiệm tư vấn du học từ năm 2011, Minh Hoàng An không chỉ hỗ trợ làm hồ sơ mà tập trung vào việc giúp học sinh, sinh viên xác định ngành học – lựa chọn trường – xây dựng lộ trình phù hợp với năng lực và mục tiêu cá nhân.

  • Tư vấn chọn ngành học và trường học phù hợp
  • Phân tích hồ sơ và định hướng lộ trình du học
  • Tư vấn chương trình đào tạo và điều kiện đầu vào
  • Tư vấn và tìm kiếm học bổng phù hợp
  • Hỗ trợ chuẩn bị hồ sơ du học
  • Dịch thuật, công chứng và hợp pháp hóa hồ sơ
  • Hướng dẫn và hỗ trợ thủ tục visa du học
  • Hỗ trợ các thủ tục trước khi bay và nhập học
  • Đồng hành trong suốt quá trình chuẩn bị du học
  • Hỗ trợ hồ sơ visa du lịch/thăm thân cho phụ huynh

Lưu ý: Mức học phí, học bổng, điều kiện đầu vào và kỳ nhập học có thể khác nhau theo từng trường, ngành học và từng thời điểm. Thông tin trên mang tính tham khảo; hồ sơ cụ thể sẽ được tư vấn dựa trên học lực, ngoại ngữ, tài chính và mục tiêu của từng học sinh.

LIÊN HỆ TƯ VẤN – DU HỌC MINH HOÀNG AN

HỆ THỐNG VĂN PHÒNG & ĐỊA ĐIỂM TIẾP NHẬN HỒ SƠ

TP. HỒ CHÍ MINH

1446–1448 Đường 3 Tháng 2, Phường Minh Phụng, TP. Hồ Chí Minh.

ĐÀ NẴNG – VĂN PHÒNG

72 Dương Thị Xuân Quý, Phường Ngũ Hành Sơn, TP. Đà Nẵng.

ĐÀ NẴNG – ĐIỂM TIẾP NHẬN HỒ SƠ & HỖ TRỢ TƯ VẤN

82 Chi Lăng, Phường Hải Châu, TP. Đà Nẵng.

HẢI PHÒNG

5A/125 Đường Lê Thanh Nghị, Phường Lê Thanh Nghị, TP. Hải Phòng

Minh Hoàng An – Đồng hành cùng bạn chinh phục giấc mơ du học Đài Loan!

Du học Tây Úc cùng trường Stanley College

THÔNG TIN CHUNG

STANLEY COLLEGE là đơn vị đào tạo giáo dục độc lập lớn nhất được công nhận tại Tây Úc. Trường có 3 Campus lớn tại Perth (Tây Úc) và mở rộng thêm Campus thứ 4 tại Adelaide (Nam Úc). Trường tập trung đào tạo những khoá học đáp ứng sự thiếu hụt về nhân lực và kĩ năng ở nhiều lĩnh vực mà nước Úc đang cần. Chính vì thế mà sinh viên Stanley College luôn dễ dàng có được việc làm trong lĩnh vực Công Nghệ Thông Tin, Nhà Hàng Khách Sạn, Nấu Ăn, Dịch Vụ Cộng Đồng, Chăm Sóc Sức Khoẻ Người Già, Mầm Non, Marketing Điện Tử Thương Mại, Kinh Tế và Quản Lý

LÝ DO NÊN CHỌN STANLEY

  • Các khoá học trực tuyến: Có các khoá học hoàn toàn trực tuyến và kết hợp trực tuyến.
  • Các khoá học trọn gói: Sinh viên có thể lựa chọn các gói học bao gồm tiếng Anh, Chứng chỉ, Văn bằng, Đại học và sau Đại học.
  • Danh tiếng: Stanley College được công nhận rộng rãi và đạt danh hiệu Đơn vị đào tạo xuất sắc.
  • Vị trí: Tất cả các Campus của trường đều có vị trí thuận tiện gần các phương tiện giao thông công cộng.
  • Đào tạo kết hợp thực hành: Đào tạo kết hợp thực hành và thực tập áp dụng hầu hết cho tất cả các khoá hộc tại trường.
  • Các hoạt động xã hội: Có các hoạt động ngoại khoá, thể thao và văn hoá hàng tuần
  • Lớp học linh hoạt: Sinh viên có thể lựa chọn các lớp học trong tuần hoặc cuối tuần ở hầu hết các khoá học.
  • Các khoá học liên thông: Sinh viên học các khoá học văn bằng và văn bằng nâng cao có thể tiếp tục học lên chương trình Đại học tại trường.
  • Kế hoạch tài chính: Sinh viên có thể đóng học phí theo quý hoặc tháng.

CHƯƠNG TRÌNH ĐÀO TẠO

CHƯƠNG TRÌNH ĐẠI HỌC VÀ SAU ĐẠI HỌC TẠI STANLEY COLLEGE

NGÀNH HỌCCAMPUSKHÓA HỌCHỌC PHÍKỲ NHẬP HỌCBẰNG CẤP
Information and Communications
Ngành Thông tin và truyền thông
Perth / Adelaide3 nămA$17,800/nămTháng 3, 8, 11Đại học
Community Services
Ngành Dịch vụ cộng đồng
Perth / Adelaide3 nămA$17,800/nămTháng 3, 8, 11Đại học
Business with a major in Accounting
Ngành Kinh doanh chuyên ngành kế toán
Perth / Adelaide3 nămA$16,500/nămTháng 3, 8, 11Đại học
Business with a major in Management
Ngành Kinh doanh chuyên ngành quản lý
Perth / Adelaide3 nămA$16,500/nămTháng 3, 8, 11Đại học
Business with a major in Hospitality and Events Management
Ngành Kinh doanh chuyên ngành Quản lý nhà hàng, khách sạn và sự kiện
Perth / Adelaide3 nămA$16,500/nămTháng 3, 8, 11Đại học
Business with a major in Digital Marketing
Ngành Kinh doanh chuyên ngành tiếp thị số
Perth / Adelaide3 nămA$16,500/nămTháng 3, 8, 11Đại học
Business
Ngành Kinh doanh
Perth / Adelaide3 nămA$16,500/nămTháng 3, 8, 11Đại học
Graduate Diploma of Business
Ngành Kinh doanh
Perth / Adelaide1 nămA$19,500/nămTháng 3, 8, 11Bằng sau đại học
Graduate Certificate of Business
Ngành Kinh doanh
Perth / Adelaide6 thángA$9,750 / khoáTháng 3, 8, 11Chứng chỉ sau đại học
Business with a specialisation in management
Quản trị Kinh doanh chuyên ngành Quản lý
Perth / Adelaide2 nămA$19,500/nămTháng 3, 8, 11Thạc sĩ
Business with a specialisation in hospitality management
Quản trị kinh doanh chuyên ngành Quản lý nhà hàng khách sạn
Perth / Adelaide2 nămA$19,500/nămTháng 3, 8, 11Thạc sĩ

CHƯƠNG TRÌNH CAO ĐẲNG NGHỀ TẠI STANLEY COLLEGE

NGÀNH HỌCCAMPUSKHÓA HỌCHỌC PHÍKỲ NHẬP HỌCBẰNG CẤP
Business
Kinh doanh
Perth / Adelaide1 nămA$9,800 / nămTháng 1, 3, 5, 8 ,10Cao đẳng
Hospitality
Nhà hàng & Khách sạn
Perth26 tuầnA$5,800 / khoáTháng 1, 3, 5, 8, 10Chứng chỉ III
Hospitality Management (Food & Beverage Pathway)
Quản lý nhà hàng khách sạn (Chuyển tiếp Thực phẩm & đồ uống)
Perth36 tuần
1 năm
A$6,900 / khoá
A$9,800 / năm
Tháng 1, 3, 5, 8, 10Cao đẳng
Hospitality Management
(Food & Beverage Pathway)
Quản lý nhà hàng khách sạn (Chuyển tiếp Thực phẩm & đồ uống)
Perth1 nămA$9,800 / nămTháng 1, 3, 5, 8, 10Cao đẳng nâng cao
Commercial Cookery
Nấu ăn thương mại
Perth1 nămA$11,900 / nămTháng 1, 3, 5, 8, 10Chứng chỉ III
Kitchen Management
Quản lý bếp
Perth26 tuầnA$5,600 / khoáTháng 1, 3, 6, 8, 10Chứng chỉ IV
Hospitality Management
(Commercial Cookery Pathway)
Quản lý nhà hàng khách sạn (Chuyển tiếp Nấu ăn thương mại)
Perth26 tuầnA$5,600 / khoáTháng 2, 4, 7, 9, 12Cao đẳng
Hospitality Management
(Commercial Cookery Pathway)
Quản lý nhà hàng khách sạn (Chuyển tiếp Nấu ăn thương mại)
Perth52 tuầnA$9,800 / nămTháng 1, 3, 6, 8,10Cao đẳng nâng cao
Information Technology (Cyber Security)
Công nghệ thông tin (An ninh mạng)
Perth1 nămA$11,000 / nămTháng 1, 3, 5, 8,10Cao đẳng
Individual Support (Ageing)
Hỗ trợ cá nhân (Người cao tuổi)
Perth26 tuầnA$5,200 / khoáTháng 1, 3, 4, 6, 7, 8,10, 11Chứng chỉ III
Individual Support (Disability)
Hỗ trợ cá nhân (Người khuyết tật)
Perth26 tuầnA$5,200 / khoáTháng 1, 3, 4, 6, 7, 8,10, 11Chứng chỉ III
Community Services
Dịch vụ cộng đồng
Perth1 nămA$9,900 / nămMỗi tháng (Trừ tháng 12)Cao đẳng
Early Childhood Education and Care
Giáo dục mầm non
Perth1 nămA$9,800 / nămMỗi tháng (Trừ tháng 12)Chứng chỉ III
Early Childhood Education and Care
Giáo dục mầm non
Perth1 nămA$9,800 / nămMỗi tháng (Trừ tháng 12)Cao đẳng
Nursing
Điều dưỡng
Perth2 nămA$18,000 / nămTháng 3, 5, 8, 11Cao đẳng

YÊU CẦU ĐẦU VÀO

BẬC ĐÀO TẠOYÊU CẦU ĐẦU VÀO
Chứng chỉ III / Chứng chỉ IV / Cao đẳng / Cao đẳng nâng cao– Tốt nghiệp THPT
– Điểm IELTS 6.0 trở lên
Cử nhân– Tốt nghiệp THPT
– Điểm IELTS 6.0 trở lên
Sau đại học– Hoàn thành chương trình Đại học
– Có văn bằng/bằng tốt nghiệp nâng cao trong bất kỳ lĩnh vực học tập nào liên quan
– Điểm IELTS 6.0 trở lên

*Lưu ý: Học phí trên chỉ có giá trị tại thời điểm chúng tôi cập nhật. Vui lòng liên hệ chuyên viên Tư vấn Du học Minh Hoàng An để được hỗ trợ thông tin chi tiết.

Du học Úc: Học viện công nghệ Melbourne (Melbourne Institute of Technology – MIT)

THÔNG TIN CHUNG

Học viện công nghệ Melbourne ( Melbourne Institute of Techonology – MIT) là một trong những Học viện nổi tiếng ở Úc, được đặt tại trung tâm hai thành phố lớn của Úc là Melbourne và Sydney. MIT đào tạo các chương trình đại học, sau đại học hướng tới thị trường việc làm về các lĩnh vực như Kinh doanh, Công nghệ thông tin, Kỹ thuật viễn thông. Tất cả các chương trình này đều được nghiên cứu cẩn thận và thiết kế nhẳm mang lại chương trình giáo dục chất lượng, hiệu quả.

Học viện có liên kết với trường đại học Federation ( Tên cũ là đại học Ballarat ) là trường đại học thuộc top 10 trường có uy tín về chất lượng đào tạo tốt nhất trong lĩnh vực Công nghệ thông tin và Kinh doanh tại Australia

Với truyền thống xuất sắc về chất lượng giảng dạy và học tâp. Trường Federation uỷ quyền cho viện MIT giảng dạy các khoá học Cao đẳng, Đại học, Thạc sỹ về Kinh doanh và Công nghệ thông tin tại thành phố Melbourne. Sau khi hoàn thành các khoá cao đẳng, sinh viên có thể chuyển tiếp lên năm thứ hai chương trình cử nhân của đại học Federation.

VÌ SAO BẠN NÊN LỰA CHỌN MIT

  • Các chương trình được công nhận: các khóa học Kế toán và IT được công nhận bởi các tổ chức chuyên nghiệp như CPA Australia (Certified Prectising, Accountant Australia), ICAA (Institute of Chartered Accountants in Australia), IPA (Institute of Public Accountants) và ACS (Australian Computer Society).
  • Sỉ số lớp học nhỏ đảm bảo sự quan tâm đến từng sinh viên
  • Các khóa học tại MIT gắn với nhu cầu thị trường lao động tạo điều kiện thuận lợi cho sinh viên tốt nghiệp
  • Dịch vụ hỗ trợ hoàn hảo cả về mặt học thuật và phát triển cá nhân như khả năng lãnh đạo, làm việc theo nhóm, tính sáng tạo bằng việc tham gia vào các chương trình kỹ năng học tập, chương trình tư vấn, hỗ trợ cá nhân và các hoạt động sinh viên.

CHƯƠNG TRÌNH HỌC

CHƯƠNG TRÌNH TIẾNG ANH

KHAI GIẢNG

Khai giảng mỗi tuần

HỌC PHÍ

Chương trình tiếng AnhHọc phí
Tiếng Anh cho mục đích học thuật (20 tuần – Từ cơ bản đến nâng cao)$405  AUD/ tuần
Tiếng anh tổng quát cho người mới bắt đầu tới nâng cao (1 – 55 tuần)$405 AUD/ tuần
Học phí mang tính chất tham khảo. Vui lòng liên hệ nhân viên tư vấn của Minh Hoàng An để biết thêm chi tiết.

CHƯƠNG TRÌNH HỌC CỦA MIT

CHƯƠNG TRÌNH CỬ NHÂN

KHAI GIẢNG

Kỳ nhập học: Tháng 3, tháng 7, tháng 11

NGÀNH HỌC
NgànhThời gian họcHọc phí / kỳ
Cử nhân kinh doanh – Chuyên ngành kế toán
Bachelor of Business – Major in Accounting
3 năm (6 kỳ)$9,600 AUD
Cử nhân kinh doanh – Chuyên ngành tiếp thị và truyền thông kỹ thuật số
Bachelor of Business – Major in Marketing and Digital Communications
3 năm (6 kỳ)$9,600 AUD
Cử nhân kinh doanh – Chuyên ngành phân tích kinh doanh
Bachelor of Business – Major in Business Analytics
3 năm (6 kỳ)$9,600 AUD
Cử nhân kinh doanh – Chuyên ngành quản lý
Bachelor of Business – Major in Management
3 năm (6 kỳ)$9,600AUD
Cử nhân phân tích dữ liệu
Bachelor of Data Analytics
3 năm (6 kỳ)$12,120 AUD
Cử nhân mạng
Bachelor of Networking
3 năm (6 kỳ)$11,040 AUD
Cử nhân mạng – Chuyên ngành an ninh mạng
Bachelor of Networking – Major in Cyber Security
3 năm (6 kỳ)$11,040 AUD
Cử nhân mạng – Chuyên ngành kỹ thuật phần mềm
Bachelor of Networking – Major in Software Engineering
3 năm (6 kỳ)$11,040 AUD
Học phí mang tính chất tham khảo. Vui lòng liên hệ nhân viên tư vấn của Minh Hoàng An để biết thêm chi tiết.
YÊU CẦU ĐẦU VÀO
  • Tốt nghiệp THPT, điểm trung bình 7.0 trở lên
  • Ngoại ngữ: IELTS 6.0 trở lên

CHƯƠNG TRÌNH SAU ĐẠI HỌC

KHAI GIẢNG

Kỳ nhập học: Tháng 3, tháng 7, tháng 11

NGÀNH HỌC
Ngành họcThời gian họcHọc phí / kỳ
Văn bằng sau đại học về kế toán
Graduate Diploma of Accounting
1 năm (2 kỳ)$10,500 AUD
Văn bằng sau đại học về kết nối mạng
Graduate Diploma of Networking
1 năm (2 kỳ)$11,640 AUD
Thạc sĩ phân tích kinh doanh
Master of Business Analytics
2 năm (4 kỳ)$12,780 AUD
Thạc sĩ phân tích dữ liệu – Chuyên ngành kỹ thuật phần mềm
Master of Data Analytics – Major in Software Engineering
2 năm ( 4 kỳ)$12,780 AUD
Thạc sĩ kĩ thuật (Viễn thông)
Master of Engineering (Telecommunications)
2 năm ( 4 kỳ)$12,780 AUD
Thạc sĩ mạng
Master of Networking
2 năm (4 kỳ)$11,640 AUD
Thạc sĩ mạng – Chuyên ngành an ninh mạng
Master of Networking – Major in Cyber Security
2 năm (4 kỳ)$11,640 AUD
Thạc sĩ kế toán chuyên nghiệp
Master of Professional Accounting
2 năm (4 kỳ)$11,640 AUD
Thạc sĩ nghiên cứu kinh doanh
Master of Business Research
2 năm (4 kỳ)$12,900 AUD
Thạc sĩ nghiên cứu CNTT & Truyền thông
Master of ICT Research
2 năm (4 kỳ)$12,900 AUD
Học phí mang tính chất tham khảo. Vui lòng liên hệ nhân viên tư vấn của Minh Hoàng An để biết thêm chi tiết.
YÊU CẦU ĐẦU VÀO
  • Tốt nghiệp đại học
  • Ngoại ngữ: IELTS 6.0 – 6.5 trở lên

HỌC BỔNG THAM KHẢO

Học bổngTrị giáĐiều kiện
MIT International Excellence Scholarship20% học phíChương trình học áp dụng:
+ Bachelor of Business/Networking
+ Master of Professional Accounting/Networking/Engineering (Telecommunications)
Yêu cầu:
– Cử nhân: GPA lớp 12 70% trở lên, IELTS 7.0 (không kĩ năng nào dưới 6.5);
– Thạc sĩ: GPA bậc Cử nhân 70% trở lên, IELTS 7.0 (không kĩ năng nào dưới 6.5)
MIT Academic Achievement Scholarship30% học phíChương trình học áp dụng:
+ Bachelor of Business/Networking/Engineering Technology (Telecommunications)/Data Analytics
+ Master of Professional Accounting/Networking/ Engineering (Telecommunications)
Yêu cầu: điểm GPA kì trước đạt 75% trở lên, IELTS 7.0 (không kĩ năng nào dưới 6.5), nộp 1 bài luận 500- 800 chữ.

Thông tin Trường Melbourne Polytechnic – Trường Bách Khoa Melbourne, Australia

GIỚI THIỆU TỔNG QUAN

Trường Bách khoa Melbourne (Melbourne Polytechnic), trước đây có tên là NMIT, là một học viện giáo dục đại học và giáo dục dạy nghề (TAFE) đã hoạt động từ khoảng năm 1910, toạ lạc tại Melbourne, Úc . Vào tháng 10 năm 2014, học viện được đổi tên thành Trường Bách khoa Melbourne. Trường có các cơ sở tại Preston (cơ sở chính), Collingwood, Epping, Fairfield, Heidelberg, Prahran và Greensborough.

Trường Bách Khoa Melbourne được thành lập vào năm 1912 là nơi đào tạo uy tín các cấp chứng chỉ từ dạy nghề TAFE (VET), cao đằng (Diploma) tới cử nhân (Bachelor) và Thạc Sĩ (Master). Mục tiêu đào tạo của trường là sự kết hợp chặt chẽ giữa giảng dạy lý thuyết và thực hành cùng với đội ngũ giáo viên chuyên môn cao và nhiều kinh nghiệm thực tiễn. Trong nhiều năm liền, Trường Bách Khoa Melbourne luôn đứng đầu với chất lượng đào tạo và giảng dạy hạng nhất với môi trường học tập thoải mái, hiện đại.

Hiện nay, trường bao gồm những sinh viên đến từ hơn 70 quốc gia khác nhau trên toàn thế giới. Các cơ sở đào tạo hiện đại của Trường Bách khoa Melbourne đã được ghi nhận là một trong những trường đào tạo tốt nhất trong bang Victoria và các mối quan hệ lâu dài của nó trong các ngành công nghiệp liên quan, có nghĩa là sinh viên sẽ được đào tạo những kỹ năng công nghiệp có liên quan để sẵn sàng cho công việc. Sinh viên quốc tế đã tốt nghiệp Trường Bách khoa Melbourne thường xuyên nhận được lợi ích của khóa học liên quan đến sự nghiệp của họ và học tập cao hơn

Điểm khác biệt giữa Trường Bách Khoa Melbourne với các trường đào tạo khác tại Melbourne là Trường Bách Khoa Melbourne tập trung vào đào tạo thực tiễn về những ngành học liên quan tới ngành công nghiệp. Đối với một số khóa học, sinh viên năm cuối có thể đăng ký Chương trình Thực tập Chuyên nghiệp, đây là một phần của khóa học. Điều này làm cho sinh viên học tại Trường Bách khoa Melbourne có nhiều cơ hội tiếp xúc mới môi trường làm việc chuyện nghiệp và có thêm kinh nghiệm thực tế khi đi xin việc.

TẠI SAO NÊN CHỌN THEO HỌC TẠI TRƯỜNG BÁCH KHOA MELBOURNE?

Các khóa học và giảng dạy đều liên quan đến ngành công nghiệp

Trường Bách Khoa Melbourne luôn quan tâm tới tương lai của sinh viên. Hầu hết các khóa học đã được thiết kế kèm theo sự tư vấn của các đối tác trong ngành để mang tới sự đa dạng trong giáo trình cũng như năng cao năng lực của học viên và kỹ năng thực hành. Khi tốt nghiệp Trường Bách Khoa Melbourne, sinh viên sẽ có đủ kinh nghiệm thực tiễn và kiến thức chuyên môn với họ đã theo học.

Học phí phải chăng với chất lượng giảng dạy hàng đầu

Trường Bách khoa Melbourne được sở hữu và tài trợ bởi chính phủ, vậy nên mức học phí phải chăng cho sinh viên quốc tế ngay cả khi trường là một trong những cơ sở Giáo dục nghề nghiệp hàng đầu của Victoria.

CHƯƠNG TRÌNH ĐÀO TẠO

Hệ Cao Đẳng (Diploma)

Tên ngành họcThời gian đào tạoHọc phí/năm (AUD)
Screen and Media – Specialist Make-up Services (Chuyên gia dịch vụ make-up)1 năm24.640
Agriculture (Nông nghiệp)1 năm17.800
Advanced Diploma of Jewellery and Object Design (Cao đẳng nâng cao – Thiết kế trang sức)2 năm21.280
Auslan (Ngôn ngữ ký hiệu Úc)2 năm22.560
Conservation and Ecosystem Management (Bảo tồn và quản lý hệ sinh thái)1.5 năm18.667
Music – Performance (Biểu diễn âm nhạc)1 năm21.280
Music – Sound Production (Sản xuất âm thanh)1 năm21.280
Live Production and Technical Services (Sản xuất trực tiếp và dịch vụ kỹ thuật)1 năm24.640
Building and Construction (Ngành xây dựng)1 năm21.280
Visual Arts – Illustration (Vẽ minh họa)1 năm21.280
IT (Công nghệ thông tin)1 năm18.600
Theatre Arts (Nghệ thuật sân khấu)1 năm24.640
Graphic Design (Thiết kế đồ họa)1 năm21.280
Visual Arts (Nghệ thuật thị giác)1 năm21.280
Civil Engineering (Kỹ sư xây dựng)1 năm18.600
Interior Design (Thiết kế nội thất)1 năm21.280
Community Services (Dịch vụ cộng đồng)2 năm26.000
Hospitality Management (Quản trị nhà hàng – khách sạn)6 tháng9.980

Hệ Đại Học (Bachelor)

Tên ngành họcThời gian đào tạoHọc phí/năm (AUD)
Hospitality Management (Quản trị nhà hàng – khách sạn)3 năm22.560
Engineering Technology – Civil (Công nghệ Kỹ Thuật Xây Dựng)4 năm26.000
Information Technology (Công nghệ thông tin)3 năm26.000
Songwriting and Music Production (Sáng tác và Sản xuất âm nhạc)3 năm26.000
Early Childhood Education (Giáo dục mầm non)3 năm24.640
Accounting (Kế toán)3 năm22.560
Business (Kinh doanh)3 năm22.560
Music (Âm nhạc)3 năm26.000
Applied Architecture (Kiến trúc ứng dụng)3 năm24.640
Agriculture and Technology – Horticulture (Nông nghiệp và công nghệ – Trồng trọt)3 năm30.800
Agriculture and Technology – Agronomy (Nông nghiệp và công nghệ – Nông học)3 năm30.800
Illustration (Vẽ minh họa)3 năm26.000

Hệ Thạc sĩ (Master)

Tên ngành họcThời gian đào tạoHọc phí/năm (AUD)
Information Technology (Công nghệ thông tin)2 năm26.000
Professional and Practicing Accounting (Kế toán chuyên nghiệp và thực hành)2 năm26.000

YÊU CẦU ĐẦU VÀO

Tùy vào từng hệ theo học mà yêu cầu đầu vào sẽ khác nhau. Đối với khóa học cấp chứng chỉ và văn bằng tốt nghiệp yêu cầu sinh viên hoàn thành chương trình lớp 11 hoặc 12, đối với các khóa học cử nhân yêu cầu sinh viên hoàn thành lớp 12, và các khóa học thạc sĩ yêu cầu sinh viên hoàn thành bằng cử nhân hoặc tương đương. Yêu cầu có chứng chỉ IELTS từ 5.5 – 6.0 cho từng hệ.

CHI PHÍ SINH HOẠT HẰNG NĂM

Sinh hoạt phí dao động từ 8,000 – 12,000 AUD/năm cho sinh viên ở ký túc xá và từ 10,000 – 15,000 AUD/năm đối với sinh viên thuê phòng ngoài khuôn viên trường.

HỌC BỔNG

Chương trình International Higher Education Scholarship – 10%

International Higher Education Scholarship là chương trình học bổng cung cấp hỗ trợ 10 – 20% tổng học phí của sinh viên quốc tế đăng ký vào chương trình đại học hoặc cao học của trường. Sinh viên cần đáp ứng một số điều kiện và nộp đơn xin học bổng trước hạn chót đăng ký. Kết quả được công bố vào tháng 7 hàng năm.

  • Học kỳ: Áp dụng toàn khóa;
  • Trị giá: Giảm 10% học phí trong tất cả các khóa học;
  • Số lượng: Không giới hạn;
  • Đối tượng: Tân sinh viên quốc tế chưa nhận bất kỳ loại học bổng nào của trường;
  • Điều kiện xét tuyển:
    • Đã tốt nghiệp Trung học phổ thông và đạt điểm trung bình 65% trở lên hoặc đạt trình độ tương đương.
    • Đã hoàn thành khóa học dự bị Đại học và đạt trung bình điểm GPA từ 2.5 đến 2.9 (nếu sử dụng hệ thống điểm GPA 4) hoặc từ 5.5 đến 5.9 (nếu sử dụng hệ thống điểm GPA 7).

Chương trình International Higher Education Scholarship – 20%

  • Học kỳ: Áp dụng toàn khóa;
  • Trị giá: Giảm 20% học phí trong tất cả các khóa học;
  • Số lượng: Không giới hạn;
  • Đối tượng: Tân sinh viên quốc tế chưa nhận bất kỳ loại học bổng nào của trường;
  • Điều kiện xét tuyển:
    • Đã tốt nghiệp Trung học phổ thông và đạt điểm trung bình 70% trở lên hoặc đạt trình độ tương đương.
    • Đã hoàn thành khóa học dự bị Đại học và đạt trung bình điểm GPA từ 3.0 trở lên (nếu sử dụng hệ thống điểm GPA 4) hoặc từ 6.0 trở lên (nếu sử dụng hệ thống điểm GPA 7).

Du học Úc cùng Federation University – Học bổng 20%–50% & Cơ hội thực tập hưởng lương

Bạn đang tìm kiếm một ngôi trường đại học chất lượng, chi phí hợp lý, có học bổng hấp dẫn và cơ hội việc làm thực tế sau khi tốt nghiệp?
Federation University – bang Victoria, Úc chính là lựa chọn lý tưởng dành cho bạn!

 GIỚI THIỆU FEDERATION UNIVERSITY

Federation University Australia (FedUni) là một trong những trường đại học lâu đời nhất nước Úc, với hơn 150 năm hình thành và phát triển. Trường liên tục nằm trong Top 200 trường đại học trẻ hàng đầu thế giới (THE Young University Rankings 2024), khẳng định vị thế vững chắc về chất lượng đào tạo và uy tín học thuật.

Nguồn: Federation University

Thành tích nổi bật:

  • #2 tại Úc về tỷ lệ học viên cao học (Thạc sĩ & Tiến sĩ) có việc làm toàn thời gian sau tốt nghiệp
  • #1 tại bang Victoria về tỷ lệ sinh viên có việc làm toàn thời gian sau khi tốt nghiệp bậc Cử nhân
  • #1 tại bang Victoria về tỷ lệ sinh viên : giảng viên và mức độ công bằng xã hội
  • Top 175 trong Bảng xếp hạng Times Higher Education Young University Rankings 2024
  • Top 10% toàn cầu trong Times Higher Education Impact Rankings 2025

Hiện tại, trường có các cơ sở tại Melbourne, Ballarat, Berwick, Gippsland và Wimmera, mang đến môi trường học tập hiện đại, thân thiện và gần gũi với sinh viên quốc tế.

CHƯƠNG TRÌNH THỰC TẬP HƯỞNG LƯƠNG – HỌC ĐI ĐÔI VỚI HÀNH

Một trong những điểm nổi bật nhất của Federation University là chương trình thực tập có trả lương (Mô hình đào tạo Co-op). Sinh viên được:

  • Tham gia vào các doanh nghiệp, tổ chức đối tác uy tín tại Úc.
  • Tích lũy kinh nghiệm thực tế song song với học tập.
  • Nhận mức thu nhập ổn định, hỗ trợ tài chính trong thời gian học.
  • Tăng khả năng cạnh tranh khi tìm việc làm sau khi ra trường.

Mức hỗ trợ hấp dẫn:

  • Lên đến 10,000 AUD cho sinh viên bậc Cử nhân (450 giờ làm việc)
  • Lên đến 5,000 AUD cho sinh viên bậc Thạc sĩ (225 giờ làm việc)

Đối tác thực tập uy tín: Federation University hiện có mạng lưới đối tác thực tập phong phú trong nhiều lĩnh vực, bao gồm: Tài chính (EY, Phillipsons, Wespac), Công nghệ (IBM, Kyndryl), Y tế – chăm sóc sức khỏe (Latrobe Health Assembly,…)

Trường có đội ngũ Hướng nghiệp và Hỗ trợ nghề nghiệp chuyên trách, giúp sinh viên chuẩn bị hồ sơ, phỏng vấn và kết nối trực tiếp với doanh nghiệp trong quá trình học. Vì Co-op là một phần trong chương trình học, sinh viên vẫn có thể làm công việc bán thời gian trong thời gian thực tập (số giờ làm việc hợp pháp theo visa sinh viên sẽ không bị ảnh hưởng)

CHƯƠNG TRÌNH ĐÀO TẠO ĐA NGÀNH

Federation University giảng dạy các chương trình đào tạo từ bậc cử nhân đến tiến sĩ, với các ngành học đa dạng như::

  • Kinh doanh (Business)
  • Giáo dục (Education)
  • Kỹ thuật và Khoa học (Engineering and Science)
  • Công nghệ thông tin (Information Technology)
  • Điều dưỡng (Nursing)
  • Y tế và Công tác xã hội (Health and Community Services)

Đối với sinh viên chưa đáp ứng được điều kiện đầu vào bậc Cử nhân, Federation còn cung cấp các chương trình bổ trợ như Tiếng Anh học thuật (English for Academic Purposes – EAP) và Chương trình Cao đẳng, giúp sinh viên nâng cao năng lực học thuật, tiếng Anh và làm quen với môi trường học quốc tế, tạo bước đệm vững chắc để chuyển tiếp lên bậc Cử nhân tại trường.

HỌC PHÍ

  • Bậc Cử nhân: từ 31,800 – 43,500 AUD/năm
  • Bậc Sau đại học: từ 33,500 – 44,200 AUD/năm

CHÍNH SÁCH HỌC BỔNG & HỖ TRỢ SINH VIÊN QUỐC TẾ

  • Học bổng 20%–50% học phí mỗi năm dựa trên thành tích học tập.
  • Ưu đãi nhập học sớm: giảm 3,000 AUD cho sinh viên đăng ký sớm.
  • Hỗ trợ chi phí nhà ở: lên tới 1,000 AUD mỗi học kỳ.

TẠI SAO DU HỌC SINH YÊU THÍCH FEDERATION UNIVERSITY?

  • Môi trường học tập quốc tế, thân thiện và hỗ trợ tận tâm.
  • Lớp học nhỏ, giảng viên dễ tiếp cận, chú trọng phát triển kỹ năng cá nhân.
  • Hệ thống hỗ trợ sinh viên quốc tế mạnh mẽ: hỗ trợ học tập, việc làm, chỗ ở và sức khỏe tinh thần.
  • Cơ sở vật chất hiện đại, khuôn viên đẹp, an toàn và tiện nghi.

TỔNG KẾT

Federation University không chỉ là một ngôi trường có truyền thống học thuật vững chắc, mà còn là bệ phóng vững vàng cho tương lai – giúp bạn:

  • Học tập tại môi trường chuẩn quốc tế
  • Nhận học bổng giá trị
  • Trải nghiệm thực tập có lương
  • Mở rộng cơ hội việc làm & định cư lâu dài tại Úc

Thông tin tuyển sinh du học Úc mới nhất – Tặng phí dịch vụ 100%

TỔNG QUAN VỀ DU HỌC ÚC

Trong những năm gần đây, Úc đang trở thành điểm đến hàng đầu của du học sinh châu Á nói riêng và sinh viên quốc tế nói chung. Sở hữu chương trình đào tạo linh hoạt, chi phí hợp lý cùng cơ hội việc làm rộng mở sau tốt nghiệp, Úc xứng đáng là một lựa chọn đáng cân nhắc cho những ai mong muốn trải nghiệm môi trường học tập chất lượng cao trong thế giới nói tiếng Anh.

Một trong những lợi thế lớn nhất khi du học Úc chính là chi phí học tập và sinh hoạt “mềm” hơn đáng kể so với các quốc gia nói tiếng Anh khác như Mỹ hay Anh, nhưng vẫn đảm bảo chất lượng giáo dục hàng đầu.

VÌ SAO CHỌN DU HỌC ÚC?

  • Nền giáo dục hàng đầu thế giới

Nhiều trường Đại học tại Úc lọt vào top 100 các trường đại học tốt nhất thế giới theo bảng xếp hạng QS World University Rankings 2025. Những cái tên nổi bật bao gồm:

  • University of Melbourne
  • The University of Sydney
  • The University of New South Wales (UNSW Sydney)
  • Monash University
  • Australian National University (ANU)
  • The University of Queensland
  • Chương trình học đa dạng, tiên phong xu hướng

Các trường đại học và học viện tại Úc cung cấp hơn 20.000 khóa học ở mọi bậc học – từ Cao đẳng, Cử nhân, Thạc sĩ cho đến Tiến sĩ. Sinh viên quốc tế có thể dễ dàng lựa chọn ngành học phù hợp với định hướng nghề nghiệp và sở thích cá nhân.

Ngoài các ngành truyền thống như Kinh tế, Luật, Kỹ thuật, Y khoa, Giáo dục…, Úc còn đi đầu trong các lĩnh vực hiện đại và có tiềm năng phát triển mạnh mẽ như: Trí tuệ nhân tạo (AI), Khoa học dữ liệu (Data Science), An ninh mạng (Cybersecurity), Biến đổi khí hậu và môi trường (Climate Change & Environmental), Truyền thông số và Thiết kế sáng tạo (Communication & Design).

  • Cộng đồng sinh viên quốc tế đông đảo và đa văn hóa

Số lượng sinh viên quốc tế đang theo học tại Úc đến từ hơn 190 quốc gia khác nhau. Sự đa dạng này tạo nên một môi trường học tập năng động, quốc tế hóa, giúp sinh viên không chỉ học hỏi kiến thức mà còn mở rộng thế giới quan, xây dựng mạng lưới bạn bè toàn cầu và thích nghi tốt hơn trong môi trường làm việc quốc tế sau này.

  • Chính sách làm thêm linh hoạt

Chính phủ Úc tạo điều kiện thuận lợi cho sinh viên quốc tế bằng cách cho phép làm việc tối đa 48 giờ mỗi hai tuần trong thời gian học và toàn thời gian trong kỳ nghỉ.

Việc làm thêm không chỉ giúp sinh viên trang trải chi phí sinh hoạt, mà còn nâng cao kỹ năng giao tiếp, làm việc nhóm và tiếng Anh trong môi trường thực tiễn.

CÁC CHƯƠNG TRÌNH HỌC

3.1. Trung học phổ thông (Secondary School)

Chương trình trung học phổ thông tại Úc kéo dài từ lớp 7 đến lớp 12, trong đó hai năm cuối (lớp 11 và 12) đóng vai trò quan trọng để xét tốt nghiệp và tuyển sinh đại học. Nội dung chương trình khá linh hoạt, kết hợp giữa các môn học bắt buộc như Tiếng Anh, Toán, Khoa học, Công nghệ và Xã hội học, cùng với các môn tự chọn như Ngoại ngữ, Nghệ thuật, Thể dục…

3.2. Chương trình Dự bị Đại học & Cao đẳng

Chương trình Dự bị Đại học (Foundation Program) là lựa chọn lý tưởng cho học sinh quốc tế chưa đáp ứng đầy đủ điều kiện đầu vào trực tiếp của các trường đại học do sự khác biệt trong hệ thống giáo dục. Sau khi hoàn thành chương trình này với kết quả đạt yêu cầu, sinh viên được chuyển tiếp vào năm nhất đại học tại các trường liên kết.

Ngoài ra, sinh viên có thể chọn theo học chương trình Cao đẳng (Diploma) hoặc đào tạo nghề (VET) như một lộ trình chuyển tiếp linh hoạt vào đại học hoặc hướng tới việc làm. Các chương trình này tập trung vào kỹ năng thực hành, kết hợp với kiến thức chuyên môn, mang lại giá trị thiết thực và sát với nhu cầu thị trường lao động.

3.3. Bậc Đại học (Undergraduate)

Giáo dục đại học ở Úc bao gồm các trường đại học với chất lượng giảng dạy và cơ sở vật chất đạt chuẩn quốc tế. Phần lớn các chương trình Cử nhân (Bachelor’s Degree) kéo dài 3 năm, một số ngành đặc thù như Kỹ thuật, Y khoa, Luật hoặc chương trình có tích hợp danh dự (Honours) có thể kéo dài 4–5 năm. Mỗi năm học chia thành hai học kỳ chính, mỗi kỳ thường kéo dài 12 tuần. Sinh viên sẽ học kết hợp giữa các môn chuyên ngành, môn bổ trợ và một số môn tự chọn để phát triển toàn diện.

3.4. Bậc Sau Đại học (Postgraduate)

Hệ thống sau đại học tại Úc cung cấp nhiều lựa chọn phù hợp với nhu cầu học nâng cao, chuyên sâu hoặc nghiên cứu:

  • Chứng chỉ sau đại học (Graduate Certificate): Khóa học ngắn hạn (khoảng 6 tháng đến 1 năm) dành cho người muốn mở rộng kỹ năng trong lĩnh vực cụ thể.
  • Thạc sĩ (Master’s Degree): Chương trình đào tạo nâng cao trình độ chuyên môn, kéo dài từ 1 đến 2 năm tùy ngành.
  • Tiến sĩ (Doctor of Philosophy – PhD): Chương trình nghiên cứu chuyên sâu kéo dài 3–4 năm toàn thời gian, yêu cầu sinh viên thực hiện một đề tài nghiên cứu độc lập và có giá trị học thuật cao.

3.5. Chương trình Tiếng Anh (English Programs)

Đối với sinh viên chưa đủ điều kiện tiếng Anh đầu vào, nhiều trường tại Úc cung cấp các khóa ELICOS (English Language Intensive Courses for Overseas Students) hoặc Tiếng Anh học thuật (Academic English). Những chương trình này giúp sinh viên cải thiện toàn diện 4 kỹ năng Nghe, Nói, Đọc, Viết, đồng thời phát triển vốn tiếng Anh học thuật để sẵn sàng cho môi trường học tập đại học chuyên sâu.

HỌC PHÍ VÀ CHI PHÍ

(Tỷ giá đô la Úc: 1 AUD ~ 17.413 VNĐ)

4.1. Học phí

  • Tiếng Anh: Trung bình 350 AUD / tuần
  • Trung học: Từ 13,000 AUD – 18,000 AUD / năm
  • Cao đẳng tư / Cao đẳng nghề: 6,000 AUD – 28,000 AUD / năm
  • Đại học, Thạc sĩ: Từ 18,000 – 38,000 AUD / năm

4.2. Chi phí ăn ở sinh hoạt, bảo hiểm: 

  • Từ 25,000 AUD – 29,000 AUD / năm

Chi phí tùy thành phố và phong cách sống. Sinh viên có thể tiết kiệm bằng cách học tại các khu vực Regional như Adelaide, Gold Coast, Canberra, Hobart… với chi phí rẻ hơn 20% so với Sydney hay Melbourne.

HỌC BỔNG

Các nguồn học bổng từ các trường Úc cũng rất dồi dào và giá trị khá hấp dẫn:

  • Học bổng do các trường tự động cấp: Từ 15% – 30% học phí
  • Học bổng đặc biệt số lượng giới hạn: Từ 50% – 100 % học phí

ĐIỀU KIỆN ĐĂNG KÝ

  • Tốt nghiệp THPT / Đại học / Thạc sĩ, học lực Khá.
  • Tiếng Anh: Tùy bậc học IELTS 5.5+ với bậc Cao đẳng, IELTS 6.0+ với bậc Đại học, IELTS 6.5+ với bậc Sau đại học

**Một số trường có thể chỉ yêu cầu IELTS 6.0 cho ngành này nhưng lại cần 6.5 hoặc 7.0 cho ngành khác, đặc biệt là các ngành đặc thù như Y, Dược, Giáo dục, hoặc các trường đại học ở Úc nằm trong nhóm G8.

Chi tiết về thủ tục du học các nước, vui lòng liên hệ với chúng tôi
DU HỌC MINH HOÀNG AN – Where your dream come true
• TP. Hồ Chí Minh : Tầng 4 số 1446 – 1448 Đường 3 tháng 2, Phường Minh Phụng
• TP. Đà Nẵng: 72 Dương Thị Xuân Quý, Phường Ngũ Hành Sơn
• Website: https://minhhoangan.edu.vn
• Email: duhoc@minhhoangan.edu.vn
• Hotline: 0905 605 601 | 0916 685 601 | 0938 759 336

Du học Úc cùng La Trobe University – Cập nhật học bổng mới nhất 2025

La Trobe University – Top 1% đại học hàng đầu thế giới, nằm tại Melbourne – thành phố đáng sống bậc nhất nước Úc. Trường nổi bật với các chương trình đào tạo trong lĩnh vực Kinh doanh, Khoa học dữ liệu, Trí tuệ nhân tạo, Kỹ thuật, Y tế, Công nghệ thông tin và Truyền thông đa phương tiện.

CHƯƠNG TRÌNH HỌC BỔNG TỰ ĐỘNG

La Trobe High Achiever Scholarship 2025 – Học Bổng Xuất Sắc Latrobe 2025

Điều kiện:

  • Là công dân của một quốc gia không phải Úc hoặc New Zealand và đang nộp đơn để bắt đầu chương trình đại học hoặc sau đại học theo hình thức học lên lớp (coursework).
  • Là sinh viên quốc tế mới, nộp đơn cho kỳ nhập học từ năm 2025 đến 2026.
  • Là sinh viên tự túc toàn bộ học phí (không được tài trợ).
  • Nộp đơn vào một chương trình nằm trong danh sách các khóa học đủ điều kiện.
  • Được xét tự động và áp dụng cho toàn bộ thời gian của khóa học.
MỨC HỌC BỔNGĐIỂM TRUNG BÌNH (GPA)CHƯƠNG TRÌNH A LEVELCHƯƠNG TRÌNH TÚ TÀI QUỐC TẾ IB
Miễn 15% học phí60 – 69.9%724
Miễn 20% học phí70 – 74.9%825 – 26
Miễn 25% học phí>= 75%>=9>=27

Early Bird Acceptance Grant (Ebag) – Ưu Đãi Hấp Dẫn Khi Nhập Học Sớm

Giá trị học bổng: Giảm 5% học phí năm đầu tiên.

Cách áp dụng: Khoản giảm sẽ được trừ một lần vào hóa đơn học phí của học kỳ hai. Sinh viên đủ điều kiện vẫn phải đóng đủ tiền đặt cọc ban đầu.

Lưu ý:

  • Những suất học được hoãn từ các kỳ nhập học trước không đủ điều kiện nhận học bổng này. Ví dụ: nếu bạn đã nhận thư mời từ kỳ trước và hoãn lại, bạn sẽ không được xét học bổng này.
  • Chỉ áp dụng cho sinh viên nhập học trực tiếp. Sinh viên học theo chương trình ELICOS (học tiếng Anh) hoặc pathway (chuyển tiếp) không đủ điều kiện.
  • Chỉ áp dụng cho kỳ nhập học tháng 7/2025. Nếu sinh viên đăng ký cho các kỳ sau, sẽ phải chờ xác nhận liệu chương trình EBAG có còn được áp dụng hay không.

HỌC BỔNG CẠNH TRANH GIỚI HẠN SỐ LƯỢNG

Ứng viên phải nhận được Thư mời nhập học không điều kiện (Unconditional Offer) cho một khóa học đủ điều kiện và nộp đơn xin học bổng trước thời hạn quy định.

Tiêu chí xét tuyển:

  • Thành tích học tập, điểm GPA từ 7.0 trở lên
  • Trình độ tiếng Anh
  • Bài viết ngắn với chủ đề: “Vì sao tôi tin rằng mình có thể tạo ra tác động với học bổng này”

Thời hạn nộp đơn: Vòng 2 dành cho kỳ nhập học tháng 11/2025: Hạn chót là ngày 08/09/2025

HỌC BỔNG LATROBE ARTIFICIAL INTELLIGENCE SCHOLARSHIPMiễn 50% học phíLA TROBE ANALYTICS & INSIGHTS SCHOLARSHIPMiễn 50% học phíLA TROBE VICE CHANCELLOR SCHOLARSHIPMiễn 50% – 100% học phí
• Bachelor of Computer Science – Cử nhân Khoa học Máy tính
• Bachelor of Commerce (Data Analytics major) – Cử nhân Thương mại (chuyên ngành Phân tích Dữ liệu)
• Bachelor of IT – Cử nhân Công nghệ Thông tin
• Bachelor of Science (AI) – Cử nhân Khoa học (Trí tuệ Nhân tạo)• Master of Artificial Intelligence – Thạc sĩ Trí tuệ Nhân tạo
• Master of Business Analytics – Thạc sĩ Phân tích Kinh doanh
• Master of Business Information Systems (AI in business) – Thạc sĩ Hệ thống Thông tin Kinh doanh (Ứng dụng AI trong kinh doanh)
• Master of Data Science – Thạc sĩ Khoa học Dữ liệu
• Master of Digital Health – Thạc sĩ Y tế Số
• Master of IT (AI) – Thạc sĩ Công nghệ Thông tin (Trí tuệ Nhân tạo)
• Master of Quantum IT – Thạc sĩ Công nghệ Thông tin Lượng tử
• Bachelor of Business Analytics – Cử nhân Phân tích Kinh doanh
• Bachelor of Commerce (Business Analytics major) – Cử nhân Thương mại (chuyên ngành Phân tích Kinh doanh)
• Bachelor of Information Technology (Cloud Analytics or Data Science major) – Cử nhân Công nghệ Thông tin (chuyên ngành Phân tích Dữ liệu trên nền tảng đám mây hoặc Khoa học Dữ liệu)
• Bachelor of Science (Data Science major) – Cử nhân Khoa học (chuyên ngành Khoa học Dữ liệu)• Master of Business Analytics – Thạc sĩ Phân tích Kinh doanh
• Master of Business Information Systems – Thạc sĩ Hệ thống Thông tin Kinh doanh
• Master of Data Science – Thạc sĩ Khoa học Dữ liệu
• Master of Digital Health – Thạc sĩ Y tế Số
• Master of Information Technology – Thạc sĩ Công nghệ Thông tin 
• All other courses – Tất cả các khoá học còn lại

DANH SÁCH CÁC NGÀNH HỌC KHAI GIẢNG KỲ THÁNG 11/2025

  • Global Master of Business Administration – Thạc sĩ Quản trị Kinh doanh Toàn cầu
  • Bachelor of Business – Cử nhân Kinh doanh
  • Bachelor of Business Analytics – Cử nhân Phân tích Kinh doanh
  • Master of Engineering Management – Thạc sĩ Quản lý Kỹ thuật
  • Bachelor of Computer Science – Cử nhân Khoa học Máy tính
  • Bachelor of Cybersecurity – Cử nhân An ninh mạng
  • Bachelor of Information Technology – Cử nhân Công nghệ Thông tin
  • Master of Data Science – Thạc sĩ Khoa học Dữ liệu
  • Master of Information Technology – Thạc sĩ Công nghệ Thông tin
  • Master of Civil Engineering – Thạc sĩ Kỹ thuật Xây dựng
  • Master of Manufacturing Engineering – Thạc sĩ Kỹ thuật Sản xuất
  • Master of Construction Engineering and Management – Thạc sĩ Kỹ thuật và Quản lý Xây dựng
  • Master of Business Analytics – Thạc sĩ Phân tích Kinh doanh
  • Juris Doctor – Thạc sĩ Luật (Juris Doctor)
  • Master of Public Health – Thạc sĩ Y tế Công cộng
  • Master of Health Administration – Thạc sĩ Quản lý Y tế
  • Master of Digital Health – Thạc sĩ Y tế Số

Các Campus của La Trobe University. Nguồn: La Trobe University

ĐIỀU KIỆN TUYỂN SINH

Bậc Đại học

  • Tốt nghiệp THPT, GPA từ 7.0
  • Chứng chỉ tiếng anh IELTS 6.0 (không kỹ năng nào dưới 6.0) / PTE 46 (Không kỹ năng nào dưới 46)

Bậc Sau đại học

  • Tốt nghiệp đại học
  • Chứng chỉ tiếng Anh IELTS ≥ 6.5 (không kỹ năng nào dưới 6.0)
  • Một số ngành yêu cầu kinh nghiệm làm việc, chứng chỉ chuyên môn (Vui lòng liên hệ Minh Hoàng An để được tư vấn chi tiết)

Đại học Torrens (Torrens University Australia) – chi phí thấp, chất lượng cao

GIỚI THIỆU

  • Tên tiếng Anh: Torrens University Australia
  • Tên tiếng Việt: Đại học Torrens, Úc
  • Năm thành lập: 2013
  • Campus: Sydney, Melbourne, Adelaide, Brisbane, Gold Coast
  • Website: https://www.torrens.edu.au/

Đại học Torrens Australia là trường đại học phát triển nhanh nhất đất nước, mang đến một cách tiếp cận mới mẻ cho giáo dục đại học. Lấy khả năng tuyển dụng làm trọng tâm trong mọi việc, Đại học Torrens Australia cung cấp các khóa học phù hợp với ngành do các chuyên gia hàng đầu giảng dạy. Các lựa chọn học tập linh hoạt, cách tiếp cận cá nhân hóa và các vị trí hợp tác của chúng tôi sẽ giúp bạn tìm được nghề nghiệp mà bạn yêu thích.

NHỮNG ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT

  • Đại học B Corp đầu tiên ở Úc (Theo Torrens University Australia Social Impact Report 2021)
  • Top 1 Trường Đại học phát triển nhanh nhất ở Úc (Theo 2022 Australia Higher Education Enrolment Data, which was released by the Department of Education on 18 December 2023)
  • Top 1 về Hệ thống thông tin và máy tính (Theo QILT, Quality Indicators for Learning and Teaching, Student Experience Survey 2021 and 2022)
  • Top 1 về lựa chọn ngành học MBA (Theo Commonwealth Department of Education, 2021 Higher Education Enrolment Data. Released in 2023)
  • Top 1 về trường quản lý khách sạn (Theo QS World Rankings 2022-2023)
  • Top 3 về hỗ trợ sinh viên (Theo QILT, Quality Indicators for Learning and Teaching, Student Experience Survey 2021 and 2022 combined)
  • Top 7 về chất lượng trải nghiệm giáo dục (Theo QILT, Quality Indicators for Learning and Teaching, Student Experience Survey 2022)
  • Top 10 về chất lượng giảng dạy (Theo QILT, Quality Indicators for Learning and Teaching, Student Experience Survey 2022)
  • Tốt nghiệp sẵn sàng làm việc với mức lương tốt nghiệp 5 sao (Theo The ratings for Torrens University Australia are published in The Good Universities Guide 2022 edition)
  • Hướng dẫn 1:1 từ các chuyên gia trong ngành: Học hỏi từ các chuyên gia đầy nhiệt huyết, những người cung cấp những hiểu biết sâu sắc về ngành và các kỹ năng sẵn sàng làm việc.
  • Tính linh hoạt tối đa: Sinh viên nội địa của Đại học Torrens có thể lựa chọn học nhiều khóa học khác nhau theo các phương thức giảng dạy khác nhau, bao gồm trong khuôn viên trường, chỉ học trực tuyến và kết hợp cả hai
  • Yêu cầu đầu vào linh hoạt: Đại học Torrens đưa ra nhiều con đường thay thế để vào đại học vì chúng tôi tin rằng mọi người đều có quyền tiếp cận giáo dục nâng cao
  • Hơn 40.000 cựu sinh viên từ hơn 115 quốc gia: Cộng đồng cựu sinh viên là một mạng lưới toàn cầu gồm nhiều người, từ các chuyên gia, ngôi sao trong ngành, các nhà lãnh đạo và CEO có ảnh hưởng cho đến các ngôi sao trẻ đang lên và những người nổi tiếng
  • Hỗ trợ cá nhân hóa 24/7: Hỗ trợ 24/24 từ các nhóm tận tâm của Đại học Torrens ở Úc và nước ngoài.
  • Hơn 20.000 vị trí trong ngành: Sinh viên có quyền tiếp cận hàng nghìn cơ hội thực tập trong ngành với các nhà tuyển dụng hàng đầu.

CHƯƠNG TRÌNH TIẾNG ANH

Khai giảng: Mỗi tháng

Chương trình họcHọc phí/tuầnThời gian họcĐịa điểm học
English For Academic Purposes 1 and 2 (Intermediate to Advanced)
Tiếng Anh học thuật 1 và 2 (Từ trung cấp đến cao cấp)
A$42010 – 30 tuầnSydney, Melbourne, Brisbane, Adelaide, Online
General English (Elementary to Advanced)
Tiếng anh tổng quát (Từ sơ cấp đến nâng cao)
A$42010 – 40 tuầnSydney, Melbourne, Online

CHƯƠNG TRÌNH CAO ĐẲNG (DIPLOMA)

Ngành họcHọc phí/toàn khoáThời gian họcKhai giảngĐịa điểm học
Business
Kinh doanh
A$27,6001 nămTháng 2, 6, 9Sydney, Melbourne, Brisbane, Adelaide, Online
Business Information Systems
Hệ thống thông tin kinh doanh
A$27,6001 nămTháng 2, 6, 9, 11Sydney, Melbourne, Brisbane, Adelaide, Online
Communication Design
Thiết kế truyền thông
A$33,7251 nămTháng 2, 6, 9Brisbane, Melbourne, Sydney, Online
3D Design and Animation
Thiết kế 3D và hoạt hình
A$33,7251.5 nămTháng 2, 6Sydney, Online
Branded Fashion Design
Thiết kế thời trang thương hiệu
A$33,7251 nămTháng 2, 6, 9Sydney, Melbourne, Brisbane, Online
Design
Thiết kế
A$33,7251 nămTháng 2, 6, 9Sydney, Melbourne, Brisbane, Online
Fashion Marketing and Enterprise
Tiếp thị thời trang và doanh nghiệp
A$33,7251 nămTháng 2, 6, 9Sydney, Melbourne, Brisbane, Online
Film and Video
Phim và Video
A$33,7251.5 nămTháng 2, 6, 9Sydney, Online
Game Design and Development
Thiết kế và phát triển trò chơi
A$33,7251 nămTháng 2, 6, 9Sydney, Melbourne, Online
Graphic Design
Thiết kế đồ
A$33,7251.5 nămTháng 2, 6, 9Sydney, Melbourne, Brisbane, Online
Interior Design and Decoration
Thiết kế và trang trí nội thất
A$33,7251.5 nămTháng 2, 6, 9Sydney, Melbourne, Brisbane, Online
Software Engineering
Kỹ thuật phần mềm
A$33,7251 nămTháng 2, 6, 9Sydney, Melbourne, Online
UX and Web Design
UX và thiết kế Web
A$33,7251.5 nămTháng 2, 6, 9Sydney, Online
Beauty and Spa Practice
Thực hành thẩm mỹ và spa
A$31,2501 nămTháng 2, 6Brisbane, Online
Business (International Hotel and Resort Management)
Kinh doanh (Quản lý khách sạn và resort quốc tế)
A$35,7001 nămTháng 1Blue Mountains
Cybersecurity
An ninh mạng
A$33,7251 nămTháng 2, 6, 9Sydney, Brisbane, Adelaide, Melbourne, Online
Health Science Khoa học sức khỏeA$26,3351 nămTháng 2, 6, 9Brisbane, Melbourne, Sydney, Online
Information Technology
Công nghệ thông tin
A$27,6001 nămTháng 2, 6, 9Sydney, Melbourne, Brisbane, Adelaide, Online

CHƯƠNG TRÌNH CỬ NHÂN

Ngành họcHọc phí/toàn khoáThời gian họcKhai giảngĐịa điểm học
Architectural Technology
Công nghệ kiến ​​trúc
A$101,1753 nămTháng 2, 6, 9Brisbane, Melbourne, Sydney, Online
Performing Arts (Stage and Screen)
Nghệ thuật biểu diễn (Sân khấu và Màn hình)  
 
A$97,3503 nămTháng 2, 6, 9ACA’s Sydney campus
3D Design and Animation
Thiết kế 3D và hoạt hình
A$101,1753 nămTháng 2, 6, 9Sydney, Online
Branded Fashion Design
Thiết kế thời trang thương hiệu
A$101,1753 nămTháng 2, 6, 9Sydney, Melbourne, Brisbane, Online
Communication Design
Thiết kế truyền thông
A$101,1753 nămTháng 2, 6, 9Sydney, Melbourne, Brisbane, Online
Fashion Marketing and Enterprise
Tiếp thị thời trang và doanh nghiệp
A$101,1753 nămTháng 2, 6, 9Sydney, Melbourne, Brisbane, Online
Game Design and Development
Thiết kế và phát triển trò chơi
A$101,1753 nămTháng 2, 6, 9Sydney, Melbourne, Online
Interior Design (Commercial)
Thiết kế nội thất (Thương mại)
A$101,1753 nămTháng 2, 6, 9Sydney, Melbourne, Brisbane, Online
Interior Design (Residential)
Thiết kế nội thất (Nhà ở)
A$101,1753 nămTháng 2, 6, 9Sydney, Melbourne, Brisbane, Online
Software Engineering (Artificial Intelligence)
Kỹ thuật phần mềm trong trí tuệ nhân tạo
A$101,1753 nămTháng 2, 6, 9Sydney, Melbourne, Online
Software Engineering (Game Programming)
Kỹ thuật phần mềm trong lập trình trò chơi
A$101,1753 nămTháng 2, 6, 9Sydney, Melbourne, Online
UX and Web Design
UX và thiết kế Web
A$101,1753 nămTháng 2, 6, 9Sydney, Online
Health Science (Clinical Myotherapy)
Khoa học sức khỏe (Liệu pháp cơ lâm sàng)
A$79,0003 nămTháng 2, 6Melbourne
Health Science (Aesthetics)
Khoa học sức khoẻ (Thẩm mỹ)
A$90,0003 nămTháng 2, 6Brisbane, Online
Health Science (Chinese Medicine)
Khoa học sức khoẻ (Y học Trung Quốc)
A$105,3324 nămTháng 2, 6Melbourne
Health Science (Clinical Nutrition)
Khoa học sức khoẻ (Dinh dưỡng lâm sàn)
A$79,0003 nămTháng 2, 6Sydney, Melbourne, Brisbane
Health Science (Naturopathy)
Khoa học sức khoẻ (Bệnh lý tự nhiên)
A$105,3324 nămTháng 2, 6Sydney, Melbourne, Brisbane
Health Science (Western Herbal Medicine)
Khoa học sức khỏe (Tây dược)
A$79,0003 nămTháng 2, 6Sydney, Melbourne, Brisbane
Nursing
Điều dưỡng
A$96,0003 nămTháng 2, 9Sydney, Melbourne, Brisbane, Adelaide
Business Information Systems
Hệ thống thông tin kinh doanh
A$82,8003 nămTháng 2, 6 ,9Sydney, Melbourne, Brisbane, Adelaide, Online
Business (Marketing)
Kinh doanh (Tiếp thị)
A$82,8003 nămTháng 2, 6 ,9Sydney, Melbourne, Brisbane, Adelaide, Online
Business (Sports Management)
Kinh doanh (Quản lý thể thao)
A$82,8003 nămTháng 2, 6, 9Sydney, Melbourne, Brisbane, Adelaide, Online
Business Kinh doanhA$82,8003 nămTháng 2, 6, 9Sydney, Melbourne, Brisbane, Adelaide, Online
Business (Entrepreneurship)
Kinh doanh (Doanh nhân)
A$82,8003 nămTháng 2, 6, 9Sydney, Melbourne, Brisbane, Adelaide, Online
Business (Event Management)
Kinh doanh (Tổ chức sự kiện)
A$82,8003 nămTháng 2, 6, 9, 11Sydney, Melbourne, Brisbane, Adelaide, Online
Business (Hospitality Management)
Kinh doanh (Quản lý khách sạn)
A$82,8003 nămTháng 2, 6, 9Sydney, Adelaide, Melbourne, Online
Business (International Hotel and Resort Management)
Kinh doanh (Quản lý khách sạn và resort quốc tế)
A$107,1002.5 nămTháng 1Blue Mountains
Community Services
Dịch vụ cộng đồng
A$79,0003 nămTháng 2, 6, 9Adelaide, Melbourne, Sydney, Online
Cybersecurity An ninh mạngA$101,1753 nămTháng 2, 6, 9Sydney, Brisbane, Melbourne, Adelaide, Online
Information Technology
Công nghệ thông tin
A$82,8003 nămTháng 2, 6, 9Sydney, Melbourne, Brisbane, Adelaide, Online

CHƯƠNG TRÌNH SAU ĐẠI HỌC

Ngành họcHọc phí/Toàn khoáThời gian họcKhai giảngĐịa điểm học
Graduate Certificate of Design
Chứng chỉ sau đại học ngành Thiết kế
A$15,6006 thángTháng 2, 6, 9Sydney, Online
Graduate Certificate of Business Administration
Chứng chỉ sau đại học ngành Quản trị kinh doanh
A$15,7006 thángTháng 2, 6, 9Adelaide, Brisbane,Melbourne, Sydney, Online
Graduate Certificate of Global Project Management
Chứng chỉ sau đại học ngành Quản lý dự án toàn cầu
A$15,7006 thángTháng 2, 6, 9, 11Sydney, Melbourne, Brisbane, Adelaide, Online
Graduate Certificate in International Hotel Management
Chứng chỉ tốt nghiệp trong quốc tế Quản lý khách sạn
A$18,7006 thángTháng 2, 6, 9, 11Adelaide, Melbourne, Sydney
Graduate Diploma of Business Administration
Văn bằng sau đại học ngành Quản trị kinh doanh
A$31,4001 nămTháng 2, 6, 9, 11Sydney, Melbourne, Brisbane, Adelaide, Online
Graduate Diploma of Business Information Systems
Văn bằng sau đại học Hệ thống thông tin kinh doanh
A$31,4001 nămTháng 2, 6, 9Sydney, Melbourne, Brisbane, Adelaide, Gold Coast, Online
Graduate Diploma of Global Project Management
Văn bằng sau đại học ngành Quản lý dự án toàn cầu
A$31,4001 nămTháng 2, 6, 9, 11Sydney, Melbourne, Brisbane, Adelaide, Online
Graduate Certificate of Cybersecurity
Chứng chỉ sau đại học ngành An ninh mạng
A$18,0006 thángTháng 6, 9Sydney, Brisbane, Melbourne, Adelaide, Online
Graduate Certificate of Information Technology
Chứng chỉ sau đại học ngành Công nghệ thông tin
A$15,7006 thángTháng 2, 6, 9Sydney, Brisbane, Melbourne, Gold Coast, Adelaide, Online
Graduate Diploma of Education (Inclusive Literacies)
Văn bằng tốt nghiệp giáo dục (văn học hòa nhập)
A$25,2001 nămTháng 2, 6, 9Melbourne, Sydney, Online
Graduate Certificate in Learning and Teaching
(Chứng chỉ tốt nghiệp ở Học tập và giảng dạy)  
A$12,6001 nămTháng 2, 6, 9Online
Graduate Diploma of Education (Leadership and Innovation)
Văn bằng tốt nghiệp Giáo dục (Lãnh đạo và Đổi mới)
A$25,2001 nămTháng 2, 6, 9Melbourne, Sydney, Online
Graduate Diploma of Public Health
(Văn bằng tốt nghiệp Y tế công cộng)

A$28,0001 nămTháng 2, 6, 9Adelaide, Brisbane, Melbourne, Sydney, Online
Graduate Certificate of Education
Chứng chỉ sau đại học ngành Giáo dục
A$12,6006 thángTháng 2, 6, 9Melbourne, Sydney, Online
Master of Design (Advanced)
Thạc sĩ Thiết kế (Nâng cao)
A$47,1001,5 nămTháng 2, 6, 9Sydney, Online
Master of Design (Advanced)
Thạc sĩ Thiết kế (Nâng cao)
A$62,8002 nămTháng 2, 6, 9Sydney, Online
Master of Software Engineering (Artificial Intelligence, Advanced)
Thạc sĩ Kỹ thuật phần mềm (Trí tuệ nhân tạo, nâng cao)
A$72,0002 nămTháng 2, 6, 9Sydney, Melbourne, Adelaide, Online
Master of Public Health
Thạc sĩ Sức khoẻ cộng đồng
A$42,0001.5 nămTháng 2, 6Sydney, Melbourne, Brisbane, Adelaide, Online
Master of Public Health (Advanced)
Thạc sĩ Sức khoẻ cộng đồng (Nâng cao)
A$56,0002 nămTháng 2, 6Sydney, Melbourne, Brisbane, Adelaide, Online
Master of Business Administration and Master of Public Health
Thạc sĩ Quản trị kinh doanh và Thạc sĩ sức khoẻ cộng đồng
A$56,0002 nămTháng 2, 6, 9, 11Sydney Melbourne Brisbane Adelaide, Online
Master of Global Project Management and Master of Public Health
Thạc sĩ Quản lý dự án toàn cầu và Thạc sĩ sức khoẻ cộng đồng
A$56,0002 nămTháng 2, 6, 9, 11Sydney Melbourne Brisbane Adelaide, Online
Master of Business Administration
Thạc sĩ Quản trị kinh doanh
A$47,1001.5 nămTháng 2, 6, 9Sydney, Melbourne, Brisbane, Adelaide, Online
Master of Business Administration (Advanced)
Thạc sĩ Quản trị kinh doanh (Nâng cao)
A$62,8002 nămTháng 2, 6, 9Sydney, Melbourne, Brisbane, Adelaide, Gold Coast, Online
Master of Business Administration Sports Management (Advanced)
Thạc sĩ Quản trị kinh doanh quản lý thể thao (Nâng cao)
A$72,4002 nămTháng 2, 6, 9Sydney, Melbourne, Brisbane, Adelaide, Online
Master of Business Analytics
Thạc sĩ phân tích kinh doanh
A$47,1001.5 nămTháng 2, 6, 9Sydney, Melbourne, Brisbane, Adelaide, Online
Master of Business Analytics (Advanced)
Thạc sĩ phân tích kinh doanh
A$62,8002 nămTháng 2, 6, 9Sydney, Melbourne, Brisbane, Adelaide, Online
Master of Business Information Systems
Thạc sĩ Hệ thống thông tin kinh doanh
A$62,8002 nămTháng 2, 6, 9Sydney, Melbourne, Brisbane, Adelaide, Gold Coast, Online
Master of Engineering Management
Thạc sĩ Quản lý kỹ thuật
A$47,1002 nămTháng 2, 6, 9Sydney, Melbourne, Brisbane, Adelaide, Gold Coast, Online
Master of Global Project Management
Thạc sĩ Quản lý dự án toàn cầu
A$62,8002 nămTháng 2, 6, 9, 11Sydney, Melbourne, Brisbane, Adelaide, Online
Master of Global Project Management (Advanced)
Thạc sĩ Quản lý dự án toàn cầu (Nâng cao)
A$62,8002 nămTháng 2, 6, 9, 11Sydney, Melbourne, Brisbane, Adelaide, Online
Master of Professional Accounting
Thạc sĩ kế toán chuyên nghiệp
A$47,1001.5 nămTháng 2, 6, 9, 11Sydney, Melbourne, Brisbane, Adelaide, Online
Master of Professional Accounting (Advanced)
Thạc sĩ kế toán chuyên nghiệp (Nâng cao)
A$62,8002 nămTháng 2, 6, 9Sydney, Melbourne, Brisbane, Adelaide, Online
Master of Business Administration and Master of Global Project Management
Thạc sĩ Quản trị kinh doanh và Thạc sĩ Quản lý dự án toàn cầu (Nâng cao)
A$62,8002 nămTháng 2, 6, 9, 11Sydney Melbourne Brisbane Adelaide, Online
Master of International Hotel Management
Thạc sĩ Quản lý khách sạn quốc tế
A$56,1002 nămTháng 1, 4, 7Sydney, Adelaide, Melbourne
Master of Cybersecurity
Thạc sĩ An ninh mạng
A$54,0001,5 nămTháng 6, 9Sydney, Brisbane, Melbourne, Adelaide, Online
Master of Cybersecurity (Advanced)
Thạc sĩ An ninh mạng (Nâng cao)
A$72,0002 nămTháng 6, 9Sydney, Brisbane, Melbourne, Adelaide, Online
Master of Information Technology Thạc sĩ Công nghệ thông tin A$47,1001,5 nămTháng 2, 6, 9Sydney, Melbourne, Brisbane, Gold Coast, Adelaide, Online
Master of Information Technology (Advanced)
Thạc sĩ Công nghệ thông tin (Nâng cao)
A$62,8002 nămTháng 2, 6, 9Sydney, Melbourne, Brisbane, Gold Coast, Adelaide, Online
Master of Education (Inclusive Education)
Thạc sĩ Giáo dục (Giáo dục hòa nhập)
A$37,8001,5 nămTháng 2, 6, 9Melbourne, Sydney, Online
Master of Education (Inclusive Education) (Advanced)
Thạc sĩ Giáo dục (Giáo dục hòa nhập) (nâng cao)
A$50,4002 nămTháng 2, 6, 9Melbourne, Sydney, Online
Master of Education (Inclusive Literacies)
Thạc sĩ Giáo dục (Văn học hòa nhập)
A$37,8001,5 nămTháng 2, 6, 9Melbourne, Sydney, Online
Master of Education (Inclusive Literacies) (Advanced)
Thạc sĩ Giáo dục (Văn học hòa nhập) (nâng cao)
A$50,4002 nămTháng 2, 6, 9Melbourne, Sydney, Online
Master of Education (Leadership and Innovation) (Advanced)
Thạc sĩ Giáo dục (Lãnh đạo và Đổi mới) (nâng cao)
A$50,4002 nămTháng 2, 6, 9Melbourne, Sydney, Online
Master of Education (Leadership and Innovation)
Thạc sĩ Giáo dục (Lãnh đạo và Đổi mới)
A$37,8001,5 nămTháng 2, 6, 9Melbourne, Sydney, Online

HỌC BỔNG

  1. Design and creative technology Merit: Lên đến 30% học phí
  2. Business merit Scholarship: Lên đến 25% học phí
  3. Hospitality Motivational Scholarship: Lên đến 30% học phí
  4. New Brisbane Scholarship: Lên đến 30% học phí
  5. Here to Educate: Lên đến 20% học phí

ĐIỀU KIỆN ĐẦU VÀO

CHƯƠNG TRÌNH CAO ĐẲNG– Hoàn thành chương trình THPT
– IELTS 6.0 trở lên (không band nào dưới 5.5)
CHƯƠNG TRÌNH ĐẠI HỌC– Hoàn thành chương trình THPT
– IELTS 6.0 trở lên (không band nào dưới 5.5)
(Riêng ngành Nursing IELTS 7.0)
CHƯƠNG TRÌNH CHỨNG CHỈ SAU ĐẠI HỌC– Hoàn thành chương trình đại học
– IELTS 6.5 trở lên (không band nào dưới 6.0)
CHƯƠNG TRÌNH VĂN BẰNG ĐẠI HỌC– Hoàn thành chương trình đại học
– IELTS 6.5 trở lên (không band nào dưới 6.0)
CHƯƠNG TRÌNH THẠC SĨ– Hoàn thành chương trình đại học
– IELTS 6.5 trở lên (không band nào dưới 6.0)