Du Học Mỹ: Học Bổng $25,000 Tại Archbishop Riordan High School

Loại trường: Nội trú

Chi phí kỳ mùa Thu 2023: $60,000 (đã bao gồm học phí & chi phí ăn ở tại ký túc xá)

HỌC BỔNG: $25,000

CHI PHÍ SAU HỌC BỔNG: $35,000

Điều kiện: Yêu cầu SSAT đối với lớp 11-12; Yêu cầu có chứng nhận TOEFL, không quy định mức tối thiểu

Có yêu cầu phỏng vấn với đại diện trường

Các chi phí khác:

Chi phí đăng ký: $100

Phụ phí: $800

VỊ TRÍ:

  • Dân số: 884,400 người
  • Tọa lạc tại San Francisco, bang California
  • Thời tiết: Mùa hè/Mùa thu: Ấm và Khô; Mùa đông/Mùa xuân: Mát và Ẩm

THÔNG TIN CHUNG

  • Năm thành lập: 1906
  • Khối lớp: 9-12
  • Tổng số học sinh toàn trường: 680
  • Tỷ lệ Giáo viên/Học sinh: 1:10
  • Tỷ lệ học sinh quốc tế: 8%
  • Yêu cầu đồng phục: CÓ
  • Tôn giáo: Công giáo

ĐIỂM NỔI BẬT:

  • Xếp hạng A trên Niche.com.
  • 85% giảng viên của trường có bằng Thạc sĩ trở lên.
  • SAT trung bình: 1140/1600.
  • Cung cấp cho học sinh 20 khóa Nâng cao (AP) và Danh dự, 13 khóa STEAM nâng cao, chương trình 1:1 iPad
  • Vị trí ngay tại trung tâm của thành phố San Francisco .
  • Chương trình Công nghệ thông tin 4 năm dành cho các học sinh muốn theo học ngành Kỹ sư máy tính, học sinh sẽ được học ngôn ngữ lập trình từ năm lớp 10.
  • Tỉ lệ học sinh được nhận vào đại học: 99%

Danh sách những trường Đại học tiêu biểu nhận học sinh: Allegheny College, Arizona State University, California Maritime Academy, California State University, DePaul University, Los Angeles City College, Loyola Marymount University, Montana State University, Notre Dame de Namur University, Ohio Wesleyan University, Oregon State University, Pennsylvania State University, Pepperdine University, Rensselaer Polytechnic Institute, Santa Barbara City College, Southern Oregon University, University of Arizona, University of California, University of Mississippi, University of New Mexico, University of Portland, University of San Francisco, Wake Forest University, Wesleyan University, Willamette University

Amerigo: Thông Tin Học Phí Và Học Bổng Trường Trung Học Mỹ Mới Nhất

Amerigo hỗ trợ cho học sinh quốc tế tại các trường trung học đối tác với phương pháp tiếp cận toàn diện và hỗ trợ nhằm làm nổi bật sự thành công và phát triển của học sinh. Cung cấp hỗ trợ nhằm giúp học sinh đạt được tiềm năng học tập và có thể vào được trường Đại học phù hợp là trọng tâm chính của chúng tôi.

Học bổng sẽ được cấp dựa trên sự cạnh tranh cơ bản và đối với mỗi học sinh sẽ được đánh giá dựa trên điểm trung bình, bài kiểm tra tiếng anh, phỏng vấn nhập học. Tất cả học bổng sẽ được chấp nhận và đánh giá bởi Ủy ban học bổng của Amerigo.

HỌC PHÍ VÀ HỌC BỔNG

CHƯƠNG TRÌNH NỘI TRÚ

Cơ sở California

Cơ SởHọc phí & Nội trúPhí học sinhTổng cộngHọc bổng
Napa Valley (Justin-Siena Highschool)$78,000$6,400$84,400Lên đến $15,000
Los Angeles (Bishop Montgomery High School)$75,800$6,400$82,200Lên đến $15,000
San Diego (Mater Dei Catholic High School)$73,100$6,400$79,500Lên đến $15,000
*Học phí mang tính tham khảo dựa trên thông báo của trường, có thể thay đổi theo kỳ tuyển sinh. Vui lòng liên hệ nhân viên tư vấn của Minh Hoàng An để biết thêm chi tiết.

Những cơ sở khác: Chicago NS, Houston, Twin Cities, New York

Cơ sởHọc phí & Nội trúPhí học sinhTổng cộngHọc bổng
Chicago Northshore (Carmel Catholic High School)$68,900$6,400$75,300Lên đến $15,000
New York (Saint Anthony’s High School)$73,100$6,400$79,500Lên đến $15,000
*Học phí mang tính tham khảo dựa trên thông báo của trường, có thể thay đổi theo kỳ tuyển sinh. Vui lòng liên hệ nhân viên tư vấn của Minh Hoàng An để biết thêm chi tiết.

*Học phí & Nội trú: Học phí dự bị, anh ngữ, chương trình nội trú Amerigo, hổ trợ học tập, chỗ ở và an ninh trong ký túc xá, bữa ăn (3 bữa/ngày), các chuyến tham quan, phí tốt nghiệp, hoạt động cuối tuần được tài trợ

*Phí học sinh: Bảo hiểm y tế, hoạt động nghỉ lễ tạ ơn, hoạt động nghỉ xuân, đồng phục, sách vở, vận chuyển tại sân bay (đầu và cuối năm học)

CHƯƠNG TRÌNH HOMESTAY

Chương trình du học homestay là chương trình tạo cơ hội cho học sinh ở cùng các gia đình host bản địa trong thời gian du học. Các bạn sẽ hoà nhập rất nhanh vào lối sống tại địa phương nơi mình du học qua việc tiếp xúc với gia đình host cũng như bạn bè trên trường.

Cơ SởHọc phí & HomestayPhí học sinhTổng cộngHọc bổng
St. Anthony’s High School (NY) – Học thẳng$45,000Lên đến $6,000
St. Anthony’s High School – Chương trình tiếng anh$49,000Lên đến $4,000
Saint John’s High School (NY) – Học thẳng$38,000Lên đến $3,000
Saint John’s High School – Chương trình tiếng anh$42,000Lên đến $2,000
Bishop Montgomery High School (CA)$57,000$5,250$62,250Lên đến 10%
Carmel Catholic High School (IL)$46,750$5,250$52,000Lên đến 10%

HỌC PHÍ CHƯA BAO GỒM NHÀ Ở

Cơ SởHọc phí Phí học sinhTổng cộngHọc bổng
St. Anthony’s High School (NY) – Học thẳng$28,000Lên đến $2,000
St. Anthony’s High School – Chương trình tiếng anh$32,000Lên đến $2,000
Saint John’s High School (NY) – Học thẳng$24,000Lên đến $2,000
Saint John’s High School – Chương trình tiếng anh$28,000Lên đến $2,000
Bishop Montgomery High School (CA)$29,200$5,250$34,450Lên đến 10%
Carmel Catholic High School (IL)$28,000$5,250$33,250Lên đến 10%

Thông Tin Trường Trung Học ST. PIUS X – Houston, Texas, Mỹ (Trường nội trú cao cấp)

1. THÔNG TIN TRƯỜNG ST. PIUS X HIGH SCHOOL

Tên trường: ST. Pius X High School

Loại hình: Tư thục

Năm thành lập: 1956

Học sinh: 1006

Địa chỉ: 811 W Donovan St, Houston, TX 77091, USA

  • ST. Pius X High School được trang bị đầy đủ cơ sở vật chất, tạo điều kiện tốt nhất cho học sinh học tập và hoạt động, là sự lựa chọn hàng đầu của các bạn học sinh có nhu cầu du học Mỹ từ bậc Trung học.
  • Trường được tọa lạc tại thành phố Houston – địa điểm nhộn nhịp nhất của bang Texas, Mỹ. Houston là thành phố lớn nhất bang Texas và lớn thứ tư nước Mỹ, được đánh giá là thành phố đáng sống nhất với nền kinh tế phát triển và nền văn hóa đặc trưng của miền Nam nước Mỹ. Nơi đây cũng tập trung hơn 40 các trường Đại học và Cao đẳng.

2. CƠ SỞ VẬT CHẤT CỦA TRƯỜNG

  • Trường ST. Pius X  High School nằm trong một khuôn viên rộng đến 23 hecta với đầy đủ trang thiết bị học tập và hoạt động ngoại khoá hiện đại bao gồm một trung tâm Khoa học và Truyền thông hoàn toàn mới là nơi học sinh có thể sử dụng các phòng thí nghiệm khoa học, máy in 3D, phòng học cá nhân có TV màn hình phẳng và chương trình học tích hợp các thiết bị công nghệ vào lớp học hàng ngày.
  • Học sinh Amerigo Houston cũng có thể lựa chọn tham gia hơn 20 đội thể thao (từ bóng rổ, bóng đá, bóng chày cho đến điền kinh và golf) và 30 câu lạc bộ ngoại khoá tại St. Pius X.
  • Trường còn khuyến khích học sinh tự thành lập và điều hành câu lạc bộ ngoại khoá theo sở thích của các em để nâng cao kỹ năng lãnh đạo và phát triển kỹ năng toàn diện ngay khi còn học cấp 3.

3. THÀNH TÍCH NỔI BẬT CỦA TRƯỜNG

  • Tỉ lệ được nhận vào đại học sau khi tốt nghiệp của trường là 100%
  • Thế mạnh của trường là các ngành STEM, khoa học vũ trụ
  • Trường trung học này còn là đối tác cho chương trình Kỹ thuật (Engineering Program) vô cùng tân tiến của Đại học Texas, cho phép học sinh khám phá và thực hành tại các khoá học trình độ Đại học mà không phải học sinh cấp 3 nào ở Hoa Kỳ cũng có cơ hội tham gia.
  • Học sinh tốt nghiệp từ St. Pius X đã được nhận vào Đại học Cornell, Đại học Dartmouth, Đại học Northwestern, Đại học Notre Dame, Đại học California, Berkeley, Đại học Washington, Đại học Yale…
  • Học sinh của Amerigo Houston sẽ nhận được những hỗ trợ đặc biệt trong quá trình học tập và sinh hoạt tại Mỹ, với cuộc sống nội trú cùng bạn bè đến từ nhiều nước, các chương trình tìm hiểu văn hoá Mỹ và tham dự hoạt động cộng đồng vào cuối tuần, và sự chăm sóc đầy đủ 24/7.
  • Bắt đầu ngay khi các em đặt chân tới trường và kéo dài cho tới khi tốt nghiệp, mỗi học sinh sẽ có riêng một Cố Vấn Hướng Dẫn Đại Học để xây dựng chiến lược tiếp cận với các trường đại học tại Hoa Kỳ, đảm bảo các em sẽ vào được các trường đại học mong muốn và thành công trong tương lai.

4. CHƯƠNG TRÌNH ĐÀO TẠO

Chương trình học nổi bật:

  • 35 khóa học AP và danh dự 
  • Chương trình Chromebook 1: 1
  • Chương trình cố vấn về kiến ​​trúc và kỹ thuật
  • Sĩ số trung bình của lớp học là 24 sinh viên 
  • Tỷ lệ giữa giáo viên và học sinh là 1:16
  • Phòng thí nghiệm và phòng học máy tính được trang bị tốt
  • Chương trình STEAM mạnh
  • 21 khóa học về nghệ thuật thị giác và biểu diễn
  • Thư viện và thư viện học tập mới được cải tạo gần đây 
  • 99% học sinh đậu Đại Học

Học phí:

Học phí, chi phí nội trú và các phí khác: $72,950/năm

Các câu lạc bộ ngoại khoá

Các môn thể thao (Nam)Các môn thể thao (Nữ)Các CLB ngoại khóa
Bóng rổBóng rổCLB Học thuật
Bóng chàyChạy băng đồngCLB Anime
Bóng đáBóng chuyềnCLB nghệ thuật
GolfGolfNhóm nhạc
Chạy băng đồngBóng đá nữCLB Cổ vũ
Bơi lộiBơi lộiCLB Tiếng Pháp
TennisTennisCLB Game
Điền kinhBóng mềmCLB Khoa học
Bóng bầu dụcBóng vợtCLB Thám tử
Bóng vợtCLB Tiếng Tây Ban Nha

5. YÊU CẦU ĐẦU VÀO

Điểm trung bình 6.0 trở lên

IELTS 5.0 hoặc TOEFL 59

Bảng điểm 2 năm học gần nhất

Thư giới thiệu của giáo viên Toán và Anh

Phỏng vấn từ đại diện trường

6. HỌC BỔNG

Trường hiện đang có suất học bổng giá trị lên tới $22,000 USD. Học bổng được xét duyệt dựa trên GPA, Bài kiểm tra Tiếng Anh và kết quả buổi phỏng vấn.

5.  CUỘC SỐNG CỦA HỌC SINH TRONG KHUÔN VIÊN KÍ TÚC XÁ

  • Học sinh sống cùng nhau trong khu nhà ở phức hợp sang trọng nằm trong khu dân cư an toàn chỉ cách St. Pius X High School vài phút.
  • Học sinh sống trong phòng đôi, riêng cho nam và nữ, với giám sát 24/7 của nhân viên Amerigo Houston.
  • Nhân viên của Amerigo Houston theo dõi học sinh chặt chẽ trong thời gian thực bằng cách dùng ứng dụng Life360 và quản lý ký túc xá với công nghệ an ninh tối tân.
  • Học sinh được sử dụng không gian chung để giao tiếp, dùng bữa, giải trí và học tập
  • Học sinh cùng ăn tối với nhau hàng ngày, tại các nhà hàng hoặc ở ký túc xá với c đầu bếp chuyên nghiệp.
  • Khu vực sinh sống gần các nhà hàng, rạp chiếu phim và khu mua sắm
  • Giảng viên tiếng Anh hỗ trợ học sinh cả ở trường và ký túc xá

Du học Úc: Visa 485 Chìa khoá ở lại làm việc sau khi tốt nghiệp

Cơ hội nghề nghiệp và định cư sau khi tốt nghiệp là một trong những vấn đề được các bạn sinh viên du học Úc quan tâm hàng đầu. Và bạn biết không, Visa 485 chính là “chìa khóa vàng” dành cho các du học sinh Úc muốn ở lại làm việc sau khi tốt nghiệp.

Bạn biết gì về visa 485?

Visa ở lại làm việc tạm thời sau tốt nghiệp (subclass 485) là thị thực việc làm tạm thời dành cho sinh viên quốc tế mới tốt nghiệp, đã hoàn thành khóa học 2 năm trở lên tại Úc. Thời hạn của visa này kéo dài từ 18 tháng đến 4 năm tùy thuộc vào chương trình bạn theo học tại Úc.

Các dạng Visa 485

  • Graduate Work stream

Thị thực này dành cho những sinh viên mới tốt nghiệp, với các kỹ năng và trình độ phù hợp với ngành học có trong Skilled Occupational List. Sau khi được cấp visa 485 bạn sẽ được ở lại Úc thêm 18 tháng để sinh sống và làm việc hợp pháp sau khi đã tốt nghiệp

Với diện thị thực này, bạn được phép sống, làm việc và học tập tại Úc trong 18 tháng, với những điều kiện sau:

– Bậc học: Cao đẳng, Cử nhân, Thạc sĩ, Tiến sĩ. Hoàn thành khóa học hai năm, hoặc 92 tuần học tại Úc.

– Trình độ tiếng Anh: Tương đương IELTS 6.0 (tối thiểu 5.0 cho mỗi kỹ năng)

– Đã đề cử cho một ngành nghề trong Danh Sách Tay nghề Ưu tiên Định cư Chiến lược Trung và Dài hạn (MLTSSL). Khóa học tại Úc phải có liên quan đến nghề nghiệp được đề cử và phải được cơ quan thẩm định có liên quan đánh giá là có kỹ năng phù hợp với nghề nghiệp đó

Nếu bạn dự định xin visa 485 diện tay nghề, bạn cần có chứng chỉ hành nghề thuộc danh sách các công việc định cư tay nghề (SoL) do Bộ Di trú và Bảo vệ Biên giới cập nhật mỗi 6 tháng.

  • Post-Study Work

Với diện thị thực này, bạn được phép sống, làm việc và học tập tại Úc trong vòng 2-4 năm tùy cấp độ học. Những điều kiện cần thiết:

– Bậc học: Cử nhân trở lên. Hoàn thành khóa học hai năm, hoặc 92 tuần học tại Úc.

– Dành cho những bạn mới tốt nghiệp từ một cơ sở giáo dục được công nhận tại Úc, bất kỳ ngành nghề nào. Bằng cao đẳng, thương mại không đủ điều kiện cho diện visa này. Các bằng cấp đủ điều kiện:

  • Cử nhân
  • Cử nhân danh dự
  • Thạc sĩ (coursework)
  • Thạc sĩ (extended)
  • Thạc sĩ (research)
  • Tiến sĩ

– Thời gian lưu trú phụ thuộc vào trình độ chuyên môn:

  • Bằng cử nhân (bao gồm cử nhân danh dự): 2 năm
  • Bằng thạc sĩ (coursework, extended): 2 năm
  • Bằng thạc sĩ (research): 3 năm
  • Bằng tiến sĩ: 4 năm

– Không yêu cầu ngành học phải liên quan đến ngành nghề được đề cử. Không yêu cầu đánh giá tay nghề

– Trình độ tiếng Anh: Tương đương  IELTS 6.0

– Sinh viên tốt nghiệp từ cơ sở giáo dục thuộc regional được ở lại thêm 1 hoặc 2 năm

Để thu hút người nhập cư và sinh viên quốc tế đến học tập, làm việc tại các khu vực khác ngoài các thành phố lớn, Chính phủ Úc đã triển khai chính sách làm việc mới cho những khu vực regional. Regional áp dụng cho tất cả thành phố, ngoại trừ Sydney, Melbourne và Brisbane. Ngoài visa 485 – Post-Study Work Stream cho phép sinh viên quốc tế ở lại 2 – 4 năm sau khi tốt nghiệp, sinh viên tốt nghiệp từ các cơ sở giáo dục diện regional sẽ được ở lại thêm 1 – 2 năm, nâng tổng số năm ở lại Úc làm việc là 6 năm.

Những bước cần làm để đăng ký visa 485

  • Việc đầu tiên và đơn giản nhất nhưng lại khá mất thời gian là xin Lý Lịch Tư Pháp tại Việt Nam. Nếu trong khi nghỉ cuối năm, các bạn về VN thì tranh thủ ra Sở Tư Pháp nơi bạn sống để xin làm Lý Lịch Tư Pháp. Còn nếu ở Úc thì liên lạc người thân trong gia đình đem theo sổ hộ khẩu, bản sao công chứng giấy CMND hoặc hộ chiếu của bạn ra Sở Tư Pháp để làm hộ bạn.
  • Sau khi nộp đơn, tầm một tháng sau người nhà sẽ được gọi lên Sở để lấy Lý Lịch về. Sau đó bạn nhờ họ gửi cho bạn bản gốc tiếng Việt và bản dịch tiếng Anh có công chứng.

Visa Úc 485 là yếu tố chính thu hút du học sinh

Với nỗ lực thu hút sinh viên quốc tế và phục hồi giáo dục đại học do ảnh hưởng của đại dịch Covid-19, Úc đã cố gắng tăng cường tính linh hoạt cùng với các hỗ trợ liên quan đến visa làm việc sau tốt nghiệp. Theo đó:

– Thời gian học trực tuyến và/hoặc học từ nước ngoài trong giai đoạn Covid-19 cũng được tính khi xét visa 485

– Cho phép sinh viên quốc tế được nộp đơn và được cấp visa 485 khi đang ở quốc gia bất kỳ, thay vì phải nộp khi đang ở Úc như trước đây

– Tạm miễn điều kiện phải nắm giữ visa du học trong vòng 6 tháng tại thời điểm nộp hồ sơ visa 485

– Dời hạn chót phải nộp hồ sơ xin visa 485 thành 12 tháng sau ngày hoàn tất khoá học thay vì 6 tháng như trước đây

– Thời hạn của visa bắt đầu tính từ ngày sẽ nhập cảnh Úc thay vì ngày cấp visa

Năm 2013, chính phủ Úc bắt đầu sửa đổi chính sách về quyền làm việc cho sinh viên quốc tế. Từ đó, visa 485 làm việc sau khi tốt nghiệp là một trong những điểm chính hấp dẫn du học sinh. Như vậy cơ hội nghề nghiệp và đinh cư theo con đường du học là nhanh nhất và dễ dàng nhất cho bạn vậy bạn. Còn chần trừ gì nữa, nhanh tay đăng ký ngay hôm nay để được tư vấn chương trình du học Úc phù hợp với điều kiện học tập và kinh tế gia đình nhất.

Du học Úc vùng Regional – Cơ hội định cư cao nhất

Bộ Di trú Úc đã thông báo về việc các sinh viên quốc tế học ở các trường đại học trong khu vực “regional” sẽ được ở lại tổng cộng lên đến 5-6 năm sau khi tốt nghiệp và thêm 5 điểm khi tính điểm định cư tại nhiều khu vực. Học ở những vùng “Regional” liệu có phải là lựa chọn đúng đắn trong thời điểm hiện tại?

Các khu vực tại Úc và chính sách định cư

Từ ngày 16/11/2019, Chính phủ Úc đã đưa ra chính sách liên quan tới khái niệm “Regional Australia”. Theo đó, tất cả các thành phố thuộc Úc đều được gọi là vùng Regional; ngoại trừ Sydney, Melbourne, Brisbane. Vùng ưu tiên định cư đối với lao động có tay nghề là khu vực 2 – “Cities and Major Regional Centres” hoặc khu vực 3 – “Regional Centres and Other Regional Areas“.

Khu vực 1: Major Cities – Các thành phố lớn

Gồm 3 thành phố lớn: Sydney, Melbourne và Brisbane. Các thành phố này không thuộc vùng Regional nên chính sách không thay đổi:

  • Tốt nghiệp Cử nhân hoặc Thạc sỹ có độ dài khóa học ≥ 2 năm: ở lại 2 năm
  • Tốt nghiệp Thạc sỹ dạng nghiên cứu: ở lại 3 năm
  • Tốt nghiệp Tiến sỹ: ở lại 4 năm.

Khu vực 2: Cities and Major Regional Centres – Các thành phố và trung tâm vùng lớn

Gồm Perth, Adelaide, Gold Coast, Sunshine Coast, Canberra, Newcastle/Lake Macquarie, Wollongong/Illawarra, Geelong và Hobart. Sinh viên học tại khu vực này được hưởng các ưu đãi sau:

– Được ưu tiên xin TR (Tạm trú) tại 25,000 khu vực được quy định là Regional

– Ưu tiên xử lý thị thực khu vực

– Ưu tiên định cư với Danh sách nghề nghiệp khu vực

– Được ở lại thêm 1 năm cho visa 485-TR sau khi hoàn thành các khoá từ Cử nhân trở lên. Tổng số năm ở lại là 3 năm sau tốt nghiệp:

  • Tốt nghiệp Cử nhân hoặc Thạc sỹ dạng lên lớp có độ dài khóa học ≥ 2 năm: ở lại 3 năm
  • Tốt nghiệp Thạc sỹ dạng nghiên cứu: ở lại 4 năm
  • Tốt nghiệp Tiến sỹ: ở lại 5 năm.

Khu vực 3: Regional Centres and Other Regional Areas

Gồm tất cả các vùng khác ngoài 2 khu vực trên. Ngoài những ưu tiên như ở khu vực 2, du học sinh còn được hưởng những lợi thế khác gồm:

– Ưu tiên trong việc lựa chọn điểm đến để cư trú và làm việc.

– Được ở lại thêm 2 năm cho visa 485-TR sau khi hoàn thành các khoá từ Cử nhân trở lên:

•           Tốt nghiệp Cử nhân hoặc Thạc sỹ có độ dài khóa học ≥ 2 năm: ở lại 4 năm

•           Tốt nghiệp Thạc sỹ dạng nghiên cứu: ở lại 5 năm

•           Tốt nghiệp Tiến sỹ: ở lại 6 năm.

Những lợi ích khi học tại các vùng Regional là gì?

Đa phần khi nghe nói đến “Regional”, phụ huynh và các bạn sinh viên đều liên tưởng đến một vùng ngoại ô vắng vẻ, neo người nào đó. Thế nhưng vùng Regional tại Úc là trọng điểm phát triển kinh tế, giáo dục của chính phủ Úc.

Chính phủ Úc ngày càng đẩy mạnh thu hút nhân lực quốc tế tay nghề cao. Chỗ cho người nhập cư tại các vùng regional được nâng từ 23,000 lên 25,000. Bộ trưởng bộ Dân số Alan Tudge mong muốn chính sách mới sẽ tái cấu trúc phân bổ dân cư toàn nước Úc. Vì “hơn 70% dân số Úc hiện nay tập trung tại Sydney, Melbourne và Brisbane, tạo ra gánh nặng cho các thành phố lớn này”.

Ngoài việc được ở lại làm việc đến 6 năm, nếu bạn học tại những khu vực này sẽ có nhiều lợi thế

1/Giao thông thuận lợi

Không chỉ riêng Sydney, Melbourne mà hệ thống giao thông công cộng toàn nước Úc đều phát triển. Chưa kể nhiều trường học còn chuẩn bị xe buýt riêng để phục vụ cho sinh viên. Vừa dễ dàng di chuyển giữa các học xá, vừa giảm thiểu tình trạng đông đúc rất nhiều.

2/ Cơ sở vật chất được đầu tư hiện đại

Các trường Đại học tại Perth, Adelaide hay Tasmania,… đều có khuôn viên rộng lớn, kiến trúc độc đáo với cây xanh bao bọc xung quanh. Các trường có cả phòng lab, vườn ươm, công xưởng… để sinh viên thực hành ngay trong trường. Sau khi chính sách Regional của Chính phủ được áp dụng, dự đoán các trường sẽ còn đầu tư nhiều trang thiết bị hiện đại phục vụ cho việc học tập.

3/ Sinh viên châu Á vẫn còn ít

Lượng sinh viên châu Á vẫn đang tập trung nhiều tại Sydney và Melbourne. Nên tỷ lệ sinh viên bản địa tại các trường đại học vùng miền sẽ cao hơn nhiều. Nếu bạn thích học tập cùng sinh viên Úc mà không nhiều sinh viên Ấn, Trung thì hãy cân nhắc trường học tại Perth, Tasmania, Adelaide, Gold Coast…

4/ Chi phí sinh hoạt rẻ

Chi phí sinh hoạt có thể rẻ hơn đến 40% so với Melbourne, Sydney.

5/ Cơ hội ở lại làm việc sau khi tốt nghiệp kéo dài

Với chính sách phân loại khu vực được ưu tiên dành cho sinh viên quốc tế sau khi tốt nhiệp được kéo dài đến 6 năm – đây là một lợi thế cho các bạn tìm công việc ổn định và muốn tìm con đường định cư ở lại .

6/ Cộng điểm xin định cư + hậu thuẫn lớn từ Chính phủ liên bang và tiểu bang

Dưới hình thức các quỹ phát triển, chương trình học bổng chính phủ và hỗ trợ cho sinh viên… để khuyến khích sinh viên và xóa bỏ khoảng cách giữa các vùng miền với nhau. Như thông tin đầu bài viết, chính sách này còn có nhiều khuyến khích về tăng thời gian ở lại làm việc sau khi học xong và được cộng thêm 5 điểm khi xin định cư.

Một số trường đại học nổi bật trong vùng regional

Western Australia University

Curtin University

Murdoch University

University of Adelaide

University of South Australia

Flinders University

International College of Management

Griffith University

Southern Cross University

James Cook University

University of Tasmania

University of Wollongong

University of Newcastle

Southern Cross University

Deakin University

La Trobe University

Federation University

The University of Canberra

Charles Sturt University

Cơ hội với các ngành thiếu nhân sự nhất tại Úc

Hàng năm, chính phủ Úc sẽ công bố Occupation List – danh sách ngành nghề thiếu nhân sự ngắn hạn và dài hạn tại Úc. Những ngành thiếu nhân lực ngắn hạn sẽ sớm được lấp đầy. Vậy nên đó chưa chắc là những ngành triển vọng, đặc biệt với các bạn dự định học Đại học. Viet Global chia sẻ một số ngành dài hạn luôn thiếu nhân sự và có thể mang đến cơ hội định cư lâu dài:

1/ KHỐI NGÀNH KIẾN TRÚC – ARCHITECT

Theo Australian Government’s Job Outlook, kiến trúc sư kỹ thuật cao lành nghề là nhóm nhân sự có nhu cầu tuyển dụng rất cao tại Úc. Ước tính 5 năm tới, lĩnh vực này sẽ có tới 23,900 nhân sự, với 9,000 vị trí mới. Sau khi tốt nghiệp, sinh viên hoàn toàn không lo về việc làm.

Không chỉ vậy, lương và đãi ngộ trong lĩnh vực này vô cùng tốt. Kiến trúc sư (Architecture) cũng là ngành luôn có tỉ lệ thất nghiệp thấp nhất Úc. Sinh viên có thể làm việc bất cứ đâu trên toàn nước Úc sau tốt nghiệp.

Ngành này sẽ phù hợp với học sinh có đam mê với mỹ thuật, hội họa, tư duy thẩm mỹ và sáng tạo, khả năng làm việc theo dự án và làm việc nhóm tốt.

  • Cơ hội nghề nghiệp sau tốt nghiệp: Landscape Architecture, Urban Planning, Project Management, Interior Design.
  • Mức lương trung bình: $1,674/tuần
  • Các trường Đại học khu vực regional đào tạo tốt: Curtin University, Griffith University, University of South Australia, The University of Adelaide, University of Newcastle, University of Canberra.

Kiến trúc – ngành tỉ lệ thất nghiệp thấp nhất Úc

2/ KHỐI NGÀNH KỸ THUẬT – ENGINEERING

Úc có nền công nghiệp và công nghệ phát triển bậc nhất. Xứ sở này sẽ là lựa chọn số 1 cho những ai dự định học khối engineering. Engineering là lĩnh vực rất rộng, bao gồm nhiều lĩnh vực nhỏ đặc thù. Học sinh có vô vàn lựa chọn khi theo học khối ngành này như: Điện, điện tử, cơ khí, viễn thông, công nghệ sinh học… cho đến hàng không, địa chất.

Tỉ lệ nhân sự toàn thời gian lĩnh vực engineering tại Úc rất cao (91% so với trung bình các nhóm ngành là 61%). Dự đoán đến 2023, nhân sự khối ngành này sẽ tăng lên 18,300 với 6,000 vị trí còn thiếu.

  • Cơ hội nghề nghiệp sau tốt nghiệp: Electrical Engineer, Electronic Engineer, IT Engineer, Civil Engineer, Telecommunications Engineer, Chemical and Material Engineer,…
  • Mức lương trung bình: $2,155/tuần
  • Các trường Đại học khu vực regional đào tạo tốt: University of Wollongong, University of Adelaide, University of South Australia, Edith Cowan University, Murdoch University, Curtin University, University of Newcastle.

Khối ngành kỹ thuật – Top ngành hot với học sinh Việt Nam

3/ KHỐI NGÀNH THÚ Y – VETERIANARY & ZOOLOGY

Một trong những lĩnh vực phát triển mạnh nhất tại Úc vì số lượng công viên, vườn quốc gia và sở thú ở đây rất lớn. Dự đoán đến 2023, nhân sự lĩnh vực thú y sẽ tăng lên 12,100 với 7,000 vị trí mới.

Lựa chọn Veterianarian & Zoology, học sinh nghiên cứu hệ sinh thái và động vật học, y học cho động vật với nhiều lựa chọn nghề nghiệp tại các khu bảo tồn sinh thái, trung tâm nghiên cứu sinh học hoặc làm việc tại các bệnh viện thú y trên toàn nước Úc.

  • Cơ hội nghề nghiệp sau tốt nghiệp: Veterinarian, Zoologist, Veterinary Nurses.
  • Mức lương trung bình: $71,968/năm
  • Các trường Đại học khu vực regional đào tạo tốt: University of Tasmania, University of Adelaide, Charles Sturt University Wangga Wangga Campus, James Cook University Townsville, Murdoch University

Ngành thú y – Ngành nghề nhiều điều thú vị

4/ KHỐI NGÀNH Y TÁ & ĐIỀU DƯỠNG – NURSING

Dân số nước Úc đã tăng gấp đôi trong 50 năm qua. Tỉ lệ dân số nghiêng về già hóa bởi người dân ngày càng sống thọ hơn. Số lượng bệnh viện và phòng khám ngày càng tăng, kéo theo nhu cầu về y tá và điều dưỡng lành nghề kỹ thuật cao cũng ngày càng được đẩy mạnh, đặc biệt là tại các vùng regional. Theo thống kê, số lượng việc làm lĩnh vực chăm sóc sức khỏe chiếm 10% tổng khối lượng việc làm mọi ngành.

Theo Australia Government’s Job Outlook, registered nurse (y tá có chứng nhận hành nghề) tại Úc là nghề có nhu cầu nhân sự cực lớn, với 147,000 vị trí trống trong 5 năm tới.

  • Cơ hội nghề nghiệp sau tốt nghiệp: Registered Nurse (Aged Care), Registered Nurse (Childcare), Registered Nurse (Community Health), Registered Nurse (Mental Heath)…
  • Mức lương trung bình: $1,909/tuần
  • Các trường Đại học khu vực regional đào tạo tốt: University of Adelaide, Australian Catholic University (Ballarat & Adelaide campus), Griffith University (East Coast campus), University of Tasmania, Flinders University

Ngành y tá điều dưỡng – Ngành hot tại Úc

5/ KHỐI NGÀNH GIÁO DỤC TIỂU HỌC TRỞ XUỐNG – EARLY CHILDHOOD & PRIMARY EDUCATION

Được đánh giá là một trong những lĩnh vực có nhu cầu nhân sự rất lớn với 93,000 vị trí trống trong 5 năm tới, chỉ sau y tá – điều dưỡng. Giáo dục bậc tiểu học trở xuống là cơ hội với học sinh quốc tế có nguyện vọng định cư sau tốt nghiệp. Đây cũng là lĩnh vực có tuổi thọ nghề nghiệp cao – 41 năm.

Giáo dục bậc tiểu học trở xuống là ngành phù hợp với học sinh quốc tế. Thay vì tập trung nặng vào kiến thức chuyên môn như giảng dạy bậc Đại học, lĩnh vực này chủ yếu yêu cầu cao về kỹ năng giảng dạy và đào tạo trẻ em. Học sinh yêu thích giảng dạy, chăm sóc trẻ em cùng kỹ năng quản lý và quan sát tốt rất phù hợp với khối ngành này.

  • Cơ hội nghề nghiệp sau tốt nghiệp: Early Childhood Teacher, Primary School Teacher.
  • Mức lương trung bình: $1,488/tuần
  • Các trường Đại học khu vực regional đào tạo tốt: Australian Catholic University (#1 Úc về teaching & education), University of Wollongong, University of Southern Queensland, Charles Darwin University, University of New England.

Khối ngành giáo dục tiểu học dành cho những bạn yêu trẻ nhỏ

Thông Tin Học Viện Holmes ( Holmes Institute ) – Australia

THÔNG TIN CHUNG

Được thành lập năm 1963, Học viện Holmes là cơ sở giáo dục cung cấp đa dạng ngành đào tạo từ bậc Trung học Phổ thông, Đại học, Thạc sĩ và đào tạo Nghề. Học viện Holmes cam kết cung cấp chất lượng giáo dục tốt nhất để tạo điều kiện cho học sinh phát triển tốt nhất, không phân biệt quốc gia, giới tính hay tín ngưỡng.

Có hơn 50 năm kinh nghiệm dạy học dày dặn

Đào tạo đa dạng ngành nghề từ cấp Trung học Phổ thông, Đại học, Thạc sĩ và Đào tạo nghề

Trường có 5 cơ sở ở Melbourne, Sydney, Brisbane, Gold Coast, Cairns.

CHƯƠNG TRÌNH ĐÀO TẠO

Chương trình Tiếng Anh

Tiếng Anh dành cho học sinh trung học phổ thông:

Khai giảng: Mỗi tuần

Khoá học tiếng anh dành cho học sinh chuẩn bị vào học chương trình phổ thông lớp 11, 12 tại học viện Holmes. Đào tạo chuyên sâu các kỹ năng văn phạm, nghe, nói, đọc, viết, tiếng Anh cho môn toán, tiếng Anh cho môn khoa học, tiếng Anh cho môn khoa học xã hội

Thời gian học: 1 – 40 tuần

Học phí:

Khoá học theo tuầnHọc phí
1 – 4 tuần$405 AUD
5 – 12 tuần$385 AUD
13 – 23 tuần$370 AUD
24 – 35 tuần$360 AUD
36+ tuần$355 AUD
*Học phí mang tính tham khảo dựa trên thông báo của trường, có thể thay đổi theo kỳ tuyển sinh. Vui lòng liên hệ nhân viên tư vấn của Minh Hoàng An để biết thêm chi tiết.

Tiếng Anh dành cho đại học, thạc sĩ

Khai giảng: Mỗi tháng

Sinh viên muốn học tập tại Học viện Holmes chưa đủ điều kiện đầu vào Tiếng Anh có thể đăng ký học khoá Tiếng Anh tại trường

Học phí: $275AUD/ tuần

Yêu cầu đầu vào: Học sinh sẽ được làm bài test trước khi nhập học

Chương trình Trung Học Phổ Thông

Chương trình: VCE (Victorian Certificate Of Education) – Chứng chỉ giáo dục Victoria

Đối tượng: Lớp 11, lớp 12

Khai giảng: Tháng 2, tháng 4, tháng 7

Thời gian học: 2 năm

Học phí: $21,000 AUD / năm

Yêu cầu đầu vào:

Hoàn thành chương trình học lớp 10

Ngoại ngữ IELTS 5.0 trở lên

Chương trình Đại Học

Khai giảng: Tháng 3, 7, 11

NGÀNHTHỜI GIAN HỌCHỌC PHÍ / NĂM
Bachelor of Business
Cử nhân kinh doanh
3 năm$19,600AUD
Bachelor of Professional Accounting
Cử nhân kế toán chuyên nghiệp
3 năm$19,600AUD
Bachelor of Information Systems
Cử nhân hệ thống thông tin
3 năm$19,600AUD
Bachelor of Fashion and Business
Cử nhân thời trang và kinh doanh
3 năm$21,400AUD
*Học phí mang tính tham khảo dựa trên thông báo của trường, có thể thay đổi theo kỳ tuyển sinh. Vui lòng liên hệ nhân viên tư vấn của Minh Hoàng An để biết thêm chi tiết.

Yêu cầu đầu vào:

Hoàn thành chương trình lớp 12 hoặc chứng chỉ bậc IV

Ngoại ngữ IELTS 6.0 trở lên

Chương Trình Sau Đại Học

Khai giảng: Tháng 3, 7, 11

NGÀNHTHỜI GIAN HỌCHỌC PHÍ / NĂM
Graduate Diploma in Business
Văn bằng kinh doanh sau đại học
1 năm$20,000AUD
Master of Business Administration
Thạc sĩ quản trị kinh doanh
1.5 năm$20,000AUD
Master of Professional Accounting
Thạc sĩ kế toán chuyên nghiệp
1.5 năm$30,000AUD
Master of Information Systems
Thạc sĩ hệ thống thông tin
2 năm$25,000AUD
Master of Cyber Security
Thạc sĩ an ninh mạng
2 năm$24,000AUD
Master of Business Administration (Professional)
Thạc sĩ quản trị kinh doanh ( Chuyên nghiệp )
2 năm$20,000AUD
Master of Teaching (Early Childhood)
Thạc sĩ Giảng dạy (Mầm non)
2 năm$27,000AUD
*Học phí mang tính tham khảo dựa trên thông báo của trường, có thể thay đổi theo kỳ tuyển sinh. Vui lòng liên hệ nhân viên tư vấn của Minh Hoàng An để biết thêm chi tiết.

Yêu cầu đầu vào:

Hoàn thành chương trình đại học hoặc chương trình văn bằng sau đại học

Ngoại ngữ IELTS 6.5 trở lên

Chi Phí Homestay

Phòng đơn: 2 bữa ăn sáng và tối các ngày trong tuần, 3 bữa vào các ngày cuối tuần

NƠI ỞCHI PHÍ
Sydney$360AUD/tuần
Melbourne$375AUD/tuần
Brisbane/Gold Coast/Cairns$325AUD/tuần
*Chi phí mang tính tham khảo dựa trên thông báo của trường, có thể thay đổi theo kỳ tuyển sinh. Vui lòng liên hệ nhân viên tư vấn của Minh Hoàng An để biết thêm chi tiết.

Phòng đôi: 2 bữa ăn sáng và tối các ngày trong tuần, 3 bữa vào các ngày cuối tuần

NƠI ỞCHI PHÍ
Sydney$325AUD/tuần
Melbourne$345AUD/tuần
Brisbane/Gold Coast$285AUD/tuần
Cairns$295AUD/tuần
*Chi phí mang tính tham khảo dựa trên thông báo của trường, có thể thay đổi theo kỳ tuyển sinh. Vui lòng liên hệ nhân viên tư vấn của Minh Hoàng An để biết thêm chi tiết.

Du học Úc: Thông tin tuyển sinh trường TAFE South Australia

KỲ NHẬP HỌC

Tháng 1,4,7,10

CHƯƠNG TRÌNH ĐÀO TẠO

+Chương trình Tiếng anh

+Cao đẳng & Cao đẳng nâng cao

+Chương trình chuyển tiếp lên đại học

+Cử nhân

NGÀNH HỌC

Nghệ thuật và thiết kế

Xây dựng

Kinh doanh và tiếp thị

Dịch vụ cộng đồng

Ngôn ngữ

Làm tóc và làm đẹp

Sức khỏe và lối sống

Dịch vụ khách sạn và du lịch

Công nghệ thông tin

Khai thác mỏ, kỹ thuật ô tô

Khoa học và công nghiệp sơ cấp

Tham khảo thêm tại: https://www.tafesa.edu.au/international/international-courses

HỌC PHÍ

Tiếng anh: 370AUD/tuần

Chứng chỉ/ CĐ/ CĐ nâng cao: 13.000-15.000 AUD/năm

Cử nhân: 16.000 AUD/năm

Xem chi tiết tại:  www.tafesa.edu.au/international/before-starting/int-fees-refunds

YÊU CẦU ĐẦU VÀO

+ Cao đảng/Cao đẳng nâng cao/Chương trình chuyển tiếp lên đại học: Tốt nghiệp THPT, GPA 6.0; IELTS 5.5

+ Cử nhân: Tốt nghiệp THPT, GPA 7.0, IELTS 6.0-6.5 (không kỹ năng nào dưới 6.0)

Du học Nam Úc – Mount Barker High School

Hơn một thế kỷ qua, trường Trung học Mount Barker là trung tâm của cộng đồng địa phương, đào tạo học sinh từ lớp 7 đến lớp 12. Với mục tiêu “Giáo dục tích cực”, Trường luôn tự hào về những thành tựu khoa học to lớn, các chương trình đào tạo chất lượng và mối quan hệ tích cực với học sinh, phụ huynh và cộng đồng

Thông tin về trường

Trường trung học Mount Barker tọa lạc tại đồi Adelaide Hills xinh đẹp, gần trung tâm du lịch Hahndorf và cách thành phố Adelaide 30 phút di chuyển. Nhà trường hứa hẹn sẽ mang đến một môi trường học tập thân thiện và chu đáo cho tất cả học sinh. Trường còn có các mối liên kết chặt chẽ với cộng đồng và doanh nghiệp địa phương, nhằm tạo ra nhiều cơ hội cho các em trên con đường đại học và nghề nghiệp. Trường Mount Barker đã được công nhận là ngôi trường đi đầu trong việc giáo dục bằng cách sử dụng các phương pháp tâm lý tích cực

Được thành lập vào năm 1908, với hơn 110 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực giáo dục, trường cung cấp một môi trường học cộng đồng, đa văn hóa mang đến nhiều cơ hội giao lưu học hỏi giữa học sinh bản xứ và du học sinh trên toàn thế giới.

Trang web của trường: https://www.mtbhs.sa.edu.au/

Vì sao nên chọn Mount Barker

  • Một ngôi trường trung học công lập nằm ở bang Nam Úc, được thành lập từ năm 1908 và đào tạo học sinh từ lớp 7 đến lớp 12.
  • Tọa lạc ở thung lũng Adelaide Hills xinh đẹp gần trung tâm du lịch Handorf và cách trung tâm thành phố Adelaide 30 phút di chuyển.
  • Trường có mối liên kết chặt chẽ với cộng đồng và doanh nghiệp tại địa phương, tạo điều kiện tốt nhất để học sinh học tập và rèn luyện.
  • Trường luôn chú trọng việc giáo dục tâm lí cho học sinh bằng phương pháp “giáo dục tích cực”.
  • Cơ sở vật chất hiện đại tiện nghi với nhiều trung tâm như trung tâm STEM, trung tâm biểu diễn nghệ thuận, phòng học âm nhạc, kịch nghệ, các cơ sở thể thao,…
  • Ngoài những giờ học trên lớp, học sinh sẽ có những hoạt động trải nghiệm thú vị, bổ ích.
  • Chương trình ngoại ngữ, các dịch vụ hỗ trợ giúp đỡ học sinh cùng các hoạt động thể thao, hoạt động ngoại khóa sẽ giúp học sinh nhanh chóng thích nghi và có được trải nghiệm đa dạng
  • Và một điều nữa là học phí cũng vô cùng hợp lí.

Chương trình học

Tất cả thông tin về chương trình học, điều kiện đầu vào và học phí.

Tìm hiểu ngay tại ->> Chương trình trung học công lập tại Nam Úc

Du học Úc: Danh sách trường Trung Học công lâp tại Nam Úc

Chương trình du học bậc Trung học

Chương Trình Trung Học dành cho học sinh độ tuổi 13 trở lên và muốn theo học chương trình dài hơn một năm tại Nam Úc. Chương trình học tập dài hạn này là cơ hội cho bạn theo đuổi giấc mơ du học tại một môi trường giáo dục tầm cỡ quốc tế và tốt nghiệp với Bằng Trung Học Bang Nam Úc. Bạn có thể bắt đầu vào mỗi đầu học kỳ từ lớp 7 đến lớp 12. Để vào học lớp 12, bạn cần phải hoàn thành xong chương trình tương đương lớp 11 tại nước nhà và có bằng chứng đủ khả năng tiếng Anh, bằng IELTS 5.5 hoặc tương đương.

Điều kiện nhập học

Yêu cầu học lực

Để xin học Chương Trình lấy bằng Trung Học, bạn được yêu cầu phải vượt qua những môn chính trong chương trình học.

Yêu cầu về Tiếng Anh

Để giúp bạn thành công trong việc học và thích ứng với đời sống ở Bang Nam Úc, chúng tôi đề nghị bạn học intensive Secondary English Course (ISEC – Khoá học Tiếng Anh chuyên sâu cho bậc Trung Học) như là một phần của chương trình học tập. Học khoá ISEC không phải trả thêm tiền. Khả năng học của bạn sẽ được theo dõi để quyết định coi bạn cần 1, 2, 3, hoặc 4 học kỳ ISEC trước khi dự lớp chính quy.

Kỳ nhập học năm 2023

Một năm có 2 học kỳ với 4 kỳ học ngắn:

Kỳ 1: 31/1/2023 – 14/4/2023 (hạn đăng ký 28/10/2022)

Kỳ 2: 1/5/2023 – 7/7/2023 (hạn đăng ký 31/1/2023)

Kỳ 3: 24/7/2023 – 29/9/2023 (hạn đăng ký 27/4/2023)

Kỳ 4: 16/10/2023 – 15/12/2023 (hạn đăng ký 20/7/2023)

Học phí và các chi phí tham khảo:

Bảng học phí và chi phí tham khảo, để biết thông tin chi tiết vui lòng liên hệ Minh Hoàng An.

Danh sách các trường học Trung học Công lập ở Nam Úc

Aberfoyle Park High School
Adelaide High School
Australian Science And Mathematics School
Avenues College
Banksia Park International High School
Birdwood High School
Blackwood High School
Bordertown High School
Brighton Secondary School
Central Yorke School
Charles Campbell College
Clare High School
Eastern Fleurieu R-12 School
Findon High School
Gawler And District College
Gladstone High School
Glenunga International High School
Golden Grove High School
Grant High School
Hallett Cove School
Hamilton Secondary College
Heathfield High School
Henley High School
Kadina Memorial School
Kangaroo Island Community Education
Kapunda High School
Keith Area School
Le Fevre High School
Marryatville High School
Mitcham Girls High School
Modbury High School
Mount Barker High School
Mount Compass Area School
Mount Gambier High School
Murray Bridge High School
Naracoorte High School
Norwood International High School
Oakbank Area School
Para Hills High School
Parafield Gardens High School
Paralowie R-12 School
Plympton International College
Reynella East College
Riverton And District High School
Roma Mitchell Secondary College
Roxby Downs Area School
Salisbury East High School
Salisbury High School
Seaford Secondary College
Seaton High School
Seaview High School
Springbank Secondary College
The Heights School
Thebarton Senior College
Underdale High School
Unley High School
Victor Harbor High School
Willunga High School
Wirreanda Secondary School
Woodville High School

Thông tin trường Santa Ana College (SAC) – Bang California, Mỹ

Santa Ana College (SAC) là một trường cao đẳng cộng đồng công lập ở Santa Ana, miền nam California. Được thành lập vào năm 1915, với bề dày lịch sử 105 năm kinh nghiệm đào tạo, trường cao đẳng Santa Ana một môi trường học tập lý tưởng cho các du học sinh trên thế giới. Trường cung cấp đa dạng ngành đào tạo hệ cao đẳng tại trường và chuyển tiếp sang các trường đại học có liên kết, cũng như chương trình đào tạo tiếng Anh. Santa Ana là trường đại học thân thiện và an toàn, đồng thời là nơi thuận tiện và dễ dàng đi lại đến nhiều thắng cảnh thiên nhiên cũng như sinh hoạt văn hoá thú vị của miền Nam California. Trường có vị trí gần các trung tâm vui chơi giải trí nổi tiếng như công viên Disneyland, Universal Studio, Six Flags và Knott’s Berry Farm và Los Angeles – thủ đô của nghệ thuật và giải trí, cái nôi của điện ảnh Hollywood. Địa điểm lý tưởng cho phép sinh viên vừa học tập vừa có những trải nghiệm giải trí thú vị.

Vì sao nên chọn trường Cao đẳng Santa Ana

  • Một trong bốn trường lâu đời nhất tại bang California với bề dày kinh nghiệm đào tạo
  • Học phí thấp nhất trong các trường cao đẳng tại tiểu bang California
  • Cơ sở vật chất tại trường hiện đại
  • Các lớp học có sĩ số thấp và chương trình giảng dạy được cá nhân hoá
  • Đào tạo chương trình Tiếng Anh chuyên sâu tại Học viện Anh ngữ của trường
  • Tham gia các câu lạc bộ, tổ chức phục vụ xã hội, ban lãnh đạo sinh viên và các hoạt động trải nghiệm thú vị tại trường.
  • Cung cấp nhiều dịch vụ và chương trình giúp sinh viên quốc tế thích nghi với đời sống văn hoá và học tập.
  • Trường đào tạo đa dạng, phong phú với hơn 100 ngành học thuộc 6 lĩnh vực chính: kinh doanh; mỹ thuật; công nghệ và dịch vụ nhân sinh; khoa học xã hội và nhân văn; cơ thể động học và thể dục thể thao; khoa học, toán học và khoa học sức khoẻ.
  • Chương trình cấp bằng 2+2, chuyển tiếp chương trình đại học sau 2 năm.

Chương trình đào tạo

Kỳ khai giảng:

Kỳ mùa xuân, mùa hè, mùa thu

1. Chương trình Tiếng Anh

Học viện Anh ngữ với đội ngũ giáo viên có chuyên môn cao và nhiều kinh nghiệm đáp ứng việc đào tạo tiếng Anh chuyên sâu cho sinh viên quốc tế trước khi tham gia các lớp học Cao đẳng và Đại học.

Quy mô lớp học nhỏ để tối ưu hoá trải nghiệm học tập của bạn. Sỉ số trung bình từ 12-15 học sinh, đảm bảo chất lượng đào tạo.

Các khóa học được cung cấp ở các cấp độ sơ cấp, trung cấp và cao cấp. Sẽ được kiểm tra đầu vào để được xếp vào cấp độ phù hợp của học sinh.

Học phí:

Chi phí dựa theo 1 học kỳ ( 16 tuần )

Học Phí$3,400.00 / kỳ$3,400.00
TOEFL$50.00 / kỳ$50.00
Tài liệu sách vởƯớc tính$150.00
Bảo hiểmThời gian 6 tháng$835.50
Phí hoạt động của trường SAC$18.50 / kỳ ( ước tính )$18.50
Phí dịch vụ sinh viên quốc tế$50.00 / kỳ$50.00
Phí đậu xe$30.00 ( tuỳ chọn )$30.00
Phí sinh hoạtƯớc tính$4,000
Tổng cộng$8,534.00
*Học phí mang tính tham khảo dựa trên thông báo của trường, có thể thay đổi theo kỳ tuyển sinh. Vui lòng liên hệ nhân viên tư vấn của Minh Hoàng An để biết thêm chi tiết.

Điều kiện nhập học:

  • Tuổi từ 18 trở lên
  • Tốt nghiệp THPT, điểm trung bình 6.0 trở lên

2. Chương trình Cao đẳng

Trong 2 năm đầu nhập học tại trường cao đẳng Santa Ana, sinh viên sẽ được đào tạo theo chương trình học cao đẳng với hơn 100 ngành đào tạo thuộc 6 lĩnh vực chính: kinh doanh; mỹ thuật; công nghệ và dịch vụ nhân sinh; khoa học xã hội và nhân văn; cơ thể động học và thể dục thể thao; khoa học, toán học và khoa học sức khoẻ.

Ngành học:

Anthropology / Sociology / Women’s Studies – Nhân chủng học / Xã hội học – Nghiên cứu phụ nữAccounting and Business Administration – Kế toán và Quàn trị kinh doanhBusiness Applications and Technology – Kỹ thuật và ứng dụng kinh doanh
Computer science – Khoa học máy tínhEngineering – Kỹ thuật​Global Business and Entrepreneurship – Kinh doanh toàn cầu
Legal Studies – Nghiên cứu pháp lý Art / Photography – Nghệ thuật / nhiếp ảnhCommunications and Media Studies – Truyền thông và nghiên cứu truyền thông
Communication Studies – Nghiên cứu giao tiếp  ​Dance  – Khiêu Vũ Library – Thư viện
Music – Âm nhạcTheatre Arts – Nghệ thuật sân khấuDigital Media – Phương tiện kỹ thuật số
​Automotive / Diesel / Weldin​​g – Cơ khí ô tô Child Development and Education Studies – Nghiên cứu giáo dục và phát triển trẻ emCriminal Justice – Tư pháp hình sự
​Criminal Justice Academies – Học viện tư pháp hình sựFashion Design and Merchandising – Buôn bán và thiết kế thời trangFire Technology – Kỹ thuật chữa cháy
Manufacturing Technology – Kỹ thuật sản xuấtNutrition & Foods – Dinh dưỡng & thực phẩmOccupational Studies – Nghiên cứu nghề nghiệp
( Bachelor of Science – Cử nhân khoa học )
Occupational Therapy Assistant – Trợ lý vật lý trị liệu​Pharmacy Technology – Kỹ thuật dượcSpeech Language Pathology Assistant – Trợ lý bệnh lý ngôn ngữ
American Sign Language – Ngôn ngữ ký hiệu MỹEconomics / Geography – Kinh tế / Địa lý EMLS (ESL) – Tiếng Anh như ngôn ngữ thứ hai
English – Tiếng AnhEthnic Studies – Nghiên cứu dân tộc History – Lịch sử
Modern Languages – Ngôn ngữ hiện đạiPhilosophy – Triết học Political Science – Khoa học chính trị
Psychology – Tâm lý họcReading – Đọc hiểuHead coach – Huấn luyện viên
Biology – Sinh họcBiotechnology – Công nghệ sinh họcChemistry – Hoá học
​Emergency Medical Technician (EMT) – Kỹ thuật viên y tếHealth Sciences / Nursing​​ – Khoa học sức khoẻ / Điều dưỡngMathematics – Toán học
Medical Assistant​ – Trợ lý y tế Astronomy​/Physics​ – Thiên văn học / vật lý
​( Tessmann Planetarium​ – Cung thiên văn Tessmann )
Physical Science – Khoa học vật lý

Học phí:

Học phí dựa theo 1 năm học ( 24 tín chỉ / năm )

Học Phí$317.00 / tín chỉ$7,608.00
Phí ghi danh$46.00 / tín chỉ$1104.00
Tài liệu sách vởThời gian 12 tháng ( ước tính ) $800.00
Phí trung tâm y tế$19.00 / kỳ$38.00
Bảo hiểmThời gian 12 tháng$1,671.00
Phí hoạt động và vận chuyển của trường$18.5 / kỳ ( ước tính )$37.00
Phí dịch vụ sinh viên quốc tế$50.00 / kỳ $100.00
Phí đổ xe $30.00 / kỳ ( tuỳ chọn )$60.00
Phí sinh hoạtƯớc tính$12,000.00
Tổng cộng$23,418.00
*Học phí mang tính tham khảo dựa trên thông báo của trường, có thể thay đổi theo kỳ tuyển sinh. Vui lòng liên hệ nhân viên tư vấn của Minh Hoàng An để biết thêm chi tiết.

Điều kiện nhập học

  • Tuổi từ 18 trở lên
  • Tốt nghiệp THPT
  • Điểm trung bình từ 6.0 trở lên
  • Ngoại ngữ: IELTS 6.0 trở lên

Chương trình cấp bằng 2 + 2

Là chương trình chuyển tiếp đại học sau để sinh viên có thể đạt được bằng cử nhân tại các trường Đai học. Sau khi hoàn thành chương trình học 2 năm đầu tại trường Cao đẳng sau đó chuyển tiếp 2 năm còn lại sang hệ Đại học 4 năm để lấy bằng cử nhân. Sinh viên được khuyến khích tận dụng chương trình cấp bằng 2+2 để lấy bằng kép cao đẳng và đại học. Sau khi được cấp bằng cao đẳng và đáp ứng các yêu cầu chuyển tiếp, sinh viên có thể dễ dàng chuyển tiếp sang các trường đại học để lấy bằng cử nhân.

Sau khi hoàn thành chương trình 2 năm đầu tại Cao đẳng Santa Ana, sinh viên có thể chuyển tiếp sang 10 trường Đại học trong hệ thống University of California (UC), 23 trường Đại học trong hệ thốnng California State University (CSU), trường Đại học Stanford và nhiều trường top đầu của Mỹ.

University of California (UC)California State University (CSU)
UC Berkeley
UC Davis
UC Irvine
UC LA
UC Merced
UC Riverside
UC San Diego
UC San Francisco
UC Santa Barbara
UC Santa Cruz
CSU Bakersfield
CSU Channel Islands
CSU Chico
CSU Dominguez Hills
CSU East Bay
CSU Fresno
CSU Fullerton
Humboldt State University
CSU Long Beach
CSU Los Angeles
CA Maritime Academy
CSU Monterey Bay
CSU Northridge
California State Polytechnic University, Pomoma
CSU Sacramento
CSU San Bernardino
San Diego State University
San Francisco State University
San José State University
California Polytechnic State University, San Luis Obispo
CSU San Marcos
Sonoma State University
CSU Stanislaus
DANH SÁCH CÁC TRƯỜNG TRONG HỆ THỐNG CU VÀ CSU

Ngành học:

Anthropology – Nhân chủng học​Elementary Teacher Education – Giáo dục tiểu học  ​Criminal Justice – Tư pháp hình sự
​Chemistry – Hoá học  ​Geography – Địa lý  Journalism – Báo chí
Music – Âm nhạc  Physics – Vật lý  Sociology – Xã hội học  
​Theatre Arts​​ – Nghệ thuật sân khấu ​Biology – Sinh học  Communication Studies – Nghiên cứu giao tiếp  
Early Childhood Education – Giáo dục mần non  English – Tiếng Anh  Geology – Địa chất học  
Nutrition and Dietetic – Dinh dưỡng học  Political Science – Khoa học chính trịSpanish – Tiếng Tây Ban Nha
​Business Administration – Quản trị kinh doanhComputer Sciences – Khoa học máy tínhEconomics – Kinh tế  
Digital Media – Phương tiện kỹ thuật sốHistory – Lịch sửMathematics​ – Toán học  
​Philosophy – Triết học​Psychology – Tâm lý họcStudio Arts – Mỹ thuật  

Điều kiện nhập học

  • Tuổi từ 18 trở lên
  • Tốt nghiệp THPT
  • Điểm trung bình từ 6.0 trở lên
  • Ngoại ngữ: IELTS 6.0 trở lên