Thông tin trường Australian Harbour International College – Sydney

GIỚI THIỆU TỔNG QUAN

Australian Harbour International College (AHIC) tọa lạc tại Sydney CBD, nơi cung cấp một trong những môi trường tốt nhất cho các trải nghiệm xã hội và học tập độc đáo.

Trường là Học viện giáo dục và đào tạo nghề dành cho sinh viên nước ngoài tại Sydney đã đăng ký CRICOS, được ASQA công nhận.

VÌ SAO NÊN LỰA CHỌN HỌC TẠI AHIC

  • Vị trí: Cơ sở chính nằm ở trung tâm thành phố Sydney giúp thuận tiện trong việc di chuyển đến trường.
  • Môi trường đa văn hóa: Trường Cao đẳng Harbour tiếp nhận sinh viên từ hơn 45 quốc gia khác nhau và giảng viên từ hơn 13 quốc gia.
  • Cơ sở vật chất và trang thiết bị hiện đại: Cơ sở vật chất và thiết bị được trang lập, kiểm tra và bảo trì thường xuyên để đảm bảo hoạt động hiệu quả và hiệu quả. Học sinh được tiếp cận với các phương tiện, tài liệu và thiết bị giảng dạy và đánh giá cần thiết.
  • Phúc lợi: Dịch vụ đón tại nhà trọ và sân bay được cung cấp cho học sinh dưới 18 tuổi.
  • Các khóa học tại AHIC được định hướng theo kỹ năng của từng sinh viên và dựa trên thực tiễn nhu cầu tuyển dụng cao nhất trên thị trường toàn cầu ngày nay.
  • Sự công nhận: Trường Cao đẳng Harbour là nhà cung cấp dạy nghề (VET) nổi tiếng tuân thủ theo Khung Chất lượng Nghề nghiệp (VQF), Bộ Quy tắc Thực hành Quốc gia 2018 và các yêu cầu khác do Cơ quan Chất lượng Kỹ năng Úc (ASQA) quy định.
  • Phương pháp nghiên cứu: Thời lượng của các khóa học được thiết kế 20 giờ mỗi tuần với sự kết hợp giữa 13.5 giờ học trực tiếp tại trường và 6.5 giờ học online.

NHẬN XÉT CỦA SINH VIÊN THEO HỌC TẠI TRƯỜNG

“Xin chào, tôi tên là Marcela đến từ Ý, hiện đang học ngành Quản lý dự án. Kế hoạch ban đầu của tôi là học một số ngành kinh doanh chung bằng tiếng Anh để tôi có thể cải thiện kĩ năng tiếng Anh của mình. Dựa trên kinh nghiệm làm việc của tôi, nhóm tuyển sinh của nhà trường đã đề xuất tôi nên xem xét chương trình học này và tôi nghĩ ngành học này sẽ giúp tôi thăng tiến trong tương lai. Giảng viên có kinh nghiệm và sự hỗ trợ từ đội gia sư tại trường đã giúp tôi rất nhiều.

Tôi giới thiệu với mọi người ngành học này và hi vọng bạn sẽ chọn học tại Harbour College.”

– Marcela Gury (Ý) –

“Là một sinh viên của ngành Hỗ trợ người cao tuổi thuộc khoa Khoa học sức khoẻ, tôi đã có được cả kỹ năng và sự tự tin để sử dụng một cách cẩn thận các phương pháp đã học trong công việc của mình. Các giảng viên trong mỗi môn học đều kiên nhẫn, hiểu biết và có tay nghề cao. Tôi rất muốn giới thiệu khoá học này cho bất cứ ai muốn phát triển bản thân mình trong lĩnh vực khoa học sức khoẻ cũng như ngành chăm sóc người già ở Úc. Trường Cao đẳng Harbour toạ lạc tại trung tâm thành phố Sydney có vị trí tuyệt vời, các giảng viên được đào tạo và có kinh nghiệm truyền đạt cũng như cơ sở vật chất hiện đại trong khuôn viên trường. Tôi rất tự hào vì là sinh viên của trường AHIC.”

– Smriti Gurung (Nepal) –

CHƯƠNG TRÌNH ĐÀO TẠO

Kì nhập học: tháng 1, 4, 7, 10

Khoa

Tên ngành học

Thời gian đào tạo

Học phí AUD/năm

Health Sciences (Khoa học sức khỏe)

Văn bằng IV Hỗ trợ người lớn tuổi

1,5 năm

11,000

Văn bằng  III Hỗ trợ cá nhân

1 năm

10,000

Cao đẳng Dịch vụ cộng đồng

1,2 năm

21,250

Cao đẳng Điều dưỡng

2 năm

35,000

IT (Công nghệ thông tin)

Văn bằng IV Công nghệ thông tin

1,5 năm

11,000

Cao đẳng Công nghệ thông tin

Cao đẳng nâng cao Công nghệ thông tin

1,5 năm

19,500

Accounting (Kế toán)

Văn bằng IV Kế toán và Ghi sổ

1 năm

11,000

Cao đẳng Kế toán

1,2 năm

Cao đẳng nâng cao Kế toán

1,5 năm

6,000

Business (Kinh doanh)

Văn bằng IV Kinh doanh

1,5 năm

11,000

Cao đẳng Kinh doanh

Cao đẳng nâng cao Kinh doanh

1,2 năm

19,500

Leadership and Management (Lãnh đạo và quản lý)

Cao đẳng Lãnh đạo và Quản lý

1,5 năm

16,500

Project Management (Quản lý dự án)

Cao đẳng Quản lý dự án

1,5 năm

16,500

Cao đẳng nâng cao Quản lý dự án

1,5 năm

Childhood Education (Giáo dục mầm non)

Văn bằng III Giáo dục và Chăm sóc trẻ em

1 năm

11,000

Cao đẳng Giáo dục và Chăm sóc trẻ em

1 năm

Kitchen and Hospitality (Bếp và Nhà hàng – Khách sạn)

Văn bằng IV Quản lý bếp

1,5 năm

12,000

Cao đẳng Quản trị Khách sạn

Cao đẳng nâng cao Quản trị Khách sạn

2 năm

Graduate Management (Sau đại học)

Sau đại học Quản lý (Học tập)

2 năm

12,000

YÊU CẦU ĐẦU VÀO

Tùy vào từng hệ theo học mà yêu cầu đầu vào sẽ khác nhau. Đối với khóa học cấp chứng chỉ và văn bằng tốt nghiệp yêu cầu sinh viên hoàn thành chương trình lớp 11 hoặc 12, đối với các khóa học cử nhân yêu cầu sinh viên hoàn thành lớp 12, và các khóa học thạc sĩ yêu cầu sinh viên hoàn thành bằng cử nhân hoặc tương đương. Yêu cầu có chứng chỉ IELTS từ 5.5 – 7.0 cho từng hệ.

Thông tin các trường cao đẳng và cao đẳng nghề tại Úc 2023

KỲ NHẬP HỌC

Kỳ tuyển sinh của các trường cao đẳng/cao đẳng nghề tại Úc sẽ diễn ra mỗi tháng.

ĐIỀU KIỆN ĐẦU VÀO

  • Tốt nghiệp PTTH, điểm trung bình từ 6.0;
  •  IELTS 5.5/ PTE 42 hoặc làm bài kiểm tra tiếng Anh đầu vào của Trường Úc đăng ký.

NGÀNH NGHỀ ĐÀO TẠO

  • Quản trị kinh doanh (Business)
  • Quản trị nhà hàng khách sạn (Hospitality Management)
  • Quản lý Bếp, Bánh (Kitchen Management)
  • Công nghệ thông tin (Information Technology)
  • An ninh mạng (Cybersecurity)
  • Kỹ thuật cơ khí (Mechanical Engineering)
  • Công nghệ Ô tô (Automobile Engineering)
  • Điều dưỡng (Nursing)
  • Dịch vụ cộng đồng (Community Services)
  • Mầm non (Early Childhood Education and Care)
  • Kế toán (Accounting)
  • Marketing truyền thông (Marketing and Communication)
  • Thiết kế đồ họa (Graphic Design)
  • Thiết kế 3D và hoạt hình (3D Design and Animation)
  • Công nghệ Thông tin (Thiết kế đồ hoạ game) (Information Technology (Game Art & Design)).

THỜI GIAN ĐÀO TẠO

Thông thường, thời gian đào tạo sẽ kéo dài từ 01- 02 năm tuỳ ngành nghề.

QUYỀN LỢI SAU KHOÁ HỌC CAO ĐẲNG

Quy trình xin visa tại để học tập và làm việc tại Úc gồm các bước như sau:

• Bước 1: Xin visa du học Úc:
Trước khi xin visa du học Úc Subclass 500, bạn cần xác định rằng ngành học của mình có nằm trong danh sách ngành nghề được ưu tiên định cư ở Úc hay không. Kèm theo đó là tiểu bang mà bạn muốn đến để học tập cũng cần phải có chính sách cho sinh viên ở lại làm việc, định cư.
• Bước 2: Xin visa sau tốt nghiệp:
Sau khi học xong, bạn cần xin được visa tốt nghiệp – Subclass 485. Khi được cấp thị thực này, bạn sẽ được ở Úc 02 – 04 năm để làm việc tích lũy kinh nghiệm.
– Bước 3: Xin visa tay nghề Úc:
Cuối cùng, bạn cần xin visa tay nghề tạm trú để tiếp tục ở lại Úc làm việc và xin tiếp visa tay nghề thường trú để định cư.

Nhóm các loại visa tay nghề Úc gồm có: Subclass 189, Subclass 491, Subclass 190, Subclass 191, Subclass 482, Subclass 186 và Subclass 494.

Như chúng ta đã thấy, sau khi hoàn thành khoá học cao đẳng, du học sinh sẽ có thể xin được visa tốt nghiệp để ở lại Úc để làm việc tích luỹ kinh nghiệm từ 02 – 04 năm. Và cuối cùng, du học sinh sẽ xin được visa tay nghề tạm trú để có thể ở lại Úc làm việc và visa tay nghề thường trú để định cư. Điều này mang lại cơ hội và quyền lợi rất lớn cho những ai đang có dự định học tập, làm việc và định cư lâu dài tại Úc.

CHI PHÍ CẦN CHUẨN BỊ VÀ QUY TRÌNH NỘP PHÍ

Tỉ giá đô la Úc năm 2023: 1 AUD ~ 16,000VNĐ  (10,000 AUD ~160 triệu VNĐ)

Loại phí

Số tiền

(AUD)

Thời điểm

cần đóng

Ghi chú

1

Học phí 01 năm

6000 AUD – 15.000 AUD

Đóng sau khi có hóa đơn và trước khi nộp visa

Đóng cho nhà trường

3

Phí bảo hiểm ở Úc  cho 01 năm

(Lưu ý: đóng cho toàn bộ khóa học đã đăng ký)

700 AUD

Đóng cho công ty bảo hiểm cho toàn bộ khóa học

4

Lệ phí xin thị thực du học (Visa 500)

715 AUD

Đóng cho cơ quan tiếp nhận hồ sơ visa Australian Government – Department of Home Affairs

5

Phí lấy dấu sinh trắc học

2,500,000 VNĐ

Đóng cho VFS Global

6.

Vé máy bay dự kiến

500 AUD – 800 AUD

Tùy hãng/thành phố/ngày bay

7

Chi phí ăn ở tại Úc theo chính phủ Úc ban hành cho 01 năm

18,000 AUD – 22,000 AUD

Tham khảo thêm:

Những Ngành Được Ưu Tiên Định Cư Ở Úc: https://minhhoangan.edu.vn/du-hoc-uc-nhung-nganh-duoc-uu-tien-dinh-cu-o-uc/

Visa 485 – Chìa Khoá Ở Lại Làm Việc Tại Úc Sau Khi Tốt Nghiệp: https://minhhoangan.edu.vn/du-hoc-uc-chia-khoa-o-lai-lam-viec-sau-khi-tot-nghiep/

Thông tin trường RGIT (Royal Greenhill Institute of Technology) – Melbourne, Hobart (Australia)

THÔNG TIN TRƯỜNG ROYAL GREENHILL INSTITUTE OF TECHNOLOGY

  • Tên: Royal Greenhill Institute of Technology – RGIT
  • Năm thành lập: 2008
  • Campus: Melbourne, Hobart
  • 26 khóa học trong các ngành Nhà hàng – khách sạn, Dịch vụ sức khỏe, IT, Kinh doanh, cũng như các khóa Tiếng Anh cơ bản và nâng cao
  • Hơn 1000 học viên đến từ 42 quốc gia

RGIT Australia (Royal Greenhill Institute of Technology) là một trong những học viện cung cấp các khóa học hàng đầu tại Úc. Tại RGIT, học viện chuyên cung cấp các khóa học và chương trình giáo dục đạt tiêu chuẩn Úc từ các ngành như Y tế và Dịch vụ Chăm sóc sức khỏe đến các ngành như Công nghệ thông tin, Kinh doanh,… Với tầm nhìn tập trung vào chất lượng, sáng tạo và sự hài lòng của học viên, trường đã thành công trong việc đào tạo học viên làm việc trong nhiều ngành nghề khác nhau, giúp họ đạt được mục tiêu nghề nghiệp của chính mình.

CƠ SỞ MELBOURNE

Cơ sở Chính

RGIT Australia có 2 cơ sở tại Melbourne với cơ sở chính nằm ở ngay trung tâm thành phố Melbourne tại 28-32 đường Elizabeth. Nằm trải dài 7 tầng trong toà nhà.

Victoria House Campus

Hoạt động từ năm 2015, cơ sở mới nằm đối diện cơ sở chính. Là nơi dạy các khoá tiếng Anh cơ bản, Quản trị kinh doanh, Điều dưỡng và Dịch vụ cộng đồng

CƠ SỞ HOBART

• Cơ sở Hobart nằm ngay trung tâm thành phố, gần khu vực mua sắm lớn tại số 162
Macquarie Street.
• Bên cạnh cơ sở là các khu vực nhà ở, rất thuận tiện cho các học sinh ngoại bang
cũng như các học sinh đến từ các quốc gia khác.
• Được trang bị cơ sở vật chất hiện đại đáp ứng các nhu cầu học tập của sinh viên

Tại sao chọn Tasmania?
• The Lonely Planet vinh danh Tasmania trong top 10 các
khu vực nên ghé thăm
• Không khí thoải mái nhưng không kém phần sôi động.
• Đặc trưng với lối kiến trúc mang đậm dấu ân thời gian
• An toàn với du học sinh
• Nhiệt độ mát vào mùa đông và ấm vào mùa hè
• Cảnh quan đặc sắc với các ngọn núi và các bãi biển
tuyệt vời

LÝ DO CHỌN TRƯỜNG RGIT

  • 15 năm kinh nghiệm trong việc đào tạo cũng như cung cấp ác khoá học thực tiễn
  • RGIT Australia có cơ sở tại Melbourne và Hobart, giúp học sinh thuận tiện và khám phá nước Úc trong quá trình học
  • Với hơn 7000m2 cơ sở vật chất, trang bị đầy đủ các thiết bị hiện đại tân tiến giúp học viên tiếp cận và thực hành thực tế trong suốt quá trình học tập tại RGIT Australia
  • Hơn 26 khoá học – giúp học sinh dễ dàng lựa chọn khoá học phù hợp với sở thích và định hướng của bản thân
  • Với hơn 90 đối tác liên kết RGIT Australia tự hào mang lại các cơ hội thực tập và áp dụng kiến thức vào thực tế trong môi trường lầm việc chuyên nghiệp

CHƯƠNG TRÌNH ĐÀO TẠO

CHƯƠNG TRÌNH CAO ĐẲNG NGHỀ

KHAI GIẢNG

Tháng 2, 4, 7, 10

CHƯƠNG TRÌNH HỌC

NGÀNH HỌCVĂN BẰNGTHỜI GIAN HỌCHỌC PHÍCAMPUS
Kinh doanh
Business
Chứng chỉ III52 tuầnA$15,000Melbourne / Hobart
Kinh doanh
Business
Chứng chỉ IV52 tuầnA$15,000Melbourne / Hobart
Kinh doanh
Business
Cao đẳng nghề52 tuầnA$15,000Melbourne / Hobart
Kinh doanh
Business
Cao đẳng nghề nâng cao78 tuầnA$22,500Melbourne / Hobart
Lãnh đạo và quản lý
Leadership and Management
Cao đẳng nghề52 tuầnA$15,000Melbourne / Hobart
Quản lý (Học tập)
Management (Learning)
Văn bằng sau đại học52 tuầnA$7,500Melbourne / Hobart
Hỗ trợ cá nhân
Individual Support
Chứng chỉ III 52 tuầnA$15,000Melbourne / Hobart
Sức khoẻ tinh thần
Mental Health
Cao đẳng52 tuầnA$15,950Melbourne / Hobart
Giáo dục mầm non
Early Childhood Education and Care
Certificate III52 tuầnA$15,000Melbourne / Hobart
Giáo dục mầm non
Early Childhood Education and Care
Văn bằng cao đẳng78 tuầnA$22,500Melbourne / Hobart
Dịch vụ cộng đồng
Community Services
Cao đẳng nghề72 tuầnA$22,500Melbourne / Hobart
Tư vấn
Counselling
Cao đẳng nghề52 tuầnA$15,950Melbourne / Hobart
Quản lý khu vực cộng đồng
Community Sector Management
Cao đẳng nghề nâng cao52 tuầnA$22,500Melbourne / Hobart
Công nghệ thông tin
Information Technology
Cao đẳng nghề52 tuầnA$15,250Melbourne / Hobart
Công nghệ thông tin
Information Technology
Cao đẳng nghề nâng cao52 tuầnA$15,250Melbourne / Hobart
Làm bánh
Patisserie
Chứng chỉ III52 tuầnA$22,500Melbourne / Hobart
Làm bánh
Patisserie
Chứng chỉ IV72 tuầnA$22,500Melbourne / Hobart
Nấu ăn thương mại
Commercial Cookery
Chứng chỉ III52 tuầnA$15,000Melbourne / Hobart
Nấu ăn thương mại
Commercial Cookery
Chứng chỉ IV72 tuầnA$15,000Melbourne / Hobart
Nhà hàng khách sạn
Hospitality
Chứng chỉ III52 tuầnA$15,000Melbourne / Hobart
Nhà hàng khách sạn
Hospitality
Chứng chỉ IV50 tuầnA$15,000Melbourne / Hobart
Quản trị nhà hàng khách sạn
Hospitality Management
Cao đẳng nghề102 tuầnA$28,000 – Melbourne / Hobart
Quản trị nhà hàng khách sạn
Hospitality Management
Cao đẳng nghề nâng cao131 tuầnA$37,500Melbourne / Hobart

ĐIỀU KIỆN ĐĂNG KÝ

  • Tốt nghiệp THPT
  • Chứng chỉ tiếng Anh IELTS 5.5; PTE 42 (Với những học sinh chưa đủ điều kiện tiếng anh có thể học thêm khoá tiếng anh tại trường)

CHƯƠNG TRÌNH TIẾNG ANH

KHAI GIẢNG

Hàng tuần

CHƯƠNG TRÌNH ĐÀO TẠO

Khoá học tiếng anh tại trường RGIT phát triển nhằm mục đích hướng đến những người chưa từng biết tiếng anh cũng như những người cần phát triển thêm về tiếng anh cho mục đích học thuật, nghề nghiệp. Sỉ số lớp ít đảm bảo tất cả học viên.

  • Tiếng Anh tổng quát (Người mới bắt đầu – Nâng cao): từ 19,040 AUD/73 tuần;
  • Tiếng Anh Học thuật 1 (Trung cấp): từ 2,800 AUD/12 tuần;
  • Tiếng Anh Học thuật 2 (Trên Trung Cấp): từ 2,800 AUD/12 tuần;
  • Tiếng Anh Học thuật 3: từ 2,800 AUD/12 tuần.

Thông tin về Học viện Australian Academy of Business & Technology – Melbourne

THÔNG TIN CHUNG

Australian Academy là nhà cung cấp giáo dục hàng đầu cung cấp các khóa học tiếng Anh, Trung học Phổ thông, Chứng chỉ Dự bị Trường Chính phủ Singapore, Chứng chỉ, Chứng chỉ Nâng cao và các khóa học Cử nhân.

Học viện cung cấp hơn 150 bằng cấp cho khoảng 10.000 sinh viên trên khắp các cơ sở ở Sydney, Melbourne, Adelaide, Perth, Brisbane, Gold Coast và Dubbo, tại 5 tiểu bang ở Úc. Học viện cũng sở hữu một trường Cao đẳng ở Singapore cung cấp các khóa học theo tiêu chuẩn Úc. Với cộng đồng sinh viên đa dạng đến từ hơn 132 quốc gia đã tạo ra những trải nghiệm học tập thực sự độc đáo. Đội ngũ giáo viên chuyên nghiệp và nhân viên thân thiện của Australian Academy luôn đồng hành cùng sinh viên trên mọi bước đường.

TẠI SAO NÊN CHỌN AUSTRALIAN ACADEMY

  • Môi trường thân thiện: Một khi bạn quyết định học tập tại Học viện Úc ở Melbourne xinh đẹp, chúng tôi muốn bạn có thể cảm thấy hoàn toàn như ở nhà. Chúng tôi hiểu tầm quan trọng của việc có một môi trường nuôi dưỡng và không phán xét để có thể thực sự, thực sự cảm thấy được giáo dục và tiếp thêm sức mạnh để học tập. Chúng tôi cũng hiểu rằng cuộc sống có thể căng thẳng, bận rộn và đòi hỏi khắt khe, vì vậy chúng tôi có cố vấn nội trú luôn sẵn sàng cho sinh viên của khi họ cần sự hỗ trợ. Có rất nhiều sự kiện xã hội xuyên suốt năm học để có thể kết nối cộng đồng sinh viên, vì vậy bạn sẽ cảm thấy được thừa nhận và là một phần của điều gì đó đặc biệt.
  • Lớp học sỉ số thấp: Nhân viên của Học viện Úc đảm bảo các lớp học có quy mô dễ quản lý và hiệu quả. Mặc dù chúng tôi tự hào về việc có một loạt các chương trình giảng dạy, chúng tôi cũng có thể đảm bảo với sinh viên của mình rằng họ sẽ không bao giờ ở trong một lớp học vượt quá 26 người. Chúng tôi cảm thấy chắc chắn rằng điều này có nghĩa là họ sẽ có được một cách tiếp cận độc đáo và được thiết kế đặc biệt để cho phép họ phát triển bản thân trong học tập.
  • Cơ sở vật chất và vị trí thuận lợi: Melbourne là một thành phố thịnh vượng, đa văn hóa và thú vị, với rất nhiều thứ để cung cấp. Chúng tôi cảm thấy rất đánh giá cao khi có thể cung cấp cho sinh viên của chúng tôi cơ hội sống và làm việc ở một nơi vui vẻ và cực kỳ thân thiện với sinh viên.

CHƯƠNG TRÌNH ĐÀO TẠO VÀ CHI PHÍ THAM KHẢO

Chương trình học

Ngành

Thời gian đào tạo

Học phí tham khảo / AUD $

Quản Trị Nhà Hàng – Khách Sạn

Văn Bằng III ngành Nấu Ăn

1 năm

$10,000

Văn Bằng IV ngành Quản lý Bếp

6 tháng

$5,000

Cao Đẳng Quản trị Khách sạn

6 tháng

$5,000

Công Nghệ Thông tin

Cao Đẳng Công nghệ thông tin

1 năm

$9,000

Cao Đẳng nâng cao Công nghệ thông tin

1 năm

$9,000

Ngành Kế Toán

Văn Bằng IV Kế toán

1 năm

$8,000

Cao Đẳng Kế Toán

1 năm

$8,000

Ngành kinh doanh

Văn Bằng IV Kinh doanh

1 năm

$8,000

Cao Đẳng Kinh Doanh

1 năm

$8,000

Sau Đại Học

Sau Đại Học Ngành Quản Lý

1 năm

$12,000

Kỳ nhập học

  • Năm 2023: 03 tháng 7; 07 tháng 8; 25 tháng 9; 30 tháng 10;
  • Năm 2024: 15 tháng 1; 26 tháng 2; 08 tháng 4; 13 tháng 5; 01 tháng 7; 05 tháng 8; 23 tháng 9; 28 tháng 10.

Điều kiện đầu vào

  • Tốt nghiệp THPT;
  • IELTS 5.5 hoặc tương đương.

Thông tin trường: https://aabt.edu.au/our-programs/

Kent Institute Australia – Cơ Hội Du Học Nghề Tại Úc Chỉ Từ 85 Triệu/Năm Mà Không Lo Rủi Ro Visa

Hiện nay, du học nghề Úc đang dần trở thành mối quan tâm hàng đầu của các du học sinh trên toàn thế giới. Với chương trình học linh động, chi phí hợp lý mà vẫn đảm bảo cơ hội việc làm rộng mở sau khi tốt nghiệp, đây là một lựa chọn nên được cân nhắc.

Hãy cùng Minh Hoàng An khám phá sâu hơn những cơ hội học tập tại Úc với lộ trình học nghề chỉ từ 85 triệu/ năm mà không cần lo ngại rủi ro visa của Kent Institute Austrlia nhé!

TẠI SAO DU HỌC NGHỀ ÚC LẠI TRỞ THÀNH XU HƯỚNG NĂM 2023

Chương trình du học nghề là chương trình học đặc biệt của tổ chức giáo dục liên kết cùng hàng loạt các trường, học viện uy tín tại Úc, trong đó có Kent Institute Austrlia. Du học sinh được tiếp cận hệ thống giảng dạy chuẩn quốc tế với chi phí hợp lý, linh hoạt hơn. Ngoài ra, du học nghề Úc còn có những ưu điểm như:

  • Mức học phí hợp lý nhưng vẫn đảm bảo cơ hội làm việc rộng mở trong tương lai.
  • Cơ hội được đào tạo, làm việc và định cư lâu dài theo diện tay nghề tại nước Úc – một quốc gia nằm trong danh sách các nước đáng sống trên thế giới.
  • Thời gian xử lý thư mời nhập học và visa nhanh chóng. Chương trình học sẽ đào tạo toàn diện về mọi mặt, đảm bảo kỹ năng và cơ hội thăng tiến trong tương lai
  • Sau khi tốt nghiệp chương trình du học nghề Úc, học viên được ở lại 1.5 năm để làm việc. Nếu bạn thể hiện được khả năng làm việc tốt và sự cống hiến cho tổ chức, bạn sẽ có cơ hội định cư lâu dài tại Úc.

TẠI SAO NÊN LỰA CHỌN KENT INSTITUTE AUSTRALIA CHO LỘ TRÌNH DU HỌC NGHỀ ÚC CỦA BẠN?

Ra đời năm 1989 tại New South Wales, Australia, Học viện Kent có hơn 34 năm kinh nghiệm đào tạo bậc Cử nhân và Học nghề tại Úc. 

Học xá hiện đại tại 3 thành phố lớn: Sydney, Melbourne, Brisbane

Kent Institute sở hữu 3 campuses tại Sydney, Melbourne và Brisbane. Cả 3 học xá đều có cơ sở vật chất hiện đại, tiện nghi, và nằm ngay giữa CBD- khu vực trung tâm của các thành phố lớn giúp sinh viên thuận lợi tìm kiếm việc làm hay các cơ hội thực tập.

Campus tại Melbourne
Campus tại Sydney

Quy mô lớp nhỏ, tương tác với giảng viên cao

Với quy mô lớp nhỏ (khoảng 20 sinh viên), tương tác giữa các học viên với nhau và giữa học viên với giáo viên được tối ưu. Chương trình đào tạo tại Kent chú trọng cả kiến thức lý thuyết và tình huống thực tiễn. Sinh viên áp dụng trực tiếp kiến thức vừa học để giúp doanh nghiệp tìm ra giải pháp cho vấn đề cụ thể. 

Chính sách chuyển tiếp tín chỉ tại Kent Institute Australia

Các học sinh đã tham gia các khóa học cao đẳng hoặc đại học tại Việt Nam hoàn toàn có thể đăng ký chuyển tiếp tín chỉ tại Kent Institute Australia, cho phép sinh viên tiết kiệm chi phí và có cơ hội ra trường sớm hơn.

LEAD Program – Chương trình tôn vinh sinh viên có hoạt động ngoại khóa xuất sắc

Tại Kent Institute, sinh viên có cơ hội trải nghiệm nhiều sự kiện và hoạt động ngoại khóa. Trong đó, LEAD Program là chương trình dành để tôn vinh các sinh viên có hoạt động ngoại khóa xuất sắc.

Atziri Patino – Sinh viên nhập học tại Kent năm 2022: “Kent cho mình cơ hội chia sẻ kinh nghiệm du học của mình với những sinh viên quốc tế có cùng chí hướng khác, và đã mở ra cho mình những con đường mới trong hành trình học tập. Mình tin rằng Kent giúp mình nâng cao triển vọng nghề nghiệp của mình và cung cấp những công cụ cần thiết để một ngày nào đó mình hoàn thành ước mơ trở thành lãnh đạo của một tổ chức lớn.”

Myrvee Ortega – Sinh viên nhập học tại Kent năm 2022: “Mình bị cuốn hút bởi câu chuyện của Kent về sự kiên trì và đấu tranh không mệt mỏi để theo đuổi mục tiêu “xây dựng một tương lai tươi sáng hơn” cho cả sinh viên trong nước và quốc tế với trọng tâm là “giáo dục, khuyến khích và trao cơ hội cho những sinh viên này sớm trở thành những chuyên gia được công nhận trên toàn cầu”

DU HỌC NGHỀ TẠI KENT INSTITUTE AUSTRALIA VỚI MỨC HỌC PHÍ CHỈ TỪ 85 TRIỆU / NĂM

Sau khi trừ Bursary cho sinh viên Việt Nam, học phí các khóa học VET tại Kent Institute Australia 2023 là:

+ Các khóa học chuyên ngành kinh doanh:  5,000 AUD/năm – (giá gốc: 5,768 AUD/năm)

+ Các khóa học chuyên ngành Công nghệ Thông tin : từ  5,800 AUD/năm – (giá gốc: 6,592 AUD/năm)

+ Các khóa học chuyên ngành  điều dưỡng: từ  7,250 AUD/năm – (giá gốc: 8,240 AUD/năm)

Lưu ý: Năm 2023, Kent Institute Australia sẽ tạm hủy tất cả các khóa học nghề về Kế toán.

Điều kiện yêu cầu:

  • Hoàn thành chương trình THPT tại Việt Nam với GPA lớp 12 trên 5.5; HOẶC
  • Hoàn thành chứng chỉ III được chứng nhận bởi AQF hoặc tương đương; HOẶC
  • Có kinh nghiệm làm việc trong lĩnh vực liên quan.
  • IELTS 5.5 Academic (Không kỹ năng nào dưới 5.0

Lộ trình du học nghề cùng Kent Institute Australia:

Certificate III, IV: Cung cấp kiến thức và kỹ năng chuyên ngành về giao tiếp, tính toán, đọc viết, làm việc theo nhóm cho học sinh, sinh viên. Thời gian dao động từ 6 tháng đến 2 năm.

Diploma: Khóa học này trang bị cho học viên kỹ năng chuyên môn và những cơ hội thử sức trong ngành công nghiệp. Thời gian hoàn thành là 1 – 2 năm theo hình thức đào tạo toàn thời gian.

Advanced Diploma: Cung cấp mức độ kỹ năng thực hành cao hơn. Cần thời gian từ 1,5 – 2 năm để hoàn thành.

TẠI SAO DU HỌC NGHỀ TẠI KENT LẠI ĐẠT TỈ LỆ VISA CAO

Kent cung cấp Offer package cho phép các khoá học nghề VET được liên thông lên các chương trình cử nhân tại Kent (được gộp tối đa 4 khoá với nhau trong một offer letter). Ưu điểm của offer package như sau:

  • Xin visa một lần được cả lộ trình học (3-4 năm)
  • Tổng thời gian học vẫn 3 năm như khoá cử nhân nhưng tổng chi phí lại thấp hơn
  • Đầu vào yêu cầu thấp hơn bậc cử nhân nhưng đầu ra vẫn là tấm bằng đại học
  • ĐẶC BIỆT, visa sẽ được xét dưới dạng Higher Education, giảm thiểu tối đa khả năng rủi ro của hồ sơ. Hiện tỉ lệ visa của offer package tại Kent đạt 95%

(Nguồn: Học viện Kent Institute Australia)

Du Học Úc: Niet Group – Viện Giáo Dục và Công Nghệ Quốc Gia tại Úc

TỔNG QUAN VỀ TẬP ĐOÀN

Viện Giáo dục và Công nghệ Quốc gia (gọi tắt là tập đoàn NIET – NIET Group) là một trong những tập đoàn giáo dục tại Úc được thành lập dựa trên tầm nhìn về phát triển mô hình giáo dục nhằm mang lại cho sinh viên từ các nơi trên thế giới một chương trình học tập được tích hợp từ các chương trình dự bị tiếng Anh đến giáo dục nghề chuyên nghiệp và cả các khoá học liên thông đại học. Mỗi cơ sở giáo dục cung cấp bằng cấp và trình độ giáo dục chất lượng cho các ngành nghề khác nhau.

NIET Group gồm các trường: Charlton Brown, National Institute of Education and Technology, Rhodes Business School. Hiện tại, tập đoàn NIET đang sở hữu 6 cơ sở đào tạo toạ lạc tại Brisbane, Gold Coast và Tasmania (Brisbane Centre, Gold Coast Centre, Hobart Centre, Sandy Bay Centre, Ann St Centre, Eight Mile Plains Centre)

NIET Group với 150 năm lịch sử, tập trung đặc biệt vào sự phát triển liên tục trong lĩnh vực giáo dục quốc tế đã xây dựng hơn 50 khoá học, với hơn 70 bằng cấp, chứng chỉ nghề được công nhận trên toàn nước Úc thuộc các lĩnh vực như: Quản trị kinh oanh, công nghệ thông tin, quản lý khách sạn, giáo dục mần non, điều dưỡng, thiết kế thời trang, dịch thuật, tiếng Anh, chăm sóc người già,… Với sự đa dạng về các ngành học, chúng tôi đã đào tạo hàng chục ngành nhân tài, chuyên gia đến từ khắp nơi trên thế giới để phục vụ cho đa dạng các ngành nghề khác nhau trong xã hội.

Tại sao nên chọn NIET Group?

  • Học phí phải chăng với các khóa học thực tế
  • Đảm bảo thực tập/làm việc 100%
  • Liên thông lên Cử nhân/Thạc sĩ vào các trường Đại học như: Griffith Uni, Uni of Canberra, Southern Cross Uni, ACU, Torrens, Uni of Tasmania,… (CÓ THỂ NHẬN COE KẾT HỢP)
  • Hỗ trợ sinh viên tốt và các lợi ích khác

ĐỐI TÁC CHIẾN LƯỢC CỦA CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC VÀ TỔ CHỨC GIÁO DỤC

NIET Group luôn tin rằng giáo dục là một hành trình dài trong suốt cuộc đời mỗi con người. Từ đó, chúng tôi đã và đang nỗ lực xây dựng và trở thành đối tác chiến lược lâu dài với các trường đại học cũng như các tổ chức giáo dục tại Úc nhằm đa dạng hoá các chương trình liên kết đào tạo với cấp bậc từ chứng chỉ nghề, cao đẳng, đại học cho đến bậc cao học; mang lại giải pháp giáo dục tối ưu nhất cho nhiều đối tượng sinh viên.

CHƯƠNG TRÌNH ĐÀO TẠO

TRƯỜNG CHARLTON BROWN

Thông tin trường

Charlton Brown (CB) là một trường dạy nghề trực thuộc tổ chức lớn NIET Group. Trường được thành lập vào năm 1982 với tên gọi là Nanny College đã phát triển hơn 30 năm để trở thành một trong những Tổ chức đào tạo đã đăng ký (Registered training organisations – RTO) được trao nhiều giải thưởng nhất của Queensland. Trường cung cấp các khoá học và đào tạo nghề được công nhận trên toàn quốc.

Sinh viên tốt nghiệp tại Charlton Brown có thể làm việc với những công ty lớn tại Úc

Chương trình đào tạo cao đẳng nghề

Business & Leadership (Lãnh đạo doanh nghiệp) Commercial Cookery (Nấu ăn thương mại) Hospitalily (Nhà hàng khách sạn) Child Care (Chăm sóc trẻ em) Aged Care & Disability (Chăm sóc người già & Người khuyết tật)Community Services (Dịch vụ cộng đồng) Information Technology (Công nghệ thông tin) Translating & Interpreting (Biên phiên dịch) General English (Chương trình tiếng anh tổng quát) High School Preparation (Dự bị THPT)

Chương trình UniTrack tại Charlton Brown

Chương trình UniTrack của Charlton Brown là một trải nghiệm đào tạo dành riêng cho những sinh viên muốn hoàn thiện bằng tốt nghiệp cao đẳng nghề với bằng đại học, là tập hợp các khoá đào tạo liên thông với các trường đại học để mang lại hàng loạt các khoá đào tạo liên thông bậc đại học và thạc sĩ.

GÓI COE KẾT HỢP KHOÁ ĐÀO TẠO LIÊN THÔNG VỚI CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC:

**Liên hệ Minh Hoàng An để biết thêm thông tin chi tiết

Sinh viên quốc tế đáp ứng đủ đều kiện khi đăng ký các  khoá học chuyên ngành tại NIET cùng lúc sẽ nhận được giấy báo nhập học bậc Đại học hoặc Thạc sĩ từ các đối tác liên kết bao gồm các ngành như: Quản trị kinh doanh, Công nghệ thông tin, Quản lý khách sạn, Kế toán, Giáo dục mầm non, Xã hội học và Thiết kế thời trang.

Với chương trình giảng dạy thực tế, giúp sinh viên không chỉ có cơ hội vào thẳng các trường Đại học uy tín mà còn được gặp gỡ với các giảng viên khách mời đến từ nhiều ngành khác nhau trong quá trình học để nắm vững các kỹ năng, kiến thưc ở các ngành nghề mang tính cạnh tranh cao trên thị trường hiện nay.

TRƯỜNG NATIONAL INSTITUTE OF EDUCATION AND TECHNOLOGY

Thông tin trường

Viện giáo dục và công nghệ quốc gia (National Institute of Education and Techonology – NIET) được thành lập năm 2016, là một tổ chức đào tạo đã đăng ký (Registered training organisations – RTO) cung cấp các khoá học có chi phí thấp, linh hoạt và được tối ưu hoá để trở thành con đường trực tiếp nhất hướng tới việc đạt được bằng cấp chính thức trong các ngành đang thiếu hụt kỹ năng.

Chương trình đào tạo

  • Business (Kinh doanh)
  • Leadership & Management (Lãnh đạo & Quản lý)
  • Project Management (Quản lý dự án)
  • Commercial Cookery (Nấu ăn thương mại)
  • Hospitalily (Nhà hàng khách sạn)
  • Remedial Massage (Xoa bóp trị liệu)

Chương trình liên thông đại học

NIET đã hợp tác với một loạt các trường đại học nổi tiếng và các lộ trình học lên cao cho sinh viên tốt nghiệp tại học viện.

Học sinh có thể được chuyển tiếp tín chỉ học tập giúp tiết kiệm cả thời gian và chi phí khi bước vào giáo dục đại học. Các khóa học được đánh dấu là “Packaged” cho phép sinh viên quốc tế theo học khóa học của học viện và khóa học đại học.

CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC LIÊN THÔNG:

**Liên hệ Minh Hoàng An để biết thêm thông tin chi tiết

TRƯỜNG RHODES BUSINESS SCHOOL

Thông tin trường

Rhodes Business School được thành lập năm 2014, là nhà cung cấp chương trình đào tạo kinh doanh hàng đầu của Úc, được biết đến các chương trình học sáng tạo và từng đoạt giải thường. Trường chuyên về đào tạo tại nơi làm việ giúp cải thiện sự gắn kết của nhóm và kỹ năng lãnh đạo, sử dụng các phương pháp và kỹ thuật đào tạo tiên tiến

NIET Group đầu tư mạnh vào việc phát triển mối quan hệ với các công ty hàng đầu thông qua các chương trình đào tạo, sắp xếp và phát triển của trường Rhodes Business School. Thông qua những kết nối này, trường tạo cơ hội cho sinh viên tốt nghiệp, nhân viên và đối tác của mình trong nhiều ngành. 

Chương trình đào tạo

  • Business & Leadership (Lãnh đạo doanh nghiệp)
  • Real Estate (Địa ốc)
  • Chương trình sau đại học

Chương trình Kết hợp & Liên thông Đại học

Kết hợp bằng cấp của Rhodes và của các trường Đại học

Giáo dục là một hành trình kéo dài cả cuộc đời và trong toàn tập đoàn, trường cung cấp nhiều lựa chọn cho sinh viên tốt nghiệp để chuyển tiếp vào các chương trình của các trường đại học hàng đầu. Mục tiêu cốt lõi của trường là tạo ra một hành trình giáo dục hình thành nền tảng trọn đời – đó là lý do tại sao trường nỗ lực cung cấp các lựa chọn khớp nối liên kết bạn với giáo dục đại học tại các trường đại học lớn trên toàn nước Úc.

Mỗi khoa cung cấp một loạt các tùy chọn để chuyển tín chỉ, khớp nối & đóng gói, cho phép sinh viên tốt nghiệp của trường giảm chi phí và thời gian liên quan đến việc đạt được bằng cấp. Hơn nữa, trường cung cấp một cơ sở Công nhận việc học trước (RPL) toàn diện trên mỗi doanh nghiệp, cho phép sinh viên được công nhận cho quá trình đào tạo hoặc việc làm trước đây để giảm thời lượng bằng cấp của họ.

Trường Rhodes Business School cung cấp một thỏa thuận chương trình học trọn gói với một số trường đại học và tổ chức giáo dục đại học, cho phép sinh viên của trường thiết lập con đường dẫn đến thành công trong tương lai.

**Liên hệ Minh Hoàng An để biết thêm thông tin chi tiết

CHƯƠNG TRÌNH DỰ BỊ TRUNG HỌC PHỔ THÔNG

NIET Group cũng có các khoá học dự bị trung học phổ thông (High School Preparation) dành cho học sinh quốc tế từ 12 đến 17 tuổi, nhằm giúp học sinh quốc tế nâng cao khả năng tiếng Anh cũng như những hiểu biết về văn hoá bản xứ như một bước đệm giúp các bạn học sinh dễ dàng thích nghi được với môi trường giảng dạy hoàn toàn bằng tiếng Anh ở các cấp học cao hơn sau này.

Sau khi hoàn thành khoá học, học sinh có thể vào thẳng các trường trung học công lập hoặc trung học tư thục tại Queensland.

Nội dung khoá học: Ngoài các kĩ năng nghe, nói, đọc và viết, còn có các môn học khác như toán học, khoa học, kỹ năng máy tính, kiến thức xã hội và nghệ thuật,….

  • Thời gian khai giảng: Hàng tuần
  • Hình thức học: 25 giờ / mỗi tuần – học trực tiếp
  • Thời lượng khoá học: 10 tuần, 20 tuần, 30 tuần
  • Điều kiện nhập học: 12 – 17 tuổi, đáp ứng các yêu cầu cụ thể về tiếng Anh.

Du học nghề Úc 2023: Điều kiện, độ tuổi & Visa

ĐIỀU KIỆN DU HỌC NGHỀ Ở ÚC

Để du học nghề ở Úc, có một số điều kiện và quy trình bạn cần tuân thủ. Dưới đây là một số yêu cầu chung:

  • Đăng ký vào một trường đào tạo nghề (TAFE) hoặc trường đại học có chương trình đào tạo nghề tương ứng. Bạn cần kiểm tra các trường có chương trình nghề phù hợp với mong muốn và lĩnh vực bạn muốn học.
  • Học sinh phải tốt nghiệp lớp 11, lớp 12 với học lực khá trở lên
  • Đáp ứng yêu cầu về tiếng Anh. Úc yêu cầu du học sinh ngoại quốc có khả năng sử dụng tiếng Anh hiệu quả. Bạn có thể cần chứng chỉ IELTS 5.5 , TOEFL hoặc PTE  tương đương để chứng minh trình độ tiếng Anh của mình.
  • Chuẩn bị hồ sơ du học. Điều này bao gồm các tài liệu như bằng cấp, chứng chỉ tiếng Anh, thông tin cá nhân, bảng điểm và một số giấy tờ khác. Bạn cần kiểm tra yêu cầu cụ thể của trường mà bạn đăng ký để biết chi tiết hơn về hồ sơ.
  • Xét duyệt visa. Sau khi nhận được sự chấp thuận từ trường, bạn cần nộp đơn xin visa du học. Bạn sẽ cần điền đầy đủ thông tin và nộp các tài liệu cần thiết. Visa du học sẽ được cấp để cho phép bạn học và sống tại Úc trong thời gian học.
  • Có đủ tài chính để du học. Bạn cần chứng minh rằng bạn có khả năng tài chính để trang trải chi phí sống và học tập tại Úc. Bạn có thể cần chứng minh về tiền lương, tiền tiết kiệm hoặc hỗ trợ tài chính từ gia đình.

ĐỘ TUỔI DU HỌC NGHỀ Ở ÚC

Độ tuổi du học nghề ở Úc không có giới hạn cụ thể. Tuy nhiên, để đăng ký vào một trường đào tạo nghề hoặc trường đại học, bạn cần đáp ứng yêu cầu tuổi của trường đó. Thông thường, hầu hết các trường đại học và TAFE chấp nhận du học sinh từ 18 tuổi trở lên.

Ngoài ra, nếu bạn chưa đủ tuổi trưởng thành, bạn có thể xem xét chương trình trao đổi học sinh, chương trình học tiếng Anh hoặc các khóa học ngắn hạn dành cho du học sinh trẻ tuổi. Những chương trình này thường được thiết kế đặc biệt cho những người học dưới 18 tuổi và có giới hạn thời gian học tập.

Lưu ý rằng yêu cầu cụ thể có thể thay đổi tùy theo trường và chương trình học. Để biết thông tin chi tiết hơn và cập nhật nhất về điều kiện du học nghề ở Úc, bạn nên liên hệ Du Học Minh Hoang An được hướng dẫn chi tiết

CHUYỂN ĐỔI VISA 600 SANG VISA DU HỌC NGHỀ

Nếu bạn đang có visa 600 (Visa du lịch) và muốn chuyển đổi sang visa du học nghề ở Úc, bạn cần thực hiện các bước sau:

  1. Xác định trường và chương trình đào tạo nghề: Tìm trường đào tạo nghề (TAFE) hoặc trường đại học có chương trình nghề phù hợp với mong muốn và lĩnh vực bạn muốn học.
  2. Nộp đơn xin nhập học: Điền đầy đủ thông tin và nộp đơn nhập học cho trường mà bạn muốn tham gia. Bạn cần tuân thủ quy trình và yêu cầu đăng ký của trường.
  3. Nhận giấy chấp thuận nhập học: Nếu đơn nhập học của bạn được chấp nhận, trường sẽ cung cấp cho bạn một giấy chấp thuận nhập học (Letter of Offer) hoặc một bức thư tương tự. Giấy chấp thuận này sẽ là một phần quan trọng trong việc xin visa du học.
  4. Nộp đơn xin visa du học: Bạn cần nộp đơn xin visa du học (Student Visa) thông qua hệ thống trực tuyến của Bộ Di trú Úc (Department of Home Affairs). Bạn cần đảm bảo rằng bạn đã chuẩn bị đầy đủ tài liệu và thông tin cần thiết cho đơn xin visa.
  5. Đáp ứng yêu cầu visa du học: Để được chấp thuận visa du học, bạn cần đáp ứng các yêu cầu cụ thể như yêu cầu về tiếng Anh, chứng minh khả năng tài chính để trang trải chi phí học tập và sống trong thời gian du học tại Úc.

Lưu ý rằng quy trình chuyển đổi visa có thể thay đổi theo từng tình huống cụ thể và các yêu cầu của Bộ Di trú Úc. Vì vậy, để có thông tin chi tiết và cập nhật nhất về chuyển đổi visa từ visa 600 sang visa du học nghề ở Úc, bạn nên liên hệ Du Học Minh Hoang An được hướng dẫn chi tiết.

CHÍNH PHỦ ÚC – Mở rộng quyền làm việc sau khi học: Nghề nghiệp đủ điều kiện và có trình độ

Thông tin mở rộng quyền làm việc sau khi học của chính phủ Úc

Chính phủ đã mở rộng quyền làm việc sau khi học để cung cấp cho giáo dục đại học quốc tế. Khi đủ điều kiện sinh viên tốt nghiệp với trình độ chuyên môn được chọn thêm hai năm đối với thị thực Tốt nghiệp Tạm thời (phân lớp 485).

Quyền làm việc sau khi học đối với một số bằng cấp trong các lĩnh vực thiếu hụt kỹ năng đã được xác minh sẽ được tăng lên từ:

• Hai năm đến bốn năm đối với một số bằng Cử nhân

• Ba năm đến năm năm đối với các bằng Thạc sĩ được chọn

• Bốn năm đến sáu năm cho tất cả các bằng cấp tiến sĩ.

Để thực hiện việc gia hạn, danh sách các nghề có nhu cầu và trình độ liên quan đã được xây dựng

thông qua quá trình lập kế hoạch do Jobs and Skills Australia và Bộ Giáo dục thực hiện.

Tài liệu này bao gồm:

• Danh sách các nghề được xác định từ Danh sách ưu tiên kỹ năng năm 2022 và

• Danh sách tóm tắt trình độ đủ điều kiện theo danh mục nghề nghiệp.

Tất cả các nghiên cứu tiến sĩ được coi là đủ điều kiện, bất kể lĩnh vực nghiên cứu nào, vì thế nó không được liệt kê riêng lẻ.

Các bằng cấp được liệt kê trong tài liệu này là bản tóm tắt các bằng cấp đủ điều kiện toàn diện danh sách được đối chiếu tới mã khóa học CRICOS và được Bộ Giáo dục công bố trước khi triển khai vào ngày 1 tháng 7 năm 2023. Học sinh sẽ cần tham khảo danh sách toàn diện, khi được công bố,  để xác nhận tính đủ điều kiện của khóa học cụ thể của họ tại nơi cung cấp.

Việc triển khai và quản lý liên tục việc mở rộng Quyền làm việc sau khi học tập sẽ được được hỗ trợ thông qua quá trình giám sát và đánh giá hàng năm. Cách tiếp cận này có nghĩa là danh sách và việc thực hiện sẽ linh hoạt để đáp ứng với những thay đổi của thị trường lao động và có thể giải quyết mọi rủi ro có thể xuất hiện.

Danh sách Các nghề được xác định từ Danh sách ưu tiên kỹ năng

Danh sách nghề nghiệp yêu cầu trình độ Kỹ năng nghề Bậc 1 theo nhu cầu mạnh và trung bình theo Danh sách Ưu tiên Kỹ năng năm 2022, được điều chỉnh bằng quy trình xác thực thủ công.

Xếp hạng ‘S’ của Thị trường Lao động thể hiện sự thiếu hụt kỹ năng được xác định ở cấp quốc gia, trong khi xếp hạng ‘R’ chỉ xác định sự thiếu hụt cụ thể cho các vùng khu vực.

Từ viết tắt ‘nec’ đề cập đến các nghề nghiệp ‘không được phân loại ở nơi khác’ cho phép các nghề nghiệp không phù hợp với phân loại chi tiết trong phân loại vẫn được đưa vào. Tất cả những nghề không được xác định riêng trong cấu trúc phân loại của ANZSCO được bao gồm trong danh mục ‘không cần thiết’ của đơn vị nhóm mà chúng có liên quan.

ANZSCO
code
Occupation titleNational
Labour
Market
Rating
Future
Demand
Rating
233212Geotechnical EngineerSStrong
233611Mining Engineer (excluding Petroleum)SStrong
233612Petroleum EngineerSStrong
234912MetallurgistSStrong
241111Early Childhood (Pre-primary School) TeacherSStrong
254111MidwifeSStrong
254411Nurse PractitionerSStrong
254412Registered Nurse (Aged Care)SStrong
254413Registered Nurse (Child and Family Health)SStrong
254414Registered Nurse (Community Health)SStrong
254415Registered Nurse (Critical Care and Emergency)SStrong
254416Registered Nurse (Developmental Disability)SStrong
254417Registered Nurse (Disability and Rehabilitation)SStrong
254418Registered Nurse (Medical)SStrong
254421Registered Nurse (Medical Practice)SStrong
254422Registered Nurse (Mental Health)SStrong
254423Registered Nurse (Perioperative)SStrong
254424Registered Nurse (Surgical)SStrong
254425Registered Nurse (Paediatrics)SStrong
254499Registered Nurses necSStrong
261112Systems AnalystSStrong
261211Multimedia SpecialistSStrong
261212Web DeveloperSStrong
261311Analyst ProgrammerSStrong
261312Developer ProgrammerSStrong
261313Software EngineerSStrong
261314Software TesterSStrong
261317Penetration TesterSStrong
261399Software and Applications Programmers necSStrong
262111Database AdministratorSStrong
262114Cyber Governance Risk and Compliance SpecialistSStrong
262115Cyber Security Advice and Assessment SpecialistSStrong
262116Cyber Security AnalystSStrong
262117Cyber Security ArchitectSStrong
262118Cyber Security Operations CoordinatorSStrong
263111Computer Network and Systems EngineerSStrong
263112Network AdministratorSStrong
263113Network AnalystSStrong
263211ICT Quality Assurance EngineerSStrong
263213ICT Systems Test EngineerSStrong
121311ApiaristSModerate
133111Construction Project ManagerSModerate
133112Project BuilderSModerate
133211Engineering ManagerSModerate
225411Sales Representative (Industrial Products)SModerate
233111Chemical EngineerSModerate
233112Materials EngineerSModerate
233211Civil EngineerSModerate
233213Quantity SurveyorSModerate
233214Structural EngineerSModerate
233215Transport EngineerSModerate
233311Electrical EngineerSModerate
233915Environmental EngineerSModerate
233999Engineering Professionals necSModerate
234111Agricultural ConsultantSModerate
234114Agricultural Research ScientistSModerate
234115AgronomistSModerate
234212Food TechnologistSModerate
234711VeterinarianSModerate
241213Primary School TeacherSModerate
241411Secondary School TeacherSModerate
241511Special Needs TeacherSModerate
241512Teacher of the Hearing ImpairedSModerate
241513Teacher of the Sight ImpairedSModerate
241599Special Education Teachers necSModerate
242211Vocational Education Teacher / Polytechnic TeacherSModerate
251211Medical Diagnostic RadiographerSModerate
251212Medical Radiation TherapistSModerate
251214SonographerSModerate
251411OptometristSModerate
251511Hospital PharmacistSModerate
251513Retail PharmacistSModerate
251912Orthotist or ProsthetistSModerate
251999Health Diagnostic and Promotion Professionals necSModerate
252312DentistSModerate
252411Occupational TherapistSModerate
252511PhysiotherapistSModerate
252611PodiatristSModerate
252712Speech Pathologist / Speech Language TherapistSModerate
253111General PractitionerSModerate
253112Resident Medical OfficerSModerate
253311Specialist Physician (General Medicine)SModerate
253312CardiologistSModerate
253313Clinical HaematologistSModerate
253314Medical OncologistSModerate
253315EndocrinologistSModerate
253316GastroenterologistSModerate
253317Intensive Care SpecialistSModerate
253318NeurologistSModerate
253321PaediatricianSModerate
253322Renal Medicine SpecialistSModerate
253323RheumatologistSModerate
253324Thoracic Medicine SpecialistSModerate
253399Specialist Physicians necSModerate
253411PsychiatristSModerate
253511Surgeon (General)SModerate
253512Cardiothoracic SurgeonSModerate
253513NeurosurgeonSModerate
253514Orthopaedic SurgeonSModerate
253515OtorhinolaryngologistSModerate
253516Paediatric SurgeonSModerate
253517Plastic and Reconstructive SurgeonSModerate
253518UrologistSModerate
253521Vascular SurgeonSModerate
253911DermatologistRModerate
253912Emergency Medicine SpecialistSModerate
253913Obstetrician and GynaecologistRModerate
253914OphthalmologistSModerate
253915PathologistSModerate
253917Diagnostic and Interventional RadiologistRModerate
253999Medical Practitioners necSModerate
254212Nurse ResearcherSModerate
261111ICT Business AnalystSModerate
261315Cyber Security EngineerSModerate
261316Devops EngineerSModerate
272311Clinical PsychologistSModerate
272312Educational PsychologistSModerate
272313Organisational PsychologistSModerate
272399Psychologists necSModerate
411211Dental HygienistSModerate
411214Dental TherapistSModerate

Danh sách chỉ định các bằng cấp đủ điều kiện, được liệt kê theo danh mục nghề nghiệp

Các bằng cấp được liệt kê trong bảng này là bản tóm tắt các bằng cấp đủ điều kiện. Một danh sách toàn diện được đối chiếu tới các mã khóa học CRICOS sẽ được Bộ Giáo dục phát hành trước khi triển khai vào ngày 1 tháng 7 năm 2023. Học sinh sẽ cần tham khảo danh sách toàn diện, khi được xuất bản, để xác nhận đủ điều kiện của khóa học cụ thể của họ tại cung cấp của họ.

Trình độ được tạo ra bằng cách đối chiếu tới các nghề đang thiếu kỹ năng (danh sách trên). Các quá trình lập bản đồ bao gồm cả các bước tự động và thủ công.

Những bằng cấp này đủ điều kiện để được mở rộng quyền làm việc sau khi học.

Ngoài các bằng cấp được liệt kê dưới đây, tất cả sinh viên tốt nghiệp tiến sĩ (AQF cấp 10) đều đủ điều kiện nhận bằng thêm thời gian lưu trú.

Các khóa học khác nhau giữa các nhà cung cấp dịch vụ giáo dục, bao gồm cả thời lượng và điều này có thể ảnh hưởng đến tính đủ điều kiện của các khóa học cá nhân tại các nhà cung cấp cá nhân. Sổ đăng ký các tổ chức Liên bang và khóa học của Sinh viên nước ngoài (CRICOS) sẽ được cập nhật để cung cấp thông tin cho việc ra quyết định của sinh viên, nhà cung cấp và người sử dụng lao động.

Medical and Nursing
Occupation Category – Medical Professionals
Bachelor of Psychological Science
Bachelor of Psychological Science (Honours)
Bachelor of Health Science
Bachelor of Medicine and Bachelor of Surgery (MBBS)
Bachelor of Medicine, Bachelor of Surgery
Bachelor of Medicine and Bachelor of Surgery
Bachelor of Medical Laboratory Science
Bachelor of Applied Science (Diagnostic Radiography)
Bachelor of Medicine and Bachelor of Surgery (Honours)
Bachelor of Medical Radiation Science (Medical Imaging)
Bachelor of Health Sciences
Bachelor of Radiography and Medical Imaging (Honours)
Bachelor of Medical Imaging (Honours)
Bachelor of Medical Science Bachelor of Medical Studies
Bachelor of Clinical Sciences/Doctor of Medicine
Master of Speech Pathology
Master of Clinical Psychology
Master of Diagnostic Radiography
Master of Applied Behaviour Analysis
Master of Applied Psychology
Master of Leadership and Management in Health Care
Master of Audiology Studies
Master of Research (Medicine and Health Sciences)
Master of Clinical Embryology
Master of Philosophy (Medicine and Health)
Master of Business Psychology
Master of Psychology
Master of Professional Psychology
Master of Counselling and Psychotherapy
Occupational Category: Nursing and Medical Technicians
Bachelor of Nursing
Bachelor of Science (Nursing)
Bachelor of Nursing (Pre-Registration)
Bachelor of Health Science
Bachelor of Nursing Science
Bachelor of Health Sciences
Bachelor of Nursing (Enrolled Nurses)
Bachelor of Nursing (Graduate Entry)
Bachelor of Health Science (Clinical Nutrition)
Bachelor of Nutrition Science
Bachelor of Nursing Science: Graduate Entry
Bachelor of Exercise and Sport Science
Bachelor of Health and Community Services
Bachelor of Health and Medical Sciences
Bachelor of Nursing (Advanced Studies)
Bachelor of Sport and Exercise Science
Bachelor of Public Health
Bachelor of Applied Public Health
Bachelor of Nursing – Enrolled Nurse to Registered Nurse Pathway
Bachelor of Dermal Sciences
Master of Public Health
Master of Public Health Advanced
Master of Nursing Practice
Master of Nursing
Master of Nursing Practice (Pre-registration)
Master of Nursing International
Master of Laboratory Medicine
Master of Nursing Practice (Preregistration)
Master of Global Public Health
Master of Nursing (Graduate Entry)
Master of Health Science
Masters of Public Health Extension
Master of Nursing Science
Master of Biomedical and Health Science
Master of Nutrition and Population Health
Master of Health and Human Services Management
Master of Health Management
Master of Nursing Studies
Master of Dietetics
Master of Nursing (Professional Studies)
Professional Health
Occupational Category: Dentistry
Bachelor of Dental Science (Honours)
Bachelor of Dental Surgery
Bachelor of Dental Health Science
Bachelor of Dental Science
Bachelor of Oral Health
Bachelor of Dental Prosthetics
Bachelor of Oral Health Therapy
Bachelor of Oral Health (Therapy and Hygiene)
Bachelor of Dental Technology
Bachelor of Dental Technology/Bachelor of Dental Prosthetics
Bachelor of Dental Hygiene
Bachelor of Science (Oral Health Therapy)
Master of Dentistry
Master of Dental Public and Primary Health
Master of Clinical Dentistry
Occupational Category: Veterinarian
Bachelor of Veterinary Science (Honours)
Bachelor of Science/Bachelor of Advanced Studies (Animal and Veterinary Bioscience)
Bachelor of Veterinary Technology
Bachelor of Animal and Veterinary Biosciences
Bachelor of Veterinary Science
Bachelor of Animal and Veterinary Bioscience
Bachelor of Veterinary Nursing
Bachelor of Science (Animal Health Major)
Bachelor of Veterinary Biology/Doctor of Veterinary Medicine
Bachelor of Science / Doctor of Veterinary Medicine
Master of Philosophy (Veterinary Science)
Master of Tropical Veterinary Science
Diagnostic
Occupational Category: Medical Imaging
Bachelor of Applied Science (Diagnostic Radiography)
Bachelor of Medical Radiation Science (Medical Imaging)
Bachelor of Medical Imaging (Honours)
Bachelor of Medical Radiation Science (Honours) (Diagnostic Radiography)
Bachelor of Medical Radiation Science (Honours) (Radiation Therapy)
Bachelor of Medical and Radiation Physics
Bachelor of Medical Radiation Science (Honours) (Nuclear Medicine)
Bachelor of Applied Science (Medical Radiations)
Bachelor of Medical Radiation Science (Radiation Therapy)
Bachelor of Radiation Sciences
Master of Diagnostic Radiography
Master of Magnetic Resonance Technology
Master of Medical Imaging
Master of Radiopharmaceutical Science
Master of Molecular Imaging Technology
Occupational Category: Radiologist
Bachelor of Medicine and Bachelor of Surgery (MBBS)
Bachelor of Medicine, Bachelor of Surgery
Bachelor of Medicine and Bachelor of Surgery
Bachelor of Medical Laboratory Science
Bachelor of Applied Science (Diagnostic Radiography)
Bachelor of Medical Radiation Science (Medical Imaging)
Bachelor of Medicine and Bachelor of Surgery (Honours)
Bachelor of Radiography and Medical Imaging (Honours)
Bachelor of Medical Imaging (Honours)
Bachelor of Medical Studies
Bachelor of Medicine/Bachelor of Surgery
Bachelor of Medical Science and Doctor of Medicine
Bachelor of Medical Studies/Doctor of Medicine
Bachelor of Clinical Sciences/Doctor of Medicine
Master of Diagnostic Radiography
Master of Research (Medicine and Health Sciences)
Master of Clinical Embryology
Master of Philosophy (Medicine and Health)
Allied Health
Occupational Category: Psychologist
Bachelor of Psychological Science
Bachelor of Occupational Therapy (Honours)
Bachelor of Psychology
Bachelor of Psychological Science (Honours)
Bachelor of Science (Physiotherapy)
Bachelor of Psychology (Honours)
Bachelor of Occupational Therapy
Bachelor of Applied Science (Occupational Therapy)
Bachelor of Science (Psychology)
Bachelor of Speech Pathology (Honours)
Bachelor of Science in Chiropractic Science leading to Bachelor of Clinical Chiropractic
Bachelor of Chiropractic Science
Bachelor of Social Science (Psychology)
Bachelor of Psychological Sciences
Master of Occupational Therapy Practice
Master of Clinical Psychology
Master of Clinical Audiology
Master of Clinical Physiotherapy
Occupational Category: Recovery Therapist
Bachelor of Physiotherapy (Honours)
Bachelor of Occupational Therapy (Honours)
Bachelor of Health Science
Bachelor of Science (Physiotherapy)
Bachelor of Applied Science (Physiotherapy)
Bachelor of Science (Occupational Therapy) (Honours)
Bachelor of Physiotherapy
Bachelor of Occupational Therapy
Bachelor of Podiatry
Bachelor of Speech Pathology (Honours)
Bachelor of Science in Chiropractic Science leading to Bachelor of Clinical Chiropractic
Bachelor of Chiropractic Science
Bachelor of Health Sciences
Master of Occupational Therapy
Master of Physiotherapy
Master of Chiropractic
Master of Speech Pathology
Master of Physiotherapy Studies
Master of Occupational Therapy Practice
Master of Speech Language Pathology
Master of Speech Pathology Studies
Master of Clinical Audiology
Master of Clinical Physiotherapy
Master of Leadership and Management in Health Care
Master of Rehabilitation Counselling and Mental Health
Master of Physiotherapy Practice
Master of Music Therapy
Master of Advanced Clinical Physiotherapy (Sports)
Master of Audiology
Occupational Category: Optometrist
Bachelor of Vision Science
Master of Optometry
Bachelor of Vision Science/Master of Clinical Optometry
Bachelor of Vision Science / Master of Optometry
Bachelor of Medical Science (Vision Science)/Master of Optometry
Master of Health Sciences (Research)
Master of Clinical Optometry
Occupational Category: Pharmacist
Bachelor of Pharmacy (Honours)
Bachelor of Pharmacy
Bachelor of Pharmaceutical Science
Bachelor of Pharmacy and Management
Bachelor of Pharmaceutical Science (Honours)
Bachelor of Engineering (Honours) (Chemical and Pharmaceutical)
Bachelor of Pharmacy with Honours
Bachelor of Pharmacy (Honours) and Master of Pharmacy
Master of Pharmacy
Master of Pharmaceutical Science
Master of Good Manufacturing Practice
Master of Philosophy
Bachelor of Pharmacy (Honours) / Master of Pharmacy Practice
Master of Philosophy (Pharmacy)
Master of Pharmacy (Research)
Teaching
Occupational Category: Teacher
Bachelor of Early Childhood Education and Care (Birth-5)
Bachelor of Early Childhood Education (Birth to 5)
Bachelor of Early Childhood Education
Bachelor of Education (Early Childhood)
Bachelor of Education (Early Childhood and Primary)
Bachelor of Early Childhood Education (Birth to Five Years)
Bachelor of Education (Honours)
Bachelor of Education (Honours) and Bachelor of Arts
Bachelor of Arts (Pathway to Teaching Birth-5/Birth-12)
Bachelor of Education (Secondary: Humanities) / Bachelor of Arts
Bachelor of Early Childhood Education (Honours)
Bachelor of Education (Primary)
Bachelor of Early Childhood and Primary Education
Bachelor of Teaching (Secondary) with Bachelor of Arts
Master of Education
Master of Teaching
Master of Teaching (Secondary)
Master of Teaching (Early Childhood)
Master of TESOL
Master of Teaching (Birth – 5 years/Birth – 12 Years)
Master of Teaching (Early Childhood and Primary)
Master of Education (Advanced)
Master of Education (Special Education, Advanced)
Master of Education (By Coursework)
Master of Teaching (Primary)
Master of Teaching (Secondary Education)
Masters of Teaching (Secondary)
Master of Arts (TESOL)
Engineering
Occupational Category: Engineer
Bachelor of Science
Bachelor of Engineering (Honours)
Bachelor of Biomedical Science
Bachelor of Medical Science
Bachelor of Project Management
Bachelor of Civil Engineering (Honours)
Bachelor of Science (Lab + Non-lab Based)
Bachelor of Science/Bachelor of Advanced Studies
Bachelor of Engineering (Civil and Infrastructure) (Honours)
Bachelor of Engineering Technology (Civil)
Bachelor of Engineering Science
Bachelor of Science (Biomedical Science)
Bachelor of Engineering (Honours) (Mechanical)
Bachelor of Engineering (Honours) (Civil)
Master of Engineering
Master of Professional Engineering
Master of Engineering Science
Master of Biotechnology
Master of Construction Management
Master of Science
Master of Construction Management (Professional)
Master of Engineering (Professional)
Master of Engineering Management
Master of Professional Engineering (Accelerated)
Master of Machine Learning and Computer Vision
Master of Biomedical Science
Master of Engineering (Extension)
Master of Engineering Science (Management)
Master of Philosophy (Engineering)
ICT
Occupational Category: ICT
Bachelor of Information Technology
Bachelor of Computer Science
Bachelor of Business Information Systems
Bachelor of Advanced Computing
Bachelor of Networking
Bachelor of Science – Computer Science
Bachelor of Information and Communication Technology
Bachelor of Engineering (Honours)
Bachelor of Information Systems
Bachelor of Information and Communications Technology
Bachelor of Cyber Security
Bachelor of Business Analytics
Bachelor of Information Technology (Mobile Applications Development) (Standard)
Bachelor of Advanced Computing (Honours)
Bachelor of Information Technology and Systems
Bachelor of Software Engineering
Bachelor of Computing Science (Honours)
Bachelor of Information Technology (Software Development)
Bachelor of Data Science
Master of Information Technology
Master of Data Science
Master of Business Information Systems
Master of Information Systems
Master of Information Technology and Systems
Master of Computer Science
Master of Computing
Master of Business Analytics
Master of Cyber Security
Master of Information Technology and Master of Information Technology Management
Master of Networking
Master of Applied Information Technology
Master of Technology (Enterprise Systems and Business Analytics)
Master of Technology (Software Engineering)
Master of Cybersecurity
Master of Information Technology (Enterprise Management)
Master of Enterprise Resource Planning
Master of Computing and Innovation
Agriculture 
Occupational Category: Agriculture 
Bachelor of Science
Bachelor of Biomedicine
Bachelor of Biomedical Science
Bachelor of Science/Bachelor of Advanced Studies
Bachelor of Agriculture
Bachelor of Agricultural Science
Bachelor of Science (Veterinary Bioscience)
Bachelor of Exercise and Nutrition Sciences
Bachelor of Science (Honours)
Bachelor of Science (Science)
Bachelor of Environmental Science
Bachelor of Advanced Science (Honours)
Bachelor of Environmental Management (Honours)
Bachelor of Marine Science
Master of Environmental Science
Master of Environmental Management
 
Master of Environment
Master of Biotechnology
Master of Marine Biology
Master of Agricultural Science
Master of Science in Agriculture
Master of Sustainability
Master of Science (Bioinformatics)
Master of Biotechnology and Bioinformatics
Master of Environment and Sustainability
Master of Agricultural Sciences
Master of Biotechnology (Biomedical)
Master of Molecular Biology
Master of Environmental Management and Sustainability
Occupational Category: Food Technologist
Bachelor of Science
Bachelor of Biomedical Science
Bachelor of Medical Science
Bachelor of Science (Lab + Non-lab Based)
Bachelor of Science/Bachelor of Advanced Studies
Bachelor of Science (Biomedical Science)
Bachelor of Science (Honours)
Bachelor of Medical Sciences
Bachelor of Pharmaceutical Science Advanced (Honours)
Bachelor of Science (Food Technology and Nutrition)
Bachelor of Applied Science (Exercise and Sport Science)
Bachelor of Food and Nutrition Science
Bachelor of Biotechnology
Bachelor of Viticulture and Oenology
Bachelor of Science (Science)
Bachelor of Engineering (Honours) (Chemical)
Bachelor of Biotechnology (Honours)
Bachelor of Biomedical Science (Laboratory Medicine)
Master of Biotechnology
Master of Science
Master of Food Science and Technology
Master of Biomedical Science
Master of Materials Technology
Master of Pharmaceutical Industry Practice
Master of Research
Master of Science (Food Science and Technology)
Master of Biotechnology Research Extensive
Master of Science (Chemistry)
Master of Viticulture and Oenology
Master of Laboratory Medicine
Master of Wine Business
Master of Medical Biotechnology (Extension)
Master of Science in Biotechnology
Master of Science (Professional)
Master of Food Science

DU HỌC ÚC – NGÀNH HOT – NHIỀU HỌC BỔNG HẤP DẪN

Đại học Canberra (UC)- Tỷ lệ sinh viên có việc làm sau tốt nghiệp cao cùng với cơ hội định cư

THÔNG TIN CHUNG:

Đại học Canberra có các ngành học đa dạng từ kinh tế, khoa học công nghệ, nghệ thuật, giáo dục cho đến các ngành y tế, sức khoẻ,…

Đảm bảo chỗ ở và các dịch vụ hỗ trợ khác cho sinh viên quốc tế

Xếp hạng Top 1 về tỷ lệ sinh viên có việc làm sau khi tốt nghiệp với mức lương khởi điểm cao hơn so với mức lương trung bình tại Úc.

Xếp hạng Top 1 về cơ sở vật chất hiện đại và bệnh viện nằm trong khuôn viên trường, dịch vụ hỗ trợ y tế cho sinh viên đang theo học các ngành y tế, sức khoẻ,…

UC Careers tư vấn, hỗ trợ và sắp xếp việc làm phù hợp cho sinh viên ( việc làm part-time, full-time và thực tập,…)

Hỗ trợ visa post-work từ 3-4 năm giúp cho sinh viên sau tốt nghiệp có cơ hội làm việc tại Úc

HỌC BỔNG HẤP DẪN:

Học bổng 10-25% toàn khoá học cho bậc Đại học/Thạc sỹ

Học bổng 2000$ cho sinh viên đăng kí chương trình dự bị đại học

Học bổng 1000$ cho sinh viên đăng kí chương trình dự bị thạc sỹ

Học bổng 2500$ cho sinh viên đang theo học chương trình dự đại học

Giảm 15% học phí cho sinh viên quốc tế tham gia ELICOS ( chương trình Tiếng Anh chuyên sâu)

CHƯƠNG TRÌNH HỌC:

Chương trình học đa dạng, nhiều ngành hot: IT, thiết kế nội thất, kinh doanh quốc tế, khoa học dữ liệu, truyền thông,…

Học phí: 28,000 AUD$ – 36,000 AUD$

Kì nhập học: Tháng hai và tháng bảy

Chi Phí Du Học Úc 1 Năm Bao Nhiêu Tiền? (Cập nhật mới nhất 2023)

Để giải đáp thắc mắc cho bạn Minh Hoàng An sẽ mô phỏng chi phí du học Úc trong 1 năm ngay bên dưới:

Chi phí du học Úc cho HSSV Việt Nam

Các khoản chi chủ yếu cho chi phí du học Úc bao gồm:

1. Học phí du học Úc

2. Phí xin visa Úc

3. Phí khám sức khỏe

4. Bảo hiểm y tế OSHC

5. Chi phí nhà ở

6. Phí sinh hoạt cá nhân

1. Học phí du học Úc

Úc quy định tất cả du học sinh đều phải đóng học phí vào đầu học kỳ và một số lệ phí phụ (thư viện, phòng thí nghiệm, phí tham gia hội sinh viên, phí tham gia sử dụng các phòng tập chức năng thể thao, chi phí sách vở, văn phòng phẩm…).

Tùy vào chương trình, địa điểm và trường học khác nhau sẽ có những chi phí khác nhau. Dưới đây MHA sẽ đưa ra con số tham khảo cho mọi người: (AUD: đô la Úc)

Bậc học

Thời gian học tập

Học phí du học Úc

Học Anh văn

Tùy theo yêu cầu

250-500 AUD/tuần

Trung Học Phổ Thông

Tối đa 5 năm

11.000 – $18.000 AUD/năm

Dự bị đại học

6-12 tháng

15.000 – 25.000 AUD/năm

Cao đẳng liên thông

6-12 tháng

18.000–25.000 AUD/năm

Cao đẳng nghề

1-2 năm

6.000–18.000 AUD/năm

Đại học

3-4 năm

17.000–32.000 AUD/năm

Thạc sĩ

1-2 năm

18.000–35.000 AUD/năm

2. Phí xin visa Úc

Cụ thể, phí xin visa Úc cho học sinh/sinh viên Việt Nam khi bạn nộp đơn xin đi du học là 710 AUD.

3. Phí khám sức khỏe

Tùy vào dịch vụ phòng khám được chỉ định, phí khám sức khỏe sẽ dao động từ 2.500.000VND – 3.000.000VND

Xin lưu ý, cơ sở dịch vụ phòng khám cho việc xin visa du học phải được chỉ định của lãnh sự quán Úc tại Việt Nam.

4. Bảo hiểm y tế OSHC

Bảo hiểm Y tế Du học sinh – OSHC (Overseas Student Health Cover) là yêu cầu bắt buộc đối với tất cả học sinh quốc tế tại Úc.

Tùy vào nhà cung cấp dịch vụ OSHC cũng như thời gian bạn học tập tại Úc mà chi phí bảo hiểm y tế sẽ khác nhau.

5. Chi phí nhà ở

Ở bất kì nơi đâu cũng vậy, các mức chi phí nhà ở sẽ khác nhau tùy vào vùng địa lí mà bạn chọn để sinh sống và học tập. Úc cũng không ngoại lệ.

Cụ thể, sau đây là những sự lựa chọn nhà ở phổ biến khi du học Úc 2022-2023.

Lựa chọn nhà ở

Chi phí dự trù

Người bản xứ

400 – 1.000 AUD/tháng

Thuê nhà

300 – 1.300 AUD/tháng

Ký túc xá

320 – 1.000 AUD/tháng

Nhà trọ hoặc nhà khách

50 – 500 AUD/tháng

6. Phí sinh hoạt cá nhân

Danh mục chi tiêu

Chi phí dự trù

Điện thoại, internet

20 – 50 AUD/tháng

Bảo hiểm cho sinh viên

khoảng 450 AUD

Đi lại

500 AUD/ năm (tại Melbourne)

ngoài ra,

Úc cho phép du học sinh có thể đi làm bán thời gian để tăng thêm thu nhập và bổ sung lượng kiến thức bên ngoài cho mình. Bạn có thể kiếm từ 17 AUD/giờ làm trong tổng số tối đa 40 giờ/2 tuần thời gian học mà nước này quy định.